# Vietnamese translation for josm # Copyright (c) 2009 Rosetta Contributors and Canonical Ltd 2009 # This file is distributed under the same license as the josm package. # FIRST AUTHOR , 2009. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: josm\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2018-01-28 23:36+0100\n" "PO-Revision-Date: 2015-05-14 20:17+0000\n" "Last-Translator: Mạnh \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Launchpad-Export-Date: 2018-01-29 05:06+0000\n" "X-Generator: Launchpad (build 18534)\n" "Language: vi\n" msgid "{0}: option ''{1}'' is ambiguous" msgstr "{0}: tùy chọn '' {1} '' là mơ hồ" msgid "{0}: option ''--{1}'' does not allow an argument" msgstr "{0}: tùy chọn '' - {1} '' không cho phép một đối số" msgid "{0}: option ''{1}{2}'' does not allow an argument" msgstr "{0}: tùy chọn '' {1} {2} '' không cho phép một đối số" msgid "{0}: option ''{1}'' requires an argument" msgstr "{0}: tùy chọn '' {1} '' yêu cầu một tham số" msgid "{0}: unrecognized option ''--{1}''" msgstr "{0}: tùy chọn không được công nhận '' - {1} ''" msgid "{0}: unrecognized option ''{1}{2}''" msgstr "{0}: không nhận diện tùy chọn '' {1} {2} ''" msgid "{0}: illegal option -- {1}" msgstr "{0}: lựa chọn bất hợp pháp - {1}" msgid "{0}: invalid option -- {1}" msgstr "{0}: tùy chọn không hợp lệ - {1}" msgid "{0}: option requires an argument -- {1}" msgstr "{0}: tùy chọn yêu cầu một đối số - {1}" msgid "Invalid value {0} for parameter ''has_arg''" msgstr "không hợp lệ giá trị {0} cho tham số '' has_arg ''" msgid "Background Terms of Use" msgstr "Background Điều khoản sử dụng" msgid "Opening link not supported on current platform (''{0}'')" msgstr "liên kết mạc không được hỗ trợ trên nền tảng hiện tại ('' {0} '')" msgid "Failed to save default preferences." msgstr "" msgid "About" msgstr "Giới thiệu" msgid "Display the about screen." msgstr "Hiển thị về màn hình." msgid "Java OpenStreetMap Editor" msgstr "Java OpenStreetMap Editor" msgid "Version {0}" msgstr "Phiên bản {0}" msgid "Last change at {0}" msgstr "thay đổi cuối tại {0}" msgid "Java Version {0}" msgstr "Java Version {0}" msgid "Homepage" msgstr "Homepage" msgid "Info" msgstr "Thông tin" msgid "Readme" msgstr "Readme" msgid "Revision" msgstr "Sửa đổi" msgid "Contribution" msgstr "Đóng góp" msgid "License" msgstr "Giấy phép" msgid "Plugins" msgstr "Plugins" msgid "About JOSM..." msgstr "Về JOSM ..." msgid "OK" msgstr "OK" msgid "Report bug" msgstr "Báo cáo lỗi" msgid "Failed to locate resource ''{0}''." msgstr "" msgid "Failed to load resource ''{0}'', error is {1}." msgstr "Không thể tải tài nguyên '' {0} '', lỗi là {1}." msgid "" "You are about to launch {0} browser window.
This may both clutter your " "screen with browser windows
and take some time to finish." msgid_plural "" "You are about to launch {0} browser windows.
This may both clutter your " "screen with browser windows
and take some time to finish." msgstr[0] "" "Bạn muốn khởi động {0} cửa sổ trình duyệt.
Điều này có thể cả lộn xộn " "của bạnMàn hình với các cửa sổ trình duyệt
và mất một thời gian để kết " "thúc." msgid "Continue" msgstr "Tiếp tục" msgid "Click to continue and to open {0} browser" msgid_plural "Click to continue and to open {0} browsers" msgstr[0] "Nhấn vào đây để tiếp tục và mở {0} duyệt" msgid "Cancel" msgstr "Hủy bỏ" msgid "Click to abort launching external browsers" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ tung ra trình duyệt bên ngoài" msgid "Warning" msgstr "Cảnh báo" msgid "Please select at least one already uploaded node, way, or relation." msgstr "" "Hãy chọn ít nhất một trong những đã được tải lên nút, cách nào, hay một quan " "hệ." msgid "Please select the target layer." msgstr "Hãy chọn layer mục tiêu." msgid "Select target layer" msgstr "Chọn layer mục tiêu" msgid "Merge" msgstr "Merge" msgid "" "There are no layers the source layer
''{0}''
could be merged " "to." msgstr "" "There are no layers the source layer
''{0}''
could be merged " "to." msgid "No target layers" msgstr "Không có lớp mục tiêu" msgid "Select" msgstr "Chọn" msgid "" "Set the selected elements on the map to the selected items in the list above." msgstr "" "Thiết lập các thành phần được chọn trên bản đồ cho các mục được chọn trong " "danh sách trên." msgid "Select WMS layers" msgstr "Chọn lớp WMS" msgid "Add layers" msgstr "Thêm lớp" msgid "Add imagery layer {0}" msgstr "Add layer hình ảnh {0}" msgid "Invalid service URL." msgstr "URL dịch vụ không hợp lệ." msgid "WMS Error" msgstr "WMS Error" msgid "Could not retrieve WMS layer list." msgstr "Không thể lấy danh sách lớp WMS." msgid "Could not parse WMS layer list." msgstr "Không thể phân tích danh sách lớp WMS." msgid "Error" msgstr "Lỗi" msgid "Select image format for WMS layer" msgstr "Chọn định dạng hình ảnh cho lớp WMS" msgid "Add Node..." msgstr "Add Node ..." msgid "Add a node by entering latitude / longitude or easting / northing." msgstr "" "Thêm một nút bằng cách nhập vĩ độ / kinh độ hoặc đường về hướng đông / đường " "đi về hướng bắc." msgid "Edit: {0}" msgstr "Edit: {0}" msgid "Align Nodes in Circle" msgstr "Align Nodes trong Circle" msgid "Move the selected nodes into a circle." msgstr "Di chuyển các nút được chọn vào một vòng tròn." msgid "Tool: {0}" msgstr "Công cụ: {0}" msgid "Not enough nodes in selected ways." msgstr "Không đủ các nút trong cách lựa chọn." msgid "Please select at least four nodes." msgstr "Hãy chọn ít nhất bốn nút." msgid "Cannot determine center of selected nodes." msgstr "Không thể xác định trung tâm của các nút lựa chọn." msgid "" "One or more nodes involved in this action is outside of the downloaded area." msgstr "" "Một hoặc nhiều hơn các nút tham gia vào hành động này là bên ngoài của khu " "vực được tải về." msgid "Align Nodes in Line" msgstr "Align Nodes trong Line" msgid "Move the selected nodes in to a line." msgstr "Di chuyển các nút được chọn vào một đường." msgid "Please select at least three nodes." msgstr "Hãy chọn ít nhất ba nút." msgid "Can not align a polygon. Abort." msgstr "Không thể sắp xếp một đa giác. Abort." msgid "Intersection of three or more ways can not be solved. Abort." msgstr "" "Giao điểm của ba hoặc nhiều hơn những cách không thể được giải quyết. Abort." msgid "Two parallels ways found. Abort." msgstr "Hai song song cách tìm thấy. Abort." msgid "data" msgstr "dữ liệu" msgid "layer" msgstr "layer" msgid "selection" msgstr "lựa chọn" msgid "conflict" msgstr "xung đột" msgid "download" msgstr "download" msgid "problem" msgstr "vấn đề" msgid "previous" msgstr "trước" msgid "next" msgstr "bên cạnh" msgid "Nothing selected to zoom to." msgstr "Không có gì được chọn để phóng to đến." msgid "Information" msgstr "Thông tin" msgid "Zoom to {0}" msgstr "Zoom to {0}" msgid "Zoom the view to {0}." msgstr "Phóng to view để {0}." msgid "View: {0}" msgstr "Xem: {0}" msgid "No conflicts to zoom to" msgstr "Không có xung đột để phóng to đến" msgid "Changeset Manager" msgstr "changeset Manager" msgid "Toggle visibility of Changeset Manager window" msgstr "Bập bênh của cửa sổ changeset Manager" msgid "Close open changesets" msgstr "Đóng changesets mở" msgid "Closes open changesets" msgstr "Đóng changesets mở" msgid "File: {0}" msgstr "File: {0}" msgid "There are no open changesets" msgstr "Không có changesets mở" msgid "No open changesets" msgstr "Không changesets mở" msgid "Downloading open changesets ..." msgstr "Tải changesets mở ..." msgid "Combine Way" msgstr "Kết hợp Way" msgid "Combine several ways into one." msgstr "Kết hợp nhiều cách thành một." msgid "Change directions?" msgstr "Thay đổi hướng?" msgid "Reverse and Combine" msgstr "Reverse và Kết hợp" msgid "" "The ways can not be combined in their current directions. Do you want to " "reverse some of them?" msgstr "" "Những cách không thể được kết hợp theo các hướng hiện tại của họ. Bạn có " "muốnĐảo ngược một số trong số họ?Các đường không thể gộp được theo chiều " "hiện tại. Bạn có muốn đảo chiều chúng ?" msgid "" "Could not combine ways
(They could not be merged into a single string of " "nodes)" msgstr "" "Không thể kết hợp cách
(Họ không thể được sáp nhập vào một chuỗi duy " "nhất củaNút)" msgid "Reverse Ways" msgstr "Cách Xếp" msgid "Combine {0} way" msgid_plural "Combine {0} ways" msgstr[0] "Kết hợp {0} cách" msgid "Please select at least two ways to combine." msgstr "Hãy chọn ít nhất hai cách để kết hợp." msgid "Copy" msgstr "Copy" msgid "Copy selected objects to paste buffer." msgstr "Sao chép đối tượng được chọn để dán đệm." msgid "Please select something to copy." msgstr "Hãy chọn một cái gì đó để sao chép." msgid "Copy Coordinates" msgstr "Copy Tọa độ" msgid "Copy coordinates of selected nodes to clipboard." msgstr "Copy tọa độ của nút chọn vào clipboard." msgid "Create Circle" msgstr "Tạo Circle" msgid "Create a circle from three selected nodes." msgstr "Tạo một vòng tròn từ ba nút lựa chọn." msgid "" "Please select exactly two or three nodes or one way with exactly two or " "three nodes." msgstr "" "Hãy chọn đúng hai hoặc ba nút hay một cách chính xác với hai hoặcBa nút." msgid "Those nodes are not in a circle. Aborting." msgstr "Những nút không phải là trong một vòng tròn. hủy bỏ." msgid "Update multipolygon" msgstr "Cập nhật multipolygon" msgid "Create multipolygon" msgstr "Tạo multipolygon" msgid "No data loaded." msgstr "Không có dữ liệu được nạp." msgid "You must select at least one way." msgstr "Bạn phải chọn ít nhất một cách." msgid "Delete" msgstr "Xóa" msgid "Delete selected objects." msgstr "Xóa đối tượng được chọn." msgid "Delete confirmation" msgstr "Xóa xác nhận" msgid "" "You are about to delete nodes outside of the area you have " "downloaded.
This can cause problems because other objects (that you do " "not see) might use them.
Do you really want to delete?" msgstr "" "Bạn muốn xóa các nút bên ngoài của khu vực bạn cóTải về.
Điều này có " "thể gây ra vấn đề vì các đối tượng khác (mà bạn làmKhông nhìn thấy) có thể " "sử dụng chúng.
Bạn có thực sự muốn xoá không?" msgid "" "You are about to delete incomplete objects.
This will cause problems " "because you don''t see the real object.
Do you really want to delete?" msgstr "" "Bạn muốn xóa các đối tượng không đầy đủ.
Này sẽ gây ra vấn đềBởi vì bạn " "don''t thấy đối tượng thực sự.
Bạn có thực sự muốn xoá không?" msgid "" "You are about to delete {0} relation: {1}
This step is rarely necessary " "and cannot be undone easily after being uploaded to the server.
Do you " "really want to delete?" msgid_plural "" "You are about to delete {0} relations: {1}
This step is rarely necessary " "and cannot be undone easily after being uploaded to the server.
Do you " "really want to delete?" msgstr[0] "" "Bạn muốn xóa {0} liên quan: {1}
Bước này hiếm khi cần thiếtVà không " "thể được hoàn tác một cách dễ dàng sau khi được tải lên máy chủ.
" "BạnThực sự muốn xoá không?" msgid "Delete relation?" msgstr "Xóa quan hệ?" msgid "Delete Layer" msgstr "" msgid "Delete the active layer. Does not delete the associated file." msgstr "" msgid "Dialogs panel" msgstr "" msgid "Toggle dialogs panel, maximize mapview" msgstr "Chuyển đổi các hộp thoại bảng điều khiển, tối đa hóa MapView" msgid "Toggle dialogs panel" msgstr "hộp thoại Chuyển đổi bảng" msgid "Distribute Nodes" msgstr "" msgid "Distribute the selected nodes to equal distances along a line." msgstr "" "Phân phối các nút lựa chọn để khoảng cách bằng nhau dọc theo một đường." msgid "Ignoring {0} nodes with null coordinates" msgstr "Bỏ qua {0} nút với tọa độ null" msgid "" "Please select :\n" "* One no self-crossing way with at most two of its nodes;\n" "* Three nodes." msgstr "" "Xin hãy chọn: \n" "* Một không có cách nào tự qua với ít nhất hai trong số các nút của nó; \n" "* Ba nút." msgid "Download data" msgstr "Tải dữ liệu" msgid "Download map data from a server of your choice" msgstr "" msgid "" "This action will require {0} individual
download requests. Do you " "wish
to continue?" msgstr "" " Hành động này sẽ yêu cầu {0} cá nhân
yêu cầu download. Bạn " "cóMuốn
tiếp tục không? " msgid "Download notes in current view" msgstr "Tải về ghi chú trong quan điểm hiện tại" msgid "Download in current view" msgstr "" msgid "Download map data from the OSM server in current view" msgstr "" msgid "Download object..." msgstr "Tải về đối tượng ..." msgid "Download OSM object by ID." msgstr "Tải OSM đối tượng bằng ID." msgid "Download parent ways/relations..." msgstr "cách Tải phụ huynh / các mối quan hệ ..." msgid "Download objects referring to one of the selected objects" msgstr "Tải về đối tượng đề cập đến một trong những đối tượng được chọn" msgid "Duplicate" msgstr "Bản sao" msgid "Duplicate selection." msgstr "" msgid "Exit" msgstr "Thoát" msgid "Exit the application." msgstr "Thoát khỏi ứng dụng." msgid "Expert Mode" msgstr "Expert Mode" msgid "Enable/disable expert mode" msgstr "Bật / tắt chế độ chuyên môn" msgid "Follow line" msgstr "Follow dòng" msgid "Continues drawing a line that shares nodes with another line." msgstr "Tiếp tục vẽ một đường chia sẻ các nút với dòng khác." msgid "Follow" msgstr "Làm theo" msgid "Fullscreen view" msgstr "xem toàn màn hình" msgid "Toggle fullscreen view" msgstr "Chuyển chế độ xem toàn màn hình" msgid "Export to GPX..." msgstr "Xuất khẩu sang GPX ..." msgid "Export the data to GPX file." msgstr "Xuất dữ liệu vào tập tin GPX." msgid "Nothing to export. Get some data first." msgstr "Không có gì để xuất khẩu. Nhận được một số dữ liệu đầu tiên." msgid "Export GPX file" msgstr "Xuất GPX tập tin" msgid "Help" msgstr "Help" msgid "History" msgstr "History" msgid "Display history information about OSM ways, nodes, or relations." msgstr "thông tin lịch sử về cách hiển thị OSM, nút, hoặc quan hệ." msgid "Show history" msgstr "Hiển thị lịch sử" msgid "History (web)" msgstr "Lịch sử (web)" msgid "" "Display history information about OSM ways, nodes, or relations in web " "browser." msgstr "" "Thông tin lịch sử về cách hiển thị OSM, nút, hoặc quan hệ trong webTrình " "duyệt." msgid "New offset" msgstr "mới bù đắp" msgid "Adjust the position of this imagery layer" msgstr "Điều chỉnh vị trí của layer hình ảnh này" msgid "Adjust imagery offset" msgstr "Điều chỉnh hình ảnh bù đắp" msgid "" "Use arrow keys or drag the imagery layer with mouse to adjust the imagery " "offset.\n" "You can also enter east and north offset in the {0} coordinates.\n" "If you want to save the offset as bookmark, enter the bookmark name below" msgstr "" "Sử dụng các phím mũi tên hoặc kéo layer hình ảnh với chuột để điều chỉnh " "hình ảnhBù đắp. \n" "Bạn cũng có thể nhập vào phía đông và phía bắc bù đắp trong {0} tọa độ. \n" "Nếu bạn muốn lưu bù đắp như bookmark, nhập tên bookmark dưới đây" msgid "Offset: " msgstr "Offset: " msgid "Bookmark name: " msgstr "tên Bookmark: " msgid "Overwrite" msgstr "Overwrite" msgid "Offset bookmark already exists. Overwrite?" msgstr "Offset bookmark đã tồn tại. Ghi đè lên?" msgid "Advanced info" msgstr "Thông tin chi tiết" msgid "" "Display advanced object information about OSM nodes, ways, or relations." msgstr "" "Hiển thị thông tin đối tượng tiên tiến về các nút OSM, cách, hoặc quan hệ." msgid "Advanced info (web)" msgstr "Thông tin chi tiết (web)" msgid "" "Display object information about OSM nodes, ways, or relations in web " "browser." msgstr "" "Đối tượng thông tin về các nút Display OSM, cách, hoặc quan hệ trong " "webTrình duyệt." msgid "Join overlapping Areas" msgstr "Tham gia chồng lấn khu vực" msgid "Joins areas that overlap each other" msgstr "gia nhập khu vực mà chồng chéo nhau" msgid "Please select at least one closed way that should be joined." msgstr "Hãy chọn ít nhất một cách khép kín nên được tham gia." msgid "" "One of the selected ways is not closed and therefore cannot be joined." msgstr "" "Một trong những cách lựa chọn là không đóng cửa và do đó không thể được tham " "gia." msgid "Join area confirmation" msgstr "Tham gia xác nhận khu vực" msgid "The selected way has nodes outside of the downloaded data region." msgid_plural "" "The selected ways have nodes outside of the downloaded data region." msgstr[0] "Cách chọn có các nút bên ngoài của vùng dữ liệu tải về." msgid "This can lead to nodes being deleted accidentally." msgstr "Điều này có thể dẫn đến các nút bị xóa vô tình." msgid "Are you really sure to continue?" msgstr "Bạn có thực sự chắc chắn tiếp tục không?" msgid "Please abort if you are not sure" msgstr "Hãy hủy bỏ nếu bạn không chắc chắn" msgid "The selected area is incomplete. Continue?" msgstr "Các khu vực được lựa chọn là không đầy đủ. Tiếp tục?" msgid "No intersection found. Nothing was changed." msgstr "Không giao được tìm thấy. Không có gì đã thay đổi." msgid "Move tags from ways to relations" msgstr "Di chuyển thẻ từ cách để quan hệ" msgid "Reverting changes" msgstr "Lùi lại thay đổi" msgid "Removed duplicate nodes" msgstr "Loại bỏ trùng lặp các nút" msgid "Added node on all intersections" msgstr "Thêm nút trên tất cả các nút giao thông" msgid "Assemble new polygons" msgstr "Lắp ráp đa giác mới" msgid "Delete relations" msgstr "Xóa quan hệ" msgid "Delete Ways that are not part of an inner multipolygon" msgstr "Xóa Cách đó không phải là một phần của một multipolygon bên trong" msgid "Joined overlapping areas" msgstr "khu vực Gia nhập chồng chéo" msgid "" "Some of the ways were part of relations that have been modified.
Please " "verify no errors have been introduced." msgstr "" "Một số trong những cách là một phần của mối quan hệ đó đã được sửa đổi.
" "HãyXác minh không có lỗi đã được giới thiệu." msgid "Fix tag conflicts" msgstr "xung đột Fix tag" msgid "Split ways into fragments" msgstr "Split cách thành các mảnh" msgid "Sorry. Cannot handle multipolygon relations with multiple outer ways." msgstr "" "Xin lỗi. Không thể xử lý multipolygon quan hệ với nhiều cách bên ngoài." msgid "" "Sorry. Cannot handle way that is outer in multiple multipolygon relations." msgstr "" "Xin lỗi. Không thể xử lý theo cách đó là bên ngoài trong nhiều mối quan hệ " "multipolygon." msgid "" "Sorry. Cannot handle way that is both inner and outer in multipolygon " "relations." msgstr "" "Xin lỗi. Không thể xử lý theo cách đó là cả bên trong và bên ngoài trong " "multipolygonQuan hệ" msgid "" "Sorry. Cannot handle way that is inner in multiple multipolygon relations." msgstr "" "Xin lỗi. Không thể xử lý theo cách đó là bên trong nhiều mối quan hệ " "multipolygon." msgid "Removed Element from Relations" msgstr "Gỡ bỏ phần tử từ quan hệ" msgid "Remove tags from inner ways" msgstr "Xóa thẻ từ cách bên trong" msgid "Join Areas Function" msgstr "Tham gia khu vực Chức năng" msgid "Join Node to Way" msgstr "Tham gia Node để Way" msgid "Include a node into the nearest way segments" msgstr "Bao gồm một nút vào các phân đoạn cách gần nhất" msgid "Move Node onto Way" msgstr "Di chuyển Node lên Way" msgid "Move the node onto the nearest way segments and include it" msgstr "Di chuyển các nút vào phân khúc cách gần nhất và bao gồm nó" msgid "No Shortcut" msgstr "Không có Shortcut" msgid "Jump To Position" msgstr "Jump To Position" msgid "Opens a dialog that allows to jump to a specific location" msgstr "Mở một hộp thoại cho phép để chuyển đến một địa điểm cụ thể" msgid "Jump to Position" msgstr "Nhảy đến vị trí" msgid "Enter Lat/Lon to jump to position." msgstr "Nhập Lat / Lon để chuyển đến vị trí." msgid "You can also paste an URL from www.openstreetmap.org" msgstr "Bạn cũng có thể dán một URL từ www.openstreetmap.org" msgid "Latitude" msgstr "Latitude" msgid "Longitude" msgstr "Kinh độ" msgid "Zoom (in metres)" msgstr "Zoom (tính bằng mét)" msgid "URL" msgstr "URL" msgid "Jump there" msgstr "Jump có" msgid "Could not parse Latitude, Longitude or Zoom. Please check." msgstr "Không thể phân tích Latitude, kinh độ hoặc Zoom. Vui lòng kiểm tra." msgid "Unable to parse Lon/Lat" msgstr "Không thể phân tích Lon / Lạt" msgid "Lasso Mode" msgstr "Lasso Mode" msgid "Lasso selection mode: select objects within a hand-drawn region" msgstr "chế độ lựa chọn Lasso: chọn đối tượng bên trong một khu vực vẽ tay" msgid "Rectified Image..." msgstr "chỉnh hình ..." msgid "Download Rectified Images From Various Services" msgstr "Tải sửa chữa hình ảnh từ dịch vụ khác nhau" msgid "Imagery: {0}" msgstr "Hình ảnh: {0}" msgid "Custom WMS Link" msgstr "Custom WMS Link" msgid "Supported Rectifier Services:" msgstr "Hỗ trợ Rectifier dịch vụ:" msgid "Visit Homepage" msgstr "trang chủ" msgid "WMS URL or Image ID:" msgstr "WMS URL hoặc hình ảnh ID:" msgid "Add Rectified Image" msgstr "Thêm sửa chữa Image" msgid "" "Couldn''t match the entered link or id to the selected service. Please try " "again." msgstr "" "Couldn''t phù hợp với các liên kết nhập vào hoặc id để các dịch vụ đã chọn. " "Vui lòng thửMột lần nữa." msgid "No valid WMS URL or id" msgstr "Không URL WMS hợp lệ hoặc id" msgid "Merge layer" msgstr "Merge layer" msgid "Merge the current layer into another layer" msgstr "Merge các layer hiện tại thành một lớp" msgid "{0} completed in {1}" msgstr "{0} hoàn thành vào {1}" msgid "Merging layers with different upload policies" msgstr "Kết hợp các lớp với các chính sách khác nhau upload" msgid "" "You are about to merge data between layers ''{0}'' and ''{1}''.

These layers have different upload policies and should not been merged as " "it.
Merging them will result to enforce the stricter policy (upload " "discouraged) to ''{1}''.

This is not the recommended way of " "merging such data.
You should instead check and merge each object, " "one by one, by using ''Merge selection''.

Are you sure you " "want to continue?" msgstr "" "Bạn muốn hợp nhất dữ liệu giữa các lớp '' {0} '' và '' {1} ''.

" "Các lớp này có các chính sách upload khác nhau và không nên được sáp nhập " "làNó.
Việc sáp nhập chúng sẽ dẫn đến thực thi các chính sách chặt chẽ " "hơn (uploadNản) để '' {1} ''.

Điều này không phải là cách " "được khuyến cáoSáp nhập dữ liệu chẳng hạn .
Thay vào đó bạn nên " "kiểm tra và hợp nhất với từng đối tượng,Từng người một, bằng cách sử dụng '' " " Merge lựa chọn ''.

Bạn có chắc bạnMuốn tiếp tục " "không?" msgid "Ignore this hint and merge anyway" msgstr "Bỏ qua gợi ý này và hợp nhất anyway" msgid "Merge Nodes" msgstr "Merge Nodes" msgid "Merge nodes into the oldest one." msgstr "Hợp nhất nút vào một trong những lâu đời nhất." msgid "" "Please select at least two nodes to merge or one node that is close to " "another node." msgstr "" "Hãy chọn ít nhất hai nút sáp nhập hay một nút đó là gần vớiMột nút khác." msgid "Abort Merging" msgstr "Hủy bỏ sáp nhập" msgid "Click to abort merging nodes" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ việc sáp nhập các nút" msgid "" "Cannot merge nodes: Would have to delete way {0} which is still used by {1}" msgstr "" "Không thể hợp nhất các nút: Sẽ phải xóa cách {0} mà vẫn được sử dụng bởi {1}" msgid "Merge {0} node" msgid_plural "Merge {0} nodes" msgstr[0] "Merge {0} nút" msgid "Merge selection" msgstr "Hợp nhất lựa chọn" msgid "Merge the currently selected objects into another layer" msgstr "Hợp nhất các đối tượng đang được chọn vào một lớp" msgid "Merging too many objects with different upload policies" msgstr "Kết hợp quá nhiều đối tượng với các chính sách khác nhau upload" msgid "" "You are about to merge more than 1 object between layers ''{0}'' and " "''{1}''.

This is not the recommended way of merging such " "data.
You should instead check and merge each object, one by " "one.

Are you sure you want to continue?" msgstr "" "Bạn muốn hợp nhất nhiều hơn 1 đối tượng giữa các lớp '' {0} '' và'' {1} ''. " "

Điều này không phải là cách khuyến khích việc sáp nhập như " "vậyDữ liệu .
Bạn nên thay vì kiểm tra và hợp nhất với từng đối " "tượng, một củaMột .

Bạn có chắc muốn tiếp tục không?" msgid "Mirror" msgstr "Mirror" msgid "Mirror selected nodes and ways." msgstr "Mirror nút đã chọn và cách thức." msgid "Please select at least one node or way." msgstr "Hãy chọn ít nhất một nút hoặc cách." msgid "up" msgstr "lên" msgid "down" msgstr "xuống" msgid "left" msgstr "trái" msgid "right" msgstr "quyền" msgid "Move objects {0}" msgstr "Di chuyển các đối tượng {0}" msgid "Move {0}" msgstr "Move {0}" msgid "Moves Objects {0}" msgstr "Di chuyển các đối tượng {0}" msgid "Cannot move objects outside of the world." msgstr "Không thể di chuyển các đối tượng bên ngoài của thế giới." msgid "Move Node..." msgstr "Di chuyển Node ..." msgid "Edit latitude and longitude of a node." msgstr "Edit vĩ độ và kinh độ của một nút." msgid "New Layer" msgstr "Tạo lớp mới" msgid "Create a new map layer." msgstr "Tạo một lớp bản đồ mới." msgid "URL Files" msgstr "Files URL" msgid "Open..." msgstr "Mở ..." msgid "Open a file." msgstr "Mở một tập tin." msgid "Opening files" msgstr "Mở tập tin" msgid "Cannot open {0} file with the file importer ''{1}''." msgid_plural "Cannot open {0} files with the file importer ''{1}''." msgstr[0] "Không thể mở {0} tập tin với các nhà nhập khẩu tập tin '' {1} ''." msgid "" "Cannot open {0} file because file does not exist or no suitable file " "importer is available." msgid_plural "" "Cannot open {0} files because files do not exist or no suitable file " "importer is available." msgstr[0] "" "Không thể mở tập tin {0} bởi vì tập tin không tồn tại hoặc không có tập tin " "phù hợpNhập khẩu có sẵn." msgid "no importer" msgstr "không nhập khẩu" msgid "does not exist" msgstr "không tồn tại" msgid "Cannot open directory ''{0}''.
Please select a file." msgstr "" " Không thể mở thư mục '' {0} ''.
Vui lòng chọn một tập tin. " msgid "Open file" msgstr "Mở tập tin" msgid "Opening {0} file..." msgid_plural "Opening {0} files..." msgstr[0] "Opening {0} tập tin ..." msgid "Opening file ''{0}'' ..." msgstr "tập tin mở cửa '' {0} '' ..." msgid "Which tasks to perform?" msgstr "Những nhiệm vụ để thực hiện?" msgid "Ok" msgstr "Ok" msgid "Open Location..." msgstr "Open Location ..." msgid "Open an URL." msgstr "Mở một URL." msgid "Enter URL to download:" msgstr "Nhập URL để tải về:" msgid "Enter an URL from where data should be downloaded" msgstr "Nhập một URL từ nơi dữ liệu phải được tải về" msgid "Download as new layer" msgstr "Tải về dưới layer mới" msgid "Select if the data should be downloaded into a new layer" msgstr "Chọn nếu các dữ liệu cần được tải về vào một layer mới" msgid "Zoom to downloaded data" msgstr "" msgid "Select to zoom to entire newly downloaded data." msgstr "" msgid "Download Location" msgstr "Download Location" msgid "Download URL" msgstr "Download URL" msgid "Start downloading data" msgstr "Bắt đầu tải dữ liệu" msgid "Close dialog and cancel downloading" msgstr "Đóng hộp thoại và hủy tải" msgid "Download Data" msgstr "Tải dữ liệu" msgid "" "Cannot open URL ''{0}''
The following download tasks accept the URL " "patterns shown:
{1}" msgstr "" "Không thể mở URL '' {0} ''
Các nhiệm vụ tải về sau chấp nhận các URLMô " "hình hiển thị:
{1}" msgid "" "

When one or more ways are selected, the shape is adjusted such, that all " "angles are 90 or 180 degrees.

You can add two nodes to the selection. " "Then, the direction is fixed by these two reference nodes. (Afterwards, you " "can undo the movement for certain nodes:
Select them and press the " "shortcut for Orthogonalize / Undo. The default is Shift-Q.)" msgstr "" "

Khi một hoặc nhiều cách được lựa chọn, các hình dạng được điều chỉnh " "như vậy, mà tất cảGóc 90 hoặc 180 độ. Bạn có thể thêm hai nút để lựa " "chọn.Sau đó, hướng được cố định bằng các nút tham chiếu hai. (Sau đó, bạnCó " "thể hồi phục lại phong trào cho các nút nhất định:
Chọn chúng và " "bấmShortcut cho Orthogonalize / Undo. Mặc định là Shift-Q.)" msgid "Orthogonalize Shape" msgstr "Orthogonalize Shape" msgid "Move nodes so all angles are 90 or 180 degrees" msgstr "Di chuyển các nút vì vậy tất cả các góc độ là 90 hoặc 180 độ" msgid "Orthogonalize Shape / Undo" msgstr "Orthogonalize Shape / Undo" msgid "Undo orthogonalization for certain nodes" msgstr "Undo orthogonalization cho các nút nhất định" msgid "Orthogonalize / Undo" msgstr "Orthogonalize / Undo" msgid "" "Orthogonalize Shape / Undo
Please select nodes that were moved by the " "previous Orthogonalize Shape action!" msgstr "" "Orthogonalize Shape / Undo
hãy lựa chọn các nút đã được chuyển bởiTrước " "Orthogonalize Shape hành động!" msgid "" "You are using the EPSG:4326 projection which might lead
to " "undesirable results when doing rectangular alignments.
Change your " "projection to get rid of this warning.
Do you want to continue?" msgstr "" " Bạn đang sử dụng EPSG: 4326 chiếu mà có thể dẫn đến
Kết quả không " "mong muốn khi thực hiện sắp xếp, hình chữ nhật.
Thay đổi của bạnChiếu " "để thoát khỏi cảnh báo này.
Bạn có muốn tiếp tục không? " msgid "Orthogonalize" msgstr "Orthogonalize" msgid "Usage" msgstr "sử dụng" msgid "Selection must consist only of ways and nodes." msgstr "Lựa chọn phải chỉ gồm những cách thức và các nút." msgid "" "Please make sure all selected ways head in a similar direction
or " "orthogonalize them one by one." msgstr "" " Vui lòng đảm bảo tất cả những cách lựa chọn đầu theo một hướng
" "tương tự hoặcOrthogonalize từng cái một. " msgid "Please select ways with angles of approximately 90 or 180 degrees." msgstr "Hãy chọn cách với góc khoảng 90 hoặc 180 độ." msgid "Paste" msgstr "Dán" msgid "Paste contents of clipboard." msgstr "" msgid "Paste at source position" msgstr "" msgid "Paste contents of clipboard at the position they were copied from." msgstr "" msgid "Paste Tags" msgstr "Paste Tags" msgid "Apply tags of contents of paste buffer to all selected items." msgstr "Áp dụng thẻ nội dung dán đệm cho tất cả các mục đã chọn." msgid "Preferences..." msgstr "Tùy chọn ..." msgid "Open a preferences dialog for global settings." msgstr "Mở một sở thích thoại cho các thiết lập toàn cầu." msgid "Preferences" msgstr "Tùy chỉnh" msgid "Purge..." msgstr "Purge ..." msgid "Forget objects but do not delete them on server when uploading." msgstr "" "Hãy quên đi các đối tượng nhưng không xóa chúng trên máy chủ khi tải lên." msgid "Purge" msgstr "thanh trừng" msgid "Confirm Purging" msgstr "Xác nhận thổi khí" msgid "" "This operation makes JOSM forget the selected objects.
They will be " "removed from the layer, but not deleted
on the server when " "uploading." msgstr "" "Hoạt động này làm cho JOSM quên các đối tượng được chọn.
Họ sẽ làLoại " "bỏ khỏi lớp, nhưng không xóa
trên máy chủ khiTải lên" msgid "" "The following dependent objects will be purged
in addition to the " "selected objects:" msgstr "" "Các đối tượng phụ thuộc sau đây sẽ bị thanh lọc
ngoàiCác đối tượng được " "lựa chọn:" msgid "Add to selection" msgstr "Thêm vào lựa chọn" msgid "" "Some of the objects are modified.
Proceed, if these changes should be " "discarded." msgstr "" "Một số đối tượng đang biến đổi.
Tiến, nếu những thay đổi này cần đượcBỏ " "đi. " msgid "Clear Undo/Redo buffer" msgstr "Clear Undo / Redo đệm" msgid "Redo" msgstr "Làm lại" msgid "Redo the last undone action." msgstr "Làm lại các hành động hoàn tác cuối cùng." msgid "Redo ..." msgstr "Làm lại ..." msgid "Redo {0}" msgstr "Làm lại {0}" msgid "Rename layer" msgstr "Đổi tên lớp" msgid "Also rename the file" msgstr "Cũng đổi tên các tập tin" msgid "Could not rename file ''{0}''" msgstr "Không thể đổi tên file '' {0} ''" msgid "Report a ticket to JOSM bugtracker" msgstr "Báo cáo một vé để JOSM bugtracker" msgid "Restart" msgstr "Khởi động lại" msgid "Restart the application." msgstr "Khởi động lại ứng dụng." msgid "Click to restart later." msgstr "Nhấn vào đây để khởi động lại sau đó." msgid "Reverse way" msgstr "cách Xếp" msgid "Reverse the direction of all selected ways." msgstr "Đảo ngược hướng của tất cả các cách lựa chọn." msgid "Please select at least one way." msgstr "Hãy chọn ít nhất một cách." msgid "Reverse ways" msgstr "cách Xếp" msgid "Save" msgstr "Lưu" msgid "Save the current data." msgstr "Lưu dữ liệu hiện tại." msgid "File {0} exists. Overwrite?" msgstr "File {0} tồn tại. Ghi đè lên?" msgid "No Exporter found! Nothing saved." msgstr "Không xuất khẩu được tìm thấy! Không có gì lưu lại." msgid "File exists. Overwrite?" msgstr "File tồn tại. Ghi đè lên?" msgid "Save As..." msgstr "Save As ..." msgid "Save the current data to a new file." msgstr "Lưu dữ liệu hiện tại vào một tập tin mới." msgid "Search Notes..." msgstr "Tìm kiếm Ghi chú ..." msgid "Download notes from the note search API" msgstr "Tải về ghi chép từ các API lưu ý tìm kiếm" msgid "Search the OSM API for notes containing words:" msgstr "Search API OSM cho các ghi chú có chứa các từ:" msgid "Search for notes" msgstr "Tìm kiếm các ghi chú" msgid "You must enter a search term" msgstr "Bạn phải nhập cụm từ tìm kiếm" msgid "Select All" msgstr "Chọn tất cả" msgid "" "Select all undeleted objects in the data layer. This selects incomplete " "objects too." msgstr "" "Chọn tất cả các đối tượng được phục hồi trong các lớp dữ liệu. Điều này sẽ " "lựa chọn không đầy đủĐối tượng quá.Chọn tất các đối tượng chưa bị xóa hay " "chưa hoàn thành trong lớp dữ liệu." msgid "Non-branching way sequences" msgstr "Non-nhánh chuỗi cách" msgid "Select non-branching sequences of ways" msgstr "Chọn không phân nhánh chuỗi cách" msgid "Load Session" msgstr "Load Session" msgid "Load a session from file." msgstr "Load một phiên làm việc từ tập tin." msgid "Open session" msgstr "Open phiên" msgid "Loading session ''{0}''" msgstr "Đang tải phiên '' {0} ''" msgid "Data Error" msgstr "Data Error" msgid "IO Error" msgstr "IO Error" msgid "Could not load session file ''{0}''.
Error is:
{1}" msgstr "" " Không thể tải tập tin phiên '' {0} ''
Lỗi là:.
{1} " msgid "Save Session As..." msgstr "Lưu phiên As ..." msgid "Save the current session to a new file." msgstr "Lưu phiên hiện tại vào một tập tin mới." msgid "Session file (archive) (*.joz)" msgstr "Session file (lưu trữ) (* .joz)" msgid "Session file (*.jos)" msgstr "Session tập tin (* .jos)" msgid "Save session" msgstr "Lưu phiên" msgid "Could not save session file ''{0}''.
Error is:
{1}" msgstr "" " Không thể lưu tập tin phiên '' {0} ''
Lỗi là:.
{1} " msgid "Save Session" msgstr "Save Session" msgid "Save As" msgstr "Save As" msgid "Layers" msgstr "Các lớp" msgid "No exporter for this layer" msgstr "Không xuất khẩu cho layer này là" msgid "Show Status Report" msgstr "Show Status Report" msgid "" "Show status report with useful information that can be attached to bugs" msgstr "" "Hiển thị báo cáo tình trạng thông tin hữu ích có thể được gắn vào lỗiHiện " "Báo cáo Trạng thái gồm các thông tin hữu ích có thể dùng để kiểm soát lỗi " "của chương trình" msgid "Help: {0}" msgstr "Help: {0}" msgid "Status Report" msgstr "Báo cáo tình trạng" msgid "Copy to clipboard and close" msgstr "Sao chép vào clipboard và gần gũi" msgid "Close" msgstr "Close" msgid "Simplify Way" msgstr "Đơn giản hóa Way" msgid "Delete unnecessary nodes from a way." msgstr "Xóa các nút không cần thiết từ một cách." msgid "Please select at least one way to simplify." msgstr "Hãy chọn ít nhất một cách để đơn giản hóa." msgid "Yes" msgstr "Có" msgid "Simplify all selected ways" msgstr "Đơn giản hóa tất cả các cách chọn" msgid "Cancel operation" msgstr "Hủy hoạt động" msgid "" "The selection contains {0} ways. Are you sure you want to simplify them all?" msgstr "" "Việc lựa chọn có chứa {0} cách. Bạn có chắc chắn bạn muốn đơn giản hóa tất " "cả?" msgid "Simplify ways?" msgstr "Đơn giản hóa cách?" msgid "Simplify {0} way" msgid_plural "Simplify {0} ways" msgstr[0] "Đơn giản hóa {0} cách" msgid "Simplify Way (remove {0} node)" msgid_plural "Simplify Way (remove {0} nodes)" msgstr[0] "Đơn giản hóa Way (bỏ {0} node)" msgid "Split Way" msgstr "Split Way" msgid "Split a way at the selected node." msgstr "Chia một cách tại nút lựa chọn." msgid "Cannot split since another split operation is already in progress" msgstr "" msgid "" "The current selection cannot be used for splitting - no node is selected." msgstr "" "Việc lựa chọn hiện tại không thể được sử dụng để tách - không có nút được " "chọn." msgid "The selected nodes do not share the same way." msgstr "Các nút chọn không chia sẻ cùng một cách." msgid "The selected node is not in the middle of any way." msgid_plural "The selected nodes are not in the middle of any way." msgstr[0] "Các nút chọn không phải là ở giữa bất kỳ cách nào." msgid "" "There is more than one way using the node you selected. Please select the " "way also." msgid_plural "" "There is more than one way using the nodes you selected. Please select the " "way also." msgstr[0] "" "Có nhiều cách sử dụng các nút bạn chọn. Hãy chọnCách cũng có.Có nhiều hơn 1 " "đường đang sử dụng nốt bạn chọn. Xin hãy chọn đường." msgid "Which way segment should reuse the history of {0}?" msgstr "" msgid " [id: {0}]" msgstr " [id: {0}]" msgid "Segment {0}: {1}" msgstr "" msgid "Search preset" msgstr "Tìm kiếm cài sẵn" msgid "Show preset search dialog" msgstr "Hiển thị cài sẵn tìm kiếm hộp thoại" msgid "Search presets" msgstr "Tìm kiếm cài đặt trước" msgid "Discourage upload" msgstr "" msgid "UnGlue Ways" msgstr "UnGlue cách" msgid "Duplicate nodes that are used by multiple ways." msgstr "nút Duplicate được sử dụng bởi nhiều cách khác nhau." msgid "This node is not glued to anything else." msgstr "Nút này không được dán vào bất cứ điều gì khác." msgid "None of these nodes are glued to anything else." msgstr "Không ai trong số các nút này được dán vào bất cứ điều gì khác." msgid "None of this way''s nodes are glued to anything else." msgstr "None of this way''s nodes are glued to anything else." msgid "The current selection cannot be used for unglueing." msgstr "Việc lựa chọn hiện tại không thể được sử dụng cho unglueing." msgid "Select either:" msgstr "Chọn một trong hai:" msgid "* One tagged node, or" msgstr "* Một tagged nút, hoặc" msgid "* One node that is used by more than one way, or" msgstr "* Một nút được sử dụng bởi nhiều hơn một cách, hoặc" msgid "" "* One node that is used by more than one way and one of those ways, or" msgstr "" "* Một trong những nút đó được sử dụng bởi hơn một con đường và một trong " "những cách thức, hoặc1 Node được dùng bởi nhiều đường khác và 1 trong số các " "đường đó, hoặc" msgid "" "* One way that has one or more nodes that are used by more than one way, or" msgstr "" "* Một trong những cách mà có một hoặc nhiều hơn các nút được sử dụng bởi " "nhiều hơn một cách, hoặc*Một đường có một hoặc nhiều nốt được dùng bởi nhiều " "(hơn một) đường khác, hoặc" msgid "" "* One way and one or more of its nodes that are used by more than one way." msgstr "" "* Một cách và một hoặc nhiều các nút của nó được sử dụng bởi hơn một cách." msgid "" "Note: If a way is selected, this way will get fresh copies of the unglued\n" "nodes and the new nodes will be selected. Otherwise, all ways will get " "their\n" "own copy and all nodes will be selected." msgstr "" "Lưu ý: Nếu một đường được chọn, cách này sẽ nhận được bản sao tươi của " "unglued \n" "Nút và các nút mới sẽ được lựa chọn. Nếu không, tất cả những cách sẽ nhận " "đượcCủa họ \n" "Bản sao của riêng và tất cả các nút sẽ được lựa chọn.Chú ý: Nếu một đường " "được chọn, đường nãy sẽ lấy bản sao mới nhất của các nốt chưa được gắn kết " "và các nốt mới này sẽ được chọn. Hay nói cách khác, tất cả các đường sẽ lấy " "bản sao của riêng chúng và các nốt sẽ được chọn" msgid "Existing node" msgstr "" msgid "Both nodes" msgstr "" msgid "New node" msgstr "" msgid "Tags / Memberships" msgstr "Tags / Thành Viên" msgid "Unglue" msgstr "" msgid "Where should the tags of the node be put?" msgstr "" msgid "Where should the memberships of this node be put?" msgstr "" msgid "Unglued Node" msgstr "Node unglued" msgid "Dupe into {0} node" msgid_plural "Dupe into {0} nodes" msgstr[0] "Dupe vào {0} nút" msgid "Dupe {0} node into {1} nodes" msgid_plural "Dupe {0} nodes into {1} nodes" msgstr[0] "Dupe {0} vào nút {1} nút" msgid "Unglue confirmation" msgstr "xác nhận Unglue" msgid "" "You are about to unglue nodes outside of the area you have " "downloaded.
This can cause problems because other objects (that you do " "not see) might use them.
Do you really want to unglue?" msgstr "" "Bạn muốn unglue các nút bên ngoài của khu vực bạn cóTải về.
Điều này có " "thể gây ra vấn đề vì các đối tượng khác (mà bạn làmKhông nhìn thấy) có thể " "sử dụng chúng.
Bạn có thực sự muốn unglue?" msgid "" "You are about to unglue incomplete objects.
This will cause problems " "because you don''t see the real object.
Do you really want to unglue?" msgstr "" "Bạn muốn unglue đối tượng không đầy đủ.
Này sẽ gây ra vấn đềBởi vì bạn " "don''t thấy đối tượng thực sự.
Bạn có thực sự muốn unglue?" msgid "Unglueing affected {0} relation: {1}" msgid_plural "Unglueing affected {0} relations: {1}" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Ensure that the relation has not been broken!" msgid_plural "Ensure that the relations have not been broken!" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Disconnect Node from Way" msgstr "Node Disconnect từ Way" msgid "Disconnect nodes from a way they currently belong to" msgstr "nút Disconnect từ một cách mà họ hiện đang thuộc về" msgid "Select at least one node to be disconnected." msgstr "Chọn ít nhất một node bị ngắt kết nối." msgid "Selected node cannot be disconnected from anything." msgid_plural "Selected nodes cannot be disconnected from anything." msgstr[0] "nút chọn không thể bị ngắt kết nối từ bất cứ điều gì." msgid "" "The affected way would disappear after disconnecting the selected node." msgid_plural "" "The affected way would disappear after disconnecting the selected nodes." msgstr[0] "" "Cách bị ảnh hưởng sẽ biến mất sau khi ngắt kết nối các nút lựa chọn." msgid "Some irrelevant nodes have been removed from the selection" msgstr "" msgid "Undo" msgstr "Undo" msgid "Undo the last action." msgstr "Undo hành động cuối cùng." msgid "Undo ..." msgstr "Undo ..." msgid "Undo {0}" msgstr "Undo {0}" msgid "Unselect All" msgstr "Bỏ tất cả mục" msgid "Unselect all objects." msgstr "Bỏ chọn tất cả các đối tượng." msgid "Update data" msgstr "Cập nhật dữ liệu" msgid "Updates the objects in the active data layer from the server." msgstr "Cập nhật các đối tượng trong các lớp dữ liệu hoạt động từ máy chủ." msgid "Update modified" msgstr "Cập nhật biến dạng" msgid "" "Updates the currently modified objects from the server (re-downloads data)" msgstr "" "Cập nhật các đối tượng hiện đang được sửa đổi từ các máy chủ (re-tải dữ liệu)" msgid "No current dataset found" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu hiện tại" msgid "Did not find an object with id {0} in the current dataset" msgstr "Không tìm thấy một đối tượng với id {0} trong bộ dữ liệu hiện tại" msgid "Update selection" msgstr "Cập nhật lựa chọn" msgid "" "Updates the currently selected objects from the server (re-downloads data)" msgstr "" "Cập nhật các đối tượng đang được chọn từ các máy chủ (re-tải dữ liệu)" msgid "There are no selected objects to update." msgstr "Không có đối tượng được lựa chọn để cập nhật." msgid "Selection empty" msgstr "Lựa chọn sản phẩm nào" msgid "Upload data" msgstr "Upload dữ liệu" msgid "Upload all changes in the active data layer to the OSM server" msgstr "Tải lên tất cả thay đổi trong lớp dữ liệu hoạt động đến máy chủ OSM" msgid "" "The data to be uploaded participates in unresolved conflicts of layer " "''{0}''.
You have to resolve them first." msgstr "" " Các dữ liệu được tải lên tham gia vào các cuộc xung đột chưa được " "giải quyết của layer'' {0} ''.
Bạn phải giải quyết chúng trước tiên. " msgid "Upload discouraged" msgstr "Upload nản lòng" msgid "" "You are about to upload data from the layer ''{0}''.

Sending data " "from this layer is strongly discouraged. If you continue,
it may " "require you subsequently have to revert your changes, or force other " "contributors to.

Are you sure you want to continue?" msgstr "" "Bạn muốn upload dữ liệu từ lớp '' {0} ''.

Việc gửi dữ liệuTừ " "lớp này là khuyến khích mạnh mẽ . Nếu bạn tiếp tục,
nó có " "thểPhải là những bạn sau đó phải trở lại những thay đổi của bạn, hoặc buộc " "khácĐóng góp vào.

Bạn có chắc muốn tiếp tục không?" msgid "Ignore this hint and upload anyway" msgstr "Bỏ qua gợi ý này và tải lên anyway" msgid "No changes to upload." msgstr "Không có thay đổi để tải lên." msgid "Nothing to upload. Get some data first." msgstr "Không có gì để tải lên. Nhận được một số dữ liệu đầu tiên." msgid "Upload note changes to server" msgstr "Tải các thay đổi lưu ý đến máy chủ" msgid "Upload notes" msgstr "Upload ghi chú" msgid "Uploading notes to server" msgstr "Tải lên ghi chú đến máy chủ" msgid "Upload selection" msgstr "Upload lựa chọn" msgid "Upload all changes in the current selection to the OSM server." msgstr "" "Tải lên tất cả những thay đổi trong việc lựa chọn hiện tại để các máy chủ " "OSM." msgid "Checking parents for deleted objects" msgstr "Kiểm tra bố mẹ cho các đối tượng đã xóa" msgid "Reading parents of ''{0}''" msgstr "Đọc sách của cha mẹ '' {0} ''" msgid "Checking for deleted parents in the local dataset" msgstr "Kiểm tra cho các bậc cha mẹ đã bị xóa trong tập dữ liệu địa phương" msgid "Validation" msgstr "Xác nhận" msgid "Performs the data validation" msgstr "Thực hiện việc xác nhận dữ liệu" msgid "Validating" msgstr "Members" msgid "Test {0}/{1}: Starting {2}" msgstr "Test {0} / {1}: Bắt đầu từ {2}" msgid "Updating ignored errors ..." msgstr "Đang cập nhật lỗi bỏ qua ..." msgid "Viewport Following" msgstr "Sau Viewport" msgid "Enable/disable automatic moving of the map view to last placed node" msgstr "Bật / tắt chức năng tự động di chuyển của bản đồ để kéo nút đặt" msgid "Toggle Viewport Following" msgstr "Toggle Viewport Sau" msgid "Wireframe View" msgstr "cấu trúc khung View" msgid "Enable/disable rendering the map as wireframe only" msgstr "Bật / tắt chức năng render bản đồ như wireframe chỉ" msgid "Toggle Wireframe view" msgstr "Toggle Wireframe view" msgid "Zoom In" msgstr "Zoom In" msgid "Zoom In (Keypad)" msgstr "Zoom In (Bàn phím)" msgid "Zoom Out" msgstr "Zoom Out" msgid "Zoom Out (Keypad)" msgstr "Zoom Out (Bàn phím)" msgid "Zoom to" msgstr "Zoom to" msgid "Zoom to the object the first selected member refers to" msgstr "Zoom đến đối tượng các thành viên được lựa chọn đầu tiên đề cập đến" msgid "Zooming disabled because layer of this relation is not active" msgstr "" "Zooming bị vô hiệu hóa bởi vì lớp của mối quan hệ này là không hoạt động" msgid "Zooming disabled because there is no selected member" msgstr "Zooming bị vô hiệu hóa bởi vì không có thành viên được lựa chọn" msgid "Zoom to the first selected node" msgstr "Zoom vào nút lựa chọn đầu tiên" msgid "Zooming disabled because layer of this way is not active" msgstr "Zooming bị vô hiệu hóa bởi vì lớp của cách này là không hoạt động" msgid "Zooming disabled because there is no selected node" msgstr "Zooming bị vô hiệu hóa vì không có nút lựa chọn" msgctxt "audio" msgid "Back" msgstr "Back" msgctxt "audio" msgid "Jump back." msgstr "Bước trở lại." msgid "Audio: {0}" msgstr "Audio: {0}" msgctxt "audio" msgid "Faster" msgstr "nhanh hơn" msgctxt "audio" msgid "Faster Forward" msgstr "Faster Forward" msgctxt "audio" msgid "Forward" msgstr "Chuyển tiếp" msgctxt "audio" msgid "Jump forward" msgstr "Chuyển tiếp" msgctxt "audio" msgid "Next Marker" msgstr "Next Marker" msgctxt "audio" msgid "Play next marker." msgstr "Play marker tiếp theo." msgctxt "audio" msgid "Play/Pause" msgstr "Play / Pause" msgid "Play/pause audio." msgstr "Play / pause âm thanh." msgctxt "audio" msgid "Previous Marker" msgstr "Trước Marker" msgctxt "audio" msgid "Play previous marker." msgstr "Play marker trước." msgctxt "audio" msgid "Slower" msgstr "chậm" msgctxt "audio" msgid "Slower Forward" msgstr "Slower Forward" msgid "Downloading changeset content" msgstr "Tải nội dung changeset" msgid "({0}/{1}) Downloading changeset {2}..." msgstr "({0} / {1}) Tải changeset {2} ..." msgid "({0}/{1}) Downloading content for changeset {2}..." msgstr "({0} / {1}) tải về nội dung cho changeset {2} ..." msgid "Download changesets" msgstr "Tải changesets" msgid "Querying and downloading changesets" msgstr "Truy vấn và tải changesets" msgid "Determine user id for current user..." msgstr "Xác định người sử dụng id cho người dùng hiện tại ..." msgid "Query and download changesets ..." msgstr "Truy vấn và tải changesets ..." msgid "Errors during download" msgstr "Lỗi trong khi tải về" msgid "Download GPS" msgstr "Download GPS" msgid "Downloading GPS data" msgstr "Tải dữ liệu GPS" msgid "Downloaded GPX Data" msgstr "Downloaded GPX Data" msgid "Markers from {0}" msgstr "Markers từ {0}" msgid "Download OSM Notes" msgstr "Tải OSM Notes" msgid "Downloading Notes" msgstr "Tải Notes" msgid "Notes" msgstr "Notes" msgid "{0} note has been downloaded." msgid_plural "{0} notes have been downloaded." msgstr[0] "{0} lưu ý đã được tải về." msgid "" "Since the download limit was {0}, there might be more notes to download." msgstr "Kể từ khi giới hạn tải về là {0}, có thể có nhiều ghi chú để tải về." msgid "" "Request a smaller area to make sure that all notes are being downloaded." msgstr "" "Yêu cầu một diện tích nhỏ hơn để đảm bảo rằng tất cả các ghi chú đang được " "tải về." msgid "More notes to download" msgstr "Thêm ghi chú để tải về" msgid "Download OSM Notes within Bounds" msgstr "Tải OSM Ghi chú trong Bounds" msgid "Download OSM Note by ID" msgstr "Tải OSM Lưu ý bằng ID" msgid "Download Compressed OSM Change" msgstr "Tải nén OSM Change" msgid "Download OSM Change" msgstr "Tải OSM Change" msgid "Download Compressed OSM" msgstr "Tải nén OSM" msgid "Download OSM object by ID" msgstr "Tải OSM đối tượng bằng cách ID" msgid "Download OSM" msgstr "Tải OSM" msgid "Downloading data" msgstr "Tải dữ liệu" msgid "" "Ignoring exception because download has been canceled. Exception was: {0}" msgstr ". Exception Bỏ qua ngoại lệ vì tải xuống đã bị huỷ bỏ là: {0}" msgid "No data found in this area." msgstr "Không tìm thấy dữ liệu trong lĩnh vực này." msgid "OSM Server URL:" msgstr "Máy chủ OSM URL:" msgid "Command" msgstr "Command" msgid "Request details: {0}" msgstr "chi tiết Yêu cầu: {0}" msgid "Download OSM URL" msgstr "Tải OSM URL" msgid "There was {0} conflict during import." msgid_plural "There were {0} conflicts during import." msgstr[0] "Có {0} xung đột trong quá trình nhập khẩu." msgid "Conflict during download" msgid_plural "Conflicts during download" msgstr[0] "Xung đột trong khi tải về" msgid "({0}/{1}) Loading parents of node {2}" msgstr "({0} / {1}) Loading cha mẹ của nút {2}" msgid "({0}/{1}) Loading parents of way {2}" msgstr "({0} / {1}) Loading cha mẹ của cách {2}" msgid "({0}/{1}) Loading parents of relation {2}" msgstr "({0} / {1}) Loading cha mẹ của quan hệ {2}" msgid "Download session" msgstr "Download phiên" msgid "Download {0} of {1} ({2} left)" msgstr "Download {0} {1} ({2} trái)" msgid "Updating data" msgstr "Cập nhật dữ liệu" msgid "Check on the server" msgstr "Kiểm tra trên máy chủ" msgid "" "Click to check whether objects in your local dataset are deleted on the " "server" msgstr "" "Nhấn vào đây để kiểm tra xem các đối tượng trong tập dữ liệu địa phương của " "bạn sẽ bị xóa trênServer" msgid "Ignore" msgstr "Bỏ qua" msgid "Click to abort and to resume editing" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ và tiếp tục chỉnh sửa" msgid "" "There is {0} object in your local dataset which might be deleted on the " "server.
If you later try to delete or update this the server is likely to " "report a conflict." msgid_plural "" "There are {0} objects in your local dataset which might be deleted on the " "server.
If you later try to delete or update them the server is likely to " "report a conflict." msgstr[0] "" "Có {0} đối tượng trong tập dữ liệu địa phương của bạn mà có thể được xóa " "trênServer.
Nếu sau đó bạn cố gắng xóa hoặc cập nhật này, máy chủ có " "khả năngBáo cáo một cuộc xung đột." msgid "" "Click {0} to check the state of this object on the server." msgid_plural "" "Click {0} to check the state of these objects on the server." msgstr[0] "" "Nhấn vào {0} để kiểm tra trạng thái của đối tượng này " "trên các máy chủ." msgid "Click {0} to ignore." msgstr "Nhấn vào {0} để bỏ qua. " msgid "Deleted or moved objects" msgstr "Đã bị xóa hoặc di chuyển các đối tượng" msgid "The following errors occurred during mass download: {0}" msgstr "Các lỗi sau đây xảy ra trong quá trình tải xuống hàng loạt: {0}" msgid "Error during download" msgstr "Lỗi trong khi tải về" msgid "Add a new Note" msgstr "Thêm một ghi chú mới" msgid "Add note mode" msgstr "Thêm vào chế độ ghi chú" msgid "Click the location where you wish to create a new note" msgstr "Nhấn vào vị trí mà bạn muốn tạo một ghi chú mới" msgid "Create new note" msgstr "Tạo ghi chú mới" msgid "Create note" msgstr "Tạo ghi chú" msgid "Enter a detailed comment to create a note" msgstr "Nhập một bình luận chi tiết để tạo một ghi chú" msgid "You must enter a comment to create a new note" msgstr "Bạn phải nhập vào một comment để tạo một ghi chú mới" msgid "Delete Mode" msgstr "Xóa Mode" msgid "Delete nodes or ways." msgstr "Xóa các nút hoặc cách khác nhau." msgid "Mode: {0}" msgstr "Mode: {0}" msgid "" "Click to delete. Shift: delete way segment. Alt: do not delete unused nodes " "when deleting a way. Ctrl: delete referring objects." msgstr "" "Nhấn vào đây để xóa Shift:. Xóa phân khúc cách Alt:. Không xóa các nút không " "sử dụngKhi xóa một cách Ctrl:. Xóa đề cập đối tượng." msgid "draw angle snap" msgstr "vẽ góc chụp" msgid "draw angle snap highlight" msgstr "vẽ Góc đính nổi bật" msgid "helper line" msgstr "helper dòng" msgid "Draw" msgstr "Vẽ" msgid "Draw nodes" msgstr "Vẽ nút" msgid "Mode: Draw Angle snapping" msgstr "Mode: Vẽ góc chụp" msgid "Backspace in Add mode" msgstr "Backspace trong Add mode" msgid "Cannot add a node outside of the world." msgstr "Không thể thêm một nút bên ngoài của thế giới." msgid "Add node" msgstr "Thêm nút" msgid "Add node into way" msgstr "Thêm nút vào con đường" msgid "Connect existing way to node" msgstr "Kết nối đường tới nút hiện tại" msgid "Add a new node to an existing way" msgstr "Thêm một nút mới vào một cách hiện hữu" msgid "Add node into way and connect" msgstr "Thêm nút vào chiều và kết nối" msgid "Create new node." msgstr "Tạo nút mới." msgid "Select node under cursor." msgstr "Chọn nút dưới con trỏ." msgid "Insert new node into way." msgid_plural "Insert new node into {0} ways." msgstr[0] "Chèn nút mới vào con đường." msgid "Start new way from last node." msgstr "Bắt đầu con đường mới từ nút cuối cùng." msgid "Continue way from last node." msgstr "Tiếp tục con đường từ nút cuối cùng." msgid "Angle snapping active." msgstr "Góc chụp hoạt động." msgid "Finish drawing." msgstr "Hoàn thành bản vẽ." msgid "Angle snapping" msgstr "góc chụp" msgid "Switch angle snapping mode while drawing" msgstr "Switch góc chụp chế độ trong khi vẽ" msgid "Toggle snapping by {0}" msgstr "Toggle chụp bởi {0}" msgid "Show helper geometry" msgstr "Show helper hình học" msgid "Snap to node projections" msgstr "Snap tới nút dự" msgid "Disable" msgstr "Disable" msgid "0,90,..." msgstr "0,90, ..." msgid "0,45,90,..." msgstr "0,45,90, ..." msgid "0,30,45,60,90,..." msgstr "0,30,45,60,90, ..." msgid "FIX" msgstr "FIX" msgid "Dual alignment" msgstr "Dual chỉnh" msgid "Switch dual alignment mode while extruding" msgstr "Chuyển sang chế độ kết kép trong khi đùn" msgid "Extrude" msgstr "Extrude" msgid "Create areas" msgstr "Tạo khu vực" msgid "Extrude Dual alignment" msgstr "Extrude liên kết kép" msgid "" "Drag a way segment to make a rectangle. Ctrl-drag to move a segment along " "its normal, Alt-drag to create a new rectangle, double click to add a new " "node." msgstr "" "Kéo một phân khúc cách để làm cho một hình chữ nhật. Ctrl-kéo để di chuyển " "một phân đoạn cùngBình thường, Alt-kéo nó để tạo ra một hình chữ nhật mới, " "click đúp để thêm một mớiNút." msgid "Dual alignment active." msgstr "liên kết kép hoạt động." msgid "Segment collapsed due to its direction reversing." msgstr "Segment sập do hướng của nó đảo ngược." msgid "Move a segment along its normal, then release the mouse button." msgstr "Di chuyển một đoạn dọc bình thường của nó, sau đó thả nút chuột." msgid "" "Move the node along one of the segments, then release the mouse button." msgstr "" "Di chuyển các nút dọc theo một trong các phân đoạn, sau đó thả nút chuột." msgid "Draw a rectangle of the desired size, then release the mouse button." msgstr "Vẽ một hình chữ nhật có kích thước mong muốn, sau đó thả nút chuột." msgid "Extrude: main line" msgstr "Extrude: dòng chính" msgid "Extrude: helper line" msgstr "Extrude: helper dòng" msgid "Extrude Way" msgstr "Extrude Way" msgid "Improve Way Accuracy" msgstr "Cải thiện Way chính xác" msgid "Improve Way Accuracy mode" msgstr "Cải thiện chế độ chính xác Way" msgid "improve way accuracy helper line" msgstr "cải thiện cách đường chính xác helper" msgid "Click on the way to start improving its shape." msgstr "Bấm vào đường để bắt đầu cải thiện hình dạng của nó." msgid "Select a way that you want to make more accurate." msgstr "Chọn một cách mà bạn muốn làm cho chính xác hơn." msgid "" "Click to add a new node. Release Ctrl to move existing nodes or hold Alt to " "delete." msgstr "" "Nhấn vào đây để thêm một nút mới. Thả Ctrl để di chuyển nút hiện có hoặc giữ " "phím Alt đểDelete" msgid "" "Click to delete the highlighted node. Release Alt to move existing nodes or " "hold Ctrl to add new nodes." msgstr "" "Nhấn vào đây để xóa các nút nhấn mạnh. Phát hành Alt để di chuyển nút hiện " "có hoặcGiữ Ctrl để thêm các nút mới." msgid "" "Click to move the highlighted node. Hold Ctrl to add new nodes, or Alt to " "delete." msgstr "" "Nhấn vào đây để di chuyển các nút nhấn mạnh. Giữ Ctrl để thêm các nút mới, " "hoặc Alt đểDelete" msgid "Add a new node to way" msgid_plural "Add a new node to {0} ways" msgstr[0] "Thêm một nút mới vào cách" msgid "Cannot delete node that has tags" msgstr "Không thể xóa nút đó có thẻ" msgid "make parallel helper line" msgstr "làm cho dòng helper song song" msgid "Parallel" msgstr "song song" msgid "Make parallel copies of ways" msgstr "Tạo bản sao song song cách" msgid "" "Select ways as in Select mode. Drag selected ways or a single way to create " "a parallel copy (Alt toggles tag preservation)" msgstr "" "Chọn cách như trong Chọn chế độ. Kéo cách chọn hoặc một con đường duy nhất " "để tạo raMột bản sao song song (Alt Toggles bảo quản tag)" msgid "Hold Ctrl to toggle snapping" msgstr "Giữ Ctrl để chuyển đổi chụp" msgid "" "ParallelWayAction\n" "The ways selected must form a simple branchless path" msgstr "" "ParallelWayAction \n" "Những cách lựa chọn phải tạo thành một con đường không cành đơn giản" msgid "Drag play head" msgstr "Kéo chơi đầu" msgid "" "Drag play head and release near track to play audio from there; " "SHIFT+release to synchronize audio at that point." msgstr "" "Đầu Kéo chơi và phát hành gần track để chơi âm thanh từ đó;SHIFT + phát hành " "để đồng bộ hóa âm thanh vào thời điểm đó.Thả phần Chơi trước và bỏ ra gần " "track để chơi tập tin âm thanh từ đó. Nhấn SHIFT + bỏ ra để đồng bộ hóa âm " "thanh tại điểm đó" msgid "Select, move, scale and rotate objects" msgstr "Chọn, di chuyển, quy mô và xoay đối tượng" msgid "" "Are you sure that you want to move elements with attached ways that are " "hidden by filters?" msgstr "" msgid "" "You moved more than {0} element. Moving a large number of elements is often " "an error.\n" "Really move them?" msgid_plural "" "You moved more than {0} elements. Moving a large number of elements is often " "an error.\n" "Really move them?" msgstr[0] "" "Bạn di chuyển nhiều hơn {0} phần tử. Di chuyển một số lượng lớn các yếu tố " "thườngMột lỗi. \n" "Thực sự chuyển chúng?" msgid "Move elements" msgstr "Di chuyển các yếu tố" msgid "Move them" msgstr "Di chuyển chúng" msgid "Undo move" msgstr "Hoàn tác di chuyển" msgid "Release the mouse button to select the objects in the rectangle." msgstr "Nhả chuột để chọn các đối tượng trong hình chữ nhật." msgid "Ctrl to merge with nearest node." msgstr "Ctrl để kết hợp với nút gần nhất." msgid "Release the mouse button to stop moving." msgstr "Nhả chuột để ngừng di chuyển." msgid "Release the mouse button to stop rotating." msgstr "Nhả chuột để ngừng quay." msgid "Release the mouse button to stop scaling." msgstr "Nhả chuột để ngừng mở rộng quy mô." msgid "" "Move objects by dragging; Shift to add to selection (Ctrl to toggle); Shift-" "Ctrl to rotate selected; Alt-Ctrl to scale selected; or change selection" msgstr "" "Di chuyển đối tượng bằng cách kéo; Shift để thêm vào lựa chọn (Ctrl để " "chuyển đổi); Shift-Ctrl để xoay được lựa chọn; Alt-Ctrl để chọn quy mô, hoặc " "lựa chọn thay đổi" msgid "Add and move a virtual new node to way" msgid_plural "Add and move a virtual new node to {0} ways" msgstr[0] "Thêm và di chuyển một nút mới ảo để cách" msgid "Zoom" msgstr "Zoom" msgid "Zoom and move map" msgstr "Zoom và bản đồ di chuyển" msgid "" "Zoom by dragging or Ctrl+. or Ctrl+,; move with Ctrl+up, left, down, right; " "move zoom with right button" msgstr "" "Zoom bằng cách kéo hoặc Ctrl + hoặc Ctrl + ,; di chuyển với Ctrl + lên, " "trái, xuống, phải;Di chuyển với zoom nút bên phảiThu phóng bằng cách thả " "hoặc Ctrl+. hoặc Ctrl+, ; di chuyển với Ctrl+ mũi tên lên, trái, xuống, " "phải; di chuyển bằng nút chuột phải" msgid "Add all objects selected in the current dataset after the last member" msgstr "" "Thêm tất cả các đối tượng được lựa chọn trong các số liệu hiện tại sau khi " "thành viên cuối cùng" msgid "Add selection to relation" msgstr "Thêm lựa chọn để mối quan hệ" msgid "" "{0}Add selection to relation{1}: Verify every single relation to avoid " "damage!" msgstr "" msgid "Add selection to {0} relation" msgid_plural "Add selection to {0} relations" msgstr[0] "Thêm lựa chọn cho {0} mối quan hệ" msgid "Delete the selected relation" msgstr "Xóa các mối quan hệ đã chọn" msgid "Download all members of the selected relations" msgstr "Tải về tất cả các thành viên của các mối quan hệ đã chọn" msgid "Download members" msgstr "Tải về các thành viên" msgid "Download incomplete members of selected relations" msgstr "Tải thành viên đầy đủ của các mối quan hệ đã chọn" msgid "Download incomplete members" msgstr "Tải về các thành viên không đầy đủ" msgid "Create a copy of this relation and open it in another editor window" msgstr "" "Tạo một bản sao của mối quan hệ này và mở nó trong một cửa sổ soạn thảo" msgid "Edit" msgstr "Edit" msgid "Call relation editor for selected relation" msgstr "Gọi trình soạn thảo liên quan cho mối quan hệ được lựa chọn" msgid "" "You are about to open {0} different relation editor " "simultaneously.
Do you want to continue?" msgid_plural "" "You are about to open {0} different relation editors " "simultaneously.
Do you want to continue?" msgstr[0] "" "Bạn muốn mở {0} biên tập mối quan hệ khác nhauCùng một lúc.
" "Bạn có muốn tiếp tục không?" msgid "Confirmation" msgstr "Xác nhận" msgid "Export GPX file starting from first member" msgstr "" msgid "Export GPX file starting from last member" msgstr "" msgid "Convert to GPX layer starting from first member" msgstr "" msgid "Convert to GPX layer starting from last member" msgstr "" msgid "" "Flatten this relation to a single gpx track recursively, starting with the " "first member, successively continuing to the last." msgstr "" msgid "" "Flatten this relation to a single gpx track recursively, starting with the " "last member, successively continuing to the first." msgstr "" msgid "Selected Relations" msgstr "" msgid "List of recent relations" msgstr "" msgid "Open recent relation" msgstr "" msgid "Relation Editor: {0}" msgstr "Quan hệ Editor: {0}" msgid "Select in relation list" msgstr "Chọn trong danh sách mối quan hệ" msgid "Select relation in relation list." msgstr "Chọn liên quan trong danh sách liên quan." msgid "Add the members of all selected relations to current selection" msgstr "" "Thêm các thành viên của tất cả các mối quan hệ được lựa chọn để lựa chọn " "hiện tại" msgid "Select the members of all selected relations" msgstr "Chọn các thành viên của tất cả các mối quan hệ đã chọn" msgid "Select members (add)" msgstr "Chọn các thành viên (thêm)" msgid "Select members" msgstr "Chọn các thành viên" msgid "Add the selected relations to the current selection" msgstr "Thêm các mối quan hệ đã chọn vào lựa chọn hiện tại" msgid "Set the current selection to the list of selected relations" msgstr "" "Thiết lập các lựa chọn hiện tại vào danh sách các mối quan hệ đã chọn" msgid "Select relation (add)" msgstr "Chọn liên quan (thêm)" msgid "Select relation" msgstr "Chọn liên quan" msgid "Search..." msgstr "Tìm kiếm ..." msgid "Search for objects." msgstr "Tìm kiếm cho các đối tượng." msgid "{0}: " msgstr "{0}: " msgid "Filter string:" msgstr "Bộ lọc chuỗi:" msgid "Search string:" msgstr "Tìm chuỗi:" msgid "Enter the search expression" msgstr "Nhập biểu thức tìm kiếm" msgid "replace selection" msgstr "thay thế lựa chọn" msgid "add to selection" msgstr "thêm vào lựa chọn" msgid "remove from selection" msgstr "gỡ bỏ từ lựa chọn" msgid "find in selection" msgstr "tìm thấy trong lựa chọn" msgid "case sensitive" msgstr "trường hợp nhạy cảm" msgid "all objects" msgstr "tất cả các đối tượng" msgid "Also include incomplete and deleted objects in search." msgstr "Cũng bao gồm các đối tượng chưa đầy đủ và bị xóa trong tìm kiếm." msgid "add toolbar button" msgstr "nút trên thanh công cụ thêm" msgid "standard" msgstr "" msgid "regular expression" msgstr "biểu thức chính quy" msgid "MapCSS selector" msgstr "" msgid "Selection settings" msgstr "" msgid "Additional settings" msgstr "" msgid "Search syntax" msgstr "" msgid "Invalid search expression" msgstr "biểu thức tìm kiếm không hợp lệ" msgid "Search by preset" msgstr "" msgid "Filter" msgstr "Filter" msgid "Search" msgstr "Tìm kiếm" msgid "Submit filter" msgstr "Gửi lọc" msgid "Start Search" msgstr "Bắt đầu tìm kiếm" msgid "" "Search expression is not valid: \n" "\n" " {0}" msgstr "" "Tìm kiếm biểu hiện là không hợp lệ: \n" "\n" "{0}" msgid "Search hints" msgstr "" msgid "basics" msgstr "cơ bản" msgid "Baker Street" msgstr "Baker Street" msgid "''Baker'' and ''Street'' in any key" msgstr "'' Baker '' và '' Street '' trong bất kỳ quan trọng" msgid "\"Baker Street\"" msgstr "\" Baker Street \"" msgid "''Baker Street'' in any key" msgstr "'' Baker Street '' trong bất kỳ quan trọng" msgid "''valuefragment'' anywhere in ''key''" msgstr "'' valuefragment '' bất cứ nơi nào trong '' chìa khóa ''" msgid "''valuefragment'' nowhere in ''key''" msgstr "'' valuefragment '' không nơi nào trong '' chìa khóa ''" msgid "''key'' with exactly ''value''" msgstr "''key'' with exactly ''value''" msgid "''key'' with any value" msgstr "'' chìa khóa '' với bất kỳ giá trị" msgid "''value'' in any key" msgstr "'' giá trị '' trong bất kỳ quan trọng" msgid "matches if ''key'' exists" msgstr "phù hợp nếu '' chìa khóa '' tồn tại" msgid "matches if ''key'' is greater than ''value'' (analogously, less than)" msgstr "phù hợp nếu '' chìa khóa '' lớn hơn '' giá trị '' (Tương tự, ít hơn)" msgid "" "to quote operators.
Within quoted strings the \" and \\ " "characters need to be escaped by a preceding \\ (e.g. \\\" and " "\\\\)." msgstr "" "Trích dẫn các nhà khai thác.
Trong chuỗi trích dẫn các \" và " " \\ Nhân vật cần phải được thoát bởi một trước \\ (ví dụ " "như \\\" \\\\ )." msgid "combinators" msgstr "combinators" msgid "logical and (both expressions have to be satisfied)" msgstr "hợp lý và (cả hai đều có được thỏa mãn)" msgid "logical or (at least one expression has to be satisfied)" msgstr "hợp lý hay (ít nhất một biểu thức có được thỏa mãn)" msgid "logical not" msgstr "hợp lý không" msgid "use parenthesis to group expressions" msgstr "sử dụng dấu ngoặc đơn để biểu thức nhóm" msgid "objects" msgstr "đối tượng" msgid "all nodes" msgstr "" msgid "all ways" msgstr "mọi cách" msgid "all relations" msgstr "tất cả các mối quan hệ" msgid "all closed ways" msgstr "tất cả các cách kín" msgid "object without useful tags" msgstr "đối tượng mà không có thẻ hữu ích" msgid "all objects that use the address preset" msgstr "" msgid "all objects that use any preset under the Geography/Nature group" msgstr "" msgid "metadata" msgstr "siêu dữ liệu" msgid "objects changed by user" msgstr "đối tượng thay đổi bằng cách sử dụng" msgid "objects with given ID" msgstr "đối tượng với ID cho" msgid "objects with given version" msgstr "đối tượng với phiên bản được đưa ra" msgid "objects with given changeset ID" msgstr "đối tượng với ban ID changeset" msgid "objects with last modification timestamp within range" msgstr "đối tượng với dấu thời gian sửa đổi cuối cùng trong phạm vi" msgid "properties" msgstr "tài sản" msgid "" "ways with at least 20 nodes, or relations containing at least 20 nodes" msgstr "Cách với ít nhất 20 nút, hoặc quan hệ có chứa ít nhất 20 nút" msgid "" "nodes with at least 3 referring ways, or relations containing at least 3 ways" msgstr "Nút với ít nhất 3 cách đề cập, hoặc quan hệ có chứa ít nhất 3 cách" msgid "objects having 5 to 10 tags" msgstr "đối tượng có 5-10 thẻ" msgid "objects with given role in a relation" msgstr "đối tượng với vai trò nhất định trong một mối quan hệ" msgid "closed ways with an area of 100 m²" msgstr "đóng cửa cách với diện tích 100 m²" msgid "ways with a length of 200 m or more" msgstr "cách với chiều dài 200 m hoặc hơn" msgid "state" msgstr "nhà nước" msgid "all modified objects" msgstr "tất cả các đối tượng biến dạng" msgid "all new objects" msgstr "tất cả các đối tượng mới" msgid "all selected objects" msgstr "tất cả các đối tượng được chọn" msgid "all incomplete objects" msgstr "tất cả các đối tượng không đầy đủ" msgid "all deleted objects (checkbox {0} must be enabled)" msgstr "" msgid "related objects" msgstr "các đối tượng liên quan" msgid "all children of objects matching the expression" msgstr "tất cả các trẻ em của các đối tượng phù hợp với khái niệm" msgid "all parents of objects matching the expression" msgstr "tất cả phụ huynh của các đối tượng phù hợp với khái niệm" msgid "relation containing a member of role stop" msgstr "" msgid "objects being part of a relation as role stop" msgstr "" msgid "n-th member of relation and/or n-th node of way" msgstr "n-th thành viên của mối quan hệ và / hoặc n-th nút của cách" msgid "every n-th member of relation and/or every n-th node of way" msgstr "mỗi thành viên n-th các mối quan hệ và / hoặc mỗi nút n-th của cách" msgid "view" msgstr "view" msgid "objects in current view" msgstr "đối tượng trong diện hiện tại" msgid "objects (and all its way nodes / relation members) in current view" msgstr "" "đối tượng (và tất cả các nút chiều / thành viên liên quan của nó) theo quan " "điểm hiện tại" msgid "objects in downloaded area" msgstr "đối tượng trong khu vực được tải về" msgid "objects (and all its way nodes / relation members) in downloaded area" msgstr "" "đối tượng (và tất cả các nút chiều / thành viên liên quan của nó) trong khu " "vực được tải về" msgid "No match found for ''{0}''" msgstr "Không có trận đấu tìm thấy cho '' {0} ''" msgid "Nothing added to selection by searching for ''{0}''" msgstr "Không có gì thêm để lựa chọn bằng cách tìm kiếm cho '' {0} ''" msgid "Nothing removed from selection by searching for ''{0}''" msgstr "Không có gì lấy ra từ lựa chọn bằng cách tìm kiếm cho '' {0} ''" msgid "Nothing found in selection by searching for ''{0}''" msgstr "" "Không tìm thấy gì trong việc lựa chọn bằng cách tìm kiếm cho '' {0} ''" msgid "Found {0} matches" msgstr "Tìm thấy {0} trận" msgid "Searching" msgstr "Tìm kiếm" msgid "Searching in {0} object" msgid_plural "Searching in {0} objects" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Automatically truncating value of tag ''{0}'' on deleted object {1}" msgstr "Tự động cắt bỏ giá trị của thẻ '' {0} '' trên đối tượng bị xóa {1}" msgid "" "Length of value for tag ''{0}'' on object {1} exceeds the max. allowed " "length {2}. Values length is {3}." msgstr "" "Chiều dài của giá trị cho từ khóa '' {0} '' trên đối tượng {1} vượt quá tối " "đa. Cho phépChiều dài {2}. Giá trị chiều dài là {3}." msgid "Precondition Violation" msgstr "Điều kiện tiên quyết vi phạm" msgid "{0} nodes in way {1} exceed the max. allowed number of nodes {2}" msgstr "" "{0} nút trong cách {1} vượt quá tối đa. Số lượng các nút cho phép {2}" msgid "API Capabilities Violation" msgstr "Khả năng API vi phạm" msgid "Removed obsolete tags" msgstr "Gỡ bỏ các thẻ lỗi thời" msgid "Fix deprecated tags" msgstr "Fix thẻ phản đối" msgid "" "{0} relations build a cycle because they refer to each other.
JOSM " "cannot upload them. Please edit the relations and remove the cyclic " "dependency." msgstr "" " {0} quan hệ xây dựng một chu kỳ vì chúng liên hệ với nhau
JOSM " "khác.Không thể tải chúng. Hãy chỉnh sửa các mối quan hệ và loại bỏ các " "cyclicPhụ thuộc. " msgid "Relation ..." msgstr "Mối quan hệ ..." msgid "... refers to relation" msgstr "... đề cập đến mối quan hệ" msgid "Cycling dependencies" msgstr "Đạp xe phụ thuộc" msgid "Uploading modified notes" msgstr "Uploading ghi chú sửa đổi" msgid "Note {0} failed: {1}" msgstr "Ghi chú {0} không thành công: {1}" msgid "Notes failed to upload" msgstr "Notes không tải lên được" msgid "" "The following are results of automatic validation. Try fixing these, but be " "careful (don''t destroy valid data). When in doubt ignore them.
When you " "cancel this dialog, you can find the entries in the validator side panel to " "inspect them." msgstr "" "Sau đây là kết quả của việc xác nhận tự động. Hãy thử sửa chữa các, nhưng " "làCẩn thận (don''t phá hủy dữ liệu hợp lệ). Khi nghi ngờ bỏ qua chúng.
" "Khi bạnHủy bỏ hộp thoại này, bạn có thể tìm thấy các mục trong bảng điều " "khiển bên validator đểKiểm tra chúng." msgid "Errors" msgstr "lỗi" msgid "Usually this should be fixed." msgstr "Thông thường điều này cần được cố định." msgid "Warnings" msgstr "cảnh báo" msgid "Fix these when possible." msgstr "Sửa chữa những khi có thể." msgid "Other" msgstr "Khác" msgid "Informational warnings, expect many false entries." msgstr "cảnh báo Bảng thông báo, mong đợi nhiều ghi sai." msgid "Suspicious data found. Upload anyway?" msgstr "tìm thấy dữ liệu đáng ngờ. Tải lên vậy?" msgid "Continue upload" msgstr "Tiếp tục upload" msgid "Add node {0}" msgstr "Thêm nút {0}" msgid "Add way {0}" msgstr "Thêm cách {0}" msgid "Add relation {0}" msgstr "Thêm liên quan {0}" msgid "Added {0} object" msgid_plural "Added {0} objects" msgstr[0] "Added {0} đối tượng" msgid "New way {0} has 0 nodes" msgstr "cách New {0} có 0 nút" msgid "Change node {0}" msgstr "Thay đổi nút {0}" msgid "Change way {0}" msgstr "Thay đổi cách {0}" msgid "Change relation {0}" msgstr "Thay đổi liên quan {0}" msgid "Change nodes of {0}" msgstr "" msgid "Remove \"{0}\" for node ''{1}''" msgstr "Hủy bỏ \" {0} \"cho nút '' {1} ''" msgid "Remove \"{0}\" for way ''{1}''" msgstr "Hủy bỏ \" {0} \"cho cách '' {1} ''" msgid "Remove \"{0}\" for relation ''{1}''" msgstr "Hủy bỏ \" {0} \"cho mối quan hệ '' {1} ''" msgid "Set {0}={1} for node ''{2}''" msgstr "Set {0} = {1} cho nút '' {2} ''" msgid "Set {0}={1} for way ''{2}''" msgstr "Set {0} = {1} cho cách '' {2} ''" msgid "Set {0}={1} for relation ''{2}''" msgstr "Set {0} = {1} cho mối quan hệ '' {2} ''" msgid "Remove \"{0}\" for {1} object" msgid_plural "Remove \"{0}\" for {1} objects" msgstr[0] "Hủy bỏ \" {0} \"cho {1} đối tượng" msgid "Set {0}={1} for {2} object" msgid_plural "Set {0}={1} for {2} objects" msgstr[0] "Set {0} = {1} {2} cho đối tượng" msgid "Deleted {0} tags for {1} object" msgid_plural "Deleted {0} tags for {1} objects" msgstr[0] "Deleted {0} tags cho {1} đối tượng" msgid "Set {0} tags for {1} object" msgid_plural "Set {0} tags for {1} objects" msgstr[0] "Set {0} tags cho {1} đối tượng" msgid "Replace \"{0}\" by \"{1}\" for" msgstr "Thay thế \" {0} \"của \" {1} \"cho" msgid "object" msgid_plural "objects" msgstr[0] "đối tượng" msgid "Change relation member role for {0} {1}" msgstr "Thay đổi thành viên quan vai trò cho {0} {1}" msgid "Deleted ''{0}''" msgstr "Xóa '' {0} ''" msgid "At least one object to delete required, got empty collection" msgstr "Ít nhất một đối tượng để xóa yêu cầu, có bộ sưu tập sản phẩm nào" msgid "Delete node {0}" msgstr "Xóa nút {0}" msgid "Delete way {0}" msgstr "Xóa cách {0}" msgid "Delete relation {0}" msgstr "Xóa quan hệ {0}" msgid "Delete {0} object" msgid_plural "Delete {0} objects" msgstr[0] "Xóa {0} đối tượng" msgid "Delete {0} node" msgid_plural "Delete {0} nodes" msgstr[0] "Xóa {0} nút" msgid "Delete {0} way" msgid_plural "Delete {0} ways" msgstr[0] "Xóa {0} cách" msgid "Delete {0} relation" msgid_plural "Delete {0} relations" msgstr[0] "Xóa {0} mối quan hệ" msgid "Move {0} node" msgid_plural "Move {0} nodes" msgstr[0] "Move {0} nút" msgid "Purged {0} object" msgid_plural "Purged {0} objects" msgstr[0] "thanh trừng {0} đối tượng" msgid "Removed nodes from {0}" msgstr "Gỡ bỏ các nút từ {0}" msgid "Rotate {0} node" msgid_plural "Rotate {0} nodes" msgstr[0] "Rotate {0} nút" msgid "Scale {0} node" msgid_plural "Scale {0} nodes" msgstr[0] "Scale {0} nút" msgid "Selected {0} object" msgid_plural "Selected {0} objects" msgstr[0] "chọn {0} đối tượng" msgid "Sequence: {0}" msgstr "trình tự: {0}" msgid "You must select two or more nodes to split a circular way." msgstr "Bạn phải chọn hai hoặc nhiều hơn các nút để phân chia một cách tròn." msgid "" "The way cannot be split at the selected nodes. (Hint: Select nodes in the " "middle of the way.)" msgstr "" "Cách không thể được tách ra ở các nút lựa chọn (Gợi ý:. Chọn nút trongGiữa " "đường đi.)Không thể chia đường tại các nốt đã chọn(Gợi ý: Hãy thử chọn các " "nốt ở giữa của đường)" msgid "" "A role based relation membership was copied to all new ways.
You should " "verify this and correct it when necessary." msgstr "" "Một mối quan hệ dựa trên vai trò thành viên đã được sao chép vào tất cả " "những cách thức mới.
Bạn nênXác minh điều này và sửa nó khi cần thiết." msgid "" "A relation membership was copied to all new ways.
You should verify this " "and correct it when necessary." msgstr "" "Một thành viên liên quan đã được sao chép vào tất cả những cách thức mới. " "
Bạn nên xác minh điều nàyVà sửa nó khi cần thiết." msgid "Split way {0} into {1} part" msgid_plural "Split way {0} into {1} parts" msgstr[0] "Split cách {0} vào {1} phần" msgid "Transform {0} node" msgid_plural "Transform {0} nodes" msgstr[0] "Biến đổi {0} nút" msgid "" "Layer ''{0}'' already has a conflict for object
''{1}''.
This " "conflict cannot be added." msgstr "" " layer '' {0} '' đã có một cuộc xung đột với đối tượng
'' {1} ''. " "
NàyXung đột không thể được thêm vào. " msgid "Double conflict" msgstr "xung đột đôi" msgid "" "Layer ''{0}'' does not exist any more. Cannot remove conflict for object " "''{1}''." msgstr "" "Layer '' {0} '' không tồn tại nữa. Không thể loại bỏ xung đột cho các đối " "tượng'' {1} ''." msgid "Add conflict for ''{0}''" msgstr "Thêm xung đột cho '' {0} ''" msgid "" "Cannot undo command ''{0}'' because layer ''{1}'' is not present any more" msgstr "" "Không thể hoàn tác lệnh '' {0} '' vì lớp '' {1} '' không được trình bày nữa" msgid "Resolve conflicts in coordinates in {0}" msgstr "Giải quyết xung đột trong tọa độ trong {0}" msgid "Cannot resolve undecided conflict." msgstr "Không thể giải quyết xung đột chưa được quyết định." msgid "Resolve conflicts in deleted state in {0}" msgstr "Giải quyết xung đột trong tình trạng bị xóa trong {0}" msgid "Set the ''modified'' flag for node {0}" msgstr "Thiết lập '' thay đổi '' cờ cho nút {0}" msgid "Set the ''modified'' flag for way {0}" msgstr "Thiết lập '' thay đổi '' cờ cho cách {0}" msgid "Set the ''modified'' flag for relation {0}" msgstr "Thiết lập '' thay đổi '' cờ cho quan hệ {0}" msgid "Resolve conflicts in member list of relation {0}" msgstr "Giải quyết xung đột trong danh sách thành viên của liên quan {0}" msgid "Resolve {0} tag conflict in node {1}" msgid_plural "Resolve {0} tag conflicts in node {1}" msgstr[0] "Resolve {0} tag xung đột tại nút {1}" msgid "Resolve {0} tag conflict in way {1}" msgid_plural "Resolve {0} tag conflicts in way {1}" msgstr[0] "Resolve {0} tag xung đột trong cách {1}" msgid "Resolve {0} tag conflict in relation {1}" msgid_plural "Resolve {0} tag conflicts in relation {1}" msgstr[0] "Resolve {0} tag xung đột trong mối quan hệ {1}" msgid "Resolve version conflict for node {0}" msgstr "phiên bản Resolve xung đột cho các node {0}" msgid "Resolve version conflict for way {0}" msgstr "phiên bản Resolve xung đột với cách {0}" msgid "Resolve version conflict for relation {0}" msgstr "phiên bản Resolve xung đột cho mối quan hệ {0}" msgid "Resolve conflicts in node list of way {0}" msgstr "Giải quyết xung đột trong danh sách nút của cách {0}" msgid "Main dataset does not include node {0}" msgstr "số liệu chính không bao gồm nút {0}" msgid "" "You are going to reverse the way ''{0}'',
whose semantic meaning " "of its tag ''{1}'' is defined by its direction.
Do you really want to " "change the way direction, thus its semantic meaning?" msgid_plural "" "You are going to reverse the way ''{0}'',
whose semantic meaning " "of these tags are defined by its direction:
{1}Do you really want to " "change the way direction, thus its semantic meaning?" msgstr[0] "" " Bạn sẽ đảo ngược cách '' {0} '',
có ý nghĩa ngữ nghĩaCủa thẻ " "của nó '' {1} '' được xác định bởi hướng đi của nó.
Bạn có thực sự " "muốnThay đổi cách hướng, do đó ý nghĩa ngữ nghĩa của nó? " msgid "Reverse directional way." msgstr "Đảo ngược chiều hướng." msgid "" "When reversing this way, the following changes are suggested in order to " "maintain data consistency." msgstr "" "Khi đảo chiều theo cách này, những thay đổi sau đây được đề nghị đểDuy trì " "tính nhất quán dữ liệu." msgid "Apply selected changes" msgstr "Áp dụng thay đổi lựa chọn" msgid "Do not apply changes" msgstr "Đừng áp dụng những thay đổi" msgid "Please select which changes you want to apply." msgstr "Hãy chọn thay đổi bạn muốn áp dụng." msgid "Tags of " msgstr "Thẻ của " msgid "Roles in relations referring to" msgstr "Vai trò trong quan hệ đề cập đến" msgid "Automatic tag correction" msgstr "Tự động điều chỉnh tag" msgid "Illegal latitude value ''{0}''" msgstr "giá trị vĩ độ bất hợp pháp '' {0} ''" msgid "Illegal longitude value ''{0}''" msgstr "giá trị kinh độ bất hợp pháp '' {0} ''" msgid "Unable to delete temporary file {0}" msgstr "" msgid "Unable to set file non-readable {0}" msgstr "" msgid "Unable to set file non-writable {0}" msgstr "" msgid "Unable to set file non-executable {0}" msgstr "" msgid "Unable to set file readable {0}" msgstr "" msgid "Unable to set file writable {0}" msgstr "" msgid "" "Failed to initialize preferences. Preference directory ''{0}'' is not a " "directory." msgstr "" "Không thể khởi sở thích. Sở thích thư mục '' {0} '' không phải là mộtThư mục" msgid "" "Failed to initialize preferences.
Preference directory ''{0}'' is " "not a directory." msgstr "" " Không thể khởi sở thích.
Thư mục Preference '' {0} '' làKhông " "phải là một thư mục. " msgid "" "Failed to initialize preferences. Failed to create missing preference " "directory: {0}" msgstr "Không thể khởi sở thích. Không thể tạo thiếu sở thíchThư mục: {0}" msgid "" "Failed to initialize preferences.
Failed to create missing " "preference directory: {0}" msgstr "" " Không thể khởi sở thích.
Không tạo được mất tíchThư mục ưu tiên: " "{0} " msgid "Missing preference file ''{0}''. Creating a default preference file." msgstr "Thiếu tập tin ưu đãi '' {0} ''. Tạo ra một tập tin ưu đãi mặc định." msgid "" "Replacing existing preference file ''{0}'' with default preference file." msgstr "" "Thay thế tập tin ưu đãi hiện tại '' {0} '' với tập tin ưu đãi mặc định." msgid "" "Failed to initialize preferences.
Failed to reset preference file " "to default: {0}" msgstr "" " Không thể khởi sở thích.
Không thể thiết lập lại tập tin ưu " "đãiMặc định: {0} " msgid "" "Preferences file had errors.
Making backup of old one to " "
{0}
and creating a new default preference file." msgstr "" "File Preferences có lỗi.
Làm sao lưu cũ để
{0}
và tạo " "ra một tập tin ưu đãi mặc định mới. " msgid "" "Failed to initialize preferences. Failed to reset preference file to " "default: {0}" msgstr "" "Không thể khởi sở thích. Không thể thiết lập lại tập tin ưu tiên choMặc " "định: {0}" msgid "Failed to load defaults cache file: {0}" msgstr "" msgid "Failed to delete faulty defaults cache file: {0}" msgstr "" msgid "Layer: {0}" msgstr "Layer: {0}" msgid "Paint style {0}: {1}" msgstr "Paint phong cách {0}: {1}" msgid "Failed to persist preferences to ''{0}''" msgstr "Không thể kéo dài ưu đãi để '' {0} ''" msgid "Preference setting {0} has been removed since it is no longer used." msgstr "Preference thiết lập {0} đã được gỡ bỏ vì nó không còn được sử dụng." msgid "" "Settings file asks to append preferences to {0},
but its " "default value is unknown at this moment.
Please activate corresponding " "function manually and retry importing." msgstr "" " Cài đặt tập tin yêu cầu để nối thêm ưu đãi để {0} ,
" "nhưng nóGiá trị mặc định là không biết tại thời điểm này.
Vui lòng " "kích hoạt tương ứngChức năng bằng tay và thử lại nhập khẩu." msgid "Metric" msgstr "Metric" msgid "Chinese" msgstr "Trung Quốc" msgid "Imperial" msgstr "Imperial" msgid "Nautical Mile" msgstr "Nautical Mile" msgid "Expected non-empty value for parameter ''{0}'', got ''{1}''" msgstr "" "Dự kiến ​​sẽ không có sản phẩm nào có giá trị cho tham số '' {0} '', đã '' " "{1} ''" msgid "UNKNOWN" msgstr "UNKNOWN" msgid "Error reading revision info from revision file: {0}" msgstr "" msgid "Unexpected JOSM version number in revision file, value is ''{0}''" msgstr "" "Unexpected số phiên bản JOSM trong tập tin sửa đổi, giá trị là '' {0} ''" msgid "The revision file ''/REVISION'' is missing." msgstr "Các tập tin sửa đổi '' / RÀ SOÁT '' là mất tích." msgid "Already registered a conflict for primitive ''{0}''." msgstr "Đã đăng ký một cuộc xung đột với nguyên thủy '' {0} ''." msgctxt "compass" msgid "S" msgstr "S" msgctxt "compass" msgid "N" msgstr "N" msgctxt "compass" msgid "W" msgstr "W" msgctxt "compass" msgid "E" msgstr "E" msgid "deg° min'' sec\"" msgstr "° ° min '' sec \"" msgid "Decimal Degrees" msgstr "Degrees Decimal" msgid "Unable to parse as coordinate value: ''{0}''" msgstr "" msgid "deg° min'' (Nautical)" msgstr "° ° min '' (Nautical)" msgid "Projected Coordinates" msgstr "Dự Tọa độ" msgid "Date of imagery: {0}" msgstr "" msgid "This imagery is marked as best in this region in other editors." msgstr "" msgid "{0} mirror server {1}" msgstr "" msgid "{0} mirror server" msgstr "" msgid "Update default entries" msgstr "" msgid "Update imagery ''{0}''" msgstr "" msgid "Drop old imagery ''{0}''" msgstr "" msgid "Projection ''{0}'' is not found, bookmark ''{1}'' is not usable" msgstr "" "chiếu '' {0} '' không được tìm thấy, đánh dấu '' {1} '' không phải là có thể " "sử dụng" msgid "HTTP error {0} when loading tiles" msgstr "" msgid "Error downloading tiles: {0}" msgstr "" msgid "Could not load image from tile server" msgstr "" msgid "" "{0} is not a valid WMS argument. Please check this server URL:\n" "{1}" msgstr "" msgid "Select WMTS layer" msgstr "" msgid "Layer name" msgstr "" msgid "Projection" msgstr "chiếu" msgid "Matrix set identifier" msgstr "" msgid "No default layer selected, choosing first layer." msgstr "" msgid "No layers defined by getCapabilities document: {0}" msgstr "" msgid "" "WMTS Parser error - start element {0} has different name than end element {2}" msgstr "" msgid "" "Can''t use layer {0} because no supported formats where found. Layer is " "available in formats: {1}" msgstr "" msgid "" "Only square tiles are supported. {0}x{1} returned by server for TileMatrix " "identifier {2}" msgstr "" msgid "Note" msgstr "Ghi chú" msgid "Failed to retrieve OAuth Access Token from credential manager" msgstr "Không thể lấy OAuth truy cập token từ người quản lý ủy nhiệm" msgid "Current credential manager is of type ''{0}''" msgstr "quản lý chứng chỉ hiện tại là loại '' {0} ''" msgid "Failed to store OAuth Access Token to credentials manager" msgstr "" "Không thể truy cập cửa hàng OAuth mã tự động cho các thông tin quản lý" msgid "ID > 0 expected. Got {0}." msgstr "ID> 0 dự kiến. Chấn {0}." msgid "Version > 0 expected. Got {0}." msgstr "Version> 0 dự kiến. Chấn {0}." msgid "" "Cannot assign a changesetId > 0 to a new primitive. Value of changesetId is " "{0}" msgstr "" "Không thể gán changesetId> 0 đến một giá trị nguyên thủy mới. Của " "changesetId là{0}" msgid "A primitive with ID = 0 cannot be invisible." msgstr "Một nguyên thủy với ID = 0 không thể là vô hình." msgid "Cyclic dependency between relations:" msgstr "phụ thuộc Cyclic giữa các mối quan hệ:" msgid "" "Unable to add primitive {0} to the dataset because it is already included" msgstr "" "Không thể thêm nguyên thủy {0} cho các số liệu bởi vì nó đã được bao gồm" msgid "" "JOSM expected to find primitive [{0} {1}] in dataset but it is not there. " "Please report this at {2}. This is not a critical error, it should be safe " "to continue in your work." msgstr "" "JOSM mong đợi tìm thấy nguyên thủy [{0} {1}] trong tập dữ liệu nhưng nó " "không phải là không có.Xin báo cáo này tại {2}. Đây không phải là một lỗi " "nghiêm trọng, nó phải được an toànĐể tiếp tục công việc của mình." msgid "Missing merge target for way with id {0}" msgstr "mục tiêu hợp nhất cho Thiếu cách với id {0}" msgid "" "Object of type {0} with id {1} was marked to be deleted, but it''s missing " "in the source dataset" msgstr "" "Đối tượng của loại {0} với id {1} đã được đánh dấu để bị xoá, nhưng nó còn " "thiếuTrong nguồn dữ liệu" msgid "Missing merge target for node with id {0}" msgstr "mục tiêu hợp nhất cho Thiếu nút với id {0}" msgid "Missing merge target for relation with id {0}" msgstr "mục tiêu hợp nhất cho mối quan hệ với Thiếu id {0}" msgid "Missing merge target of type {0} with id {1}" msgstr "mục tiêu hợp nhất Thiếu các loại {0} với id {1}" msgid "Conflict in ''visible'' attribute for object of type {0} with id {1}" msgstr "" "Xung đột trong '' nhìn thấy '' thuộc tính cho đối tượng của loại {0} với id " "{1}" msgid "Merging data..." msgstr "Kết hợp dữ liệu ..." msgid "Test ''{0}'' completed in {1}" msgstr "Kiểm tra '' {0} '' hoàn thành vào {1}" msgid "incomplete" msgstr "không đầy đủ" msgid "House {0}" msgstr "House {0}" msgid "House number {0} at {1}" msgstr "Nhà số {0} tại {1}" msgid "House number {0}" msgstr "Số nhà {0}" msgid "node" msgid_plural "nodes" msgstr[0] "nút" msgid "highway" msgstr "đường cao tốc" msgid "railway" msgstr "đường sắt" msgid "waterway" msgstr "đường thủy" msgid "landuse" msgstr "sử dụng đất" msgid "building" msgstr "xây dựng" msgid "{0} node" msgid_plural "{0} nodes" msgstr[0] "{0} nút" msgid "{0} member" msgid_plural "{0} members" msgstr[0] "{0} thành viên" msgid "public transport" msgstr "giao thông công cộng" msgid "relation" msgid_plural "relations" msgstr[0] "quan hệ" msgid "Changeset {0}" msgstr "changeset {0}" msgid "Error in filter {0}:
{1}" msgstr "" msgid "Error in filter" msgstr "Lỗi trong bộ lọc" msgid "

{0} object hidden" msgid_plural "

{0} objects hidden" msgstr[0] "

{0} đối tượng ẩn" msgid "{0} object disabled" msgid_plural "{0} objects disabled" msgstr[0] " {0} đối tượng người khuyết tật" msgid "Cannot add a way with only {0} nodes." msgstr "Không thể thêm một cách với chỉ {0} nút." msgid "Each node must connect exactly 2 ways" msgstr "Mỗi nút phải kết nối chính xác 2 cách" msgid "There is an intersection between ways." msgstr "Có một ngã tư giữa các cách." msgid "" "Cannot merge because either of the participating primitives is new and the " "other is not" msgstr "" "Không thể hợp nhất bởi vì một trong các nguyên thủy tham gia là mới vàKhác " "không phải là" msgid "" "Cannot merge primitives with different ids. This id is {0}, the other is {1}" msgstr "" "Không thể hợp nhất nguyên thủy với id khác nhau. Id này là {0}, khác là {1}" msgid "way" msgid_plural "ways" msgstr[0] "cách" msgid "closedway" msgstr "closedway" msgid "multipolygon" msgstr "multipolygon" msgid "" "Tag collection cannot be applied to a primitive because there are keys with " "multiple values." msgstr "" "Tag sưu tập không thể được áp dụng cho một nguyên thủy vì có phím vớiNhiều " "giá trị." msgid "" msgstr "" msgid "Cannot add node {0} to incomplete way {1}." msgstr "Không thể thêm nút {0} để cách không đầy đủ {1}." msgid "Nodes in way must be in the same dataset" msgstr "Nodes trong cách phải nằm trong cùng một tập dữ liệu" msgid "Deleted node referenced by {0}" msgstr "nút Deleted tham chiếu bởi {0}" msgid "Complete node {0} with null coordinates in way {1}" msgstr "Hoàn thành nút {0} với null tọa độ trong cách {1}" msgid "" "Cannot compare primitive with ID ''{0}'' to primitive with ID ''{1}''." msgstr "" "Không thể so sánh nguyên thủy với ID '' {0} '' để nguyên thủy với ID '' {1} " "''." msgid "Parameter {0} not in range 0..{1}. Got ''{2}''." msgstr "Thông số {0} không phải trong khoảng 0 .. {1}. Got '' {2} ''." msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" "The regex \"{0}\" had a parse error at offset {1}, full error:\n" "\n" "{2}" msgstr "" "Các regex \" {0} \"đã có một lỗi phân tích cú pháp bù đắp {1}, toàn báo lỗi: " "\n" "\n" "{2}" msgid "" "The regex \"{0}\" had a parse error, full error:\n" "\n" "{1}" msgstr "" "Các regex \" {0} \"đã có một lỗi phân tích cú pháp, lỗi đầy đủ: \n" "\n" "{1}" msgid "Cannot parse timestamp ''{0}''" msgstr "" msgid "Expecting {0} after {1}" msgstr "" msgid "Range of primitive ids expected" msgstr "Range của id nguyên thủy dự kiến" msgid "Range of changeset ids expected" msgstr "Range của id changeset dự kiến" msgid "Range of versions expected" msgstr "Phạm vi của các phiên bản dự kiến" msgid "Key cannot be empty when tag operator is used. Sample use: key=value" msgstr "" "Key không thể để trống khi điều hành thẻ được sử dụng sử dụng mẫu:. key = " "valueKhóa không thể bị trống khi tác tử thẻ được dùng. Ví dụ: khóa=giá trị" msgid "Unknown primitive type: {0}. Allowed values are node, way or relation" msgstr "" "Unknown primitive type: {0}. Allowed values are node, way or relation" msgid "Positive integer expected" msgstr "số nguyên dương dự kiến" msgid "Range of numbers expected" msgstr "Phạm vi của các con số dự kiến" msgid "Unknown preset name: " msgstr "" msgid "Failed to parse MapCSS selector" msgstr "" msgid "Unexpected token: {0}" msgstr "token Unexpected: {0}" msgid "Missing parameter for OR" msgstr "Thiếu tham số cho OR" msgid "Missing parameter for XOR" msgstr "Thiếu tham số cho XOR" msgid "Missing operator for NOT" msgstr "Thiếu điều hành cho không" msgid "Unexpected token. Expected {0}, found {1}" msgstr "token Unexpected. Dự kiến ​​{0}, tìm thấy {1}" msgctxt "search" msgid "CS" msgstr "CS" msgctxt "search" msgid "CI" msgstr "CI" msgctxt "search" msgid "RX" msgstr "RX" msgctxt "search" msgid "CSS" msgstr "" msgctxt "search" msgid "A" msgstr "A" msgid "Failed to load map renderer class ''{0}''. The class wasn''t found." msgstr "" "Không thể tải lớp bản đồ renderer '' {0} ''. Các lớp wasn''t được tìm thấy." msgid "" "Can''t activate map renderer class ''{0}'', because the class wasn''t found." msgstr "" "Can''t kích hoạt bản đồ lớp renderer '' {0} '', bởi vì wasn''t class được " "tìm thấy." msgid "Activating the standard map renderer instead." msgstr "Kích hoạt các renderer bản đồ chuẩn để thay thế." msgid "" "Can''t activate map renderer class ''{0}'', because it isn''t a subclass of " "''{1}''." msgstr "" "Can''t kích hoạt bản đồ lớp renderer '' {0} '', bởi vì nó isn''ta lớp con " "của'' {1} ''." msgid "" "Can''t activate map renderer class ''{0}'', because it isn''t registered as " "map renderer." msgstr "" "Can''t kích hoạt bản đồ lớp renderer '' {0} '', bởi vì nó isn''t đăng ký " "làBản đồ renderer." msgid "Wireframe Map Renderer" msgstr "Bản đồ cấu trúc khung Renderer" msgid "Renders the map as simple wire frame." msgstr "Hiển thị hình ảnh bản đồ khung dây đơn giản." msgid "Styled Map Renderer" msgstr "theo kiểu đồ Renderer" msgid "Renders the map using style rules in a set of style sheets." msgstr "" "Hiển thị hình ảnh bản đồ bằng cách sử dụng quy tắc phong cách trong một tập " "hợp các style sheets." msgid "inactive" msgstr "không hoạt động" msgid "selected" msgstr "lựa chọn" msgid "Relation: selected" msgstr "Relation: chọn" msgid "Node: standard" msgstr "Node: tiêu chuẩn" msgid "Node: connection" msgstr "Node: kết nối" msgid "Node: tagged" msgstr "Node: gắn thẻ" msgid "untagged way" msgstr "cách gắn thẻ" msgid "background" msgstr "background" msgid "highlight" msgstr "nổi bật" msgid "highlight wireframe" msgstr "highlight wireframe" msgid "untagged" msgstr "không được gắn thẻ" msgid "text" msgstr "văn bản" msgid "areatext" msgstr "areatext" msgid "Failed to create missing preferences directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing preferences directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing user data directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing user data directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing cache directory: {0}" msgstr "Không thể tạo thư mục mất tích cache: {0}" msgid "Failed to create missing cache directory: {0}" msgstr " Không thể tạo thư mục mất tích cache: {0} " msgid "Expected element ''{0}'', but got ''{1}''" msgstr "" msgid "value expected" msgstr "" msgid "Short Description:" msgstr "Mô tả ngắn:" msgid "URL:" msgstr "URL:" msgid "Author:" msgstr "Tác giả:" msgid "Webpage:" msgstr "trang web:" msgid "Description:" msgstr "Mô tả:" msgid "Version:" msgstr "Version:" msgid "Minimum JOSM Version:" msgstr "tối thiểu JOSM Version:" msgid "by {0}" msgstr "bởi {0}" msgid "JOSM default (MapCSS)" msgstr "JOSM mặc định (MapCSS)" msgid "" "Internal style to be used as base for runtime switchable overlay styles" msgstr "" "Phong cách nội bộ sẽ được sử dụng như là cơ sở cho phong cách thời gian chạy " "overlay switchable" msgid "Potlatch 2" msgstr "Potlatch 2" msgid "the main Potlatch 2 style" msgstr "các chính Potlatch 2 phong cách" msgid "Internal Preset" msgstr "nội bộ Preset" msgid "The default preset for JOSM" msgstr "cài sẵn mặc định cho JOSM" msgid "Addresses" msgstr "Địa chỉ" msgid "Checks for errors on addresses" msgstr "Kiểm tra các lỗi trên các địa chỉ" msgid "Tag combinations" msgstr "Tag kết hợp" msgid "Checks for missing tag or suspicious combinations" msgstr "Kiểm tra mất tích tag hoặc nghi ngờ kết hợp" msgid "Deprecated features" msgstr "tính năng được tán" msgid "Checks for deprecated features" msgstr "Kiểm tra các tính năng lỗi thời" msgid "Geometry" msgstr "Geometry" msgid "Checks for geometry errors" msgstr "Kiểm tra các lỗi hình học" msgid "Highways" msgstr "Đường cao tốc" msgid "Checks for errors on highways" msgstr "Kiểm tra các lỗi trên đường cao tốc" msgid "Multiple values" msgstr "Nhiều giá trị" msgid "Checks for wrong multiple values" msgstr "Kiểm tra cho nhiều giá trị sai" msgid "Numeric values" msgstr "Các giá trị số" msgid "Checks for wrong numeric values" msgstr "Kiểm tra cho các giá trị số sai" msgid "Religion" msgstr "Tôn giáo" msgid "Checks for errors on religious objects" msgstr "Kiểm tra các lỗi trên đối tượng tôn giáo" msgid "Relations" msgstr "Quan hệ" msgid "Checks for errors on relations" msgstr "Kiểm tra các lỗi trên các mối quan hệ" msgid "Territories" msgstr "" msgid "Checks for territories-specific features" msgstr "" msgid "Unnecessary tags" msgstr "thẻ không cần thiết" msgid "Checks for unnecessary tags" msgstr "Kiểm tra cho thẻ không cần thiết" msgid "Wikipedia" msgstr "Wikipedia" msgid "Checks for wrong wikipedia tags" msgstr "Kiểm tra cho các thẻ sai wikipedia" msgid "UTM projection (''+proj=utm'') requires ''+zone=...'' parameter." msgstr "" msgid "Expected integer value in range 1-60 for ''+zone=...'' parameter." msgstr "" msgid "No unit found for: {0}" msgstr "" msgid "Unknown parameter: ''{0}''." msgstr "tham số chưa biết:. '' {0} ''" msgid "Value expected for parameter ''{0}''." msgstr "Giá trị dự kiến ​​cho tham số '' {0} ''." msgid "No value expected for parameter ''{0}''." msgstr "Không có giá trị dự kiến ​​cho tham số '' {0} ''." msgid "Parameter must begin with a ''+'' character (found ''{0}'')" msgstr "Parameter must begin with a ''+'' character (found ''{0}'')" msgid "Unexpected parameter format (''{0}'')" msgstr "định dạng tham số không mong đợi ('' {0} '')" msgid "Value ''{0}'' for option +init not supported." msgstr "Giá trị '' {0} '' cho các tùy chọn + init không được hỗ trợ." msgid "Ellipsoid ''{0}'' not supported." msgstr "Ellipsoid '' {0} '' không được hỗ trợ." msgid "Combination of ellipsoid parameters is not supported." msgstr "Sự kết hợp của các thông số ellipsoid không được hỗ trợ." msgid "Unknown datum identifier: ''{0}''" msgstr "Không rõ danh tánh mốc: '' {0} ''" msgid "Ellipsoid required (+ellps=* or +a=*, +b=*)" msgstr "Ellipsoid yêu cầu (+ ellps = * hoặc + a = *, + b = *)" msgid "Grid shift file ''{0}'' for option +nadgrids not supported." msgstr "" "Grid thay đổi tập tin '' {0} '' cho các tùy chọn + nadgrids không được hỗ " "trợ." msgid "" "Unexpected number of arguments for parameter ''towgs84'' (must be 3 or 7)" msgstr "Số bất ngờ của đối số cho tham số '' towgs84 '' (phải là 3 hoặc 7)" msgid "Unable to parse value of parameter ''towgs84'' (''{0}'')" msgstr "Không thể phân tích giá trị của tham số '' towgs84 '' ('' {0} '')" msgid "Projection required (+proj=*)" msgstr "chiếu yêu cầu (+ proj = *)" msgid "Unknown projection identifier: ''{0}''" msgstr "Không rõ danh tánh chiếu: '' {0} ''" msgid "Unexpected number of arguments for parameter ''+bounds'' (must be 4)" msgstr "số bất ngờ của đối số cho tham số '' + giới hạn '' (phải 4)" msgid "Unknown parameter ''{0}''" msgstr "tham số không rõ '' {0} ''" msgid "Expected number argument for parameter ''{0}''" msgstr "Dự kiến ​​số lượng đối số cho tham số '' {0} ''" msgid "Unable to parse value ''{1}'' of parameter ''{0}'' as number." msgstr "" "Không thể phân tích giá trị '' {1} '' của tham số '' {0} '' là số lượng." msgid "" "Unable to parse value ''{1}'' of parameter ''{0}'' as coordinate value." msgstr "" "Không thể phân tích giá trị '' {1} '' của tham số '' {0} '' như phối hợp giá " "trị." msgid "Custom Projection" msgstr "Custom chiếu" msgid "Error: {0}" msgstr "" msgid "JOSM projection command line interface" msgstr "" msgid "Description" msgstr "Mô tả" msgid "Converts coordinates from one coordinate reference system to another." msgstr "" msgid "Options" msgstr "" msgid "Show this help" msgstr "Hiển thị trợ giúp này" msgid "Switch input and output crs" msgstr "" msgid "Switch order of input coordinates (east/north, lon/lat)" msgstr "" msgid "Switch order of output coordinates (east/north, lon/lat)" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "" "The format for input and output coordinate reference system is similar to " "that of the PROJ.4 software." msgstr "" msgid "[file]" msgstr "" msgid "" "Reads input data from one or more files listed as positional arguments. When " "no files are given, or the filename is \"-\", data is read from standard " "input." msgstr "" msgid "Examples" msgstr "ví dụ" msgid "" "Expected two coordinates, separated by white space, found {0} in ''{1}''" msgstr "" msgid "Unable to parse number ''{0}''" msgstr "" msgid "GRS80" msgstr "GRS80" msgid "WGS84" msgstr "WGS84" msgid "Albers Equal Area" msgstr "" msgid "Parameter ''{0}'' required." msgstr "Thông số '' {0} '' yêu cầu." msgid "standard parallels are opposite" msgstr "" msgid "Cassini-Soldner" msgstr "" msgid "Double Stereographic" msgstr "" msgid "Lambert Azimuthal Equal Area" msgstr "" msgid "Lambert Conformal Conic" msgstr "Lambert Conformal Conic" msgid "Lat/lon (Geodetic)" msgstr "Lat / lon (trắc địa)" msgid "Mercator" msgstr "Mercator" msgid "Oblique Mercator" msgstr "" msgid "Unsuitable parameters ''{0}'' and ''{1}'' for two point method." msgstr "" msgid "Illegal value for parameter ''{0}'': {1}" msgstr "" msgid "error in initialization" msgstr "" msgid "Polar Stereographic" msgstr "" msgid "Polar Stereographic: Parameter ''{0}'' must be 90 or -90." msgstr "" msgid "Sinusoidal" msgstr "" msgid "Swiss Oblique Mercator" msgstr "Swiss xiên Mercator" msgid "Transverse Mercator" msgstr "Transverse Mercator" msgid "" "Error initializing test {0}:\n" " {1}" msgstr "" "Lỗi khởi tạo thử nghiệm {0}: \n" "{1}" msgid "validation error" msgstr "xác nhận lỗi" msgid "validation warning" msgstr "xác nhận cảnh báo" msgid "validation other" msgstr "xác nhận khác" msgid "Running test {0}" msgstr "Chạy thử nghiệm {0}" msgid "E-mail address is invalid" msgstr "địa chỉ E-mail không hợp lệ" msgid "E-mail address contains an invalid username: {0}" msgstr "địa chỉ E-mail có chứa tên người dùng không hợp lệ: {0}" msgid "E-mail address contains an invalid domain: {0}" msgstr "địa chỉ E-mail có chứa một miền không hợp lệ: {0}" msgid "Email validator" msgstr "" msgid "URL is invalid" msgstr "URL không hợp lệ" msgid "URL contains an invalid protocol: {0}" msgstr "URL chứa một giao thức không hợp lệ: {0}" msgid "URL contains an invalid authority: {0}" msgstr "URL có chứa một cơ quan không hợp lệ: {0}" msgid "URL contains an invalid path: {0}" msgstr "URL có chứa một đường dẫn không hợp lệ: {0}" msgid "URL contains an invalid query: {0}" msgstr "URL có chứa một truy vấn không hợp lệ: {0}" msgid "URL contains an invalid fragment: {0}" msgstr "URL có chứa một đoạn không hợp lệ: {0}" msgid "URL validator" msgstr "" msgid "Checks for errors in addresses and associatedStreet relations." msgstr "Kiểm tra các lỗi trong các địa chỉ và quan hệ associatedStreet." msgid "Multiple associatedStreet relations" msgstr "Nhiều quan hệ associatedStreet" msgid "House number without street" msgstr "Số nhà mà không có đường phố" msgid "Duplicate house numbers" msgstr "số nhà Duplicate" msgid "House number ''{0}'' duplicated" msgstr "Nhà số '' {0} '' nhân đôi" msgid "Multiple street names in relation" msgstr "tên đường phố Nhiều trong mối quan hệ" msgid "House number too far from street" msgstr "Số nhà quá xa từ đường phố" msgid "API Capabilities" msgstr "Khả năng API" msgid "Checks for errors against API capabilities" msgstr "Kiểm tra các lỗi chống lại khả năng API" msgid "" "Way contains more than {0} nodes. It should be replaced by a multipolygon" msgstr "Way chứa hơn {0} nút. Nó cần được thay thế bởi một multipolygon" msgid "Way contains more than {0} nodes. It should be split or simplified" msgstr "Way chứa hơn {0} nút. Nó nên được chia nhỏ và đơn giản hóa" msgid "Barriers and entrances" msgstr "rào và lối ra vào" msgid "Checks for errors in barriers and entrances." msgstr "Kiểm tra các lỗi trong hàng rào và cổng ra vào." msgid "Barrier entrance not set on a barrier" msgstr "Barrier lối vào không được đặt vào một hàng rào" msgid "Coastlines" msgstr "Đường bờ biển" msgid "This test checks that coastlines are correct." msgstr "kiểm tra thử nghiệm này là đường bờ biển là chính xác." msgid "Reversed coastline: land not on left side" msgstr "đảo ngược bờ biển: đất không nằm về phía bên trái" msgid "Unconnected coastline" msgstr "bờ biển không có liên quan" msgid "Unordered coastline" msgstr "bờ biển không có thứ tự" msgid "Reversed coastline" msgstr "đảo ngược bờ biển" msgid "invalid coastline" msgstr "" msgid "Conditional Keys" msgstr "điều kiện Keys" msgid "Tests for the correct usage of ''*:conditional'' tags." msgstr "Các thử nghiệm về việc sử dụng đúng '' *: có điều kiện '' thẻ." msgid "Does not match pattern ''restriction value @ condition''" msgstr "Không phù hợp với mô hình '' giá trị hạn chế @ tình trạng ''" msgid "{0} is not a valid restriction value" msgstr "{0} không phải là một giá trị hợp lệ hạn chế" msgid "Wrong syntax in {0} key" msgstr "cú pháp sai lệch trong {0} key" msgid "Error in {0} value: {1}" msgstr "Lỗi trong {0} giá trị: {1}" msgid "Crossing ways" msgstr "cách Crossing" msgid "Crossing buildings" msgstr "tòa nhà Crossing" msgid "Crossing waterways" msgstr "Crossing đường thủy" msgid "Crossing waterway/highway" msgstr "Vượt đường thủy / đường cao tốc" msgid "Crossing boundaries" msgstr "ranh giới Crossing" msgid "Crossing barriers" msgstr "rào cản Crossing" msgid "Self crossing" msgstr "" msgid "Self-crossing ways" msgstr "" msgid "" "This test checks if two roads, railways, waterways or buildings crosses in " "the same layer, but are not connected by a node." msgstr "" "Thử nghiệm này nếu hai con đường, đường sắt, đường thủy hoặc các tòa nhà qua " "trongCùng một lớp, nhưng không được nối với nhau bằng một nút." msgid "Duplicated nodes" msgstr "nút trùng lặp" msgid "This test checks that there are no nodes at the very same location." msgstr "Thử nghiệm này mà không có các nút tại vị trí rất giống nhau." msgid "Mixed type duplicated nodes" msgstr "loại hỗn hợp nhân đôi nút" msgid "Highway duplicated nodes" msgstr "lộ hạch nhân đôi" msgid "Railway duplicated nodes" msgstr "Đường sắt hạch nhân đôi" msgid "Waterway duplicated nodes" msgstr "Waterway nhân đôi nút" msgid "Boundary duplicated nodes" msgstr "Boundary nhân đôi nút" msgid "Power duplicated nodes" msgstr "Power hạch nhân đôi" msgid "Natural duplicated nodes" msgstr "Natural nhân đôi nút" msgid "Building duplicated nodes" msgstr "Xây dựng nhân đôi nút" msgid "Landuse duplicated nodes" msgstr "sử dụng đất nhân đôi nút" msgid "Other duplicated nodes" msgstr "các nút khác nhân đôi" msgid "Nodes at same position" msgstr "Các nút ở vị trí tương đương" msgid "Duplicated relations" msgstr "quan hệ trùng lặp" msgid "" "This test checks that there are no relations with same tags and same members " "with same roles." msgstr "" "Thử nghiệm này kiểm tra mà không có quan hệ với cùng một thẻ và cùng các " "thành viênVới cùng một vai trò." msgid "Relations with same members" msgstr "Quan hệ với các thành viên cùng" msgid "Delete duplicate relations" msgstr "Xóa quan hệ trùng lặp" msgid "Duplicated ways" msgstr "cách trùng lặp" msgid "" "This test checks that there are no ways with same node coordinates and " "optionally also same tags." msgstr "" "Thử nghiệm này kiểm tra mà không có những cách có tọa độ cùng một nút vàTùy " "chọn cũng cùng một thẻ." msgid "Ways with same position" msgstr "cách với cùng một vị trí" msgid "Delete duplicate ways" msgstr "Xóa cách trùng lặp" msgid "Duplicated way nodes" msgstr "cách hạch Nhân đôi" msgid "Checks for ways with identical consecutive nodes." msgstr "Kiểm tra cách với các nút giống hệt nhau liên tiếp." msgid "Performs semantic checks on highways." msgstr "Thực hiện kiểm tra ngữ nghĩa trên đường cao tốc." msgid "Incorrect roundabout (highway: {0} instead of {1})" msgstr "vòng xoay không chính xác (đường cao tốc: {0} thay vì {1})" msgid "Highway link is not linked to adequate highway/link" msgstr "liên kết lộ không liên kết với đầy đủ đường cao tốc / link" msgid "Missing pedestrian crossing information" msgstr "Thiếu thông tin cho người đi bộ qua" msgid "Unknown country code: {0}" msgstr "mã quốc gia Unknown: {0}" msgid "Unknown source:maxspeed context: {0}" msgstr "nguồn Unknown: bối cảnh maxspeed: {0}" msgid "Internet tags" msgstr "thẻ Internet" msgid "Checks for errors in internet-related tags." msgstr "Kiểm tra các lỗi trong các thẻ liên quan đến internet." msgid "''{0}'': {1}" msgstr "'' {0} '': {1}" msgid "Lane tags" msgstr "thẻ Lane" msgid "Test that validates ''lane:'' tags." msgstr "Test mà xác nhận '' làn đường: '' thẻ." msgid "Number of {0} greater than {1}" msgstr "Số {0} lớn hơn {1}" msgid "{0}+{1}" msgstr "{0} + {1}" msgid "Number of lane dependent values inconsistent" msgstr "Số các giá trị phụ thuộc vào làn đường không phù hợp" msgid "Number of lane dependent values inconsistent in forward direction" msgstr "" "Số các giá trị phụ thuộc vào làn đường không phù hợp trong hướng về phía " "trước" msgid "Number of lane dependent values inconsistent in backward direction" msgstr "Số các giá trị phụ thuộc vào làn đường không phù hợp theo hướng lùi" msgid "Long segments" msgstr "" msgid "This tests for long way segments, which are usually errors." msgstr "" msgid "Very long segment of {0} kilometers" msgstr "" msgid "Tag checker (MapCSS based)" msgstr "Tag checker (MapCSS dựa)" msgid "This test checks for errors in tag keys and values." msgstr "Thử nghiệm này cho các lỗi trong khóa tag và giá trị." msgid "Unable to replace argument {0} in {1}: {2}" msgstr "Không thể thay thế tham số {0} trong {1}: {2}" msgid "Fix of {0}" msgstr "Fix của {0}" msgid " or " msgstr " hoặc " msgid "{0}, use {1} instead" msgstr "{0}, sử dụng {1} thay vì" msgid "Adding {0} to tag checker" msgstr "Thêm {0} để gắn thẻ checker" msgid "Failed to add {0} to tag checker" msgstr "Không thể thêm {0} để gắn thẻ checker" msgid "Multipolygon" msgstr "Multipolygon" msgid "This test checks if multipolygons are valid." msgstr "Thử nghiệm này nếu multipolygons là hợp lệ." msgid "Area style way is not closed" msgstr "phong cách Area cách là không đóng cửa" msgid "No outer way for boundary" msgstr "" msgid "No outer way for multipolygon" msgstr "Không có cách nào ngoài cho multipolygon" msgid "No area style for multipolygon" msgstr "Không có phong cách khu vực cho multipolygon" msgid "" "Multipolygon relation should be tagged with area tags and not the outer way" msgid_plural "" "Multipolygon relation should be tagged with area tags and not the outer ways" msgstr[0] "" "Quan hệ Multipolygon nên được gắn với thẻ khu vực và không phải là cách bên " "ngoài" msgid "" "With the currently used mappaint style the style for inner way equals the " "multipolygon style" msgstr "" "Với phong cách mappaint hiện đang sử dụng các phong cách cho chiều ở bên " "trong bằng cácPhong cách multipolygon" msgid "Style for outer way mismatches" msgstr "Style cho cách bên ngoài bất xứng" msgid "" "With the currently used mappaint style(s) the style for outer way mismatches " "the area style" msgstr "" msgid "Area style on outer way" msgstr "phong cách Area trên đường bên ngoài" msgid "Multipolygon is not closed" msgstr "Multipolygon là không đóng cửa" msgid "Self-intersecting polygon ring" msgstr "" msgid "Multipolygon rings share node(s)" msgstr "" msgid "Intersection between multipolygon ways" msgstr "Giao lộ giữa cách multipolygon" msgid "Multipolygon rings are equal" msgstr "" msgid "Role for ''{0}'' should be ''{1}''" msgstr "Vai trò cho '' {0} '' là '' {1} ''" msgid "Multipolygon inner way is outside" msgstr "Multipolygon chiều ở bên trong là bên ngoài" msgid "Multipolygon ring contains segments twice" msgstr "" msgid "Multipolygon outer way shares segment(s) with other ring" msgstr "" msgid "No useful role for multipolygon member" msgstr "Không có vai trò hữu ích cho thành viên multipolygon" msgid "Non-Way in boundary" msgstr "" msgid "Non-Way in multipolygon" msgstr "Non-Way trong multipolygon" msgid "Multipolygon member(s) repeated with different role" msgstr "" msgid "Multipolygon member(s) repeated with same role" msgstr "" msgid "Missing name:* translation" msgstr "Thiếu tên: * Dịch thuật" msgid "" "This test finds multilingual objects whose ''name'' attribute is not equal " "to some ''name:*'' attribute and not a composition of ''name:*'' attributes, " "e.g., Italia - Italien - Italy." msgstr "" "Test này tìm đối tượng đa ngôn ngữ mà '' tên '' thuộc tính là không bình " "đẳngMột số '' tên: * '' thuộc tính và không phải là một phần của '' tên: * " "'' thuộc tínhVí dụ, Italia - Italien -. Ý" msgid "Missing name:*={0}. Add tag with correct language key." msgstr "Thiếu tên:. * = {0} Thêm tag với phím ngôn ngữ chính xác." msgid "A name is missing, even though name:* exists." msgstr "Một tên là mất tích, mặc dù tên: * tồn tại." msgid "Opening hours syntax" msgstr "Mở giờ cú pháp" msgid "This test checks the correct usage of the opening hours syntax." msgstr "thử nghiệm này kiểm tra việc sử dụng đúng giờ mở cửa cú pháp." msgid "opening_hours value can be prettified" msgstr "opening_hours giá trị có thể được tô điểm" msgid "Unexpected token:" msgstr "token mong đợi:" msgid "Unexpected token (school holiday parser):" msgstr "(phân tích cú pháp nghỉ học) Unexpected mã thông báo:" msgid "Unexpected token in number range:" msgstr "token Unexpected trong dãy số:" msgid "Unexpected token in week range:" msgstr "token Unexpected trong phạm vi tuần:" msgid "Unexpected token in weekday range:" msgstr "token Unexpected trong phạm vi các ngày trong tuần:" msgid "Unexpected token in month range:" msgstr "token Unexpected trong khoảng tháng:" msgid "Unexpected token in year range:" msgstr "token Unexpected trong phạm vi năm:" msgid "Invalid/unsupported syntax." msgstr "cú pháp không hợp lệ / không được hỗ trợ." msgid "Overlapping ways" msgstr "Chồng chéo cách" msgid "" "This test checks that a connection between two nodes is not used by more " "than one way." msgstr "" "Thử nghiệm này kiểm tra rằng một kết nối giữa hai nút không được sử dụng bởi " "hơnHơn một cách." msgid "Areas share segment" msgstr "vùng phân đoạn chia sẻ" msgid "Highways share segment with area" msgstr "Đường cao tốc đoạn cổ phiếu, với khu vực" msgid "Railways share segment with area" msgstr "Đường sắt phân khúc thị phần với khu vực" msgid "Ways share segment with area" msgstr "phân chia cách với khu vực" msgid "Overlapping highways" msgstr "chồng chéo xa lộ" msgid "Overlapping railways" msgstr "Chồng chéo đường sắt" msgid "Way contains segment twice" msgstr "Way chứa đoạn hai lần" msgid "Power lines" msgstr "dòng điện" msgid "" "Checks for nodes in power lines that do not have a power=tower/pole tag." msgstr "" "Kiểm tra cho các nút trong đường dây điện mà không có một sức mạnh = tháp / " "tag cực." msgid "Missing power tower/pole within power line" msgstr "Thiếu tháp điện / cực trong đường dây điện" msgid "Public Transport Route" msgstr "Public Transport Route" msgid "Route relation contains a ''{0}'' role" msgstr "" msgid "Route relation contains a gap" msgstr "" msgid "Stop position not part of route" msgstr "" msgid "Role verification problem" msgstr "Vấn đề xác minh vai trò" msgid "Relation checker" msgstr "Quan hệ checker" msgid "Checks for errors in relations." msgstr "Kiểm tra các lỗi trong các mối quan hệ." msgid "" "Route scheme is unspecified. Add {0} ({1}=public_transport; {2}=legacy)" msgstr "" "Đề án Route là không xác định Thêm {0}. ({1} = public_transport; {2} = di " "sản)" msgid "Relation type is unknown" msgstr "kiểu quan hệ là không rõ" msgid "Relation is empty" msgstr "Relation là trống rỗng" msgid "" "Role of relation member does not match expression ''{0}'' in template {1}" msgstr "" msgid "" "Type ''{0}'' of relation member with role ''{1}'' does not match accepted " "types ''{2}'' in template {3}" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "Role ''{0}'' unknown in templates ''{1}''" msgstr "" msgid "Empty role type found when expecting one of ''{0}''" msgstr "" msgid "Role ''{0}'' missing" msgstr "" msgid "Number of ''{0}'' roles too low ({1})" msgstr "" msgid "Number of ''{0}'' roles too high ({1})" msgstr "" msgid "Self-intersecting ways" msgstr "cách tự giao nhau" msgid "" "This test checks for ways that contain some of their nodes more than once." msgstr "" "Thử nghiệm này cho cách có chứa một số các nút của họ nhiều hơn một lần." msgid "Similarly named ways" msgstr "Tương tự như vậy cách đặt tên" msgid "" "This test checks for ways with similar names that may have been misspelled." msgstr "Thử nghiệm này cho cách có tên tương tự có thể đã bị sai chính tả." msgid "Tag checker" msgstr "Tag checker" msgid "Adding {0} to ignore tags" msgstr "Thêm {0} để bỏ qua thẻ" msgid "Invalid tagchecker line - {0}: {1}" msgstr "dòng tagchecker không hợp lệ - {0}: {1}" msgid "Invalid spellcheck line: {0}" msgstr "dòng kiểm tra chính tả không hợp lệ: {0}" msgid "Adding {0} to spellchecker" msgstr "Thêm {0} để kiểm tra chính tả" msgid "" "Could not access data file(s):\n" "{0}" msgstr "" "Không thể truy cập tập tin dữ liệu (s): \n" "{0}" msgid "Suspicious tag/value combinations" msgstr "kết hợp tag Suspicious / giá trị" msgid "Key ''{0}'' invalid." msgstr "Key '' {0} '' không hợp lệ." msgid "Tag value contains character with code less than 0x20" msgstr "Tag giá trị chứa ký tự với mã ít hơn 0x20" msgid "Tag key contains character with code less than 0x20" msgstr "Tag key chứa ký tự với mã ít hơn 0x20" msgid "Tag value longer than allowed" msgstr "Tag giá trị dài hơn cho phép" msgid "Tag key longer than allowed" msgstr "Tag trọng còn hơn mức cho phép" msgid "Tags with empty values" msgstr "thẻ với giá trị rỗng" msgid "Invalid white space in property key" msgstr "không gian trắng không hợp lệ trong chính tài sản" msgid "Property values start or end with white space" msgstr "giá trị tài sản bắt đầu hoặc kết thúc với không gian trắng" msgid "Property values contain multiple white spaces" msgstr "" msgid "Property values contain HTML entity" msgstr "giá trị tài sản có thực thể HTML" msgid "Misspelled property key" msgstr "" msgid "Key ''{0}'' looks like ''{1}''." msgstr "" msgid "Presets do not contain property key" msgstr "Presets không chứa key bất động sản" msgid "Key ''{0}'' not in presets." msgstr "Key '' {0} '' không trong cài đặt trước." msgid "Misspelled property value" msgstr "" msgid "Value ''{0}'' for key ''{1}'' looks like ''{2}''." msgstr "" msgid "Presets do not contain property value" msgstr "Presets không chứa giá trị tài sản" msgid "Value ''{0}'' for key ''{1}'' not in presets." msgstr "Giá trị '' {0} '' cho khóa '' {1} '' không trong cài đặt trước." msgid "FIXMES" msgstr "FIXMES" msgid "Check property keys." msgstr "Kiểm tra phím bất động sản." msgid "Validate that property keys are valid checking against list of words." msgstr "" "Xác nhận rằng các phím sở hữu có giá trị kiểm tra đối với danh sách các từ." msgid "Use complex property checker." msgstr "Sử dụng kiểm tra tài sản phức tạp." msgid "Validate property values and tags using complex rules." msgstr "" "Xác nhận giá trị tài sản và các thẻ bằng cách sử dụng quy tắc phức tạp." msgid "TagChecker source" msgstr "TagChecker nguồn" msgid "Data sources ({0})" msgstr "nguồn dữ liệu ({0})" msgid "Check property values." msgstr "Kiểm tra giá trị tài sản." msgid "Validate that property values are valid checking against presets." msgstr "" "Xác nhận rằng giá trị tài sản có giá trị kiểm tra đối với cài đặt trước." msgid "Check for FIXMES." msgstr "Kiểm tra cho FIXMES." msgid "Looks for nodes or ways with FIXME in any property value." msgstr "Có vẻ cho các nút hoặc cách với FIXME trong bất kỳ giá trị tài sản." msgid "Fix tags" msgstr "Fix thẻ" msgid "Could not find element type" msgstr "Không tìm thấy loại nguyên tố" msgid "Incorrect number of parameters" msgstr "số không chính xác của các thông số" msgid "Could not find warning level" msgstr "Không tìm thấy mức cảnh báo" msgid "Illegal expression ''{0}''" msgstr "biểu hiện bất hợp pháp '' {0} ''" msgid "Illegal regular expression ''{0}''" msgstr "biểu hiện thường xuyên bất hợp pháp '' {0} ''" msgid "Turnrestrictions" msgstr "Turnrestrictions" msgid "This test checks if turnrestrictions are valid." msgstr "Thử nghiệm này nếu turnrestrictions là hợp lệ." msgid "Unknown role" msgstr "vai trò Unknown" msgid "Unknown member type" msgstr "Không biết loại thành viên" msgid "More than one \"from\" way found" msgstr "More than one \"from\" way found" msgid "More than one \"to\" way found" msgstr "More than one \"to\" way found" msgid "More than one \"via\" node found" msgstr "More than one \"via\" node found" msgid "Cannot mix node and way for role \"via\"" msgstr "Cannot mix node and way for role \"via\"" msgid "No \"from\" way found" msgstr "No \"from\" way found" msgid "No \"to\" way found" msgstr "No \"to\" way found" msgid "\"from\" way equals \"to\" way" msgstr "" msgid "No \"via\" node or way found" msgstr "No \"via\" node or way found" msgid "The \"from\" way does not start or end at a \"via\" node." msgstr "The \"from\" way does not start or end at a \"via\" node." msgid "Superfluous turnrestriction as \"to\" way is oneway" msgstr "Superfluous turnrestriction as \"to\" way is oneway" msgid "The \"to\" way does not start or end at a \"via\" node." msgstr "The \"to\" way does not start or end at a \"via\" node." msgid "The \"from\" and the first \"via\" way are not connected." msgstr "The \"from\" and the first \"via\" way are not connected." msgid "The \"via\" ways are not connected." msgstr "The \"via\" ways are not connected." msgid "The last \"via\" and the \"to\" way are not connected." msgstr "The last \"via\" and the \"to\" way are not connected." msgid "Unclosed Ways" msgstr "không khép kín cách" msgid "This tests if ways which should be circular are closed." msgstr "xét nghiệm này nếu cách đó nên có dạng tròn được đóng cửa." msgid "Unclosed way" msgstr "cách khép kín" msgid "natural type {0}" msgstr "loại tự nhiên {0}" msgid "landuse type {0}" msgstr "kiểu sử dụng đất {0}" msgid "amenities type {0}" msgstr "tiện nghi loại {0}" msgid "sport type {0}" msgstr "kiểu thể thao {0}" msgid "tourism type {0}" msgstr "kiểu du lịch {0}" msgid "shop type {0}" msgstr "loại cửa hàng {0}" msgid "leisure type {0}" msgstr "loại giải trí {0}" msgid "waterway type {0}" msgstr "loại thủy {0}" msgid "boundary type {0}" msgstr "loại ranh giới {0}" msgid "area" msgstr "khu vực" msgid "Unconnected highways" msgstr "không được kết nối đường cao tốc" msgid "Unconnected railways" msgstr "đường sắt không có liên quan" msgid "Unconnected waterways" msgstr "đường thủy không có liên quan" msgid "Unconnected natural lands and landuses" msgstr "vùng đất tự nhiên không kết nối và landuses" msgid "Unconnected power ways" msgstr "cách điện không có liên quan" msgid "This test checks if a way has an endpoint very near to another way." msgstr "" "Thử nghiệm này nếu một cách có một điểm cuối rất gần đến một cách khác." msgid "Way end node near other highway" msgstr "nút cuối Way gần đường cao tốc khác" msgid "Way end node near other way" msgstr "nút cuối Way gần cách nào khác" msgid "Way node near other way" msgstr "Way nút gần cách nào khác" msgid "Connected way end node near other way" msgstr "nút cách kết thúc kết nối gần cách nào khác" msgid "Unconnected nodes without physical tags" msgstr "nút không có liên quan mà không có thẻ vật lý" msgid "Untagged and unconnected nodes" msgstr "Untagged hệ đặc nút" msgid "This test checks for untagged nodes that are not part of any way." msgstr "" "Thử nghiệm này cho các nút không được gắn thẻ mà không phải là một phần của " "bất kỳ cách nào." msgid "No tags" msgstr "Không có thẻ" msgid "Has tag containing ''fixme'' or ''FIXME''" msgstr "Có thẻ chứa '' FIXME '' hoặc '' FIXME ''" msgid "Has key ''note'' or ''comment'' or ''description''" msgstr "Có chìa khóa '' chú '' hoặc '' bình luận '' hoặc '' mô tả ''" msgid "Has key ''created_by'' or ''converted_by''" msgstr "Có chìa khóa ''created_by'' hoặc ''converted_by''" msgid "Has key ''watch''" msgstr "Có chìa khóa '' watch ''" msgid "Has key ''source''" msgstr "Có chìa khóa '' nguồn ''" msgid "Untagged, empty and one node ways" msgstr "Untagged, trống rỗng và một nút cách" msgid "This test checks for untagged, empty and one node ways." msgstr "Thử nghiệm này cho cách untagged, trống rỗng và một nút." msgid "Unnamed ways" msgstr "cách vô danh" msgid "Unnamed junction" msgstr "ngã ba vô danh" msgid "Untagged ways (commented)" msgstr "cách Untagged (nhận xét)" msgid "Untagged ways" msgstr "cách Untagged" msgid "Empty ways" msgstr "cách Empty" msgid "One node ways" msgstr "Một cách nút" msgid "Way connected to Area" msgstr "Way kết nối với khu vực" msgid "Checks for ways connected to areas." msgstr "Kiểm tra cho cách kết nối với khu vực." msgid "Way terminates on Area" msgstr "Way chấm dứt vào Area" msgid "Wrongly Ordered Ways" msgstr "Sai kết có thứ tự cách" msgid "This test checks the direction of water, land and coastline ways." msgstr "" "thử nghiệm này kiểm tra hướng của đường thủy, đường bộ và đường bờ biển." msgid "Reversed land: land not on left side" msgstr "Reversed đất: đất không nằm về phía bên trái" msgid "Show this dialog again the next time" msgstr "Hiển thị hộp thoại này một lần nữa trong thời gian tới" msgid "Do not show again (this operation)" msgstr "Không hiển thị lần nữa (hoạt động này)" msgid "Do not show again (this session)" msgstr "Không hiển thị lần nữa (phiên này)" msgid "Do not show again (remembers choice)" msgstr "Không hiển thị lần nữa (nhớ lựa chọn)" msgid "Ignoring malformed URL: \"{0}\"" msgstr "Bỏ qua URL không hợp lệ: \" {0} \"" msgid "Ignoring malformed file URL: \"{0}\"" msgstr "Bỏ qua URL tập tin bị thay đổi: \" {0} \"" msgid "Parameter \"downloadgps\" does not accept file names or file URLs" msgstr "" "Thông số \" downloadgps \"không chấp nhận các tên file hoặc URL tập tin" msgid "Precondition violation" msgstr "vi phạm Điều kiện tiên quyết" msgid "Security exception" msgstr "An ninh ngoại lệ" msgid "Network exception" msgstr "Network ngoại lệ" msgid "IO Exception" msgstr "IO Exception" msgid "Illegal Data" msgstr "bất hợp pháp dữ liệu" msgid "Offline mode" msgstr "chế độ Offline" msgid "Internal Server Error" msgstr "Internal Server Error" msgid "Bad Request" msgstr "Bad Request" msgid "Not Found" msgstr "Không tìm thấy" msgid "Conflict" msgstr "xung đột" msgid "Authentication Failed" msgstr "Xác thực không thành công" msgid "Access to redacted version ''{0}'' of {1} {2} is forbidden." msgstr "Tiếp cận redacted phiên bản '' {0} '' {1} {2} là cấm" msgid "Authorisation Failed" msgstr "Cấp phép thất bại" msgid "Client Time Out" msgstr "Client Time Out" msgid "Bandwidth Limit Exceeded" msgstr "Giới hạn Bandwidth Exceeded" msgid "Communication with OSM server failed" msgstr "Giao tiếp với máy chủ OSM thất bại" msgid "Authentication failed" msgstr "Xác thực không thành công" msgid "Unknown host" msgstr "Unknown host" msgid "Object deleted" msgid_plural "Objects deleted" msgstr[0] "Đối tượng đã bị xóa" msgid "Show help information" msgstr "Hiển thị thông tin trợ giúp" msgid "Downloading \"Message of the day\"" msgstr "Tải \" Thông điệp của ngày \"" msgid "Failed to read MOTD. Exception was: {0}" msgstr "Không đọc motd ngoại lệ là:. {0}" msgid "Message of the day not available" msgstr "Thông điệp của ngày không có sẵn" msgid "Click to close the dialog" msgstr "Nhấn vào đây để đóng hộp thoại" msgid "Imagery offset" msgstr "Hình tượng bù đắp" msgctxt "menu" msgid "Imagery" msgstr "" msgctxt "layer" msgid "Offset" msgstr "Offset" msgid "Outdated Java version" msgstr "phiên bản Java lỗi thời" msgid "Update Java" msgstr "Update Java" msgid "You are running version {0} of Java." msgstr "Bạn đang chạy phiên bản {0} của Java." msgid "" "This version is no longer supported by {0} since {1} and is not recommended " "for use." msgstr "" "Phiên bản này không còn được hỗ trợ bởi {0} từ {1} và không được khuyến " "cáoĐể sử dụng." msgid "" "JOSM will soon stop working with this version; we highly recommend you to " "update to Java {0}." msgstr "" "JOSM sẽ sớm ngừng làm việc với phiên bản này, chúng tôi khuyên bạn nên " "bạnCập nhật cho Java {0}." msgid "" "You may face critical Java bugs; we highly recommend you to update to Java " "{0}." msgstr "" msgid "Would you like to update now ?" msgstr "Bạn có muốn cập nhật bây giờ?" msgid "Starting file watcher" msgstr "" msgid "Executing platform startup hook" msgstr "nền tảng Thi startup móc" msgid "Building main menu" msgstr "Xây dựng trình đơn chính" msgid "Updating user interface" msgstr "Đang cập nhật giao diện người dùng" msgid "Initializing internal boundaries data" msgstr "" msgid "Initializing OSM API" msgstr "Đang khởi tạo OSM API" msgid "Removed layer {0} because it is not allowed by the configured API." msgstr "layer Removed {0} bởi vì nó không được phép của các API cấu hình." msgid "Initializing internal traffic data" msgstr "" msgid "Initializing validator" msgstr "Đang khởi tạo trình xác nhận" msgid "Initializing presets" msgstr "Đang khởi tạo cài đặt trước" msgid "Initializing map styles" msgstr "Đang khởi tạo phong cách đồ" msgid "Loading imagery preferences" msgstr "sở thích tải hình ảnh" msgid "usage" msgstr "sử dụng" msgid "commands" msgstr "" msgid "launch JOSM (default, performed when no command is specified)" msgstr "" msgid "render data and save the result to an image file" msgstr "" msgid "convert coordinates from one coordinate reference system to another" msgstr "" msgid "" "For details on the {0} and {1} commands, run them with the {2} option." msgstr "" msgid "The remainder of this help page documents the {0} command." msgstr "" msgid "options" msgstr "tùy chọn" msgid "Standard unix geometry argument" msgstr "Standard unix hình học lập luận" msgid "Download the bounding box" msgstr "Tải hộp bounding" msgid "Download the location at the URL (with lat=x&lon=y&zoom=z)" msgstr "Tải về vị trí tại các URL (với lat = x & lon = y = z & zoom)" msgid "Open a file (any file type that can be opened with File/Open)" msgstr "" "Mở một tập tin (bất kỳ loại tập tin có thể được mở ra với File / Open)" msgid "Download the bounding box as raw GPS" msgstr "Tải hộp bounding như GPS thô" msgid "Download the location at the URL (with lat=x&lon=y&zoom=z) as raw GPS" msgstr "" "Tải về vị trí tại các URL (với lat = x & lon = y & zoom = z) như GPS thô" msgid "Select with the given search" msgstr "Chọn với tìm kiếm đã cho" msgid "Launch in maximized mode" msgstr "Launch trong chế độ tối đa hóa" msgid "Reset the preferences to default" msgstr "Thiết lập lại các ưu đãi để mặc định" msgid "Changes preferences according to the XML file" msgstr "Thay đổi sở thích theo các tập tin XML" msgid "Set preference key to value" msgstr "Thiết lập chính ưu đãi để giá trị" msgid "Set the language" msgstr "Cài đặt ngôn ngữ" msgid "Displays the JOSM version and exits" msgstr "Hiển thị phiên bản JOSM và lối thoát hiểm" msgid "Print debugging messages to console" msgstr "thông điệp In gỡ lỗi để an ủi" msgid "Skip loading plugins" msgstr "Bỏ tải plugins" msgid "Disable access to the given resource(s), separated by comma" msgstr "" "Vô hiệu hoá quyền truy cập vào các tài nguyên nhất định (s), cách nhau bởi " "dấu phẩy" msgid "options provided as Java system properties" msgstr "tùy chọn được cung cấp như là thuộc tính hệ thống Java" msgid "Change the JOSM directory name" msgstr "" msgid "/PATH/TO/JOSM/PREF " msgstr "/PATH/TO/JOSM/PREF " msgid "Set the preferences directory" msgstr "Thiết lập thư mục sở thích" msgid "Default: {0}" msgstr "" msgid "/PATH/TO/JOSM/USERDATA" msgstr "/PATH/TO/JOSM/UserData" msgid "Set the user data directory" msgstr "Thiết lập thư mục dữ liệu người dùng" msgid "/PATH/TO/JOSM/CACHE " msgstr "/PATH/TO/JOSM/CACHE " msgid "Set the cache directory" msgstr "Thiết lập thư mục cache" msgid "/PATH/TO/JOSM/HOMEDIR " msgstr "/PATH/TO/JOSM/homedir " msgid "" "Set the preferences+data+cache directory (cache directory will be " "josm.home/cache)" msgstr "" msgid "" "-Djosm.home has lower precedence, i.e. the specific setting overrides the " "general one" msgstr "" "-Djosm.home Có độ ưu tiên thấp hơn, ví dụ như các thiết lập cụ thể đèChung " "một" msgid "" "note: For some tasks, JOSM needs a lot of memory. It can be necessary to add " "the following\n" " Java option to specify the maximum size of allocated memory in " "megabytes" msgstr "" "Lưu ý: Đối với một số nhiệm vụ, JOSM cần rất nhiều bộ nhớ Nó có thể là cần " "thiết để thêm vào.sau\n" "Tùy chọn Java để xác định kích thước tối đa của bộ nhớ phân bổMB" msgid "examples" msgstr "ví dụ" msgid "" "Parameters --download, --downloadgps, and --selection are processed in this " "order." msgstr "" "Tham số --download, --downloadgps, và --selection được chế biến ở đâyTrật tự" msgid "Make sure you load some data if you use --selection." msgstr "" "Hãy chắc chắn rằng bạn tải một số dữ liệu nếu bạn sử dụng --selection." msgid "Log level is at {0} ({1}, {2})" msgstr "" msgid "Plugin loading skipped" msgstr "Plugin tải bỏ qua" msgid "Enabled detailed debug level (trace)" msgstr "Bật mức độ gỡ lỗi chi tiết (trace)" msgid "Initializing" msgstr "Đang khởi tạo" msgid "Setting defaults" msgstr "Thiết lập mặc định" msgid "Creating main GUI" msgstr "Tạo GUI chính" msgid "" "Try enabling IPv6 network, prefering IPv6 over IPv4 (only works on early " "startup)." msgstr "" msgid "Updating plugins" msgstr "Đang cập nhật plugins" msgid "Installing updated plugins" msgstr "Cài đặt plugin cập nhật" msgid "Loading early plugins" msgstr "Đang tải plugins sớm" msgid "Loading plugins" msgstr "Loading plugins" msgid "" "''{0}'' is not a valid value for argument ''{1}''. Possible values are {2}, " "possibly delimited by commas." msgstr "" "''{0}'' không phải là một giá trị hợp lệ cho tham số ''{1}''. Giá trị có thể " "là {2},Có thể được phân định bằng dấu phẩy." msgid "" "JOSM is running in offline mode. This resource will not be available: {0}" msgid_plural "" "JOSM is running in offline mode. These resources will not be available: {0}" msgstr[0] "JOSM đang chạy ở chế độ ẩn. tài nguyên này sẽ không có sẵn: {0}" msgid "" "Detected useable IPv6 network, prefering IPv6 over IPv4 after next restart." msgstr "" msgid "Detected useable IPv6 network, prefering IPv6 over IPv4." msgstr "" msgid "" "Detected no useable IPv6 network, prefering IPv4 over IPv6 after next " "restart." msgstr "" msgid "Unsaved osm data" msgstr "Chưa lưu dữ liệu OSM" msgid "Restore" msgstr "Restore" msgid "Discard" msgstr "Bỏ" msgid "JOSM found {0} unsaved osm data layer. " msgid_plural "JOSM found {0} unsaved osm data layers. " msgstr[0] "JOSM thấy {0} chưa lưu lớp dữ liệu OSM. " msgid "" "It looks like JOSM crashed last time. Would you like to restore the data?" msgstr "" "Nó trông giống như JOSM bị rơi lần cuối cùng. Bạn có muốn khôi phục lại dữ " "liệu?" msgid "Change proxy settings" msgstr "Thay đổi thiết lập proxy" msgid "Proxy errors occurred" msgstr "lỗi Proxy xảy ra" msgid "" "JOSM tried to access the following resources:
{0}but failed to do " "so, because of the following proxy errors:
{1}Would you like to change " "your proxy settings now?" msgstr "" "JOSM cố gắng truy cập vào các tài nguyên sau:
{0} nhưng không " "để làmNhư vậy, vì các proxy lỗi sau đây:
{1} có bạn muốn thay đổiCài " "đặt proxy của bạn bây giờ?" msgid "Network errors occurred" msgstr "lỗi mạng xảy ra" msgid "" "JOSM tried to access the following resources:
{0}but failed to do " "so, because of the following network errors:
{1}It may be due to a " "missing proxy configuration.
Would you like to change your proxy settings " "now?" msgstr "" "JOSM cố gắng truy cập vào các tài nguyên sau:
{0} nhưng không " "để làmNhư vậy, bởi vì các lỗi mạng sau đây:
{1} Nó có thể là do mộtMất " "tích cấu hình proxy.
Bạn có muốn thay đổi cài đặt proxy của bạnBây giờ?" msgid "You have {0} unread message." msgid_plural "You have {0} unread messages." msgstr[0] "Bạn có {0} tin nhắn chưa đọc." msgid "Click here to see your inbox." msgstr "Nhấn vào đây để xem hộp thư đến của bạn." msgctxt "menu" msgid "File" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Edit" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "View" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Tools" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "More tools" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Data" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Selection" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Presets" msgstr "" msgid "More..." msgstr "More ..." msgctxt "menu" msgid "GPS" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Windows" msgstr "" msgctxt "menu" msgid "Help" msgstr "" msgid "Menu: {0}" msgstr "Menu: {0}" msgid "Main toolbar" msgstr "" msgid "" "Toggles the visibility of the main toolbar (i.e., the horizontal toolbar)" msgstr "" msgid "Edit toolbar" msgstr "Chỉnh sửa thanh công cụ" msgid "Toggles the visibility of the edit toolbar (i.e., the vertical tool)" msgstr "" "Nhấn thả khả năng hiển thị của thanh công cụ chỉnh sửa (ví dụ, các công cụ " "theo chiều dọc)" msgid "Preset preferences" msgstr "sở thích Preset" msgid "Click to open the tagging presets tab in the preferences" msgstr "Nhấn vào đây để mở các tab cài đặt trước gắn thẻ trong các ưu đãi" msgid "Imagery preferences" msgstr "sở thích Imagery" msgid "Click to open the imagery tab in the preferences" msgstr "Nhấn vào đây để mở các tab hình ảnh trong trình ưu đãi" msgctxt "menu" msgid "Audio" msgstr "" msgid "Do not hide toolbar" msgstr "Đừng giấu thanh công cụ" msgid "Hide this button" msgstr "Ẩn nút này" msgid "Click the arrow at the bottom to show it again." msgstr "Nhấn vào mũi tên ở phía dưới để hiển thị nó một lần nữa." msgid "Hide edit toolbar" msgstr "Hide chỉnh sửa thanh công cụ" msgid "Hide or show this toggle button" msgstr "Ẩn hoặc hiển thị nút này chuyển đổi" msgid "Move right" msgstr "Di chuyển đúng" msgid "Map: {0}" msgstr "Bản đồ: {0}" msgid "Move left" msgstr "di chuyển trái" msgid "Move up" msgstr "Move up" msgid "Move down" msgstr "Di chuyển xuống" msgid "Zoom in" msgstr "Zoom in" msgid "Zoom out" msgstr "Thu nhỏ" msgid "scale" msgstr "quy mô" msgid "Status bar background" msgstr "Thanh trạng thái nền" msgid "Status bar background: active" msgstr "Tình trạng thanh nền: hoạt động" msgid "Status bar foreground" msgstr "thanh Status foreground" msgid "Status bar foreground: active" msgstr "thanh Status foreground: hoạt động" msgid "{0} ({1})" msgstr "{0} ({1})" msgid "The (compass) heading of the line segment being drawn." msgstr "(la bàn) tiêu đề của đoạn thẳng được rút ra." msgid "The angle between the previous and the current way segment." msgstr "Góc giữa trước và phân khúc cách hiện tại." msgid "The length of the new way segment being drawn." msgstr "Chiều dài của đoạn đường mới được rút ra." msgid "The name of the object at the mouse pointer." msgstr "Tên của các đối tượng tại các con trỏ chuột." msgid "" "Middle click again to cycle through.
Hold CTRL to select directly from " "this list with the mouse.


" msgstr "" "Trung click lần nữa để chu kỳ thông qua.
Giữ CTRL để chọn trực tiếp " "từDanh sách này với con chuột.
" msgid "(no object)" msgstr "(không có đối tượng)" msgid "User:" msgstr "tài:" msgid "Do not hide status bar" msgstr "Đừng giấu thanh trạng thái" msgid "The northing at the mouse pointer." msgstr "" msgid "The easting at the mouse pointer." msgstr "" msgid "The geographic latitude at the mouse pointer." msgstr "vĩ độ địa lý ở con trỏ chuột." msgid "The geographic longitude at the mouse pointer." msgstr "kinh độ địa lý ở con trỏ chuột." msgid "System of measurement changed to {0}" msgstr "Hệ thống đo lường thay đổi để {0}" msgid "Default (open, closed, new)" msgstr "Default (mở, đóng mới)" msgid "Username" msgstr "Tên đăng nhập" msgid "Created date" msgstr "Ngày tạo" msgid "Last change date" msgstr "ngày thay đổi cuối cùng" msgid "Select note sorting method" msgstr "Chọn lưu ý phương pháp phân loại" msgid "Click to cancel the current operation" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ các hoạt động hiện tại" msgid "In background" msgstr "Trong nền" msgid "Click to run job in background" msgstr "Click để chạy công việc trong nền" msgid " ({0})" msgstr " ({0})" msgid "

Filter active: {0}

" msgstr "" msgid "

Click again on filter button to see all objects.

" msgstr "" msgid "Enlarge" msgstr "" msgid "Shrink" msgstr "" msgid "Show downloaded area" msgstr "" msgid "" "Please select a range of OSM tiles at a given zoom " "level." msgstr "" " Hãy chọn một loạt các gạch OSM ở một zoom choCấp. " "" msgid "Zoom level:" msgstr "độ Zoom:" msgid "from tile" msgstr "từ gạch" msgid "up to tile" msgstr "lên đến gạch" msgid "" "Alternatively you may enter a tile address for a " "single tile in the format zoomlevel/x/y, e.g. 15/256/223. Tile " "addresses in the format zoom,x,y or zoom;x;y are valid " "too." msgstr "" msgid "Tile address:" msgstr "Tile địa chỉ:" msgid "Apply the tile address" msgstr "Áp dụng các địa chỉ gạch" msgid "Please enter a tile address" msgstr "Xin vui lòng nhập một địa chỉ gạch" msgid "The current value isn''t a valid tile address" msgstr "Giá trị hiện tại isn''ta địa chỉ hợp lệ gạch" msgid "Please enter a tile index" msgstr "Hãy nhập một số gạch" msgid "The current value isn''t a valid tile index for the given zoom level" msgstr "Giá trị hiện tại isn''ta chỉ số ngói hợp lệ cho mức zoom cho" msgid "" "Opening the bug report failed. Please report manually using this website:" msgstr "" msgid "You have encountered a bug in JOSM" msgstr "Bạn đã gặp phải một lỗi trong JOSM" msgid "" "An unexpected exception occurred.\n" "This is always a coding error. If you are running the latest version of " "JOSM, please consider being kind and file a bug report." msgstr "" msgid "Debug information" msgstr "" msgid "Manually report at:" msgstr "" msgid "Is JOSM up to date?" msgstr "" msgid "Send bug report" msgstr "" msgid "" "If you are running the latest version of JOSM and the plugins, please file a " "bug report in our bugtracker.\n" "There the error information should already be filled in for you. Please " "include information on how to reproduce the error and try to supply as much " "detail as possible." msgstr "" msgid "Report Bug" msgstr "Báo cáo Bug" msgid "Suppress this error for this session." msgstr "" msgid "Suppress further error dialogs for this session." msgstr "Ngăn chặn các hộp thoại báo lỗi hơn nữa cho phiên này." msgid "Ignore this error." msgstr "" msgid "Include the system status report." msgstr "" msgid "Include information about the data you were working on." msgstr "" msgid "Include all stack traces." msgstr "" msgid "Your current version of JOSM is {0}" msgstr "" msgid "JOSM is searching for updates..." msgstr "" msgid "An error occured while checking if your JOSM instance is up to date." msgstr "" msgid "JOSM is up to date." msgstr "" msgid "JOSM is out of date. The current version is {0}. Try updating JOSM." msgstr "" msgid "" "Before you file a bug report make sure you have updated to the latest " "version of JOSM here:" msgstr "" msgid "Update JOSM" msgstr "Cập nhật JOSM" msgid "Conflict background: no conflict" msgstr "Xung đột nền: không có xung đột" msgid "Conflict background: decided" msgstr "Xung đột nền: quyết định" msgid "Conflict background: undecided" msgstr "Xung đột nền: chưa quyết định" msgid "Conflict background: drop" msgstr "Xung đột nền: thả" msgid "Conflict background: keep" msgstr "Xung đột nền: giữ" msgid "Conflict background: combined" msgstr "Xung đột nền: kết hợp" msgid "Conflict background: selected" msgstr "Xung đột nền: chọn" msgid "Conflict foreground: undecided" msgstr "Xung đột foreground: chưa quyết định" msgid "Conflict foreground: drop" msgstr "Xung đột foreground: thả" msgid "Conflict foreground: keep" msgstr "Xung đột foreground: giữ" msgid "Conflict background: empty row" msgstr "Xung đột nền: dòng sản phẩm nào" msgid "Conflict background: frozen" msgstr "Xung đột nền: đông lạnh" msgid "Conflict background: in comparison" msgstr "Xung đột nền: so" msgid "Conflict foreground: in comparison" msgstr "Xung đột foreground: so" msgid "Conflict background" msgstr "Xung đột nền" msgid "Conflict foreground" msgstr "Xung đột foreground" msgid "Conflict background: not in opposite" msgstr "Xung đột nền: không đối diện" msgid "Conflict background: in opposite" msgstr "Xung đột nền: ở đối diện" msgid "Conflict background: same position in opposite" msgstr "Xung đột nền: vị trí tương đương ở đối diện" msgid "Conflict background: keep one tag" msgstr "Xung đột nền: giữ một thẻ" msgid "Conflict foreground: keep one tag" msgstr "Xung đột foreground: giữ một thẻ" msgid "Conflict background: drop tag" msgstr "Xung đột nền: thả tag" msgid "Conflict foreground: drop tag" msgstr "Xung đột foreground: thả tag" msgid "Conflict background: keep all tags" msgstr "Xung đột nền: giữ cho tất cả các thẻ" msgid "Conflict foreground: keep all tags" msgstr "Xung đột foreground: giữ cho tất cả các thẻ" msgid "Conflict background: sum all numeric tags" msgstr "Xung đột nền: sum tất cả các thẻ số" msgid "Conflict foreground: sum all numeric tags" msgstr "Xung đột foreground: sum tất cả các thẻ số" msgid "Conflict background: keep member" msgstr "Xung đột nền: giữ thành viên" msgid "Conflict foreground: keep member" msgstr "Xung đột foreground: giữ thành viên" msgid "Conflict background: remove member" msgstr "Xung đột nền: xóa thành viên" msgid "Conflict foreground: remove member" msgstr "Xung đột foreground: xóa thành viên" msgid "{0} more..." msgstr "{0} hơn ..." msgid "" "The following objects could not be copied to the target object
because " "they are deleted in the target dataset:" msgstr "" "Các đối tượng sau đây không thể được sao chép vào các đối tượng mục tiêu " "
vìChúng được xóa trong tập dữ liệu mục tiêu:" msgid "Merging deleted objects failed" msgstr "Kết hợp đối tượng bị xóa không thành công" msgid "List in role {0} is currently not participating in a compare pair." msgstr "" "Danh sách trong vai trò {0} hiện tại không được tham gia vào một cặp so sánh." msgid "Unexpected value of parameter ''index''. Got {0}." msgstr "giá trị bất ngờ của tham số '' index ''. Chấn {0}." msgid "Item {0} not found in list." msgstr "Item {0} không tìm thấy trong danh sách." msgid "lock scrolling" msgstr "lock di chuyển" msgid "Compare " msgstr "So sánh " msgid "My version" msgstr "phiên bản của tôi" msgid "List of elements in my dataset, i.e. the local dataset" msgstr "" "Danh sách các phần tử trong tập dữ liệu của tôi, tức là các tập dữ liệu địa " "phương" msgid "Merged version" msgstr "phiên bản Merged" msgid "" "List of merged elements. They will replace the list of my elements when the " "merge decisions are applied." msgstr "" "Danh sách các yếu tố hợp nhất. Họ sẽ thay thế các danh sách các yếu tố của " "tôi khiHợp nhất các quyết định được áp dụng." msgid "Their version" msgstr "phiên bản của họ" msgid "List of elements in their dataset, i.e. the server dataset" msgstr "" "Danh sách các phần tử trong tập dữ liệu của họ, tức là các tập dữ liệu máy " "chủ" msgid "> top" msgstr "> top" msgid "Copy my selected nodes to the start of the merged node list" msgstr "Sao chép các nút lựa chọn của tôi vào đầu danh sách nút sáp nhập" msgid "> bottom" msgstr "> đáy" msgid "Copy my selected elements to the end of the list of merged elements." msgstr "" "Sao chép thành phần được chọn của tôi vào cuối danh sách các yếu tố hợp nhất." msgid "> before" msgstr "> trước" msgid "" "Copy my selected elements before the first selected element in the list of " "merged elements." msgstr "" "Sao chép thành phần được chọn của tôi trước phần tử được lựa chọn đầu tiên " "trong danh sáchSáp nhập các yếu tố." msgid "> after" msgstr "> sau" msgid "" "Copy my selected elements after the first selected element in the list of " "merged elements." msgstr "" "Sao chép thành phần được chọn của tôi sau khi các yếu tố lựa chọn đầu tiên " "trong danh sáchSáp nhập các yếu tố." msgid "< top" msgstr "Click {0} to start merging my and their " "entries." msgstr "" " Click {0} để bắt đầu sáp nhập và tôi của họMục. " "" msgid "" "Click {0} to finish merging my and their " "entries." msgstr "" " Click {0} để hoàn tất việc sáp nhập và tôi của " "họMục. " msgid "My version ({0} entry)" msgid_plural "My version ({0} entries)" msgstr[0] "phiên bản của tôi ({0} entry)" msgid "Merged version ({0} entry)" msgid_plural "Merged version ({0} entries)" msgstr[0] "Merged phiên bản ({0} entry)" msgid "Their version ({0} entry)" msgid_plural "Their version ({0} entries)" msgstr[0] "phiên bản của họ ({0} entry)" msgid "My version (local dataset)" msgstr "phiên bản của tôi (tập dữ liệu địa phương)" msgid "Properties in my dataset, i.e. the local dataset" msgstr "" "Properties trong bộ dữ liệu của tôi, tức là các tập dữ liệu địa phương" msgid "" "Properties in the merged element. They will replace properties in my " "elements when merge decisions are applied." msgstr "" "Properties trong các yếu tố hợp nhất. Họ sẽ thay thế các thuộc tính trong " "tôiYếu tố khi quyết định hợp nhất được áp dụng." msgid "Their version (server dataset)" msgstr "phiên bản (máy chủ dữ liệu) của họ" msgid "Properties in their dataset, i.e. the server dataset" msgstr "Properties trong bộ dữ liệu của họ, tức là các tập dữ liệu máy chủ" msgid "My with Their" msgstr "của tôi với họ" msgid "My with Merged" msgstr "My với Merged" msgid "Their with Merged" msgstr "của họ với Merged" msgid "Role {0} is not participating in compare pair {1}." msgstr "Vai trò {0} không được tham gia trong cặp so sánh {1}." msgid "Properties" msgstr "Properties" msgid "Tags" msgstr "Thẻ" msgid "Nodes" msgstr "Nodes" msgid "Members" msgstr "Thành viên" msgid "No pending tag conflicts to be resolved" msgstr "Không có xung đột tag chờ để được giải quyết" msgid "Tags({0} conflict)" msgid_plural "Tags({0} conflicts)" msgstr[0] "Tags ({0} xung đột)" msgid "{0} pending tag conflict to be resolved" msgid_plural "{0} pending tag conflicts to be resolved" msgstr[0] "{0} cấp phát thẻ để xung đột được giải quyết" msgid "Nodes(resolved)" msgstr "Nodes (phân giải)" msgid "" "Merged node list frozen. No pending conflicts in the node list of this way" msgstr "" "Danh sách nút Merged đông lạnh. Không có xung đột cấp phát trong danh sách " "nút của cách này" msgid "Nodes(with conflicts)" msgstr "Nodes (có xung đột)" msgid "Pending conflicts in the node list of this way" msgstr "Đang chờ xung đột trong danh sách nút của cách này" msgid "Members(resolved)" msgstr "Các thành viên (phân giải)" msgid "" "Merged member list frozen. No pending conflicts in the member list of this " "relation" msgstr "" "Danh sách thành viên Merged đông lạnh. Không có xung đột cấp phát trong danh " "sách thành viên củaQuan hệ" msgid "Members(with conflicts)" msgstr "Các thành viên (có xung đột)" msgid "Pending conflicts in the member list of this relation" msgstr "Đang chờ xung đột trong danh sách thành viên của mối quan hệ này" msgid "No pending property conflicts" msgstr "Không có xung đột tài sản chờ" msgid "Properties(with conflicts)" msgstr "Properties (có xung đột)" msgid "Pending property conflicts to be resolved" msgstr "xung đột tài sản chờ để được giải quyết" msgid "Conflict Resolution" msgstr "Giải quyết xung đột" msgid "Node" msgstr "Node" msgid "Merged nodes not frozen yet. Cannot build resolution command." msgstr "nút Merged không đông lạnh chưa. Không thể xây dựng lệnh giải quyết." msgid "(none)" msgstr "(không có)" msgid "deleted" msgstr "xóa" msgid "not deleted" msgstr "không xóa" msgid "Deleted State:" msgstr "Deleted Nhà nước:" msgid "Coordinates:" msgstr "Tọa độ:" msgid "Referenced by:" msgstr "Tham chiếu bởi:" msgid "Keep my coordinates" msgstr "Giữ tọa độ của tôi" msgid "Keep their coordinates" msgstr "Giữ tọa độ của họ" msgid "Undecide conflict between different coordinates" msgstr "xung đột Undecide giữa tọa độ khác nhau" msgid "Keep my deleted state" msgstr "Giữ trạng thái bị xóa của tôi" msgid "Keep their deleted state" msgstr "Giữ trạng thái bị xóa của họ" msgid "Undecide conflict between deleted state" msgstr "xung đột Undecide giữa nhà nước đã xóa" msgid "Role" msgstr "Vai trò" msgid "Primitive" msgstr "nguyên thủy" msgid "Merged members not frozen yet. Cannot build resolution command" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "The merged dataset will not include a tag with key {0}" msgstr "Các bộ dữ liệu bị sáp nhập sẽ không có một thẻ với phím {0}" msgid "My dataset does not include a tag with key {0}" msgstr "bộ dữ liệu của tôi không có một thẻ với phím {0}" msgid "Cannot apply undecided tag merge item." msgstr "Không thể áp dụng chưa quyết định mục tag hợp nhất." msgid "Key" msgstr "Key" msgid "Value" msgstr "Giá trị" msgid "Keep the selected key/value pairs from the local dataset" msgstr "Giữ cặp khóa được lựa chọn / giá trị từ các số liệu địa phương" msgid "Keep the selected key/value pairs from the server dataset" msgstr "Giữ các cặp khóa / giá trị được lựa chọn từ các bộ dữ liệu máy chủ" msgid "Undecide" msgstr "Undecide" msgid "Mark the selected tags as undecided" msgstr "Đánh dấu các thẻ chọn là chưa quyết định" msgid "Their dataset does not include a tag with key {0}" msgstr "bộ dữ liệu của họ không có một thẻ với phím {0}" msgid "Conflicts when combining primitives" msgstr "Mâu thuẫn khi kết hợp nguyên thủy" msgid "Conflicts when combining ways - combined way is ''{0}''" msgstr "Mâu thuẫn khi kết hợp cách - cách kết hợp là '' {0} ''" msgid "Conflicts when merging nodes - target node is ''{0}''" msgstr "Mâu thuẫn khi sáp nhập các nút - nút mục tiêu là '' {0} ''" msgid "No conflicts to resolve" msgstr "Không có xung đột để giải quyết" msgid "Cancel conflict resolution" msgstr "Hủy giải quyết xung đột" msgid "Apply resolved conflicts" msgstr "Áp dụng các xung đột được giải quyết" msgid "Apply" msgstr "Apply" msgid "" "You are about to combine {1} object, which is part of {0} " "relation:
{2}Combining these objects may break this relation. If you are " "unsure, please cancel this operation.
If you want to continue, you are " "shown a dialog to decide how to adapt the relation.

Do you want to " "continue?" msgid_plural "" "You are about to combine {1} objects, which are part of {0} " "relations:
{2}Combining these objects may break these relations. If you " "are unsure, please cancel this operation.
If you want to continue, you " "are shown a dialog to decide how to adapt the relations.

Do you " "want to continue?" msgstr[0] "" "Bạn muốn kết hợp {1} đối tượng, mà là một phần của {0}Quan hệ:
{2} Kết " "hợp các đối tượng này có thể phá vỡ mối quan hệ này Nếu bạn đang có.Không " "chắc chắn, hãy hủy bỏ hoạt động này.
Nếu bạn muốn tiếp tục, bạn " "đangThể hiện một hộp thoại để quyết định làm thế nào để thích ứng với các " "mối quan hệ.

Bạn có muốnTiếp tục không?" msgid "Combine confirmation" msgstr "Kết hợp xác nhận" msgid "" "You are about to combine {0} objects, but the following tags are used " "conflictingly:
{1}If these objects are combined, the resulting object " "may have unwanted tags.
If you want to continue, you are shown a dialog " "to fix the conflicting tags.

Do you want to continue?" msgid_plural "" "You are about to combine {0} objects, but the following tags are used " "conflictingly:
{1}If these objects are combined, the resulting object " "may have unwanted tags.
If you want to continue, you are shown a dialog " "to fix the conflicting tags.

Do you want to continue?" msgstr[0] "" "Bạn muốn kết hợp {0} đối tượng, nhưng các thẻ sau đây được sử " "dụngConflictingly:
{1} Nếu các đối tượng này được kết hợp, các đối " "tượng kết quảChưa có thẻ không mong muốn.
Nếu bạn muốn tiếp tục, bạn " "được hiển thị một hộp thoạiĐể sửa các thẻ mâu thuẫn.

Bạn có muốn " "tiếp tục không?" msgid "missing" msgstr " thiếu " msgid ", " msgstr ", " msgid "Choose a value" msgstr "Chọn một giá trị" msgid "none" msgstr "none" msgid "all" msgstr "tất cả" msgid "sum" msgstr "tổng hợp" msgid "Please decide which values to keep" msgstr "Hãy quyết định mà các giá trị để giữ" msgid "Value ''{0}'' is going to be applied for key ''{1}''" msgstr "Giá trị '' {0} '' sẽ được áp dụng cho khóa '' {1} ''" msgid "" "All numeric values sumed as ''{0}'' are going to be applied for key ''{1}''" msgstr "" "Tất cả các giá trị số sumed là '' {0} '' sẽ được áp dụng cho khóa '' {1} ''" msgid "The key ''{0}'' and all its values are going to be removed" msgstr "Chìa khóa '' {0} '' và tất cả các giá trị của nó sẽ được gỡ bỏ" msgid "All values joined as ''{0}'' are going to be applied for key ''{1}''" msgstr "" "Tất cả các giá trị tham gia như là '' {0} '' sẽ được áp dụng cho khóa '' {1} " "''" msgid "Tag collection does not include the selected value ''{0}''." msgstr "Tag thu không bao gồm giá trị được lựa chọn '' {0} ''." msgid "Not decided yet." msgstr "Không quyết định." msgid "Tags from nodes" msgstr "Thẻ từ nút" msgid "Tags from ways" msgstr "Từ khóa bạn cách" msgid "Tags from relations" msgstr "Thẻ từ quan hệ" msgid "Conflicts in pasted tags" msgstr "Mâu thuẫn trong thẻ dán" msgid "Paste ..." msgstr "Paste ..." msgid "From ..." msgstr "Từ ..." msgid "To ..." msgstr "Để ..." msgid "{0} tag" msgid_plural "{0} tags" msgstr[0] "{0} tag" msgid "{0} way" msgid_plural "{0} ways" msgstr[0] "{0} cách" msgid "{0} relation" msgid_plural "{0} relations" msgstr[0] "{0} mối quan hệ" msgid "Position {0} is out of range. Current number of members is {1}." msgstr "Vị trí {0} là ra khỏi phạm vi. Hiện nay số lượng thành viên là {1}." msgid "Remove this relation member from the relation" msgstr "Xóa thành viên này quan hệ từ các mối quan hệ" msgid "Keep" msgstr "Giữ" msgid "Keep this relation member for the target object" msgstr "Giữ thành viên quan hệ này cho các đối tượng mục tiêu" msgid "Undecided" msgstr "Chưa quyết định" msgid "Not decided yet" msgstr "Không quyết định chưa" msgid "Role:" msgstr "Vai trò:" msgid "Enter a role for all relation memberships" msgstr "Nhập vai trò của tất cả các thành viên liên quan" msgid "Tag modified relations with " msgstr "Tag sửa đổi các mối quan hệ với " msgid "" "Select to enable entering a tag which will be applied
to all " "modified relations." msgstr "" " Chọn để cho phép nhập vào một từ khóa đó sẽ được áp dụng cho tất cả " "các
Sửa đổi các mối quan hệ. " msgctxt "tag" msgid "Key:" msgstr "Key:" msgid "Enter a tag key, e.g. fixme" msgstr "" " Nhập key tag, ví dụ như FIXME " msgid "Value:" msgstr "Giá trị:" msgid "" "Enter a tag value, e.g. check members" msgstr "" " Nhập một giá trị thẻ, ví dụ như kiểm tra các thành viên " " " msgid "" "The combined ways are members in one or more relations. Please decide " "whether you want to keep these memberships for the combined " "way or whether you want to remove them.
The default is " "to keep the first way and remove the other " "ways that are members of the same relation: the combined way will take the " "place of the original way in the relation." msgstr "" " Các cách kết hợp là thành viên trong một hoặc nhiều quan hệ. Hãy " "quyết địnhCho dù bạn muốn giữ các thành viên cho các kết " "hợpCách hay bạn muốn xóa họ.
Mặc định là " "giữ cách đầu tiên và xóa khácCách là thành " "viên của các mối quan hệ cùng: cách kết hợp sẽ điNơi cách ban đầu trong các " "mối quan hệ. " msgid "" "The merged nodes are members in one or more relations. Please decide " "whether you want to keep these memberships for the target " "node or whether you want to remove them.
The default is " "to keep the first node and remove the " "other nodes that are members of the same relation: the target node will take " "the place of the original node in the relation." msgstr "" " Các nút sáp nhập là thành viên trong một hoặc nhiều quan hệ. Hãy " "quyết địnhCho dù bạn muốn giữ các thành viên cho mục " "tiêuNút hoặc cho dù bạn muốn xóa họ.
Mặc định " "là giữ nút đầu tiên và xóa Nút khác là " "thành viên của các mối quan hệ cùng: các nút mục tiêu sẽ mấtVị trí của nút " "gốc trong các mối quan hệ. " msgid "Apply this role to all members" msgstr "Áp dụng vai trò này cho tất cả các thành viên" msgid "Pos." msgstr "Pos." msgid "Orig. Way" msgstr "Orig. Way" msgid "Decision" msgstr "Quyết định" msgid "Show tags with conflicts only" msgstr "Hiển thị các thẻ chỉ có xung đột" msgid "Show tags with multiple values only" msgstr "Hiển thị các thẻ với nhiều giá trị duy nhất" msgid "Please select the values to keep for the following tags." msgstr " Hãy chọn các giá trị để giữ cho các thẻ sau đây. " msgid "Apply?" msgstr "Áp dụng?" msgid "Relation" msgstr "quan hệ" msgid "Old role" msgstr "Old vai trò" msgid "New role" msgstr "vai trò mới" msgid "Old key" msgstr "Old key" msgid "Old value" msgstr "Old giá trị" msgid "New key" msgstr "chìa khóa mới" msgid "New value" msgstr "Giá trị mới" msgid "Pasting {0} tag" msgid_plural "Pasting {0} tags" msgstr[0] "dán {0} tag" msgid "to {0} object" msgid_plural "to {0} objects" msgstr[0] "{0} đối tượng" msgid "Delete incomplete members?" msgstr "Xóa thành viên không đầy đủ?" msgid "Paste without incomplete members" msgstr "Dán mà không có các thành viên không đầy đủ" msgid "" "The copied data contains incomplete objects. When pasting the incomplete " "objects are removed. Do you want to paste the data without the incomplete " "objects?" msgstr "" "Các dữ liệu sao chép chứa các đối tượng chưa đầy đủ. Khi dán không đầy đủCác " "đối tượng được loại bỏ. Bạn có muốn dán dữ liệu mà không có đầy đủĐối tượng?" msgid "Do you want to paste these tags?" msgstr "Bạn có muốn dán các thẻ này?" msgid "Clear buffer" msgstr "Clear đệm" msgid "Ignore warnings" msgstr "Bỏ qua cảnh báo" msgid "" "

Sorry, it is impossible to paste tags from buffer. It does not " "contain any JOSM object or suitable text.

" msgstr "" "

Xin lỗi, không thể để dán thẻ từ đệm. Nó khôngChứa bất kỳ đối " "tượng JOSM hoặc văn bản phù hợp. " msgid "For selected objects only" msgstr "đối tượng Đối với lựa chọn duy nhất" msgid "" "Select to show changesets for the currently selected objects " "only.
Unselect to show all changesets for objects in the current data " "layer." msgstr "" " Chọn để hiển thị changesets cho các đối tượng đang được chọnChỉ.
" "Bỏ chọn để hiển thị tất cả các changesets cho các đối tượng trong các dữ " "liệu hiện tạiLayer. " msgid "Changesets" msgstr "changesets" msgid "Open the list of changesets in the current layer." msgstr "Mở danh sách các changesets trong lớp hiện tại." msgid "Select all objects assigned to the currently selected changesets" msgstr "Chọn tất cả các đối tượng giao cho changesets hiện đang được chọn" msgid "Download" msgstr "Download" msgid "" "Download information about the selected changesets from the OSM server" msgstr "Thông tin Tải về changesets được lựa chọn từ các máy chủ OSM" msgid "Closes the selected open changesets" msgstr "Đóng changesets mở được lựa chọn" msgid "Show info" msgstr "Hiển thị thông tin" msgid "Open a web page for each selected changeset" msgstr "Mở một trang web cho mỗi changeset chọn" msgid "Details" msgstr "Details" msgid "Opens the Changeset Manager window for the selected changesets" msgstr "Mở cửa sổ changeset Manager cho các changesets chọn" msgid "Command Stack" msgstr "Command Stack" msgid "Open a list of all commands (undo buffer)." msgstr "Mở một danh sách tất cả các lệnh (undo đệm)." msgid "Toggle: {0}" msgstr "Toggle: {0}" msgid "Command Stack: Undo: {0} / Redo: {1}" msgstr "Command Stack: Undo: {0} / Redo: {1}" msgid "" "Selects the objects that take part in this command (unless currently deleted)" msgstr "Chọn các đối tượng tham gia vào lệnh này (trừ khi đang bị xóa)" msgid "Select and zoom" msgstr "Chọn và phóng to" msgid "" "Selects the objects that take part in this command (unless currently " "deleted), then and zooms to it" msgstr "" "Chọn các đối tượng tham gia vào lệnh này (trừ khi hiện nayXóa), sau đó và " "phóng vào nó" msgid "Undo the selected and all later commands" msgstr "Hoàn tác lựa chọn và tất cả các lệnh sau" msgid "Redo the selected and all earlier commands" msgstr "Làm lại và tất cả các lệnh trước đó đã chọn" msgid "Resolve conflicts." msgstr "Giải quyết xung đột." msgid "Conflict: {0} unresolved" msgid_plural "Conflicts: {0} unresolved" msgstr[0] "xung đột: {0} chưa được giải quyết" msgid "Rel.:{0} / Ways:{1} / Nodes:{2}" msgstr "Rel:. {0} / Cách: {1} / Nodes: {2}" msgid "Resolve" msgstr "Resolve" msgid "Open a merge dialog of all selected items in the list above." msgstr "" "Mở một hộp thoại hợp nhất của tất cả các mục được chọn trong danh sách trên." msgid "Resolve to my versions" msgstr "" msgid "Resolves all unresolved conflicts to ''my'' version" msgstr "" msgid "Resolve to their versions" msgstr "" msgid "Resolves all unresolved conflicts to ''their'' version" msgstr "" msgid "There was {0} conflict detected." msgid_plural "There were {0} conflicts detected." msgstr[0] "Có {0} xung đột phát hiện." msgid "Click to close this dialog and continue editing" msgstr "Nhấn vào đây để đóng hộp thoại này và tiếp tục chỉnh sửa" msgid "Conflicts detected" msgstr "Mâu thuẫn phát hiện" msgid "Resolve conflicts" msgstr "Giải quyết xung đột" msgid "Cancel conflict resolution and close the dialog" msgstr "Hủy giải quyết xung đột và đóng hộp thoại" msgid "Apply resolved conflicts and close the dialog" msgstr "Áp dụng giải quyết các cuộc xung đột và đóng hộp thoại" msgid "Apply Resolution" msgstr "Áp dụng Nghị quyết" msgid "Close anyway" msgstr "Đóng anyway" msgid "Continue resolving" msgstr "Tiếp tục giải quyết" msgid "" "You did not finish to merge the differences in this " "conflict.
Conflict resolutions will not be applied unless all " "differences
are resolved.
Click {0} to close " "anyway. Already
resolved differences will not be " "applied.

Click {1} to return to resolving " "conflicts." msgstr "" " Bạn đã không hoàn thành để hợp nhất sự khác biệt trong nàyNghị quyết " "xung đột mâu thuẫn.
Sẽ không được áp dụng trừ khi tất cảNhững khác biệt " "
được giải quyết.
Nhấp {0} để đóngAnyway. " " khác biệt Đã
giải quyết sẽ không đượcÁp dụng.
" "Nhấp {1} để trở về để giải quyếtXung đột. " msgid "Conflict not resolved completely" msgstr "xung đột không được giải quyết hoàn toàn" msgid "Resolve conflicts for ''{0}''" msgstr "Giải quyết xung đột cho '' {0} ''" msgid "Please confirm to remove {0} object." msgid_plural "Please confirm to remove {0} objects." msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "{0} relation is affected." msgid_plural "{0} relations are affected." msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Deleting {0} object" msgid_plural "Deleting {0} objects" msgstr[0] "Xóa {0} đối tượng" msgid "Delete objects" msgstr "Xóa các đối tượng" msgid "To delete" msgstr "Để xóa" msgid "From Relation" msgstr "Từ quan hệ" msgid "Click to close the dialog and remove the object from the relations" msgstr "" "Nhấn vào đây để đóng hộp thoại và loại bỏ các đối tượng từ các mối quan hệ" msgid "Click to close the dialog and to abort deleting the objects" msgstr "Nhấn vào đây để đóng hộp thoại và hủy bỏ việc xóa các đối tượng" msgid "Filter objects and hide/disable them." msgstr "đối tượng Lọc và ẩn / vô hiệu hóa chúng." msgid "Enable filter" msgstr "Kích hoạt tính năng lọc" msgid "Multikey: {0}" msgstr "Multikey: {0}" msgid "Hide filter" msgstr "Hide lọc" msgid "Hiding filter" msgstr "Ẩn bộ lọc" msgid "Inverse filter" msgstr "bộ lọc Inverse" msgid "Filter mode" msgstr "Filter chế độ" msgid "Add" msgstr "Thêm" msgid "Add filter." msgstr "Thêm bộ lọc" msgid "Edit filter." msgstr "Chỉnh sửa bộ lọc" msgid "Delete filter." msgstr "Xóa bộ lọc" msgid "Move filter up." msgstr "Move lọc lên." msgid "Move filter down." msgstr "Di chuyển bộ lọc xuống." msgid "Filter Hidden:{0} Disabled:{1}" msgstr "Bộ lọc ẩn danh: {0} Disabled: {1}" msgctxt "filter" msgid "E" msgstr "E" msgctxt "filter" msgid "H" msgstr "H" msgctxt "filter" msgid "Text" msgstr "Văn bản" msgctxt "filter" msgid "I" msgstr "I" msgctxt "filter" msgid "M" msgstr "M" msgctxt "filter" msgid "R" msgstr "R" msgctxt "filter" msgid "A" msgstr "A" msgctxt "filter" msgid "D" msgstr "D" msgctxt "filter" msgid "F" msgstr "F" msgid "

Filter active

" msgstr "

Filter hoạt động " msgid "

Close the filter dialog to see all objects.

" msgstr "" "

Đóng hộp thoại bộ lọc để xem tất cả các đối tượng.

" msgid "not in data set" msgstr "không trong tập dữ liệu" msgid "Node: " msgstr "Node: " msgid "Way: " msgstr "Way: " msgid "Relation: " msgstr "Mối quan hệ: " msgid "deleted-on-server" msgstr "xóa-on-server" msgid "modified" msgstr "biến dạng" msgid "filtered/hidden" msgstr "lọc / ẩn" msgid "filtered/disabled" msgstr "lọc / vô hiệu hóa" msgid "has direction keys (reversed)" msgstr "có các phím hướng (đảo ngược)" msgid "has direction keys" msgstr "có các phím hướng" msgid "State: " msgstr "Nhà nước: " msgid "Data Set: " msgstr "Data Set: " msgid "Edited at: " msgstr "Sửa tại: " msgid "" msgstr "" msgid "Edited by: " msgstr "Chỉnh sửa bởi: " msgid "Version: " msgstr "Version: " msgid "In changeset: " msgstr "Trong changeset: " msgid "Tags: " msgstr "Tags: " msgid "Centroid: " msgstr "trọng tâm: " msgid "{0} Member: " msgid_plural "{0} Members: " msgstr[0] "{0} Member: " msgid " as \"{0}\"" msgstr " như \" {0} \"" msgid "{0} Nodes: " msgstr "{0} Nodes: " msgid "Bounding box: " msgstr "hộp bounding: " msgid "Bounding box (projected): " msgstr "hộp (dự kiến) bounding: " msgid "Center of bounding box: " msgstr "Trung tâm của khung giới hạn: " msgid "Coordinates: " msgstr "Tọa độ: " msgid "Coordinates (projected): " msgstr "Tọa độ (dự kiến): " msgid "UTM Zone" msgstr "UTM Zone" msgid "Part of: " msgstr "Một phần của: " msgid "In conflict with: " msgstr "Trong cuộc xung đột với: " msgid "Advanced object info" msgstr "Nâng cao Thông tin đối tượng" msgid "map style" msgstr "bản đồ theo phong cách" msgid "edit counts" msgstr "" msgid "Styles Cache for \"{0}\":" msgstr "Styles Cache \" {0} \":" msgid "" "\n" "\n" "> applying {0} style \"{1}\"\n" msgstr "" "\n" "\n" "> Áp dụng {0} phong cách \" {1} \"\n" msgid "" "\n" "Range:{0}" msgstr "" "\n" "Phạm vi: {0}" msgid "" "\n" "\n" "> skipping \"{0}\" (not active)" msgstr "" "\n" "\n" "> Bỏ qua \" {0} \"(không hoạt động)" msgid "" "\n" "\n" "List of generated Styles:\n" msgstr "" "\n" "\n" "Danh sách Styles tạo:\n" msgid "The 2 selected objects have identical style caches." msgstr "2 đối tượng được lựa chọn có cache phong cách giống hệt nhau." msgid "The 2 selected objects have different style caches." msgstr "2 đối tượng được lựa chọn có cache phong cách khác nhau." msgid "" "Warning: The 2 selected objects have equal, but not identical style caches." msgstr "" "Cảnh báo: 2 đối tượng được lựa chọn phải bằng nhau, nhưng cache phong cách " "không giống nhau." msgid "{0} user last edited the selection:" msgid_plural "{0} users last edited the selection:" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "mapcss" msgstr "mapcss" msgid "unknown" msgstr "không rõ" msgid "Enter the coordinates for the new node." msgstr "" msgid "" "You can separate longitude and latitude with space, comma or semicolon." msgstr "" msgid "" "Use positive numbers or N, E characters to indicate North or East cardinal " "direction." msgstr "" msgid "" "For South and West cardinal directions you can use either negative numbers " "or S, W characters." msgstr "" msgid "Coordinate value can be in one of three formats:" msgstr "" msgid "degrees°" msgstr "" msgid "degrees° minutes'" msgstr "" msgid "" "degrees° minutes' " "seconds"" msgstr "" msgid "" "Symbols °, ', , ", " " are optional." msgstr "" msgid "" "You can also use the syntax lat=\"...\" lon=\"...\" or " "lat=''...'' lon=''...''." msgstr "" msgid "Some examples:" msgstr "" msgid "Projected coordinates:" msgstr "Dự tọa:" msgid "" "Enter easting and northing (x and y) separated by space, comma or semicolon." msgstr "" "Nhập đường về hướng đông và đường đi về hướng bắc (x và y) cách nhau bởi " "không gian, dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy." msgid "Lat/Lon" msgstr "Lat / Lon" msgid "East/North" msgstr "Đông / Bắc" msgid "Please enter a GPS coordinates" msgstr "Hãy nhập một tọa độ GPS" msgid "Please enter a Easting and Northing" msgstr "Hãy nhập một hướng đông và đường đi về hướng bắc" msgid "Toggle visibility of layer: {0}" msgstr "Bập bênh của lớp: {0}" msgid "Open a list of all loaded layers." msgstr "Mở một danh sách của tất cả các lớp được nạp." msgid "layer is currently visible (click to hide layer)" msgstr "layer hiện đang nhìn thấy được (click để ẩn layer)" msgid "layer is currently hidden (click to show layer)" msgstr "layer được ẩn (bấm vào để hiển thị lớp)" msgid "this layer is the active layer" msgstr "lớp này là lớp tích cực" msgid "this layer is not currently active (click to activate)" msgstr "layer này hiện không hoạt động (bấm vào để kích hoạt)" msgid "scale follows native resolution of this layer" msgstr "" msgid "" "scale follows native resolution of another layer (click to set this layer)" msgstr "" msgid "this layer has no native resolution" msgstr "" msgid "Information about layer" msgstr "Thông tin về lớp" msgid "Map paint preferences" msgstr "sở thích Bản đồ sơn" msgid "Map Paint Styles" msgstr "Bản đồ Sơn Styles" msgid "configure the map painting style" msgstr "cấu hình đồ họa theo phong cách" msgid "MapPaint" msgstr "MapPaint" msgid "On/Off" msgstr "On / Off" msgid "Turn selected styles on or off" msgstr "Bật phong cách được lựa chọn hoặc tắt" msgid "Move the selected entry one row down." msgstr "Di chuyển các mục chọn một hàng xuống." msgid "Move the selected entry one row up." msgstr "Di chuyển các mục chọn một hàng lên trên." msgid "Reload from file" msgstr "Nạp lại từ tập tin" msgid "reload selected styles from file" msgstr "lại phong cách lựa chọn từ tập tin" msgid "Save as..." msgstr "Save as ..." msgid "Save a copy of this Style to file and add it to the list" msgstr "Lưu một bản sao của phong cách này để nộp và thêm nó vào danh sách" msgid "Map paint style file (*.mapcss, *.zip)" msgstr "phong cách đồ sơn file (* .mapcss, * .zip)" msgid "Map paint style file (*.xml, *.zip)" msgstr "phong cách đồ sơn file (* .xml, * .zip)" msgid "Reloading style sources" msgstr "Reloading nguồn phong cách" msgid "Save style ''{0}'' as ''{1}''" msgstr "Lưu phong cách '' {0} '' như '' {1} ''" msgid "view meta information, error log and source definition" msgstr "xem thông tin meta, lỗi đăng nhập và nguồn định nghĩa" msgid "Map Style info" msgstr "Bản đồ Kiểu info" msgid "Source" msgstr "Nguồn" msgid "Title:" msgstr "Tiêu đề:" msgid "Built-in Style, internal path:" msgstr "Built-in Style, đường nội bộ:" msgid "Path:" msgstr "Path:" msgid "Icon:" msgstr "Biểu tượng:" msgid "Background:" msgstr "Bối cảnh:" msgid "Style is currently active?" msgstr "Style hiện đang hoạt động?" msgid "No" msgstr "Không" msgid "Style settings" msgstr "thiết lập Style" msgid "Customize the style" msgstr "Tùy chỉnh phong cách" msgid "Search menu items" msgstr "mục trình đơn tìm kiếm" msgid "Mini map" msgstr "" msgid "Displays a small map of the current edit location" msgstr "" msgid "List of notes" msgstr "Danh sách các ghi chú" msgid "Add comment" msgstr "Add comment" msgid "Comment" msgstr "Comment" msgid "Comment on note" msgstr "Bình luận về ghi chú" msgid "Add comment to note:" msgstr "Add comment cần lưu ý:" msgid "Close note" msgstr "Close lưu ý" msgid "Close note with message:" msgstr "Close lưu ý với thông điệp:" msgid "Create a new note" msgstr "Tạo một ghi chú mới" msgid "Create" msgstr "Tạo" msgid "Reopen note" msgstr "Mở lại lưu ý" msgid "Reopen" msgstr "mở lại" msgid "Reopen note with message:" msgstr "Mở lại lưu ý với thông điệp:" msgid "Sort notes" msgstr "Sắp xếp các ghi chú" msgid "Sort" msgstr "Phân loại" msgid "Open the note in an external browser" msgstr "" msgid "Object type:" msgstr "kiểu Object:" msgctxt "osm object types" msgid "mixed" msgstr "pha trộn" msgid "Choose the OSM object type" msgstr "Chọn loại đối tượng OSM" msgid "Object ID:" msgstr "Object ID:" msgid "Enter the ID of the object that should be downloaded" msgstr "Nhập ID của đối tượng đó phải được tải về" msgid "Object IDs can be separated by comma or space, for instance: {0}" msgstr "" msgid "" "In mixed mode, specify objects like this: {0}
({1} stands for " "node, {2} for way, and {3} for relation)" msgstr "" msgid "Ranges of object IDs are specified with a hyphen, for instance: {0}" msgstr "" msgid "" "Invalid ID list specified\n" "Cannot continue." msgstr "" "Invalid danh sách ID quy \n" "Không thể tiếp tục." msgid "Open a list of all relations." msgstr "Mở một danh sách của tất cả các mối quan hệ." msgid "Relation list filter" msgstr "danh sách Relation lọc" msgid "Create a new relation" msgstr "Tạo một mối quan hệ mới" msgid "New" msgstr "New" msgid "Relations: {0}/{1}" msgstr "Quan hệ: {0} / {1}" msgid "Relations: {0}" msgstr "Quan hệ: {0}" msgid "Selection" msgstr "Lựa chọn" msgid "Open a selection list window." msgstr "Mở một cửa sổ danh sách lựa chọn." msgid "Current Selection" msgstr "Lựa chọn hiện tại" msgid "Search for objects" msgstr "Tìm kiếm cho các đối tượng" msgid "Display the history of the selected objects." msgstr "Hiển thị lịch sử của các đối tượng được chọn." msgid "Zoom to selection" msgstr "Zoom để lựa chọn" msgid "Zoom to selected element(s)" msgstr "Zoom vào phần tử được lựa chọn (s)" msgid "Sel.: Rel.:{0} / Ways:{1} / Nodes:{2}" msgstr "Sel .: Rel:. {0} / Cách: {1} / Nodes: {2}" msgid "Unselectable now" msgstr "Unselectable bây giờ" msgid "Selection: {0}" msgstr "Lựa chọn: {0}" msgid "Always shown" msgstr "Luôn luôn hiển thị" msgid "Dynamic" msgstr "Dynamic" msgid "Always hidden" msgstr "Luôn ẩn" msgid "Toggle dynamic buttons" msgstr "Chuyển đổi nút năng động" msgid "Open preferences for this panel" msgstr "Open ưu đãi cho bảng điều" msgid "Undock the panel" msgstr "giải phóng bảng" msgid "" "Close this panel. You can reopen it with the buttons in the left toolbar." msgstr "" "Đóng bảng điều khiển này. Bạn có thể mở lại nó bằng các nút trên thanh công " "cụ bên trái." msgid "Click to minimize/maximize the panel content" msgstr "Nhấn vào để giảm thiểu / tối đa hóa các nội dung của bảng điều khiển" msgid "Side buttons" msgstr "nút Side" msgid "Authors" msgstr "Tác giả" msgid "Open a list of people working on the selected objects." msgstr "Mở một danh sách những người làm việc trên các đối tượng được chọn." msgid "{0} Author" msgid_plural "{0} Authors" msgstr[0] "{0} Tác giả" msgid "Select objects submitted by this user" msgstr "Chọn đối tượng nộp bởi người dùng này" msgid "Launches a browser with information about the user" msgstr "tung ra một trình duyệt với các thông tin về người sử dụng" msgid "Only launching info browsers for the first {0} of {1} selected users" msgstr "" "Chỉ tung ra trình duyệt thông tin cho người đầu tiên {0} {1} người dùng lựa " "chọn" msgid "Author" msgstr "tác giả" msgid "# Objects" msgstr "# Objects" msgid "Validation Results" msgstr "Xác nhận kết quả" msgid "Open the validation window." msgstr "Mở cửa sổ xác nhận." msgid "Validation results" msgstr "Kết quả Validation" msgid "Lookup" msgstr "" msgid "Looks up the selected primitives in the error list." msgstr "" msgid "Fix" msgstr "Fix" msgid "Fix the selected issue." msgstr "Khắc phục các vấn đề lựa chọn." msgid "Ignore the selected issue next time." msgstr "Bỏ qua những vấn đề được lựa chọn thời gian tiếp theo." msgid "Whole group" msgstr "Tổng số các nhóm" msgid "Single elements" msgstr "các yếu tố đơn" msgid "Nothing" msgstr "Không có gì" msgid "Ignore whole group or individual elements?" msgstr "Bỏ qua cả nhóm hoặc các yếu tố cá nhân?" msgid "Ignoring elements" msgstr "Bỏ qua yếu tố" msgid "Fixing errors ..." msgstr "Sửa những lỗi ..." msgid "Fixing ({0}/{1}): ''{2}''" msgstr "Sửa ({0} / {1}): '' {2} ''" msgid "Updating map ..." msgstr "Cập nhật bản đồ ..." msgid "anonymous" msgstr "vô danh" msgid "Display the basic properties of the changeset" msgstr "Hiển thị các thuộc tính cơ bản của changeset" msgid "Display the tags of the changeset" msgstr "Hiển thị các thẻ của changeset" msgid "Content" msgstr "Nội dung" msgid "Display the objects created, updated, and deleted by the changeset" msgstr "" "Hiển thị các đối tượng được tạo ra, cập nhật, và xóa các thuật changeset" msgid "Discussion" msgstr "Thảo luận" msgid "Display the public discussion around this changeset" msgstr "Hiển thị các cuộc thảo luận công cộng xung quanh changeset này" msgid "Changeset Management Dialog" msgstr "changeset Quản lý Dialog" msgid "Close the dialog" msgstr "Đóng hộp thoại" msgid "Query" msgstr "Truy vấn" msgid "Launch the dialog for querying changesets" msgstr "Khởi chạy hộp thoại để truy vấn changesets" msgid "Remove from cache" msgstr "Gỡ bỏ khỏi bộ nhớ cache" msgid "Remove the selected changesets from the local cache" msgstr "Hủy bỏ các changesets chọn từ bộ nhớ cache của địa phương" msgid "Close the selected changesets" msgstr "Đóng changesets chọn" msgid "Update changeset" msgstr "Cập nhật changeset" msgid "Updates the selected changesets with current data from the OSM server" msgstr "Cập nhật các changesets chọn với dữ liệu hiện tại từ các máy chủ OSM" msgid "Download changeset content" msgstr "Tải changeset nội dung" msgid "Download the content of the selected changesets from the server" msgstr "Tải về nội dung của các changesets được lựa chọn từ các máy chủ" msgid "Download changed objects" msgstr "" msgid "" "Download the current version of the changed objects in the selected " "changesets" msgstr "" msgid "My changesets" msgstr "changesets của tôi" msgid "Download my changesets from the OSM server (max. 100 changesets)" msgstr "Tải changesets của tôi từ máy chủ OSM (max. 100 changesets)" msgid "" "JOSM is currently running with an anonymous user. It cannot " "download
your changesets from the OSM server unless you enter your OSM " "user name
in the JOSM preferences." msgstr "" " JOSM hiện đang chạy với một người dùng vô danh. Nó có thể khôngTải " "
changesets bạn từ máy chủ OSM trừ khi bạn nhập OSM của bạnTên người " "dùng
trong các ưu đãi JOSM. " msgctxt "changeset.upload-comment" msgid "empty" msgstr "trống rỗng" msgctxt "changeset.state" msgid "Open" msgstr "Open" msgctxt "changeset.state" msgid "Closed" msgstr "Closed" msgid "ID" msgstr "ID" msgid "Open" msgstr "Open" msgid "User" msgstr "Người sử dụng" msgid "Created at" msgstr "Created at" msgid "Closed at" msgstr "Đóng cửa tại" msgid "Discussions" msgstr "Thảo luận" msgid "" "The selected object is not available in the current
edit layer " "''{0}''." msgid_plural "" "None of the selected objects is available in the current
edit layer " "''{0}''." msgstr[0] "" " Các đối tượng được chọn không có sẵn trong hiện tại
chỉnh sửa " "layer'' {0} ''. " msgid "Download and show the history of the selected objects" msgstr "Tải về và hiển thị lịch sử của các đối tượng được chọn" msgid "Download objects" msgstr "Tải về đối tượng" msgid "Download the current version of the selected objects" msgstr "" msgid "Select in layer" msgstr "Chọn trong lớp" msgid "Select the corresponding primitives in the current data layer" msgstr "Chọn nguyên thủy tương ứng trong các lớp dữ liệu hiện tại" msgid "Nothing to select" msgstr "Không có gì để chọn" msgid "Zoom to in layer" msgstr "Zoom to trong lớp" msgid "Zoom to the corresponding objects in the current data layer" msgstr "Zoom cho các đối tượng tương ứng trong các lớp dữ liệu hiện tại" msgid "Nothing to zoom to" msgstr "Không có gì để zoom to" msgid "The content of this changeset is not downloaded yet." msgstr "Nội dung của changeset này không được tải về chưa." msgid "Download now" msgstr "Download now" msgid "Download the changeset content" msgstr "Tải nội dung changeset" msgid "Created" msgstr "tạo" msgid "Updated" msgstr "Cập nhật" msgid "Deleted" msgstr "xóa" msgid "Name" msgstr "Name" msgid "ID:" msgstr "ID:" msgid "Comment:" msgstr "Nhận xét:" msgid "Open/Closed:" msgstr "Mở / đóng:" msgid "Created by:" msgstr "Tạo bởi:" msgid "Created on:" msgstr "Created on:" msgid "Closed on:" msgstr "đóng vào:" msgid "Remove the changeset in the detail view panel from the local cache" msgstr "" "Hủy bỏ các changeset trong bảng điểm chi tiết từ bộ nhớ cache của địa phương" msgid "Update the changeset from the OSM server" msgstr "Cập nhật các changeset từ máy chủ OSM" msgid "View changeset" msgstr "" msgid "" "Select the primitives in the content of this changeset in the current data " "layer" msgstr "" "Chọn nguyên thủy trong nội dung của changeset này trong các dữ liệu hiện " "tạiLayer" msgid "" "None of the objects in the content of changeset {0} is available in " "the current
edit layer ''{1}''." msgstr "" " Không ai trong số các đối tượng trong các nội dung của changeset {0} " "có sẵn trong
Chỉnh sửa layer hiện tại '' {1} ''. " msgid "" "Zoom to the objects in the content of this changeset in the current data " "layer" msgstr "" "Phóng to để các đối tượng trong các nội dung của changeset này trong các dữ " "liệu hiện tạiLayer" msgid "Update changeset discussion" msgstr "thảo luận Cập nhật changeset" msgid "Update the changeset discussion from the OSM server" msgstr "Cập nhật các cuộc thảo luận changeset từ máy chủ OSM" msgid "Date" msgstr "Ngày" msgid "{0} [incomplete]" msgstr "{0} [không đầy đủ]" msgid "open" msgstr "mở" msgid "closed" msgstr "đóng cửa" msgid "Download content" msgstr "Tải nội dung" msgid "Download the changeset content from the OSM server" msgstr "Tải nội dung từ máy chủ changeset OSM" msgid "Update content" msgstr "Cập nhật nội dung" msgid "Update the changeset content from the OSM server" msgstr "Cập nhật các nội dung changeset từ máy chủ OSM" msgid "Changeset ID: " msgstr "changeset ID: " msgid "Enter a changeset id" msgstr "Nhập một changeset id" msgid "" "Download the changeset with the specified id, including the changeset content" msgstr "Tải changeset với id cụ thể, bao gồm các nội dung changeset" msgid "Select changesets owned by specific users" msgstr "Chọn changesets thuộc sở hữu của người sử dụng cụ thể" msgid "Select changesets depending on whether they are open or closed" msgstr "Chọn changesets tùy thuộc vào việc họ đang mở hoặc đóng cửa" msgid "" "Select changesets based on the date/time they have been created or closed" msgstr "" "Chọn changesets dựa trên ngày tháng / thời gian họ đã được tạo ra hoặc đóng " "cửa" msgid "Select only changesets related to a specific bounding box" msgstr "Chỉ chọn changesets liên quan đến một hộp bounding cụ thể" msgid "" "Cannot restrict the changeset query to a specific bounding box. The input is " "invalid." msgstr "" "Không thể hạn chế các truy vấn changeset để một hộp bounding cụ thể. Các đầu " "vào làKhông hợp lệ" msgid "" "Please enter valid longitude/latitude values to restrict
the " "changeset query to a specific bounding box." msgstr "" " Vui lòng nhập kinh độ / vĩ độ giá trị hợp lệ để hạn chế các
Query " "changeset để một hộp bounding cụ thể. " msgid "Invalid bounding box" msgstr "hộp bounding không hợp lệ" msgid "Download my changesets only" msgstr "Tải changesets tôi chỉ" msgid "" "Select to restrict the query to your changesets only.
Unselect to " "include all changesets in the query." msgstr "" " Chọn để hạn chế các truy vấn để chỉ changesets của mình.
Bỏ chọn " "đểBao gồm tất cả các changesets trong truy vấn. " msgid "" "Please select one the following standard " "queries.Select Download my changesets only if you " "only want to download changesets created by yourself.
Note that JOSM will " "download max. 100 changesets." msgstr "" " Xin vui lòng chọn một trong những điều sau đây chuẩnTruy vấn " " .Select Tải changesets tôi chỉ nếu bạnChỉ " "muốn tải changesets tạo ra bởi chính mình.
Lưu ý JOSM rằng sẽTải max. " "100 changesets. " msgid "Download the latest changesets" msgstr " Tải changesets mới nhất " msgid "" "Download my open changesets
Disabled. Please enter your OSM " "user name in the preferences first." msgstr "" " Tải changesets mở của tôi
Disabled. Vui lòng nhập OSM của " "bạnTên người dùng trong các ưu đãi đầu tiên. " msgid "Download my open changesets" msgstr " Tải changesets mở của tôi " msgid "" "Download changesets in the current map view.
Disabled. There is " "currently no map view active." msgstr "" " Tải changesets trong xem bản đồ hiện tại.
Disabled. CóHiện " "tại không có xem bản đồ hoạt động. " msgid "Download changesets in the current map view" msgstr " Tải changesets trong xem bản đồ hiện tại " msgid "" "Unexpected value for preference ''{0}'', got ''{1}''. Resetting to default " "query." msgstr "" "Giá trị bất ngờ cho sở thích '' {0} '', đã '' {1} ''. Reset để mặc địnhTruy " "vấn" msgid "Cannot create changeset query for open changesets of anonymous user" msgstr "" "Không thể tạo truy vấn changeset cho changesets mở của người dùng vô danh" msgid "Basic" msgstr "cơ bản" msgid "Download changesets using predefined queries" msgstr "Tải changesets sử dụng các truy vấn được xác định trước" msgid "From URL" msgstr "Từ URL" msgid "Query changesets from a server URL" msgstr "changesets Truy vấn từ một URL server" msgid "Advanced" msgstr "Advanced" msgid "Use a custom changeset query" msgstr "Sử dụng một truy vấn tùy chỉnh changeset" msgid "Query changesets" msgstr "changesets Query" msgid "Query and download changesets" msgstr "Truy vấn và tải changesets" msgid "Please enter a valid changeset query URL first." msgstr "Hãy nhập một truy vấn URL changeset hợp lệ đầu tiên." msgid "Illegal changeset query URL" msgstr "URL truy vấn changeset bất hợp pháp" msgid "Close the dialog and abort querying of changesets" msgstr "Đóng hộp thoại và hủy bỏ việc truy vấn của changesets" msgid "" "Please enter a date in the usual format for your locale.
Example: " "{0}
Example: {1}
Example: {2}
Example: {3}
" msgstr "" "Xin vui lòng nhập một ngày trong các định dạng thông thường cho miền địa " "phương của bạn
Ví dụ:.{0}
Ví dụ: {1}
Ví dụ: {2}
Ví dụ: " "{3}
" msgid "Query open changesets only" msgstr "Query changesets mở" msgid "Query closed changesets only" msgstr "Query đóng changesets chỉ" msgid "Query both open and closed changesets" msgstr "Query cả hai mở và đóng cửa changesets" msgid "Date: " msgstr "Ngày " msgid "Time:" msgstr "Thời gian:" msgid "Closed after - " msgstr "đóng sau - " msgid "Date:" msgstr "Ngày" msgid "Created before - " msgstr "tạo trước - " msgid "Only changesets closed after the following date/time" msgstr "Chỉ changesets đóng sau khi sau ngày / thời gian" msgid "Only changesets closed after and created before a specific date/time" msgstr "" "Chỉ changesets đóng cửa sau và tạo ra trước một ngày cụ thể / thời gian" msgid "" "Cannot build changeset query with time based restrictions. Input is not " "valid." msgstr "" "Không thể xây dựng truy vấn changeset với những hạn chế dựa trên thời gian. " "Input không phải làHợp lệ" msgid "" "Please enter valid date/time values to restrict
the query to a " "specific time range." msgstr "" " Vui lòng nhập các giá trị ngày / thời gian hợp lệ để hạn chế
" "truy vấn đến mộtPhạm vi thời gian cụ thể. " msgid "Invalid date/time values" msgstr "Ngày không hợp lệ / lần giá trị" msgid "" "Please enter a valid time in the usual format for your locale.
Example: " "{0}
Example: {1}
Example: {2}
Example: {3}
" msgstr "" "Xin vui lòng nhập một thời gian hợp lệ trong các định dạng thông thường cho " "miền địa phương của bạn
Ví dụ:.{0}
Ví dụ: {1}
Ví dụ: {2}
" "Ví dụ: {3}
" msgid "" "The current value is not a valid user ID. Please enter an integer value > 0" msgstr "" "Giá trị hiện tại không phải là một ID người dùng hợp lệ. Vui lòng nhập một " "giá trị số nguyên> 0" msgid "Please enter an integer value > 0" msgstr "Hãy nhập một giá trị số nguyên> 0" msgid "URL: " msgstr "URL: " msgid "Please enter or paste an URL to retrieve changesets from the OSM API." msgstr "Hãy nhập hoặc dán một URL để lấy changesets từ API OSM." msgid "" "Note that changeset queries are currently always submitted to ''{0}'', " "regardless of the host, port and path of the URL entered below." msgstr "" "Lưu ý rằng các truy vấn changeset đang luôn luôn trình '' {0} '',Bất kể các " "máy chủ, cổng và đường dẫn của URL nhập dưới đây." msgid "This changeset query URL is invalid" msgstr "URL truy vấn changeset này là không hợp lệ" msgid "Only changesets owned by myself" msgstr "Chỉ changesets thuộc sở hữu của bản thân mình" msgid "User ID:" msgstr "User ID:" msgid "User name:" msgstr "Tên người dùng:" msgid "Only changesets owned by the user with the following user ID" msgstr "" "Chỉ changesets thuộc sở hữu của người sử dụng với các ID người dùng sau" msgid "Only changesets owned by the user with the following user name" msgstr "Chỉ changesets thuộc sở hữu của người dùng với tên người dùng sau" msgid "" "Only changesets owned by myself (disabled. JOSM is currently run by an " "anonymous user)" msgstr "" "Chỉ changesets thuộc sở hữu của mình (disabled JOSM. Hiện đang điều hành bởi " "mộtNgười dùng ẩn danh)" msgid "" "Cannot restrict changeset query to the current user because the current user " "is anonymous" msgstr "" "Không thể hạn chế truy vấn changeset cho người sử dụng hiện nay bởi vì người " "dùng hiện tạiVô danh" msgid "Current value ''{0}'' for user ID is not valid" msgstr "giá trị hiện tại '' {0} '' cho người dùng ID không hợp lệ" msgid "Cannot restrict the changeset query to the user name ''{0}''" msgstr "" "Không thể hạn chế các truy vấn changeset với tên người dùng '' {0} ''" msgid "Please enter a valid user ID" msgstr "Hãy nhập một ID người dùng hợp lệ" msgid "Invalid user ID" msgstr "ID người dùng không hợp lệ" msgid "Please enter a non-empty user name" msgstr "Hãy nhập tên người dùng không trống" msgid "Invalid user name" msgstr "Tên người dùng không hợp lệ" msgid "Activate" msgstr "Kích hoạt" msgid "Activate the selected layer" msgstr "Kích hoạt các lớp được chọn" msgid "Activate layer" msgstr "Kích hoạt lớp" msgid "Delete the selected layers." msgstr "Xóa các lớp được chọn." msgid "Duplicate this layer" msgstr "Nhân đôi layer này" msgid "Copy of {0}" msgstr "Bản sao của {0}" msgid "Copy {1} of {0}" msgstr "Copy {1} {0}" msgid "Change visibility of the selected layer." msgstr "" msgid "Show layer" msgstr "" msgid "Adjust opacity of the layer." msgstr "Điều chỉnh độ mờ đục của lớp." msgid "Opacity" msgstr "Opacity" msgid "Adjust gamma value of the layer." msgstr "" msgid "Gamma" msgstr "" msgid "Adjust sharpness/blur value of the layer." msgstr "" msgid "Sharpness" msgstr "" msgid "Adjust colorfulness of the layer." msgstr "" msgid "Colorfulness" msgstr "" msgid "Color" msgstr "Color" msgid "Merge this layer into another layer" msgstr "Merge layer này vào một lớp" msgid "Move the selected layer one row down." msgstr "Di chuyển các lớp được chọn một hàng xuống." msgid "Move the selected layer one row up." msgstr "Di chuyển các lớp được chọn lên một hàng." msgid "Show/hide" msgstr "Hiện / ẩn" msgid "Toggle visible state of the selected layer." msgstr "Chuyển đổi trạng thái ban đầu của các lớp được chọn." msgid "Show/hide layer" msgstr "Hiện / ẩn lớp" msgid "Discardable key: selection Foreground" msgstr "key discardable: lựa chọn Foreground" msgid "Discardable key: foreground" msgstr "key discardable: foreground" msgid "Discardable key: selection Background" msgstr "discardable chính: lựa chọn Background" msgid "Discardable key: background" msgstr "key discardable: background" msgid "{0} ''{1}''" msgstr "{0} '' {1} ''" msgid "{0} different" msgid_plural "{0} different" msgstr[0] "{0} khác nhau" msgid ", {0} unset" msgid_plural ", {0} unset" msgstr[0] ", {0} unset" msgid "Select objects for which to change tags." msgstr "Chọn các đối tượng mà thay đổi thẻ." msgid "Tags/Memberships" msgstr "Tags / Thành Viên" msgid "Tags for selected objects." msgstr "Thẻ cho đối tượng được chọn." msgid "" msgstr "" msgid "Member Of" msgstr "Member Of" msgid "Position" msgstr "Vị trí" msgid "Tag filter" msgstr "" msgid "Objects: {2} / Tags: {0} / Memberships: {1}" msgstr "Đối tượng: {2} / Tags: {0} / Thành viên: {1}" msgid "Tags: {0} / Memberships: {1}" msgstr "Tags: {0} / Thành viên: {1}" msgid "Delete the selected key in all objects" msgstr "Xóa phím chọn trong tất cả các đối tượng" msgid "Delete Tags" msgstr "Xóa Tags" msgid "Change relation" msgstr "Thay đổi quan hệ" msgid "Delete from relation" msgstr "Xóa từ mối quan hệ" msgid "Really delete selection from relation {0}?" msgstr "Really xóa lựa chọn từ mối quan hệ {0}?" msgid "Add a new key/value pair to all objects" msgstr "Thêm một cặp khóa / giá trị mới cho tất cả các đối tượng" msgid "Add Tag" msgstr "Thêm Tag" msgid "Edit the value of the selected key for all objects" msgstr "Chỉnh sửa các giá trị của khóa chọn cho tất cả các đối tượng" msgid "Edit Tags" msgstr "Edit Tags" msgid "Go to OSM wiki for tag help" msgstr "" msgid "Launch browser with wiki help for selected object" msgstr "trình duyệt Launch với wiki trợ giúp cho đối tượng được chọn" msgid "Go to Taginfo" msgstr "" msgid "Launch browser with Taginfo statistics for selected object" msgstr "" msgid "Paste Value" msgstr "Paste Value" msgid "Paste the value of the selected tag from clipboard" msgstr "Dán giá trị của thẻ được lựa chọn từ clipboard" msgid "Copy Value" msgstr "Copy Value" msgid "Copy the value of the selected tag to clipboard" msgstr "Sao chép giá trị của thẻ được chọn ra clipboard" msgid "Copy selected Key(s)/Value(s)" msgstr "Sao chép chọn Key (s) / Giá trị (s)" msgid "Copy the key and value of the selected tag(s) to clipboard" msgstr "" "Sao chép chìa khóa và giá trị của thẻ được lựa chọn (s) vào clipboard" msgid "Copy all Keys/Values" msgstr "Sao chép tất cả các phím / giá trị" msgid "Copy the key and value of all the tags to clipboard" msgstr "Sao chép chìa khóa và giá trị của tất cả các thẻ vào clipboard" msgid "Copy Tags" msgstr "" msgid "Search Key/Value/Type" msgstr "Tìm kiếm Key / Value / Type" msgid "" "Search with the key and value of the selected tag, restrict to type (i.e., " "node/way/relation)" msgstr "" "Tìm kiếm với chìa khóa và giá trị của thẻ được lựa chọn, hạn chế nhập (ví " "dụ,Node / chiều / liên quan)" msgid "Search Key/Value" msgstr "Tìm kiếm Key / Value" msgid "Search with the key and value of the selected tag" msgstr "Tìm kiếm với chìa khóa và giá trị của thẻ được chọn" msgid "Overwrite key" msgstr "key Overwrite" msgid "Replace" msgstr "Thay thế" msgid "The new key is already used, overwrite values?" msgstr "Chìa khóa mới đã được sử dụng, giá trị ghi đè lên?" msgid "Change value?" msgid_plural "Change values?" msgstr[0] "Thay đổi giá trị?" msgid "This will change {0} object." msgid_plural "This will change up to {0} objects." msgstr[0] "Điều này sẽ thay đổi {0} đối tượng." msgid "An empty value deletes the tag." msgstr "Một giá trị rỗng xóa thẻ." msgid "You changed the key from ''{0}'' to ''{1}''." msgstr "Bạn đã thay đổi quan trọng từ '' {0} '' để '' {1} ''." msgid "Change properties of up to {0} object" msgid_plural "Change properties of up to {0} objects" msgstr[0] "Thay đổi các thuộc tính lên đến {0} đối tượng" msgid "Use English language for tag by default" msgstr "Sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh cho tag mặc định" msgid "Add value?" msgstr "Thêm giá trị?" msgid "This will change up to {0} object." msgid_plural "This will change up to {0} objects." msgstr[0] "Điều này sẽ thay đổi lên đến {0} đối tượng." msgid "Please select a key" msgstr "Hãy chọn một phím" msgid "Please select a value" msgstr "Hãy chọn một giá trị" msgid "Set number of recently added tags" msgstr "Thiết lập số lượng thẻ được thêm gần đây" msgid "Remember last used tags after a restart" msgstr "Ghi thẻ cuối cùng sử dụng sau khi khởi động lại" msgid "Recent tags with existing key" msgstr "" msgid "Enable" msgstr "Enable" msgid "Hide" msgstr "Hide" msgid "Refresh recent tags list after applying tag" msgstr "" msgid "No refresh" msgstr "" msgid "Refresh tag status only (enabled / disabled)" msgstr "" msgid "Refresh tag status and list of recently added tags" msgstr "" msgid "to apply first suggestion" msgstr "" msgid "to add without closing the dialog" msgstr "" msgid "to add first suggestion without closing the dialog" msgstr "" msgid "Please enter the number of recently added tags to display" msgstr "Vui lòng nhập số lượng thẻ được thêm gần đây để hiển thị" msgid "Please enter integer number between 0 and {0}" msgstr "Hãy nhập số nguyên giữa 0 và {0}" msgid "Recently added tags" msgstr "thẻ đã thêm gần đây" msgid "Choose recent tag {0}" msgstr "Chọn thẻ gần đây {0}" msgid "Use this tag again" msgstr "Sử dụng thẻ này một lần nữa" msgid "Apply recent tag {0}" msgstr "Áp dụng thẻ gần đây {0}" msgid "The key ''{0}'' is already used" msgstr "Chìa khóa '' {0} '' đã được sử dụng" msgid "Ignore key ''{0}''" msgstr "" msgid "Ignore tag ''{0}''" msgstr "" msgid "Edit ignore list" msgstr "" msgid "You changed the value of ''{0}'' from ''{1}'' to ''{2}''." msgstr "Bạn thay đổi giá trị của '' {0} '' từ '' {1} '' để '' {2} ''." msgid "Edit the relation the currently selected relation member refers to." msgstr "" "Chỉnh sửa các mối quan hệ các thành viên liên quan hiện đang được chọn đề " "cập đến." msgid "Download all child relations (recursively)" msgstr "Tải về tất cả các mối quan hệ con (đệ quy)" msgid "Download All Children" msgstr "Tải về Tất cả trẻ em" msgid "Download selected relations" msgstr "Tải chọn quan hệ" msgid "Download Selected Children" msgstr "Download Selected Children" msgid "Conflict in data" msgid_plural "Conflicts in data" msgstr[0] "Xung đột trong dữ liệu" msgid "Download relation members" msgstr "thành viên Tải về mối quan hệ" msgid "" "The child relation
{0}
is deleted on the server. It cannot be " "loaded" msgstr "" " Mối quan hệ con
{0}
được xóa trên máy chủ. Nó có thể không " "đượcNạp " msgid "Relation is deleted" msgstr "Mối quan hệ này sẽ bị xóa" msgid "Downloading relation {0}" msgstr "Tải mối quan hệ {0}" msgid "Ignoring exception because task was canceled. Exception: {0}" msgstr "Exception Bỏ qua ngoại lệ bởi vì nhiệm vụ đã bị hủy bỏ. {0}" msgid "Downloading {0} incomplete object" msgid_plural "Downloading {0} incomplete objects" msgstr[0] "Tải {0} không đầy đủ đối tượng" msgid "Downloading {0} incomplete child of relation ''{1}''" msgid_plural "Downloading {0} incomplete children of relation ''{1}''" msgstr[0] "Tải {0} con chưa đầy đủ về mối quan hệ '' {1} ''" msgid "Downloading {0} incomplete child of {1} parent relations" msgid_plural "Downloading {0} incomplete children of {1} parent relations" msgstr[0] "Tải {0} con chưa đầy đủ của {1} quan hệ cha mẹ" msgid "Download relations" msgstr "Tải về mối quan hệ" msgid "({0}/{1}): Downloading relation ''{2}''..." msgstr "({0} / {1}): Tải về mối quan hệ '' {2} '' ..." msgid "Tags and Members" msgstr "Tags và thành viên" msgid "Parent Relations" msgstr "Quan hệ phụ huynh" msgid "Child Relations" msgstr "Quan hệ trẻ" msgid "Enter a role and apply it to the selected relation members" msgstr "" "Nhập vai trò và áp dụng nó cho các thành viên liên quan được lựa chọn" msgid "Apply Role:" msgstr "Áp dụng Vai trò:" msgid "New Relation" msgstr "Mối quan hệ mới" msgid "Focus Relation Editor with relation ''{0}'' in layer ''{1}''" msgstr "" "Tập trung Relation biên soạn với các mối quan hệ '' {0} '' trong lớp '' {1} " "''" msgid "" "There is at least one member in this relation referring
to the " "relation itself.
This creates circular dependencies and is " "discouraged.
How do you want to proceed with circular dependencies?" msgstr "" " Có ít nhất một thành viên trong mối quan hệ này đề cập
đếnMối " "quan hệ riêng của mình.
Điều này tạo ra phụ thuộc vòng tròn và làNản. " "
Làm thế nào để bạn muốn tiếp tục phụ thuộc vòng tròn? " msgid "Remove them, clean up relation" msgstr "Gỡ bỏ chúng, làm sạch hệ" msgid "Ignore them, leave relation as is" msgstr "Bỏ qua chúng, để lại mối quan hệ như là" msgid "Sorry, shortcut \"{0}\" can not be enabled in Relation editor dialog" msgstr "" "Xin lỗi, tắt \" {0} \"không thể được kích hoạt trong hộp thoại biên tập viên " "Quan hệ" msgid "" "This relation already has one or more members referring to
the " "object ''{0}''

Do you really want to add another relation " "member?" msgstr "" " Mối quan hệ này đã có một hoặc nhiều thành viên đề cập đến
sựĐối " "tượng '' {0} ''
Bạn có thực sự muốn thêm mối quan hệ khácThành viên? " msgid "Multiple members referring to same object." msgstr "Nhiều thành viên đề cập đến cùng một đối tượng." msgid "" "You are trying to add a relation to itself.

This creates " "circular references and is therefore discouraged.
Skipping relation " "''{0}''." msgstr "" " Bạn đang cố gắng để thêm một mối quan hệ với chính nó.
Điều này " "tạo raTài liệu tham khảo thông tư và do đó không được khuyến khích.
" "Quan hệ Bỏ qua'' {0} ''. " msgid "Select previous Gap" msgstr "Chọn Gap trước" msgid "Select the previous relation member which gives rise to a gap" msgstr "Chọn các thành viên liên quan trước đó đưa đến một khoảng cách" msgid "Select next Gap" msgstr "Chọn Gap tiếp theo" msgid "Select the next relation member which gives rise to a gap" msgstr "Chọn các thành viên liên quan tiếp theo mà đưa đến một khoảng cách" msgid "Zoom to Gap" msgstr "Zoom để Gap" msgid "Zoom to the gap in the way sequence" msgstr "Zoom để khoảng cách về trình tự cách" msgid "Refers to" msgstr "Đề cập đến" msgid "Cannot add {0} since it is not part of dataset" msgstr "" msgid "Download referring relations" msgstr "Tải đề cập mối quan hệ" msgid "There were {0} conflicts during import." msgstr "Có {0} xung đột trong quá trình nhập khẩu." msgid "including immediate children of parent relations" msgstr "bao gồm cả trẻ em ngay lập tức các mối quan hệ cha mẹ" msgid "Load parent relations" msgstr "quan hệ tải trọng cha mẹ" msgid "Reload" msgstr "Reload" msgid "Loading parent relations" msgstr "quan hệ tải phụ huynh" msgid "Edit the currently selected relation" msgstr "Chỉnh sửa các mối quan hệ đang được chọn" msgid "Apply Changes" msgstr "Apply Changes" msgid "Create new relation in layer ''{0}''" msgstr "Tạo mối quan hệ mới trong lớp '' {0} ''" msgid "Edit new relation in layer ''{0}''" msgstr "Sửa đổi mối quan hệ mới trong lớp '' {0} ''" msgid "Edit relation #{0} in layer ''{1}''" msgstr "Edit relation #{0} in layer ''{1}''" msgid "Load relation" msgstr "Load mối quan hệ" msgid "" "Add all objects selected in the current dataset after the last selected " "member" msgstr "" "Thêm tất cả các đối tượng được lựa chọn trong các số liệu hiện tại sau khi " "được lựa chọn cuối cùngThành viên" msgid "" "Add all objects selected in the current dataset before the first member" msgstr "" "Thêm tất cả các đối tượng được lựa chọn trong các tập dữ liệu hiện hành " "trước khi các thành viên đầu tiên" msgid "" "Add all objects selected in the current dataset before the first selected " "member" msgstr "" "Thêm tất cả các đối tượng được lựa chọn trong các tập dữ liệu hiện hành " "trước khi lựa chọn đầu tiênThành viên" msgid "Apply the current updates" msgstr "Áp dụng các bản cập nhật hiện nay" msgid "Cancel the updates and close the dialog" msgstr "Hủy bỏ các bản cập nhật và đóng hộp thoại" msgid "Yes, save the changes and close" msgstr "Có, lưu các thay đổi và đóng cửa" msgid "Click to save the changes and close this relation editor" msgstr "" "Nhấn vào đây để lưu các thay đổi và đóng trình soạn thảo mối quan hệ này" msgid "No, discard the changes and close" msgstr "Không, loại bỏ những thay đổi và gần gũi" msgid "Click to discard the changes and close this relation editor" msgstr "" "Nhấn vào đây để loại bỏ các thay đổi và đóng trình soạn thảo mối quan hệ này" msgid "Cancel, continue editing" msgstr "Hủy bỏ, tiếp tục chỉnh sửa" msgid "Click to return to the relation editor and to resume relation editing" msgstr "" "Nhấn vào đây để trở về soạn thảo liên quan và tiếp tục chỉnh sửa liên quan" msgid "" "The relation has been changed.

Do you want to save your " "changes?" msgstr "" " Các mối quan hệ đã được thay đổi.
Bạn có muốn tiết kiệm của " "bạnThay đổi? " msgid "Unsaved changes" msgstr "thay đổi chưa được lưu" msgid "Delete the currently edited relation" msgstr "Xóa các mối quan hệ hiện sửa" msgid "Relation Editor: Download Members" msgstr "Quan hệ Editor: Tải viên" msgid "Download all incomplete members" msgstr "Tải về tất cả các thành viên không đầy đủ" msgid "Download Members" msgstr "Tải viên" msgid "Download selected incomplete members" msgstr "Tải về lựa chọn các thành viên không đầy đủ" msgid "Edit the relation the currently selected relation member refers to" msgstr "" "Chỉnh sửa các mối quan hệ các thành viên liên quan hiện đang được chọn dùng " "để chỉ" msgid "Relation Editor: Move Down" msgstr "Quan hệ Editor: Move Down" msgid "Move the currently selected members down" msgstr "Di chuyển các thành viên hiện đang được chọn xuống" msgid "Relation Editor: Move Up" msgstr "Quan hệ Editor: Move Up" msgid "Move the currently selected members up" msgstr "Di chuyển các thành viên hiện đang được chọn lên" msgid "Apply the updates and close the dialog" msgstr "Áp dụng các bản cập nhật và đóng hộp thoại" msgid "Relation Editor: Refresh" msgstr "" msgid "Refresh relation from data layer" msgstr "" msgid "Refresh" msgstr "Làm mới" msgid "Yes, discard changes and reload" msgstr "" msgid "Click to discard the changes and reload data from layer" msgstr "" msgid "" "You have unsaved changes in this editor window.

Do you want to " "discard these changes and reload data from layer?" msgstr "" msgid "Click to close window" msgstr "" msgid "No, continue editing" msgstr "Không, tiếp tục chỉnh sửa" msgid "" "Relation has been deleted outside editor.

Do you want to close " "this window?" msgstr "" msgid "Deleted relation" msgstr "" msgid "Relation Editor: Remove" msgstr "Quan hệ Editor: Hủy bỏ" msgid "Remove the currently selected members from this relation" msgstr "Hủy bỏ các thành viên hiện đang được chọn từ mối quan hệ này" msgid "Remove all members referring to one of the selected objects" msgstr "" "Hủy bỏ tất cả các thành viên đề cập đến một trong những đối tượng được chọn" msgid "Reverse the order of the relation members" msgstr "Đảo ngược thứ tự của các thành viên liên quan" msgid "Reverse" msgstr "Đảo ngược" msgid "" "One or more members of this new relation have been deleted while the " "relation editor\n" "was open. They have been removed from the relation members list." msgstr "" "Một hoặc nhiều thành viên của mối quan hệ mới này đã bị xóa trong khiQuan hệ " "biên tập \n" "Đã được mở. Chúng đã bị xóa khỏi danh sách thành viên liên quan." msgid "Yes, create a conflict and close" msgstr "Có, tạo ra một cuộc xung đột và gần gũi" msgid "Click to create a conflict and close this relation editor" msgstr "" "Nhấn vào đây để tạo ra một cuộc xung đột và đóng trình soạn thảo mối quan hệ " "này" msgid "" "This relation has been changed outside of the editor.
You cannot " "apply your changes and continue editing.

Do you want to create a " "conflict and close the editor?" msgstr "" " Mối quan hệ này đã được thay đổi bên ngoài của các biên tập viên. " "
Bạn không thểÁp dụng các thay đổi của bạn và tiếp tục chỉnh sửa.
" "Bạn có muốn tạo ra mộtXung đột và đóng trình soạn thảo? " msgid "" "Layer ''{0}'' already has a conflict for object
''{1}''.
Please " "resolve this conflict first, then try again." msgstr "" " layer '' {0} '' đã có một cuộc xung đột với đối tượng
'' {1} ''. " "
HãyGiải quyết cuộc xung đột này đầu tiên, sau đó thử lại. " msgid "Select the currently edited relation" msgstr "" msgid "Select objects for selected relation members" msgstr "Chọn các đối tượng cho các thành viên liên quan được lựa chọn" msgid "" "Select relation members which refer to objects in the current selection" msgstr "" "Chọn các thành viên liên quan trong đó đề cập đến các đối tượng trong các " "lựa chọn hiện tại" msgid "" "Select relation members which refer to {0} objects in the current selection" msgstr "" "Chọn các thành viên liên quan mà tham khảo {0} các đối tượng trong các lựa " "chọn hiện tại" msgid "Sets a role for the selected members" msgstr "Thiết lập một vai trò cho các thành viên được lựa chọn" msgid "Apply Role" msgstr "Áp dụng Vai trò" msgid "You are setting an empty role on {0} object." msgid_plural "You are setting an empty role on {0} objects." msgstr[0] "Bạn đang thiết lập một vai trò trống trên {0} đối tượng." msgid "This is equal to deleting the roles of these objects." msgstr "Đây là bằng cách xóa các vai trò của các đối tượng này." msgid "Do you really want to apply the new role?" msgstr "Bạn có thực sự muốn áp dụng các vai trò mới?" msgid "Yes, apply it" msgstr "Có, áp dụng nó" msgid "No, do not apply" msgstr "Không, không áp dụng" msgid "Confirm empty role" msgstr "Xác nhận vai trò trống rỗng" msgid "Relation Editor: Sort" msgstr "Quan hệ Editor: Phân loại" msgid "Sort the relation members" msgstr "Sắp xếp các thành viên liên quan" msgid "Sort below" msgstr "" msgid "Sort the selected relation members and all members below" msgstr "" msgid "way is connected" msgstr "cách được kết nối" msgid "way is connected to previous relation member" msgstr "cách được kết nối với thành viên liên quan trước đó" msgid "way is connected to next relation member" msgstr "cách được kết nối với thành viên liên quan tới" msgid "way is not connected to previous or next relation member" msgstr "cách không được kết nối trước hoặc sau viên quan hệ" msgid "{0} - {1} ({2})" msgstr "{0} - {1} ({2})" msgid "Wrong number of arguments for bookmark" msgstr "Sai số lập luận cho bookmark" msgid "Home location" msgstr "" msgid "Error reading bookmark entry: %s" msgstr "Lỗi đọc entry bookmark:% s" msgid "Bookmarks" msgstr "Bookmarks" msgid "There is currently no download area selected." msgstr " Có hiện không có tải về vùng được chọn. " msgid "" "Current download area (minlon, minlat, maxlon, " "maxlat): " msgstr "" " hiện tại khu vực download (minlon, minlat, " "maxlon,Maxlat): " msgid "Create bookmark" msgstr "Tạo bookmark" msgid "Add a bookmark for the currently selected download area" msgstr "Thêm một bookmark cho khu vực download đang được chọn" msgid "" "Currently, there is no download area selected. Please select an area first." msgstr "" "Hiện nay, không có tải khu vực được lựa chọn. Hãy chọn một khu vực đầu tiên." msgid "Please enter a name for the bookmarked download area." msgstr "Xin hãy nhập tên cho khu vực download đã đánh dấu." msgid "Name of location" msgstr "Tên địa điểm" msgid "Remove the currently selected bookmarks" msgstr "Hủy bỏ các dấu trang hiện tại được chọn" msgid "Rename the currently selected bookmark" msgstr "Đổi tên bookmark hiện đang được chọn" msgid "Download bookmarks for my {0} last changesets" msgstr "" msgid "min lat" msgstr "min lat" msgid "min lon" msgstr "min lon" msgid "max lat" msgstr "max lat" msgid "max lon" msgstr "max lon" msgid "Clear textarea" msgstr "Clear textarea" msgid "" "URL from www.openstreetmap.org (you can paste an URL here to download the " "area)" msgstr "" "URL từ www.openstreetmap.org (bạn có thể dán một URL vào đây để tải vềKhu " "vực)" msgid "Bounding Box" msgstr "Bounding Box" msgid "The string ''{0}'' is not a valid double value." msgstr "Các chuỗi '' {0} '' không phải là một giá trị gấp đôi giá trị." msgid "Value for latitude in range [-90,90] required." msgstr "Giá trị vĩ độ trong khoảng [-90,90] yêu cầu." msgid "Value for longitude in range [-180,180] required." msgstr "Giá trị kinh độ trong phạm vi [-180.180] yêu cầu." msgid "" "Select to download data into a new data layer.
Unselect to download " "into the currently active data layer." msgstr "" " Chọn để tải dữ liệu vào một lớp dữ liệu mới.
Bỏ chọn để tải " "vềVào các lớp dữ liệu đang hoạt động. " msgid "Open this dialog on startup" msgstr "Mở hộp thoại này khi khởi động" msgid "" "Autostart ''Download from OSM'' dialog every time JOSM is " "started.
You can open it manually from File menu or toolbar." msgstr "" " Autostart '' Download từ OSM '' hộp thoại mỗi khi JOSM làBắt đầu. " "
Bạn có thể mở nó bằng tay từ menu File hoặc thanh công cụ. " msgid "" "Use left click&drag to select area, arrows or right mouse button to scroll " "map, wheel or +/- to zoom." msgstr "" "Sử dụng trái nhấp chuột và kéo để chọn khu vực, mũi tên hoặc chuột phải để " "di chuyểnBản đồ, bánh xe hoặc +/- để phóng to." msgid "Click to close the dialog and to abort downloading" msgstr "Nhấn vào đây để đóng hộp thoại và hủy bỏ tải" msgid "Click to download the currently selected area" msgstr "Nhấn vào đây để tải về các khu vực hiện đang được chọn" msgid "Download referrers (parent relations)" msgstr "Tải referrers (quan hệ cha mẹ)" msgid "Download object" msgstr "Tải về đối tượng" msgid "Start downloading" msgstr "Bắt đầu tải" msgid "" "Select if the referrers of the object should be downloaded as well, " "i.e.,parent relations and for nodes, additionally, parent ways" msgstr "" "Chọn nếu các liên kết dẫn đến các đối tượng cần được tải về là tốt,Tức là, " "quan hệ cha mẹ và cho các nút, thêm vào đó, cách cha mẹ" msgid "Select if the members of a relation should be downloaded as well" msgstr "Chọn nếu các thành viên của một mối quan hệ cần được tải về là tốt" msgid "Download referrers (parent relations and ways)" msgstr "Tải referrers (quan hệ cha mẹ và cách)" msgid "Download from OSM" msgstr "" msgid "Data Sources and Types:" msgstr "Nguồn gốc và các loại dữ liệu:" msgid "OpenStreetMap data" msgstr "OpenStreetMap dữ liệu" msgid "Select to download OSM data in the selected download area." msgstr "Chọn để tải dữ liệu OSM trong khu vực download được lựa chọn." msgid "Raw GPS data" msgstr "Raw GPS dữ liệu" msgid "Select to download GPS traces in the selected download area." msgstr "Chọn để tải về dấu vết GPS trong khu vực download được lựa chọn." msgid "Select to download notes in the selected download area." msgstr "Chọn để tải về các ghi chú trong khu vực download được lựa chọn." msgid "Please select a download area first." msgstr "Hãy chọn một khu vực tải về đầu tiên." msgid "" "Neither {0} nor {1} nor " "{2} is enabled.
Please choose to either download OSM " "data, or GPX data, or Notes, or all." msgstr "" " Không {0} cũng {1} cũng " "không {2} được kích hoạt.
Vui lòng chọn hoặc tải " "OSMDữ liệu, hoặc dữ liệu GPX, hoặc Notes, hoặc tất cả. " msgid "No area selected yet" msgstr "Không có lựa chọn khu vực nào" msgid "Download area too large; will probably be rejected by server" msgstr "Tải về diện tích quá lớn, có thể sẽ bị từ chối bởi máy chủ" msgid "Download area ok, size probably acceptable to server" msgstr "Tải khu vực ok, kích thước có thể chấp nhận được đến máy chủ" msgid "Download from Overpass API" msgstr "" msgid "" "Place your Overpass query below or generate one using the Overpass Turbo " "Query Wizard" msgstr "" msgid "Build an Overpass query using the Overpass Turbo Query Wizard tool" msgstr "" msgid "Query Wizard" msgstr "" msgid "Your saved queries:" msgstr "" msgid "Show/hide Overpass snippet list" msgstr "" msgid "Overpass query:" msgstr "" msgid "" "You entered an empty query. Do you want to download all data in this area " "instead?" msgstr "" msgid "Download all data?" msgstr "" msgid "Add new snippet" msgstr "" msgid "Delete selected snippet" msgstr "" msgid "Edit selected snippet" msgstr "" msgid "Overpass Turbo Query Wizard" msgstr "" msgid "Build query" msgstr "" msgid "Build query and execute" msgstr "" msgid "Search :" msgstr "" msgid "The Overpass wizard could not parse the following query:" msgstr "" msgid "Parse error" msgstr "" msgid "" "Allows you to interact with Overpass API by writing declarative, " "human-readable terms." msgstr "" msgid "" "The Query Wizard tool will transform those to a valid overpass query." msgstr "" msgid "For more detailed description see " msgstr "" msgid "OSM Wiki." msgstr "" msgid "Hints" msgstr "" msgid "Download objects of a certain type." msgstr "" msgid "Download object by specifying a specific location. For example," msgstr "" msgid "{0} all objects having {1} as attribute are downloaded." msgstr "" msgid "" "{0} all object with the corresponding key/value pair located around Berlin. " "Note, the default value for radius is set to 1000m, but it can be changed in " "the generated query." msgstr "" msgid "" "{0} all objects within the current selection that have {1} as attribute." msgstr "" msgid "" "Instead of location any valid place name can be used like address, " "city, etc." msgstr "" msgid "" "Download objects that have some concrete key/value pair, only the key " "with any contents for the value, the value matching some regular expression. " "\"Not equal\" operators are supported as well." msgstr "" msgid "expression1 {0} expression2" msgstr "" msgid "" "Basic logical operators can be used to create more sophisticated queries. " "Instead of \"or\" - \"|\", \"||\" can be used, and instead of \"and\" - " "\"&\", \"&&\"." msgstr "" msgid "Class Type" msgstr "Class Type" msgid "Bounds" msgstr "Bounds" msgid "Choose the server for searching:" msgstr "Chọn máy chủ để tìm kiếm:" msgid "Enter a place name to search for:" msgstr "Nhập tên địa điểm để tìm kiếm cho:" msgid "Enter a place name to search for" msgstr "Nhập tên địa điểm để tìm kiếm" msgid "Areas around places" msgstr "Khu vực xung quanh nơi" msgid "Search ..." msgstr "Tìm kiếm ..." msgid "Click to start searching for places" msgstr "Nhấn vào đây để bắt đầu tìm kiếm những nơi" msgid "Querying name server" msgstr "Truy vấn máy chủ tên" msgid "Querying name server ..." msgstr "Truy vấn tên máy chủ ..." msgid "Error occured with query ''{0}'': ''{1}''" msgstr "Lỗi xảy ra với truy vấn '' {0} '': '' {1} ''" msgid "Name server returned invalid data. Please try again." msgstr "Tên máy chủ trả lại dữ liệu không hợp lệ. Vui lòng thử lại." msgid "Bad response" msgstr "Phản hồi" msgid "Type" msgstr "Type" msgid "Slippy map" msgstr "đồ lật đật" msgid "Tile Numbers" msgstr "Số Tile" msgid "history" msgstr "lịch sử" msgid "Please select an item first" msgstr "" msgid "Edit item" msgstr "" msgid "Add snippet" msgstr "" msgid "Query cannot be empty" msgstr "" msgid "This name can be used for the item" msgstr "" msgid "Item with this name already exists" msgstr "" msgid "The item cannot be created with provided name" msgstr "" msgid "The item cannot be created with an empty query" msgstr "" msgid "JOSM Help Browser" msgstr "JOSM Trợ giúp trình duyệt" msgid "Failed to read CSS file ''help-browser.css''. Exception is: {0}" msgstr "Không đọc được file CSS '' help-browser.css '' ngoại lệ là:. {0}" msgid "" "

Help content for help topic missing

Help content for the help topic {0} " "is not available yet. It is missing both in your local language ({1}) and in " "English.

Please help to improve the JOSM help system and fill in the " "missing information. You can both edit the help topic in " "your local language ({1}) and the help topic in " "English.

" msgstr "" "

Nội dung trợ giúp cho chủ đề trợ " "giúp thiếu Nội dung trợ giúp cho các " "chủ đề trợ giúp {0} Vẫn chưa xuất hiện. Đó là thiếu cả " "trong ngôn ngữ địa phương của bạn ({1}) và trongTiếng Anh.
Xin giúp cải " "thiện hệ thống JOSM giúp đỡ và điền vàoThiếu thông tin. Bạn vừa có thể chỉnh " "sửa các chủ đề trợ giúp trongNgôn ngữ địa phương của bạn " "({1}) chủ đề trợ giúp trong Tiếng Anh. " msgid "" "

Error when retrieving help information

The content for the help topic {0} " "could not be loaded. The error message is " "(untranslated):
{1}

" msgstr "" "

Lỗi khi lấy thông tin trợ giúp " " Các nội dung cho các chủ đề trợ giúp " "{0} Không thể được nạp. Các thông báo lỗi là(Chưa được dịch):
" " {1} " msgid "" "Failed to open help page for url {0}.
This is most likely due to a " "network problem, please check
your internet connection" msgstr "" " Không thể mở trang trợ giúp cho url {0}.
Này rất có thể là do " "mộtVấn đề mạng, vui lòng kiểm tra
nối internet của bạn " msgid "Failed to open URL" msgstr "Không mở URL" msgid "Open the current help page in an external browser" msgstr "Mở trang trợ giúp hiện trong một trình duyệt bên ngoài" msgid "Edit the current help page" msgstr "Chỉnh sửa các trang trợ giúp của hiện tại" msgid "" "The current URL {0}
is an external URL. Editing is only " "possible for help topics
on the help server {1}." msgstr "" " URL hiện tại {0}
được một URL bên ngoài. Editing chỉ " "làCó thể cho chủ đề trợ giúp
trên máy chủ giúp {1} . " msgid "Reload the current help page" msgstr "Cập nhật lại trang trợ giúp hiện tại" msgid "Go to the previous page" msgstr "Tới trang trước" msgid "Go to the next page" msgstr "Đến trang tiếp theo" msgid "Go to the JOSM help home page" msgstr "Tới trang chủ JOSM giúp đỡ" msgid "Bad location in HTML document. Exception was: {0}" msgstr ". Bad vị trí trong HTML Exception tài liệu là: {0}" msgid "Failed to open help page. The target URL is empty." msgstr "Không mở trang trợ giúp. Các URL mục tiêu là trống rỗng." msgid "Failed to open help page" msgstr "Không mở trang trợ giúp" msgid "Latitude: " msgstr "Latitude: " msgid "Longitude: " msgstr "Kinh độ: " msgid "Distance: " msgstr "Khoảng cách " msgid "Coordinates" msgstr "Tọa độ" msgid "History for node {0}" msgstr "Lịch sử cho nút {0}" msgid "History for way {0}" msgstr "Lịch sử cho cách {0}" msgid "History for relation {0}" msgstr "Lịch sử cho mối quan hệ {0}" msgid "Reload the history from the server" msgstr "Nạp lại lịch sử từ các máy chủ" msgid "History not initialized yet. Failed to set reference primitive." msgstr "" "Lịch sử không khởi tạo nào. Không thể thiết lập tham chiếu nguyên thủy." msgid "" "Failed to set reference. Reference ID {0} does not match history ID {1}." msgstr "" "Không thể thiết lập tham chiếu. ID tham khảo {0} không phù hợp với lịch sử " "ID {1}." msgid "" "Failed to set reference. Reference version {0} not available in history." msgstr "" "Không thể thiết lập tham chiếu. Phiên bản Reference {0} không có trong lịch " "sử." msgid "History not initialized yet. Failed to set current primitive." msgstr "" "Lịch sử không khởi tạo nào. Không thể thiết lập hiện tại nguyên thủy." msgid "" "Failed to set current primitive. Current version {0} not available in " "history." msgstr "" "Không thể thiết lập hiện tại nguyên thủy. Phiên bản hiện tại {0} không có " "sẵn trongLịch sử" msgid "Load history" msgstr "lịch sử Load" msgid "Loading history for node {0}" msgstr "Đang tải lịch sử cho nút {0}" msgid "Loading history for way {0}" msgstr "Đang tải lịch sử cho cách {0}" msgid "Loading history for relation {0}" msgstr "Đang tải lịch sử cho mối quan hệ {0}" msgid "Node {0}" msgstr "Node {0}" msgid "The nodes of this way are in reverse order" msgstr "" msgid "Zoom to node" msgstr "Zoom tới nút" msgid "Zoom to this node in the current data layer" msgstr "Zoom đến nút này trong các lớp dữ liệu hiện tại" msgid "Open a history browser with the history of this node" msgstr "Mở một trình duyệt lịch sử với lịch sử của nút này" msgid "View changeset in web browser" msgstr "" msgid "Open {0}" msgstr "" msgid "Way {0}" msgstr "Way {0}" msgid "Relation {0}" msgstr "Quan hệ {0}" msgid "Object" msgstr "đối tượng" msgid "Open Changeset Manager" msgstr "" msgid "Changeset comment" msgstr "changeset bình luận" msgid "Changeset source" msgstr "changeset nguồn" msgid "Imagery used" msgstr "Hình tượng sử dụng" msgid "Source:" msgstr " Nguồn :" msgid "Imagery:" msgstr " Hình ảnh :" msgid "" "Version {0} currently edited in layer ''{1}''" msgstr "" " Phiên bản {0} hiện chỉnh sửa trong lớp '' {1} '' " "" msgid "" "Version {0} created on {1}" msgstr "" " Phiên bản {0} tạo ra trên {1} " "" msgid "This changeset has {0} comment" msgid_plural "This changeset has {0} comments" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Changeset" msgstr "changeset" msgid "Changeset info" msgstr "changeset info" msgid "Launch browser with information about the changeset" msgstr "trình duyệt Launch với thông tin về các changeset" msgid "Show changeset {0}" msgstr "Show changeset {0}" msgid "User info" msgstr "Thông tin tài khoản" msgid "Launch browser with information about the user" msgstr "trình duyệt Launch với các thông tin về người sử dụng" msgid "Show user {0}" msgstr "Hiện người dùng {0}" msgid "Ver" msgstr "Ver" msgid "A" msgstr "A" msgid "B" msgstr "B" msgid "Editor" msgstr "" msgid "" "Failed to update primitive with id {0} because current edit layer is null" msgstr "" "Không cập nhật được nguyên thủy với id {0} bởi vì layer chỉnh sửa hiện tại " "là vô giá trị" msgid "" "Failed to update primitive with id {0} because current edit layer does not " "include such a primitive" msgstr "" "Không cập nhật được nguyên thủy với id {0} bởi vì layer chỉnh sửa hiện tại " "thì khôngBao gồm như một nguyên thủy" msgid "Synchronize node {0} only" msgstr "Đồng bộ hóa nút {0} chỉ" msgid "Synchronize way {0} only" msgstr "Đồng bộ hóa cách {0} chỉ" msgid "Synchronize relation {0} only" msgstr "Đồng bộ hóa quan hệ {0} chỉ" msgid "Synchronize entire dataset" msgstr "Đồng bộ hóa toàn bộ dữ liệu" msgid "" "Uploading failed because the server has a newer " "version of one
of your nodes, ways, or relations.
The conflict is " "caused by the {0} with id {1},
the " "server has version {2}, your version is {3}.

Click " "{4} to synchronize the conflicting primitive only.
Click " "{5} to synchronize the entire local dataset with the " "server.
Click {6} to abort and continue " "editing.
" msgstr "" "Uploading failed because the server has a newer " "version of one
of your nodes, ways, or relations.
The conflict is " "caused by the {0} with id {1},
the " "server has version {2}, your version is {3}.

Click " "{4} to synchronize the conflicting primitive only.
Click " "{5} to synchronize the entire local dataset with the " "server.
Click {6} to abort and continue " "editing.
" msgid "" "Uploading failed because the server has a newer " "version of one
of your nodes, ways, or relations.

Click " "{0} to synchronize the entire local dataset with the " "server.
Click {1} to abort and continue " "editing.
" msgstr "" "Uploading failed because the server has a newer " "version of one
of your nodes, ways, or relations.

Click " "{0} to synchronize the entire local dataset with the " "server.
Click {1} to abort and continue " "editing.
" msgid "" "Uploading failed because you have been " "using
changeset {0} which was already closed at {1}.
Please upload " "again with a new or an existing open changeset." msgstr "" "Uploading failed because you have been " "using
changeset {0} which was already closed at {1}.
Please upload " "again with a new or an existing open changeset." msgid "Changeset closed" msgstr "changeset đóng cửa" msgid "Prepare conflict resolution" msgstr "Chuẩn bị giải quyết xung đột" msgid "Click to download all referring objects for {0}" msgstr "Nhấn vào đây để tải về tất cả các đối tượng tham khảo cho {0}" msgid "Click to cancel and to resume editing the map" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ và tiếp tục chỉnh sửa bản đồ" msgid "" "Click {0} to load them now.
If necessary JOSM will " "create conflicts which you can resolve in the Conflict Resolution Dialog." msgstr "" "Nhấn vào {0} để tải chúng ngay bây giờ.
Nếu JOSM " "cần thiết sẽTạo ra xung đột mà bạn có thể giải quyết trong Nghị quyết xung " "đột Dialog." msgid "Object still in use" msgstr "đối tượng vẫn còn sử dụng" msgid "Error header \"{0}\" did not match with an expected pattern" msgstr "Lỗi phần đầu \" {0} \"không phù hợp với một mô hình dự kiến" msgid "Upload" msgstr "Upload" msgid "" "Select which actions to perform for this layer, if you click the leftmost " "button." msgstr "" msgid "Check \"Upload\" to upload the changes to the OSM server." msgstr "" msgid "Check \"Save\" to save the layer to the file specified on the left." msgstr "" msgid "" "A background upload is already in progress. Kindly wait for it to finish " "before uploading new changes" msgstr "" msgid "I would like someone to review my edits." msgstr "" msgid "Provide a brief comment for the changes you are uploading:" msgstr "" "Cung cấp một bình luận ngắn gọn cho các thay đổi mà bạn đang tải lên:" msgid "Enter an upload comment" msgstr "Nhập một bình luận upload" msgid "Specify the data source for the changes" msgstr "Xác định nguồn dữ liệu cho các thay đổi" msgid "obtain from current layers" msgstr "có được từ các lớp hiện tại" msgid "Enter a source" msgstr "Nhập một nguồn" msgid "Changeset id:" msgstr "changeset id:" msgid "Created at:" msgstr "Created at:" msgid "Changeset comment:" msgstr "changeset bình luận:" msgid "No open changeset" msgstr "Không changeset mở" msgid "" "Please decide what changeset the data is uploaded to and whether to close " "the changeset after the next upload." msgstr "" "Hãy quyết định những gì changeset dữ liệu được tải lên và liệu để đóngCác " "changeset sau khi upload tiếp theo." msgid "Upload to a new changeset" msgstr "Tải lên một changeset mới" msgid "Open a new changeset and use it in the next upload" msgstr "Mở một changeset mới và sử dụng nó trong các upload tiếp theo" msgid "Upload to an existing changeset" msgstr "Tải lên một changeset hiện" msgid "Upload data to an already existing and open changeset" msgstr "Tải dữ liệu vào một changeset đang tồn tại và mở" msgid "Select an open changeset" msgstr "Chọn một changeset mở" msgid "Close changeset after upload" msgstr "Close changeset sau khi upload" msgid "Select to close the changeset after the next upload" msgstr "Chọn để đóng changeset sau khi upload tiếp theo" msgid "Load the list of your open changesets from the server" msgstr "Nạp danh sách của changesets mở của bạn từ máy chủ" msgid "Close the currently selected open changeset" msgstr "Đóng changeset mở hiện đang được chọn" msgid "Please select the changesets you want to close" msgstr " Hãy chọn changesets bạn muốn đóng " msgid "Open changesets" msgstr "Open changesets" msgid "Close changesets" msgstr "Close changesets" msgid "Close the selected open changesets" msgstr "Đóng changesets mở được lựa chọn" msgid "Cancel closing of changesets" msgstr "Hủy đóng cửa của changesets" msgid "Closing changeset" msgstr "Đóng cửa changeset" msgid "Closing changeset {0}" msgstr "Đóng cửa changeset {0}" msgid "" "Failed to put Credential Dialog always on top. Caught security exception." msgstr "" "Không thể đưa Credential Dialog luôn luôn trên đầu. Ngoại lệ an ninh bị bắt." msgid "Enter credentials for OSM API" msgstr "Nhập thông tin cho OSM API" msgid "Enter credentials for host" msgstr "Nhập thông tin đăng nhập cho máy chủ" msgid "Enter credentials for HTTP proxy" msgstr "Nhập thông tin cho HTTP proxy" msgid "Password" msgstr "Mật khẩu" msgid "Warning: The password is transferred unencrypted." msgstr "Cảnh báo: mật khẩu được chuyển giao không được mã hóa." msgid "Please enter the user name of your OSM account" msgstr "Hãy nhập tên người dùng của tài khoản OSM của bạn" msgid "Please enter the password of your OSM account" msgstr "Hãy nhập mật khẩu của tài khoản OSM của bạn" msgid "" "Authenticating at the OSM API ''{0}'' failed. Please enter a valid username " "and a valid password." msgstr "" "Chứng thực tại OSM API '' {0} '' thất bại. Vui lòng nhập một tên người dùng " "hợp lệVà mật khẩu hợp lệ." msgid "Please enter the user name of your account" msgstr "Hãy nhập tên người dùng của tài khoản của bạn" msgid "Please enter the password of your account" msgstr "Hãy nhập mật khẩu của tài khoản của bạn" msgid "" "Authenticating at the host ''{0}'' failed. Please enter a valid username and " "a valid password." msgstr "" "Chứng thực tại máy chủ '' {0} '' thất bại. Vui lòng nhập một tên người dùng " "hợp lệ vàMột mật khẩu hợp lệ." msgid "Please enter the user name for authenticating at your proxy server" msgstr "Hãy nhập tên người dùng để xác thực tại máy chủ proxy của bạn" msgid "Please enter the password for authenticating at your proxy server" msgstr "Hãy nhập mật khẩu để xác thực tại máy chủ proxy của bạn" msgid "" "Authenticating at the HTTP proxy ''{0}'' failed. Please enter a valid " "username and a valid password." msgstr "" "Chứng thực tại các proxy HTTP '' {0} '' thất bại. Vui lòng nhập một giá " "trịTên đăng nhập và mật khẩu hợp lệ." msgid "" "Warning: depending on the authentication method the proxy server uses the " "password may be transferred unencrypted." msgstr "" "Cảnh báo: tùy thuộc vào phương pháp xác thực máy chủ proxy sử dụngMật khẩu " "có thể được chuyển giao không được mã hóa." msgid "Authenticate" msgstr "Xác thực" msgid "Authenticate with the supplied username and password" msgstr "Xác thực với tên người dùng và mật khẩu được cung cấp" msgid "Cancel authentication" msgstr "Hủy xác thực" msgid "Question" msgstr "Câu hỏi" msgid "Message" msgstr "Message" msgid "Enter text" msgstr "Nhập văn bản" msgid "Installing plugins" msgstr "Cài đặt plugins" msgid "Downloading file" msgstr "Tải file" msgid "Downloading File {0}: {1} bytes..." msgstr "Tải tập tin {0}: {1} byte ..." msgid "Download finished" msgstr "Tải xong" msgid "Unpacking {0} into {1}" msgstr "Giải nén {0} vào {1}" msgid "" "Cannot download file ''{0}''. Its download link ''{1}'' is not a valid URL. " "Skipping download." msgstr "" "Không thể tải tập tin '' {0} ''. Link download của nó '' {1} '' không phải " "là một URL hợp lệ.Bỏ qua tải." msgid "" "Could not retrieve the list of your open changesets because
JOSM does not " "know your identity.
You have either chosen to work anonymously or you are " "not entitled
to know the identity of the user on whose behalf you are " "working." msgstr "" "Không thể lấy danh sách các changesets mở của bạn bởi vì
JOSM khôngBiết " "danh tính của bạn.
Bạn đã có thể chọn để làm việc nặc danh hoặc bạn " "làKhông được hưởng
để biết được danh tính của người sử dụng mà trên " "danh nghĩa bạn đangLàm việc." msgid "Missing user identity" msgstr "Thiếu tính người dùng" msgid "" "Failed to retrieve user infos for the current JOSM user. Exception was: {0}" msgstr "" ". Exception Không truy infos sử dụng cho người sử dụng JOSM hiện tại là: {0}" msgid "Initializing nodes to download ..." msgstr "Đang khởi tạo các nút để tải về ..." msgid "Object could not be downloaded" msgid_plural "Some objects could not be downloaded" msgstr[0] "đối tượng không thể được tải về" msgid "One object could not be downloaded.
" msgid_plural "{0} objects could not be downloaded.
" msgstr[0] "Một đối tượng không thể được tải về.
" msgid "" "The server replied with response code 404.
This usually means, the server " "does not know an object with the requested id." msgstr "" "Các máy chủ trả lời với mã phản hồi 404.
này thường có nghĩa là, các " "máy chủKhông biết một đối tượng với id yêu cầu.Máy chủ báo lỗi mã 404.
" "Lỗi này là thường là do server không biết mã ID của đối tượng được yêu cầu" msgid "missing objects:" msgstr "thiếu đối tượng:" msgid "One downloaded object is deleted." msgid_plural "{0} downloaded objects are deleted." msgstr[0] "Một đối tượng đã tải về sẽ bị xóa." msgid "" "Either edit the path manually in the text field or click the \"...\" button " "to open a file chooser." msgstr "" "Hoặc là chỉnh sửa các đường dẫn bằng tay trong trường văn bản hoặc nhấp vào " "\" ... \"nútĐể mở một tập tin chooser." msgid "The bold text is the name of the layer." msgstr "Các chữ in đậm là tên của lớp." msgid "Click here to choose save path" msgstr "Nhấn vào đây để chọn đường dẫn lưu" msgid "Layer ''{0}'' is not backed by a file" msgstr "Layer '' {0} '' không được hỗ trợ bởi một tập tin" msgid "File ''{0}'' is not writable. Please enter another file name." msgstr "File '' {0} '' không cho phép ghi. Vui lòng nhập tên tập tin khác." msgid "Click cell to change the file path." msgstr "Nhấn vào tế bào để thay đổi đường dẫn tập tin." msgid "Launch a file chooser to select a file" msgstr "Khởi chạy một chooser tập tin để chọn một tập tin" msgid "Select filename" msgstr "Chọn tên tập tin" msgid "Open Recent" msgstr "Mở gần đây" msgid "List of recently opened files" msgstr "Danh sách các tập tin vừa mở" msgid "Clear" msgstr "Clear" msgid "Clear the list of recently opened files" msgstr "Xoá danh sách các tập tin vừa mở" msgid "Saving layer to ''{0}'' ..." msgstr "Tiết kiệm lớp để '' {0} '' ..." msgid "Unsaved changes - Save/Upload before exiting?" msgstr "thay đổi chưa được lưu - Lưu / Tải lên trước khi thoát?" msgid "Unsaved changes - Save/Upload before deleting?" msgstr "thay đổi chưa được lưu - Lưu / Tải lên trước khi xóa?" msgid "Unsaved changes - Save/Upload before restarting?" msgstr "" msgid "Uploading and saving modified layers ..." msgstr "Tải lên và tiết kiệm đổi lớp ..." msgid "" "{0} layer has unresolved conflicts.
Either resolve them first or " "discard the modifications.
Layer with conflicts:" msgid_plural "" "{0} layers have unresolved conflicts.
Either resolve them first or " "discard the modifications.
Layers with conflicts:" msgstr[0] "" " {0} layer có mâu thuẫn chưa được giải quyết.
Hoặc là giải quyết " "chúng trước hoặcLoại bỏ những sửa đổi
Layer với các cuộc xung đột. " msgid "Unsaved data and conflicts" msgstr "dữ liệu chưa được lưu và xung đột" msgid "" "{0} layer needs saving but has no associated file.
Either select a " "file for this layer or discard the changes.
Layer without a file:" msgid_plural "" "{0} layers need saving but have no associated file.
Either select a " "file for each of them or discard the changes.
Layers without a " "file:" msgstr[0] "" " {0} layer cần tiết kiệm nhưng không có tập tin liên quan.
Hoặc " "chọn mộtFile cho layer này hay bỏ qua chúng
lớp mà không có một tập " "tin:. " msgid "Unsaved data and missing associated file" msgstr "dữ liệu chưa được lưu và thiếu tập tin liên quan" msgid "" "{0} layer needs saving but has an associated file
which cannot be " "written.
Either select another file for this layer or discard the " "changes.
Layer with a non-writable file:" msgid_plural "" "{0} layers need saving but have associated files
which cannot be " "written.
Either select another file for each of them or discard the " "changes.
Layers with non-writable files:" msgstr[0] "" " {0} layer cần tiết kiệm nhưng có một tập tin
liên quan mà không " "thể đượcĐược viết.
Hoặc chọn một tập tin cho layer này hay bỏ quaThay " "đổi
Layer với một tập tin không thể ghi:. " msgid "Unsaved data non-writable files" msgstr "dữ liệu chưa được lưu các tập tin không thể ghi" msgid "Close this dialog and resume editing in JOSM" msgstr "Đóng hộp thoại này và tiếp tục chỉnh sửa trong JOSM" msgid "Exit now!" msgstr "Thoát bây giờ!" msgid "Exit JOSM without saving. Unsaved changes are lost." msgstr "Thoát JOSM mà không saving. thay đổi chưa được lưu sẽ bị mất." msgid "Restart now!" msgstr "" msgid "Restart JOSM without saving. Unsaved changes are lost." msgstr "" msgid "Delete now!" msgstr "Xóa ngay bây giờ!" msgid "Delete layers without saving. Unsaved changes are lost." msgstr "Xóa lớp mà không lưu. thay đổi chưa được lưu sẽ bị mất." msgid "Perform actions before exiting" msgstr "Thực hiện hành động trước khi xuất cảnh" msgid "Exit JOSM with saving. Unsaved changes are uploaded and/or saved." msgstr "" "Thoát JOSM với tiết kiệm. thay đổi chưa được lưu được tải lên và / hoặc lưu " "lại." msgid "Perform actions before restarting" msgstr "" msgid "Restart JOSM with saving. Unsaved changes are uploaded and/or saved." msgstr "" msgid "Perform actions before deleting" msgstr "Thực hiện hành động trước khi xóa" msgid "Save/Upload layers before deleting. Unsaved changes are not lost." msgstr "" "lớp Save / Upload trước khi xóa. thay đổi chưa được lưu sẽ không mất đi." msgid "Preparing layer ''{0}'' for upload ..." msgstr "lớp Chuẩn bị '' {0} '' để tải lên ..." msgid "" "An upload and/or save operation of one layer with modifications
was " "canceled or has failed." msgid_plural "" "Upload and/or save operations of {0} layers with modifications
were " "canceled or have failed." msgstr[0] "" " Một upload và / hoặc lưu hoạt động của một lớp với sửa đổi
làHủy " "bỏ hoặc đã thất bại. " msgid "Incomplete upload and/or save" msgstr "upload Incomplete và / hoặc tiết kiệm" msgid "should be uploaded" msgstr "nên được tải lên" msgid "should be saved" msgstr "cần được cứu" msgid "" "Layer ''{0}'' has modifications which should be uploaded to the server." msgstr "Layer '' {0} '' có những sửa đổi đó phải được tải lên máy chủ." msgid "Layer ''{0}'' has modifications which are discouraged to be uploaded." msgstr "" "Layer '' {0} '' có những sửa đổi mà không được khuyến khích để được tải lên." msgid "Layer ''{0}'' has no modifications to be uploaded." msgstr "Layer '' {0} '' đã không sửa đổi được tải lên." msgid "" "Layer ''{0}'' has modifications which should be saved to its associated file " "''{1}''." msgstr "" "Layer '' {0} '' có những sửa đổi cần được lưu vào tập tin liên quan của nó'' " "{1} ''." msgid "Layer ''{0}'' has no modifications to be saved." msgstr "Layer '' {0} '' đã không sửa đổi để được cứu." msgid "Layer Name and File Path" msgstr "Layer Name và File Path" msgid "Recommended Actions" msgstr "Hành động Recommended" msgid "Actions To Take" msgstr "Actions Để Đi" msgid "Update objects" msgstr "Cập nhật các đối tượng" msgid "Initializing nodes to update ..." msgstr "nút Khởi tạo để cập nhật ..." msgid "Initializing ways to update ..." msgstr "Đang khởi tạo cách để cập nhật ..." msgid "Initializing relations to update ..." msgstr "quan hệ Khởi tạo để cập nhật ..." msgid "Settings" msgstr "Settings" msgid "Decide how to upload the data and which changeset to use" msgstr "" "Quyết định như thế nào để tải lên các dữ liệu và đó changeset để sử dụng" msgid "Tags of new changeset" msgstr "Thẻ của changeset mới" msgid "Apply tags to the changeset data is uploaded to" msgstr "Áp dụng thẻ để các dữ liệu changeset được tải lên" msgid "Manage open changesets and select a changeset to upload to" msgstr "Quản lý changesets mở và chọn một changeset để tải lên" msgid "Configure advanced settings" msgstr "Cấu hình cài đặt nâng cao" msgid "Upload to ''{0}''" msgstr "Tải lên để '' {0} ''" msgid "Upload Changes" msgstr "Upload Thay đổi" msgid "Upload the changed primitives" msgstr "Upload các nguyên thủy thay đổi" msgid "Please revise upload comment" msgstr "Vui lòng xem lại upload bình luận" msgid "" "Your upload comment is empty, or very short.

This " "is technically allowed, but please consider that many users who are
watching changes in their area depend on meaningful changeset comments
to understand what is going on!

If you spend a minute now to " "explain your change, you will make life
easier for many other mappers." msgstr "" "Comment upload của bạn là trống , hoặc rất ngắn .
" "
NàyLà kỹ thuật cho phép, nhưng xin vui lòng xem xét rằng nhiều người " "sử dụng là người
Xem những thay đổi trong khu vực của họ phụ thuộc vào " "ý kiến ​​changeset ý nghĩa
Để hiểu những gì đang diễn ra!

Nếu bạn dành một phút ngay bây giờ đểGiải thích sự thay đổi của bạn, bạn " "sẽ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn
cho nhiều bản đồ khác." msgid "Please specify a changeset source" msgstr "Hãy ghi rõ nguồn changeset" msgid "" "You did not specify a source for your changes.
It is technically " "allowed, but this information helps
other users to understand the " "origins of the data.

If you spend a minute now to explain your " "change, you will make life
easier for many other mappers." msgstr "" "Bạn không thể chỉ định một nguồn cho các thay đổi của bạn.
Đây là kỹ " "thuậtCho phép, nhưng thông tin này giúp
người dùng khác để hiểu " "đượcNguồn gốc của dữ liệu.

Nếu bạn dành một phút ngay bây giờ " "để giải thích bạnThay đổi, bạn sẽ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn
cho " "nhiều bản đồ khác." msgid "Revise" msgstr "Sửa đổi" msgid "Continue as is" msgstr "Tiếp tục như là" msgid "Return to the previous dialog to enter a more descriptive comment" msgstr "Quay trở lại hộp thoại trước để nhập vào một comment mô tả nhiều hơn" msgid "Cancel and return to the previous dialog" msgstr "Hủy bỏ và trở về hộp thoại trước đó" msgid "Please enter a valid chunk size first" msgstr "Hãy nhập một kích thước đoạn đầu tiên hợp lệ" msgid "Illegal chunk size" msgstr "kích thước đoạn bất hợp pháp" msgid "{0}={1}" msgstr "{0} = {1}" msgid "" "The following changeset tag contains an empty " "key/value:
{0}
Continue?" msgid_plural "" "The following changeset tags contain an empty " "key/value:
{0}
Continue?" msgstr[0] "" " Thẻ changeset sau đây có chứa một sản phẩm nàoKey / value:
{0} " "
Tiếp tục " msgid "Empty metadata" msgstr "siêu dữ liệu rỗng" msgid "Cancel the upload and resume editing" msgstr "Thôi công việc tải và tiếp tục chỉnh sửa" msgid "Tags of changeset {0}" msgstr "Thẻ của changeset {0}" msgid "" "Object ''{0}'' is already deleted on the server. Skipping this object and " "retrying to upload." msgstr "" "Object '' {0} '' đã được xóa trên máy chủ. Bỏ qua đối tượng này vàThử lại để " "tải lên." msgid "Preparing objects to upload ..." msgstr "Chuẩn bị các đối tượng để tải lên ..." msgid "Objects are uploaded to a new changeset." msgstr "Đối tượng được tải lên một changeset mới ." msgid "" "Objects are uploaded to the open changeset {0} with upload " "comment ''{1}''." msgstr "" "Đối tượng được tải lên mở changeset {0} với uploadBình " "luận '' {1} ''." msgid "" "The changeset is going to be closed after this upload" msgstr "Các changeset sẽ là đóng sau khi tải lên này" msgid "The changeset is left open after this upload" msgstr "changeset là bỏ ngỏ sau khi tải lên này" msgid "configure changeset" msgstr "cấu hình changeset" msgid "Uploading {0} object to 1 changeset" msgid_plural "" "Uploading {0} objects to 1 changeset" msgstr[0] "" "Uploading {0} đối tượng 1 changeset " msgid "" "Uploading {0} object to 1 changeset using " "1 request" msgid_plural "" "Uploading {0} objects to 1 changeset using " "1 request" msgstr[0] "" "Uploading {0} đối tượng 1 changeset " "sử dụng 1 yêu cầu " msgid "" "Uploading {0} objects to 1 changeset using " "{1} requests" msgstr "" "Uploading {0} đối tượng 1 changeset " "sử dụng {1} yêu cầu " msgid "advanced configuration" msgstr "cấu hình cao cấp" msgid "" "{0} objects exceed the max. allowed {1} objects in a changeset on the server " "''{2}''. Please configure how to " "proceed with multiple changesets" msgstr "" "{0} đối tượng vượt quá tối đa. Phép {1} đối tượng trong một changeset trên " "máy chủ'' {2} ''. Hãy configure " "thế nào đểTiến hành với nhiều changesets " msgid "" "Uploading {0} objects to multiple " "changesets using {1} requests" msgstr "" "Uploading {0} đối tượng nhiềuChangesets bằng {1} yêu cầu " msgid "Uploading data for layer ''{0}''" msgstr "Nhập dữ liệu cho lớp '' {0} ''" msgid "Continue uploading" msgstr "Tiếp tục tải lên" msgid "Click to continue uploading to additional new changesets" msgstr "Nhấn vào đây để tiếp tục tải lên để thêm changesets mới" msgid "Go back to Upload Dialog" msgstr "Quay về Tải lên Dialog" msgid "Click to return to the Upload Dialog" msgstr "Nhấn vào đây để trở về Tải lên Dialog" msgid "Abort" msgstr "Hủy bỏ" msgid "Click to abort uploading" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ upload" msgid "" "The server reported that the current changeset was closed.
This is most " "likely because the changesets size exceeded the max. size
of {0} objects " "on the server ''{1}''." msgstr "" "Các máy chủ báo cáo rằng changeset hiện nay đã được đóng.
Này là nhấtCó " "khả năng bởi vì kích thước changesets vượt quá tối đa. Kích thước
của " "{0} đối tượngTrên máy chủ '' {1} ''." msgid "There is {0} object left to upload." msgid_plural "There are {0} objects left to upload." msgstr[0] "Có {0} đối tượng còn lại để tải lên." msgid "" "Click ''{0}'' to continue uploading to additional new " "changesets.
Click ''{1}'' to return to the upload " "dialog.
Click ''{2}'' to abort uploading and return to " "map editing.
" msgstr "" "Nhấp vào '' {0} '' để tiếp tục tải lên để thêm " "mớiChangesets.
Nhấp vào '' {1} '' để trở về " "uploadHộp thoại.
Nhấp vào '' {2} '' để hủy bỏ việc " "tải lên và quay trở lạiChỉnh sửa bản đồ.
" msgid "Changeset is full" msgstr "changeset là đầy đủ" msgid "Node ''{0}'' is already deleted. Skipping object in upload." msgstr "Node '' {0} '' đã được xóa. Bỏ qua đối tượng trong upload." msgid "Way ''{0}'' is already deleted. Skipping object in upload." msgstr "Way '' {0} '' đã được xóa. Bỏ qua đối tượng trong upload." msgid "Relation ''{0}'' is already deleted. Skipping object in upload." msgstr "Quan hệ '' {0} '' đã được xóa. Bỏ qua đối tượng trong upload." msgid "Object ''{0}'' is already deleted. Skipping object in upload." msgstr "đối tượng '' {0} '' đã được xóa. Bỏ qua đối tượng trong upload." msgid "Uploading {0} object..." msgid_plural "Uploading {0} objects..." msgstr[0] "Uploading {0} đối tượng ..." msgid "" "Ignoring caught exception because upload is canceled. Exception is: {0}" msgstr "Bỏ qua bắt ngoại lệ vì upload được hủy bỏ hợp ngoại lệ là:. {0}" msgid "Upload successful!" msgstr "Tải lên thành công!" msgid "" "Mark modified objects from the current selection to " "be uploaded to the server." msgstr "" " Mark chỉnh các đối tượng từ sự chọn lựa hiện nay " "đểĐược tải lên máy chủ. " msgid "" "Mark locally deleted objects to be deleted on the " "server." msgstr "" " Đánh đối tượng tại địa phương xóa để được xóa " "trênMáy chủ. " msgid "Select objects to upload" msgstr "Chọn đối tượng để tải lên" msgid "Cancel uploading" msgstr "Hủy upload" msgid "Fill up one changeset and return to the Upload Dialog" msgstr "Đổ đầy một changeset và trở về Tải lên Dialog" msgid "Open and use as many new changesets as necessary" msgstr "Mở và sử dụng như nhiều changesets mới khi cần thiết" msgid "Please select the upload strategy:" msgstr "Hãy chọn các chiến lược upload:" msgid "Upload data in one request" msgstr "Tải lên dữ liệu trong một yêu cầu" msgid "Upload data in chunks of objects. Chunk size: " msgstr "Tải dữ liệu trong khối có kích thước Chunk đối tượng. " msgid "Upload each object individually" msgstr "Tải lên từng đối tượng riêng rẽ" msgid "" "There are multiple changesets necessary in order to " "upload {0} objects. Which strategy do you want to use?" msgstr "" " Có nhiều changesets cần thiết đểTải lên {0} đối " "tượng. Chiến lược Mà bạn có muốn sử dụng? " msgid "Upload in one request not possible (too many objects to upload)" msgstr "Tải lên trong một yêu cầu không thể (quá nhiều đối tượng để tải lên)" msgid "" "Cannot upload {0} objects in one request because the
max. changeset " "size {1} on server ''{2}'' is exceeded." msgstr "" " Không thể tải lên {0} đối tượng trong một yêu cầu bởi vì
max " "changeset.Size {1} trên máy chủ '' {2} '' được vượt quá. " msgid "(1 request)" msgstr "(1 yêu cầu)" msgid "(# requests unknown)" msgstr "(# yêu cầu không được biết)" msgid "({0} request)" msgid_plural "({0} requests)" msgstr[0] "({0} yêu cầu)" msgid "Illegal chunk size <= 0. Please enter an integer > 1" msgstr "kích thước chunk trái phép <= 0. Xin vui lòng nhập một số nguyên> 1" msgid "Chunk size {0} exceeds max. changeset size {1} for server ''{2}''" msgstr "" "Chunk kích thước {0} vượt max. kích thước changeset {1} cho máy chủ '' {2} ''" msgid "Please enter an integer > 1" msgstr "Hãy nhập một số nguyên> 1" msgid "Value ''{0}'' is not a number. Please enter an integer > 1" msgstr "" "Giá trị '' {0} '' không phải là một con số. Vui lòng nhập một số nguyên> 1" msgid "Objects to add:" msgstr "Đối tượng để thêm vào:" msgid "Objects to modify:" msgstr "Đối tượng để sửa đổi:" msgid "Objects to delete:" msgstr "Đối tượng để xóa:" msgid "{0} object to add:" msgid_plural "{0} objects to add:" msgstr[0] "{0} đối tượng để thêm:" msgid "{0} object to modify:" msgid_plural "{0} objects to modify:" msgstr[0] "{0} đối tượng phải sửa đổi:" msgid "{0} object to delete:" msgid_plural "{0} objects to delete:" msgstr[0] "{0} đối tượng để xóa:" msgid "All Formats" msgstr "Tất cả định dạng" msgid "Could not export ''{0}''." msgstr "Không thể xuất '' {0} ''." msgid "Could not import ''{0}''." msgstr "Không thể nhập '' {0} ''." msgid "Could not import files." msgstr "Không thể nhập các tập tin." msgid "Could not read file ''{0}''.
Error is:
{1}" msgstr "" " Không thể đọc tập tin '' {0} ''
Lỗi là:.
{1} " msgid "Could not read files.
Error is:
{0}" msgstr " Không thể đọc các tập tin
Lỗi là:.
{0} " msgid "GeoJSON Files" msgstr "GeoJSON còn Files" msgid "Layer ''{0}'' not supported" msgstr "Layer '' {0} '' không được hỗ trợ" msgid "" "Note: GPL is not compatible with the OSM license. Do not upload GPL licensed " "tracks." msgstr "" "Lưu ý: GPL là không tương thích với giấy phép OSM Không tải lên GPL cấp " "phép.Bài hát.Chú ý: GPL không dùng với bản quyền của OSM. Không tải lên các " "tracks có bản quyền GPL" msgid "GPS track description" msgstr "theo dõi GPS mô tả" msgid "Add author information" msgstr "Thêm thông tin tác giả" msgid "Real name" msgstr "tên Real" msgid "E-Mail" msgstr "E-Mail" msgid "Copyright (URL)" msgstr "Copyright (URL)" msgid "Predefined" msgstr "Predefined" msgid "Copyright year" msgstr "Copyright năm" msgid "Keywords" msgstr "Từ khoá" msgid "Export options" msgstr "tùy chọn Export" msgid "Export and Save" msgstr "Xuất khẩu và Lưu" msgid "" "Error while exporting {0}:\n" "{1}" msgstr "" "Lỗi trong khi xuất khẩu {0}: \n" "{1}" msgid "Choose a predefined license" msgstr "Chọn một giấy phép được xác định trước" msgid "GPX Files" msgstr "GPX Files" msgid "Parsing data for layer ''{0}'' failed" msgstr "Phân tích dữ liệu cho lớp '' {0} '' thất bại" msgid "" "Error occurred while parsing gpx data for layer ''{0}''. Only a part of the " "file will be available." msgstr "" "Lỗi xảy ra khi phân tích dữ liệu GPX cho lớp '' {0} ''. Chỉ có một phần " "củaTập tin sẽ có sẵn." msgid "" "Error occurred while parsing gpx file ''{0}''. Only a part of the file will " "be available." msgstr "" "Lỗi xảy ra khi phân tích GPX tập tin '' {0} ''. Chỉ có một phần của tập tin " "sẽCó sẵn." msgid "Image Files" msgstr "Image Files" msgid "folder" msgstr "thư mục" msgid "Looking for image files" msgstr "Tìm kiếm các tập tin hình ảnh" msgid "No image files found." msgstr "Không có tập tin hình ảnh được tìm thấy." msgid "NMEA-0183 Files" msgstr "NMEA-0183 Files" msgid "Coordinates imported: {0}" msgstr "tọa độ nhập khẩu: {0}" msgid "Malformed sentences: {0}" msgstr "câu dạng sai: {0}" msgid "Checksum errors: {0}" msgstr "lỗi Checksum: {0}" msgid "Unknown sentences: {0}" msgstr "câu Unknown: {0}" msgid "Zero coordinates: {0}" msgstr "tọa độ Zero: {0}" msgid "NMEA import success:" msgstr "nhập khẩu NMEA thành công:" msgid "NMEA import failure!" msgstr "nhập khẩu NMEA thất bại!" msgid "Note Files" msgstr "Lưu ý Files" msgid "OSM Server Files bzip2 compressed" msgstr "OSM máy chủ tập tin nén bzip2" msgid "OsmChange File" msgstr "OsmChange File" msgid "File ''{0}'' does not exist." msgstr "File '' {0} '' không tồn tại." msgid "No data found in file {0}." msgstr "Không tìm thấy dữ liệu trong {0} tập tin." msgid "Open OsmChange file" msgstr "Mở tập tin OsmChange" msgid "OSM Server Files" msgstr "OSM chủ Files" msgid "An error occurred while saving.
Error is:
{0}" msgstr "" " Một lỗi xảy ra trong khi tiết kiệm
Lỗi là:.
{0} " msgid "" "An error occurred while restoring backup file.
Error " "is:
{0}" msgstr "" " Một lỗi xảy ra trong khi khôi phục tập tin sao lưu.
ErrorLà: " "
{0} " msgid "OSM Server Files gzip compressed" msgstr "OSM máy chủ tập tin nén gzip" msgid "Invalid dataset" msgstr "bộ dữ liệu không hợp lệ" msgid "No data found for layer ''{0}''." msgstr "Không tìm thấy dữ liệu cho lớp '' {0} ''." msgid "No data found in file ''{0}''." msgstr "Không tìm thấy dữ liệu trong tập tin '' {0} ''." msgid "Open OSM file" msgstr "Mở tập tin OSM" msgid "OSM Server Files XZ compressed" msgstr "" msgid "Validation Error Files" msgstr "" msgid "WMS Files (*.wms)" msgstr "WMS Files (* .wms)" msgid "Unsupported WMS file version; found {0}, expected {1}" msgstr "không được hỗ trợ phiên bản WMS file; tìm thấy {0}, dự kiến ​​{1}" msgid "Native projections" msgstr "" msgid "Offset" msgstr "Offset" msgid "Tile download projection" msgstr "" msgid "Tile display projection" msgstr "" msgid "Current zoom" msgstr "" msgid "Show tile info" msgstr "" msgid "Tile Info" msgstr "" msgid "Tile name" msgstr "" msgid "Tile URL" msgstr "" msgid "Tile size" msgstr "" msgid "Tile display size" msgstr "" msgid "Reprojection" msgstr "" msgid "Reprojected tile size" msgstr "" msgid "Metadata " msgstr "" msgid "Load tile" msgstr "" msgid "Get tile status" msgstr "" msgid "Force tile rendering" msgstr "" msgid "Failed to create tile source" msgstr "" msgid "zoom in to load any tiles" msgstr "phóng to để tải bất kỳ gạch" msgid "zoom in to load more tiles" msgstr "phóng to để tải nhiều gạch" msgid "increase tiles zoom level (change resolution) to see more detail" msgstr "" msgid "No tiles at this zoom level" msgstr "Không có gạch ở mức thu phóng này" msgid "Current zoom: {0}" msgstr "zoom hiện tại: {0}" msgid "Display zoom: {0}" msgstr "Hiển thị zoom: {0}" msgid "Pixel scale: {0}" msgstr "quy mô Pixel: {0}" msgid "Best zoom: {0}" msgstr "zoom tốt nhất: {0}" msgid "Estimated cache size: {0}" msgstr "" msgid "Cache stats: {0}" msgstr "số liệu thống kê Cache: {0}" msgid "{0} ({1}), automatically downloading in zoom {2}" msgstr "" msgid "{0} ({1}), downloading in zoom {2}" msgstr "" msgid "Downloaded {0}/{1} tiles" msgstr "Downloaded {0} / {1} gạch" msgid "Save WMS file" msgstr "Lưu WMS file" msgid "" "Aerial imagery \"{0}\" might be misaligned. Please check its offset using " "GPS tracks!" msgstr "" msgid "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Using_Imagery" msgstr "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Using_Imagery" msgid "Details..." msgstr "Details ..." msgid "Do not show this message again" msgstr "" msgid "Hide this message and never show it again" msgstr "Ẩn thư này và không bao giờ thấy nó một lần nữa" msgid "Unable to create directory {0}, autosave will be disabled" msgstr "Không thể tạo thư mục {0}, autosave sẽ bị vô hiệu hóa" msgid "Unable to create file {0}, other filename will be used" msgstr "Không thể tạo tập tin {0}, tên tập tin khác sẽ được sử dụng" msgid "IOError while creating file, autosave will be skipped: {0}" msgstr "IOError trong khi tạo ra tập tin, tự động lưu sẽ bị bỏ qua: {0}" msgid "Unable to delete old backup file {0}" msgstr "Không thể xóa file backup cũ {0}" msgid "Your work has been saved automatically." msgstr "Công việc của bạn đã được lưu tự động." msgid "Restoring files" msgstr "Khôi phục các tập tin" msgid "Unable to delete backup file {0}" msgstr "" msgid "Unable to delete PID file {0}" msgstr "" msgid "Unable to delete archived backup file {0}" msgstr "" msgid "Customize Color" msgstr "Customize Color" msgid "Default" msgstr "Default" msgid "Choose a color" msgstr "Chọn màu" msgid "Name: {0}" msgstr "Name: {0}" msgid "Description: {0}" msgstr "Mô tả: {0}" msgid "{0} track, {1} track segments" msgid_plural "{0} tracks, {1} track segments" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Timespan" msgstr "khoảng thời gian" msgid "Length" msgstr "Length" msgid "Number of
Segments" msgstr "" msgid "Length: {0}" msgstr "Chiều dài: {0}" msgid "{0} route, " msgid_plural "{0} routes, " msgstr[0] "{0} tuyến đường, " msgid "{0} waypoint" msgid_plural "{0} waypoints" msgstr[0] "{0} waypoint" msgid "{0} track" msgid_plural "{0} tracks" msgstr[0] "{0} theo dõi" msgid " ({0} segment)" msgid_plural " ({0} segments)" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Save GPX file" msgstr "Lưu tập tin GPX" msgid "Collect segments of all tracks and combine in a single track." msgstr "" msgid "Combine tracks of this layer" msgstr "" msgid "Split multiple track segments of one track into multiple tracks." msgstr "" msgid "Split track segments to tracks" msgstr "" msgid "Split the tracks of this layer to one new layer each." msgstr "" msgid "Split tracks to new layers" msgstr "" msgid "Id" msgstr "Id" msgid "Min. zoom" msgstr "" msgid "Max. zoom" msgstr "" msgid "Unsupported imagery type: {0}" msgstr "" msgid "Next marker" msgstr "marker Next" msgid "Jump to next marker" msgstr "Nhảy đến điểm đánh dấu tiếp theo" msgid "Previous marker" msgstr "đánh dấu trước" msgid "Jump to previous marker" msgstr "Nhảy đến điểm đánh dấu trước đó" msgid "All projections are supported" msgstr "Tất cả các dự được hỗ trợ" msgid "The layer {0} does not support the new projection {1}." msgstr "" msgid "Supported projections are: {0}" msgstr "" msgid "Change the projection again or remove the layer." msgstr "" msgid "Save Layer" msgstr "Lưu Layer" msgid "Trying to set a read only data layer as edit layer" msgstr "" msgid "" "Trying to delete the layer with background upload. Please wait until the " "upload is finished." msgstr "" msgid "" "A background upload is already in progress. Cannot reset state until the " "upload is finished." msgstr "" msgid "{0} note" msgid_plural "{0} notes" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Notes layer" msgstr "Ghi chú layer" msgid "Total notes:" msgstr "Tổng số ghi chú:" msgid "Changes need uploading?" msgstr "Những thay đổi cần tải lên?" msgid "Save Note file" msgstr "" msgid "outside downloaded area" msgstr "khu vực bên ngoài tải về" msgid "Data Layer {0}" msgstr "Dữ liệu lớp {0}" msgid "Merging layers" msgstr "Kết hợp các lớp" msgid "{0} deleted" msgid_plural "{0} deleted" msgstr[0] "{0} xóa" msgid "{0} consists of:" msgstr "{0} bao gồm:" msgid "unset" msgstr "unset" msgid "API version: {0}" msgstr "phiên bản API: {0}" msgid "Upload is discouraged" msgstr "Upload được nản lòng" msgid "Upload is blocked" msgstr "" msgid "Convert to GPX layer" msgstr "Chuyển đổi sang lớp GPX" msgid "Converted from: {0}" msgstr "Chuyển đổi từ: {0}" msgid "Dataset consistency test" msgstr "kiểm tra tính nhất quán Dataset" msgid "No problems found" msgstr "Không thấy vấn đề" msgid "Following problems found:" msgstr "Sau các vấn đề được tìm thấy:" msgid "Empty document" msgstr "tài liệu rỗng" msgid "Save anyway" msgstr "Lưu anyway" msgid "The document contains no data." msgstr "Tài liệu này không chứa dữ liệu." msgid "Conflicts" msgstr "Xung đột" msgid "Reject Conflicts and Save" msgstr "Từ chối Xung đột và Save" msgid "" "There are unresolved conflicts. Conflicts will not be saved and handled as " "if you rejected all. Continue?" msgstr "" "Có những xung đột chưa được giải quyết. Xung đột sẽ không được lưu và xử lý " "nhưNếu bạn từ chối tất cả. Tiếp tục?Xung đột không xử lý được. Các xung đột " "sẽ không được lưu và kiểm soát khi bạn loại bỏ tất. Có tiếp tục không?" msgid "Save OSM file" msgstr "Lưu tập tin OSM" msgid "Validation errors" msgstr "lỗi Validation" msgid "No validation errors" msgstr "Không có lỗi xác nhận" msgid "Save Validation errors file" msgstr "" msgid "Set WMS Bookmark" msgstr "Đặt WMS Bookmark" msgid "" "Reprojecting layer {0} from {1} to {2}. For best image quality and " "performance, switch to one of the supported projections: {3}" msgstr "" msgid "Unable to find supported projection for layer {0}. Using {1}." msgstr "" msgid "Correlate to GPX" msgstr "tương quan đến GPX" msgid "Invalid timezone" msgstr "múi giờ không hợp lệ" msgid "Invalid offset" msgstr "không hợp lệ bù đắp" msgid "Correlate images with GPX track" msgstr "Tương quan giữa các hình ảnh với GPX theo dõi" msgid "Try Again" msgstr "Try Again" msgid "No images could be matched!" msgstr "Không có hình ảnh có thể được xuất hiện!" msgid "GPX Files (*.gpx *.gpx.gz)" msgstr "GPX Files (* tệp .gpx * .gpx.gz)" msgid "File {0} is loaded yet under the name \"{1}\"" msgstr "File {0} được nạp chưa dưới tên \" {1} \"" msgid "Error while parsing {0}" msgstr "Lỗi khi phân tích cú pháp {0}" msgid "Could not read \"{0}\"" msgstr "Không thể đọc \" {0} \"" msgid "" "Take a photo of your GPS receiver while it displays the " "time.
Display that photo here.
And then, simply capture the time you " "read on the photo and select a timezone


" msgstr "" " Chụp ảnh của máy thu GPS của bạn trong khi nó sẽ hiển thịThời gian. " "
Hiển thị ảnh ở đây.
Và sau đó, chỉ cần nắm bắt được thời gian " "bạnĐọc vào ảnh và chọn múi giờ
" msgid "Photo time (from exif):" msgstr "Ảnh thời gian (từ Exif):" msgid "Gps time (read from the above photo): " msgstr "thời gian Gps (đọc từ các bức ảnh trên): " msgid "I am in the timezone of: " msgstr "Tôi đang ở múi giờ của: " msgid "No date" msgstr "Không có ngày" msgid "Open another photo" msgstr "Mở một ảnh khác" msgid "Synchronize time from a photo of the GPS receiver" msgstr "Đồng bộ hóa thời gian từ một bức ảnh của các máy thu GPS" msgid "" "Error while parsing the date.\n" "Please use the requested format" msgstr "" "Lỗi trong khi phân tích ngày. \n" "Xin vui lòng sử dụng định dạng theo yêu cầu" msgid "Invalid date" msgstr "Ngày không hợp lệ" msgid "" msgstr "" msgid "GPX track: " msgstr "GPX ca khúc: " msgid "Open another GPX trace" msgstr "Mở một dấu vết GPX" msgid "" "Use photo of an accurate clock,
e.g. GPS receiver display" msgstr "" " Sử dụng hình ảnh của một chiếc đồng hồ chính xác, ví dụ như màn hình " "hiển thị
thu GPS " msgid "Auto-Guess" msgstr "Auto-Guess" msgid "Matches first photo with first gpx point" msgstr "Trận đấu đầu tiên với điểm ảnh GPX đầu tiên" msgid "Manual adjust" msgstr "Manual điều chỉnh" msgid "Override position for: " msgstr "Ghi đè vị trí cho: " msgid "Images with geo location in exif data ({0}/{1})" msgstr "hình ảnh với vị trí địa lý trong dữ liệu Exif ({0} / {1})" msgid "Images that are already tagged ({0}/{1})" msgstr "Những hình ảnh đó đã được gắn thẻ ({0} / {1})" msgid "Show Thumbnail images on the map" msgstr "Hiển thị hình ảnh thu nhỏ trên bản đồ" msgid "Timezone: " msgstr "Timezone: " msgid "Offset:" msgstr "Offset:" msgid "Correlate" msgstr "Tương quan" msgid "No gpx selected" msgstr "Không GPX chọn" msgid "Matched {0} of {1} photo to GPX track." msgid_plural "" "Matched {0} of {1} photos to GPX track." msgstr[0] "" " kết hợp {0} của {1} ảnh để GPX theo dõi. " msgid "Timezone: {0}" msgstr "Múi giờ: {0}" msgid "Minutes: {0}" msgstr "Minutes: {0}" msgid "Seconds: {0}" msgstr "Giây: {0}" msgid "(Time difference of {0} day)" msgid_plural "Time difference of {0} days" msgstr[0] "(Thời gian khác biệt của {0} ngày)" msgid "" "An error occurred while trying to match the photos to the GPX track. You can " "adjust the sliders to manually match the photos." msgstr "" "Đã xảy ra lỗi trong khi cố gắng để phù hợp với các bức ảnh để theo dõi GPX. " "Bạn có thểĐiều chỉnh các thanh trượt để tay phù hợp với hình ảnh." msgid "Matching photos to track failed" msgstr "Matching ảnh để theo dõi các thất bại" msgid "Adjust timezone and offset" msgstr "Điều chỉnh múi giờ và bù đắp" msgid "The selected photos do not contain time information." msgstr "Những hình ảnh được lựa chọn không chứa thông tin thời gian." msgid "Photos do not contain time information" msgstr "Hình ảnh không chứa thông tin thời gian" msgid "" "The selected GPX track does not contain timestamps. Please select another " "one." msgstr "Các GPX track được chọn không có thời gian. Hãy chọn mộtMột." msgid "GPX Track has no time information" msgstr "GPX dõi không có thông tin thời gian" msgid "You should select a GPX track" msgstr "Bạn nên chọn một ca khúc GPX" msgid "No selected GPX track" msgstr "Không có lựa chọn GPX theo dõi" msgid "Geotagged Images" msgstr "Những hình ảnh gắn thẻ địa lý" msgid "Extracting GPS locations from EXIF" msgstr "Extracting vị trí GPS từ EXIF" msgid "Starting directory scan" msgstr "Bắt đầu từ thư mục quét" msgid "Read photos..." msgstr "Đọc bức ảnh ..." msgid "Reading {0}..." msgstr "Đọc {0} ..." msgid "Unable to get canonical path for directory {0}\n" msgstr "Không thể có được con đường chính tắc cho thư mục {0}\n" msgid "Scanning directory {0}" msgstr "thư mục quét {0}" msgid "Error while getting files from directory {0}\n" msgstr "Lỗi trong khi nhận được tập tin từ thư mục {0}\n" msgid "One of the selected files was null" msgstr "Một trong các tập tin được lựa chọn là vô giá trị" msgid "{0} image loaded." msgid_plural "{0} images loaded." msgstr[0] "{0} hình ảnh được tải." msgid "{0} was found to be GPS tagged." msgid_plural "{0} were found to be GPS tagged." msgstr[0] "{0} đã được tìm thấy bị GPS gắn thẻ." msgid "{0} has updated GPS data." msgid_plural "{0} have updated GPS data." msgstr[0] "{0} đã được cập nhật dữ liệu GPS." msgid "Delete image file from disk" msgstr "Xóa file ảnh từ đĩa" msgid "" "

Delete the file {0} from disk?

The image file will be " "permanently lost!

" msgstr "" "

Xóa các tập tin {0} từ đĩa?

Các tập tin ảnh sẽ đượcVĩnh viễn " "mất đi! " msgid "Image file could not be deleted." msgstr "tập tin hình ảnh không thể xóa được." msgid "No image" msgstr "Không có hình ảnh" msgid "Loading {0}" msgstr "Loading {0}" msgid "Error on file {0}" msgstr "Lỗi trên tập {0}" msgid "Display geotagged images" msgstr "Hiển thị hình ảnh gắn thẻ địa lý" msgid "Next" msgstr "Next" msgid "Show next Image" msgstr "Hiển thị hình bên cạnh" msgid "Geoimage: {0}" msgstr "Geoimage: {0}" msgid "Previous" msgstr "trước" msgid "Show previous Image" msgstr "Show Image trước" msgid "Show first Image" msgstr "Hiển thị ảnh đầu tiên" msgid "Show last Image" msgstr "Show Image cuối cùng" msgid "Center view" msgstr "Trung tâm xem" msgid "Zoom best fit and 1:1" msgstr "Zoom phù hợp nhất và 1: 1" msgid "Remove photo from layer" msgstr "Xóa ảnh từ layer" msgid "Delete File from disk" msgstr "Xóa tập tin từ đĩa" msgid "Copy image path" msgstr "Copy đường dẫn hình ảnh" msgid "Move dialog to the side pane" msgstr "Di chuyển hộp thoại để các cửa sổ bên" msgid "" "\n" "Altitude: {0} m" msgstr "" "\n" "Độ cao: {0} m" msgid "" "\n" "Speed: {0} km/h" msgstr "" "\n" "Tốc độ: {0} km / h" msgid "" "\n" "Direction {0}°" msgstr "" "\n" "Hướng {0} °" msgid "" "\n" "EXIF time: {0}" msgstr "" "\n" "Hiện EXIF: {0}" msgid "" "\n" "GPS time: {0}" msgstr "" "\n" "Thời gian GPS: {0}" msgid "" "Error while parsing offset.\n" "Expected format: {0}" msgstr "" "Lỗi khi phân tích cú pháp bù đắp. \n" "Định dạng dự kiến: {0}" msgid "Show thumbnails" msgstr "Hiển thị hình thu nhỏ" msgid "Show image thumbnails instead of icons." msgstr "Hiển thị ảnh thu nhỏ thay vì biểu tượng." msgid "" "Error while parsing timezone.\n" "Expected format: {0}" msgstr "" "Lỗi trong khi phân tích múi giờ. \n" "Định dạng dự kiến: {0}" msgid "Choose visible tracks" msgstr "Chọn bài hát có thể nhìn thấy" msgid "Select by date" msgstr "Chọn theo ngày" msgid "" "Select all tracks that you want to be displayed. You can drag select a " "range of tracks or use CTRL+Click to select specific ones. The map is " "updated live in the background. Open the URLs by double clicking them." msgstr "" " Chọn tất cả các bài hát mà bạn muốn được hiển thị. Bạn có thể kéo " "chọn mộtPhạm vi của bài hát hoặc sử dụng tổ hợp phím CTRL + Nhấn vào đây để " "chọn những người cụ thể. Các bản đồ làCập nhật trực tiếp trong nền. Mở URL " "bằng nhấp kép. " msgid "Set track visibility for {0}" msgstr "Đặt theo dõi khả năng hiển thị cho {0}" msgid "Show all" msgstr "Hiển thị tất cả" msgid "Show selected only" msgstr "Hiện chỉ có lựa chọn" msgid "Convert to data layer" msgstr "Chuyển đổi sang lớp dữ liệu" msgid "" "Upload of unprocessed GPS data as map data is considered " "harmful.
If you want to upload traces, look here:" msgstr "" " Upload dữ liệu GPS chưa qua chế biến như là dữ liệu bản đồ được coi " "làHại
Nếu bạn muốn tải lên dấu vết, xem ở đây:. " msgid "Customize track drawing" msgstr "Tùy theo dõi bản vẽ" msgid "From" msgstr "Từ" msgid "To" msgstr "Để" msgid "No timestamp" msgstr "Không có dấu thời gian" msgid "Select to download OSM data." msgstr "Chọn để tải dữ liệu OSM." msgid "Select to download GPS traces." msgstr "Chọn để tải về dấu vết GPS." msgid "Download everything within:" msgstr "Tải về tất cả mọi thứ bên trong:" msgid "meters" msgstr "mét" msgid "Maximum area per request:" msgstr "diện tích tối đa cho mỗi yêu cầu:" msgid "Download near:" msgstr "Tải gần:" msgid "track only" msgstr "đường chỉ" msgid "waypoints only" msgstr "waypoints chỉ" msgid "track and waypoints" msgstr "theo dõi và waypoints" msgid "Click to download" msgstr "Nhấn vào đây để tải về" msgid "Click to cancel" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ" msgid "Download from OSM along this track" msgstr "Tải từ OSM cùng ca khúc này" msgid "Calculating Download Area" msgstr "Tính toán Tải Area" msgid "Precache imagery tiles along this track" msgstr "Precache gạch hình ảnh cùng ca khúc này" msgid "Precaching WMS" msgstr "Precaching WMS" msgid "Please select the imagery layer." msgstr "Hãy chọn layer hình ảnh." msgid "Select imagery layer" msgstr "Chọn layer hình ảnh" msgid "There are no imagery layers." msgstr "Không có các lớp hình ảnh." msgid "No imagery layers" msgstr "Không có các lớp hình ảnh" msgid "gps point" msgstr "gps điểm" msgid "HDOP" msgstr "" msgid "Time" msgstr "Thời gian" msgid "Direction" msgstr "Direction" msgid "Velocity, {0}" msgstr "" msgid "Audio files (*.wav, *.mp3, *.aac, *.aif, *.aiff)" msgstr "" msgid "Import Audio" msgstr "Import Audio" msgid "" "The data in the GPX layer ''{0}'' has been downloaded from the " "server.
Because its way points do not include a timestamp we cannot " "correlate them with audio data." msgstr "" " Các dữ liệu trong lớp GPX '' {0} '' đã được tải về từ cácServer.
" "Bởi vì điểm cách nó không bao gồm một dấu thời gian, chúng tôi không " "thểTương quan của chúng với dữ liệu âm thanh. " msgid "Import not possible" msgstr "Import không thể" msgid "Audio markers from {0}" msgstr "dấu hiệu âm thanh từ {0}" msgid "No GPX track available in layer to associate audio with." msgstr "Không GPX track có sẵn trong lớp để kết hợp âm thanh với." msgid "" "Some waypoints with timestamps from before the start of the track or after " "the end were omitted or moved to the start." msgstr "" "Một số điểm tọa độ với thời gian từ trước khi bắt đầu theo dõi hoặc sau " "khiCuối cùng đã được bỏ qua hoặc di chuyển để bắt đầu." msgid "" "Some waypoints which were too far from the track to sensibly estimate their " "time were omitted." msgstr "" "Một số điểm tọa độ đó là quá xa để theo dõi một cách hợp lý ước tính của " "họThời gian đã được bỏ qua." msgid "Import images" msgstr "Đưa hình ảnh" msgid "" "The data in the GPX layer ''{0}'' has been downloaded from the " "server.
Because its way points do not include a timestamp we cannot " "correlate them with images." msgstr "" " Các dữ liệu trong lớp GPX '' {0} '' đã được tải về từ cácServer.
" "Bởi vì điểm cách nó không bao gồm một dấu thời gian, chúng tôi không " "thểTương quan của chúng với hình ảnh. " msgid "Markers From Named Points" msgstr "Markers Từ điểm đặt tên" msgid "Named Trackpoints from {0}" msgstr "Đặt tên trên đoạn đường từ {0}" msgid "Auto load tiles" msgstr "gạch tải Auto" msgid "Auto zoom" msgstr "" msgid "Decrease zoom" msgstr "Giảm zoom" msgid "Flush tile cache" msgstr "" msgid "Increase zoom" msgstr "Tăng zoom" msgid "Load all tiles" msgstr "" msgid "Load all error tiles" msgstr "" msgid "Show errors" msgstr "" msgid "Change resolution" msgstr "Thay đổi độ phân giải" msgid "Zoom to native resolution" msgstr "Zoom để độ phân giải gốc" msgid "gps marker" msgstr "gps marker" msgid "marker" msgid_plural "markers" msgstr[0] "đánh dấu" msgid "{0} consists of {1} marker" msgid_plural "{0} consists of {1} markers" msgstr[0] "{0} bao gồm {1} đánh dấu" msgid "No existing audio markers in this layer to offset from." msgstr "Không có dấu hiệu âm thanh hiện có trong lớp này để bù đắp từ." msgid "Show Text/Icons" msgstr "Show Text / Icons" msgid "Toggle visible state of the marker text and icons." msgstr "" "Chuyển đổi trạng thái ban đầu của văn bản đánh dấu và các biểu tượng." msgid "Synchronize Audio" msgstr "Synchronize Audio" msgid "" "You need to pause audio at the moment when you hear your synchronization cue." msgstr "" "Bạn cần phải tạm dừng âm thanh vào thời điểm khi bạn nghe cue đồng bộ hóa " "của bạn." msgid "Audio synchronized at point {0}." msgstr "Audio đồng bộ tại {0} điểm." msgid "Unable to synchronize in layer being played." msgstr "Không thể đồng bộ hóa trong lớp đang được chơi." msgid "Make Audio Marker at Play Head" msgstr "Hãy nghe Marker tại Chơi Head" msgid "" "You need to have paused audio at the point on the track where you want the " "marker." msgstr "" "Bạn cần có âm thanh tạm dừng tại các điểm trên đường đua nơi bạn muốnĐánh dấu" msgid "" "You need to drag the play head near to the GPX track whose associated sound " "track you were playing (after the first marker)." msgstr "" "Bạn cần phải kéo đầu chơi gần để theo dõi GPX có liên quan đến âm thanhTheo " "dõi bạn đang chơi (sau khi đánh dấu lần đầu tiên)." msgid "" "You need to SHIFT-drag the play head onto an audio marker or onto the track " "point where you want to synchronize." msgstr "" "Bạn cần phải Shift-kéo đầu chơi vào một dấu hiệu âm thanh hoặc trên đường " "đuaĐiểm mà bạn muốn đồng bộ hóa." msgid "Unable to create new audio marker." msgstr "Không thể tạo marker âm thanh mới." msgid "There was an error while trying to display the URL for this marker" msgstr "Có lỗi trong khi cố gắng để hiển thị các URL cho điểm đánh dấu này" msgid "(URL was: " msgstr "(URL là: " msgid "Select the map painting styles" msgstr "Chọn các kiểu vẽ bản đồ" msgid "Error - file not found: ''{0}''" msgstr "" msgid "Expected integer number for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "Expected integer number >= 0 for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "Unable to parse {0} parameter: {1}" msgstr "" msgid "" "Expected key and value, separated by '':'' character for option {0}, but got " "''{1}''" msgstr "" msgid "Expected floating point number for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "" "Expected two coordinates, separated by comma, for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "In option {0}: {1}" msgstr "" msgid "Expected floating point number > 0 for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "Expected integer number > 0 for option {0}, but got ''{1}''" msgstr "" msgid "JOSM rendering command line interface" msgstr "" msgid "Renders data and saves the result to an image file." msgstr "" msgid "Input data file name (.osm)" msgstr "" msgid "Output image file name (.png); defaults to ''{0}''" msgstr "" msgid "Style file to use for rendering (.mapcss or .zip)" msgstr "" msgid "This option can be repeated to load multiple styles." msgstr "" msgid "" "Style setting (in JOSM accessible in the style list dialog right click menu)" msgstr "" msgid "Applies to the last style loaded with the {0} option." msgstr "" msgid "" "Select zoom level to render. (integer value, 0=entire earth, 18=street level)" msgstr "" msgid "Select the map scale" msgstr "" msgid "" "A value of 10000 denotes a scale of 1:10000 (1 cm on the map equals 100 m on " "the ground; display resolution: 96 dpi)" msgstr "" msgid "Options {0} and {1} are mutually exclusive." msgstr "" msgid "Area to render, default value is ''{0}''" msgstr "" msgid "" "With keyword ''{0}'', the downloaded area in the .osm input file will be " "used (if recorded)." msgstr "" msgid "Specify bottom left corner of the rendering area" msgstr "" msgid "" "Used in combination with width and height options to determine the area to " "render." msgstr "" msgid "Width of the rendered area, in meter" msgstr "" msgid "Height of the rendered area, in meter" msgstr "" msgid "Width of the target image, in pixel" msgstr "" msgid "Height of the target image, in pixel" msgstr "" msgid "Projection to use, default value ''{0}'' (web-Mercator)" msgstr "" msgid "" "Maximum image width/height in pixel (''{0}'' means no limit), default value: " "{1}" msgstr "" msgid "" "To specify the rendered area and scale, the options can be combined in " "various ways" msgstr "" msgid "" "If neither ''{0}'' nor ''{1}'' is given, the default value {2} takes effect " "and the bounds of the download area in the .osm input file are used." msgstr "" msgid "" "Argument {0} given, but scale cannot be determined from remaining arguments" msgstr "" msgid "Argument {0} given, expected {1} or {2}" msgstr "" msgid "{0} mode, but no bounds found in osm data input file" msgstr "" msgid "" "Unable to determine scale, one of the options {0}, {1}, {2} or {3} expected" msgstr "" msgid "Missing argument - input data file ({0})" msgstr "" msgid "In .osm data file ''{0}'' - " msgstr "" msgid "Missing argument - at least one style expected ({0})" msgstr "" msgid "" "Image dimensions ({0}x{1}) exceeds maximum image size {2} (use option {3} to " "change limit)" msgstr "" msgid "Style setting not found: ''{0}''" msgstr "" msgid "" "There was an error when loading this style. Select ''Info'' from the right " "click menu for details." msgid_plural "" "There were {0} errors when loading this style. Select ''Info'' from the " "right click menu for details." msgstr[0] "" "Có lỗi khi tải phong cách này. Chọn '' Thông tin '' từ bên phảiNhấp vào " "trình đơn để biết chi tiết." msgid "loading style ''{0}''..." msgstr "bốc phong cách '' {0} '' ..." msgid "Failed to load Mappaint styles from ''{0}''. Exception was: {1}" msgstr "Không thể tải Mappaint phong cách từ '' {0} '' ngoại lệ là:. {1}" msgid "Failed to parse Mappaint styles from ''{0}''. Error was: {1}" msgstr "Không phân tích Mappaint phong cách từ '' {0} '' Lỗi là:. {1}" msgid "Failed to locate image ''{0}''" msgstr "Không thể xác định vị trí hình ảnh '' {0} ''" msgid "Save Access Token in preferences" msgstr "Save truy cập token trong tùy chọn" msgid "Access Token Key:" msgstr "Access token Key:" msgid "Access Token Secret:" msgstr "Access token Secret:" msgid "" "Select to save the Access Token in the JOSM preferences.
Unselect " "to use the Access Token in this JOSM session only." msgstr "" " Chọn để lưu Token truy cập trong các ưu đãi JOSM.
Bỏ chọnSử dụng " "Token Access trong phiên JOSM này mà thôi. " msgid "Use default settings" msgstr "Sử dụng cài đặt mặc định" msgid "Consumer Key:" msgstr "Key tiêu dùng:" msgid "Consumer Secret:" msgstr "Secret tiêu dùng:" msgid "Request Token URL:" msgstr "Yêu cầu token URL:" msgid "Access Token URL:" msgstr "Access token URL:" msgid "Authorize URL:" msgstr "Ủy URL:" msgid "OSM login URL:" msgstr "" msgid "OSM logout URL:" msgstr "" msgid "Click to reset the OAuth settings to default values" msgstr "Nhấn vào đây để thiết lập lại các thiết lập OAuth giá trị mặc định" msgid "Click to abort resetting to the OAuth default values" msgstr "Nhấn vào đây để hủy bỏ cài đặt lại các giá trị mặc định OAuth" msgid "" "JOSM is about to reset the OAuth settings to default values.
The " "current custom settings are not saved." msgstr "" " JOSM sắp đặt lại các thiết lập OAuth giá trị mặc định.
Thiết lập " "tùy chỉnh hiện tại sẽ không được lưu. " msgid "Overwrite custom OAuth settings?" msgstr "Ghi đè lên các thiết lập tùy chỉnh OAuth?" msgid "Fully automatic" msgstr "Hoàn toàn tự động" msgid "Semi-automatic" msgstr "bán tự động" msgid "Manual" msgstr "Manual" msgid "" "Run a fully automatic procedure to get an access token from the OSM " "website.
JOSM accesses the OSM website on behalf of the JOSM user and " "fully
automatically authorizes the user and retrieves an Access " "Token." msgstr "" " Chạy một thủ tục hoàn toàn tự động để có được một thẻ truy cập từ " "OSMJOSM website.
Truy cập các trang web OSM thay mặt của người sử dụng " "JOSM vàHoàn toàn tự động
ủy quyền cho người sử dụng và lấy ra một " "AccessToken. " msgid "" "Run a semi-automatic procedure to get an access token from the OSM " "website.
JOSM submits the standards OAuth requests to get a Request Token " "and an
Access Token. It dispatches the user to the OSM website in an " "external browser
to authenticate itself and to accept the request token " "submitted by JOSM." msgstr "" " Chạy một thủ tục bán tự động để có được một thẻ truy cập từ OSMJOSM " "website.
Nộp các yêu cầu tiêu chuẩn OAuth để có được một yêu cầu " "tokenVà một token
Access. Nó công văn hướng người dùng đến trang web " "của OSM trong mộtTrình duyệt ngoài
để xác thực bản thân và chấp nhận " "yêu cầu mã thông báoDo JOSM. " msgid "" "Enter an Access Token manually if it was generated and retrieved " "outside
of JOSM." msgstr "" " Nhập một thẻ truy cập bằng tay nếu nó được tạo ra và lấy raBên ngoài " "
của JOSM. " msgid "" "Please enter your OSM user name and password. The password will " "not be saved in clear text in the JOSM preferences and it " "will be submitted to the OSM server only once. Subsequent " "data upload requests don''t use your password any more." msgstr "" "Xin hãy nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn OSM Các mật khẩu. Sẽ " "không được lưu trong văn bản rõ ràng trong các ưu đãi JOSM và " "nóSẽ được gửi đến máy chủ OSM chỉ một lần . Tiếp theoYêu " "cầu upload dữ liệu don''t sử dụng mật khẩu của bạn nữa." msgid "Username: " msgstr "Tên đăng nhập: " msgid "Password: " msgstr "Mật khẩu: " msgid "Granted rights" msgstr "quyền Cấp" msgid "Advanced OAuth properties" msgstr "Advanced OAuth tài sản" msgid "Accept Access Token" msgstr "Chấp nhận truy cập token" msgid "" "You have successfully retrieved an OAuth Access Token from the OSM " "website. Click on {0} to accept the token. JOSM will use it " "in subsequent requests to gain access to the OSM API." msgstr "" " Bạn đã thành công lấy ra một OAuth truy cập token từ OSMTrang web. " "Nhấp vào {0} để chấp nhận các token. JOSM sẽ sử dụng " "nóTrong yêu cầu tiếp theo để đạt được quyền truy cập vào các API OSM. " msgid "Authorize now" msgstr "Ủy bây giờ" msgid "Click to redirect you to the authorization form on the JOSM web site" msgstr "" "Nhấn vào đây để chuyển hướng bạn đến các hình thức ủy quyền trên trang web " "JOSM" msgid "Back" msgstr "Back" msgid "Run the automatic authorization steps again" msgstr "Chạy các bước cấp phép tự động một lần nữa" msgid "Test Access Token" msgstr "Test truy cập token" msgid "Please enter your OSM password" msgstr "Hãy nhập mật khẩu OSM của bạn" msgid "The password cannot be empty. Please enter your OSM password" msgstr "Mật khẩu không thể để trống. Vui lòng nhập mật khẩu OSM của bạn" msgid "Authorize JOSM to access the OSM API" msgstr "Ủy JOSM để truy cập API OSM" msgid "" "The automatic process for retrieving an OAuth Access Token
from the " "OSM server failed.

Please try again or choose another kind of " "authorization process,
i.e. semi-automatic or manual authorization." msgstr "" " Các quá trình tự động để lấy một
OAuth truy cập token từServer " "OSM thất bại.
Vui lòng thử lại hoặc chọn một loạiQuá trình cấp phép, " "
tức là bán tự động hoặc bằng tay ủy quyền. " msgid "OAuth authorization failed" msgstr "ủy quyền OAuth thất bại" msgid "" "The automatic process for retrieving an OAuth Access Token
from the " "OSM server failed because JOSM was not able to build
a valid login URL " "from the OAuth Authorize Endpoint URL ''{0}''.

Please check your " "advanced setting and try again." msgstr "" " Các quá trình tự động để lấy một
OAuth truy cập token từServer " "OSM thất bại vì JOSM đã không thể xây dựng một URL
đăng nhập hợp lệTừ " "OAuth Authorize Endpoint URL '' {0} ''.
Vui lòng kiểm tra của bạnThiết " "lập tiên tiến và thử lại. " msgid "" "The automatic process for retrieving an OAuth Access Token
from the " "OSM server failed. JOSM failed to log into {0}
for user " "{1}.

Please check username and password and try again." msgstr "" " Các quá trình tự động để lấy một
OAuth truy cập token từServer " "OSM thất bại. JOSM không đăng nhập vào {0}
cho người sử dụng{1}.
" "Vui lòng kiểm tra tên đăng nhập và mật khẩu và thử lại. " msgid "" "Please enter an OAuth Access Token which is authorized to access the OSM " "server ''{0}''." msgstr "" "Xin vui lòng nhập một OAuth truy cập token nước có thẩm quyền để truy cập " "vào OSMMáy chủ '' {0} ''." msgid "Access Token" msgstr "Access token" msgid "Advanced OAuth parameters" msgstr "Advanced OAuth thông số" msgid "Enter the OAuth Access Token" msgstr "Nhập OAuth truy cập token" msgid "Enter advanced OAuth properties" msgstr "Nhập thuộc tính OAuth tiên tiến" msgid "" "Please enter an OAuth Access Token which is authorized to access " "the OSM server ''{0}''." msgstr "" " Xin vui lòng nhập một OAuth truy cập token đó được phép truy " "cậpMáy chủ OSM '' {0} ''. " msgid "Please enter an Access Token Key" msgstr "Hãy nhập một truy cập token Key" msgid "" "The Access Token Key must not be empty. Please enter an Access Token Key" msgstr "" "Việc truy cập token Key không phải trống. Vui lòng nhập một truy cập token " "Key" msgid "Please enter an Access Token Secret" msgstr "Hãy nhập một truy cập token Secret" msgid "" "The Access Token Secret must not be empty. Please enter an Access Token " "Secret" msgstr "" "Việc truy cập token Secret không phải trống. Vui lòng nhập một token " "AccessSecret" msgid "Click to test the Access Token" msgstr "Nhấn vào đây để kiểm tra truy cập token" msgid "" "With OAuth you grant JOSM the right to upload map data and GPS tracks on " "your behalf (more info...)." msgstr "" "Với OAuth bạn cấp JOSM quyền upload dữ liệu bản đồ và GPS theo dõi trênThay " "mặt bạn ( biết thêm ... )." msgid "Please select an authorization procedure: " msgstr "Hãy chọn một thủ tục ủy quyền: " msgid "" "Warning: Since you are using not the default OSM API, make " "sure to set an OAuth consumer key and secret in the Advanced OAuth " "parameters." msgstr "" msgid "Get an Access Token for ''{0}''" msgstr "Nhận được một thẻ truy cập cho '' {0} ''" msgid "Close the dialog and cancel authorization" msgstr "Đóng hộp thoại và hủy ủy quyền" msgid "Close the dialog and accept the Access Token" msgstr "Đóng hộp thoại và chấp nhận truy cập token" msgid "Retrieving OAuth Request Token from ''{0}''" msgstr "Lấy OAuth Request token từ '' {0} ''" msgid "Retrieving OAuth Access Token from ''{0}''" msgstr "Lấy OAuth truy cập token từ '' {0} ''" msgid "OSM website did not return a session cookie in response to ''{0}''," msgstr "" "OSM website không trở về một session cookie để đáp ứng với '' {0} ''," msgid "" "Failed to authenticate user ''{0}'' with password ''***'' as OAuth user" msgstr "" "Không thể xác thực người dùng '' {0} '' với mật khẩu '' *** '' như OAuth " "người sử dụng" msgid "Failed to authorize OAuth request ''{0}''" msgstr "Không cho phép yêu cầu OAuth '' {0} ''" msgid "Authorizing OAuth Request token ''{0}'' at the OSM website ..." msgstr "ủy quyền OAuth Request token '' {0} '' tại trang web OSM ..." msgid "Initializing a session at the OSM website..." msgstr "Đang khởi tạo một phiên họp tại các trang web OSM ..." msgid "Authenticating the session for user ''{0}''..." msgstr "Chứng thực phiên cho người dùng '' {0} '' ..." msgid "Authorizing request token ''{0}''..." msgstr "Về việc ủy ​​quyền yêu cầu mã thông báo '' {0} '' ..." msgid "Logging out session ''{0}''..." msgstr "Đăng xuất phiên '' {0} '' ..." msgid "Allow to upload map data" msgstr "Cho phép upload dữ liệu bản đồ" msgid "Select to grant JOSM the right to upload map data on your behalf" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền upload dữ liệu bản đồ thay cho bạn" msgid "Allow to upload GPS traces" msgstr "Cho phép tải lên dấu vết GPS" msgid "Select to grant JOSM the right to upload GPS traces on your behalf" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền tải lên dấu vết GPS thay cho bạn" msgid "Allow to download your private GPS traces" msgstr "Cho phép tải dấu vết tin GPS của bạn" msgid "" "Select to grant JOSM the right to download your private GPS traces into JOSM " "layers" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền tải về dấu vết tin GPS của bạn vào JOSMLớp" msgid "Allow to read your preferences" msgstr "Cho phép đọc sở thích của bạn" msgid "Select to grant JOSM the right to read your server preferences" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền để đọc sở thích của máy chủ của bạn" msgid "Allow to write your preferences" msgstr "Cho phép để viết sở thích của bạn" msgid "Select to grant JOSM the right to write your server preferences" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền ghi ưu đãi máy chủ của bạn" msgid "Allow modifications of notes" msgstr "cho phép chỉnh sửa các ghi chú" msgid "Select to grant JOSM the right to modify notes on your behalf" msgstr "Chọn cấp JOSM quyền sửa đổi ghi chú thay cho bạn" msgid "Retrieving OAuth Access Token..." msgstr "Lấy OAuth truy cập token ..." msgid "Retrieving an OAuth Access Token from ''{0}'' failed." msgstr " Lấy một OAuth truy cập token từ '' {0} '' thất bại. " msgid "Request Failed" msgstr "Failed Request" msgid "Retrieving OAuth Request Token..." msgstr "Lấy OAuth Request token ..." msgid "Retrieving an OAuth Request Token from ''{0}'' failed." msgstr " Lấy một OAuth Request token từ '' {0} '' thất bại. " msgid "Display Advanced OAuth Parameters" msgstr "Hiển thị thông số OAuth Advanced" msgid "Retrieve Request Token" msgstr "Lấy Yêu cầu token" msgid "" "Please click on {0} to retrieve an OAuth Request " "Token from ''{1}''." msgstr "" " Vui lòng click vào {0} để lấy một yêu cầu " "OAuthToken từ '' {1} ''. " msgid "Step 1/3: Retrieve an OAuth Request Token" msgstr " Bước 1/3: Lấy một Request OAuth token " msgid "Step 2/3: Authorize and retrieve an Access Token" msgstr " Bước 2/3: Ủy quyền và lấy một thẻ truy cập " msgid "Request Access Token" msgstr "Yêu cầu truy cập token" msgid "" "JOSM successfully retrieved a Request Token. JOSM is now launching an " "authorization page in an external browser. Please login with your OSM " "username and password and follow the instructions to authorize the Request " "Token. Then switch back to this dialog and click on " "{0}

If launching the external browser fails you can " "copy the following authorize URL and paste it into the address field of your " "browser." msgstr "" " JOSM lấy thành công một Request Token. JOSM hiện đang tung ra " "mộtTrang uỷ quyền trong một trình duyệt bên ngoài. Hãy đăng nhập với OSM của " "bạnTên đăng nhập và mật khẩu và làm theo hướng dẫn để cho phép các yêu " "cầuToken. Sau đó chuyển trở lại hộp thoại này và nhấn vào {0}
Nếu tung ra trình duyệt bên ngoài không bạn có thểSao chép URL " "ủy quyền sau đây và dán nó vào trường địa chỉ của bạnTrình duyệt. " msgid "Go back to step 1/3" msgstr "Quay trở lại bước 1/3" msgid "Step 3/3: Successfully retrieved an Access Token" msgstr " Bước 3/3: lấy thành công một thẻ truy cập " msgid "" "JOSM has successfully retrieved an Access Token. You can now accept " "this token. JOSM will use it in the future for authentication and " "authorization to the OSM server.

The access token is: " msgstr "" " JOSM đã lấy thành công một token Access. Bây giờ bạn có thể chấp " "nhậnToken này. JOSM sẽ sử dụng nó trong tương lai để xác thực và. Ủy quyền " "cho máy chủ OSM

Các mã thông báo truy cập là: " msgid "Click to retrieve a Request Token" msgstr "Nhấn vào đây để lấy lại một yêu cầu token" msgid "Retrieve Access Token" msgstr "Lấy truy cập token" msgid "Click to retrieve an Access Token" msgstr "Nhấn vào đây để lấy một thẻ truy cập" msgid "Testing OAuth Access Token" msgstr "Thử nghiệm OAuth truy cập token" msgid "Retrieving user details with Access Token Key ''{0}'' was rejected." msgstr "" "Lấy chi tiết người dùng với truy cập token khóa '' {0} '' đã bị từ chối." msgid "Retrieving user details with Access Token Key ''{0}'' was forbidden." msgstr "Lấy chi tiết người dùng với truy cập token khóa '' {0} '' đã bị cấm." msgid "" "Successfully used the Access Token ''{0}'' to
access the OSM server " "at ''{1}''.
You are accessing the OSM server as user ''{2}'' with id " "''{3}''." msgstr "" " sử dụng thành công các truy cập token '' {0} '' để
truy cập máy " "chủ OSMTại '' {1} ''.
Bạn đang truy cập vào máy chủ OSM là người dùng " "'' {2} '' với id'' {3} ''. " msgid "Success" msgstr "thành công" msgid "" "Failed to access the OSM server ''{0}''
with the Access Token " "''{1}''.
The server rejected the Access Token as unauthorized. You will " "not
be able to access any protected resource on this server using this " "token." msgstr "" " Không thể truy cập vào máy chủ OSM '' {0} ''
với Token Access'' " "{1} ''.
Các máy chủ từ chối Token Access là trái phép. Bạn sẽKhông
" "có thể truy cập bất kỳ tài nguyên được bảo vệ trên máy chủ này sử dụng " "nàyToken. " msgid "Test failed" msgstr "Test không thành công" msgid "" "The Access Token ''{1}'' is known to the OSM server ''{0}''.
The " "test to retrieve the user details for this token failed, " "though.
Depending on what rights are granted to this token you may " "nevertheless use it
to upload data, upload GPS traces, and/or access " "other protected resources." msgstr "" " access token '' {1} '' được biết đến máy chủ OSM '' {0} ''.
Thử " "nghiệm để lấy các chi tiết dùng cho dấu hiệu này không thành côngMặc dù. " "
Tùy thuộc vào những gì được cấp quyền cho thẻ này bạn có thểTuy nhiên " "sử dụng nó
để upload dữ liệu, tải lên dấu vết GPS, và / hoặc truy " "cậpCác nguồn lực khác được bảo vệ. " msgid "Token allows restricted access" msgstr "token cho phép truy cập hạn chế" msgid "" "Failed to retrieve information about the current user from the OSM " "server ''{0}''.
This is probably not a problem caused by the tested " "Access Token, but
rather a problem with the server configuration. " "Carefully check the server
URL and your Internet connection." msgstr "" " Không thể lấy thông tin về người dùng hiện tại từ OSMMáy chủ '' {0} " "''.
Đây có lẽ không phải là một vấn đề gây ra bởi các thử nghiệmAccess " "Token, nhưng
đúng hơn là một vấn đề với các cấu hình máy chủ.Cẩn thận " "kiểm tra máy chủ
URL và kết nối Internet của bạn. " msgid "" "Failed to sign the request for the OSM server ''{0}'' with the token " "''{1}''.
The token ist probably invalid." msgstr "" " Không thể đăng ký theo yêu cầu cho máy chủ OSM '' {0} '' với các mã " "thông báo'' {1} ''.
Ist thẻ có lẽ không hợp lệ. " msgid "" "The test failed because the server responded with an internal " "error.
JOSM could not decide whether the token is valid. Please try again " "later." msgstr "" " Các thử nghiệm không thành công vì các máy chủ đáp ứng với một nội " "bộLỗi.
JOSM không thể quyết định liệu các mã thông báo là hợp lệ. Vui " "lòng thử lạiSau này. " msgid "Retrieving user info..." msgstr "Lấy thông tin người dùng ..." msgid "Expert mode" msgstr "chế độ Expert" msgid "Close the preferences dialog and discard preference updates" msgstr "Đóng hộp thoại sở thích và loại bỏ các bản cập nhật ưu tiên" msgid "Save the preferences and close the dialog" msgstr "Lưu các ưu đãi và đóng hộp thoại" msgid "You have to restart JOSM for some settings to take effect." msgstr "Bạn phải khởi động lại JOSM cho một số thiết lập có hiệu lực." msgid "Would you like to restart now?" msgstr "Bạn có muốn khởi động lại bây giờ?" msgid "Download plugins" msgstr "Download plugins" msgid "Icon paths:" msgstr "Biểu tượng con đường:" msgid "Name (optional):" msgstr "Tên (không bắt buộc):" msgid "URL / File:" msgstr "URL / File:" msgid "active" msgstr "tích cực" msgid "Map paint style file (*.xml, *.mapcss, *.zip)" msgstr "phong cách đồ sơn file (* .xml, * .mapcss, * .zip)" msgid "Preset definition file (*.xml, *.zip)" msgstr "tập tin định nghĩa Preset (* .xml, * .zip)" msgid "Tag checker rule (*.validator.mapcss, *.zip)" msgstr "Tag kiểm tra quy tắc (* .validator.mapcss, * .zip)" msgid "Edit source entry:" msgstr "Sửa nguồn nhập cảnh:" msgid "Entry ''{0}'' requires JOSM Version {1}. (Currently running: {2})" msgstr "Entry '' {0} '' đòi hỏi JOSM bản {1}. (Hiện đang chạy: {2})" msgid "Continue anyway" msgstr "Vẫn tiếp tục" msgid "Ignore warning and install style anyway" msgstr "Bỏ qua cảnh báo và cài đặt phong cách anyway" msgid "Some entries have unmet dependencies:" msgstr "Một số mục có phụ thuộc chưa được đáp ứng:" msgid "Reset" msgstr "Reset" msgid "Reset to default" msgstr "Thiết lập lại để mặc định" msgid "Add a new icon path" msgstr "Thêm một con đường biểu tượng mới" msgid "Remove the selected icon paths" msgstr "Hủy bỏ các đường dẫn biểu tượng đã chọn" msgid "Edit the selected icon path" msgstr "Chỉnh sửa đường dẫn biểu tượng đã chọn" msgid "Tooltip" msgstr "Tooltip" msgid "Icon" msgstr "Icon" msgid "Remove from toolbar" msgstr "Gỡ bỏ khỏi thanh công cụ" msgid "Configure toolbar" msgstr "Cấu hình thanh công cụ" msgid "Edit shortcut" msgstr "Chỉnh sửa phím tắt" msgid "Do not hide toolbar and menu" msgstr "Đừng giấu thanh công cụ và menu" msgid "Actions" msgstr "Actions" msgid "Toolbar customization" msgstr "tùy biến thanh công cụ" msgid "Customize the elements on the toolbar." msgstr "Tùy chỉnh các yếu tố trên thanh công cụ." msgid "Separator" msgstr "separator" msgid "Toolbar" msgstr "Toolbar" msgid "Available" msgstr "có sẵn" msgid "Action parameters" msgstr "thông số hành động" msgid "Parameter name" msgstr "Parameter name" msgid "Parameter value" msgstr "Thông số giá trị" msgid "Toolbar action without name: {0}" msgstr "hành động Thanh công cụ mà không có tên: {0}" msgid "Strange toolbar value: {0}" msgstr "giá trị thanh công cụ lạ: {0}" msgid "Toolbar action {0} overwritten: {1} gets {2}" msgstr "hành động Thanh công cụ {0} ghi đè: {1} được {2}" msgid "Registered toolbar action without name: {0}" msgstr "hành động thanh công cụ đăng ký mà không có tên: {0}" msgid "Registered toolbar action {0} overwritten: {1} gets {2}" msgstr "hành động đăng ký thanh công cụ {0} ghi đè: {1} được {2}" msgid "Toolbar: {0}" msgstr "Thanh công cụ: {0}" msgid "add entry" msgstr "thêm mục" msgid "Remove the selected entry" msgstr "Hủy bỏ các mục được chọn" msgid "Key: {0}" msgstr "Key: {0}" msgid "Advanced Preferences" msgstr "Nâng cao Tuỳ chọn" msgid "Setting Preference entries directly. Use with caution!" msgstr "Thiết lập mục thích trực tiếp. Sử dụng thận trọng!" msgid "Search: " msgstr "Tìm kiếm " msgid "Read from file" msgstr "Đọc từ tập tin" msgid "Export selected items" msgstr "xuất khẩu được lựa chọn mục" msgid "JOSM custom settings files (*.xml)" msgstr "tập tin cài đặt tùy chỉnh JOSM (* .xml)" msgid "Please select some preference keys not marked as default" msgstr "Hãy chọn một số phím ưu tiên không được đánh dấu như là mặc định" msgid "Export preferences keys to JOSM customization file" msgstr "ưu đãi xuất khẩu để khóa tập tin tùy biến JOSM" msgid "What to do with preference lists when this file is to be imported?" msgstr "" "gì để làm với danh sách ưu tiên khi tập tin này là để được nhập khẩu?" msgid "Append preferences from file to existing values" msgstr "Gắn thêm ưu đãi từ tập tin vào các giá trị hiện tại" msgid "Replace existing values" msgstr "Thay thế các giá trị hiện tại" msgid "Open JOSM customization file" msgstr "tập tin tùy biến mở JOSM" msgid "Import log" msgstr "Nhập log" msgid "" "Here is file import summary.
You can reject preferences changes " "by pressing \"Cancel\" in preferences dialog
To activate some changes " "JOSM restart may be needed." msgstr "" " Sau đây là tóm tắt nhập khẩu tập tin.
Bạn có thể từ chối các sở " "thích thay đổiBằng cách nhấn \" Hủy bỏ \"trong hộp thoại sở thích
Để " "kích hoạt một số thay đổiJOSM khởi động lại có thể cần thiết. " msgid "shortcut" msgstr "shortcut" msgid "color" msgstr "màu" msgid "toolbar" msgstr "thanh công cụ" msgid "imagery" msgstr "hình ảnh" msgid "Reset preferences" msgstr "Thiết lập lại ưu đãi" msgid "" "You are about to clear all preferences to their default values
All your " "settings will be deleted: plugins, imagery, filters, toolbar buttons, " "keyboard, etc.
Are you sure you want to continue?" msgstr "" "Bạn muốn xóa tất cả các ưu đãi về giá trị mặc định
Tất cả bạnCài đặt " "sẽ bị xóa: plugins, hình ảnh, các bộ lọc, các nút trên thanh công cụ,Bàn " "phím, vv
Bạn có chắc muốn tiếp tục không?" msgid "Load profile" msgstr "Load profile" msgid "Save {0} profile" msgstr "Lưu {0} hồ sơ" msgid "All the preferences of this group are default, nothing to save" msgstr "Tất cả các ưu đãi của nhóm này là mặc định, không có gì để tiết kiệm" msgid "Choose profile file" msgstr "Chọn tập tin hồ sơ" msgid "Change list setting" msgstr "Thay đổi thiết lập danh sách" msgid "Change list of lists setting" msgstr "Thay đổi danh sách các danh mục thiết lập" msgid "Change list of maps setting" msgstr "Thay đổi danh sách bản đồ thiết lập" msgid "Entry {0}" msgstr "Entry {0}" msgid "Please select the row to edit." msgstr "Hãy chọn hàng để chỉnh sửa." msgid "Select Setting Type:" msgstr "Chọn Setting Type:" msgid "Simple" msgstr "đơn giản" msgid "List" msgstr "Danh sách" msgid "List of lists" msgstr "Danh sách danh sách" msgid "List of maps" msgstr "Danh sách bản đồ" msgid "Add setting" msgstr "Thêm thiết lập" msgid "Please select the row to delete." msgstr "Hãy chọn hàng để xóa." msgid "Advanced Background: Changed" msgstr "Background nâng cao: Thay đổi" msgid "Advanced Background: NonDefault" msgstr "Background chi tiết: NonDefault" msgid "Current value is default." msgstr "giá trị hiện tại là mặc định." msgid "Default value is ''{0}''." msgstr "Giá trị mặc định là '' {0} ''." msgid "Default value currently unknown (setting has not been used yet)." msgstr "" "Giá trị mặc định hiện nay chưa biết (thiết lập đã không được sử dụng chưa)." msgid "Change string setting" msgstr "Thay đổi thiết lập chuỗi" msgid "Value: " msgstr "Giá trị: " msgid "Audio Settings" msgstr "Cài đặt âm thanh" msgid "Settings for the audio player and audio markers." msgstr "Cài đặt cho máy nghe nhạc âm thanh và các dấu thanh." msgid "Display the Audio menu." msgstr "Hiển thị menu Audio." msgid "Label audio (and image and web) markers." msgstr "Label âm thanh (và hình ảnh và web) đánh dấu." msgid "Display live audio trace." msgstr "Hiển thị trực tiếp dấu vết âm thanh." msgid "Explicit waypoints with valid timestamps." msgstr "waypoints Explicit với thời gian hợp lệ." msgid "Explicit waypoints with time estimated from track position." msgstr "waypoints Explicit với thời gian dự kiến ​​từ vị trí theo dõi." msgid "Named trackpoints." msgstr "Đặt tên trên đoạn đường." msgid "Modified times (time stamps) of audio files." msgstr "đổi lần (thời gian tem) của các tập tin âm thanh." msgid "Start of track (will always do this if no other markers available)." msgstr "" "Bắt đầu theo dõi (luôn luôn sẽ làm được điều này nếu không có các dấu hiệu " "khác sẵn có)." msgid "Show or hide the audio menu entry on the main menu bar." msgstr "Hiển thị hoặc ẩn các mục trình đơn âm thanh trên thanh menu chính." msgid "" "Display a moving icon representing the point on the synchronized track where " "the audio currently playing was recorded." msgstr "" "Hiển thị một biểu tượng đại diện cho di chuyển các điểm trên đường đua đồng " "bộ ở đâuÂm thanh hiện đang chơi đã được ghi lại." msgid "" "Put text labels against audio (and image and web) markers as well as their " "button icons." msgstr "" "Đặt nhãn văn bản chống lại âm thanh (và hình ảnh và web) đánh dấu cũng như " "họNút biểu tượng." msgid "When importing audio, make markers from..." msgstr "Khi nhập khẩu âm thanh, làm cho các dấu hiệu từ ..." msgid "When importing audio, apply it to any waypoints in the GPX layer." msgstr "" "Khi nhập khẩu âm thanh, áp dụng nó cho bất kỳ waypoints trong lớp GPX." msgid "" "Automatically create audio markers from trackpoints (rather than explicit " "waypoints) with names or descriptions." msgstr "" "Tự động tạo ra các dấu hiệu âm thanh từ đoạn đường (chứ không phải là rõ " "ràngWaypoints) với tên hoặc mô tả." msgid "" "Create audio markers at the position on the track corresponding to the " "modified time of each audio WAV file imported." msgstr "" "Tạo dấu âm thanh ở vị trí trên đường đua tương ứng vớiThời gian sửa đổi của " "mỗi tập tin WAV âm thanh nhập khẩu." msgid "" "The number of seconds to jump forward or back when the relevant button is " "pressed" msgstr "" "Số giây để nhảy về phía trước hoặc quay trở lại khi nút có liên quan làÉp" msgid "Forward/back time (seconds)" msgstr "Chuyển tiếp / ngược thời gian (giây)" msgid "The amount by which the speed is multiplied for fast forwarding" msgstr "Số tiền mà tốc độ được nhân cho nhanh chóng chuyển tiếp" msgid "Fast forward multiplier" msgstr "forward nhân nhanh" msgid "" "Playback starts this number of seconds before (or after, if negative) the " "audio track position requested" msgstr "" "Playback bắt đầu số này của giây trước khi (hoặc sau, nếu âm)Vị trí track âm " "thanh yêu cầu" msgid "Lead-in time (seconds)" msgstr "Lead-in thời gian (giây)" msgid "The ratio of voice recorder elapsed time to true elapsed time" msgstr "Tỷ lệ ghi âm thời gian trôi qua để thời gian trôi qua thật" msgid "Voice recorder calibration" msgstr "Máy ghi âm chuẩn" msgid "Choose" msgstr "Chọn" msgid "Choose a color for {0}" msgstr "Chọn một màu cho {0}" msgid "Set to default" msgstr "Thiết lập mặc định" msgid "Set all to default" msgstr "Đặt tất cả để mặc định" msgid "Colors used by different objects in JOSM." msgstr "Màu sắc được sử dụng bởi các đối tượng khác nhau trong JOSM." msgid "Colors" msgstr "Màu sắc" msgid "Display Settings" msgstr "Display Settings" msgid "" "Various settings that influence the visual representation of the whole " "program." msgstr "Thiết lập khác nhau ảnh hưởng đến hình ảnh của toàn bộChương trình." msgid "Draw Direction Arrows" msgstr "Vẽ mũi tên Direction" msgid "Only on the head of a way." msgstr "Chỉ trên đầu của một con đường." msgid "Draw oneway arrows." msgstr "Vẽ mũi tên oneway." msgid "Draw segment order numbers" msgstr "Vẽ số thứ tự phân đoạn" msgid "Draw segment order numbers on selected way" msgstr "" msgid "Draw boundaries of downloaded data" msgstr "Vẽ ranh giới của dữ liệu tải về" msgid "Draw virtual nodes in select mode" msgstr "Vẽ các nút ảo trong chọn chế độ" msgid "Draw inactive layers in other color" msgstr "Vẽ lớp không hoạt động trong màu sắc khác" msgid "Display discardable keys" msgstr "Hiển thị các phím discardable" msgid "Use auto filters" msgstr "" msgid "Rule" msgstr "" msgid "Highlight target ways and nodes" msgstr "cách mục tiêu nổi bật và các nút" msgid "Draw rubber-band helper line" msgstr "Vẽ đường helper cao su-band" msgid "Smooth map graphics (antialiasing)" msgstr "đồ họa đồ Smooth (antialiasing)" msgid "Smooth map graphics in wireframe mode (antialiasing)" msgstr "đồ họa mượt mà bản đồ trong chế độ wireframe (antialiasing)" msgid "Draw only outlines of areas" msgstr "Vẽ chỉ phác thảo của khu vực" msgid "GPS Points" msgstr "Điểm GPS" msgid "Draw direction hints for way segments." msgstr "Vẽ gợi ý hướng cho đoạn đường." msgid "Draw arrows in the direction of oneways and other directed features." msgstr "Vẽ mũi tên theo hướng oneways và các tính năng hướng khác." msgid "Draw the order numbers of all segments within their way." msgstr "Vẽ các số thứ tự của tất cả các phân đoạn trong cách của họ." msgid "Draw the boundaries of data loaded from the server." msgstr "Vẽ ranh giới của dữ liệu được tải từ máy chủ." msgid "Draw virtual nodes in select mode for easy way modification." msgstr "Vẽ các nút ảo trong chọn chế độ để dễ dàng sửa đổi cách." msgid "Draw the inactive data layers in a different color." msgstr "Vẽ các lớp dữ liệu không hoạt động trong một màu sắc khác nhau." msgid "" "Apply antialiasing to the map view resulting in a smoother appearance." msgstr "" "Áp dụng khử răng cưa để xem bản đồ kết quả trong một xuất hiện mượt mà hơn." msgid "" "Apply antialiasing to the map view in wireframe mode resulting in a smoother " "appearance." msgstr "" "Áp dụng khử răng cưa để xem bản đồ ở chế độ wireframe dẫn đến sự mượt màXuất " "hiện." msgid "Hightlight target nodes and ways while drawing or selecting" msgstr "nút mục tiêu Hightlight và cách khi vẽ hoặc chọn" msgid "" "This option suppresses the filling of areas, overriding anything specified " "in the selected style." msgstr "" "Tùy chọn này sẽ bỏ làm của khu vực, trọng bất cứ điều gì cụ thểTrong phong " "cách lựa chọn." msgid "" "Display keys which have been deemed uninteresting to the point that they can " "be silently removed." msgstr "" "Hiển thị các phím đã được coi là nhàm chán đến mức mà họ có thểĐược âm thầm " "loại bỏ." msgid "" "Display buttons to automatically filter numeric values of a predefined tag" msgstr "" msgid "Options that affect drawing performance" msgstr "Tùy chọn có ảnh hưởng đến hiệu suất vẽ" msgid "Segment drawing options" msgstr "tùy chọn Segment vẽ" msgid "Select and draw mode options" msgstr "Chọn và vẽ tùy chọn chế độ" msgid "Other options" msgstr "Các tùy chọn khác" msgid "OSM Data" msgstr "OSM Data" msgid "Auto" msgstr "Tự động" msgctxt "gpx_field" msgid "Name" msgstr "Name" msgctxt "gpx_field" msgid "Desc(ription)" msgstr "quyết định (ription)" msgid "Everything" msgstr "Tất cả mọi thứ" msgid "Name or offset" msgstr "Tên hoặc bù đắp" msgid "None" msgstr "Không" msgid "Custom" msgstr "Custom" msgid "Use global settings" msgstr "Sử dụng các thiết lập toàn cầu" msgid "All" msgstr "Tất cả" msgid "Local files" msgstr "các tập tin địa phương" msgid "Force lines if no segments imported" msgstr "dòng Force nếu có phân đoạn nhập khẩu" msgid "Draw large GPS points" msgstr "Vẽ điểm GPS lớn" msgid "Draw a circle from HDOP value" msgstr "Vẽ một vòng tròn từ HDOP giá trị" msgid "Velocity (red = slow, green = fast)" msgstr "Velocity (đỏ = chậm, màu xanh lá cây = nhanh)" msgid "Direction (red = west, yellow = north, green = east, blue = south)" msgstr "" "Direction (red = tây, vàng = bắc, xanh lá cây = đông, màu xanh = nam)" msgid "Dilution of Position (red = high, green = low, if available)" msgstr "loãng Chức vụ (red = cao, màu xanh lá cây = thấp, nếu có)" msgid "Track date" msgstr "ngày Track" msgid "Heat Map (dark = few, bright = many)" msgstr "" msgid "Single Color (can be customized for named layers)" msgstr "Single Color (có thể được tùy chỉnh cho các lớp có tên)" msgid "Car" msgstr "Car" msgid "Bicycle" msgstr "xe đạp" msgid "Foot" msgstr "chân" msgctxt "Heat map" msgid "User Normal" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "User Light" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "Traffic Lights" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "Inferno" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "Viridis" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "Wood" msgstr "" msgctxt "Heat map" msgid "Heat" msgstr "" msgid "Use points instead of lines for heat map" msgstr "" msgid "Create markers when reading GPX" msgstr "Tạo dấu khi đọc GPX" msgid "Fast drawing (looks uglier)" msgstr "Fast vẽ (trông xấu hơn)" msgid "Dynamic color range based on data limits" msgstr "Dải màu dựa trên giới hạn dữ liệu" msgid "Smooth GPX graphics (antialiasing)" msgstr "đồ họa GPX Smooth (antialiasing)" msgid "Draw with Opacity (alpha blending) " msgstr "" msgid "" "Automatically make a marker layer from any waypoints when opening a GPX " "layer." msgstr "" "Tự động tạo một layer đánh dấu từ bất kỳ waypoints khi mở một GPXLớp." msgid "Draw lines between raw GPS points" msgstr "Vẽ đường giữa các điểm GPS thô" msgid "" "Maximum length (in meters) to draw lines for local files. Set to ''-1'' to " "draw all lines." msgstr "" "Chiều dài tối đa (tính bằng mét) để vẽ đường cho các tập tin địa phương. Set " "để '' -1 '' đểVẽ tất cả các dòng." msgid "Maximum length for local files (meters)" msgstr "chiều dài tối đa cho các tập tin địa phương (mét)" msgid "" "Maximum length (in meters) to draw lines. Set to ''-1'' to draw all lines." msgstr "" "Chiều dài tối đa (tính bằng mét) để vẽ đường. Set để '' -1 '' để vẽ tất cả " "các dòng." msgid "Maximum length (meters)" msgstr "Chiều dài tối đa (m)" msgid "" "Force drawing of lines if the imported data contain no line information." msgstr "Buộc vẽ các đường nếu dữ liệu nhập khẩu không chứa thông tin đường." msgid "Draw direction arrows for lines, connecting GPS points." msgstr "Vẽ mũi tên hướng cho đường dây, nối các điểm GPS." msgid "" "Draw the direction arrows using table lookups instead of complex math." msgstr "Vẽ mũi tên hướng sử dụng tra cứu bảng thay vì toán học phức tạp." msgid "" "Do not draw arrows if they are not at least this distance away from the last " "one." msgstr "" "Đừng vẽ mũi tên nếu họ không phải là ít nhất khoảng cách này đi từ cuối " "cùngMột." msgid "Minimum distance (pixels)" msgstr "Khoảng cách tối thiểu (điểm ảnh)" msgid "Draw a circle from HDOP value." msgstr "Vẽ một vòng tròn từ HDOP giá trị." msgid "Draw larger dots for the GPS points." msgstr "Vẽ các chấm lớn hơn cho các điểm GPS." msgid "Width of drawn GPX line (0 for default)" msgstr "Chiều rộng của đường GPX rút ra (0 cho mặc định)" msgid "Drawing width of GPX lines" msgstr "Vẽ chiều rộng của dòng GPX" msgid "" "Apply antialiasing to the GPX lines resulting in a smoother appearance." msgstr "" "Áp dụng khử răng cưa với các dòng GPX kết quả trong một xuất hiện mượt mà " "hơn." msgid "" "Apply dynamic alpha-blending and adjust width based on zoom level for all " "GPX lines." msgstr "" msgid "" "All points and track segments will have the same color. Can be customized in " "Layer Manager." msgstr "" "Tất cả các điểm và các đoạn đường sẽ có cùng một màu sắc. Có thể được tùy " "chỉnh trongLayer Manager." msgid "Colors points and track segments by velocity." msgstr "Colors điểm và phân đoạn theo dõi bởi vận tốc." msgid "Colors points and track segments by direction." msgstr "Colors điểm và phân đoạn theo dõi bằng cách hướng." msgid "" "Colors points and track segments by dilution of position (HDOP). Your " "capture device needs to log that information." msgstr "" "Colors điểm và phân đoạn theo dõi bằng cách pha loãng của vị trí (HDOP) của " "bạn.Thiết bị chụp cần phải đăng nhập thông tin đó." msgid "Colors points and track segments by its timestamp." msgstr "Colors điểm và phân đoạn theo dõi bởi dấu thời gian của nó." msgid "" "Collected points and track segments for a position and displayed as heat map." msgstr "" msgid "Allows to tune the track coloring for different average speeds." msgstr "Cho phép điều chỉnh các track màu cho tốc độ trung bình khác nhau." msgid "Selects the color schema for heat map." msgstr "" msgid "Track and Point Coloring" msgstr "Theo dõi và điểm màu" msgid "Overlay gain adjustment" msgstr "" msgid "Lower limit of visibility" msgstr "" msgid "Adjust the gain of overlay blending." msgstr "" msgid "Draw all GPX traces that exceed this threshold." msgstr "" msgid "" "Render engine uses points with simulated position error instead of lines. " msgstr "" msgid "Colors points and track segments by data limits." msgstr "Colors điểm và phân đoạn theo dõi bằng cách giới hạn dữ liệu." msgid "Waypoint labelling" msgstr "Waypoint dán nhãn" msgid "Audio waypoint labelling" msgstr "ghi nhãn waypoint Audio" msgid "Incorrect waypoint label pattern: {0}" msgstr "không đúng mẫu Nhãn waypoint: {0}" msgid "Incorrect pattern" msgstr "mẫu không chính xác" msgid "Incorrect audio waypoint label pattern: {0}" msgstr "không đúng mẫu Nhãn waypoint audio: {0}" msgid "Show splash screen at startup" msgstr "Hiển thị màn hình splash khi khởi động" msgid "Show object ID in selection lists" msgstr "Hiển thị đối tượng ID trong danh sách lựa chọn" msgid "Show node coordinates in selection lists" msgstr "" msgid "Show localized name in selection lists" msgstr "Hiển thị bản địa hóa tên trong danh sách lựa chọn" msgid "Modeless working (Potlatch style)" msgstr "làm việc Modeless (Potlatch style)" msgid "Dynamic buttons in side menus" msgstr "nút năng động trong các menu phụ" msgid "Display ISO dates" msgstr "ngày Display ISO" msgid "Use native file choosers (nicer, but do not support file filters)" msgstr "" "Sử dụng tập tin gốc chọn canh (đẹp hơn, nhưng không hỗ trợ bộ lọc tập tin)" msgid "Reverse zoom with mouse wheel" msgstr "" msgid "Intermediate steps between native resolutions" msgstr "" msgid "Show localized name in selection lists, if available" msgstr "Hiển thị bản địa hóa tên trong danh sách lựa chọn, nếu có" msgid "Do not require to switch modes (potlatch style workflow)" msgstr "Đừng đòi hỏi phải chuyển đổi chế độ (workflow phong cách Potlatch)" msgid "" "Display buttons in right side menus only when mouse is inside the element" msgstr "Nút Display ở menu bên phải chỉ khi con chuột bên trong phần tử" msgid "ISO 8601" msgstr "ISO 8601" msgid "" "Format dates according to {0}. Today''s date will be displayed as {1} " "instead of {2}" msgstr "" "Format dates according to {0}. Today''s date will be displayed as {1} " "instead of {2}" msgid "" "Use file choosers that behave more like native ones. They look nicer but do " "not support some features like file filters" msgstr "" "Sử dụng tập tin chọn canh mà cư xử giống như những người bản địa. Họ trông " "đẹp hơn nhưng làmKhông hỗ trợ một số tính năng như bộ lọc tập tin" msgid "Check if you feel opposite direction more convenient" msgstr "" msgid "" "Divide intervals between native resolution levels to smaller steps if they " "are much larger than zoom ratio" msgstr "" msgid "Zoom steps to get double scale" msgstr "" msgid "" "Higher value means more steps needed, therefore zoom steps will be smaller" msgstr "" msgid "Look and Feel" msgstr "Nhìn và cảm nhận" msgid "Language" msgstr "Ngôn ngữ" msgid "Default (Auto determined)" msgstr "Default (Auto xác định)" msgid "Add Imagery URL" msgstr "Add URL Hình ảnh" msgid "1. Enter URL" msgstr "1. Nhập URL" msgid "" "{0} is replaced by tile zoom level, also supported:
offsets to the zoom " "level: {1} or {2}
reversed zoom level: {3}" msgstr "" "{0} được thay thế bằng tấm mức độ phóng, cũng được hỗ trợ:
offsets để " "zoomMức độ: {1} hoặc {2}
đảo ngược mức zoom: {3}" msgid "{0} is replaced by X-coordinate of the tile" msgstr "{0} được thay thế bằng X-phối hợp của gạch" msgid "{0} is replaced by Y-coordinate of the tile" msgstr "{0} được thay thế bởi Y-phối hợp của gạch" msgid "{0} is replaced by {1} (Yahoo style Y coordinate)" msgstr "{0} được thay thế bởi {1} (Yahoo style Y phối hợp)" msgid "" "{0} is replaced by {1} (OSGeo Tile Map Service Specification style Y " "coordinate)" msgstr "" "{0} được thay thế bởi {1} (OSGeo Tile Dịch vụ bản đồ kỹ thuật phong cách " "YPhối hợp)" msgid "" "{0} is replaced by a random selection from the given comma separated list, " "e.g. {1}" msgstr "" "{0} được thay thế bởi một lựa chọn ngẫu nhiên từ các dấu phẩy được tách ra " "danh sáchVí dụ {1}" msgid "2. Enter maximum zoom (optional)" msgstr "2. Nhập zoom tối đa (tùy chọn)" msgid "3. Verify generated TMS URL" msgstr "3. Xác minh tạo ra URL TMS" msgid "4. Enter name for this layer" msgstr "4. Nhập tên cho layer này là" msgid "Store WMS endpoint only, select layers at usage" msgstr "Store WMS endpoint chỉ, chọn layer cùng sử dụng" msgid "Show bounds" msgstr "Show giới hạn" msgid "1. Enter service URL" msgstr "1. Nhập URL của dịch vụ" msgid "Get layers" msgstr "Nhận lớp" msgid "2. Select layers" msgstr "2. Chọn lớp" msgid "3. Select image format" msgstr "3. Chọn định dạng hình ảnh" msgid "4. Verify generated WMS URL" msgstr "4. Xác minh tạo ra URL WMS" msgid "5. Enter name for this layer" msgstr "5. Nhập tên cho layer này là" msgid "Show Bounds" msgstr "Show Bounds" msgid "No bounding box was found for this layer." msgstr "Không có hộp bounding được tìm thấy cho lớp này." msgid "1. Enter getCapabilities URL" msgstr "" msgid "2. Enter name for this layer" msgstr "" msgid "{0} cache, total cache size: {1} bytes" msgstr "" msgid "Cache name" msgstr "" msgid "Object Count" msgstr "" msgid "Soft" msgstr "Soft" msgid "Strong" msgstr "Strong" msgid "Sharpen (requires layer re-add): " msgstr "Sharpen (yêu cầu lớp tái add): " msgid "Tile cache directory: " msgstr "thư mục Tile cache: " msgid "Maximum size of disk cache (per imagery) in MB: " msgstr "" msgid "Tiles zoom offset:" msgstr "" msgid "Imagery Preferences" msgstr "Preferences Imagery" msgid "Modify list of imagery layers displayed in the Imagery menu" msgstr "Sửa đổi danh sách các lớp hình ảnh hiển thị trong menu Hình ảnh" msgid "Common Settings" msgstr "Common Settings" msgid "WMS Settings" msgstr "WMS Settings" msgid "TMS Settings" msgstr "TMS Settings" msgid "Imagery providers" msgstr "các nhà cung cấp Hình ảnh" msgid "Offset bookmarks" msgstr "Offset bookmarks" msgid "Cache contents" msgstr "" msgid "Imagery Background: Default" msgstr "Hình ảnh Background: Default" msgid "Available default entries:" msgstr "mục mặc định sẵn:" msgid "New default entries can be added in the Wiki." msgstr "" msgid "Selected entries:" msgstr "mục chọn:" msgid "Add a new {0} entry by entering the URL" msgstr "Thêm một mới {0} nhập bằng cách nhập URL" msgid "Remove entry" msgstr "Xóa entry" msgid "copy selected defaults" msgstr "sao chép mặc định được chọn" msgid "Please select at least one row to copy." msgstr "Hãy chọn ít nhất một dòng để sao chép." msgid "Menu Name" msgstr "Menu Name" msgid "Imagery URL" msgstr "Hình tượng URL" msgid "Menu Name (Default)" msgstr "Menu Name (Default)" msgid "Imagery URL (Default)" msgstr "URL Hình ảnh (Default)" msgid "EULA license URL not available: {0}" msgstr "EULA giấy phép URL không có sẵn: {0}" msgid "Malformed URL for the EULA licence: {0}" msgstr "URL không đúng định dạng cho phép EULA: {0}" msgid "Layer" msgstr "Layer" msgid "Easting" msgstr "hướng đông" msgid "Northing" msgstr "đường đi về hướng bắc" msgid "Auto zoom by default: " msgstr "Auto zoom theo mặc định: " msgid "Autoload tiles by default: " msgstr "Autoload gạch bằng cách mặc định: " msgid "Min. zoom level: " msgstr ". Min mức zoom: " msgid "Max. zoom level: " msgstr ". Max mức zoom: " msgid "Add to slippymap chooser: " msgstr "Thêm vào slippymap chooser: " msgid "Maximum concurrent downloads: " msgstr "đồng thời tải tối đa: " msgid "Maximum concurrent downloads per host: " msgstr "" msgid "" "That layer does not support any of JOSM''s projections,\n" "so you can not use it. This message will not show again." msgstr "" "That layer does not support any of JOSM''s projections,\n" "so you can not use it. This message will not show again." msgid "Simultaneous connections:" msgstr "kết nối đồng thời:" msgid "Tile size:" msgstr "Tile kích thước:" msgid "Auto save enabled" msgstr "Auto save kích hoạt" msgid "Auto save interval (seconds)" msgstr "Tự động tiết kiệm khoảng thời gian (giây)" msgid "Default value: {0}" msgstr "Mặc định giá trị: {0}" msgid "Auto saved files per layer" msgstr "Auto tác phẩm cho mỗi lớp lưu" msgid "" "(Autosave stores the changed data layers in periodic intervals. The " "backups are saved in JOSM''s preference folder. In case of a crash, JOSM " "tries to recover the unsaved changes on next start.)" msgstr "" "(Autosave stores the changed data layers in periodic intervals. The " "backups are saved in JOSM''s preference folder. In case of a crash, JOSM " "tries to recover the unsaved changes on next start.)" msgid "Keep backup files when saving data layers" msgstr "Giữ các tập tin sao lưu khi lưu các lớp dữ liệu" msgid "When saving, keep backup files ending with a ~" msgstr "Khi lưu, giữ các tập tin sao lưu kết thúc với một ~" msgid "" "(JOSM can keep a backup file when saving data layers. It appends ''~'' to " "the file name and saves it in the same folder.)" msgstr "" " (JOSM có thể giữ một tập tin sao lưu khi lưu các lớp dữ liệu. Nó gắn " "thêm '' ~ '' đểTên tập tin và lưu nó trong cùng một thư mục.) " msgid "Notification at each save" msgstr "Thông báo ở mỗi tiết kiệm" msgid "When saving, display a small notification" msgstr "Khi lưu, hiển thị một thông báo nhỏ" msgid "File backup" msgstr "File backup" msgid "Configure whether to create backup files" msgstr "Cấu hình cho dù để tạo file sao lưu" msgid "Enable built-in icon defaults" msgstr "Kích hoạt tính năng được xây dựng trong mặc định biểu tượng" msgid "Available styles:" msgstr "kiểu dáng có thể:" msgid "Active styles:" msgstr "phong cách mới" msgid "Add a new style by entering filename or URL" msgstr "Thêm một phong cách mới bằng cách nhập tên file hoặc URL" msgid "New style entry:" msgstr "nhập cảnh theo phong cách mới:" msgid "Remove the selected styles from the list of active styles" msgstr "Hủy bỏ các phong cách được lựa chọn từ danh sách các kiểu hoạt động" msgid "Edit the filename or URL for the selected active style" msgstr "Chỉnh sửa tên file hoặc URL cho phong cách hoạt động đã chọn" msgid "Add the selected available styles to the list of active styles" msgstr "" "Thêm các phong cách có sẵn lựa chọn vào danh sách các phong cách năng động" msgid "Reloads the list of available styles from ''{0}''" msgstr "Tải lại danh sách các phong cách có sẵn từ '' {0} ''" msgid "Loading style sources from ''{0}''" msgstr "nguồn tải phong cách từ '' {0} ''" msgid "" "Failed to load the list of style sources " "from
''{0}''.

Details (untranslated):
{1}" msgstr "" " Không thể tải danh sách các nguồn phong cáchTừ
'' {0} ''
" "chi tiết (chưa được dịch):.
{1} " msgid "Warning: illegal format of entry in style list ''{0}''. Got ''{1}''" msgstr "" "Cảnh báo:. định dạng bất hợp pháp của các mục trong danh sách phong cách '' " "{0} '' Chấn '' {1} ''" msgid "Map Settings" msgstr "Map Settings" msgid "Settings for the map projection and data interpretation." msgstr "Settings cho phép chiếu bản đồ và giải thích dữ liệu." msgid "Could not read tagging preset source: {0}" msgstr "Không thể đọc gắn thẻ nguồn cài sẵn: {0}" msgid "" "Could not read tagging preset source: {0}\n" "Do you want to keep it?" msgstr "" "Không thể đọc gắn thẻ nguồn cài sẵn: {0} \n" "Bạn có muốn giữ nó?" msgid "Could not read tagging preset source {0}" msgstr "Không thể đọc gắn thẻ nguồn cài sẵn {0}" msgid "" "Tagging preset source {0} can be loaded but it contains errors. Do you " "really want to use it?

Error is: [{1}:{2}] " "{3}
" msgstr "" " Gắn thẻ cài sẵn nguồn {0} có thể được nạp nhưng nó bị lỗi. Bạn có? " "Thực sự muốn sử dụng nó
Lỗi là: [{1}: {2}]{3} " " " msgid "" "Unable to parse tagging preset source: {0}. Do you really want to use " "it?

Error is: [{1}:{2}] {3}
" msgstr "" " Không thể phân tích gắn thẻ nguồn cài sẵn:. {0} Bạn có thực sự muốn " "sử dụng? Nó
Lỗi là: [{1}: {2}] {3} " msgid "" "Tagging preset source {0} can be loaded but it contains errors. Do you " "really want to use it?

Error is: {1}
" msgstr "" " Gắn thẻ cài sẵn nguồn {0} có thể được nạp nhưng nó bị lỗi. Bạn cóThực " "sự muốn sử dụng nó
Lỗi là: {1} " msgid "" "Unable to parse tagging preset source: {0}. Do you really want to use " "it?

Error is: {1}
" msgstr "" " Không thể phân tích gắn thẻ nguồn cài sẵn:. {0} Bạn có thực sự muốn " "sử dụngNó
Lỗi là: {1} " msgid "Sort presets menu alphabetically" msgstr "" msgid "Tagging Presets" msgstr "Gắn thẻ Presets" msgid "Available presets:" msgstr "presets hiện có:" msgid "Active presets:" msgstr "cài đặt trước kích hoạt:" msgid "Add a new preset by entering filename or URL" msgstr "Thêm một định sẵn mới bằng cách nhập tên file hoặc URL" msgid "New preset entry:" msgstr "nhập cảnh New preset:" msgid "Remove the selected presets from the list of active presets" msgstr "Hủy bỏ các mẫu thiết lập chọn từ danh sách có sẵn đang hoạt động" msgid "Edit the filename or URL for the selected active preset" msgstr "Chỉnh sửa tên file hoặc URL cho cài đặt sẵn hoạt động đã chọn" msgid "Add the selected available presets to the list of active presets" msgstr "Thêm các bộ cài sẵn chọn vào danh sách các mẫu thiết lập hoạt động" msgid "Reloads the list of available presets from ''{0}''" msgstr "Tải lại danh sách các mẫu thiết lập sẵn từ '' {0} ''" msgid "Loading preset sources from ''{0}''" msgstr "Loading nguồn cài sẵn từ '' {0} ''" msgid "" "Failed to load the list of preset sources " "from
''{0}''.

Details (untranslated):
{1}" msgstr "" " Không thể tải danh sách các nguồn cài sẵnTừ
'' {0} ''
chi " "tiết (chưa được dịch):.
{1} " msgid "Warning: illegal format of entry in preset list ''{0}''. Got ''{1}''" msgstr "" "Cảnh báo:. định dạng bất hợp pháp của các mục trong danh sách định sẵn '' " "{0} '' Chấn '' {1} ''" msgid "Plugin {0} is still required by this plugin:" msgid_plural "Plugin {0} is still required by these {1} plugins:" msgstr[0] "Plugin {0} vẫn yêu cầu của plugin này:" msgid "Plugin bundled with JOSM" msgstr "Plugin kèm với JOSM" msgid "" "Please click on Download list to download and display a " "list of available plugins." msgstr "" "Vui lòng click vào Tải về danh sách để tải về và hiển " "thị mộtDanh sách các plugin có sẵn." msgid "{0}: Version {1} (local: {2})" msgstr "{0}: Phiên bản {1} (địa phương: {2})" msgid " (requires: {0})" msgstr " (yêu cầu: {0})" msgid "Configure available plugins." msgstr "Cấu hình plugin có sẵn." msgid "" "The following plugin has been downloaded successfully:" msgid_plural "" "The following {0} plugins have been downloaded successfully:" msgstr[0] "Các plugin sau đây đã được tải về thành công :" msgid "Downloading the following plugin has failed:" msgid_plural "" "Downloading the following {0} plugins has failed:" msgstr[0] "Tải các plugin sau đây đã không :" msgid "
Error message(untranslated): {0}" msgstr "
Thông báo lỗi (chưa được dịch): {0}" msgid "Please restart JOSM to activate the downloaded plugins." msgstr "Hãy khởi động lại JOSM để kích hoạt các plugin tải về." msgid "Update plugins" msgstr "Cập nhật plugins" msgid "Search:" msgstr "Tìm kiếm" msgid "Enter a search expression" msgstr "Nhập một biểu thức tìm kiếm" msgid "Plugin update policy" msgstr "chính sách cập nhật Plugin" msgid "Accept the new plugin sites and close the dialog" msgstr "Chấp nhận các trang web plugin mới và đóng hộp thoại" msgid "Configure Plugin Sites" msgstr "Configure Plugin Sites" msgid "Download list" msgstr "Download list" msgid "Download the list of available plugins" msgstr "Tải danh sách các plugin có sẵn" msgid "Update the selected plugins" msgstr "Cập nhật các plugin chọn" msgid "" "All installed plugins are up to date. JOSM does not have to download newer " "versions." msgstr "" "Tất cả các plugin được cài đặt cập nhật. JOSM không phải tải về phiên bản " "mới hơnPhiên bản" msgid "Plugins up to date" msgstr "Plugins cập nhật" msgid "Configure sites..." msgstr "Cấu hình các trang web ..." msgid "Configure the list of sites where plugins are downloaded from" msgstr "Cấu hình danh sách các trang web nơi plugins được tải về từ" msgid "Load from list..." msgstr "" msgid "Load plugins from a list of plugins" msgstr "" msgid "Disable all other plugins" msgstr "" msgid "Enter a list of plugins you want to download." msgstr "" msgid "" "You should add one plugin id per line, version information is ignored." msgstr "" msgid "You can copy+paste the list of a status report here." msgstr "" msgid "Load plugins from list" msgstr "" msgid "The following plugins were not found. Continue anyway?" msgstr "" msgid "Add JOSM Plugin description URL." msgstr "Thêm JOSM Plugin mô tả URL." msgid "Enter URL" msgstr "Nhập URL" msgid "Please select an entry." msgstr "Hãy chọn một mục." msgid "Edit JOSM Plugin description URL." msgstr "Edit JOSM Plugin mô tả URL." msgid "JOSM Plugin description URL" msgstr "JOSM Plugin mô tả URL" msgid "Update interval (in days):" msgstr "Cập nhật khoảng thời gian (ngày):" msgid "Ask before updating" msgstr "Hỏi trước khi cập nhật" msgid "Always update without asking" msgstr "Luôn luôn cập nhật mà không cần hỏi" msgid "Never update" msgstr "Không bao giờ cập nhật" msgid "" "Please decide whether JOSM shall automatically update active plugins at " "startup after an update of JOSM itself." msgstr "" "Hãy quyết định xem liệu JOSM sẽ tự động cập nhật các plugin đang hoạt động " "tạiKhởi động sau khi một bản cập nhật của JOSM bản thân." msgid "" "Please decide whether JOSM shall automatically update active plugins after a " "certain period of time." msgstr "" "Hãy quyết định xem liệu JOSM sẽ tự động cập nhật các plugin hoạt động sau " "khi mộtThời gian nhất định." msgid "By Code (EPSG)" msgstr "Bằng Mã (EPSG)" msgid "Invalid projection configuration: {0}" msgstr "cấu hình chiếu không hợp lệ: {0}" msgid "Projection configuration is valid." msgstr "cấu hình chiếu là hợp lệ." msgid "Validate" msgstr "Validate" msgid "Parameter information..." msgstr "thông tin Parameter ..." msgid "Parameter information" msgstr "Thông tin Tham số" msgid "Projection name" msgstr "tên chiếu" msgid "Supported values:" msgstr "Hỗ trợ các giá trị:" msgid "Projection parameters" msgstr "thông số chiếu" msgid "False easting and false northing" msgstr "False đường về hướng đông và sai đường đi về hướng bắc" msgid "Central meridian" msgstr "kinh tuyến trung ương" msgid "Scaling factor" msgstr "Scaling yếu tố" msgid "Ellipsoid name" msgstr "tên Ellipsoid" msgid "Ellipsoid parameters" msgstr "thông số Ellipsoid" msgid "Datum name" msgstr "tên Datum" msgid "3 or 7 term datum transform parameters" msgstr "mốc 3 hoặc 7 hạn chuyển đổi các tham số" msgid "NTv2 grid file" msgstr "NTv2 tập tin lưới" msgid "Built-in:" msgstr "Built-in:" msgid "Projection bounds (in degrees)" msgstr "giới hạn chiếu (độ)" msgid "Sets the SRS=... parameter in the WMS request" msgstr "Thiết lập SRS = ... tham số trong yêu cầu WMS" msgid "Gauß-Krüger" msgstr "Gauss-Kruger" msgid "GK Zone" msgstr "GK Zone" msgid "Gauß-Krüger Zone {0}" msgstr "Gauss-Kruger Zone {0}" msgid "{0} ({1} to {2} degrees)" msgstr "{0} ({1} để {2} độ)" msgid "Lambert CC9 Zone (France)" msgstr "CC9 Zone Lambert (Pháp)" msgid "Lambert CC Zone" msgstr "Lambert CC Zone" msgid "{0} (Corsica)" msgstr "{0} (Corsica)" msgid "Lambert 4 Zones (France)" msgstr "Lambert 4 Zones (Pháp)" msgid "WGS84 Geographic" msgstr "WGS84 Geographic" msgid "Belgian Lambert 1972" msgstr "Bỉ Lambert 1972" msgid "Belgian Lambert 2008" msgstr "Bỉ Lambert 2008" msgid "Lambert Zone (Estonia)" msgstr "Lambert Zone (Estonia)" msgid "Lambert 93 (France)" msgstr "Lambert 93 (Pháp)" msgid "LKS-92 (Latvia TM)" msgstr "LKS-92 (Latvia TM)" msgid "Rijksdriehoekscoördinaten (Netherlands)" msgstr "" msgid "SWEREF99 13 30 / EPSG:3008 (Sweden)" msgstr "SWEREF99 13 30 / EPSG: 3008 (Thụy Điển)" msgid "Projection code" msgstr "mã chiếu" msgid "Projection method" msgstr "phương pháp chiếu" msgid "Set as default" msgstr "" msgid "Default projection" msgstr "" msgid "Default projection has been set to ''{0}''" msgstr "" msgid "Display coordinates as" msgstr "Hiển thị tọa độ như" msgid "System of measurement" msgstr "Hệ thống đo lường" msgid "Map Projection" msgstr "chiếu Bản đồ" msgid "The projection {0} could not be activated. Using Mercator" msgstr "Việc dự {0} không thể được kích hoạt. Sử dụng Mercator" msgid "PUWG 1992 (Poland)" msgstr "PUWG 1992 (Ba Lan)" msgid "PUWG 2000 Zone {0} (Poland)" msgstr "PUWG 2000 Zone {0} (Ba Lan)" msgid "PUWG (Poland)" msgstr "PUWG (Ba Lan)" msgid "PUWG Zone" msgstr "PUWG Zone" msgid "Swiss Grid (Switzerland)" msgstr "Swiss Grid (Thụy Sĩ)" msgid "CH1903 / LV03" msgstr "" msgid "Guadeloupe Fort-Marigot 1949" msgstr "Guadeloupe Fort-Marigot 1949" msgid "Guadeloupe Ste-Anne 1948" msgstr "Guadeloupe Ste-Anne 1948" msgid "Martinique Fort Desaix 1952" msgstr "Martinique Fort Desaix 1952" msgid "Reunion RGR92" msgstr "Reunion RGR92" msgid "Guyane RGFG95" msgstr "Guyane RGFG95" msgid "UTM France (DOM)" msgstr "UTM Pháp (DOM)" msgid "UTM Geodesic system" msgstr "Hệ thống UTM đo đạc" msgid "UTM" msgstr "UTM" msgid "North" msgstr "Bắc" msgid "South" msgstr "Nam" msgid "Hemisphere" msgstr "bán cầu" msgid "Remote Control" msgstr "điều khiển từ xa" msgid "Settings for the remote control feature." msgstr "Cài đặt cho tính năng điều khiển từ xa." msgid "Confirm all Remote Control actions manually" msgstr "Xác nhận tất cả các hành động điều khiển từ xa bằng tay" msgid "" "Allows JOSM to be controlled from other applications, e.g. from a web " "browser." msgstr "" "Cho phép JOSM được điều khiển từ các ứng dụng khác, ví dụ như từ một " "webTrình duyệt." msgid "" "JOSM will always listen at port {0} (http) and port {1} " "(https) on localhost.
These ports are not configurable because they are " "referenced by external applications talking to JOSM." msgstr "" "JOSM sẽ luôn luôn lắng nghe tại cổng {0} (http) và cổng {1} (Https) trên localhost.
Những cổng này không thể cấu hình, vì họ " "làTham chiếu bởi các ứng dụng bên ngoài nói chuyện với JOSM." msgid "Enable remote control" msgstr "Kích hoạt tính năng điều khiển từ xa" msgid "Enable HTTPS support" msgstr "Kích hoạt tính năng hỗ trợ HTTPS" msgid "Install..." msgstr "Cài đặt ..." msgid "Uninstall..." msgstr "Gỡ bỏ ..." msgid "Install JOSM localhost certificate to system/browser root keystores" msgstr "Cài đặt JOSM chứng localhost để keystores gốc hệ thống / duyệt" msgid "" "Uninstall JOSM localhost certificate from system/browser root keystores" msgstr "" "Gỡ bỏ Giấy chứng nhận JOSM localhost từ keystores gốc hệ thống / duyệt" msgid "Certificate:" msgstr "Giấy chứng nhận:" msgid "Certificate has been successfully installed." msgstr "Giấy chứng nhận đã được cài đặt thành công." msgid "Certificate is already installed. Nothing to do." msgstr "Giấy chứng nhận đã được cài đặt. Không có gì để làm." msgid "Removing certificate {0} from root keystore." msgstr "Loại bỏ Giấy chứng nhận {0} từ keystore gốc." msgid "Certificate has been successfully uninstalled." msgstr "Giấy chứng nhận đã được gỡ bỏ cài đặt thành công." msgid "Certificate is not installed. Nothing to do." msgstr "Giấy chứng nhận không được cài đặt. Không có gì để làm." msgid "Permitted actions:" msgstr "hành động được phép:" msgid "Testing OSM API URL ''{0}''" msgstr "Thử nghiệm OSM URL API '' {0} ''" msgid "" "''{0}'' is not a valid OSM API URL.
Please check the spelling and " "validate again." msgstr "" " '' {0} '' không phải là một URL OSM API hợp lệ.
Vui lòng kiểm " "tra chính tả vàXác nhận một lần nữa. " msgid "Invalid API URL" msgstr "URL API không hợp lệ" msgid "" "Failed to build URL ''{0}'' for validating the OSM API " "server.
Please check the spelling of ''{1}'' and validate again." msgstr "" " Không thể xây dựng URL '' {0} '' cho việc chứng thực các API " "OSMServer.
Vui lòng kiểm tra chính tả của '' {1} '' và xác nhận một lần " "nữa. " msgid "" "Failed to connect to the URL ''{0}''.
Please check the spelling of " "''{1}'' and your Internet connection and validate again." msgstr "" " Không thể kết nối đến các URL '' {0} ''.
Vui lòng kiểm tra chính " "tả của'' {1} '' và kết nối Internet của bạn và xác nhận một lần nữa. " msgid "Connection to API failed" msgstr "Kết nối đến API thất bại" msgid "" "Failed to retrieve a list of changesets from the OSM API server " "at
''{1}''. The server responded with the return code {0} instead of " "200.
Please check the spelling of ''{1}'' and validate again." msgstr "" " Không truy xuất một danh sách các changesets từ máy chủ OSM APITại " "
'' {1} ''. Máy chủ trả về mã trở lại {0} thay vì200.
Vui lòng kiểm " "tra chính tả của '' {1} '' và xác nhận một lần nữa. " msgid "" "The OSM API server at ''{0}'' did not return a valid response.
It " "is likely that ''{0}'' is not an OSM API server.
Please check the " "spelling of ''{0}'' and validate again." msgstr "" " Các máy chủ API OSM tại '' {0} '' đã không trả lại một phản ứng hợp " "lệ.
NóCó khả năng là '' {0} '' không phải là một máy chủ OSM API.
" "Vui lòng kiểm traLỗi chính tả '' {0} '' và xác nhận một lần nữa. " msgid "Authentication" msgstr "Xác thực" msgid "Configure your identity and how to authenticate at the OSM server" msgstr "" "Cấu hình nhận dạng của bạn và làm thế nào để xác thực tại máy chủ OSM" msgid "Use Basic Authentication" msgstr "Sử dụng Basic Authentication" msgid "" "Select to use HTTP basic authentication with your OSM username and password" msgstr "" "Chọn sử dụng HTTP xác thực cơ bản với tên truy cập và mật khẩu của bạn OSM" msgid "Use OAuth" msgstr "Sử dụng OAuth" msgid "Select to use OAuth as authentication mechanism" msgstr "Chọn sử dụng OAuth là cơ chế xác thực" msgid "" "Unsupported value in preference ''{0}'', got ''{1}''. Using authentication " "method ''Basic Authentication''." msgstr "" "Giá trị không được hỗ trợ trong sở thích '' {0} '', đã '' {1} ''. Sử dụng " "xác thựcPhương pháp '' Basic Authentication ''." msgid "OSM username:" msgstr "OSM username:" msgid "OSM password:" msgstr "OSM password:" msgid "Failed to retrieve OSM credentials from credential manager." msgstr "Không thể lấy thông tin từ OSM quản lý có khả năng." msgid "Failed to save OSM credentials to credential manager." msgstr "Không thể lưu các thông tin OSM để ủy nhiệm quản lý." msgid "Periodically check for new messages" msgstr "Định kỳ kiểm tra tin nhắn mới" msgid "Check interval (minutes):" msgstr "Kiểm tra khoảng thời gian (phút):" msgid "Max age for closed notes (days):" msgstr "Max tuổi cho các ghi chú đóng (ngày):" msgid "" "Specifies the number of days a note needs to be closed to no longer be " "downloaded" msgstr "" "Xác định số lượng ngày một lưu ý cần phải được đóng cửa để không cònTải về" msgid "Save to preferences" msgstr "Lưu vào sở thích" msgid "" "You do not have an Access Token yet to access the OSM server using OAuth. " "Please authorize first." msgstr "" "Bạn không có chứng cứ truy cập nào để truy cập vào máy chủ OSM sử dụng " "OAuth.Hãy cấp phép đầu tiên." msgid "" "You already have an Access Token to access the OSM server using OAuth." msgstr "" "Bạn đã có một thẻ truy cập để truy cập vào máy chủ OSM sử dụng OAuth." msgid "Click to step through the OAuth authorization process" msgstr "Click để bước qua quá trình cấp phép OAuth" msgid "New Access Token" msgstr "New truy cập token" msgid "" "Click to step through the OAuth authorization process and generate a new " "Access Token" msgstr "" "Click để bước qua quá trình cấp phép OAuth và tạo ra một mớiTruy cập token" msgid "Click test access to the OSM server with the current access token" msgstr "" "Click truy cập thử nghiệm để các máy chủ OSM với các thẻ truy cập hiện tại" msgid "Use the default OSM server URL ({0})" msgstr "" " Sử dụng các URL mặc định máy chủ OSM ( {0} ) " msgid "Test the API URL" msgstr "Kiểm tra các URL API" msgid "The API URL is valid." msgstr "URL API là hợp lệ." msgid "Validation failed. The API URL seems to be invalid." msgstr "Xác nhận thất bại. Các URL API có vẻ là không hợp lệ." msgid "OSM API URL must not be empty. Please enter the OSM API URL." msgstr "URL OSM API không phải trống. Vui lòng nhập địa chỉ URL OSM API." msgid "The current value is not a valid URL" msgstr "Giá trị hiện tại không phải là một URL hợp lệ" msgid "Please enter the OSM API URL." msgstr "Hãy nhập URL OSM API." msgid "Use Overpass server for object downloads" msgstr "" msgid "Overpass server: " msgstr "" msgid "Overpass server" msgstr "" msgid "Proxy settings" msgstr "Proxy settings" msgid "Configure whether to use a proxy server" msgstr "Cấu hình xem có sử dụng một máy chủ proxy" msgid "Host:" msgstr "Host:" msgctxt "server" msgid "Port:" msgstr "Port:" msgid "" "Please enter a username and a password if your proxy requires authentication." msgstr "" "Xin hãy nhập tên người dùng và mật khẩu nếu proxy của bạn yêu cầu xác thực." msgid "Password:" msgstr "Mật khẩu:" msgid "No proxy" msgstr "Không có proxy" msgid "Use standard system settings" msgstr "Sử dụng các thiết lập hệ thống tiêu chuẩn" msgid "" "Use standard system settings (disabled. Start JOSM with -" "Djava.net.useSystemProxies=true to enable)" msgstr "" "Sử dụng các thiết lập hệ thống tiêu chuẩn (disabled Bắt đầu JOSM với -" ".Djava.net.useSystemProxies = true để bật)" msgid "Manually configure a HTTP proxy" msgstr "Cấu hình một proxy HTTP" msgid "Use a SOCKS proxy" msgstr "Sử dụng một proxy SOCKS" msgid "" "JOSM is configured to use proxies from the system setting, but the JVM is " "not configured to retrieve them. Resetting preferences to ''No proxy''" msgstr "" "JOSM được cấu hình để sử dụng proxy từ các thiết lập hệ thống, nhưng các JVM " "làKhông được cấu hình để lấy chúng. Reset sở thích để '' No proxy ''" msgid "Connection Settings" msgstr "Connection Settings" msgid "Connection Settings for the OSM server." msgstr "Cài đặt kết nối cho các máy chủ OSM." msgid "Please enter your OSM user name" msgstr "Hãy nhập tên người dùng OSM của bạn" msgid "The user name cannot be empty. Please enter your OSM user name" msgstr "" "Tên người dùng không thể để trống. Vui lòng nhập tên người dùng OSM của bạn" msgid "Action" msgstr "Action" msgid "Shortcut" msgstr "Shortcut" msgid "Shortcut Background: User" msgstr "Background Shortcut: User" msgid "Shortcut Background: Modified" msgstr "Background Shortcut: Được thay đổi" msgid "Use default" msgstr "Sử dụng mặc định" msgid "Key:" msgstr "Key:" msgid "Attention: Use real keyboard keys only!" msgstr "Chú ý: Chỉ sử dụng các phím bàn phím thật!" msgid "Keyboard Shortcuts" msgstr "Phím tắt" msgid "Changing keyboard shortcuts manually." msgstr "Thay đổi các phím tắt bàn phím bằng tay." msgid "Data validator" msgstr "Dữ liệu validator" msgid "" "An OSM data validator that checks for common errors made by users and editor " "programs." msgstr "" "An xác nhận dữ liệu OSM để kiểm tra các lỗi thông thường được thực hiện bởi " "người sử dụng và biên tậpChương trình." msgid "Available rules:" msgstr "quy tắc hiện có:" msgid "Active rules:" msgstr "quy tắc hoạt động:" msgid "Add a new rule by entering filename or URL" msgstr "Thêm một quy tắc mới bằng cách nhập tên file hoặc URL" msgid "New rule entry:" msgstr "quy tắc mục mới:" msgid "Remove the selected rules from the list of active rules" msgstr "Hủy bỏ các quy tắc lựa chọn từ danh sách các quy tắc hoạt động" msgid "Edit the filename or URL for the selected active rule" msgstr "Chỉnh sửa tên file hoặc URL cho các quy tắc hoạt động đã chọn" msgid "Add the selected available rules to the list of active rules" msgstr "Thêm các quy tắc có sẵn lựa chọn vào danh sách các quy tắc hoạt động" msgid "Reloads the list of available rules from ''{0}''" msgstr "Tải lại danh sách các quy tắc có sẵn từ '' {0} ''" msgid "Loading rule sources from ''{0}''" msgstr "nguồn tải nguyên tắc từ '' {0} ''" msgid "" "Failed to load the list of rule sources " "from
''{0}''.

Details (untranslated):
{1}" msgstr "" " Không thể tải danh sách các nguồn quy tắcTừ
'' {0} ''
chi " "tiết (chưa được dịch):.
{1} " msgid "Warning: illegal format of entry in rule list ''{0}''. Got ''{1}''" msgstr "" "Cảnh báo:. định dạng bất hợp pháp của các mục trong danh sách quy tắc '' {0} " "'' Chấn '' {1} ''" msgid "Tag checker rules" msgstr "quy tắc Tag checker" msgid "Choose Tag checker rules to enable" msgstr "Chọn quy tắc Tag kiểm tra để cho phép" msgid "Use ignore list." msgstr "Sử dụng danh sách bỏ qua." msgid "Use the ignore list to suppress warnings." msgstr "Sử dụng danh sách bỏ qua để ngăn chặn cảnh báo." msgid "Use error layer." msgstr "Sử dụng sai lớp." msgid "Use the error layer to display problematic elements." msgstr "Sử dụng các lớp lỗi để hiển thị các thành phần có vấn đề." msgid "Show informational level." msgstr "Show cấp thông tin." msgid "Show the informational tests." msgstr "Hiển thị các bài kiểm tra thông tin." msgid "Show informational level on upload." msgstr "Hiển thị thông tin về mức độ upload." msgid "Show the informational tests in the upload check windows." msgstr "Hiển thị các bài kiểm tra thông tin trong cửa sổ tải lên kiểm tra." msgid "On demand" msgstr "theo yêu cầu" msgid "On upload" msgstr "Ngày upload" msgid "Tests" msgstr "thử nghiệm" msgid "Choose tests to enable" msgstr "Chọn bài kiểm tra để cho phép" msgid "multiple" msgstr "nhiều" msgid "Remove old keys from up to {0} object" msgid_plural "Remove old keys from up to {0} objects" msgstr[0] "Hủy bỏ các phím cũ từ lên đến {0} đối tượng" msgid "Delete the selection in the tag table" msgstr "Xóa lựa chọn trong bảng từ khóa" msgid "Add a new tag" msgstr "Thêm một thẻ mới" msgid "Paste tags from buffer" msgstr "thẻ Paste từ đệm" msgid "Use preset ''{0}'' of group ''{1}''" msgstr "Sử dụng đặt trước '' {0} '' của nhóm '' {1} ''" msgid "Use preset ''{0}''" msgstr "Sử dụng đặt trước '' {0} ''" msgid "Elements of type {0} are supported." msgstr "Các yếu tố của loại {0} được hỗ trợ." msgid "This preset also sets: {0}" msgstr "" msgid "Edit also …" msgstr "Edit cũng ..." msgid "Apply Preset" msgstr "Áp dụng Preset" msgid "New relation" msgstr "mối quan hệ mới" msgid "" "The preset {0} cannot be applied since nothing has been selected!" msgstr "" msgid "" "The preset {0} cannot be applied since the selection is unsuitable!" msgstr "" msgid "Change {0} object" msgid_plural "Change {0} objects" msgstr[0] "Change {0} đối tượng" msgid "Nothing selected!" msgstr "Không có gì lựa chọn!" msgid "Selection unsuitable!" msgstr "Lựa chọn không thích hợp!" msgid "Change Tags" msgstr "Thay đổi Tags" msgid "Add or remove toolbar button" msgstr "Thêm hoặc loại bỏ nút thanh công cụ" msgid "Unknown type: {0}" msgstr "loại Unknown: {0}" msgid "Preset group {1} / {0}" msgstr "nhóm Preset {1} / {0}" msgid "Preset group {0}" msgstr "nhóm Preset {0}" msgid "Reference {0} is being used before it was defined" msgstr "tham khảo {0} đang được sử dụng trước khi nó được định nghĩa" msgid "Roles cannot appear more than once" msgstr "Vai trò không thể xuất hiện nhiều hơn một lần" msgid "Preset role element without parent" msgstr "yếu tố đóng vai trò Preset mà không có cha mẹ" msgid "Preset sub element without parent" msgstr "yếu tố phụ Preset mà không cần cha mẹ" msgid "Error parsing {0}: " msgstr "Lỗi phân tích cú pháp {0}: " msgid "Search for objects by preset..." msgstr "" msgid "Search for objects by preset" msgstr "Tìm kiếm cho các đối tượng bằng cách cài sẵn" msgid "Show only applicable to selection" msgstr "Hiện chỉ áp dụng đối với lựa chọn" msgid "Search in tags" msgstr "Tìm kiếm trong thẻ" msgid "Add toolbar button" msgstr "nút trên thanh công cụ Add" msgid "{0}:" msgstr "{0}:" msgid "" "Warning in tagging preset \"{0}-{1}\": Ignoring ''{2}'' attribute as ''{3}'' " "elements are given." msgstr "" "Cảnh báo trong tagging preset \" {0} - {1} \": Bỏ qua '' {2} '' thuộc tính " "như '' {3} ''Yếu tố được đưa ra." msgid "" "Broken tagging preset \"{0}-{1}\" - Java method given in ''values_from'' is " "not \"{2}\"" msgstr "" "Broken tagging preset \" {0} - {1} \"- phương pháp Java được đưa ra trong '' " "values_from '' làKhông \" {2} \"" msgid "" "Broken tagging preset \"{0}-{1}\" - Java method given in ''values_from'' " "threw {2} ({3})" msgstr "" "Broken tagging preset \" {0} - {1} \"- phương pháp Java được đưa ra trong '' " "values_from ''Ném {2} ({3})" msgid "" "Broken tagging preset \"{0}-{1}\" - number of items in ''display_values'' " "must be the same as in ''values''" msgstr "" "Broken tagging preset \" {0} - {1} \"- số mục trong '' display_values " "​​''Phải giống như trong '' giá trị ''" msgid "Detailed information: {0} <> {1}" msgstr "" msgid "" "Broken tagging preset \"{0}-{1}\" - number of items in " "''short_descriptions'' must be the same as in ''values''" msgstr "" "Broken tagging preset \" {0} - {1} \"- số mục trong'' Short_descriptions '' " "phải giống như trong '' giá trị ''" msgid "This corresponds to the key ''{0}''" msgstr "" msgid "More information about this feature" msgstr "Thông tin thêm về tính năng này" msgid "Optional Attributes:" msgstr "Tùy chọn thuộc tính:" msgid "Unknown requisite: {0}" msgstr "điều kiện tiên quyết Unknown: {0}" msgid "Unknown regexp value: {0}" msgstr "" msgid "Illegal member expression: {0}" msgstr "biểu thành viên bất hợp pháp: {0}" msgid "Available roles" msgstr "role có sẵn" msgid "role" msgstr "vai trò" msgid "count" msgstr "đếm" msgid "elements" msgstr "yếu tố" msgid "Select auto-increment of {0} for this field" msgstr "Chọn auto-increment của {0} cho lĩnh vực này" msgid "Cancel auto-increment for this field" msgstr "Hủy auto-increment cho lĩnh vực này" msgid "" "Adjustable {0} not registered yet. Cannot set participation in synchronized " "adjustment." msgstr "" "Điều chỉnh {0} chưa đăng ký. Không thể thiết lập tham gia đồng bộĐiều chỉnh" msgid "Adjustable {0} not registered yet." msgstr "Điều chỉnh {0} chưa đăng ký." msgid "Some of the key listeners forgot to remove themselves: {0}" msgstr "Một số người nghe quan trọng để loại bỏ quên bản thân: {0}" msgid "Some of the key modifier listeners forgot to remove themselves: {0}" msgstr "Một số người nghe modifier key quên để loại bỏ bản thân: {0}" msgid "All files (*.*)" msgstr "Tất cả các file (*. *)" msgid "Received error page:" msgstr "Nhận lỗi trang:" msgid "{0}... [please type its number]" msgstr "{0} ... [vui lòng gõ số của nó]" msgid "" "Preference with key ''{0}'' does not include ''{1}''. Cannot restore window " "geometry from preferences." msgstr "" "Preference khóa '' {0} '' không bao gồm '' {1} ''. Không thể khôi phục lại " "cửa sổHình học từ sở thích." msgid "" "Preference with key ''{0}'' does not provide an int value for ''{1}''. Got " "{2}. Cannot restore window geometry from preferences." msgstr "" "Preference khóa '' {0} '' không cung cấp một giá trị int cho '' {1} ''. " "Chấn{2}. Không thể khôi phục lại vị trí cửa sổ từ sở thích." msgid "" "Failed to parse field ''{1}'' in preference with key ''{0}''. Exception was: " "{2}. Cannot restore window geometry from preferences." msgstr "" ". Không thể phân tích cú pháp trường '' {1} '' trong sở thích với phím '' " "{0} '' ngoại lệ là:{2}. Không thể khôi phục lại vị trí cửa sổ từ sở thích." msgid "" "Preference with key ''{0}'' does not exist. Cannot restore window geometry " "from preferences." msgstr "" "Preference khóa '' {0} '' không tồn tại. Không thể khôi phục lại vị trí cửa " "sổTừ sở thích." msgid "Ignoring malformed geometry: {0}" msgstr "Bỏ qua hình học bị thay đổi: {0}" msgid "Min. latitude" msgstr "vĩ độ Min." msgid "Min. longitude" msgstr "kinh độ Min." msgid "Max. latitude" msgstr "vĩ độ Max." msgid "Max. longitude" msgstr "kinh độ Max." msgid "" "URL from www.openstreetmap.org (you can paste a download URL here to specify " "a bounding box)" msgstr "" "URL từ www.openstreetmap.org (bạn có thể dán một URL tải về tại đây để xác " "địnhMột hộp bounding)" msgid "" "The current value is not a valid changeset ID. Please enter an integer value " "> 0" msgstr "" "Giá trị hiện tại không phải là một ID changeset hợp lệ. Vui lòng nhập một " "giá trị số nguyên> 0" msgid "Add a new source to the list." msgstr "Thêm một nguồn mới vào danh sách." msgid "Edit the selected source." msgstr "Chỉnh sửa nguồn được chọn." msgid "Delete the selected source from the list." msgstr "Xóa các nguồn được chọn từ danh sách." msgid "" "The current value is not a valid OSM ID. Please enter an integer value > 0" msgstr "" "Giá trị hiện tại không phải là một ID OSM hợp lệ. Vui lòng nhập một giá trị " "số nguyên> 0" msgid "false: the property is explicitly switched off" msgstr "false: tài sản được một cách rõ ràng tắt" msgid "false: the property ''{0}'' is explicitly switched off" msgstr "" msgid "true: the property is explicitly switched on" msgstr "true: tài sản được một cách rõ ràng bật" msgid "true: the property ''{0}'' is explicitly switched on" msgstr "" msgid "" "partial: different selected objects have different values, do not change" msgstr "" "Một phần: đối tượng được lựa chọn khác nhau có giá trị khác nhau, không thay " "đổi" msgid "" "partial: different selected objects have different values for ''{0}'', do " "not change" msgstr "" msgid "unset: do not set this property on the selected objects" msgstr "" "unset: không thiết lập thuộc tính này trên các đối tượng được lựa chọn" msgid "unset: do not set the property ''{0}'' on the selected objects" msgstr "" msgid "Cut" msgstr "Cắt" msgid "Right click = copy to clipboard" msgstr "Nhấp chuột phải = sao chép vào clipboard" msgid "Missing mandatory attribute ''{0}''." msgstr "Thiếu thuộc tính bắt buộc '' {0} ''." msgid "" "Illegal value for mandatory attribute ''{0}'' of type long. Got ''{1}''." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính bắt buộc '' {0} '' của loại dài. Chấn '' " "{1} ''." msgid "" "Illegal value for mandatory attribute ''{0}'' of type long (>=0). Got " "''{1}''." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính bắt buộc '' {0} '' của loại dài (> = 0). " "Chấn'' {1} ''." msgid "Illegal value for attribute ''{0}'' of type double. Got ''{1}''." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' {0} '' kiểu double. Chấn '' {1} ''." msgid "" "Illegal value for mandatory attribute ''{0}'' of type boolean. Got ''{1}''." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính bắt buộc '' {0} '' kiểu boolean. Chấn '' " "{1} ''." msgid "" "Illegal value for mandatory attribute ''{0}'' of type OsmPrimitiveType. Got " "''{1}''." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính bắt buộc '' {0} '' của loại " "OsmPrimitiveType. Chấn'' {1} ''." msgid "" "Way with external ID ''{0}'' includes missing node with external ID ''{1}''." msgstr "" "Way với ID bên ngoài '' {0} '' bao gồm thiếu nút với ID bên ngoài '' {1} ''." msgid "Deleted node {0} is part of way {1}" msgstr "nút Deleted {0} là một phần của đường {1}" msgid "" "Way {0} with {1} nodes is incomplete because at least one node was missing " "in the loaded data." msgstr "" msgid "" "Relation with external id ''{0}'' refers to a missing primitive with " "external id ''{1}''." msgstr "" "Mối quan hệ với id bên ngoài '' {0} '' là một thiếu nguyên thủy vớiId bên " "ngoài '' {1} ''." msgid "Deleted member {0} is used by relation {1}" msgstr "Xóa thành viên {0} được sử dụng bởi các mối quan hệ {1}" msgid "Downloading points {0} to {1}..." msgstr "Tải điểm {0} đến {1} ..." msgid "Contacting OSM Server..." msgstr "Liên hệ với OSM Server ..." msgid "Downloading notes" msgstr "" msgid "Failed to open input stream for resource ''{0}''" msgstr "Không mở dòng đầu vào cho tài nguyên '' {0} ''" msgid "" "Failed to open file with extension ''{2}'' and namepart ''{3}'' in zip file " "''{0}''. Exception was: {1}" msgstr "" "Không thể mở tập tin với phần mở rộng '' {2} '' và tên dụng cụ '' {3} '' " "trong tập tin zip. '' {0} '' ngoại lệ là: {1}" msgid "The requested URL {0} was not found" msgstr "" msgid "Failed to rename file {0} to {1}." msgstr "Không thể đổi tên {0} tập tin đến {1}." msgid "Failed to load {0}, use cached file and retry next time: {1}" msgstr "" "Không thể tải tập tin {0}, sử dụng bộ nhớ đệm và thử lại lần sau: {1}" msgid "" "Illegal value of attribute ''{0}'' of element ''{1}'' in server " "capabilities. Got ''{2}''" msgstr "" "Giá trị không hợp của thuộc tính '' {0} '' của nguyên tố '' {1} '' trong máy " "chủKhả năng. Chấn '' {2} ''" msgid "" "Error adding certificate {0} - certificate fingerprint mismatch. Expected " "{1}, was {2}" msgstr "" msgid "Adding certificate for TLS connections: {0}" msgstr "" msgid "Failed to parse date ''{0}'' replied by server." msgstr "Không thể ngày '' {0} '' trả lời của máy chủ phân tích." msgid "" "Unexpected format of error header for conflict in changeset update. Got " "''{0}''" msgstr "" "Định dạng không mong đợi của tiêu đề lỗi cho cuộc xung đột trong bản cập " "nhật changeset. Chấn'' {0} ''" msgid "Illegal longitude value for parameter ''{0}'', got {1}" msgstr "giá trị kinh độ bất hợp pháp đối với tham số '' {0} '', có {1}" msgid "Illegal latitude value for parameter ''{0}'', got {1}" msgstr "giá trị vĩ độ bất hợp pháp đối với tham số '' {0} '', có {1}" msgid "Unexpected value for ''{0}'' in changeset query url, got {1}" msgstr "giá trị bất ngờ cho '' {0} '' trong truy vấn url changeset, có {1}" msgid "" "Cannot create a changeset query including both the query parameters ''uid'' " "and ''display_name''" msgstr "" "Không thể tạo một truy vấn changeset bao gồm cả các thông số truy vấn '' uid " "''Và '' display_name ''" msgid "Unsupported parameter ''{0}'' in changeset query string" msgstr "tham số không được hỗ trợ '' {0} '' trong changeset chuỗi truy vấn" msgid "Unexpected format for port number in preference ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "" "định dạng bất ngờ cho số cổng vào sở thích '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "The proxy will not be used." msgstr "Các proxy sẽ không được sử dụng." msgid "Illegal port number in preference ''{0}''. Got {1}." msgstr "số cảng bất hợp pháp trong sở thích '' {0} ''. Chấn {1}." msgid "" "Unexpected value for preference ''{0}'' found. Got ''{1}''. Will use no " "proxy." msgstr "" "Giá trị bất ngờ cho sở thích '' {0} '' được tìm thấy. Chấn '' {1} ''. Sẽ sử " "dụng không cóProxy" msgid "" "Unexpected parameters for HTTP proxy. Got host ''{0}'' and port ''{1}''." msgstr "" "Các thông số bất ngờ cho HTTP proxy. Chấn máy chủ '' {0} '' và cổng '' {1} " "''." msgid "" "Unexpected parameters for SOCKS proxy. Got host ''{0}'' and port ''{1}''." msgstr "" "Các thông số bất ngờ cho SOCKS proxy. Chấn máy chủ '' {0} '' và cổng '' {1} " "''." msgid "" "Connection to proxy ''{0}'' for URI ''{1}'' failed. Exception was: {2}" msgstr "" "Kết nối đến proxy '' {0} '' cho URI '' {1} '' thất bại ngoại lệ là:. {2}" msgid "" "The JVM is not configured to lookup proxies from the system settings. The " "property ''java.net.useSystemProxies'' was missing at startup time. Will " "not use a proxy." msgstr "" "Các JVM không được cấu hình để tra cứu các proxy từ các cài đặt hệ thống. " "CácTài sản '' java.net.useSystemProxies '' đã mất tích vào lúc khởi động. " "SẽKhông sử dụng proxy." msgid "Parsing response from server..." msgstr "Phân tích phản hồi từ máy chủ ..." msgid "Unexpected XML element with name ''{0}''" msgstr "Unexpected phần tử XML với tên '' {0} ''" msgid "Parse error: invalid document structure for GPX document." msgstr "Parse error: cấu trúc tài liệu không hợp lệ cho tài liệu GPX." msgid "(at line {0}, column {1})" msgstr "(ở dòng {0}, cột {1})" msgid "Unknown mode {0}." msgstr "chế độ Unknown {0}." msgid "get number of unread messages" msgstr "có được số tin nhắn chưa đọc" msgid "Message notifier" msgstr "tin nhắn thông báo dạng" msgid "{0} not available (offline mode)" msgstr "{0} không có sẵn (chế độ offline)" msgid "Fetching a package of nodes from ''{0}''" msgstr "Đang tìm nạp một gói các nút từ '' {0} ''" msgid "Fetching a package of ways from ''{0}''" msgstr "Đang tìm nạp một gói các cách từ '' {0} ''" msgid "Fetching a package of relations from ''{0}''" msgstr "Đang tìm nạp một gói các mối quan hệ từ '' {0} ''" msgid "Downloading {0} object from ''{1}''" msgid_plural "Downloading {0} objects from ''{1}''" msgstr[0] "Tải {0} đối tượng từ '' {1} ''" msgid "" "Server replied with response code 404, retrying with an individual request " "for each object." msgstr "" "Server trả lời bằng phản ứng mã 404, thử lại với một yêu cầu cá nhânĐối với " "từng đối tượng." msgid "Downloading OSM data..." msgstr "Tải dữ liệu OSM ..." msgid "Fetching node with id {0} from ''{1}''" msgstr "Đang tìm nạp nút với id {0} từ '' {1} ''" msgid "Fetching way with id {0} from ''{1}''" msgstr "cách tìm nạp với id {0} từ '' {1} ''" msgid "Fetching relation with id {0} from ''{1}''" msgstr "Đang tìm nạp mối quan hệ với id {0} từ '' {1} ''" msgid "Server replied with response code 404 for id {0}. Skipping." msgstr "Server trả lời bằng phản ứng mã 404 cho id {0}. Bỏ qua" msgid "Null pointer exception, possibly some missing tags." msgstr "Null pointer ngoại lệ, có thể một số thẻ mất tích." msgid "OSM API" msgstr "OSM API" msgid "JOSM website" msgstr "JOSM website" msgid "Unable to access ''{0}'': {1} not available (offline mode)" msgstr "Không thể truy cập '' {0} '': {1} không có sẵn (chế độ offline)" msgid "Unable to initialize OSM API." msgstr "Không thể khởi tạo OSM API." msgid "This version of JOSM is incompatible with the configured server." msgstr "" "Phiên bản này của JOSM là không tương thích với các máy chủ được cấu hình." msgid "" "It supports protocol version 0.6, while the server says it supports {0} to " "{1}." msgstr "" "Nó hỗ trợ giao thức phiên bản 0.6, trong khi các máy chủ nói nó hỗ trợ {0} " "để{1}." msgid "Unexpected format of ID replied by the server. Got ''{0}''." msgstr "định dạng không mong đợi của ID trả lời của máy chủ. Chấn '' {0} ''." msgid "" "Unexpected format of new version of modified primitive ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "" "Định dạng không mong đợi của phiên bản mới của biến đổi nguyên thủy '' {0} " "''. Chấn '' {1} ''." msgid "Creating changeset..." msgstr "Tạo changeset ..." msgid "Successfully opened changeset {0}" msgstr "changeset Khai trương thành công {0}" msgid "Changeset ID > 0 expected. Got {0}." msgstr "changeset ID> 0 dự kiến. Chấn {0}." msgid "Updating changeset..." msgstr "Đang cập nhật changeset ..." msgid "Updating changeset {0}..." msgstr "Đang cập nhật changeset {0} ..." msgid "Closing changeset..." msgstr "Đóng cửa changeset ..." msgid "No changeset present for diff upload." msgstr "Không changeset hiện cho diff upload." msgid "Preparing upload request..." msgstr "Chuẩn bị yêu cầu tải lên ..." msgid "Waiting 10 seconds ... " msgstr "Chờ đợi 10 giây ... " msgid "Starting retry {0} of {1} in {2} seconds ..." msgstr "khởi điểm retry {0} {1} trong {2} giây ..." msgid "OK - trying again." msgstr "OK ​​- cố gắng một lần nữa." msgid "Starting retry {0} of {1}." msgstr "khởi điểm retry {0} {1}." msgid "Current changeset is null. Cannot upload data." msgstr "changeset hiện tại là vô giá trị. Không thể tải dữ liệu." msgid "ID of current changeset > 0 required. Current ID is {0}." msgstr "ID của hiện changeset> 0 cần thiết. ID hiện tại là {0}." msgid "Open changeset expected. Got closed changeset with id {0}." msgstr "Open changeset mong đợi. Chấn đóng changeset với id {0}." msgid "Note upload failed" msgstr "Note lên không thành công" msgid "Error parsing note response from server" msgstr "Lỗi phân tích lưu ý phản hồi từ máy chủ" msgid "(Code={0})" msgstr "(Mã số = {0})" msgid "The server replied an error with code {0}." msgstr "Các máy chủ trả lời một lỗi với mã {0}." msgid "Prolog of OsmChange document already written. Please write only once." msgstr "Prolog của OsmChange tài liệu đã viết. Hãy viết một lần." msgid "Prolog of OsmChange document not written yet. Please write first." msgstr "" "Prolog của tài liệu OsmChange không bằng văn bản. Vui lòng viết đầu tiên." msgid "Unsupported version: {0}" msgstr "phiên bản được hỗ trợ: {0}" msgid "" "Unsupported start element ''{0}'' in changeset content at position " "({1},{2}). Skipping." msgstr "" "Phần tử bắt đầu được hỗ trợ '' {0} '' trong nội dung changeset ở vị trí({1}, " "{2}). Bỏ qua" msgid "" "Illegal document structure. Found node, way, or relation outside of " "''create'', ''modify'', or ''delete''." msgstr "" "Cấu trúc tài liệu bất hợp pháp. Found nút, cách, hoặc mối quan hệ bên " "ngoài'' Tạo ra '', '' sửa đổi '', hoặc '' xóa ''." msgid "" "Unsupported end element ''{0}'' in changeset content at position ({1},{2}). " "Skipping." msgstr "" "Yếu tố cuối cùng không được hỗ trợ '' {0} '' trong nội dung changeset tại vị " "trí ({1}, {2}).Bỏ qua" msgid "Parsing changeset content ..." msgstr "Phân tích nội dung changeset ..." msgid "Illegal boolean value for attribute ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "" "giá trị boolean bất hợp pháp cho thuộc tính '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "Illegal value for attribute ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "Giá trị không hợp với thuộc tính '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "Illegal numeric value for attribute ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "giá trị số bất hợp pháp cho thuộc tính '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "Missing mandatory attribute ''{0}'' of XML element {1}." msgstr "Thiếu thuộc tính bắt buộc '' {0} '' của các phần tử XML {1}." msgid "Undefined element ''{0}'' found in input stream. Aborting." msgstr "yếu tố Không xác định '' {0} '' tìm thấy trong dòng đầu vào. hủy bỏ." msgid "Parsing list of changesets..." msgstr "Phân tích danh sách các changesets ..." msgid "Failed to sign a HTTP connection with an OAuth Authentication header" msgstr "Không thể ký một kết nối HTTP với một tiêu đề OAuth xác thực" msgid "Unexpected value for preference ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "giá trị bất ngờ cho sở thích '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "Parsing OSM history data ..." msgstr "Phân tích lịch sử dữ liệu OSM ..." msgid "Reading was canceled" msgstr "Reading đã bị hủy bỏ" msgid "" "Missing mandatory attributes on element ''bounds''. Got " "minlon=''{0}'',minlat=''{1}'',maxlon=''{2}'',maxlat=''{3}'', origin=''{4}''." msgstr "" msgid "" "Illegal value for attributes ''lat'', ''lon'' on node with ID {0}. Got " "''{1}'', ''{2}''." msgstr "" msgid "Deleted way {0} contains nodes" msgstr "cách xóa {0} chứa các nút" msgid "Missing mandatory attribute ''{0}'' on of way {1}." msgstr "Thiếu thuộc tính bắt buộc '' {0} '' trên cách {1}." msgid "Illegal value of attribute ''ref'' of element . Got {0}." msgstr "" "giá trị bất hợp pháp của thuộc tính '' tài '' của các phần tử . Chấn {0}." msgid "Deleted relation {0} contains members" msgstr "mối quan hệ đã bị xóa {0} chứa các thành viên" msgid "Missing attribute ''ref'' on member in relation {0}." msgstr "Thiếu thuộc tính '' tài '' về thành viên liên quan {0}." msgid "" "Illegal value for attribute ''ref'' on member in relation {0}. Got {1}" msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' tài '' về thành viên liên quan {0}. Chấn " "{1}" msgid "Missing attribute ''type'' on member {0} in relation {1}." msgstr "" "Thiếu thuộc tính '' loại '' trên {0} thành viên trong mối quan hệ {1}." msgid "" "Illegal value for attribute ''type'' on member {0} in relation {1}. Got {2}." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' loại '' về thành viên {0} trong mối quan " "hệ {1}. Chấn {2}." msgid "Incomplete specification with ref=0" msgstr "Incomplete đặc điểm kỹ thuật với ref = 0" msgid "Missing key or value attribute in tag." msgstr "Thiếu thuộc tính khóa hoặc giá trị trong tag." msgid "Undefined element ''{0}'' found in input stream. Skipping." msgstr "yếu tố Không xác định '' {0} '' tìm thấy trong dòng đầu vào. Bỏ qua" msgid "Illegal object with ID=0." msgstr "đối tượng bất hợp pháp với ID = 0." msgid "" "Illegal value for attribute ''version'' on OSM primitive with ID {0}. Got " "{1}." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' phiên bản '' trên OSM nguyên thủy với ID " "{0}. Chấn{1}." msgid "" "Normalizing value of attribute ''version'' of element {0} to {2}, API " "version is ''{3}''. Got {1}." msgstr "" "Bình thường hoá giá trị của thuộc tính '' phiên bản '' của các phần tử {0} " "để {2}, APIPhiên bản là '' {3} ''. Chấn {1}." msgid "Unknown or unsupported API version. Got {0}." msgstr "Không biết hoặc không được hỗ trợ phiên bản API. Chấn {0}." msgid "Missing attribute ''version'' on OSM primitive with ID {0}." msgstr "Thiếu thuộc tính '' phiên bản '' trên OSM nguyên thủy với ID {0}." msgid "" "Illegal value for attribute ''changeset'' on new object {1}. Got {0}. " "Resetting to 0." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' changeset '' đối tượng mới {1}. Chấn " "{0}.Nắn 0." msgid "Illegal value for attribute ''changeset''. Got {0}." msgstr "Giá trị không hợp với thuộc tính '' changeset ''. Chấn {0}." msgid "Missing required attribute ''{0}''." msgstr "Thiếu thuộc tính cần thiết '' {0} ''." msgid "Illegal long value for attribute ''{0}''. Got ''{1}''." msgstr "giá trị lâu bất hợp pháp cho thuộc tính '' {0} ''. Chấn '' {1} ''." msgid "Prepare OSM data..." msgstr "Chuẩn bị dữ liệu OSM ..." msgid "Parsing OSM data..." msgstr "Phân tích dữ liệu OSM ..." msgid "Preparing data set..." msgstr "Chuẩn bị tập hợp dữ liệu ..." msgid "Line {0} column {1}: " msgstr "Line {0} {1} cột: " msgid "Downloading referring ways ..." msgstr "Tải đề cập cách ..." msgid "Downloading referring relations ..." msgstr "quan hệ Downloading cập ..." msgid "Reading changesets..." msgstr "Đọc sách changesets ..." msgid "Downloading changesets ..." msgstr "Tải changesets ..." msgid "Reading changeset {0} ..." msgstr "Đọc sách changeset {0} ..." msgid "Downloading changeset {0} ..." msgstr "Tải changeset {0} ..." msgid "Downloading {0} changeset ..." msgid_plural "Downloading {0} changesets ..." msgstr[0] "Tải {0} changeset ..." msgid "({0}/{1}) Downloading changeset {2} ..." msgstr "({0} / {1}) Tải changeset {2} ..." msgid "Downloading content for changeset {0} ..." msgstr "Tải nội dung cho {0} changeset ..." msgid "Downloading history..." msgstr "Tải lịch sử ..." msgid "Contacting Server..." msgstr "Liên hệ với Server ..." msgid "Downloading OSM notes..." msgstr "Tải ghi chú OSM ..." msgid "Downloading data..." msgstr "Tải dữ liệu ..." msgid "" "Could not connect to the OSM server. Please check your internet connection." msgstr "" "Không thể kết nối đến máy chủ OSM. Vui lòng kiểm tra kết nối internet của " "bạn." msgid "Reading error text failed." msgstr "Đọc văn bản lỗi thất bại." msgid "XML tag is missing." msgstr "tag XML là mất tích." msgid "Missing attribute ''{0}'' on XML tag ''{1}''." msgstr "Thiếu thuộc tính '' {0} '' trên tag XML '' {1} ''." msgid "Illegal value for attribute ''{0}'' on XML tag ''{1}''. Got {2}." msgstr "" "Giá trị không hợp với thuộc tính '' {0} '' trên tag XML '' {1} ''. Chấn {2}." msgid "Reading user info ..." msgstr "Đọc thông tin người sử dụng ..." msgid "Reading user preferences ..." msgstr "" msgid "Starting to upload with one request per primitive ..." msgstr "Bắt đầu tải lên với một yêu cầu mỗi nguyên thủy ..." msgid "{0}% ({1}/{2}), {3} left. Uploading node ''{4}'' (id: {5})" msgstr "{0}% ({1} / {2}), {3} rời Tải lên nút '' {4} '' (id: {5})." msgid "{0}% ({1}/{2}), {3} left. Uploading way ''{4}'' (id: {5})" msgstr "{0}% ({1} / {2}), {3} rời Tải lên đường '' {4} '' (id: {5})." msgid "{0}% ({1}/{2}), {3} left. Uploading relation ''{4}'' (id: {5})" msgstr "{0}% ({1} / {2}), {3} trái liên quan Tải lên '' {4} '' (id: {5})." msgid "Starting to upload in one request ..." msgstr "Bắt đầu tải lên trong một thỉnh cầu ..." msgid "Value >0 expected for parameter ''{0}'', got {1}" msgstr "Giá trị> 0 sẽ cho thông số '' {0} '', có {1}" msgid "Starting to upload in chunks..." msgstr "Bắt đầu tải lên trong khối ..." msgid "({0}/{1}) Uploading {2} object..." msgid_plural "({0}/{1}) Uploading {2} objects..." msgstr[0] "({0} / {1}) Uploading {2} đối tượng ..." msgid "Uploading data ..." msgstr "Tải lên dữ liệu ..." msgid "Unexpected id 0 for osm primitive found" msgstr "Unexpected id 0 cho OSM nguyên thủy được tìm thấy" msgid "Failed to evaluate {0}" msgstr "" msgid "Unexpected value for key ''{0}'' in preferences, got ''{1}''" msgstr "giá trị bất ngờ cho chính '' {0} '' trong sở thích, có '' {1} ''" msgid "{0} bytes have been read" msgstr "{0} byte đã được đọc" msgid "unspecified reason" msgstr "lý do không xác định" msgid "Error playing sound" msgstr "Lỗi chơi âm thanh" msgid "This is after the end of the recording" msgstr "Đây là sau khi kết thúc buổi ghi hình" msgid "" "

Warning: The password " "is stored in plain text in the JOSM preferences file. Furthermore, it is " "transferred unencrypted in every request sent to the OSM " "server. Do not use a valuable password.

" msgstr "" "

Cảnh báo: Mật khẩuĐược lưu trữ trong văn bản gốc trong các ưu đãi file JOSM. " "Hơn nữa, nó làChuyển không được mã hóa trong mọi yêu cầu " "gửi đến OSMMáy chủ. Không sử dụng một mật khẩu có giá trị. " msgid "Save user and password (unencrypted)" msgstr "Lưu người dùng và mật khẩu (không mã hóa)" msgid "Assume" msgstr "Giả sử" msgid "Existing values" msgstr "Giá trị có sẵn" msgid "" msgstr "" msgid "Old values of" msgstr "giá trị cổ" msgid "Add tags to selected objects" msgstr "Thêm thẻ cho các đối tượng được chọn" msgid "Add selected tags" msgstr "Thêm thẻ lựa chọn" msgid "Add all tags" msgstr "Thêm tất cả các thẻ" msgid "Add checked tags to selected objects" msgstr "Thêm thẻ kiểm tra để đối tượng được chọn" msgid "Shift+Enter: Add all tags to selected objects" msgstr "Shift + Enter: Thêm tất cả các thẻ cho các đối tượng được lựa chọn" msgid "Enable the checkbox to accept the value" msgstr "Kích hoạt hộp kiểm để chấp nhận giá trị" msgid "Accept all tags from {0} for this session" msgstr "Chấp nhận tất cả các thẻ từ {0} phiên này" msgid "Load data from API" msgstr "Load dữ liệu từ API" msgid "Import data from URL" msgstr "Nhập dữ liệu từ URL" msgid "Open local files" msgstr "Mở tập tin địa phương" msgid "Load imagery layers" msgstr "lớp tải hình ảnh" msgid "Change the selection" msgstr "Thay đổi các lựa chọn" msgid "Change the viewport" msgstr "Thay đổi khung nhìn" msgid "Create new objects" msgstr "Tạo các đối tượng mới" msgid "Read protocol version" msgstr "Đọc bản giao thức" msgid "Cannot start IPv4 remotecontrol server on port {0}: {1}" msgstr "" msgid "Cannot start IPv6 remotecontrol server on port {0}: {1}" msgstr "" msgid "RemoteControl::Accepting remote connections on {0}:{1}" msgstr "" msgid "RemoteControl::Server {0}:{1} stopped." msgstr "" msgid "Cannot start IPv4 remotecontrol https server on port {0}: {1}" msgstr "" msgid "Cannot start IPv6 remotecontrol https server on port {0}: {1}" msgstr "" msgid "RemoteControl::Accepting secure remote connections on {0}:{1}" msgstr "" msgid "Remote Control has been asked to create a new node." msgstr "điều khiển từ xa đã được yêu cầu để tạo ra một nút mới." msgid "There is no layer opened to add node" msgstr "Không có lớp mở thêm nút" msgid "Remote Control has been asked to create a new way." msgstr "điều khiển từ xa đã được yêu cầu để tạo ra một con đường mới." msgid "Invalid coordinates: {0}" msgstr "tọa độ không hợp lệ: {0}" msgid "There is no layer opened to add way" msgstr "Không có lớp mở thêm đường" msgid "Add way" msgstr "Thêm đường" msgid "" "Remote Control has been asked to report its supported features. This enables " "web sites to guess a running JOSM version" msgstr "" "Điều khiển từ xa đã được yêu cầu báo cáo các tính năng hỗ trợ của nó. Điều " "này cho phépTrang web để đoán một phiên bản JOSM chạy" msgid "" "Remote Control has been asked to load an imagery layer from the following " "URL:" msgstr "Điều khiển từ xa đã được yêu cầu tải một lớp hình ảnh từ sauURL:" msgid "Remote imagery" msgstr "hình ảnh từ xa" msgid "Remote Control has been asked to import data from the following URL:" msgstr "điều khiển từ xa đã được yêu cầu để nhập dữ liệu từ các URL sau:" msgid "Remote Control has been asked to load data from the API." msgstr "điều khiển từ xa đã được hỏi để tải dữ liệu từ các API." msgid "The latitudes must be between {0} and {1}" msgstr "vĩ độ phải được giữa {0} và {1}" msgid "The longitudes must be between {0} and {1}" msgstr "kinh độ phải được giữa {0} và {1}" msgid "The minima must be less than the maxima" msgstr "cực tiểu phải nhỏ hơn maxima" msgid "Remote Control has been asked to load the following data:" msgstr "điều khiển từ xa đã được hỏi để tải các dữ liệu sau đây:" msgid "Loading data" msgstr "Đang tải dữ liệu" msgid "" "Remote Control has been asked to load objects (specified by their id) from " "the API." msgstr "" "Điều khiển từ xa đã được hỏi để tải các đối tượng (theo quy định của id của " "họ) từAPI" msgid "Remote Control has been asked to open a local file." msgstr "điều khiển từ xa đã được yêu cầu để mở một tập tin địa phương." msgid "Do you want to allow this?" msgstr "Bạn có muốn cho phép không?" msgid "Yes, always" msgstr "" msgid "Yes, once" msgstr "" msgid "Confirm Remote Control action" msgstr "Xác nhận hành động điều khiển từ xa" msgid "The following keys are mandatory, but have not been provided: {0}" msgstr "" msgid "" "Remote Control has been asked to report its protocol version. This enables " "web sites to detect a running JOSM." msgstr "" "Điều khiển từ xa đã được yêu cầu báo cáo phiên bản giao thức của nó. Điều " "này cho phépTrang web để phát hiện một JOSM chạy." msgid "local file" msgstr "tập tin địa phương" msgid "include" msgstr "bao gồm" msgid "Layer contains unsaved data - save to file." msgstr "Layer chứa dữ liệu chưa lưu - lưu vào tập tin." msgid "Layer does not contain unsaved data." msgstr "Layer không chứa dữ liệu chưa được lưu." msgid "Data:" msgstr "Dữ liệu" msgid "Link to a OSM data file on your local disk." msgstr "Liên kết đến một tập tin dữ liệu OSM trên ổ đĩa của bạn." msgid "Include OSM data in the .joz session file." msgstr "Bao gồm dữ liệu OSM trong tập tin phiên .joz." msgid "Link to a GPX data file on your local disk." msgstr "" msgid "Include GPX data in the .joz session file." msgstr "Bao gồm dữ liệu trong tập tin GPX phiên .joz." msgid "No file association" msgstr "Không liên kết tập tin" msgid "GPX data will be included in the session file." msgstr "dữ liệu GPX sẽ được bao gồm trong các tập tin phiên." msgid "OSM data will be included in the session file." msgstr "dữ liệu OSM sẽ được bao gồm trong các tập tin phiên." msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for geoimage layer is not supported. Expected: " "0.1" msgstr "" ". Phiên bản '' {0} '' dữ liệu meta cho lớp geoimage không được hỗ trợ dự " "kiến:0.1" msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for gpx track layer is not supported. Expected: " "0.1" msgstr "" ". Phiên bản '' {0} '' dữ liệu meta cho lớp GPX theo dõi không được hỗ trợ dự " "kiến:0.1" msgid "File name expected for layer no. {0}" msgstr "Tên tập tin sẽ cho lớp không. {0}" msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for imagery layer is not supported. Expected: " "0.1" msgstr "" ". Phiên bản '' {0} '' dữ liệu meta cho layer hình ảnh không được hỗ trợ dự " "kiến:0.1" msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for marker layer is not supported. Expected: 0.1" msgstr "" "Phiên bản '' {0} '' dữ liệu meta cho lớp đánh dấu không được hỗ trợ dự " "kiến:. 0,1" msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for note layer is not supported. Expected: 0.1" msgstr "" msgid "" "Version ''{0}'' of meta data for osm data layer is not supported. Expected: " "0.1" msgstr "" ". Phiên bản '' {0} '' dữ liệu meta cho lớp dữ liệu OSM không được hỗ trợ dự " "kiến:0.1" msgid "Session file (*.jos, *.joz)" msgstr "Session tập tin (* .jos, * .joz)" msgid "Unable to locate file ''{0}''." msgstr "Không thể xác định vị trí tập tin '' {0} ''." msgid "Unsupported scheme ''{0}'' in URI ''{1}''." msgstr "chương trình được hỗ trợ '' {0} '' trong URI '' {1} ''." msgid "Unexpected root element ''{0}'' in session file" msgstr "phần tử gốc bất ngờ '' {0} '' trong tập tin phiên" msgid "Version ''{0}'' of session file is not supported. Expected: 0.1" msgstr "" "Phiên bản '' {0} '' của tập tin phiên không được hỗ trợ dự kiến:. 0,1" msgid "missing mandatory attribute ''index'' for element ''layer''" msgstr "thiếu thuộc tính bắt buộc '' index '' cho các phần tử '' lớp ''" msgid "unexpected format of attribute ''index'' for element ''layer''" msgstr "" "định dạng không mong muốn của thuộc tính '' index '' cho các phần tử '' lớp " "''" msgid "attribute ''index'' ({0}) for element ''layer'' must be unique" msgstr "" "thuộc tính '' index '' ({0}) cho các phần tử '' lớp '' phải là duy nhất" msgid "missing layer with index {0}" msgstr "thiếu lớp với index {0}" msgid "missing mandatory attribute ''name'' for element ''layer''" msgstr "thiếu thuộc tính bắt buộc '' tên '' cho các phần tử '' lớp ''" msgid "missing mandatory attribute ''type'' for element ''layer''" msgstr "thiếu thuộc tính bắt buộc '' loại '' cho các phần tử '' lớp ''" msgid "Unable to load layer" msgstr "Không thể tải lớp" msgid "" "Cannot load layer of type ''{0}'' because no suitable importer was found." msgstr "" "Không thể nạp lớp của loại '' {0} '' vì không có nhà nhập khẩu phù hợp đã " "được tìm thấy." msgid "" "Cannot load layer {0} because it depends on layer {1} which has been skipped." msgstr "" "Không thể nạp lớp {0} bởi vì nó phụ thuộc vào lớp {1} đã được bỏ qua." msgid "Error loading layer" msgstr "Lỗi tải lớp" msgid "Could not load layer {0} ''{1}''.
Error is:
{2}" msgstr "" " Không thể tải lớp {0} '' {1} ''
Lỗi là:.
{2} " msgid "Skip layer and continue" msgstr "Bỏ lớp và tiếp tục" msgid "expected .jos file inside .joz archive" msgstr "dự kiến ​​.jos nộp bên .joz lưu trữ" msgid "Failed to create missing plugin preferences directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing plugin user data directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create missing plugin cache directory: {0}" msgstr "" msgid "Skip download" msgstr "Bỏ download" msgid "Download Plugin" msgstr "Tải Plugin" msgid "Skip Download" msgstr "Bỏ Download" msgid "JOSM version {0} required for plugin {1}." msgstr "JOSM phiên bản {0} cần thiết cho plugin {1}." msgid "Download skipped" msgstr "Download bỏ qua" msgid "" "Cannot download plugin ''{0}''. Its download link is not known. Skipping " "download." msgstr "" "Không thể tải plugin '' {0} ''. Link download của nó không được biết. Bỏ " "quaTải" msgid "" "Cannot download plugin ''{0}''. Its download link ''{1}'' is not a valid " "URL. Skipping download." msgstr "" "Không thể tải plugin '' {0} ''. Link download của nó '' {1} '' không phải là " "một giá trịURL. Bỏ qua tải." msgid "Failed to create plugin directory ''{0}''" msgstr "Không thể tạo thư mục plugin '' {0} ''" msgid "Downloading Plugin {0}..." msgstr "Tải Plugin {0} ..." msgid "An error occurred in plugin {0}" msgstr "Một lỗi đã xảy ra trong plugin {0}" msgid "integrated into main program" msgstr "tích hợp vào chương trình chính" msgid "replaced by new {0} plugin" msgstr "thay thế bằng mới {0} plugin" msgid "no longer required" msgstr "không còn cần thiết" msgid "Plugin information" msgstr "Plugin thông tin" msgid "The following plugin is no longer necessary and has been deactivated:" msgid_plural "" "The following plugins are no longer necessary and have been deactivated:" msgstr[0] "Các plugin sau đây là không còn cần thiết và đã được vô hiệu hoá:" msgid "" "Loading of the plugin \"{0}\" was requested.
This plugin is no " "longer developed and very likely will produce errors.
It should be " "disabled.
Delete from preferences?" msgstr "" " Đang tải của các plugin \" {0} \"đã được yêu cầu.
Plugin này là " "khôngCòn phát triển và rất có thể sẽ tạo ra những lỗi.
Nó sẽ đượcVô " "hiệu hóa.
Xóa từ sở thích? " msgid "Plugin update" msgstr "Plugin update" msgid "" "You updated your JOSM software.
To prevent problems the plugins should be " "updated as well.

Update plugins now?" msgstr "" "Bạn đã cập nhật phần mềm JOSM của bạn.
Để ngăn chặn vấn đề các plugins " "cần đượcCập nhật là tốt.
Update plugin bây giờ?" msgid "Last plugin update more than {0} days ago." msgstr "Last Plugin cập nhật nhiều hơn {0} ngày trước." msgid "" "Skipping plugin update after JOSM upgrade. Automatic update at startup is " "disabled." msgstr "" "Bỏ qua các plugin cập nhật sau khi nâng cấp JOSM. Tự động cập nhật lúc khởi " "động làVô hiệu hóa" msgid "" "Skipping plugin update after elapsed update interval. Automatic update at " "startup is disabled." msgstr "" "Bỏ qua các plugin cập nhật sau khi cập nhật khoảng thời gian trôi qua. Tự " "động cập nhật tạiKhởi động là người tàn tật." msgid "" "Running plugin update after JOSM upgrade. Automatic update at startup is " "enabled." msgstr "" "Chạy cập nhật các plugin sau khi nâng cấp JOSM. Tự động cập nhật lúc khởi " "động làKích hoạt" msgid "" "Running plugin update after elapsed update interval. Automatic update at " "startup is disabled." msgstr "" "Chạy Plugin cập nhật sau khi cập nhật khoảng thời gian trôi qua. Tự động cập " "nhật tạiKhởi động là người tàn tật." msgid "" "Unexpected value ''{0}'' for preference ''{1}''. Assuming value ''ask''." msgstr "" "Giá trị bất ngờ '' {0} '' cho sở thích '' {1} ''. Giả sử giá trị '' cầu ''." msgid "Click to update the activated plugins" msgstr "Nhấn vào đây để cập nhật các plugin kích hoạt" msgid "Skip update" msgstr "Bỏ update" msgid "Click to skip updating the activated plugins" msgstr "Nhấn vào đây để skip cập nhật các plugin kích hoạt" msgid "" "Plugin {0} requires a plugin which was not found. The missing plugin is:" msgid_plural "" "Plugin {0} requires {1} plugins which were not found. The missing plugins " "are:" msgstr[0] "" ". Plugin {0} đòi hỏi một plugin mà đã không được tìm thấy plugin thiếu là:" msgid "Download and restart" msgstr "" msgid "Click to download missing plugin and restart JOSM" msgid_plural "Click to download missing plugins and restart JOSM" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Click to continue without this plugin" msgid_plural "Click to continue without these plugins" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "" "Plugin {0} requires JOSM version {1}. The current JOSM version is " "{2}.
You have to update JOSM in order to use this plugin." msgstr "" " Plugin {0} đòi hỏi phiên bản JOSM {1}. Các phiên bản JOSM hiện nay " "là{2}.
Bạn phải cập nhật JOSM để sử dụng plugin này. " msgid "Could not load plugin {0}. Delete from preferences?" msgstr "Không thể tải trình cắm {0}. Xóa từ sở thích?" msgid "loading plugin ''{0}'' (version {1})" msgstr "nạp plugin '' {0} '' (phiên bản {1})" msgid "" "Could not load plugin {0} because the plugin
main class ''{1}'' was " "not found.
Delete from preferences?" msgstr "" " Không thể tải Plugin {0} bởi vì
Plugin lớp chính '' {1} '' đã " "đượcKhông tìm thấy.
Xóa từ sở thích? " msgid "Loading plugins ..." msgstr "Loading plugins ..." msgid "Checking plugin preconditions..." msgstr "Kiểm tra điều kiện tiên quyết plugin ..." msgid "Loading plugin ''{0}''..." msgstr "Đang tải plugin '' {0} '' ..." msgid "JOSM could not find information about the following plugin:" msgid_plural "JOSM could not find information about the following plugins:" msgstr[0] "JOSM không thể tìm thấy thông tin về các plugin sau đây:" msgid "The plugin is not going to be loaded." msgid_plural "The plugins are not going to be loaded." msgstr[0] "Các plugin sẽ không được nạp." msgid "Determining plugins to load..." msgstr "" msgid "Removing deprecated plugins..." msgstr "Loại bỏ các plugin bị phản đối ..." msgid "Removing unmaintained plugins..." msgstr "Loại bỏ các plugin bỏ dở ..." msgid "Updating the following plugin has failed:" msgid_plural "Updating the following plugins has failed:" msgstr[0] "Đang cập nhật các plugin sau đây đã thất bại:" msgid "" "Please open the Preference Dialog after JOSM has started and try to update " "it manually." msgid_plural "" "Please open the Preference Dialog after JOSM has started and try to update " "them manually." msgstr[0] "" "Xin hãy mở hộp thoại Preference sau JOSM đã bắt đầu và cố gắng cập nhậtNó " "bằng tay." msgid "Plugin update failed" msgstr "update Plugin thất bại" msgid "Failed to find plugin {0}" msgstr "Không thể tìm thấy các plugin {0}" msgid "Failed to download plugin information list" msgstr "Không thể tải danh sách thông tin plugin" msgid "Disable plugin" msgstr "Vô hiệu hóa plugin" msgid "Click to delete the plugin ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để xóa các plugin '' {0} ''" msgid "Keep plugin" msgstr "Giữ plugin" msgid "Click to keep the plugin ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để giữ cho các plugin '' {0} ''" msgid "" "Failed to install plugin ''{0}'' from temporary download file ''{1}''. {2}" msgstr "" "Không thể cài đặt plugin '' {0} '' từ tải tập tin tạm thời '' {1} ''. {2}" msgid "Failed to delete outdated plugin ''{0}''." msgstr "Không thể xóa các plugin đã lỗi thời '' {0} ''." msgid "" "Failed to install already downloaded plugin ''{0}''. Skipping installation. " "JOSM is still going to load the old plugin version." msgstr "" "Không thể cài đặt đã tải về plugin '' {0} ''. Bỏ qua cài đặt.JOSM vẫn còn " "đang để tải các phiên bản plugin cũ." msgid "" "Failed to install plugin ''{0}'' from temporary download file ''{1}''. " "Renaming failed." msgstr "" "Không thể cài đặt plugin '' {0} '' từ tập tin tải về tạm thời '' {1} ''.Đổi " "tên thất bại." msgid "Update plugin" msgstr "Cập nhật plugin" msgid "Click to update the plugin ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để cập nhật các plugin '' {0} ''" msgid "Click to disable the plugin ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để vô hiệu hóa các plugin '' {0} ''" msgid "" "An unexpected exception occurred that may have come from the ''{0}'' plugin." msgstr "" "An unexpected exception occurred that may have come from the ''{0}'' plugin." msgid "According to the information within the plugin, the author is {0}." msgstr "Theo thông tin trong các plugin, tác giả là {0}." msgid "" "Try updating to the newest version of this plugin before reporting a bug." msgstr "" "Hãy thử cập nhật phiên bản mới nhất của plugin này trước khi báo cáo một lỗi." msgid "" "The plugin has been removed from the configuration. Please restart JOSM to " "unload the plugin." msgstr "" "Các plugin đã được gỡ bỏ ra. Hãy khởi động lại JOSM tớiDỡ bỏ các plugin." msgid "no description available" msgstr "không có mô tả" msgid "" "Do not ask again and remember my decision (go to Preferences->Plugins to " "change it later)" msgstr "" "Đừng hỏi lại và ghi nhớ quyết định của tôi (vào Preferences-> Plugins đểThay " "đổi nó sau này)" msgid "Invalid jar file ''{0}''" msgstr "file jar không hợp lệ '' {0} ''" msgid "The plugin file ''{0}'' does not include a Manifest." msgstr "Các plugin file '' {0} '' không bao gồm một Manifest." msgid "Invalid URL ''{0}'' in plugin {1}" msgstr "URL không hợp lệ '' {0} '' trong plugin {1}" msgid "Invalid plugin description ''{0}'' in plugin {1}" msgstr "mô tả các plugin không hợp lệ '' {0} '' trong plugin {1}" msgid "Invalid plugin main version ''{0}'' in plugin {1}" msgstr "plugin không hợp lệ phiên bản chính '' {0} '' trong plugin {1}" msgid "Missing plugin main version in plugin {0}" msgstr "Missing Plugin phiên bản chính trong plugin {0}" msgid "More info..." msgstr "Thông tin khác ..." msgid "Plugin provided by an external source: {0}" msgstr " Plugin cung cấp bởi một nguồn bên ngoài: {0}" msgid "Failed to create plugin information from manifest for plugin ''{0}''" msgstr "Không thể tạo thông tin plugin từ manifest cho plugin '' {0} ''" msgid "Illegal entry in plugin list." msgstr "nhập cảnh trái phép trong danh sách plugin." msgid "Reading local plugin information.." msgstr "Đọc thông tin Plugin địa phương .." msgid "Processing plugin site cache files..." msgstr "các tập tin bộ nhớ cache Processing trang web plugin ..." msgid "Processing file ''{0}''" msgstr "tập tin chế biến '' {0} ''" msgid "Failed to scan file ''{0}'' for plugin information. Skipping." msgstr "Không thể quét file '' {0} '' cho các plugin thông tin. Bỏ qua" msgid "Processing plugin files..." msgstr "chế biến các plugin file ..." msgid "Download plugin list..." msgstr "danh sách Tải plugin ..." msgid "Downloading plugin list from ''{0}''" msgstr "Tải danh sách plugin từ '' {0} ''" msgid "Unsuccessful HTTP request" msgstr "" msgid "Plugin list download error" msgstr "danh sách Plugin tải về lỗi" msgid "JOSM failed to download plugin list:" msgstr "JOSM không tải về danh sách plugin:" msgid "Details:" msgstr "Thông tin chi tiết:" msgid "" "Failed to create plugin directory ''{0}''. Cannot cache plugin list from " "plugin site ''{1}''." msgstr "" "Không thể tạo thư mục Plugin '' {0} ''. Không thể nhớ cache danh sách plugin " "từPlugin trang web '' {1} ''." msgid "Writing plugin list to local cache ''{0}''" msgstr "Viết danh sách plugin để cache nội bộ '' {0} ''" msgid "Parsing plugin list from site ''{0}''" msgstr "Phân tích danh sách plugin từ trang web '' {0} ''" msgid "" "Failed to parse plugin list document from site ''{0}''. Skipping site. " "Exception was: {1}" msgstr "" "Không phân tích plugin của tài liệu danh sách từ trang web '' {0} ''. Bỏ qua " "trang web.Ngoại lệ là: {1}" msgid "Processing plugin list from site ''{0}''" msgstr "plugin Processing danh sách từ trang web '' {0} ''" msgid "" "Failed to initialize communication with the OSM server {0}.
Check " "the server URL in your preferences and your internet connection." msgstr "" " Không thể khởi tạo giao tiếp với máy chủ OSM {0}.
Kiểm traURL " "của máy chủ trong các sở thích của bạn và kết nối internet của bạn." msgid "" "Failed to authenticate at the OSM server ''{0}''.
You are using " "OAuth to authenticate but currently there is no
OAuth Access Token " "configured.
Please open the Preferences Dialog and generate or enter an " "Access Token." msgstr "" " Không xác thực tại máy chủ OSM '' {0} ''.
Bạn đang sử dụngOAuth " "để xác thực nhưng hiện tại không có
OAuth truy cập tokenCấu hình.
" "Vui lòng mở Preferences Dialog và tạo ra hoặc nhập vào mộtAccess Token. " msgid "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by node {1}.
Please load the node, remove the reference to " "the node, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by nodes {1}.
Please load the nodes, remove the reference to " "the node, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa nút {0} . Nó vẫn làGọi bằng " "nút {1}.
Vui lòng tải các node, loại bỏ các tham chiếu đếnNút, và tải " "lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by way {1}.
Please load the way, remove the reference to the " "node, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by ways {1}.
Please load the ways, remove the reference to " "the node, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa nút {0} . Nó vẫn làGọi bằng " "cách {1}.
Vui lòng tải đường đi, loại bỏ các tham chiếu đếnNút, và tải " "lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by relation {1}.
Please load the relation, remove the " "reference to the node, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete node {0}. It is still " "referred to by relations {1}.
Please load the relations, remove the " "reference to the node, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa nút {0} . Nó vẫn làGọi bằng " "quan hệ {1}.
Vui lòng tải các mối quan hệ, loại bỏ cácTham chiếu đến " "nút, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by node {1}.
Please load the node, remove the reference to " "the way, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by nodes {1}.
Please load the nodes, remove the reference to " "the way, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa cách {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng nút {1}.
Vui lòng tải các node, loại bỏ các tham chiếu đếnĐường " "đi, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by way {1}.
Please load the way, remove the reference to the " "way, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by ways {1}.
Please load the ways, remove the reference to " "the way, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa cách {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng cách {1}.
Vui lòng tải đường đi, loại bỏ các tham chiếu đếnCách, " "và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by relation {1}.
Please load the relation, remove the " "reference to the way, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete way {0}. It is still " "referred to by relations {1}.
Please load the relations, remove the " "reference to the way, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa cách {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng quan hệ {1}.
Vui lòng tải các mối quan hệ, loại bỏ cácTài liệu " "tham khảo để đường đi, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by node {1}.
Please load the node, remove the reference to " "the relation, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by nodes {1}.
Please load the nodes, remove the reference to " "the relation, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa quan hệ {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng nút {1}.
Vui lòng tải các node, loại bỏ các tham chiếu đếnCác mối " "quan hệ, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by way {1}.
Please load the way, remove the reference to the " "relation, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by ways {1}.
Please load the ways, remove the reference to " "the relation, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa quan hệ {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng cách {1}.
Vui lòng tải đường đi, loại bỏ các tham chiếu đếnMối " "quan hệ, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by relation {1}.
Please load the relation, remove the " "reference to the relation, and upload again." msgid_plural "" "Failed to delete relation {0}. It is still " "referred to by relations {1}.
Please load the relations, remove the " "reference to the relation, and upload again." msgstr[0] "" " Không xóa quan hệ {0} . Nó vẫn làGọi " "bằng quan hệ {1}.
Vui lòng tải các mối quan hệ, loại bỏ cácTham chiếu " "đến các mối quan hệ, và tải lên một lần nữa." msgid "" "Uploading to the server failed because your " "current
dataset violates a precondition.
The error message " "is:
{0}" msgstr "" " tải lên đến máy chủ không vì bạn
Bộ dữ liệu " "hiện hành vi phạm điều kiện tiên quyết.
Các thông báo lỗiLà:
{0} " "" msgid "" "Authentication at the OSM server with the username ''{0}'' " "failed.
Please check the username and the password in the JOSM " "preferences." msgstr "" " xác thực tại máy chủ OSM với username '' {0} ''Thất bại.
Vui " "lòng kiểm tra tên người dùng và mật khẩu trong JOSMSở thích. " msgid "" "Authentication at the OSM server with the OAuth token ''{0}'' " "failed.
Please launch the preferences dialog and retrieve another OAuth " "token." msgstr "" " xác thực tại máy chủ OSM với OAuth token '' {0} ''Thất bại.
Vui " "lòng khởi động hộp thoại sở thích và lấy một OAuthToken. " msgid "" "Authorisation at the OSM server failed.
The server reported the " "following error:
''{0}''" msgstr "" " Cấp phép tại máy chủ OSM thất bại.
Máy chủ báo cáoLỗi sau:
" "'' {0} '' " msgid "Authorisation at the OSM server failed.
" msgstr " Cấp phép tại máy chủ OSM thất bại.
" msgid "" "Authorisation at the OSM server with the OAuth token ''{0}'' " "failed.
The token is not authorised to access the protected " "resource
''{1}''.
Please launch the preferences dialog and retrieve " "another OAuth token." msgstr "" " Cấp phép tại máy chủ OSM với OAuth token '' {0} ''Không thành công. " "
Các mã thông báo không được phép truy cập đến bảo vệTài nguyên
'' " "{1} ''.
Vui lòng khởi động hộp thoại sở thích và lấyMột mã thông báo " "OAuth. " msgid "" "Communication with the OSM server ''{0}'' timed out. Please retry " "later." msgstr "" " Truyền thông với các máy chủ OSM '' {0} '' hết thời gian. Vui lòng " "thử lạiSau này. " msgid "no error message available" msgstr "không có thông báo lỗi có sẵn" msgid "" "Communication with the OSM server ''{0}''failed. The server " "replied
the following error code and the following error " "message:
Error code: {1}
Error message " "(untranslated): {2}" msgstr "" " Truyền thông với các máy chủ OSM '' {0} '' thất bại. Các máy chủTrả " "lời
mã lỗi sau và các lỗi sauThông điệp:
Lỗi: " "{1}
Thông báo lỗi(Chưa được dịch) : {2} " msgid "" "Closing of changeset {0} failed
because it has " "already been closed." msgstr "" " Bế mạc changeset {0} không
bởi vì nó cóĐã bị " "đóng cửa." msgid "" "Closing of changeset {0} failed
because it has " "already been closed on {1}." msgstr "" " Bế mạc changeset {0} không
bởi vì nó cóĐã bị " "đóng cửa vào {1}." msgid "" "The server reported that it has detected a conflict.
Error message " "(untranslated):
{0}" msgstr "" " Các máy chủ thông báo rằng nó đã phát hiện một cuộc xung đột.
" "Lỗi tin nhắn(Chưa được dịch):
{0} " msgid "The server reported that it has detected a conflict." msgstr " Các máy chủ thông báo rằng nó đã phát hiện một cuộc xung đột." msgid "" "Failed to upload to changeset {0}
because it has " "already been closed on {1}." msgstr "" " Không thể tải lên changeset {0}
bởi vì nó " "cóĐã bị đóng cửa vào {1}." msgid "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''
for " "security reasons. This is most likely because you are running
in an " "applet and because you did not load your applet from ''{1}''." msgstr "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''
for " "security reasons. This is most likely because you are running
in an " "applet and because you did not load your applet from ''{1}''." msgid "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''.
Please " "check your internet connection." msgstr "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''.
Please " "check your internet connection." msgid "" "Failed to upload data to or download data from
''{0}''
due to a " "problem with transferring data.
Details (untranslated): {1}" msgstr "" " Không thể tải dữ liệu đến hoặc tải dữ liệu từ
'' {0} ''
" "doVấn đề với việc chuyển dữ liệu
chi tiết (chưa được dịch):. {1} " msgid "" "Failed to download data. Its format is either unsupported, ill-formed, " "and/or inconsistent.

Details (untranslated): {0}" msgstr "" " Không thể tải dữ liệu. Dạng của nó là hoặc không được hỗ trợ, bệnh-" "được hình thànhVà / hoặc không phù hợp
chi tiết (chưa được dịch):. {0} " "" msgid "Failed to download data.

Details: {0}" msgstr " Không thể tải dữ liệu
chi tiết:. {0} " msgid "" "The OSM server
''{0}''
reported an internal server " "error.
This is most likely a temporary problem. Please try again later." msgstr "" " Các máy chủ OSM
'' {0} ''
báo cáo một máy chủ nội bộLỗi. " "
Này rất có thể là một vấn đề tạm thời. Vui lòng thử lại sau." msgid "The OSM server ''{0}'' reported a bad request.
" msgstr "Máy chủ OSM '' {0} '' báo cáo một yêu cầu xấu.
" msgid "" "The area you tried to download is too big or your request was too " "large.
Either request a smaller area or use an export file provided by " "the OSM community." msgstr "" "Các khu vực bạn cố gắng tải về quá lớn hoặc yêu cầu của bạn đã quáLớn.
" "Hoặc là yêu cầu một diện tích nhỏ hơn hoặc sử dụng một tập tin xuất khẩu " "cung cấp bởiCộng đồng OSM." msgid "" "The OSM server ''{0}'' does not know about an object
you tried to read, " "update, or delete. Either the respective object
does not exist on the " "server or you are using an invalid URL to access
it. Please carefully " "check the server''s address ''{0}'' for typos." msgstr "" "The OSM server ''{0}'' does not know about an object
you tried to read, " "update, or delete. Either the respective object
does not exist on the " "server or you are using an invalid URL to access
it. Please carefully " "check the server''s address ''{0}'' for typos." msgid "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''.
Host " "name ''{1}'' could not be resolved.
Please check the API URL in your " "preferences and your internet connection." msgstr "" "Failed to open a connection to the remote server
''{0}''.
Host " "name ''{1}'' could not be resolved.
Please check the API URL in your " "preferences and your internet connection." msgid "" "The server reports that an object is deleted.
Uploading " "failed if you tried to update or delete this object.
" "Downloading failed if you tried to download this " "object.

The error message is:
{0}" msgstr "" " Các máy chủ báo cáo rằng một đối tượng bị xóa.
tải " "lênKhông thành công nếu bạn đã cố gắng để cập nhật hoặc xóa đối " "tượng này.
tải không nếu bạn đã cố gắng để tải về " "điều nàyĐối tượng
Các thông báo lỗi là:.
{0} " msgid "latitude" msgstr "vĩ độ" msgid "URL does not contain valid {0}" msgstr "URL không chứa giá trị {0}" msgid "longitude" msgstr "kinh độ" msgid "zoom" msgstr "zoom" msgid "" "Unexpected response from HTTP server. Got {0} response without ''Location'' " "header. Can''t redirect. Aborting." msgstr "" "Phản ứng bất ngờ từ máy chủ HTTP. Chấn {0} phản ứng mà không có '' Vị trí " "''Header. Can''t chuyển hướng. Hủy bỏ." msgid "Download redirected to ''{0}''" msgstr "Download chuyển hướng đến '' {0} ''" msgid "Too many redirects to the download URL detected. Aborting." msgstr "Quá nhiều chuyển hướng đến URL tải phát hiện. hủy bỏ." msgid "Unable to find translation for the locale {0}. Reverting to {1}." msgstr "Không tìm thấy bản dịch là các địa phương {0}. Lùi lại đến {1}." msgid "" "Fatal: failed to locate image ''{0}''. This is a serious configuration " "problem. JOSM will stop working." msgstr "" "Fatal: không thể xác định vị trí hình ảnh '' {0} '' Đây là một cấu hình " "nghiêm trọng.Vấn đề JOSM. Sẽ ngừng làm việc." msgid "Failed to handle zip file ''{0}''. Exception was: {1}" msgstr "Không thể xử lý các tập tin zip '' {0} '' ngoại lệ là:. {1}" msgid "" "Failed to access directory ''{0}'' for security reasons. Exception was: {1}" msgstr "" "Không thể truy cập vào thư mục '' {0} '' vì lý do an ninh ngoại lệ là:. {1}" msgid "Cause: " msgstr "Nguyên nhân: " msgid "" "To add another layer you need to allocate at least {0,number,#}MB memory to " "JOSM using -Xmx{0,number,#}M option (see " "http://forum.openstreetmap.org/viewtopic.php?id=25677).\n" "Currently you have {1,number,#}MB memory allocated for JOSM" msgstr "" msgid "" "Failed to open URL. There is currently no platform set. Please set a " "platform first." msgstr "" "Không mở URL. Hiện nay không có bộ nền tảng. Vui lòng đặtNền tảng đầu tiên." msgid "Opening URL: {0}" msgstr "Mở URL: {0}" msgid "URL does not contain {0}/{1}/{2}" msgstr "URL không chứa {0} / {1} / {2}" msgid "reserved" msgstr "dành riêng" msgid "" "A previous version of JOSM has installed a custom certificate in order to " "provide HTTPS support for Remote Control:" msgstr "" "Một phiên bản trước của JOSM đã cài đặt một chứng chỉ tùy chỉnh đểCung cấp " "hỗ trợ HTTPS cho điều khiển từ xa:" msgid "" "It appears it could be an important security risk.

You are now " "going to be prompted by Windows to remove this insecure certificate.
For " "your own safety, please click Yes in next dialog." msgstr "" "Có vẻ như nó có thể là một nguy cơ bảo mật quan trọng .
Bạn " "bây giờSẽ được nhắc nhở bởi Windows để gỡ bỏ giấy chứng nhận an toàn này. " "
Đối vớiSự an toàn của riêng bạn, xin vui lòng bấm vào Có " "trong hộp thoại tiếp theo." msgid "Removing insecure certificate from {0} keystore: {1}" msgstr "Loại bỏ Giấy chứng nhận an toàn từ {0} keystore: {1}" msgid "Unable to remove insecure certificate from keystore: {0}" msgstr "Không thể gỡ bỏ giấy chứng nhận an toàn từ keystore: {0}" msgid "JOSM localhost certificate found in {0} keystore: {1}" msgstr "Giấy chứng nhận JOSM localhost tìm thấy trong {0} keystore: {1}" msgid "" "Remote Control is configured to provide HTTPS support.
This requires to " "add a custom certificate generated by JOSM to the Windows Root CA " "store.

You are now going to be prompted by Windows to confirm this " "operation.
To enable proper HTTPS support, please click Yes in " "next dialog.

If unsure, you can also click No then disable HTTPS " "support in Remote Control preferences." msgstr "" "Điều khiển từ xa được cấu hình để cung cấp hỗ trợ HTTPS.
Điều này đòi " "hỏi phảiThêm một chứng chỉ tùy chỉnh được tạo ra bởi JOSM vào Windows Root " "CACửa hàng.

Bây giờ bạn sẽ được nhắc nhở bởi Windows để xác nhận " "điều nàyHoạt động.
Để kích hoạt tính năng hỗ trợ HTTPS thích hợp, " "xin vui lòng bấm vào Có trongHộp thoại tiếp theo.
Nếu không chắc " "chắn, bạn cũng có thể nhấn No sau đó vô hiệu hóa HTTPSHỗ trợ trong tùy chọn " "điều khiển từ xa." msgid "HTTPS support in Remote Control" msgstr "HTTPS hỗ trợ trong điều khiển từ xa" msgid "Adding JOSM localhost certificate to {0} keystore" msgstr "Thêm chứng JOSM localhost để {0} keystore" msgid "Silent shortcut conflict: ''{0}'' moved by ''{1}'' to ''{2}''." msgstr "" "Silent shortcut xung đột:. '' {0} '' di chuyển bằng '' {1} '' để '' {2} ''" msgid "Unknown territory id: {0}" msgstr "" msgid "There was {0} tag found in the buffer, it is suspicious!" msgid_plural "There were {0} tags found in the buffer, it is suspicious!" msgstr[0] "Có {0} tag được tìm thấy trong bộ đệm, nó là đáng ngờ!" msgid "Key is too long (max {0} characters):" msgstr "Key là quá dài (tối đa {0} ký tự):" msgid "Suspicious characters in key:" msgstr "nhân vật đáng ngờ trong khóa:" msgid "Value is too long (max {0} characters):" msgstr "Giá trị quá dài (tối đa {0} ký tự):" msgid "Unable to delete file {0}" msgstr "" msgid "Unable to create directory {0}" msgstr "" msgid "ms" msgstr "ms" msgid "s" msgstr "s" msgid "min" msgstr "min" msgid "h" msgstr "h" msgid "day" msgid_plural "days" msgstr[0] "ngày" msgid "Failed to load XML schema." msgstr "Không thể tải giản đồ XML." msgid "" "Error in search expression on position {0} - right side of or(|) expression " "must return set of primitives" msgstr "" "Lỗi trong biểu thức tìm kiếm trên vị trí {0} - phía bên phải hoặc (|) biểu " "hiệnPhải trả lại thiết lập của nguyên thủy" msgid "" "Error in search expression on position {0} - left side of or(|) expression " "must return set of primitives" msgstr "" "Lỗi trong biểu thức tìm kiếm trên vị trí {0} - bên trái hoặc (|) biểu " "hiệnPhải trả lại thiết lập của nguyên thủy" msgid "" "Error in search expression on position {0} - not(-) cannot be used in this " "context" msgstr "" "Lỗi trong biểu thức tìm kiếm trên vị trí {0} - không (-) có thể không được " "sử dụng trongBối cảnh" msgid "" "Error in search expression on position {0} - expression must return " "different then current primitive" msgstr "" "Lỗi trong biểu thức tìm kiếm trên vị trí {0} - biểu hiện phải trả lạiKhác " "nhau sau đó hiện nguyên thủy" msgid "Unexpected token ({0}) on position {1}" msgstr "token không mong đợi ({0}) vào vị trí {1}" msgid "Unexpected token on position {0}. Expected {1}, found {2}" msgstr "token không mong đợi trên vị trí {0}. Dự kiến ​​{1}, {2} tìm thấy" msgid "Error while parsing search expression on position {0}" msgstr "Lỗi trong khi phân tích biểu thức tìm kiếm trên vị trí {0}" msgid "Unexpected char on {0}. Expected {1} found {2}" msgstr "Unexpected char trên {0}. Dự kiến ​​{1} {2} tìm thấy" msgid "Expected search expression" msgstr "dự kiến ​​biểu hiện tìm kiếm" msgid "" "You requested too many nodes (limit is 50,000). Either request a smaller " "area, or use planet.osm" msgstr "" "Bạn yêu cầu quá nhiều nút (giới hạn là 50.000). Hoặc là yêu cầu nhỏ hơnKhu " "vực, hoặc sử dụng planet.osm" msgid "Database offline for maintenance" msgstr "Cơ sở dữ liệu ẩn để bảo trì" msgid "You have downloaded too much data. Please try again later." msgstr "Bạn đã tải về quá nhiều dữ liệu. Vui lòng thử lại sau." msgid "" "The maximum bbox size is 0.25, and your request was too large. Either " "request a smaller area, or use planet.osm" msgstr "" "Kích thước tối đa là 0,25 bbox, và yêu cầu của bạn quá lớn. Hoặc làYêu cầu " "một diện tích nhỏ hơn, hoặc sử dụng planet.osm" msgid "JOSM-Trac login at josm.openstreetmap.de" msgstr "JOSM-Trac đăng nhập tại josm.openstreetmap.de" msgid "could not get audio input stream from input URL" msgstr "không thể có được dòng đầu vào âm thanh từ đầu vào URL" msgid "Audio Device Unavailable" msgstr "Audio Device Unavailable" msgid "You must make your edits public to upload new data" msgstr "Bạn phải làm công sửa của bạn để tải lên dữ liệu mới" msgid "town" msgstr "thị trấn" msgctxt "landuse" msgid "forest" msgstr "rừng" msgctxt "landuse" msgid "meadow" msgstr "cỏ" msgctxt "landuse" msgid "farmland" msgstr "đất nông nghiệp" msgctxt "landuse" msgid "farmyard" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "cemetery" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "residential" msgstr "dân cư" msgctxt "landuse" msgid "greenfield" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "village_green" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "quarry" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "allotments" msgstr "" msgctxt "landuse" msgid "vineyard" msgstr "" msgctxt "natural" msgid "scrub" msgstr "chà" msgctxt "natural" msgid "wood" msgstr "" msgctxt "natural" msgid "grassland" msgstr "" msgctxt "natural" msgid "wetland" msgstr "" msgctxt "natural" msgid "heath" msgstr "" msgctxt "amenity" msgid "fire_station" msgstr "" msgctxt "leisure" msgid "park" msgstr "" msgctxt "leisure" msgid "track" msgstr "" msgctxt "building" msgid "industrial" msgstr "công nghiệp" msgctxt "Relation type" msgid "associatedStreet" msgstr "associatedStreet" msgctxt "Relation type" msgid "boundary" msgstr "ranh giới" msgctxt "Relation type" msgid "bridge" msgstr "cầu nối" msgctxt "Relation type" msgid "destination_sign" msgstr "destination_sign" msgctxt "Relation type" msgid "enforcement" msgstr "thực thi" msgctxt "Relation type" msgid "multipolygon" msgstr "multipolygon" msgctxt "Relation type" msgid "network" msgstr "mạng" msgctxt "Relation type" msgid "public_transport" msgstr "public_transport" msgctxt "Relation type" msgid "restriction" msgstr "hạn chế" msgctxt "Relation type" msgid "route" msgstr "lộ trình" msgctxt "Relation type" msgid "route_master" msgstr "route_master" msgctxt "Relation type" msgid "site" msgstr "trang web" msgctxt "Relation type" msgid "street" msgstr "đường phố" msgctxt "Relation type" msgid "tunnel" msgstr "đường hầm" msgctxt "Relation type" msgid "waterway" msgstr "đường thủy" msgctxt "Place type" msgid "city" msgstr "thành phố" msgctxt "Place type" msgid "locality" msgstr "địa phương" msgctxt "Place type" msgid "village" msgstr "làng" msgctxt "Place type" msgid "town" msgstr "thị trấn" msgctxt "Place type" msgid "borough" msgstr "quận" msgctxt "Place type" msgid "municipality" msgstr "đô thị" msgctxt "Place type" msgid "island" msgstr "hòn đảo" msgctxt "Place type" msgid "county" msgstr "quận" msgctxt "Place type" msgid "hamlet" msgstr "ấp" msgctxt "Place type" msgid "suburb" msgstr "ngoại ô" msgid "All Files" msgstr "All Files" msgid "Attributes" msgstr "Attributes" msgid "Abort file chooser dialog" msgstr "Abort thoại chooser file" msgid "Abort file chooser dialog." msgstr "Abort thoại chooser tập tin." msgid "Create New Folder" msgstr "Create New Folder" msgid "Delete File" msgstr "Xóa File" msgid "Enter file name:" msgstr "Nhập tên tập tin:" msgid "Enter path or folder name:" msgstr "Nhập đường dẫn hoặc tên thư mục:" msgid "Error " msgstr "Lỗi " msgid "Error renaming file \"{0}\" to \"{1}\"" msgstr "Lỗi đổi tên tập tin \" {0} \"để \" {1} \"" msgid "File name:" msgstr "Tên tập tin:" msgid "File Name:" msgstr "File Name:" msgid "FileChooser help." msgstr "FileChooser giúp đỡ." msgid "Files" msgstr "Files" msgid "Files of type:" msgstr "Files of type:" msgid "Files of Type:" msgstr "Files of Type:" msgid "Filter:" msgstr "Filter:" msgid "Folders" msgstr "Folders" msgid "Home" msgstr "Home" msgid "Look in:" msgstr "Hãy nhìn vào:" msgid "Look In:" msgstr "Look In:" msgid "Modified" msgstr "thay đổi" msgid "New Folder" msgstr "New Folder" msgid "Open selected file" msgstr "Mở tập tin đã chọn" msgid "Open selected file." msgstr "Mở tập tin được chọn." msgid "Rename File" msgstr "Đổi tên File" msgid "Rename file \"{0}\" to" msgstr "Đổi tên tập tin \" {0} \"để" msgid "Save in:" msgstr "Save in:" msgid "Save In:" msgstr "Save In:" msgid "Save selected file." msgstr "Lưu tập tin được chọn." msgid "Selection:" msgstr "Lựa chọn" msgid "Size" msgstr "Kích" msgid "Up One Level" msgstr "Lên một bậc" msgid "Update" msgstr "Cập nhật" msgid "Update directory listing." msgstr "danh sách Cập nhật thư mục." msgid "View" msgstr "View" msgid "Blue:" msgstr "Blue" msgid "Color Name:" msgstr "Color Name:" msgid "Green:" msgstr "Green:" msgid "Hue:" msgstr "Huế:" msgid "GTK Color Chooser" msgstr "GTK Color Chooser" msgid "Red:" msgstr "Red" msgid "Saturation:" msgstr "Saturation:" msgid "Surface" msgstr "Bề mặt" msgid "paved" msgstr "lát" msgid "unpaved" msgstr "không trải nhựa" msgid "asphalt" msgstr "nhựa đường" msgid "concrete" msgstr "bê tông" msgid "concrete:plates" msgstr "" msgid "concrete:lanes" msgstr "" msgid "paving_stones" msgstr "paving_stones" msgid "sett" msgstr "Cài" msgid "cobblestone" msgstr "đá sỏi" msgid "grass_paver" msgstr "grass_paver" msgid "compacted" msgstr "đầm" msgid "fine_gravel" msgstr "fine_gravel" msgid "gravel" msgstr "sỏi" msgid "pebblestone" msgstr "đá cuội" msgid "ground" msgstr "mặt đất" msgid "mud" msgstr "bùn" msgid "sand" msgstr "cát" msgid "grass" msgstr "cỏ" msgid "wood" msgstr "gỗ" msgid "metal" msgstr "kim loại" msgid "Smoothness" msgstr "Smoothness" msgid "excellent" msgstr "tuyệt vời" msgid "Thin Rollers: rollerblade, skateboard" msgstr "Rollers Thin: Rollerblade, ván trượt" msgid "good" msgstr "tốt" msgid "Thin Wheels: racing bike" msgstr "Thin Wheels: đua xe đạp" msgid "intermediate" msgstr "trung gian" msgid "Wheels: city bike, wheelchair, scooter" msgstr "Bánh xe: xe đạp thành phố, xe lăn, xe tay ga" msgid "bad" msgstr "xấu" msgid "Robust Wheels: trekking bike, car, rickshaw" msgstr "Wheels mạnh mẽ: trekking xe đạp, xe hơi, xe kéo" msgid "very_bad" msgstr "very_bad" msgid "High Clearance: light duty off-road vehicle" msgstr "High Clearance: nhiệm vụ ánh sáng off-road xe" msgid "horrible" msgstr "khủng khiếp" msgid "Off-Road: heavy duty off-road vehicle" msgstr "Off-Road: nhiệm vụ nặng nề off-road xe" msgid "very_horrible" msgstr "very_horrible" msgid "Specialized off-road: tractor, ATV" msgstr "chuyên ngành off-road: máy kéo, ATV" msgid "impassable" msgstr "không thể vượt qua" msgid "No wheeled vehicle" msgstr "Không có chiếc xe bánh" msgctxt "riding" msgid "horse_riding" msgstr "" msgctxt "riding" msgid "pitch" msgstr "pitch" msgctxt "riding" msgid "sports_centre" msgstr "sports_centre" msgctxt "riding" msgid "stadium" msgstr "sân vận động" msgctxt "riding" msgid "track" msgstr "theo dõi" msgid "clay" msgstr "đất sét" msgid "dirt" msgstr "bẩn" msgid "Lanes" msgstr "Làn đường" msgid "Lanes in way direction" msgstr "" msgid "Lanes opposed to way direction" msgstr "" msgid "Max. speed (km/h)" msgstr "Max. Tốc độ (km / h)" msgid "Max. speed in way direction" msgstr "" msgid "Max. speed opposed to way direction" msgstr "" msgid "Bridge" msgstr "Bridge" msgid "Tunnel" msgstr "Tunnel" msgid "Cutting" msgstr "Cắt" msgid "Embankment" msgstr "Kè" msgid "Incline" msgstr "nghiêng" msgid "10%" msgstr "10%" msgid "-10%" msgstr "-10%" msgid "10°" msgstr "10 °" msgid "-10°" msgstr "-10 °" msgid "Oneway" msgstr "OneWay" msgid "Lit" msgstr "Lit" msgid "Width (meters)" msgstr "Chiều rộng (m)" msgid "Sidewalk" msgstr "vỉa hè" msgctxt "sidewalk" msgid "both" msgstr "cả hai" msgctxt "sidewalk" msgid "left" msgstr "trái" msgctxt "sidewalk" msgid "right" msgstr "quyền" msgctxt "sidewalk" msgid "no" msgstr "không" msgctxt "sidewalk" msgid "separate" msgstr "" msgid "Service type" msgstr "Loại dịch vụ" msgid "yard" msgstr "sân" msgid "siding" msgstr "về phe" msgid "spur" msgstr "thúc đẩy" msgid "crossover" msgstr "" msgid "Electrified" msgstr "điện" msgctxt "electrified" msgid "contact_line" msgstr "" msgctxt "electrified" msgid "no" msgstr "" msgctxt "electrified" msgid "yes" msgstr "" msgctxt "electrified" msgid "rail" msgstr "" msgid "Voltage in Volts (V)" msgstr "áp trong Volts (V)" msgid "Frequency in Hertz (Hz)" msgstr "Tần số trong Hertz (Hz)" msgid "16.67" msgstr "16,67" msgid "16.7" msgstr "16,7" msgctxt "railway" msgid "Tracks" msgstr "Tracks" msgid "Gauge (mm)" msgstr "đo (mm)" msgid "Allowed traffic:" msgstr "Được phép giao thông:" msgid "Horse" msgstr "ngựa" msgid "Motorcycle" msgstr "xe máy" msgid "Motorcar" msgstr "Tô" msgid "Minimum age" msgstr "Tuổi tối thiểu" msgid "Maximum age" msgstr "" msgid "Reference" msgstr "tham khảo" msgid "Operator" msgstr "điều hành" msgid "Service Times" msgstr "Dịch vụ Times" msgid "Opening Hours" msgstr "Giờ mở cửa" msgid "Wheelchairs" msgstr "Xe lăn" msgid "yes" msgstr "yes" msgid "limited" msgstr "giới hạn" msgid "no" msgstr "không" msgid "Brand" msgstr "Nhãn hiệu" msgid "Cuisine" msgstr "Ẩm thực" msgid "italian" msgstr "tiếng" msgid "chinese" msgstr "Trung Quốc" msgid "pizza" msgstr "pizza" msgid "burger" msgstr "hamburger" msgid "greek" msgstr "greek" msgid "german" msgstr "Đức" msgid "indian" msgstr "Ấn Độ" msgid "regional" msgstr "khu vực" msgid "kebab" msgstr "kebab" msgid "turkish" msgstr "Thổ Nhĩ Kỳ" msgid "asian" msgstr "Châu Á" msgid "thai" msgstr "Thái" msgid "mexican" msgstr "mexican" msgid "japanese" msgstr "japanese" msgid "french" msgstr "Pháp" msgid "sandwich" msgstr "sandwich" msgid "coffee_shop" msgstr "" msgid "sushi" msgstr "sushi" msgid "steak_house" msgstr "" msgid "fish_and_chips" msgstr "fish_and_chips" msgid "chicken" msgstr "gà" msgid "american" msgstr "" msgid "ice_cream" msgstr "ice_cream" msgid "international" msgstr "" msgid "seafood" msgstr "" msgid "spanish" msgstr "" msgid "vietnamese" msgstr "" msgid "fish" msgstr "" msgid "noodle" msgstr "" msgid "barbecue" msgstr "" msgid "vegetarian" msgstr "" msgid "korean" msgstr "" msgid "donut" msgstr "" msgid "mediterranean" msgstr "" msgid "friture" msgstr "" msgid "crepe" msgstr "" msgid "Internet access" msgstr "truy cập Internet" msgid "wlan" msgstr "wlan" msgid "wired" msgstr "dây" msgid "terminal" msgstr "thiết bị đầu cuối" msgid "Internet access fee" msgstr "phí truy cập Internet" msgid "Smoking" msgstr "hút" msgid "dedicated" msgstr "chuyên dụng" msgid "separated" msgstr "tách biệt" msgid "isolated" msgstr "cô lập" msgid "outside" msgstr "bên ngoài" msgid "Height (meters)" msgstr "Chiều cao (m)" msgid "Max. width (meters)" msgstr "Max. Chiều rộng (m)" msgid "Max. height (meters)" msgstr "Max. chiều cao (m)" msgid "pitch" msgstr "pitch" msgid "sports_centre" msgstr "sports_centre" msgid "stadium" msgstr "sân vận động" msgid "Sport" msgstr "Sport" msgctxt "sport" msgid "multi" msgstr "đa" msgctxt "sport" msgid "archery" msgstr "bắn cung" msgctxt "sport" msgid "athletics" msgstr "điền kinh" msgctxt "sport" msgid "american_football" msgstr "american_football" msgctxt "sport" msgid "australian_football" msgstr "australian_football" msgctxt "sport" msgid "baseball" msgstr "bóng chày" msgctxt "sport" msgid "basketball" msgstr "bóng rổ" msgctxt "sport" msgid "beachvolleyball" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "billiards" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "boules" msgstr "boules" msgctxt "sport" msgid "bowls" msgstr "bát" msgctxt "sport" msgid "canadian_football" msgstr "canadian_football" msgctxt "sport" msgid "canoe" msgstr "xuồng" msgctxt "sport" msgid "climbing" msgstr "leo núi" msgctxt "sport" msgid "cricket" msgstr "dế" msgctxt "sport" msgid "croquet" msgstr "croquet" msgctxt "sport" msgid "cycling" msgstr "xe đạp" msgctxt "sport" msgid "dog_racing" msgstr "dog_racing" msgctxt "sport" msgid "equestrian" msgstr "cưỡi ngựa" msgctxt "sport" msgid "field_hockey" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "gaelic_games" msgstr "gaelic_games" msgctxt "sport" msgid "golf" msgstr "golf" msgctxt "sport" msgid "gymnastics" msgstr "thể dục" msgctxt "sport" msgid "handball" msgstr "ném" msgctxt "sport" msgid "horse_racing" msgstr "horse_racing" msgctxt "sport" msgid "ice_hockey" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "karting" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "model_aerodrome" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "motocross" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "motor" msgstr "động cơ" msgctxt "sport" msgid "pelota" msgstr "Pelota" msgctxt "sport" msgid "racquet" msgstr "vợt" msgctxt "sport" msgid "rc_car" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "rugby_league" msgstr "rugby_league" msgctxt "sport" msgid "rugby_union" msgstr "rugby_union" msgctxt "sport" msgid "running" msgstr "chạy" msgctxt "sport" msgid "safety_training" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "shooting" msgstr "bắn súng" msgctxt "sport" msgid "skateboard" msgstr "ván trượt" msgctxt "sport" msgid "ice_skating" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "roller_skating" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "soccer" msgstr "bóng đá" msgctxt "sport" msgid "swimming" msgstr "bơi" msgctxt "sport" msgid "table_tennis" msgstr "table_tennis" msgctxt "sport" msgid "tennis" msgstr "tennis" msgctxt "sport" msgid "volleyball" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "9pin" msgstr "" msgctxt "sport" msgid "10pin" msgstr "" msgid "Fee" msgstr "Phí" msgid "06:00-20:00" msgstr "06: 00-20: 00" msgid "Mo-Fr 09:00-18:00,Sa 08:00-14:00" msgstr "Mo-Fr 09: 00-18: 00, Sa 08: 00-14: 00" msgid "May-Sep 09:30-12:30,14:15-19:30" msgstr "May-Sep 09: 30-12: 30,14: 15-19: 30" msgctxt "parking" msgid "multi-storey" msgstr "đa tầng" msgctxt "parking" msgid "surface" msgstr "bề mặt" msgctxt "parking" msgid "underground" msgstr "ngầm" msgctxt "parking" msgid "rooftop" msgstr "mái nhà" msgid "Reference number" msgstr "Số tham khảo" msgid "Access" msgstr "Access" msgid "private" msgstr "riêng tư" msgid "customers" msgstr "khách hàng" msgid "permissive" msgstr "dễ dãi" msgid "Time Limit (minutes)" msgstr "Time Limit (phút)" msgid "Supervised" msgstr "giám sát" msgid "General Access" msgstr "General Access" msgid "destination" msgstr "điểm đến" msgid "delivery" msgstr "giao hàng" msgid "agricultural" msgstr "nông nghiệp" msgid "forestry" msgstr "lâm nghiệp" msgid "Population" msgstr "Dân số" msgid "Postal Code" msgstr "Mã bưu chính" msgid "Website" msgstr "Website" msgid "Distance (km)" msgstr "Khoảng cách (km)" msgid "Ascent (m)" msgstr "Ascent (m)" msgid "Descent (m)" msgstr "Descent (m)" msgid "Roundtrip" msgstr "khứ hồi" msgid "Symbol description" msgstr "Mô tả Symbol" msgid "Genus" msgstr "Chi" msgid "Species" msgstr "Species" msgid "Taxon" msgstr "Taxon" msgid "broadleaved" msgstr "lá rộng" msgid "needleleaved" msgstr "needleleaved" msgid "mixed" msgstr "pha trộn" msgid "leafless" msgstr "lá" msgid "Cycle" msgstr "Mùa thi" msgid "deciduous" msgstr "rụng" msgid "Plants that are leafless for a certain period during the year." msgstr "Cây có lá trong một thời gian nhất định trong năm." msgid "evergreen" msgstr "xanh" msgid "Plants that are never entirely without green foliage." msgstr "Cây đó là không bao giờ hoàn toàn không có lá màu xanh lá cây." msgid "semi_deciduous" msgstr "semi_deciduous" msgid "" "Plants that lose their foliage for a very short period, when old leaves fall " "off and new foliage growth is starting." msgstr "" "Cây mà mất lá của họ trong một thời gian rất ngắn, khi lá già rơiTắt và tăng " "trưởng lá mới là bắt đầu." msgid "semi_evergreen" msgstr "semi_evergreen" msgid "" "Plants that lose most, but not all, of their foliage for a fraction of the " "year." msgstr "" "Cây mà mất hầu hết, nhưng không phải tất cả, các tán lá của họ cho một phần " "nhỏ củaNăm" msgid "Habitat with evergreen and deciduous vegetation." msgstr "Habitat với thường xanh và thảm thực vật rụng lá." msgid "bahai" msgstr "Bahai" msgid "buddhist" msgstr "Phật" msgid "christian" msgstr "christian" msgid "hindu" msgstr "hindu" msgid "jain" msgstr "jain" msgid "jewish" msgstr "Do Thái" msgid "muslim" msgstr "muslim" msgid "shinto" msgstr "Thần đạo" msgid "sikh" msgstr "Sikh" msgid "spiritualist" msgstr "duy linh" msgid "taoist" msgstr "Đạo" msgid "unitarian" msgstr "Unitarian" msgid "zoroastrian" msgstr "Zoroastrian" msgid "Denomination" msgstr "Mệnh" msgid "anglican" msgstr "Anh giáo" msgid "baptist" msgstr "phái tẩy lể" msgid "catholic" msgstr "công giáo" msgid "evangelical" msgstr "evangelical" msgid "greek_catholic" msgstr "greek_catholic" msgid "jehovahs_witness" msgstr "jehovahs_witness" msgid "lutheran" msgstr "Lutheran" msgid "methodist" msgstr "theo phương pháp" msgid "mormon" msgstr "Mặc Môn" msgid "old_catholic" msgstr "old_catholic" msgid "orthodox" msgstr "chính thống" msgid "pentecostal" msgstr "Ngũ Tuần" msgid "presbyterian" msgstr "Trưởng Lão" msgid "protestant" msgstr "Tin lành" msgid "quaker" msgstr "Quaker" msgid "roman_catholic" msgstr "roman_catholic" msgid "shia" msgstr "Shia" msgid "sunni" msgstr "Sunni" msgid "750000;200000" msgstr "750000; 200000" msgid "110000;20000" msgstr "110000; 20000" msgid "Branch operator" msgstr "điều hành Chi nhánh" msgid "Amount of Cables" msgstr "Số tiền của Cáp" msgid "Amount of circuits" msgstr "Số tiền của các mạch" msgid "Location" msgstr "Location" msgctxt "power" msgid "outdoor" msgstr "ngoài trời" msgctxt "power" msgid "indoor" msgstr "trong nhà" msgctxt "power" msgid "underground" msgstr "ngầm" msgctxt "power" msgid "platform" msgstr "nền tảng" msgctxt "power" msgid "rooftop" msgstr "" msgid "Start date" msgstr "Ngày bắt đầu" msgid "Output forms of energy:" msgstr "dạng đầu ra năng lượng:" msgid "biogas" msgstr "biogas" msgid "2 W" msgstr "2 W" msgid "3 kW" msgstr "3 kW" msgid "5 MW" msgstr "5 MW" msgid "7 GW" msgstr "7 GW" msgid "electricity" msgstr "điện" msgid "hot water" msgstr "nước nóng" msgid "hot air" msgstr "khí nóng" msgid "cold water" msgstr "nước lạnh" msgid "cold air" msgstr "khí lạnh" msgid "compressed air" msgstr "khí nén" msgid "steam" msgstr "hơi" msgid "vacuum" msgstr "chân không" msgid "Material" msgstr "Chất liệu" msgid "plastic" msgstr "nhựa" msgid "steel" msgstr "thép" msgid "stone" msgstr "đá" msgid "Location transition" msgstr "Địa điểm chuyển tiếp" msgid "Power rating (kVA/MVA)" msgstr "Công suất (kVA / MVA)" msgid "2700 kVA" msgstr "2700 kVA" msgid "12500 kVA" msgstr "12500 kVA" msgid "15 MVA" msgstr "15 MVA" msgid "50 MVA" msgstr "50 MVA" msgid "100 MVA" msgstr "100 MVA" msgid "Phases" msgstr "giai đoạn" msgid "Max. weight (tonnes)" msgstr "Max. trọng lượng (tấn)" msgid "Toll" msgstr "Toll" msgid "Intermittent" msgstr "" msgid "Seasonal" msgstr "" msgid "In the tidal range" msgstr "" msgid "culvert" msgstr "cống" msgid "Water access rules:" msgstr "quy tắc truy cập nước:" msgid "Ship" msgstr "Tàu" msgid "designated" msgstr "chỉ định" msgid "Boat" msgstr "Boat" msgid "Motorboat" msgstr "Thuyền máy" msgid "Canoe" msgstr "Canoe" msgid "Substance" msgstr "" msgid "water" msgstr "nước" msgid "gas" msgstr "khí" msgid "heat" msgstr "nhiệt" msgid "oil" msgstr "dầu" msgid "sewage" msgstr "nước thải" msgid "Support" msgstr "Hỗ trợ" msgctxt "mounting/support" msgid "pole" msgstr "cực" msgctxt "mounting/support" msgid "wall_mounted" msgstr "wall_mounted" msgctxt "mounting/support" msgid "billboard" msgstr "billboard" msgctxt "mounting/support" msgid "ground" msgstr "mặt đất" msgid "IATA" msgstr "IATA" msgid "ICAO" msgstr "ICAO" msgid "Car brand" msgstr "" msgid "Motorcycle brand" msgstr "" msgid "From (initial stop)" msgstr "Từ (stop ban đầu)" msgid "To (terminal stop)" msgstr "Để (stop terminal)" msgid "Via (intermediate stops)" msgstr "Via (dừng trung gian)" msgid "Network" msgstr "Network" msgid "Color (HTML name or hexadecimal code)" msgstr "Color (tên mã HTML hoặc thập lục phân)" msgctxt "color" msgid "black" msgstr "đen" msgctxt "color" msgid "brown" msgstr "nâu" msgctxt "color" msgid "green" msgstr "xanh" msgctxt "color" msgid "red" msgstr "đỏ" msgctxt "color" msgid "blue" msgstr "xanh" msgctxt "color" msgid "gray" msgstr "màu xám" msgctxt "color" msgid "white" msgstr "trắng" msgctxt "color" msgid "#CD853F" msgstr "# CD853F" msgid "Streets" msgstr "Streets" msgid "Motorway" msgstr "Đường cao tốc" msgid "Destination" msgstr "Destination" msgid "Destination reference" msgstr "" msgid "Placement" msgstr "" msgid "left_of:1" msgstr "" msgid "left_of:2" msgstr "" msgid "left_of:3" msgstr "" msgid "middle_of:1" msgstr "" msgid "middle_of:2" msgstr "" msgid "middle_of:3" msgstr "" msgid "right_of:1" msgstr "" msgid "right_of:2" msgstr "" msgid "right_of:3" msgstr "" msgid "transition" msgstr "" msgid "Motorway Link" msgstr "Đường cao tốc Liên kết" msgid "Trunk" msgstr "Trunk" msgid "Motorroad" msgstr "Motorroad" msgid "Trunk Link" msgstr "Trunk Link" msgid "Primary" msgstr "Chính" msgid "Overhead trolley wires" msgstr "" msgid "Primary Link" msgstr "Primary Link" msgid "Secondary" msgstr "thứ cấp" msgid "Secondary Link" msgstr "Secondary Link" msgid "Tertiary" msgstr "Đệ tam" msgid "Tertiary Link" msgstr "Tertiary Link" msgid "Unclassified" msgstr "Không phân loại" msgid "Street has no name" msgstr "" msgid "Passing Places" msgstr "Passing Places" msgid "Residential" msgstr "dân cư" msgid "Bicycle Road" msgstr "Bicycle Road" msgid "Highway type" msgstr "kiểu lộ" msgctxt "Highway" msgid "residential" msgstr "dân cư" msgctxt "Highway" msgid "service" msgstr "dịch vụ" msgctxt "Highway" msgid "unclassified" msgstr "không được phân loại" msgctxt "Highway" msgid "path" msgstr "con đường" msgctxt "Highway" msgid "cycleway" msgstr "cycleway" msgid "Vehicle access" msgstr "Vehicle truy cập" msgid "Oneway for bicycle" msgstr "OneWay cho xe đạp" msgid "Living Street" msgstr "Living Street" msgid "Pedestrian" msgstr "đi bộ" msgid "Area" msgstr "Area" msgid "Service" msgstr "Dịch vụ" msgid "Service way type" msgstr "cách dịch vụ kiểu" msgid "alley" msgstr "hẻm" msgid "driveway" msgstr "driveway" msgid "parking_aisle" msgstr "parking_aisle" msgid "drive-through" msgstr "drive-through" msgid "emergency_access" msgstr "" msgid "Parking Aisle" msgstr "Parking lối đi" msgid "Escape" msgstr "Thoát" msgid "" "Emergency lane beside long descending slopes for trucks and other vehicles " "to stop safely after brake failure." msgstr "" "Làn khẩn cấp bên cạnh dài giảm dần độ dốc cho xe tải và xe khácĐể ngăn chặn " "một cách an toàn sau khi thất bại phanh." msgid "Raceway" msgstr "Đường đua" msgid "Road (Unknown Type)" msgstr "Road (Vô Type)" msgid "Construction" msgstr "Xây dựng" msgctxt "Highway" msgid "motorway" msgstr "đường cao tốc" msgctxt "Highway" msgid "motorway_link" msgstr "motorway_link" msgctxt "Highway" msgid "trunk" msgstr "thân cây" msgctxt "Highway" msgid "trunk_link" msgstr "trunk_link" msgctxt "Highway" msgid "primary" msgstr "chính" msgctxt "Highway" msgid "primary_link" msgstr "primary_link" msgctxt "Highway" msgid "secondary" msgstr "thứ cấp" msgctxt "Highway" msgid "secondary_link" msgstr "secondary_link" msgctxt "Highway" msgid "tertiary" msgstr "đại học" msgctxt "Highway" msgid "tertiary_link" msgstr "tertiary_link" msgctxt "Highway" msgid "bus_guideway" msgstr "bus_guideway" msgctxt "Highway" msgid "bridleway" msgstr "bridleway" msgctxt "Highway" msgid "living_street" msgstr "living_street" msgctxt "Highway" msgid "pedestrian" msgstr "đi bộ" msgctxt "Highway" msgid "track" msgstr "theo dõi" msgctxt "Highway" msgid "footway" msgstr "thang lên xuống hầm mỏ" msgctxt "Highway" msgid "steps" msgstr "bước" msgid "Junction" msgstr "Junction" msgid "roundabout" msgstr "đường vòng" msgid "jughandle" msgstr "jughandle" msgid "Road Restrictions" msgstr "Hạn chế Road" msgid "" "Some road types already imply some access restrictions which should not be " "set again." msgstr "" "Một số loại đường đã bao hàm một số hạn chế truy cập mà không cần đượcThiết " "lập một lần nữa." msgid "No exit (cul-de-sac)" msgstr "Không có lối ra (cul-de-sac)" msgid "Transport mode restrictions" msgstr "Giao thông vận tải chế độ hạn chế" msgid "official" msgstr "chính thức" msgid "Vehicles per type" msgstr "Phương tiện đi lại mỗi loại" msgid "All vehicles" msgstr "Tất cả các xe" msgid "use_sidepath" msgstr "use_sidepath" msgid "Motor vehicles" msgstr "Xe ô tô" msgid "Light Commercial Vehicles (goods)" msgstr "Light Xe thương mại (hàng hóa)" msgid "Heavy Goods Vehicles (hgv)" msgstr "Hàng Xe Hạng Nặng (HGV)" msgid "Vehicles per use" msgstr "Phương tiện đi lại mỗi lần sử dụng" msgid "Agricultural" msgstr "nông nghiệp" msgid "Emergency vehicles" msgstr "xe khẩn cấp" msgid "High-occupancy vehicles (hov)" msgstr "xe cao công suất (HOV)" msgid "Public Service Vehicles (psv)" msgstr "Dịch vụ công cộng Phương tiện đi lại (PSV)" msgid "Tourist buses" msgstr "xe buýt du lịch" msgid "Max. speed Heavy Goods Vehicles (km/h)" msgstr "" msgid "Min. speed (km/h)" msgstr "Min. tốc độ (km / h)" msgid "Max. axleload (tonnes)" msgstr "Max. axleload (tấn)" msgid "Max. length (meters)" msgstr "chiều dài Max. (m)" msgid "Overtaking" msgstr "vượt" msgctxt "overtaking" msgid "yes" msgstr "yes" msgctxt "overtaking" msgid "both" msgstr "cả hai" msgctxt "overtaking" msgid "forward" msgstr "chuyển tiếp" msgctxt "overtaking" msgid "backward" msgstr "lạc hậu" msgctxt "overtaking" msgid "no" msgstr "không" msgid "Roundabout" msgstr "Roundabout" msgctxt "Highway" msgid "construction" msgstr "xây dựng" msgid "Ford" msgstr "Ford" msgid "stepping_stones" msgstr "" msgid "Ways" msgstr "cách" msgid "Track" msgstr "Track" msgid "Tracktype" msgstr "Tracktype" msgid "grade1" msgstr "grade1" msgid "Solid: paved or heavily compacted hardcore surface" msgstr "" msgid "grade2" msgstr "grade2" msgid "Mostly Solid: gravel/rock with some soft material mixed in" msgstr "" msgid "grade3" msgstr "grade3" msgid "Even mixture of hard and soft materials" msgstr "" msgid "grade4" msgstr "grade4" msgid "Mostly Soft: soil/sand/grass with some hard material mixed in" msgstr "" msgid "grade5" msgstr "grade5" msgid "Soft: soil/sand/grass" msgstr "" msgid "MTB Scale" msgstr "MTB Scale" msgid "Path" msgstr "Path" msgid "SAC Scale" msgstr "SAC Scale" msgid "T1 - hiking trail" msgstr "T1 - hiking trail" msgid "Trail well cleared. Area flat or slightly sloped, no fall hazard" msgstr "" "Trail cũng xóa. Diện tích phẳng hoặc hơi dốc, không gây bất kỳ mùa thu" msgid "T2 - mountain hiking trail" msgstr "T2 - đường mòn đi bộ đường dài núi" msgid "" "Trail with continuous line and balanced ascent. Terrain partially steep, " "fall hazard possible" msgstr "" "Trail với dòng liên tục đi lên và cân bằng. Địa hình phần dốcRơi nguy hiểm " "có thể" msgid "T3 - difficult, exposed hiking trail" msgstr "T3 - khó khăn, đi bộ đường dài tiếp xúc với đường mòn" msgid "" "exposed sites may be secured with ropes or chains, possible need to use " "hands for balance. Partly exposed sites with fall hazard, scree, pathless " "jagged rocks" msgstr "" "Các trang web tiếp xúc có thể được bảo đảm bằng dây thừng hoặc dây chuyền, " "có thể cần phải sử dụngBàn tay để giữ thăng bằng. Một phần các trang web " "tiếp xúc với nạn mùa thu, những hòn đá nhỏ, không lối điĐá lởm chởm" msgid "T4 - difficult, exposed, steep alpine trail" msgstr "T4 - khó khăn, tiếp xúc, dốc núi đường mòn" msgid "" "sometimes need for hand use to get ahead. Terrain quite exposed, precarious " "grassy acclivities, jagged rocks, facile snow-free glaciers" msgstr "" "Đôi khi cần sử dụng tay để có được trước. Địa hình khá tiếp xúc, bấp " "bênhAcclivities cỏ, đá núi lởm chởm, dễ dãi băng tuyết miễn phí" msgid "T5 - difficult alpine trail with climbing" msgstr "T5 - khó đường mòn núi cao với leo núi" msgid "" "single plainly climbing up to second grade. Exposed, demanding terrain, " "jagged rocks, few dangerous glacier and snow" msgstr "" "Duy nhất rõ ràng leo lên lớp hai. Tiếp xúc, đòi hỏi địa hình,Đá lởm chởm, " "vài băng nguy hiểm và tuyết" msgid "T6 - hazardous alpine trail with climbing" msgstr "T6 - nguy hiểm đường mòn núi cao với leo núi" msgid "" "climbing up to second grade. Often very exposed, precarious jagged rocks, " "glacier with danger to slip and fall" msgstr "" "Leo lên đến lớp thứ hai. Thường thì rất tiếp xúc, đá núi lởm chởm bấp " "bênh,Sông băng nguy hiểm trượt và mùa thu" msgid "Visibility" msgstr "Tầm nhìn" msgctxt "trail_visibility" msgid "excellent" msgstr "tuyệt vời" msgctxt "trail_visibility" msgid "good" msgstr "tốt" msgctxt "trail_visibility" msgid "intermediate" msgstr "trung gian" msgctxt "trail_visibility" msgid "bad" msgstr "xấu" msgctxt "trail_visibility" msgid "horrible" msgstr "khủng khiếp" msgctxt "trail_visibility" msgid "no" msgstr "không" msgid "Ski" msgstr "Ski" msgid "Snowmobile" msgstr "Snowmobile" msgid "Dedicated Bridleway" msgstr "chuyên dụng Bridleway" msgid "Cycle Lane/Track" msgstr "Cycle Lane / Track" msgid "Cycleway" msgstr "Cycleway" msgctxt "cycleway" msgid "lane" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "track" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "opposite_lane" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "opposite_track" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "opposite" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "share_busway" msgstr "" msgctxt "cycleway" msgid "shared_lane" msgstr "" msgid "Cycleway left" msgstr "Cycleway trái" msgid "Cycleway right" msgstr "Cycleway đúng" msgid "Oneway (bicycle)" msgstr "OneWay (xe đạp)" msgid "Edit Highway Attributes:" msgstr "Edit Attributes lộ:" msgid "Highway" msgstr "lộ" msgid "Dedicated Cycleway" msgstr "chuyên dụng Cycleway" msgid "Pedestrians" msgstr "Người đi bộ" msgid "Segregated Foot- and Cycleway" msgstr "phân biệt chủng tộc và Foot- Cycleway" msgid "Combined Foot- and Cycleway" msgstr "Combined Foot- và Cycleway" msgid "Dedicated Footway" msgstr "chuyên dụng thang lên xuống hầm mỏ" msgctxt "footway" msgid "sidewalk" msgstr "" msgctxt "footway" msgid "crossing" msgstr "" msgid "Steps" msgstr "Steps" msgid "Amount of Steps" msgstr "Số tiền của Steps" msgid "Ramp" msgstr "Ramp" msgid "Stroller ramp" msgstr "đẩy dốc" msgid "Bicycle ramp" msgstr "đoạn đường xe đạp" msgid "Wheelchair ramp" msgstr "Xe lăn dốc" msgid "Luggage ramp" msgstr "Hành lý đoạn đường" msgid "automatic" msgstr "tự động" msgid "manual" msgstr "bằng tay" msgid "Handrail" msgstr "Lan can" msgid "Left handrail" msgstr "Left lan can" msgid "Center handrail" msgstr "Trung tâm lan can" msgid "Right handrail" msgstr "lan can Right" msgid "Escalator" msgstr "" msgid "forward" msgstr "" msgid "backward" msgstr "" msgid "reversible" msgstr "" msgid "Waypoints" msgstr "Waypoints" msgid "Motorway Junction" msgstr "Đường cao tốc Junction" msgid "Number" msgstr "Số" msgid "Services" msgstr "Dịch vụ" msgid "Toilets" msgstr "Nhà vệ sinh" msgid "Rest Area" msgstr "Rest Area" msgid "Drinking Water" msgstr "nước uống" msgid "Traffic Signal" msgstr "Tín hiệu giao thông" msgid "Optional crossing attributes:" msgstr "qua thuộc tính tùy chọn:" msgid "Pedestrian crossing type" msgstr "Pedestrian loại qua" msgid "uncontrolled" msgstr "không kiểm soát" msgid "traffic_signals" msgstr "traffic_signals" msgid "island" msgstr "hòn đảo" msgid "unmarked" msgstr "không rõ ràng" msgid "Crossing type name (UK)" msgstr "loại tên Crossing (Anh)" msgid "zebra" msgstr "ngựa vằn" msgid "pelican" msgstr "bồ nông" msgid "toucan" msgstr "chim cò" msgid "puffin" msgstr "loại chim biển" msgid "pegasus" msgstr "pegasus" msgid "tiger" msgstr "con hổ" msgid "Button operated" msgstr "Button hoạt động" msgid "Sound signals" msgstr "tín hiệu âm thanh" msgid "Crossing attendant" msgstr "Crossing giả" msgid "Cross by bicycle" msgstr "Cross bằng xe đạp" msgid "Cross on horseback" msgstr "Cross trên lưng ngựa" msgid "Optional values for specific countries" msgstr "giá trị bắt buộc đối với các nước cụ thể" msgid "Stop" msgstr "Dừng lại" msgid "Give Way" msgstr "Hãy cho Way" msgid "Mini-Roundabout" msgstr "Mini-Roundabout" msgid "clockwise" msgstr "chiều kim đồng hồ" msgid "Pedestrian Crossing" msgstr "Pedestrian Crossing" msgid "Tactile Paving" msgstr "Tactile lát" msgid "incorrect" msgstr "không chính xác" msgid "In case of traffic signals:" msgstr "Trong trường hợp của các tín hiệu giao thông:" msgid "Traffic Calming" msgstr "Traffic Calming" msgid "Bump" msgstr "" msgid "Chicane" msgstr "" msgid "Choker" msgstr "" msgid "Cushion" msgstr "" msgid "Hump" msgstr "" msgctxt "traffic_calming" msgid "Island" msgstr "" msgid "Rumble strip" msgstr "" msgid "Table" msgstr "" msgid "Passing Place" msgstr "Passing Place" msgid "Turning Circle" msgstr "Quay Circle" msgid "Turning Loop" msgstr "Quay Loop" msgid "City Limit Sign" msgstr "" msgid "Second Name" msgstr "Tên thứ hai" msgid "Speed Limit Sign" msgstr "" msgid "Speed Camera" msgstr "Speed ​​Camera" msgid "Traffic Mirror" msgstr "Traffic Mirror" msgid "Highway milestone" msgstr "" msgid "Distance (kilometers)" msgstr "" msgctxt "junction=yes" msgid "Named Junction" msgstr "Đặt tên Junction" msgid "" "Used in some countries for a named road junction who’s name serves for local " "orientation." msgstr "" "Được sử dụng ở một số nước cho một ngã ba đường có tên là tên người phục vụ " "cho địa phươngĐịnh hướng" msgid "Elevator" msgstr "Elevator" msgid "Grit Bin" msgstr "Grit Bin" msgid "Mountain Pass" msgstr "Mountain Pass" msgid "Elevation" msgstr "Elevation" msgid "Barriers" msgstr "rào cản" msgid "Block" msgstr "Block" msgid "Bollard" msgstr "Bollard" msgid "Bollard type" msgstr "Bollard loại" msgid "rising" msgstr "tăng" msgid "removable" msgstr "di động" msgid "Cycle Barrier" msgstr "Cycle Barrier" msgid "Cattle Grid" msgstr "Gia súc Grid" msgid "Bus Trap" msgstr "Bus Trap" msgid "Spikes" msgstr "Spikes" msgid "Toll Booth" msgstr "Toll Booth" msgid "Border Control" msgstr "kiểm soát biên" msgid "Hedge" msgstr "Hedge" msgid "Fence" msgstr "hàng rào" msgid "barbed_wire" msgstr "barbed_wire" msgid "chain_link" msgstr "chain_link" msgid "electric" msgstr "điện" msgid "pole" msgstr "cực" msgid "split_rail" msgstr "split_rail" msgid "wire" msgstr "dây" msgid "Guard Rail" msgstr "Guard Rail" msgid "Wall" msgstr "Wall" msgid "dry_stone" msgstr "" msgid "noise_barrier" msgstr "" msgid "City Wall" msgstr "phố Wall" msgid "Retaining Wall" msgstr "Tường" msgid "Jersey Barrier" msgstr "" msgctxt "Barrier" msgid "Ditch" msgstr "Mương" msgid "Kerb" msgstr "Kerb" msgid "Tactile paving" msgstr "" msgid "Entrance (Barrier Opening)" msgstr "Entrance (Barrier Opening)" msgid "Gate" msgstr "Gate" msgid "Lift Gate" msgstr "Nâng Gate" msgid "Swing Gate" msgstr "Swing Gate" msgctxt "swing_gate" msgid "single" msgstr "duy nhất" msgctxt "swing_gate" msgid "double" msgstr "kép" msgid "Hampshire Gate" msgstr "Hampshire Gate" msgid "Bump Gate" msgstr "Bump Gate" msgid "Kissing Gate" msgstr "Kissing Gate" msgid "Chain" msgstr "Chain" msgid "Stile" msgstr "Stile" msgid "ladder" msgstr "bậc thang" msgid "squeezer" msgstr "ép" msgid "stepover" msgstr "stepOver" msgid "Turnstile" msgstr "cửa quay" msgid "Sally Port" msgstr "Sally Port" msgid "Passageways" msgstr "lối đi" msgid "Building Passage" msgstr "Xây dựng Passage" msgid "Arcade" msgstr "Arcade" msgid "Open on left side" msgstr "Open trên bên trái" msgid "Open on right side" msgstr "Open vào phía bên phải" msgid "Colonnade" msgstr "Colonnade" msgid "Avalanche Protector" msgstr "Avalanche Protector" msgctxt "main group" msgid "Water" msgstr "" msgctxt "sub group" msgid "Water" msgstr "" msgid "Drain" msgstr "Drain" msgid "Ditch" msgstr "Mương" msgid "Stream" msgstr "Stream" msgid "River" msgstr "sông" msgid "Lock" msgstr "" msgid "Canal" msgstr "Canal" msgid "Spring" msgstr "mùa xuân" msgid "" "A point where groundwater naturally flows to the surface of the earth from " "underground." msgstr "Một điểm mà nước ngầm tự nhiên chảy đến bề mặt trái đất từNgầm" msgid "Waterfall" msgstr "Thác nước" msgid "Weir" msgstr "Weir" msgid "Dam" msgstr "Dam" msgid "Groyne" msgstr "bờ đê thấp" msgid "Breakwater" msgstr "chắn sóng" msgid "Culvert" msgstr "cống" msgid "Basin" msgstr "lưu vực" msgid "retention" msgstr "" msgid "infiltration" msgstr "" msgid "detention" msgstr "" msgid "Reservoir" msgstr "Reservoir" msgid "evaporator" msgstr "" msgid "tailings" msgstr "" msgid "water_storage" msgstr "" msgid "Covered Reservoir" msgstr "Bao Reservoir" msgctxt "natural" msgid "Water" msgstr "" msgid "A body of standing water, such as a lake or pond." msgstr "Một cơ thể đứng nước, chẳng hạn như một cái hồ, ao." msgid "Water Body" msgstr "Body Water" msgid "canal" msgstr "kênh" msgid "lake" msgstr "hồ" msgid "lagoon" msgstr "đầm phá" msgid "oxbow" msgstr "khoang cổ bò" msgid "pond" msgstr "ao" msgid "reservoir" msgstr "hồ chứa" msgid "river" msgstr "sông" msgid "lock" msgstr "" msgid "wastewater" msgstr "" msgid "Salt Water" msgstr "Salt Water" msgid "Is the water body intermittent (disappears seasonally)?" msgstr "có phải là cơ thể nước liên tục (biến mất theo mùa)?" msgid "Coastline" msgstr "Coastline" msgid "" "Line between the sea and land (with the water on the right side of the way)." msgstr "Đường dây giữa biển và đất (với các nước ở phía bên phải của đường)." msgid "Riverbank" msgstr "Riverbank" msgid "Wetland" msgstr "đầm lầy" msgid "Waterlogged area, either permanently or seasonally with vegetation." msgstr "" "khu vực Waterlogged, hoặc là vĩnh viễn hoặc theo mùa với thảm thực vật." msgid "swamp" msgstr "đầm lầy" msgid "bog" msgstr "bog" msgid "marsh" msgstr "đầm lầy" msgid "reedbed" msgstr "reedbed" msgid "saltmarsh" msgstr "saltmarsh" msgid "tidalflat" msgstr "tidalflat" msgid "mangrove" msgstr "ngập mặn" msgid "wet_meadow" msgstr "" msgid "string_bog" msgstr "" msgid "saltern" msgstr "" msgid "Mud" msgstr "Mud" msgid "Large area covered with mud." msgstr "Diện tích lớn được bao phủ bởi bùn." msgid "Beach" msgstr "Beach" msgid "A flat area of sand, gravel or pebble next to water." msgstr "Một khu vực bằng phẳng của cát, sỏi, đá cuội bên cạnh nước." msgid "swimming" msgstr "bơi" msgid "surfing" msgstr "lướt sóng" msgid "Bay" msgstr "Bay" msgid "" "An area of water mostly surrounded by land but with level connection to the " "ocean or a lake." msgstr "" msgid "Shipping" msgstr "Vận chuyển" msgid "Ferry Terminal" msgstr "Ferry Terminal" msgid "Cargo" msgstr "Cargo" msgctxt "cargo" msgid "passengers" msgstr "hành khách" msgctxt "cargo" msgid "vehicle" msgstr "xe" msgctxt "cargo" msgid "bicycle" msgstr "xe đạp" msgctxt "cargo" msgid "hgv" msgstr "HGV" msgctxt "cargo" msgid "passengers;vehicle" msgstr "hành khách; xe" msgid "Ferry Route" msgstr "Ferry Route" msgid "Marina" msgstr "Marina" msgid "Dump Station" msgstr "Dump Station" msgid "public" msgstr "công cộng" msgid "Marine Fuel" msgstr "" msgid "Agip" msgstr "Agip" msgid "Aral" msgstr "Aral" msgid "Avia" msgstr "Avia" msgid "BP" msgstr "BP" msgid "Chevron" msgstr "Chevron" msgid "Citgo" msgstr "Citgo" msgid "Eni" msgstr "Eni" msgid "Esso" msgstr "Esso" msgid "Exxon" msgstr "Exxon" msgid "Gulf" msgstr "Vịnh" msgid "Mobil" msgstr "Mobil" msgid "OMV" msgstr "OMV" msgid "Petro-Canada" msgstr "Petro-Canada" msgid "Pioneer" msgstr "tiên phong" msgid "Q8" msgstr "Q8" msgid "Repsol" msgstr "Repsol" msgid "Shell" msgstr "Shell" msgid "Socar" msgstr "SOCAR" msgid "Statoil" msgstr "Statoil" msgid "Sunoco" msgstr "Sunoco" msgid "Tamoil" msgstr "TAMOIL" msgid "Texaco" msgstr "Texaco" msgid "Total" msgstr "Total" msgid "Independent" msgstr "độc lập" msgid "Fuel types:" msgstr "Nhiên liệu loại:" msgid "Diesel" msgstr "Diesel" msgid "Bio Diesel" msgstr "Bio Diesel" msgid "Octane 80" msgstr "Octane 80" msgid "Octane 87" msgstr "" msgid "Octane 91" msgstr "Octane 91" msgid "Octane 92" msgstr "Octane 92" msgid "Octane 95" msgstr "Octane 95" msgid "Octane 98" msgstr "Octane 98" msgid "Octane 100" msgstr "Octane 100" msgid "E10 (10% Ethanol mix)" msgstr "E10 (10% Ethanol pha trộn)" msgid "E85 (85% Ethanol mix)" msgstr "E85 (85% Ethanol pha trộn)" msgid "Ethanol (alcohol)" msgstr "" msgid "LPG (Liquefied petroleum gas)" msgstr "LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng)" msgid "CNG (Compressed Natural Gas)" msgstr "CNG (Compressed Natural Gas)" msgid "Pier" msgstr "Pier" msgid "Mooring" msgstr "" msgid "commercial" msgstr "" msgid "Floating" msgstr "" msgid "Lock Gate" msgstr "Khóa Gate" msgid "Turning Point" msgstr "Turning Point" msgid "Slipway" msgstr "đường trượt" msgid "Boatyard" msgstr "Boatyard" msgid "Dock" msgstr "Dock" msgid "Transport" msgstr "Giao thông vận tải" msgid "Railway" msgstr "đường sắt" msgid "Rail" msgstr "Rail" msgid "main" msgstr "chính" msgid "branch" msgstr "chi nhánh" msgid "industrial" msgstr "công nghiệp" msgid "military" msgstr "quân sự" msgid "tourism" msgstr "du lịch" msgid "freight" msgstr "cước" msgid "Narrow Gauge Rail" msgstr "chuẩn Hẹp Rail" msgid "Monorail" msgstr "Monorail" msgid "Preserved" msgstr "bảo quản" msgid "Light Rail" msgstr "Light Rail" msgid "Subway" msgstr "Subway" msgid "Tram" msgstr "Tram" msgid "Funicular" msgstr "Funicular" msgid "Bus Guideway" msgstr "Bus tắc chủ" msgid "Disused Rail" msgstr "bỏ hoang đường sắt" msgid "Abandoned Rail" msgstr "Abandoned Rail" msgid "Level Crossing" msgstr "Level Crossing" msgid "Traffic lights" msgstr "Đèn giao thông" msgid "Barrier" msgstr "Barrier" msgctxt "crossing:barrier" msgid "yes" msgstr "yes" msgctxt "crossing:barrier" msgid "no" msgstr "không" msgctxt "crossing:barrier" msgid "half" msgstr "một nửa" msgctxt "crossing:barrier" msgid "full" msgstr "đầy đủ" msgctxt "crossing:barrier" msgid "double_half" msgstr "double_half" msgid "Crossing" msgstr "Crossing" msgid "Crossing type" msgstr "loại Crossing" msgid "Turntable" msgstr "Turntable" msgid "Buffer Stop" msgstr "Buffer Stop" msgid "Railway Switch" msgstr "Railway Switch" msgid "Railway Signal" msgstr "" msgid "Railway milestone" msgstr "" msgid "Aerialway" msgstr "Aerialway" msgid "Cable Car" msgstr "Cable Car" msgid "Number of people per hour" msgstr "Số người mỗi giờ" msgid "Number of people per car" msgstr "Số người trên xe" msgid "Typical journey time in minutes" msgstr "thời gian hành trình tiêu biểu trong vài phút" msgid "Has heating?" msgstr "Có sưởi ấm?" msgid "Chair Lift" msgstr "Chủ tịch Lift" msgid "Number of people per chair" msgstr "Số người trên ghế" msgid "Has bubble?" msgstr "Có bong bóng?" msgid "Gondola" msgstr "Gondola" msgid "Number of people per gondola" msgstr "Số người mỗi gondola" msgid "Mixed Lift" msgstr "Mixed Lift" msgid "Number of people per gondola/chair" msgstr "Số người mỗi gondola / ghế" msgid "Drag Lift" msgstr "Kéo Lift" msgid "" "drag_lift (general type - use only if exact type (see values below) is " "unknown)" msgstr "" "Drag_lift (loại nói chung - chỉ dùng nếu loại chính xác (xem các giá trị " "dưới đây) làKhông rõ)" msgid "t-bar" msgstr "t-bar" msgid "j-bar" msgstr "j-bar" msgid "platter" msgstr "đĩa" msgid "rope_tow" msgstr "rope_tow" msgid "Magic Carpet" msgstr "Magic Carpet" msgid "Goods" msgstr "Hàng hóa" msgctxt "aerialway" msgid "Station" msgstr "Station" msgid "Pylon" msgstr "Pylon" msgid "Parking" msgstr "Parking" msgid "Park and Ride" msgstr "Park and Ride" msgid "bus" msgstr "xe buýt" msgid "train" msgstr "đào tạo" msgid "tram" msgstr "tram" msgid "metro" msgstr "tàu điện ngầm" msgid "ferry" msgstr "phà" msgid "Capacity (overall)" msgstr "Công suất (tổng thể)" msgid "Spaces for Disabled" msgstr "Không gian cho người khuyết tật" msgid "Spaces for Women" msgstr "Không gian cho phụ nữ" msgid "Spaces for Parents" msgstr "Không gian dành cho bố mẹ" msgid "See the Wiki for other capacity:[types]=*." msgstr "Xem Wiki cho năng lực khác:. [loại] = *" msgid "Parking Space" msgstr "Parking Space" msgid "Capacity" msgstr "năng lực" msgid "Covered (with roof)" msgstr "Bao (có mái)" msgid "Parking Entrance" msgstr "Parking Entrance" msgid "Fuel" msgstr "nhiên liệu" msgid "With shop" msgstr "Với cửa hàng" msgid "convenience" msgstr "thuận tiện" msgid "kiosk" msgstr "kiosk" msgid "Diesel (Gas To Liquid - ultimate diesel)" msgstr "Diesel (Gas Để lỏng - diesel cuối cùng)" msgid "Diesel for Heavy Good Vehicles" msgstr "Diesel cho nặng Tốt Phương tiện đi lại" msgid "1/25 mix (mofa/moped)" msgstr "1/25 hỗn hợp (MOFA / công suất thấp)" msgid "1/50 mix (mofa/moped)" msgstr "1/50 hỗn hợp (MOFA / công suất thấp)" msgid "Additives:" msgstr "" msgid "Diesel Exhaust Fluid (AdBlue/AUS32)" msgstr "" msgid "Fuel cards:" msgstr "thẻ nhiên liệu:" msgid "DKV" msgstr "DKV" msgid "Routex" msgstr "Routex" msgid "UTA" msgstr "UTA" msgid "Charging Station" msgstr "Charging Station" msgid "Voltage" msgstr "Voltage" msgid "Amperage" msgstr "Cường độ dòng điện" msgid "Types of vehicles which can be charged:" msgstr "" msgid "Scooter" msgstr "" msgid "Truck" msgstr "" msgid "Number of Sockets:" msgstr "" msgid "Type 1 (Yazaki)" msgstr "" msgid "Type 1 Combo" msgstr "" msgid "Type 2 (Mennekes)" msgstr "" msgid "Type 2 Combo" msgstr "" msgid "Type 3 (SCAME)" msgstr "" msgid "CHAdeMO" msgstr "" msgid "Tesla Supercharger" msgstr "" msgid "Schuko" msgstr "" msgid "CEE blue" msgstr "" msgid "CEE red 16A" msgstr "" msgid "CEE red 32A" msgstr "" msgid "NEMA 5-15" msgstr "" msgid "NEMA 5-20" msgstr "" msgid "Authentication:" msgstr "" msgid "Phone call" msgstr "" msgid "Short message" msgstr "" msgid "NFC" msgstr "" msgid "Membership card" msgstr "" msgid "Wash" msgstr "Rửa" msgid "Self Service" msgstr "" msgid "Car Dealer" msgstr "Car Dealer" msgid "Second hand" msgstr "Second hand" msgid "only" msgstr "chỉ" msgid "Repair" msgstr "Repair" msgctxt "shop=car_repair" msgid "Service" msgstr "" msgid "dealer" msgstr "" msgid "repair" msgstr "" msgid "parts" msgstr "" msgid "tyres" msgstr "" msgid "Parts" msgstr "Bộ phận" msgid "Tires" msgstr "Tires" msgid "Rental" msgstr "thuê" msgid "Sharing" msgstr "Chia sẻ" msgid "Motorcycle Dealer" msgstr "Đại lý xe máy" msgid "Services:" msgstr "Dịch vụ" msgid "Sale" msgstr "Cần bán" msgid "brand" msgstr "thương hiệu" msgid "oldtimer" msgstr "ngày xưa" msgid "Safety inspection" msgstr "kiểm tra an toàn" msgid "DEKRA" msgstr "DEKRA" msgid "GTÜ" msgstr "GTÜ" msgid "MOT" msgstr "MOT" msgid "TÜV" msgstr "TÜV" msgid "Clothes" msgstr "Quần áo" msgid "anchors" msgstr "neo" msgid "ground_slots" msgstr "ground_slots" msgid "informal" msgstr "không chính thức" msgid "lockers" msgstr "tủ khóa" msgid "rack" msgstr "rack" msgid "shed" msgstr "đổ" msgid "stands" msgstr "đứng" msgid "wall_loops" msgstr "wall_loops" msgid "Covered" msgstr "Bao" msgid "Bike Dealer" msgstr "Bike Dealer" msgid "Bicycles are sold" msgstr "Xe đạp được bán" msgid "Second-hand bicycles are sold" msgstr "xe đạp Second-hand được bán" msgid "Bicycles are repaired" msgstr "Xe đạp được sửa chữa" msgid "Bicycles are rented" msgstr "Xe đạp được thuê" msgid "Free bicycle pump" msgstr "Miễn phí xe đạp bơm" msgid "Tools for do-it-yourself repair (may be a bike co-operative)" msgstr "Công cụ cho-nó-do tự mình sửa chữa (có thể là một chiếc xe đạp HTX)" msgid "Bicycles are washed (for a fee)" msgstr "Xe đạp được rửa sạch (có thu phí)" msgid "Public Bicycle Repair Station" msgstr "Public xe đạp Sửa chữa Station" msgid "Chain tool" msgstr "công cụ Chain" msgid "Public Transport" msgstr "Giao thông vận tải công cộng" msgid "Public Transport Route (Rail)" msgstr "" msgid "Route type" msgstr "loại Route" msgid "subway" msgstr "tàu điện ngầm" msgid "monorail" msgstr "monorail" msgid "light_rail" msgstr "light_rail" msgid "stop position" msgstr "dừng lại vị trí" msgid "stop position (exit only)" msgstr "vị trí dừng (lối thoát duy nhất)" msgid "stop position (entry only)" msgstr "vị trí dừng (entry chỉ)" msgid "platform" msgstr "nền tảng" msgid "platform (exit only)" msgstr "nền tảng (lối thoát duy nhất)" msgid "platform (entry only)" msgstr "nền tảng (entry chỉ)" msgid "route segment" msgstr "đường phân khúc" msgid "Public Transport Route (Bus)" msgstr "" msgid "trolleybus" msgstr "xe điện" msgid "Route Master" msgstr "Route Master" msgid "aerialway" msgstr "aerialway" msgid "route variant/direction (at least 2)" msgstr "lộ biến thể / hướng (ít nhất là 2)" msgid "Stop Area" msgstr "Stop Area" msgid "UIC reference" msgstr "UIC tham khảo" msgid "UIC name" msgstr "tên UIC" msgid "Stop Position" msgstr "Stop Position" msgid "Platform" msgstr "Nền tảng" msgid "Subway Entrance" msgstr "Subway Entrance" msgid "Station or amenities" msgstr "Trạm hoặc tiện nghi" msgid "Bus" msgstr "xe buýt" msgid "Bus stop (legacy)" msgstr "Bus stop (di sản)" msgid "Tram stop (legacy)" msgstr "Tram stop (di sản)" msgid "Train" msgstr "Train" msgid "Railway halt (legacy)" msgstr "Đường sắt dừng (di sản)" msgid "Trolleybus" msgstr "xe điện" msgid "Share taxi" msgstr "Share taxi" msgid "Ferry" msgstr "Ferry" msgid "Bench" msgstr "Cuốn" msgid "Shelter" msgstr "Shelter" msgid "Waste Basket/Trash Can" msgstr "Chất thải Basket / Trash Can" msgctxt "railway" msgid "Station" msgstr "Station" msgid "Building" msgstr "Xây dựng" msgid "Ticket Machine" msgstr "Máy Ticket" msgid "Reference Number" msgstr "Số tham khảo" msgid "Public Transport (Legacy)" msgstr "Giao thông vận tải công cộng (Legacy)" msgid "Public transport route (Legacy)" msgstr "tuyến đường giao thông công cộng (Legacy)" msgid "forward segment" msgstr "phía trước đoạn" msgid "backward segment" msgstr "phân khúc lạc hậu" msgid "halt point" msgstr "tạm dừng điểm" msgid "forward halt point" msgstr "điểm dừng về phía trước" msgid "backward halt point" msgstr "điểm dừng lạc hậu" msgid "UIC-Reference" msgstr "UIC-Reference" msgid "Railway Halt" msgstr "Đường sắt Halt" msgid "Tram Stop" msgstr "Tram Stop" msgid "Railway Platform" msgstr "Đường sắt Platform" msgid "Reference (track number)" msgstr "Tài liệu tham khảo (theo dõi số)" msgid "Bus Station" msgstr "Bus Station" msgid "Bus Stop" msgstr "Bus Stop" msgid "Bus Platform" msgstr "Bus Platform" msgid "Taxi" msgstr "Taxi" msgid "Airport" msgstr "Airport" msgid "Airport Ground" msgstr "Airport Ground" msgid "Runway" msgstr "Runway" msgid "Taxiway" msgstr "đường lăn" msgid "Holding Position" msgstr "" msgid "Helipad" msgstr "băng lên thẳng" msgid "Apron" msgstr "Apron" msgid "Plane Parking Position" msgstr "Plane xe Position" msgid "Hangar" msgstr "Hangar" msgctxt "building" msgid "hangar" msgstr "nhà chứa máy bay" msgctxt "building" msgid "yes" msgstr "yes" msgctxt "airmark" msgid "Beacon" msgstr "" msgid "Navigationaid" msgstr "" msgid "Windsock" msgstr "Windsock" msgid "Terminal" msgstr "Terminal" msgctxt "airport" msgid "Gate" msgstr "Gate" msgid "Facilities" msgstr "thiết bị" msgid "Accommodation" msgstr "Nhà trọ" msgid "Hotel" msgstr "Hotel" msgid "Stars" msgstr "Sao" msgid "Rooms" msgstr "" msgid "Beds" msgstr "" msgid "Motel" msgstr "Motel" msgid "Guest House/Bed & Breakfast" msgstr "Guest House / Bed & Breakfast" msgid "Apartment" msgstr "" msgid "Number of apartments" msgstr "" msgid "Chalet" msgstr "Chalet" msgid "Hostel" msgstr "Hostel" msgid "Alpine Hut" msgstr "Alpine Hut" msgid "Wilderness Hut" msgstr "" msgid "Access rights" msgstr "quyền truy cập" msgid "Shower" msgstr "Shower" msgid "seasonal" msgstr "theo mùa" msgid "Reservation" msgstr "" msgid "required" msgstr "" msgid "recommended" msgstr "" msgid "members_only" msgstr "" msgid "Closer Description" msgstr "Closer Mô tả" msgid "Caravan Site/RV Park" msgstr "Caravan / RV Park" msgid "Number of places" msgstr "Số địa điểm" msgid "Power supply" msgstr "Nguồn điện" msgid "Tents allowed" msgstr "Lều cho phép" msgid "Campsite" msgstr "" msgid "Caravans allowed" msgstr "" msgid "Backcountry" msgstr "" msgid "Group only access" msgstr "" msgid "Food+Drinks" msgstr "Food + Drinks" msgid "Restaurant" msgstr "Restaurant" msgid "Microbrewery" msgstr "Microbrewery" msgid "Outdoor seating" msgstr "chỗ ngồi ngoài trời" msgid "Takeaway" msgstr "" msgid "Delivery" msgstr "" msgid "Mo-Su 12:00-22:00" msgstr "" msgid "Fast Food" msgstr "Thức ăn nhanh" msgid "Food Court" msgstr "Food Court" msgid "Cafe" msgstr "Cafe" msgid "Ice cream" msgstr "" msgid "Pub" msgstr "Pub" msgid "Beer Garden" msgstr "Beer Garden" msgid "Bar" msgstr "Bar" msgid "Tourism" msgstr "Du lịch" msgid "Attraction" msgstr "Attraction" msgid "Viewpoint" msgstr "Quan điểm" msgid "Look-Out Tower" msgstr "Look-Out Tower" msgid "Information Office" msgstr "Văn phòng Thông tin" msgid "An office where you can get information about a town or region." msgstr "" "Một văn phòng, nơi bạn có thể nhận được thông tin về một thành phố hoặc khu " "vực." msgid "Map" msgstr "Bản đồ" msgid "A board with a map." msgstr "Một hội đồng với một bản đồ." msgid "Detail Grade" msgstr "Xem chi tiết Lớp" msgid "topo" msgstr "topo" msgid "street" msgstr "đường phố" msgid "scheme" msgstr "Đề án" msgid "toposcope" msgstr "toposcope" msgid "Shown Area" msgstr "Shown Area" msgid "site" msgstr "trang web" msgid "city" msgstr "thành phố" msgid "region" msgstr "khu vực" msgid "Routes shown for:" msgstr "Tuyến đường thể hiện cho:" msgid "Hiking" msgstr "đi bộ" msgid "Cycling" msgstr "Đạp xe" msgid "Mountainbiking" msgstr "mountainbiking" msgid "Skiing" msgstr "Trượt tuyết" msgid "Riding" msgstr "Cưỡi" msgid "... other transportation modes possible" msgstr "... phương thức vận tải khác có thể" msgid "Information Board" msgstr "Ban Thông tin" msgid "A board with information." msgstr "Một bảng thông tin." msgid "Board Content" msgstr "Ban Nội dung" msgid "notice" msgstr "thông báo" msgid "nature" msgstr "thiên nhiên" msgid "wildlife" msgstr "động vật hoang dã" msgid "plants" msgstr "nhà máy" msgid "geology" msgstr "địa chất" msgid "Guidepost" msgstr "Guidepost" msgid "" "A Signpost/Guidepost to indicate the directions to different destinations." msgstr "Một biển hiệu / Guidepost để chỉ hướng tới các điểm đến khác nhau." msgid "Information Terminal" msgstr "Thông tin Terminal" msgid "Information access via electronic methods." msgstr "tiếp cận thông tin qua các phương pháp điện tử." msgid "Closer description" msgstr "Mô tả Closer" msgid "Audio Guide" msgstr "Audio Guide" msgid "Information using headphones or a mobile phone." msgstr "Thông tin sử dụng tai nghe hoặc điện thoại di động." msgid "Audioguide via mobile phone?" msgstr "loa phóng thanh qua điện thoại di động?" msgid "Phone number" msgstr "Số điện thoại" msgid "Other Information Point" msgstr "Thông tin khác Point" msgid "Leisure" msgstr "Giải trí" msgid "Movie Theater/Cinema" msgstr "Movie Theater / Cinema" msgid "Drive-in theater" msgstr "Drive-trong nhà hát" msgid "3D" msgstr "3D" msgid "Number of screens" msgstr "Số lượng màn hình" msgid "Zoo" msgstr "Zoo" msgid "Dog Park" msgstr "Dog Park" msgid "fence" msgstr "hàng rào" msgid "wall" msgstr "bức tường" msgid "Amusement/Theme Park" msgstr "Amusement / Theme Park" msgid "Water Park" msgstr "Công viên nước" msgid "Beach Resort" msgstr "" msgid "Swimming Pool" msgstr "" msgid "Used for the water area only." msgstr "" msgid "Fitness Station" msgstr "" msgid "Sauna" msgstr "hơi" msgid "Horse Riding" msgstr "Cưỡi ngựa" msgid "Playground" msgstr "sân chơi" msgid "Picnic Site" msgstr "Picnic trang web" msgid "Fireplace" msgstr "Lò" msgid "Picnic Table" msgstr "Picnic Table" msgid "Public Grill" msgstr "Công Grill" msgctxt "grill" msgid "Fuel" msgstr "nhiên liệu" msgid "charcoal" msgstr "than" msgid "Firepit" msgstr "firepit" msgid "Fishing" msgstr "Câu cá" msgid "Bird Hide" msgstr "" msgid "Night Club" msgstr "Night Club" msgid "Casino" msgstr "" msgid "Strip Club" msgstr "Strip Club" msgid "Brothel" msgstr "thổ" msgid "Culture" msgstr "Văn hóa" msgid "Museum" msgstr "Bảo tàng" msgid "Theatre" msgstr "Nhà hát" msgid "Library" msgstr "Thư viện" msgid "Arts Centre" msgstr "Trung tâm nghệ thuật" msgid "Artwork" msgstr "Ảnh minh họa" msgid "mural" msgstr "bức tranh tường" msgid "sculpture" msgstr "điêu khắc" msgid "statue" msgstr "bức tượng" msgid "Artist Name" msgstr "Artist Name" msgid "Studio" msgstr "" msgid "audio" msgstr "audio" msgid "radio" msgstr "" msgid "television" msgstr "" msgid "video" msgstr "video" msgid "Place of Worship" msgstr "Nơi thờ cúng" msgid "Church" msgstr "Giáo Hội" msgid "Building type" msgstr "loại Building" msgid "basilica" msgstr "nhà thờ" msgid "cathedral" msgstr "nhà thờ" msgid "chapel" msgstr "nhà nguyện" msgid "church" msgstr "nhà thờ" msgid "temple" msgstr "đền thờ" msgctxt "christian" msgid "anglican" msgstr "Anh giáo" msgctxt "christian" msgid "baptist" msgstr "phái tẩy lể" msgctxt "christian" msgid "catholic" msgstr "công giáo" msgctxt "christian" msgid "evangelical" msgstr "evangelical" msgctxt "christian" msgid "greek_catholic" msgstr "greek_catholic" msgctxt "christian" msgid "greek_orthodox" msgstr "greek_orthodox" msgctxt "christian" msgid "jehovahs_witness" msgstr "jehovahs_witness" msgctxt "christian" msgid "lutheran" msgstr "Lutheran" msgctxt "christian" msgid "methodist" msgstr "theo phương pháp" msgctxt "christian" msgid "mormon" msgstr "Mặc Môn" msgctxt "christian" msgid "new_apostolic" msgstr "new_apostolic" msgctxt "christian" msgid "orthodox" msgstr "chính thống" msgctxt "christian" msgid "pentecostal" msgstr "Ngũ Tuần" msgctxt "christian" msgid "presbyterian" msgstr "Trưởng Lão" msgctxt "christian" msgid "protestant" msgstr "Tin lành" msgctxt "christian" msgid "quaker" msgstr "Quaker" msgctxt "christian" msgid "roman_catholic" msgstr "roman_catholic" msgctxt "christian" msgid "russian_orthodox" msgstr "russian_orthodox" msgctxt "christian" msgid "seventh_day_adventist" msgstr "seventh_day_adventist" msgctxt "christian" msgid "spiritist" msgstr "" msgid "Mosque" msgstr "Nhà thờ Hồi giáo" msgid "mosque" msgstr "nhà thờ Hồi giáo" msgid "ibadi" msgstr "ibadi" msgid "Synagogue" msgstr "Giáo đường Do Thái" msgid "synagogue" msgstr "hội" msgctxt "jewish" msgid "orthodox" msgstr "chính thống" msgctxt "jewish" msgid "conservative" msgstr "bảo thủ" msgctxt "jewish" msgid "reform" msgstr "cải cách" msgid "Buddhist Temple" msgstr "Đền Phật giáo" msgid "theravada" msgstr "Nguyên Thủy" msgid "mahayana" msgstr "đại thừa" msgid "vajrayana" msgstr "Kim Cương thừa" msgid "Hindu Temple" msgstr "Đền Hindu" msgid "vaishnavism" msgstr "vaishnavism" msgid "shaivism" msgstr "shaivism" msgid "shaktism" msgstr "shaktism" msgid "smartism" msgstr "smartism" msgid "Shinto Shrine" msgstr "Shinto Shrine" msgid "Other Place of Worship" msgstr "Nơi khác thờ cúng" msgid "Public Building" msgstr "Xây dựng công cộng" msgid "Town Hall" msgstr "Town Hall" msgid "Community Centre" msgstr "Trung tâm cộng đồng" msgid "Embassy" msgstr "Đại sứ quán" msgid "Courthouse" msgstr "Tòa án" msgid "Prison" msgstr "Prison" msgid "Police" msgstr "Cảnh sát" msgid "Ranger Station" msgstr "Ranger Station" msgid "Fire Station" msgstr "Fire Station" msgid "Post Office" msgstr "Post Office" msgid "Education" msgstr "Giáo dục" msgid "Kindergarten" msgstr "mẫu giáo" msgid "School" msgstr "School" msgid "University" msgstr "Đại học" msgid "College" msgstr "College" msgid "Driving School" msgstr "Driving School" msgid "License Classes" msgstr "Lớp học License" msgid "A;A1;B;BE;C" msgstr "A; A1; B; BE; C" msgid "A;A1;B;B1;C;C1;D;D1;BE;CE;C1E;DE;D1E" msgstr "A; A1; B; B1; C; C1; D; D1; BE; CE; C1E; DE; D1E" msgid "Health" msgstr "Sức khỏe" msgid "Hospital" msgstr "Bệnh viện" msgid "Clinic" msgstr "Clinic" msgid "Doctor''s Office" msgstr "Văn phòng của Bác sĩ" msgid "Dentist" msgstr "Dentist" msgid "Pharmacy" msgstr "Dược" msgid "Dispensing" msgstr "Pha Chế" msgid "Baby Hatch/Safe Haven" msgstr "Baby Hatch / Safe Haven" msgid "Emergency Access Point" msgstr "Emergency Access Point" msgid "Point Number" msgstr "điểm số" msgid "Point Name" msgstr "Điểm danh" msgid "Emergency Phone Number" msgstr "" msgid "(Use number as shown on plate.)" msgstr "" msgid "Veterinary" msgstr "thú y" msgid "Emergency" msgstr "" msgid "Ambulance Station" msgstr "" msgid "Automated Defibrillator" msgstr "tự động khử rung tim" msgid "Location description" msgstr "" msgid "Phone Number" msgstr "Số điện thoại" msgid "Located inside a building?" msgstr "Nằm trong một tòa nhà?" msgid "Last check date (YYYY-MM-DD)" msgstr "cuối ngày kiểm tra (YYYY-MM-DD)" msgid "Last check note" msgstr "kiểm tra lưu ý cuối cùng" msgid "Fire Extinguisher" msgstr "" msgid "Indoor" msgstr "trong nhà" msgid "Fire Hose" msgstr "" msgid "Fire Hydrant" msgstr "chữa cháy" msgctxt "pipeline" msgid "underground" msgstr "ngầm" msgctxt "pipeline" msgid "pillar" msgstr "trụ cột" msgctxt "pipeline" msgid "wall" msgstr "bức tường" msgctxt "pipeline" msgid "pond" msgstr "ao" msgid "Diameter (in mm)" msgstr "Đường kính (mm)" msgid "Hydrant Position" msgstr "vòi Position" msgctxt "hydrant position" msgid "lane" msgstr "lane" msgctxt "hydrant position" msgid "parking_lot" msgstr "parking_lot" msgctxt "hydrant position" msgid "sidewalk" msgstr "vỉa hè" msgctxt "hydrant position" msgid "green" msgstr "xanh" msgid "Pressure (in bar)" msgstr "Áp lực (thanh)" msgid "suction" msgstr "hút" msgid "Count" msgstr "đếm" msgid "Water Tank" msgstr "" msgid "Volume (in liters)" msgstr "" msgid "Assembly Point" msgstr "" msgid "Emergency Phone" msgstr "khẩn cấp Điện thoại" msgid "Siren" msgstr "" msgid "pneumatic" msgstr "" msgid "electronic" msgstr "" msgid "mechanical" msgstr "" msgid "Purpose" msgstr "" msgid "tornado" msgstr "" msgid "fire" msgstr "" msgid "air_raid" msgstr "" msgid "civil_defense" msgstr "" msgid "Range (in meters)" msgstr "" msgid "Social Facility" msgstr "" msgid "Nursing Home" msgstr "Nursing Home" msgid "Nursing Home (Legacy)" msgstr "" msgid "Group Home" msgstr "" msgid "For" msgstr "" msgid "Assisted Living" msgstr "" msgid "Outreach" msgstr "" msgctxt "social_facility" msgid "Shelter" msgstr "" msgid "Food Bank" msgstr "" msgid "Toilets/Restrooms" msgstr "Nhà vệ sinh / Nhà vệ sinh" msgctxt "restroom" msgid "Female" msgstr "" msgctxt "restroom" msgid "Male" msgstr "" msgctxt "restroom" msgid "Unisex" msgstr "" msgid "flush" msgstr "tuôn ra" msgid "pitlatrine" msgstr "pitlatrine" msgid "chemical" msgstr "hóa học" msgid "bucket" msgstr "xô" msgid "Usage Position" msgstr "Cách sử dụng vị trí" msgid "seated" msgstr "ngồi" msgid "seated;urinal" msgstr "ngồi; bồn tiểu" msgid "squat" msgstr "ngồi xổm" msgid "urinal" msgstr "nước tiểu" msgctxt "toilets" msgid "Diaper" msgstr "" msgid "room" msgstr "" msgid "Post Box" msgstr "Post Box" msgid "Collection times" msgstr "Bộ sưu tập lần" msgctxt "post_box" msgid "pillar" msgstr "" msgctxt "post_box" msgid "lamp" msgstr "" msgctxt "post_box" msgid "wall" msgstr "" msgctxt "post_box" msgid "meter" msgstr "" msgid "Drive through" msgstr "Lái xe qua" msgid "Telephone" msgstr "Telephone" msgid "Coins" msgstr "đồng xu" msgctxt "payment" msgid "Notes" msgstr "Notes" msgid "Telephone cards" msgstr "Thẻ điện thoại" msgid "Internet Cafe" msgstr "" msgid "Internet Access" msgstr "Truy cập Internet" msgid "Clock" msgstr "Đồng hồ" msgid "Display" msgstr "Hiển thị" msgid "analog" msgstr "analog" msgid "digital" msgstr "kỹ thuật số" msgid "sundial" msgstr "đồng hồ mặt trời" msgid "unorthodox" msgstr "không chính thống" msgid "Visibility/readability" msgstr "Visibility / dễ đọc" msgid "house (up to 5m)" msgstr "nhà (lên đến 5m)" msgid "street (up to 20m)" msgstr "đường phố (lên đến 20m)" msgid "area (more than 20m)" msgstr "khu vực (hơn 20m)" msgid "Shows current date" msgstr "Hiển thị ngày hiện tại" msgid "Shows temperature" msgstr "Hiển thị nhiệt độ" msgid "Shows barometric pressure" msgstr "Hiển thị áp suất khí quyển" msgid "Shows humidity" msgstr "Hiển thị độ ẩm" msgid "Photo booth" msgstr "" msgid "Recycling Container" msgstr "" msgid "Batteries" msgstr "Pin" msgid "Cans" msgstr "lon" msgid "Cardboard" msgstr "" msgid "Electrical Appliances" msgstr "" msgid "Glass" msgstr "Thủy tinh" msgid "Glass Bottles" msgstr "" msgid "Green Waste" msgstr "" msgid "Paper" msgstr "Paper" msgid "Plastic" msgstr "" msgid "Plastic Bottles" msgstr "" msgid "Plastic Packaging" msgstr "" msgid "Scrap Metal" msgstr "Scrap Metal" msgid "Shoes" msgstr "Giày dép" msgid "Small Appliances" msgstr "" msgid "Waste" msgstr "" msgid "Recycling Centre" msgstr "" msgid "trash" msgstr "" msgid "dog_excrement" msgstr "" msgid "Waste Disposal/Dumpster" msgstr "xử lý chất thải / Dumpster" msgid "Sanitary Dump Station" msgstr "Trạm Dump vệ sinh" msgid "Suction pumpout" msgstr "hút pumpout" msgid "Gravity drain for hose" msgstr "" msgid "Casette or Elsan Disposal" msgstr "" msgid "Operation times" msgstr "Thời gian hoạt động" msgid "Backrest" msgstr "tựa lưng" msgid "Amount of Seats" msgstr "Số tiền của Ghế" msgid "Type of shelter" msgstr "Loại hình nơi trú ẩn" msgctxt "shelter" msgid "basic_hut" msgstr "basic_hut" msgctxt "shelter" msgid "lean_to" msgstr "lean_to" msgctxt "shelter" msgid "picnic_shelter" msgstr "picnic_shelter" msgctxt "shelter" msgid "public_transport" msgstr "public_transport" msgctxt "shelter" msgid "weather_shelter" msgstr "weather_shelter" msgctxt "shelter" msgid "wildlife_hide" msgstr "wildlife_hide" msgid "Hunting Stand" msgstr "Săn Stand" msgctxt "hunting stand" msgid "Hide" msgstr "" msgid "Lockable" msgstr "" msgid "Water Point" msgstr "" msgid "Animal watering place" msgstr "" msgid "Compressed Air" msgstr "" msgid "Valves" msgstr "" msgid "Dunlop (Woods)" msgstr "" msgid "Schrader" msgstr "" msgid "Sclaverand (Presta)" msgstr "" msgid "Regina" msgstr "" msgid "Advertising Column" msgstr "Advertising Cột" msgid "Billboard" msgstr "Billboard" msgid "Sports" msgstr "Thể thao" msgid "Sport Facilities" msgstr "thiết bị thể thao" msgid "Stadium" msgstr "Sân vận động" msgid "Sports Centre" msgstr "Trung tâm Thể thao" msgid "Fitness Centre" msgstr "" msgid "Pitch" msgstr "Pitch" msgid "artificial_turf" msgstr "artificial_turf" msgid "decoturf" msgstr "decoturf" msgid "tartan" msgstr "sọc" msgid "Racetrack" msgstr "Đường đua" msgid "Golf" msgstr "Golf" msgid "Golf Course" msgstr "Golf Course" msgctxt "golf" msgid "Tee" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Hole" msgstr "" msgid "Par" msgstr "" msgid "Handicap rating" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Pin" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Bunker" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Natural" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Frontal Water hazard" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Lateral water hazard" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Green" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Fairway" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Rough" msgstr "" msgctxt "golf" msgid "Driving range" msgstr "" msgid "Miniature Golf" msgstr "Golf Miniature" msgid "Multi" msgstr "Multi" msgctxt "running" msgid "pitch" msgstr "pitch" msgctxt "running" msgid "sports_centre" msgstr "sports_centre" msgctxt "running" msgid "fitness_centre" msgstr "" msgctxt "running" msgid "stadium" msgstr "sân vận động" msgctxt "running" msgid "track" msgstr "theo dõi" msgid "Nine-pin Bowling" msgstr "Nine-pin Bowling" msgid "Ten-pin Bowling" msgstr "Ten-pin Bowling" msgid "Archery" msgstr "Bắn cung" msgid "Track and Field Athletics" msgstr "Theo dõi và Dòng điền kinh" msgid "Running" msgstr "" msgid "Climbing" msgstr "Leo núi" msgid "Canoeing/Kayaking" msgstr "Canoeing / Kayaking" msgctxt "racing" msgid "pitch" msgstr "pitch" msgctxt "racing" msgid "sports_centre" msgstr "sports_centre" msgctxt "racing" msgid "stadium" msgstr "sân vận động" msgctxt "racing" msgid "track" msgstr "theo dõi" msgid "Dog Racing" msgstr "Dog Racing" msgid "Equestrian" msgstr "cưỡi ngựa" msgid "Horse Racing" msgstr "Đua ngựa" msgid "Gymnastics" msgstr "Thể dục" msgid "fitness_centre" msgstr "" msgid "Ice Skating" msgstr "" msgid "ice_rink" msgstr "ice_rink" msgid "Roller Skating" msgstr "" msgid "Skateboard" msgstr "Skateboard" msgid "Swimming" msgstr "bơi" msgid "swimming_pool" msgstr "swimming_pool" msgid "water_park" msgstr "water_park" msgid "Scuba Diving" msgstr "Scuba Diving" msgid "Piste type" msgstr "loại Piste" msgid "downhill" msgstr "xuống dốc" msgid "nordic" msgstr "nordic" msgid "skitour" msgstr "skitour" msgid "sled" msgstr "kéo xe" msgid "sleigh" msgstr "xe trượt tuyết" msgid "snow_park" msgstr "snow_park" msgid "Difficulty" msgstr "Khó khăn" msgctxt "piste:difficulty" msgid "novice" msgstr "người mới" msgctxt "piste:difficulty" msgid "easy" msgstr "dễ dàng" msgctxt "piste:difficulty" msgid "intermediate" msgstr "trung gian" msgctxt "piste:difficulty" msgid "advanced" msgstr "cấp cao" msgctxt "piste:difficulty" msgid "expert" msgstr "chuyên gia" msgctxt "piste:difficulty" msgid "freeride" msgstr "freeride" msgid "Grooming" msgstr "Chăm sóc" msgctxt "piste:grooming" msgid "classic" msgstr "cổ điển" msgctxt "piste:grooming" msgid "mogul" msgstr "ông trùm" msgctxt "piste:grooming" msgid "skating" msgstr "trượt" msgctxt "piste:grooming" msgid "classic;skating" msgstr "cổ điển; trượt băng" msgctxt "piste:grooming" msgid "scooter" msgstr "scooter" msgctxt "piste:grooming" msgid "backcountry" msgstr "hẻo lánh" msgid "Shooting" msgstr "Shooting" msgid "Sport (Ball)" msgstr "Sport (Ball)" msgid "Soccer" msgstr "bóng đá" msgid "Australian Football" msgstr "Bóng đá Úc" msgid "American Football" msgstr "bóng đá Mỹ" msgid "Canadian Football" msgstr "Canadian bóng đá" msgid "Gaelic Games" msgstr "Gaelic Games" msgid "Hurling" msgstr "Hurling" msgid "Football" msgstr "Bóng đá" msgid "Camogie" msgstr "Camogie" msgid "Rounders" msgstr "Rounders" msgid "Rugby League" msgstr "Rugby League" msgid "Rugby Union" msgstr "Rugby Union" msgid "Baseball" msgstr "bóng chày" msgid "Basketball" msgstr "bóng rổ" msgid "Handball" msgstr "" msgid "Volleyball" msgstr "bóng chuyền" msgid "Beach Volleyball" msgstr "Bóng chuyền bãi biển" msgid "Billiards" msgstr "" msgid "golf_course" msgstr "golf_course" msgid "Boule" msgstr "Boule" msgid "Lawn Bowling" msgstr "Lawn bowling" msgid "Cricket" msgstr "Cricket" msgid "Croquet" msgstr "Croquet" msgid "Field Hockey" msgstr "" msgid "Ice Hockey" msgstr "" msgid "Pelota" msgstr "Pelota" msgid "Racquetball" msgstr "vợt" msgid "Table Tennis/Ping-Pong" msgstr "Table Tennis / Ping-Pong" msgid "Tennis" msgstr "Tennis" msgid "Motorsport" msgstr "Motorsport" msgid "Kart Racing" msgstr "Kart Racing" msgid "Motocross" msgstr "Motocross" msgid "Model Aerodrome" msgstr "Model Aerodrome" msgctxt "aerialway" msgid "pitch" msgstr "pitch" msgctxt "aerialway" msgid "sports_centre" msgstr "sports_centre" msgctxt "aerialway" msgid "track" msgstr "theo dõi" msgid "RC Car" msgstr "RC Car" msgid "Man Made" msgstr "Man Made" msgctxt "building" msgid "roof" msgstr "mái nhà" msgctxt "building" msgid "garage" msgstr "garage" msgctxt "building" msgid "garages" msgstr "gara" msgctxt "building" msgid "school" msgstr "trường học" msgctxt "building" msgid "commercial" msgstr "thương mại" msgctxt "building" msgid "service" msgstr "" msgctxt "building" msgid "train_station" msgstr "" msgctxt "building" msgid "barn" msgstr "chuồng" msgctxt "building" msgid "stable" msgstr "" msgctxt "building" msgid "cabin" msgstr "" msgctxt "building" msgid "farm_auxiliary" msgstr "farm_auxiliary" msgctxt "building" msgid "transportation" msgstr "giao thông" msgctxt "building" msgid "greenhouse" msgstr "nhà kính" msgctxt "building" msgid "office" msgstr "văn phòng" msgctxt "building" msgid "university" msgstr "trường đại học" msgctxt "building" msgid "college" msgstr "" msgctxt "building" msgid "hospital" msgstr "bệnh viện" msgctxt "building" msgid "kindergarten" msgstr "" msgctxt "building" msgid "manufacture" msgstr "" msgctxt "building" msgid "warehouse" msgstr "kho" msgctxt "building" msgid "retail" msgstr "bán lẻ" msgctxt "building" msgid "shed" msgstr "đổ" msgctxt "building" msgid "storage_tank" msgstr "" msgctxt "building" msgid "supermarket" msgstr "" msgctxt "building" msgid "gasometer" msgstr "" msgctxt "building" msgid "silo" msgstr "" msgctxt "building" msgid "cowshed" msgstr "chuồng bò" msgctxt "building" msgid "construction" msgstr "xây dựng" msgctxt "building" msgid "basilica" msgstr "" msgctxt "building" msgid "cathedral" msgstr "" msgctxt "building" msgid "chapel" msgstr "" msgctxt "building" msgid "church" msgstr "" msgctxt "building" msgid "temple" msgstr "" msgctxt "building" msgid "mosque" msgstr "" msgctxt "building" msgid "synagogue" msgstr "" msgctxt "building" msgid "transformer_tower" msgstr "" msgctxt "building" msgid "public" msgstr "" msgctxt "building" msgid "ruins" msgstr "" msgctxt "building" msgid "Levels" msgstr "Levels" msgid "Residential Building" msgstr "Xây dựng Khu dân cư" msgctxt "building" msgid "residential" msgstr "dân cư" msgctxt "building" msgid "apartments" msgstr "căn hộ" msgctxt "building" msgid "house" msgstr "nhà" msgctxt "building" msgid "hotel" msgstr "" msgctxt "building" msgid "hut" msgstr "túp lều" msgctxt "building" msgid "bungalow" msgstr "" msgctxt "building" msgid "dormitory" msgstr "ký túc xá" msgctxt "building" msgid "terrace" msgstr "sân thượng" msgctxt "building" msgid "detached" msgstr "tách rời" msgctxt "building" msgid "farm" msgstr "trang trại" msgid "Building part" msgstr "Xây dựng phần" msgctxt "building" msgid "Skipped Levels" msgstr "Bỏ qua Levels" msgid "Skipped height (meters)" msgstr "chiều cao Skipped (mét)" msgid "Entrance" msgstr "Lối vào" msgctxt "entrance" msgid "yes" msgstr "yes" msgctxt "entrance" msgid "main" msgstr "chính" msgctxt "entrance" msgid "service" msgstr "dịch vụ" msgctxt "entrance" msgid "exit" msgstr "thoát" msgctxt "entrance" msgid "emergency" msgstr "khẩn cấp" msgctxt "entrance" msgid "staircase" msgstr "" msgctxt "entrance" msgid "home" msgstr "" msgid "Entrance number" msgstr "số Entrance" msgid "Flat numbers" msgstr "số phẳng" msgid "Tower" msgstr "Tower" msgid "Tower type" msgstr "Tower loại" msgid "communication" msgstr "truyền thông" msgid "observation" msgstr "quan sát" msgid "Flagpole" msgstr "Cột cờ" msgid "Cross" msgstr "" msgid "Works" msgstr "Làm việc" msgid "Chimney" msgstr "Ống khói" msgid "Windmill" msgstr "Cối xay gió" msgid "Gasometer" msgstr "khí kế" msgid "Silo" msgstr "" msgid "Storage Tank" msgstr "" msgctxt "content" msgid "fuel" msgstr "" msgctxt "content" msgid "manure" msgstr "" msgctxt "content" msgid "oil" msgstr "" msgctxt "content" msgid "sewage" msgstr "" msgctxt "content" msgid "silage" msgstr "" msgctxt "content" msgid "slurry" msgstr "" msgctxt "content" msgid "water" msgstr "" msgctxt "content" msgid "wine" msgstr "" msgid "Bunker Silo" msgstr "Bunker Silo" msgid "Crane" msgstr "Crane" msgid "Mineshaft" msgstr "Mineshaft" msgid "Function" msgstr "Chức năng" msgid "winding" msgstr "quanh co" msgid "air" msgstr "không khí" msgid "Depth in meters" msgstr "chiều sâu trong mét" msgid "Resource" msgstr "tài nguyên" msgid "aggregate" msgstr "tổng hợp" msgid "bauxite" msgstr "bauxite" msgid "coal" msgstr "than" msgid "copper" msgstr "đồng" msgid "dimension_stone" msgstr "dimension_stone" msgid "gold" msgstr "vàng" msgid "ilmenite" msgstr "ilmenit" msgid "iron_ore" msgstr "iron_ore" msgid "lead" msgstr "dẫn dắt" msgid "limestone" msgstr "đá vôi" msgid "nickel" msgstr "nickel" msgid "rutile" msgstr "rutile" msgid "salt" msgstr "muối" msgid "silver" msgstr "bạc" msgid "tin" msgstr "tin" msgid "zinc" msgstr "kẽm" msgid "zircon" msgstr "zircon" msgid "Visible Headframe" msgstr "Visible Headframe" msgid "Disused" msgstr "bỏ hoang" msgid "Adit" msgstr "Adit" msgid "Length in meters" msgstr "Chiều dài trong mét" msgid "Pipeline" msgstr "đường ống" msgctxt "pipeline" msgid "underwater" msgstr "dưới nước" msgctxt "pipeline" msgid "overground" msgstr "trên mặt đất" msgid "Pipeline Marker" msgstr "" msgid "Pipeline Valve" msgstr "" msgid "Water Tower" msgstr "tháp nước" msgid "Water Works" msgstr "Water Works" msgid "Wastewater Treatment Plant" msgstr "Điều trị Nhà máy Xử lý nước thải" msgid "Watermill" msgstr "Watermill" msgid "Fountain" msgstr "Fountain" msgid "Water Well" msgstr "Nước Vâng" msgid "Pump" msgstr "" msgid "powered" msgstr "" msgid "Lighthouse" msgstr "Ngọn hải đăng" msgctxt "man_made" msgid "Beacon" msgstr "" msgid "Street Lamp" msgstr "Street đèn" msgid "Monitoring Station" msgstr "Giám sát Station" msgid "Monitoring:" msgstr "Giám sát:" msgid "Water level" msgstr "cấp nước" msgid "Tide Level" msgstr "Tide Level" msgid "Groundwater" msgstr "ngầm" msgid "Traffic" msgstr "giao thông" msgid "Air Quality" msgstr "Chất lượng không khí" msgid "Noise" msgstr "Noise" msgid "GPS Signals" msgstr "Tín hiệu GPS" msgid "GLONASS Signals" msgstr "GLONASS Tín hiệu" msgid "Galileo Signals" msgstr "Galileo Tín hiệu" msgid "Weather" msgstr "Thời tiết" msgid "Radiation" msgstr "bức xạ" msgid "Seismic Activity" msgstr "Hoạt động địa chấn" msgid "Recording:" msgstr "ghi:" msgid "Automated" msgstr "tự động" msgid "Manually" msgstr "Manually" msgid "Remote" msgstr "từ xa" msgid "Display:" msgstr "Hiển thị:" msgid "Analog" msgstr "Analog" msgid "Digital" msgstr "kỹ thuật số" msgid "Survey Point" msgstr "Khảo sát Point" msgid "Surveillance Camera" msgstr "Surveillance Camera" msgid "indoor" msgstr "trong nhà" msgid "outdoor" msgstr "ngoài trời" msgid "Zone" msgstr "Zone" msgid "parking" msgstr "parking" msgid "traffic" msgstr "giao thông" msgid "shop" msgstr "cửa hàng" msgid "bank" msgstr "ngân hàng" msgid "Camera" msgstr "Camera" msgctxt "camera:type" msgid "fixed" msgstr "cố định" msgctxt "camera:type" msgid "panning" msgstr "panning" msgctxt "camera:type" msgid "dome" msgstr "vòm" msgid "Mounted on" msgstr "đặt trên" msgctxt "camera:mount" msgid "wall" msgstr "bức tường" msgctxt "camera:mount" msgid "pole" msgstr "cực" msgctxt "camera:mount" msgid "ceiling" msgstr "trần" msgid "Direction in degrees" msgstr "Direction trong độ" msgid "Inclination in degrees" msgstr "Độ nghiêng ở các mức độ" msgid "Bridges" msgstr "Bridges" msgid "aqueduct" msgstr "aqueduct" msgid "boardwalk" msgstr "boardwalk" msgid "cantilever" msgstr "hẫng" msgid "covered" msgstr "bao phủ" msgid "low_water_crossing" msgstr "low_water_crossing" msgid "trestle" msgstr "giá đỡ" msgid "viaduct" msgstr "cầu cạn" msgid "Structure" msgstr "Cấu trúc" msgid "arch" msgstr "arch" msgid "beam" msgstr "chùm" msgid "truss" msgstr "kèo" msgid "floating" msgstr "nổi" msgid "suspension" msgstr "treo" msgid "cable-stayed" msgstr "dây văng" msgid "simple-suspension" msgstr "đơn giản-treo" msgid "humpback" msgstr "lưng gù" msgid "Movable Bridge" msgstr "Movable Bridge" msgid "bascule" msgstr "bascule" msgid "drawbridge" msgstr "cây cầu" msgid "lift" msgstr "thang máy" msgid "submersible" msgstr "chìm" msgid "swing" msgstr "swing" msgid "transporter" msgstr "vận chuyển" msgid "Bridge Support" msgstr "cầu Hỗ trợ" msgid "pier" msgstr "bến tàu" msgid "abutment" msgstr "trụ" msgid "lift_pier" msgstr "lift_pier" msgid "pivot_pier" msgstr "pivot_pier" msgid "Bridge outline" msgstr "Cầu cương" msgctxt "preset group" msgid "Military" msgstr "" msgid "Airfield" msgstr "" msgid "Barracks" msgstr "" msgid "Bunker" msgstr "" msgid "pillbox" msgstr "" msgid "munitions" msgstr "" msgid "hardened_aircraft_shelter" msgstr "" msgctxt "bunker" msgid "underground" msgstr "" msgctxt "bunker" msgid "overground" msgstr "" msgid "Historic" msgstr "" msgid "Ruins" msgstr "Ruins" msgid "Range" msgstr "" msgid "Power" msgstr "Power" msgid "Power Plant" msgstr "Nhà máy điện" msgid "Output forms of energy (optional):" msgstr "dạng đầu ra năng lượng (tùy chọn):" msgid "Power Generator" msgstr "Power Generator" msgid "Biofuel Power Generator" msgstr "Nhiên liệu sinh học phát điện" msgid "Generator Type" msgstr "Generator Type" msgid "gas_turbine" msgstr "gas_turbine" msgid "reciprocating_engine" msgstr "reciprocating_engine" msgid "steam_generator" msgstr "steam_generator" msgid "Biogas Power Generator" msgstr "Biogas Máy phát điện" msgid "Biomass Power Generator" msgstr "Biomass máy phát điện" msgid "Method" msgstr "Phương pháp" msgctxt "generator method" msgid "anaerobic_digestion" msgstr "anaerobic_digestion" msgctxt "generator method" msgid "combustion" msgstr "đốt cháy" msgctxt "generator method" msgid "gasification" msgstr "khí hóa" msgid "bioreactor" msgstr "phản ứng sinh học" msgid "anaerobic_digestion / combustion" msgstr "anaerobic_digestion / đốt" msgid "pyrolysis" msgstr "nhiệt phân" msgid "combustion" msgstr "đốt cháy" msgid "steam_turbine" msgstr "steam_turbine" msgid "Coal Power Generator" msgstr "than máy phát điện" msgid "Gas Power Generator" msgstr "khí máy phát điện" msgid "combined_cycle" msgstr "combined_cycle" msgid "Oil Power Generator" msgstr "Dầu máy phát điện" msgid "Diesel Power Generator" msgstr "Diesel máy phát điện" msgid "Gasoline Power Generator" msgstr "xăng máy phát điện" msgid "Nuclear Reactor" msgstr "Nuclear Reactor" msgctxt "generator method" msgid "fission" msgstr "phân hạch" msgctxt "generator method" msgid "fusion" msgstr "nhiệt hạch" msgid "Boiling Water Reactor 1 (BWR-1)" msgstr "Boiling Water Reactor 1 (BWR-1)" msgid "fission" msgstr "phân hạch" msgid "Boiling Water Reactor 2 (BWR-2)" msgstr "Boiling Water Reactor 2 (BWR-2)" msgid "Boiling Water Reactor 3 (BWR-3)" msgstr "Boiling Water Reactor 3 (BWR-3)" msgid "Boiling Water Reactor 4 (BWR-4)" msgstr "Boiling Water Reactor 4 (BWR-4)" msgid "Boiling Water Reactor 5 (BWR-5)" msgstr "Boiling Water Reactor 5 (BWR-5)" msgid "Boiling Water Reactor 6 (BWR-6)" msgstr "Boiling Water Reactor 6 (BWR-6)" msgid "CANada Deuterium Uranium reactor (CANDU)" msgstr "Canada Deuterium Uranium lò phản ứng (CANDU)" msgid "cold-fusion" msgstr "lạnh-fusion" msgid "fusion" msgstr "nhiệt hạch" msgid "China Pressurized Reactor (CPR-1000)" msgstr "Trung Quốc điều áp Reactor (CPR-1000)" msgid "European Pressurized Reactor (EPR)" msgstr "châu Âu chịu áp Reactor (EPR)" msgid "Inertial Confinement Fusion (ICF)" msgstr "Inertial giam Fusion (ICF)" msgid "Pressurized water reactor (PWR)" msgstr "lò phản ứng nước áp lực (PWR)" msgid "Reactor Bolshoy Moshchnosti Kanalniy 1000 (RBMK-1000)" msgstr "Reactor Bolshoy Moshchnosti Kanalniy 1000 (RBMK-1000)" msgid "Reactor Bolshoy Moshchnosti Kanalniy 1500 (RBMK-1500)" msgstr "Reactor Bolshoy Moshchnosti Kanalniy 1500 (RBMK-1500)" msgid "stellarator" msgstr "stellarator" msgid "tokamak" msgstr "tokamak" msgid "Vodo-Vodyanoi Energetichesky Reactor (VVER)" msgstr "Vodo-Vodyanoi Energetichesky Reactor (VVER)" msgid "Solar Power Generator" msgstr "Solar Power Generator" msgctxt "generator method" msgid "photovoltaic" msgstr "quang điện" msgctxt "generator method" msgid "thermal" msgstr "nhiệt" msgid "solar_photovoltaic_panel" msgstr "solar_photovoltaic_panel" msgid "photovoltaic" msgstr "quang điện" msgid "solar_thermal_collector" msgstr "solar_thermal_collector" msgid "thermal" msgstr "nhiệt" msgid "Waste Power Generator" msgstr "Xử lý chất thải phát điện" msgctxt "generator method" msgid "pyrolysis" msgstr "nhiệt phân" msgid "gasification" msgstr "khí hóa" msgid "Water Turbine" msgstr "Nước Turbine" msgctxt "generator method" msgid "run-of-the-river" msgstr "run-of-the-sông" msgctxt "generator method" msgid "water-pumped-storage" msgstr "nước hồ chứa bằng bơm" msgctxt "generator method" msgid "water-storage" msgstr "nước lưu trữ" msgid "francis_turbine" msgstr "francis_turbine" msgid "all methods" msgstr "tất cả các phương pháp" msgid "hydrodynamic_screw" msgstr "hydrodynamic_screw" msgid "run-of-the-river" msgstr "run-of-the-sông" msgid "kaplan_turbine" msgstr "kaplan_turbine" msgid "run-of-the-river / water-storage" msgstr "run-of-the-sông / nước lưu trữ" msgid "pelton_turbine" msgstr "pelton_turbine" msgid "Tidal Water Turbine" msgstr "Turbine Tidal nước" msgctxt "generator method" msgid "barrage" msgstr "đập" msgctxt "generator method" msgid "stream" msgstr "dòng" msgid "horizontal_axis" msgstr "horizontal_axis" msgid "barrage" msgstr "đập" msgid "vertical_axis" msgstr "vertical_axis" msgid "Wave Energy Converter" msgstr "Wave Energy Converter" msgid "Osmotic Power Generator" msgstr "thẩm thấu phát điện" msgid "Geothermal Power Generator" msgstr "địa nhiệt điện Generator" msgid "heat_pump" msgstr "heat_pump" msgid "Wind Turbine" msgstr "Wind Turbine" msgid "Power Substation" msgstr "Power Substation" msgid "Type of substation" msgstr "Loại trạm biến áp" msgctxt "power" msgid "transmission" msgstr "truyền" msgctxt "power" msgid "distribution" msgstr "phân phối" msgctxt "power" msgid "minor_distribution" msgstr "minor_distribution" msgctxt "power" msgid "converter" msgstr "chuyển đổi" msgctxt "power" msgid "compensation" msgstr "bồi thường" msgctxt "power" msgid "transition" msgstr "chuyển tiếp" msgctxt "power" msgid "traction" msgstr "lực kéo" msgctxt "power" msgid "industrial" msgstr "công nghiệp" msgid "Gas insulated" msgstr "khí cách nhiệt" msgid "Power Transformer" msgstr "Power Transformer" msgid "Type of transformer" msgstr "Loại máy biến áp" msgctxt "power" msgid "generator" msgstr "máy phát điện" msgctxt "power" msgid "auto" msgstr "tự động" msgctxt "power" msgid "phase_angle_regulator" msgstr "phase_angle_regulator" msgctxt "power" msgid "yes" msgstr "yes" msgid "Power Switchgear" msgstr "Power Switchgear" msgid "" "(Please only use this tag if more detailed mapping using busbars and bays is " "impossible!)" msgstr "" "(Xin vui lòng chỉ sử dụng thẻ này nếu lập bản đồ bằng cách sử dụng thanh cái " "chi tiết hơn và vịnh làKhông thể!)" msgid "Power Busbar" msgstr "Power thanh cái" msgid "Power Bay" msgstr "Bay Power" msgid "Power Switch" msgstr "Power Switch" msgid "Type of switch" msgstr "" msgctxt "power" msgid "mechanical" msgstr "" msgctxt "power" msgid "circuit_breaker" msgstr "" msgctxt "power" msgid "disconnector" msgstr "" msgctxt "power" msgid "earthing" msgstr "" msgid "Power Converter" msgstr "Power Converter" msgid "Type of converter" msgstr "Loại chuyển đổi" msgctxt "power" msgid "lcc" msgstr "lcc" msgctxt "power" msgid "vsc" msgstr "VSC" msgctxt "power" msgid "back-to-back" msgstr "back-to-back" msgid "Amount of poles" msgstr "Số tiền cực" msgid "monopole" msgstr "đơn cực" msgid "bipole" msgstr "Bipole" msgid "Power rating (MVA)" msgstr "Công suất (MVA)" msgid "Power Compensator" msgstr "Power bù" msgid "Type of compensator" msgstr "Loại bù" msgctxt "power" msgid "shunt_reactor" msgstr "shunt_reactor" msgctxt "power" msgid "shunt_capacitor" msgstr "shunt_capacitor" msgctxt "power" msgid "static_var" msgstr "static_var" msgctxt "power" msgid "statcom" msgstr "STATCOM" msgctxt "power" msgid "synchronous_condenser" msgstr "synchronous_condenser" msgctxt "power" msgid "filter" msgstr "bộ lọc" msgctxt "power" msgid "series_reactor" msgstr "series_reactor" msgctxt "power" msgid "series_capacitor" msgstr "series_capacitor" msgid "Power rating (kvar/Mvar)" msgstr "giá điện (kVAR / MVAr)" msgid "500 kvar" msgstr "500 kVAR" msgid "1 Mvar" msgstr "1 MVAr" msgid "5 Mvar" msgstr "5 MVAr" msgid "Power Street Cabinet" msgstr "" msgid "Transformer Tower" msgstr "" msgid "Power Portal" msgstr "" msgid "Type of construction" msgstr "Loại công trình" msgid "lattice" msgstr "lưới" msgid "tubular" msgstr "hình ống" msgid "solid" msgstr "rắn" msgctxt "color" msgid "red/white" msgstr "màu đỏ / trắng" msgid "Portal design" msgstr "" msgctxt "power" msgid "portal" msgstr "cổng thông tin" msgctxt "power" msgid "portal_two-level" msgstr "portal_two cấp" msgctxt "power" msgid "portal_three-level" msgstr "portal_three cấp" msgid "Power Tower" msgstr "Tower Power" msgctxt "power" msgid "Tower type" msgstr "Tower loại" msgctxt "power" msgid "suspension" msgstr "treo" msgctxt "power" msgid "anchor" msgstr "neo" msgctxt "power" msgid "termination" msgstr "chấm dứt" msgctxt "power" msgid "branch" msgstr "chi nhánh" msgctxt "power" msgid "transposing" msgstr "transposing" msgctxt "power" msgid "crossing" msgstr "qua" msgid "Branch tower type" msgstr "kiểu tháp Branch" msgctxt "power" msgid "tap" msgstr "tap" msgctxt "power" msgid "split" msgstr "chia tay" msgctxt "power" msgid "loop" msgstr "loop" msgctxt "power" msgid "cross" msgstr "chéo" msgid "Tower design" msgstr "Tower thiết kế" msgctxt "power" msgid "one-level" msgstr "một cấp" msgctxt "power" msgid "two-level" msgstr "hai cấp" msgctxt "power" msgid "donau" msgstr "Donau" msgctxt "power" msgid "three-level" msgstr "ba cấp" msgctxt "power" msgid "barrel" msgstr "thùng" msgctxt "power" msgid "asymmetric" msgstr "không đối xứng" msgctxt "power" msgid "triangle" msgstr "tam giác" msgctxt "power" msgid "flag" msgstr "cờ" msgctxt "power" msgid "donau;one-level" msgstr "Donau; một cấp" msgctxt "power" msgid "four-level" msgstr "bốn cấp" msgctxt "power" msgid "six-level" msgstr "sáu cấp" msgctxt "power" msgid "nine-level" msgstr "chín cấp" msgctxt "power" msgid "delta" msgstr "đồng bằng" msgctxt "power" msgid "delta_two-level" msgstr "delta_two cấp" msgctxt "power" msgid "y-frame" msgstr "y-frame" msgctxt "power" msgid "x-frame" msgstr "x-frame" msgctxt "power" msgid "h-frame" msgstr "h-frame" msgctxt "power" msgid "guyed_h-frame" msgstr "guyed_h-frame" msgctxt "power" msgid "guyed_v-frame" msgstr "guyed_v-frame" msgctxt "power" msgid "bipole" msgstr "Bipole" msgctxt "power" msgid "monopolar" msgstr "đơn cực" msgid "Triple tower" msgstr "Triple tháp" msgid "Incomplete tower" msgstr "tháp Incomplete" msgid "Pole" msgstr "Pole" msgid "Pole with Switch" msgstr "" msgid "Pole Attributes:" msgstr "Cực thuộc tính:" msgid "Switch Attributes:" msgstr "" msgid "Pole with Transformer" msgstr "Pole với Transformer" msgid "Transformer Attributes:" msgstr "Transformer thuộc tính:" msgid "Insulator" msgstr "" msgid "Power Line" msgstr "Power Line" msgid "Line type" msgstr "kiểu Line" msgid "line" msgstr "dòng" msgid "minor_line" msgstr "minor_line" msgid "Number of conductors/wires per cable" msgstr "Số dây dẫn / dây cáp cho mỗi" msgctxt "power" msgid "single" msgstr "duy nhất" msgctxt "power" msgid "double" msgstr "kép" msgctxt "power" msgid "triple" msgstr "ba" msgctxt "power" msgid "quad" msgstr "quad" msgctxt "power" msgid "fivefold" msgstr "gấp năm lần" msgctxt "power" msgid "sixfold" msgstr "gấp sáu lần" msgctxt "power" msgid "eightfold" msgstr "tám lần" msgid "Used for data communications" msgstr "Được sử dụng để truyền dữ liệu" msgid "Power Cable" msgstr "Dây cáp điện" msgctxt "power cable" msgid "underground" msgstr "ngầm" msgctxt "power cable" msgid "underwater" msgstr "dưới nước" msgctxt "power cable" msgid "overground" msgstr "trên mặt đất" msgid "Historic Places" msgstr "Historic Places" msgid "Castle" msgstr "Castle" msgid "stately" msgstr "" msgid "defensive" msgstr "" msgid "fortress" msgstr "" msgid "manor" msgstr "" msgid "palace" msgstr "" msgid "Archaeological Site" msgstr "Khảo cổ trang" msgid "tumulus" msgstr "" msgid "megalith" msgstr "" msgid "fortification" msgstr "" msgid "settlement" msgstr "" msgid "necropolis" msgstr "" msgid "Battlefield" msgstr "Battlefield" msgid "Palaeontological Site" msgstr "Site cổ sinh vật học" msgid "Grave" msgstr "" msgid "Tomb" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "tumulus" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "rock-cut" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "hypogeum" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "war_grave" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "mausoleum" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "columbarium" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "crypt" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "pyramid" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "sarcophagus" msgstr "" msgctxt "tomb" msgid "vault" msgstr "" msgid "Monument" msgstr "Tượng đài" msgid "Memorial" msgstr "Memorial" msgctxt "memorial" msgid "statue" msgstr "bức tượng" msgctxt "memorial" msgid "bust" msgstr "phá sản" msgctxt "memorial" msgid "plaque" msgstr "mảng bám" msgctxt "memorial" msgid "stele" msgstr "bia" msgctxt "memorial" msgid "stone" msgstr "đá" msgctxt "memorial" msgid "war_memorial" msgstr "war_memorial" msgid "Inscription" msgstr "Công nhận" msgid "Wayside Cross" msgstr "Wayside Cross" msgid "Wayside Shrine" msgstr "Wayside Shrine" msgid "Place of worship" msgstr "Nơi thờ phượng" msgctxt "building" msgid "wayside_shrine" msgstr "wayside_shrine" msgid "Boundary Stone" msgstr "Boundary Stone" msgid "Shops" msgstr "Cửa hàng" msgid "Food" msgstr "Thực phẩm" msgid "Supermarket" msgstr "siêu thị" msgid "Convenience Store" msgstr "Convenience Store" msgid "Kiosk" msgstr "Kiosk" msgid "Bakery" msgstr "Bakery" msgid "Butcher" msgstr "Butcher" msgid "Seafood" msgstr "Seafood" msgid "Dairy" msgstr "" msgid "Cheese" msgstr "" msgid "Deli (Fine Food)" msgstr "Deli (Fine Food)" msgid "Pastry" msgstr "" msgid "Confectionery" msgstr "" msgid "Tea" msgstr "Tea" msgid "Coffee" msgstr "Coffee" msgid "Public Market" msgstr "Chợ công cộng" msgid "Organic" msgstr "hữu cơ" msgid "Greengrocer" msgstr "bán rau" msgid "Farm Stand" msgstr "Trang trại đứng" msgid "Organic/Bio" msgstr "hữu cơ / Bio" msgid "Fair Trade" msgstr "Hội chợ Thương mại" msgid "Alcohol" msgstr "Alcohol" msgid "Beverages" msgstr "Beverages" msgid "Wine" msgstr "Wine" msgid "Boutique" msgstr "Boutique" msgid "Outdoor" msgstr "ngoài trời" msgid "Dry Cleaning" msgstr "giặt khô" msgid "Laundry" msgstr "giặt" msgid "Tailor" msgstr "Tailor" msgid "Fabric" msgstr "Vải" msgid "Electronic" msgstr "điện tử" msgid "Computer" msgstr "Computer" msgid "Electronics" msgstr "Điện tử" msgid "Mobile Phone" msgstr "Điện thoại di động" msgid "Vacuum Cleaner" msgstr "Máy hút bụi" msgid "Hifi" msgstr "Hifi" msgid "Video" msgstr "Video" msgid "Video Games" msgstr "Video Games" msgid "Music" msgstr "Âm nhạc" msgid "Cash" msgstr "Tiền mặt" msgid "Bank" msgstr "Ngân hàng" msgid "Automated Teller Machine" msgstr "Automated Teller Machine" msgid "Money Exchange" msgstr "Đổi tiền" msgid "Pawnbroker" msgstr "tiệm cầm đồ" msgid "Home decoration" msgstr "Nội thất" msgid "Furniture" msgstr "Furniture" msgid "Kitchen" msgstr "nhà bếp" msgid "Houseware" msgstr "" msgid "Curtain" msgstr "Curtain" msgid "Art" msgstr "nghệ thuật" msgid "Frame" msgstr "Frame" msgid "Bed" msgstr "trên giường" msgid "Interior Decoration" msgstr "Trang trí nội thất" msgid "Antiques" msgstr "Đồ cổ" msgid "Printed Material" msgstr "Printed Material" msgid "Stationery" msgstr "Văn phòng" msgid "Copy Shop" msgstr "Copy Shop" msgid "Book Store" msgstr "Book Store" msgid "Newspaper Stand" msgstr "Báo đế" msgid "Ticket" msgstr "Ticket" msgid "For the body" msgstr "" msgid "Chemist" msgstr "Nhà hóa học" msgid "Cosmetics" msgstr "" msgid "Perfumery" msgstr "" msgid "Beauty" msgstr "Beauty" msgid "Tobacco" msgstr "" msgid "Hairdresser/Barber" msgstr "Thợ làm tóc / Barber" msgid "Female" msgstr "" msgid "Male" msgstr "" msgid "Unisex" msgstr "" msgid "Tattoo" msgstr "Tattoo" msgid "Optician" msgstr "Optician" msgid "Hearing Aids" msgstr "thính" msgid "Medical Supply" msgstr "Medical Supply" msgid "Jewellery" msgstr "Đồ trang sức" msgid "Erotic" msgstr "Erotic" msgid "Department Store" msgstr "Department Store" msgid "Mall" msgstr "Mall" msgid "Florist" msgstr "Florist" msgid "Garden Centre" msgstr "Garden Centre" msgid "Do-It-Yourself Store" msgstr "Do-It-Yourself Store" msgid "Hardware" msgstr "phần cứng" msgid "Paint" msgstr "Paint" msgid "Travel Agency" msgstr "Cơ quan Du lịch" msgid "Musical Instrument" msgstr "Cụ Musical" msgid "Toys" msgstr "Đồ chơi" msgid "Gift/Souvenir" msgstr "quà tặng / lưu niệm" msgid "Variety Store" msgstr "Variety Store" msgid "Charity" msgstr "" msgid "Bookmaker" msgstr "cược" msgid "Lottery" msgstr "xổ số" msgid "Bag" msgstr "túi" msgid "Pet" msgstr "Pet" msgid "Photo" msgstr "" msgid "Funeral Directors" msgstr "Giám đốc tang" msgid "Vending Machine" msgstr "Vending Machine" msgid "Vending products" msgstr "bán hàng tự động sản phẩm" msgid "admission_tickets" msgstr "" msgid "animal_feed" msgstr "" msgid "bicycle_tube" msgstr "bicycle_tube" msgid "cigarettes" msgstr "thuốc lá" msgid "coffee" msgstr "" msgid "condoms" msgstr "bao cao su" msgid "drinks" msgstr "đồ uống" msgid "elongated_coin" msgstr "" msgid "excrement_bags" msgstr "excrement_bags" msgid "food" msgstr "thực phẩm" msgid "milk" msgstr "" msgid "newspapers" msgstr "" msgid "parking_tickets" msgstr "parking_tickets" msgid "parcel_pickup" msgstr "" msgid "parcel_mail_in" msgstr "" msgid "photos" msgstr "hình ảnh" msgid "public_transport_tickets" msgstr "public_transport_tickets" msgid "SIM_cards" msgstr "" msgid "stamps" msgstr "tem" msgid "sweets" msgstr "kẹo" msgid "telephone_vouchers" msgstr "telephone_vouchers" msgid "toys" msgstr "đồ chơi" msgid "Payment Methods" msgstr "Phương thức thanh toán" msgid "Debit cards" msgstr "Thẻ ghi nợ" msgid "BankAxess" msgstr "BankAxess" msgid "Bancomat" msgstr "ATM" msgid "Girocard" msgstr "Girocard" msgid "Laser" msgstr "Laser" msgid "Maestro" msgstr "Maestro" msgid "Visa Debit" msgstr "Visa Debit" msgid "Visa Electron" msgstr "Visa Electron" msgid "Credit cards" msgstr "Thẻ tín dụng" msgid "American Express" msgstr "American Express" msgid "Diners Club" msgstr "Diners Club" msgid "Discover Card" msgstr "Discover Card" msgid "JCB" msgstr "JCB" msgid "Mastercard" msgstr "Mastercard" msgid "Visa" msgstr "Visa" msgid "Electronic purses and Charge cards" msgstr "ví điện tử và thẻ Charge" msgid "Avant (fi)" msgstr "Avant (fi)" msgid "Cash (ch)" msgstr "Cash (ch)" msgid "Chipknip (nl)" msgstr "Chipknip (nl)" msgid "Geldkarte (de)" msgstr "Geldkarte (de)" msgid "Mep (pt)" msgstr "Mép (pt)" msgid "Minicash (lu)" msgstr "Minicash (lu)" msgid "Minipay (it)" msgstr "Minipay (nó)" msgid "Mondero (ar)" msgstr "Mondero (ar)" msgid "Mondero 4b (es)" msgstr "Mondero 4b (es)" msgid "Moneo (fr)" msgstr "Moneo (fr)" msgid "Proton (be)" msgstr "Proton (được)" msgid "Quick (au)" msgstr "Quick (au)" msgid "Cryptocurrencies" msgstr "Cryptocurrencies" msgid "Bitcoin" msgstr "Bitcoin" msgid "Dogecoin" msgstr "dogecoin" msgid "Litecoin" msgstr "Litecoin" msgid "Offices" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Accountant" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Administrative" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Advertising agency" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Architect" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Association" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Private company" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Educational institution" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Employment agency" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Estate agent" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Foundation" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Government" msgstr "" msgid "ministry" msgstr "" msgid "prosecutor" msgstr "" msgid "tax" msgstr "" msgid "register_office" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Insurance" msgstr "" msgctxt "office" msgid "It specialist" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Lawyer" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Newspaper" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Non-governmental organisation (NGO)" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Notary" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Political party" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Religion" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Research" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Tax advisor" msgstr "" msgctxt "office" msgid "Telecommunication" msgstr "" msgid "Craft" msgstr "" msgid "Beekeeper" msgstr "" msgid "Brewery" msgstr "" msgid "Winery" msgstr "" msgid "Caterer" msgstr "" msgid "Upholsterer" msgstr "" msgid "Key cutter" msgstr "" msgid "Locksmith" msgstr "" msgid "Electrician" msgstr "" msgid "Plumber" msgstr "" msgid "Hvac" msgstr "" msgid "Painter" msgstr "" msgid "Tiler" msgstr "" msgid "Window construction" msgstr "" msgid "Carpenter" msgstr "" msgid "Roofer" msgstr "" msgid "Photographer" msgstr "" msgid "Handicraft" msgstr "" msgid "Pottery" msgstr "" msgid "Gardener" msgstr "" msgid "Shoemaker" msgstr "" msgid "Sawmill" msgstr "" msgid "Stonemason" msgstr "" msgid "Blacksmith" msgstr "" msgid "Metal construction" msgstr "" msgid "Geography" msgstr "Địa lý" msgid "Boundaries" msgstr "Ranh giới" msgid "Administrative" msgstr "hành chính" msgid "Administrative level" msgstr "cấp hành chính" msgid "Maritime" msgstr "Hàng hải" msgid "Political" msgstr "Chính trị" msgid "Division" msgstr "Division" msgid "canton" msgstr "bang" msgid "linguistic_community" msgstr "linguistic_community" msgid "ward" msgstr "phường" msgid "National Park" msgstr "Vườn quốc gia" msgid "Protected Area" msgstr "Khu vực bảo vệ" msgid "Protect Class" msgstr "Bảo vệ Class" msgid "Title or type of protection" msgstr "Tiêu đề hoặc loại bảo vệ" msgid "Border type" msgstr "loại Border" msgid "baseline" msgstr "đường cơ sở" msgid "territorial" msgstr "lãnh thổ" msgid "contiguous" msgstr "liền kề" msgid "eez" msgstr "EEZ" msgid "Places" msgstr "Places" msgid "Continent" msgstr "Continent" msgid "Country" msgstr "Quốc gia" msgctxt "place" msgid "State" msgstr "Nhà nước" msgid "Region" msgstr "khu vực" msgid "County" msgstr "Hạt" msgid "City" msgstr "City" msgid "Town" msgstr "Town" msgid "Village" msgstr "làng" msgid "Hamlet" msgstr "Hamlet" msgid "Isolated Dwelling" msgstr "Isolated Dwelling" msgid "Suburb" msgstr "Ngoại ô" msgid "Quarter" msgstr "" msgid "Neighbourhood" msgstr "Neighbourhood" msgid "Farm" msgstr "Farm" msgid "A farm within a bigger settlement" msgstr "Một trang trại trong một khu định cư lớn hơn" msgid "(please use isolated_dwelling for an isolated farm)" msgstr "" "(xin vui lòng sử dụng isolated_dwelling cho một trang trại bị cô lập)" msgid "Locality" msgstr "Địa phương" msgid "Peak" msgstr "Đỉnh" msgid "The top (summit) of a mountain or hill." msgstr "The top (đỉnh) của một ngọn núi hoặc đồi." msgid "Saddle" msgstr "Saddle" msgid "A saddle point between mountains or hills." msgstr "Một điểm yên ngựa giữa núi đồi." msgid "Glacier" msgstr "Glacier" msgid "" "A persistent body of dense ice that is constantly moving under its own " "weight." msgstr "" "Một cơ thể dai dẳng của băng dày đặc đó là liên tục di chuyển theo của riêng " "mìnhTrọng lượng" msgid "Volcano" msgstr "Volcano" msgid "A volcano, either dormant, extinct or active." msgstr "Một núi lửa, hoặc không hoạt động, tuyệt chủng hoặc đang hoạt động." msgid "Current Status" msgstr "Trạng thái" msgid "dormant" msgstr "ngủ đông" msgid "extinct" msgstr "tuyệt chủng" msgid "stratovolcano" msgstr "stratovolcano" msgid "shield" msgstr "lá chắn" msgid "scoria" msgstr "scoria" msgid "Ridge" msgstr "Ridge" msgid "A mountain or hill ridge." msgstr "Một núi hoặc đồi núi." msgid "Valley" msgstr "thung lũng" msgid "A low area between hills." msgstr "Một khu vực thấp giữa những ngọn đồi." msgid "Cliff" msgstr "Cliff" msgid "" "A steep rock face exposure, with a significant vertical, or near vertical " "(leave the lower face to the right of the way)." msgstr "" "A tiếp xúc với mặt đá dốc đứng, với một dọc đáng kể, hoặc gần thẳng đứng(Rời " "khỏi mặt dưới bên phải của con đường)." msgid "Cave Entrance" msgstr "Cave Entrance" msgid "The entrance to a cave." msgstr "Các lối vào một hang động." msgid "Island" msgstr "Đảo" msgid "Islet" msgstr "Hòn" msgid "Reef" msgstr "" msgid "coral" msgstr "" msgid "oyster" msgstr "" msgid "rock" msgstr "" msgid "Nature" msgstr "Thiên nhiên" msgid "Tree" msgstr "Tree" msgid "A single tree." msgstr "Một cây duy nhất." msgid "Tree Row" msgstr "Tree Row" msgid "A line of trees." msgstr "Một hàng cây." msgid "Wood" msgstr "Gỗ" msgid "Woodland where timber production does not dominate use." msgstr "Woodland nơi sản xuất gỗ không thống trị sử dụng." msgid "Forest" msgstr "rừng" msgid "Cutline" msgstr "Cutline" msgctxt "cutline" msgid "border" msgstr "biên giới" msgctxt "cutline" msgid "firebreak" msgstr "firebreak" msgctxt "cutline" msgid "hunting" msgstr "săn" msgctxt "cutline" msgid "loggingmachine" msgstr "loggingmachine" msgctxt "cutline" msgid "pipeline" msgstr "đường ống" msgctxt "cutline" msgid "piste" msgstr "piste" msgctxt "cutline" msgid "section" msgstr "phần" msgid "Grassland" msgstr "Đồng cỏ" msgid "" "Where vegetation is dominated by grasses (Poaceae) and other herbaceous (non-" "woody) plants. Excludes cultivated areas and wetlands." msgstr "" "Trong trường hợp thảm thực vật chủ yếu là cỏ (Poaceae) và thân thảo khác " "(khôngGỗ) nhà máy. Không bao gồm các lĩnh vực và vùng đất ngập nước trồng." msgid "pampas" msgstr "đồng hoang" msgid "prairie" msgstr "cỏ" msgid "puszta" msgstr "Puszta" msgid "savanna" msgstr "xavan" msgid "steppe" msgstr "thảo nguyên" msgid "veld" msgstr "đồng cỏ lớn nhưng không có rừng" msgid "Nature Reserve" msgstr "Bảo tồn Thiên nhiên" msgid "Scree" msgstr "Scree" msgid "An accumulation of loose angular rocks." msgstr "" msgid "Shingle" msgstr "" msgid "An accumulation of loose rounded rocks on a beach or riverbed." msgstr "" msgid "Fell" msgstr "Fell" msgid "" "Bare upper lying uncultivated land principally covered with grass and often " "grazed." msgstr "" "Bare trên nằm đất không canh tác chủ yếu bao phủ bởi cỏ và thường xuyênGặm" msgid "Scrub" msgstr "Scrub" msgid "" "Bare lower lying uncultivated land with bushes but little or no tree cover." msgstr "" "Bare thấp nằm đất trống với bụi cây nhưng ít hoặc không có cây che phủ." msgid "Heath" msgstr "Heath" msgid "" "Bare lower lying uncultivated land with a shrubland habitat found mainly on " "free-draining infertile, acidic soils, and is characterised by open, low-" "growing woody vegetation." msgstr "" "Bare thấp nằm đất trống với một môi trường sống vùng cây bụi chủ yếu xuất " "hiện trênFree-thoát vô sinh, đất chua, và được đặc trưng bởi mở, thấpPhát " "triển thảm thực vật thân gỗ." msgid "Sand" msgstr "cát" msgid "Large area covered with sand." msgstr "Diện tích lớn được bao phủ bởi cát." msgid "Bare Rock" msgstr "Bare Rock" msgid "" "For areas of solid visible rock that is sparsely vegetated or not vegetated " "at all." msgstr "" "Đối với các khu vực đá nhìn thấy rắn được thảm thực vật thưa thớt hoặc không " "có thảm thực vậtỞ tất cả." msgid "Rock" msgstr "Rock" msgid "" "A notable rock or group of rocks, with at least one of them firmly attached " "to the underlying bedrock." msgstr "" "Một hòn đá đáng chú ý hoặc nhóm đá, với ít nhất một trong số họ luôn gắn " "chặtĐể các nền tảng cơ bản." msgid "Tourism attraction" msgstr "thu hút du lịch" msgid "Stone" msgstr "Stone" msgid "" "A single notable free-standing rock, which may differ from the composition " "of the terrain it lies in." msgstr "" "A đáng chú ý đá miễn phí-đứng duy nhất, mà có thể khác nhau từ các thành " "phầnCủa địa hình nó nằm trong" msgid "Land use" msgstr "sử dụng đất" msgid "Farmyard" msgstr "chuồng" msgid "Farmland" msgstr "Đất nông nghiệp" msgid "Crop" msgstr "" msgctxt "crop" msgid "corn" msgstr "" msgctxt "crop" msgid "grass" msgstr "" msgctxt "crop" msgid "rice" msgstr "" msgctxt "crop" msgid "wheat" msgstr "" msgctxt "crop" msgid "hop" msgstr "" msgid "Meadow" msgstr "Meadow" msgid "Orchard" msgstr "Orchard" msgid "Trees" msgstr "" msgid "olive_trees" msgstr "" msgid "apple_trees" msgstr "" msgid "oil_palms" msgstr "" msgid "orange_trees" msgstr "" msgid "almond_trees" msgstr "" msgid "banana_plants" msgstr "" msgid "coconut_palms" msgstr "" msgid "hazel_plants" msgstr "" msgid "cherry_trees" msgstr "" msgid "persimmon_trees" msgstr "" msgid "walnut_trees" msgstr "" msgid "plum_trees" msgstr "" msgid "peach_trees" msgstr "" msgid "tea_plants" msgstr "" msgid "Vineyard" msgstr "Vineyard" msgid "Greenhouse Horticulture" msgstr "Greenhouse Horticulture" msgid "Plant Nursery" msgstr "Plant Nursery" msgid "Salt Pond" msgstr "" msgid "Aquaculture" msgstr "" msgid "shrimp" msgstr "" msgid "mussels" msgstr "" msgid "Allotments" msgstr "lô đất" msgid "Garden" msgstr "Garden" msgid "Grass" msgstr "Cỏ" msgid "Village Green" msgstr "Village Green" msgid "Common" msgstr "thông thường" msgid "Park" msgstr "Park" msgid "Recreation Ground" msgstr "Recreation Ground" msgid "Residential Area" msgstr "Khu dân cư" msgid "Graveyard" msgstr "Nghĩa địa" msgid "Cemetery" msgstr "Nghĩa trang" msgid "Religious" msgstr "Tôn giáo" msgid "Retail" msgstr "bán lẻ" msgid "Commercial" msgstr "thương mại" msgid "Industrial" msgstr "công nghiệp" msgctxt "industrial" msgid "bakery" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "brewery" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "brickyard" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "depot" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "distributor" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "factory" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "grinding_mill" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "heating_station" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "machine_shop" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "mine" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "oil" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "port" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "salt_pond" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "sawmill" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "scrap_yard" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "shipyard" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "slaughterhouse" msgstr "" msgctxt "industrial" msgid "warehouse" msgstr "" msgid "Garages" msgstr "Nhà xe" msgid "Railway Land" msgstr "Đường sắt Land" msgid "Military" msgstr "quân sự" msgid "Construction Area" msgstr "Diện tích xây dựng" msgid "Brownfield" msgstr "Brownfield" msgid "Greenfield" msgstr "Greenfield" msgid "Landfill" msgstr "bãi rác" msgid "Quarry" msgstr "Quarry" msgid "Annotation" msgstr "Chú thích" msgid "Alternative name" msgstr "tên thay thế" msgid "Historical name" msgstr "Lịch sử tên" msgid "Local name" msgstr "Tên địa phương" msgid "Regional name" msgstr "Regional tên" msgid "National name" msgstr "tên quốc gia" msgid "International name" msgstr "tên quốc tế" msgid "Official name" msgstr "Tên gọi chính thức" msgid "Common name abbreviation" msgstr "Common tên viết tắt" msgid "Address" msgstr "Địa chỉ" msgid "House number" msgstr "Nhà số" msgid "Street name" msgstr "tên Street" msgid "Place name" msgstr "tên Place" msgid "City name" msgstr "Tên City" msgid "Post code" msgstr "Mã bưu điện" msgid "Country code" msgstr "Mã quốc gia" msgid "Unit/Suite" msgstr "" msgid "House name" msgstr "House tên" msgid "Subdistrict" msgstr "Subdistrict" msgid "District" msgstr "District" msgid "Province" msgstr "tỉnh" msgctxt "addr:" msgid "State" msgstr "Nhà nước" msgid "AL" msgstr "AL" msgid "AK" msgstr "AK" msgid "AZ" msgstr "AZ" msgid "AR" msgstr "AR" msgid "CA" msgstr "CA" msgid "CO" msgstr "CO" msgid "CT" msgstr "CT" msgid "DE" msgstr "DE" msgid "FL" msgstr "FL" msgid "GA" msgstr "GA" msgid "HI" msgstr "HI" msgid "IL" msgstr "IL" msgid "IN" msgstr "IN" msgid "IA" msgstr "IA" msgid "KS" msgstr "KS" msgid "KY" msgstr "KY" msgid "LA" msgstr "LA" msgid "ME" msgstr "ME" msgid "MD" msgstr "MD" msgid "MA" msgstr "MA" msgid "MI" msgstr "MI" msgid "MN" msgstr "MN" msgid "MS" msgstr "MS" msgid "MO" msgstr "MO" msgid "MT" msgstr "MT" msgid "NE" msgstr "NE" msgid "NV" msgstr "NV" msgid "NH" msgstr "NH" msgid "NJ" msgstr "NJ" msgid "NM" msgstr "NM" msgid "NY" msgstr "NY" msgid "NC" msgstr "NC" msgid "ND" msgstr "ND" msgid "OH" msgstr "OH" msgid "OR" msgstr "OR" msgid "PA" msgstr "PA" msgid "RI" msgstr "RI" msgid "SC" msgstr "SC" msgid "SD" msgstr "SD" msgid "TN" msgstr "TN" msgid "TX" msgstr "TX" msgid "UT" msgstr "UT" msgid "VT" msgstr "VT" msgid "VA" msgstr "VA" msgid "WA" msgstr "WA" msgid "WV" msgstr "WV" msgid "WI" msgstr "WI" msgid "DC" msgstr "DC" msgid "AS" msgstr "AS" msgid "GU" msgstr "GU" msgid "MP" msgstr "MP" msgid "PR" msgstr "PR" msgid "UM" msgstr "UM" msgid "VI" msgstr "VI" msgid "Address Interpolation" msgstr "Địa chỉ Interpolation" msgid "Numbering scheme" msgstr "Numbering Đề án" msgid "odd" msgstr "kỳ lạ" msgid "even" msgstr "thậm chí" msgid "alphabetic" msgstr "chữ cái" msgid "Accuracy" msgstr "Độ chính xác" msgid "actual" msgstr "thực tế" msgid "estimate" msgstr "ước tính" msgid "potential" msgstr "tiềm năng" msgid "Contact (Common Schema)" msgstr "Liên (Schema Common)" msgid "Email Address" msgstr "Địa chỉ Email" msgid "Fax Number" msgstr "Fax Number" msgid "Image" msgstr "Hình ảnh" msgid "Contact (Schema with ''contact:*'' Prefix)" msgstr "Liên (Schema với '' liên hệ: * '' Prefix)" msgctxt "description=*" msgid "A short text with additional information." msgstr "Một văn bản ngắn với thông tin bổ sung." msgctxt "description=*" msgid "" "It might be viewable to the end user (perhaps using a search system or a map " "with pop-ups)." msgstr "" "Nó có thể là có thể xem được cho người dùng cuối (có thể dùng một hệ thống " "tìm kiếm hoặc một bản đồVới pop-up)." msgctxt "note=*, fixme=*, description=*" msgid "Similar but different tags:" msgstr "tương tự nhưng khác nhau tags:" msgctxt "the tag note=*" msgid "Note" msgstr "Ghi chú" msgctxt "note=*" msgid "An important hint for other mappers (not for the end user)." msgstr "" "Một gợi ý quan trọng cho vẽ bản đồ khác (không phải cho người dùng cuối)." msgid "Fixme" msgstr "FIXME" msgctxt "fixme=*" msgid "" "A hint for other mappers (not for the end user), that an object needs an " "improvement." msgstr "" "Một gợi ý cho vẽ bản đồ khác (không phải cho người dùng cuối), là một đối " "tượng cần mộtCải thiện" msgid "outer segment" msgstr "phân khúc bên ngoài" msgid "inner segment" msgstr "phân khúc bên trong" msgid "Boundary" msgstr "ranh giới" msgid "Boundary type" msgstr "loại ranh giới" msgid "administrative" msgstr "hành chính" msgid "maritime" msgstr "hàng hải" msgid "national_park" msgstr "national_park" msgid "political" msgstr "chính trị" msgid "postal_code" msgstr "postal_code" msgid "protected_area" msgstr "protected_area" msgid "Sub area" msgstr "khu vực Sub" msgid "Administration centre" msgstr "Quản lý trung tâm" msgid "Label point" msgstr "Label điểm" msgid "Outline of building" msgstr "" msgid "Inner segment" msgstr "" msgid "Roof ridge" msgstr "" msgid "Roof edge" msgstr "" msgid "Building level" msgstr "" msgid "Site" msgstr "Site" msgid "Site name" msgstr "tên trang web" msgid "where to place the label" msgstr "nơi để đặt nhãn" msgid "perimeter of the site" msgstr "chu vi của trang web" msgid "entrances to the site, on the perimeter" msgstr "lối vào các trang web, trên chu vi" msgid "members of site" msgstr "các thành viên của trang web" msgid "Turn Restriction" msgstr "Bật Restriction" msgid "Restriction" msgstr "Hạn chế" msgid "no_left_turn" msgstr "no_left_turn" msgid "no_right_turn" msgstr "no_right_turn" msgid "no_straight_on" msgstr "no_straight_on" msgid "no_u_turn" msgstr "no_u_turn" msgid "only_right_turn" msgstr "only_right_turn" msgid "only_left_turn" msgstr "only_left_turn" msgid "only_straight_on" msgstr "only_straight_on" msgid "from way" msgstr "từ cách" msgid "via node or ways" msgstr "thông qua nút hoặc cách" msgid "to way" msgstr "với cách" msgid "Enforcement" msgstr "Thực thi" msgid "Type of enforcement" msgstr "Loại hình thi hành" msgid "maxheight" msgstr "maxheight" msgid "maxweight" msgstr "maxweight" msgid "maxspeed" msgstr "maxspeed" msgid "mindistance" msgstr "mindistance" msgid "check" msgstr "kiểm tra" msgid "Max. height (meters, only if enforcement=maxheight)" msgstr "Max. chiều cao (mét, chỉ khi thực thi = maxheight)" msgid "Max. weight (tonnes, only if enforcement=maxweight)" msgstr "Max. trọng lượng (tấn, chỉ khi thực thi = maxweight)" msgid "Max. speed (km/h, only if enforcement=maxspeed)" msgstr "tốc độ Max. (km / h, chỉ khi thực thi = maxspeed)" msgid "location of enforcement device" msgstr "vị trí của thiết bị thi hành" msgid "node on way where enforcement starts" msgstr "nút trên đường nơi thực thi bắt đầu" msgid "where enforcement ends" msgstr "nơi thực thi kết thúc" msgid "traffic light or barrier that stops you" msgstr "đèn giao thông hoặc rào cản mà dừng lại bạn" msgid "Routes" msgstr "đường" msgid "Bicycle Route" msgstr "Bicycle Route" msgctxt "network" msgid "international" msgstr "" msgctxt "network" msgid "national" msgstr "" msgctxt "network" msgid "regional" msgstr "" msgctxt "network" msgid "local" msgstr "" msgid "Mountain Biking Route" msgstr "Xe đạp leo núi Route" msgid "Hiking Route" msgstr "Đường đi bộ Route" msgid "infrastructure" msgstr "cơ sở hạ tầng" msgid "natural" msgstr "tự nhiên" msgid "Walking Route" msgstr "" msgid "Riding Route" msgstr "" msgid "Piste Route" msgstr "Piste Route" msgid "link segment" msgstr "phân khúc liên kết" msgid "shortcut segment" msgstr "phân khúc phím tắt" msgid "variant segment" msgstr "biến thể phân đoạn" msgid "entry points" msgstr "điểm vào" msgid "Ski Route" msgstr "Ski Route" msgid "alpine" msgstr "alpine" msgid "Detour Route" msgstr "Đường vòng Route" msgid "Ref of the way this is a detour to" msgstr "Ref của con đường này là đường vòng để" msgid "fork node for alternative routes" msgstr "nút ngã ba cho tuyến đường thay thế" msgid "Power Route" msgstr "Power Route" msgid "Railway Route" msgstr "Đường sắt Route" msgid "Road Route" msgstr "đường Route" msgid "Route Network" msgstr "Route Network" msgid "member" msgstr "thành viên" msgid "Associated Street" msgstr "Associated Street" msgid "house" msgstr "nhà" msgid "Street" msgstr "Street" msgid "ways being part of street" msgstr "cách là một phần của đường phố" msgid "addresses belonging to the street" msgstr "các địa chỉ thuộc đường phố" msgid "houses belonging to the street" msgstr "nhà thuộc đường phố" msgid "anything related to the street" msgstr "bất cứ điều gì liên quan đến các đường phố" msgid "Destination Sign" msgstr "Destination Sign" msgid "Destination written on sign (w/o distance)" msgstr "Destination được viết trên tấm bảng (w / o xa)" msgid "Time (hh:mm, for trekking)" msgstr "Time (hh: mm, cho trekking)" msgid "Colour of background" msgstr "Màu nền" msgid "Colour of text" msgstr "Màu của văn bản" msgid "Colour of border/arrow" msgstr "Màu của biên giới / mũi tên" msgid "last way before junction" msgstr "cách cuối cùng trước khi ngã ba" msgid "node of the intersection" msgstr "nút ngã tư" msgid "first way after junction" msgstr "cách đầu tiên sau khi ngã" msgid "position of sign" msgstr "vị trí của dấu hiệu" msgid "Waterway" msgstr "đường thủy" msgid "Subtype of waterway (largest one of members)" msgstr "subtype của đường thủy (lớn nhất một trong các thành viên)" msgid "stream" msgstr "dòng" msgid "drain" msgstr "cống" msgid "ditch" msgstr "mương" msgid "Name of river/lake/sea/ocean it runs into" msgstr "Tên của con sông / hồ / biển / đại dương nó chạy vào" msgid "Reference Sandre (FR)" msgstr "Reference Sandre (FR)" msgid "Reference FGKZ (DE)" msgstr "Reference FGKZ (DE)" msgid "Reference REGINE (NO)" msgstr "Reference Regine (NO)" msgid "Reference GNIS (USA)" msgstr "Reference GNIS (USA)" msgid "Reference GNBC (CA)" msgstr "Reference GNBC (CA)" msgid "waterways (no riverbank)" msgstr "đường thủy (không có bờ sông)" msgid "branch waterways (no riverbank)" msgstr "đường nhánh (không có bờ sông)" msgid "spring of waterway" msgstr "mùa xuân thuỷ" msgid "Length (meters)" msgstr "Chiều dài (m)" msgid "ways supported by (on top of) the bridge" msgstr "cách hỗ trợ bởi (phía trên) cây cầu" msgid "ways passing under the bridge" msgstr "cách đi qua dưới cầu" msgid "way forming the outline footprint" msgstr "cách hình thành các dấu chân cương" msgid "edge ways parallel to ''across''" msgstr "cách cạnh song song với '' qua ''" msgid "ways passing through the tunnel" msgstr "cách đi qua đường hầm" msgid "edge ways parallel to ''through''" msgstr "cách cạnh song song với '' thông qua ''" msgid "Landsat" msgstr "Landsat" msgid "Bing aerial imagery" msgstr "Bing hình ảnh trên không" msgid "HDM (Humanitarian OpenStreetMap Team)" msgstr "HDM (Humanitarian OpenStreetMap Team)" msgid "Mapbox Satellite" msgstr "Mapbox vệ tinh" msgid "DigitalGlobe Premium Imagery" msgstr "" msgid "" "DigitalGlobe-Premium is a mosaic composed of DigitalGlobe basemap with " "select regions filled with +Vivid or custom area of interest imagery, 50cm " "resolution or better, and refreshed more frequently with ongoing updates." msgstr "" msgid "DigitalGlobe Premium Imagery Vintage" msgstr "" msgid "" "Imagery boundaries and capture dates. Labels appear at zoom level 14 and " "higher." msgstr "" msgid "DigitalGlobe Standard Imagery" msgstr "" msgid "" "DigitalGlobe-Standard is a curated set of imagery covering 86% of the " "earth’s landmass, with 30-60cm or resolution where available, backfilled by " "Landsat. Average age is 2.31 years, with some areas updated 2x per year." msgstr "" msgid "DigitalGlobe Standard Imagery Vintage" msgstr "" msgid "Esri World Imagery" msgstr "" msgid "OpenCycleMap" msgstr "OpenCycleMap" msgid "Thunderforest Landscape" msgstr "" msgid "OpenSeaMap" msgstr "" msgid "OpenStreetMap Carto (Standard)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Standard Black & White)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Mapnik, no labels)" msgstr "OpenStreetMap (Mapnik, không có nhãn)" msgid "OpenStreetMap (French Style)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (German Style)" msgstr "OpenStreetMap (German Style)" msgid "OpenStreetMap GPS Traces" msgstr "OpenStreetMap GPS vết" msgid "Public GPS traces uploaded to OpenStreetMap." msgstr "" msgid "OpenTopoMap" msgstr "" msgid "Public Transport (ÖPNV)" msgstr "Giao thông vận tải công cộng (ÖPNV)" msgid "Hike & Bike" msgstr "Hike & Bike" msgid "OpenSnowMap overlay" msgstr "" msgid "Overlay imagery for piste mapping in OSM. Updated daily." msgstr "" msgid "OpenRailwayMap" msgstr "" msgid "Overlay imagery for railway mapping in OSM" msgstr "" msgid "OpenInfraMap Telecoms" msgstr "" msgid "" "Overlay imagery for telecoms infrastructure mapping in OSM. Updated daily." msgstr "" msgid "OpenInfraMap Power" msgstr "" msgid "" "Overlay imagery for power infrastructure mapping in OSM. Updated daily." msgstr "" msgid "OpenInfraMap Petroleum" msgstr "" msgid "" "Overlay imagery for petroleum infrastructure mapping in OSM. Updated daily." msgstr "" msgid "skobbler" msgstr "skobbler" msgid "Stamen Terrain" msgstr "" msgid "Cambodia, Laos, Thailand, Vietnam, Malaysia, Myanmar bilingual" msgstr "" msgid "OpenPT Map (overlay)" msgstr "OpenPT Map (overlay)" msgid "Strava cycling heatmap" msgstr "Strava đi xe đạp heatmap" msgid "Strava running heatmap" msgstr "Strava chạy heatmap" msgid "Strava cycling and running heatmap" msgstr "" msgid "Strava water sports heatmap" msgstr "" msgid "Strava winter sports heatmap" msgstr "" msgid "Locator Overlay" msgstr "Locator Overlay" msgid "Shows major features to help orient you." msgstr "" msgid "QA No Address" msgstr "QA Không Address" msgid "Waymarked Trails: Hiking" msgstr "Trails Waymarked: Đi bộ" msgid "Waymarked Trails: Cycling" msgstr "Waymarked Trails: Xe đạp" msgid "Waymarked Trails: MTB" msgstr "Waymarked Trails: MTB" msgid "Waymarked Trails: Skating" msgstr "Trails Waymarked: Skating" msgid "Waymarked Trails: Horse Riding" msgstr "Trails Waymarked: Cưỡi ngựa" msgid "Waymarked Trails: Winter Sports" msgstr "Trails Waymarked: Thể thao mùa đông" msgid "Wikimedia Map" msgstr "" msgid "OSM Inspector: Geometry" msgstr "OSM Thanh tra: Hình học" msgid "OSM Inspector: Tagging" msgstr "OSM Inspector: Gắn thẻ" msgid "OSM Inspector: Places" msgstr "OSM Inspector: Địa điểm" msgid "OSM Inspector: Highways" msgstr "OSM Inspector: Đường cao tốc" msgid "OSM Inspector: Area" msgstr "" msgid "OSM Inspector: Routing" msgstr "OSM Inspector: Routing" msgid "OSM Inspector: Addresses" msgstr "OSM Inspector: Địa chỉ" msgid "OSM Inspector: Coastline (EU)" msgstr "" msgid "imagico.de: Prokletije Mountains" msgstr "" msgid "" "Late summer imagery where usual sources are severely limited by clouds and " "snow (true color)" msgstr "" msgid "Municipality of Tirana (Open Labs GeoPortal)" msgstr "" msgid "" "Streets & Builings provided by the Muncipality of Tirana hosted by Open Labs" msgstr "" msgid "imagico.de: Southern Transantarctic Mountains" msgstr "" msgid "" "Outside regular Landsat coverage and therefore not in LIMA and Bing/Mapbox " "(true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Pensacola Mountains" msgstr "" msgid "imagico.de: Elephant Island/Clarence Island" msgstr "" msgid "Fairly clear up-to-date image for updating glacier edges (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bunger Hills" msgstr "" msgid "" "Largest ice free area at the East Antarctic coast - shows considerable " "amounts of non-permanent ice. (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: McMurdo Sound and Dry Valleys " msgstr "" msgid "" "Up-to-date late season image - not ice minimum, be careful with " "distinguishing sea ice from ice shelves. (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Enderby Land and Kemp Coast" msgstr "" msgid "Sentinel-2 images of Enderby Land and Kemp Coast (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Larsen C ice shelf after calving" msgstr "" msgid "For updating the ice edge after the 2017 iceberg calving (true color)" msgstr "" msgid "IGN topographical map (TMS)" msgstr "" msgid "IGN topographical map (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN topographical map (WMS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA a (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA b (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA c (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA d (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA e (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA f (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA 4 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA 5 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA 6 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto AMBA 7 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Barranqueras (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Catamarca (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Córdoba (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto El Calafate (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto El Rodeo (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Jujuy (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto La Rioja (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Mendoza (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Neuquén (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Posadas (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Resistencia (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Río Gallegos (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Río Grande (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Río Paraná A (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Río Paraná B (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Rosario (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salta (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salta 1 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salta 2 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salta 3 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salta 4 (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Salto Grande (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto San Juan (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto San Luis (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Santa Cruz III (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Santa Cruz IV (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Santa Cruz VI (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Santa Fe and Paraná (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Tucumán (WMTS)" msgstr "" msgid "IGN orthophoto Ushuaia (WMTS)" msgstr "" msgid "Educational map (WMS)" msgstr "" msgid "Ministry of Agroindustry (WMS)" msgstr "" msgid "Ministry of Energy and Mining (WMS)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bahía Blanca (low tide)" msgstr "" msgid "Tidal flats and islands at the coast (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bahía Blanca (high tide)" msgstr "" msgid "AGRI black-and-white 2.5m" msgstr "AGRI 2.5m màu đen và trắng" msgid "LPI NSW Base Map" msgstr "" msgid "LPI NSW Topographic Map" msgstr "" msgid "LPI NSW Imagery" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries Suburb" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries LGA" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries County" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries Parish" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries State Forest" msgstr "" msgid "LPI NSW Administrative Boundaries NPWS Reserve" msgstr "" msgid "imagico.de: Northwest Heard Island" msgstr "" msgid "" "Glaciers of Northwest Heard Island (mapped meanwhile) (false color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: Heard Island coast" msgstr "" msgid "" "Recent image of Heard island with interior mostly cloud covered but mostly " "well visible coast (true color)" msgstr "" msgid "basemap.at" msgstr "basemap.at" msgid "Basemap of Austria, based on goverment data." msgstr "" msgid "basemap.at Orthofoto" msgstr "basemap.at Orthofoto" msgid "" "Orthofoto layer provided by basemap.at. \"Successor\" of geoimage.at imagery." msgstr "" msgid "Geoimage.at MaxRes" msgstr "" msgid "Graz: Basiskarte (base map)" msgstr "Graz: Basiskarte (bản đồ cơ sở)" msgid "Tiris: DGM (Terrain model)" msgstr "Tiris: DGM (Terrain model)" msgid "Tiris: DOM (Surface model)" msgstr "Tiris: DOM (mô hình bề mặt)" msgid "Tiris: contour lines" msgstr "" msgid "Tiris: orthophoto" msgstr "" msgid "Tiris: orthophoto infrared" msgstr "" msgid "Vienna: Mehrzweckkarte (general purpose)" msgstr "Vienna: Mehrzweckkarte (mục đích chung)" msgid "Vienna: Beschriftungen (annotations)" msgstr "Vienna: Beschriftungen (chú thích)" msgid "Vienna: Orthofoto (aerial image)" msgstr "Vienna: Orthofoto (hình ảnh trên không)" msgid "VoGIS: Echtfarbenbild 2012 (12cm)" msgstr "VoGIS: Echtfarbenbild 2012 (12cm)" msgid "VoGIS: Echtfarbenbild Winter 2015 (20cm)" msgstr "" msgid "VoGIS: Echtfarbenbild 2015 (10cm)" msgstr "" msgid "VoGIS: Flächenwidmungsplan" msgstr "VoGIS: Flächenwidmungsplan" msgid "VoGIS: Höhen und Gelände" msgstr "" msgid "imagico.de: Rila and Pirin Mountains" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Belgian Style)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Belgian Style - French)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Belgian Style - Dutch)" msgstr "" msgid "OpenStreetMap (Belgian Style - German)" msgstr "" msgid "Orthophoto IGN-NGI" msgstr "" msgid "AGIV Flanders most recent aerial imagery" msgstr "" msgid "AGIV Flanders 2013-2015 aerial imagery 10cm" msgstr "" msgid "AGIV Flanders GRB" msgstr "" msgid "URBISfr numerical imagery (2013)" msgstr "" msgid "URBISfr numerical imagery" msgstr "" msgid "URBISnl numerical imagery (2013)" msgstr "" msgid "URBISnl numerical imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2009 aerial imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2012 aerial imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2014 aerial imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2015 aerial imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2016 aerial imagery" msgstr "" msgid "URBIS 2017 aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) PICC numerical imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) most recent aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) 2016 aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) 2015 aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) 2012-2013 aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) 2009-2010 aerial imagery" msgstr "" msgid "SPW(allonie) shaded relief" msgstr "" msgid "TEC bus lines" msgstr "" msgid "TEC bus stops" msgstr "" msgid "Benin: Cotonou Pleiade 2016" msgstr "" msgid "imagico.de: Cotonou" msgstr "" msgid "Patchy and partly cloudy coverage in usual sources (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bouvet Island" msgstr "" msgid "For more accurate coastline and glacier mapping (true color)" msgstr "" msgid "IBGE Map of urban areas" msgstr "" msgid "IBGE Map of rural areas" msgstr "" msgid "IBGE federal district" msgstr "" msgid "Addresses data from IBGE" msgstr "" msgid "Street names IBGE Salvador-BA" msgstr "" msgid "" "Streets geometry and names of Salvador, Bahia. Source: Faces de Logradouro - " "IBGE." msgstr "" msgid "Rio Mosaic 2013" msgstr "" msgid "Rio Mosaic 2015" msgstr "" msgid "Londrina Ortofoto 2011" msgstr "" msgid "SIG Santa Catarina OrtoRGB 2012" msgstr "" msgid "Arapiraca AL" msgstr "" msgid "Branquinha AL" msgstr "" msgid "Cajueiro AL" msgstr "" msgid "Campo Alegre AL" msgstr "" msgid "Capela AL" msgstr "" msgid "Delmiro Gouveia AL" msgstr "" msgid "Estrela de Alagoas" msgstr "" msgid "Girau do Ponciano" msgstr "" msgid "Major Isidoro AL" msgstr "" msgid "Mar Vermelho AL" msgstr "" msgid "Minador do Negrão" msgstr "" msgid "Olho d’Agua do Casado AL" msgstr "" msgid "Palestina AL" msgstr "" msgid "Palmeira dos Indios AL" msgstr "" msgid "Pão de Açucar AL" msgstr "" msgid "Piranhas AL" msgstr "" msgid "Poço das Trincheiras AL" msgstr "" msgid "Santana do Ipanema AL" msgstr "" msgid "São Miguel dos Campos AL" msgstr "" msgid "Teotonio Vilela AL" msgstr "" msgid "União dos Palmares AL" msgstr "" msgid "Viçosa AL" msgstr "" msgid "Alagoas coast 2006" msgstr "" msgid "DER-ES" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Isolated Rural Location" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Landing strip" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 River drains" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Highways stretches" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Indigenous Lands" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Public Land (Military)" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Units of Sustainable Use - APA" msgstr "" msgid "IBGE-BC250 Villages" msgstr "" msgid "IBGE-BCIM Stations for Electrical Power Generation" msgstr "" msgid "IBGE-BCIM Municipalities" msgstr "" msgid "Geobase Hydrography" msgstr "Geobase Thủy" msgid "Geobase Roads" msgstr "Geobase Đường" msgid "Canvec" msgstr "Canvec" msgid "British Columbia Mosaic" msgstr "British Columbia Mosaic" msgid "Latest southwest British Columbia Landsat" msgstr "" msgid "" "Recent lower-resolution landsat imagery for southwest British Columbia" msgstr "" msgid "Kelowna 2012" msgstr "Kelowna 2012" msgid "High quality aerial imagery taken for the City of Kelowna" msgstr "" msgid "Kelowna Roads overlay" msgstr "Kelowna Đường overlay" msgid "imagico.de: Eastern Devon Island coast" msgstr "" msgid "Coastline mostly mapped meanwhile (false color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern Ellesmere Island" msgstr "" msgid "" "Assembled from July 2012 ASTER imagery (true color with estimated blue)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern Ellesmere Island July 2016" msgstr "" msgid "" "Assembled from July 2016 ASTER imagery (true color with estimated blue)" msgstr "" msgid "imagico.de: Fogo, Cape Verde" msgstr "" msgid "Image from after the 2014/2015 eruption (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Isla Londonderry" msgstr "" msgid "" "A lot of very coarse coastlines could be improved here, much snow cover " "though so no use for glacier mapping (false color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: Volcán Calbuco" msgstr "" msgid "Image from after the 2015 eruption (true color)" msgstr "" msgid "Czech CUZK:KM" msgstr "Czech CUZK: KM" msgid "Czech RUIAN budovy" msgstr "Czech Ruian budovy" msgid "Czech RUIAN parcely" msgstr "Czech Ruian parcely" msgid "Czech pLPIS" msgstr "Czech pLPIS" msgid "Praha IPR latest orthophoto" msgstr "" msgid "Praha IPR low-vegetation orthophoto" msgstr "" msgid "SDFE aerial imagery" msgstr "" msgid "SDFE Cadastral Parcels INSPIRE View" msgstr "" msgid "SDFE DTK Kort25" msgstr "" msgid "SDFE Terrain Shadow Map (40 cm)" msgstr "" msgid "SDFE Surface Shadow Map (40 cm)" msgstr "" msgid "SDFE Skærmkort" msgstr "" msgid "Stevns" msgstr "" msgid "Vejmidte" msgstr "" msgid "imagico.de: El Altar" msgstr "" msgid "" "2007 ASTER image offering better glacier coverage than common sources (true " "color with estimated blue)" msgstr "" msgid "imagico.de: Darwin and Wolf islands, Galapagos" msgstr "" msgid "" "Recent image, only old and poor images in other sources currently (true " "color)" msgstr "" msgid "Estonia Basemap (Maaamet)" msgstr "Estonia basemap (Maaamet)" msgid "Estonia Ortho (Maaamet)" msgstr "Estonia Ortho (Maaamet)" msgid "Estonia Hillshade (Maaamet)" msgstr "Estonia Hillshade (Maaamet)" msgid "Estonia Cadastre (Maaamet)" msgstr "Estonia Địa chính (Maaamet)" msgid "Estonia Forestry (Maaamet)" msgstr "Estonia Lâm nghiệp (Maaamet)" msgid "Nordic snowmobile overlay" msgstr "" msgid "Kelkkareitit.fi snowmobile trails from OSM (Nordic coverage)" msgstr "" msgid "BANO" msgstr "Bano" msgid "French address registry or Base Adresses Nationale" msgstr "" msgid "BD Carthage" msgstr "" msgid "BDOrtho IGN" msgstr "" msgid "Bordeaux - 2012" msgstr "Bordeaux - 2012" msgid "Bordeaux - 2016" msgstr "" msgid "Cadastre" msgstr "Địa chính" msgid "French land registry" msgstr "" msgid "CRAIG - Auvergne 2016 - 25 cm" msgstr "" msgid "CRAIG - Auvergne 2013 - 25 cm" msgstr "CRAIG - Auvergne 2013-25 cm" msgid "GrandNancy Orthophotographie 2012" msgstr "GrandNancy Orthophotographie 2012" msgid "Géobretagne - Brest 2010 - 10 cm" msgstr "Géobretagne - Brest 2010-10 cm" msgid "Géobretagne - Morbihan 2010" msgstr "Géobretagne - Morbihan 2010" msgid "Géolittoral - Orthophotos 2000" msgstr "Géolittoral - Orthophotos 2000" msgid "Géolittoral V2 - Orthophotos 2011-2014" msgstr "" msgid "Géolittoral - Sentiers" msgstr "Géolittoral - Sentiers" msgid "Lyon - Orthophoto 2012-03 10cm - EPSG:3946" msgstr "" msgid "Lyon - Orthophoto 2015-05 8cm - EPSG:3946" msgstr "" msgid "Loire-Atlantique - Orthophotos 2012 - 20 cm" msgstr "Loire-Atlantique - Orthophotos 2012-20 cm" msgid "SIG L-R - Languedoc-Roussillon 2012 - 20 cm" msgstr "SIG LR - Languedoc-Roussillon 2012-20 cm" msgid "Route 500™©®" msgstr "" msgid "Toulouse - Orthophotoplan 2015" msgstr "" msgid "Toulouse - Orthophotoplan 2013" msgstr "Toulouse - Orthophotoplan 2013" msgid "Toulouse - Orthophotoplan 2011" msgstr "Toulouse - Orthophotoplan 2011" msgid "Toulouse - Orthophotoplan 2007" msgstr "Toulouse - Orthophotoplan 2007" msgid "Tours - Orthophoto 2013" msgstr "" msgid "Tours - Orthophoto 2008-2010" msgstr "" msgid "" "Vercors - Réserve naturelle des Hauts-Plateaux du Vercors - Orthophotos 1999 " "- 1 m" msgstr "" "Vercors - Réserve naturelle des Hauts-Plateaux du Vercors - Orthophotos 1999-" " 1 m" msgid "Hamburg (20 cm)" msgstr "Hamburg (20 cm)" msgid "Hamburg (DK5)" msgstr "Hamburg (DK5)" msgid "Bavaria (80 cm)" msgstr "" msgid "Bavaria (2 m)" msgstr "Bavaria (2 m)" msgid "Berlin aerial photograph 2011" msgstr "" msgid "Berlin aerial photograph 2014" msgstr "" msgid "Berlin aerial photograph 2015" msgstr "" msgid "Berlin aerial photograph 2016" msgstr "" msgid "Berlin aerial photograph 2017" msgstr "" msgid "Deutsche Bahn VzG lines Nov 2015" msgstr "" msgid "Deutsche Bahn VzG lines January 2017" msgstr "" msgid "Erlangen aerial imagery (2016 5.0 cm)" msgstr "" msgid "Erlangen aerial imagery (2013 6.25 cm)" msgstr "" msgid "Erlangen aerial imagery (2011 5.0 cm)" msgstr "" msgid "Old map of Zwenkau - TK25 Messtischblatt (4739; 1906; PROJ.4-rect)" msgstr "đồ cổ của Zwenkau - TK25 Messtischblatt (4739; 1906; PROJ.4-rect)" msgid "Old map of Pegau - TK25 Messtischblatt (4839; 1909; PROJ.4-rect)" msgstr "đồ cổ của Pegau - TK25 Messtischblatt (4839; 1909; PROJ.4-rect)" msgid "Maps4BW (LGL-BW, www.lgl-bw.de)" msgstr "Maps4BW (LGL-BW, www.lgl-bw.de)" msgid "Metropole Ruhr: Luftbilder (10 cm)" msgstr "Metropole Ruhr: Luftbilder (10 cm)" msgid "imagico.de: Northern German west coast tidalflats" msgstr "" msgid "" "Up-to-date low tide imagery of the coast for updating mapping of tidalflats " "and shoals (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern German west coast tidalflats (infrared)" msgstr "" msgid "" "Up-to-date low tide imagery of the coast for updating mapping of tidalflats " "and shoals (false color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: North Sea Coast 2016" msgstr "" msgid "imagico.de: North Sea Coast 2017" msgstr "" msgid "Saxony latest aerial imagery" msgstr "" msgid "Saxony latest aerial imagery infrared" msgstr "" msgid "Saxony historical aerial imagery 2012-2014" msgstr "" msgid "Saxony historical aerial imagery 2005" msgstr "" msgid "Saxony WebAtlasSN" msgstr "" msgid "Saxony topographic map" msgstr "" msgid "Saxony digital terrain model" msgstr "" msgid "Mainz all aerial imageries" msgstr "" msgid "Mainz latest aerial imagery" msgstr "" msgid "Munich latest aerial imagery 60cm" msgstr "" msgid "imagico.de: Qasigiannguit" msgstr "" msgid "Icebridge DMS image of the settlement - alignment might be poor" msgstr "" msgid "imagico.de: Thule Air Base" msgstr "" msgid "Icebridge DMS image - alignment might be poor" msgstr "" msgid "imagico.de: Kangerlussuaq Autumn" msgstr "" msgid "" "Icebridge DMS image of the airport and settlement - alignment might be poor" msgstr "" msgid "imagico.de: Kangerlussuaq Spring" msgstr "" msgid "" "Icebridge DMS image of the airport and roads - alignment might be poor" msgstr "" msgid "imagico.de: Thule Airbase DMS low altitude overflight September 2015" msgstr "" msgid "" "Icebridge DMS aerial images from Thule Airbase - alignment might be poor" msgstr "" msgid "imagico.de: Thule Airbase DMS overflight September 2015" msgstr "" msgid "imagico.de: Thule Airbase DMS overflight October 2015" msgstr "" msgid "imagico.de: Greenland mosaic" msgstr "" msgid "Landsat mosaic of Greenland (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: May 2013 off-nadir Landsat" msgstr "" msgid "" "First available image north of the regular Landsat limit, mostly with " "seasonal snow cover so difficult to interpret (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Landsat off-nadir July 2016" msgstr "" msgid "Latest images north of the regular Landsat limit (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern Greenland ASTER" msgstr "" msgid "" "Assembled from mostly 2012 ASTER imagery, some 2005 images mainly in the " "northeast (true color with estimated blue)" msgstr "" msgid "Drone Imagery (Haiti)" msgstr "Drone Hình ảnh (Haiti)" msgid "Drone Imagery 2014 (Haiti)" msgstr "Drone Hình ảnh 2014 (Haiti)" msgid "Drone Imagery Canaan(Haiti) November 2015" msgstr "" msgid "Drone Imagery Matthew(Haiti) October 2016" msgstr "" msgid "FÖMI orthophoto 2000" msgstr "" msgid "FÖMI orthophoto 2005" msgstr "" msgid "Szeged orthophoto 2011" msgstr "" msgid "Inner part of Szeged" msgstr "" msgid "Törökbálint orthophoto 2013" msgstr "" msgid "5 cm resolution bald image" msgstr "" msgid "Törökbálint orthophoto 2015" msgstr "" msgid "Danube flood orthophoto 2013" msgstr "" msgid "Riverbank of Danube at Budapest, Szentendre and Szigetmonostor" msgstr "" msgid "Budapest district XI orthophoto 2015" msgstr "" msgid "Budapest district XI orthophoto 2017" msgstr "" msgid "Sóskút, Pusztazámor, Tárnok, Diósd orthophoto 2017" msgstr "" msgid "5 cm resolution bald image of 4 settlement" msgstr "" msgid "openstreetmap.hu orthophotos" msgstr "" msgid "OpenStreetMap Hungary (hiking routes)" msgstr "" msgid "Hillshade Hungary" msgstr "" msgid "imagico.de: Eastern Iceland" msgstr "" msgid "Missing islets and inaccurate coast (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Rann of Kutch" msgstr "" msgid "" "Land/water distinction difficult to properly map based on Bing/Mapbox images " "(false color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: Sudirman Range 2015" msgstr "" msgid "" "Older image of the Sudirman Range with no fresh snow showing glacier extent " "(true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Southeastern Sulawesi" msgstr "" msgid "" "Missing islands and coarse coastline due to cloud cover in Bing, lakes could " "also use additional detail (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bakun Reservoir" msgstr "" msgid "Missing in older pre-2011 images (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Batam" msgstr "" msgid "Missing Islands in OSM (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Sudirman Range 2016" msgstr "" msgid "" "Cloud free image of the Sudirman Range but with fresh snow (true color)" msgstr "" msgid "Ireland British War Office 1:25k GSGS 3906" msgstr "Ireland British War Văn phòng 1: 25k GSGS 3906" msgid "Ireland British War Office One-Inch 1941-43 GSGS 4136" msgstr "Ireland British War Office One-Inch 1941-1943 GSGS 4136" msgid "Ireland Bartholomew Quarter-Inch 1940" msgstr "Ireland Bartholomew Quarter-Inch 1940" msgid "Ireland Civil Parishes and Baronies - Memorial Atlas" msgstr "" msgid "Memorial Atlas of Ireland (1901) L.J. Richards" msgstr "Memorial Atlas of Ireland (1901) LJ Richards" msgid "OSMIE Townlands" msgstr "OSMIE Townlands" msgid "OSMIE EDs" msgstr "OSMIE EDS" msgid "OSMIE Civil Parishes" msgstr "OSMIE dân giáo xứ" msgid "OSMIE Baronies" msgstr "OSMIE Baronies" msgid "OSMIE Local Election Areas" msgstr "" msgid "OSMIE Dail Election Areas" msgstr "" msgid "OSMIE T.ie Land not in Counties" msgstr "" msgid "Israel Hiking" msgstr "" msgid "Israel Hiking map" msgstr "" msgid "Israel MTB" msgstr "" msgid "Israel MTB map" msgstr "" msgid "Lodi - Italy" msgstr "Lodi - Italy" msgid "Lombardia - Italy (CTR)" msgstr "" msgid "Lombardia - Italy (CTR DBT)" msgstr "" msgid "Sicily - Italy" msgstr "Sicily - Italy" msgid "PCN 2006 - Italy" msgstr "PCN 2006 - Italy" msgid "PCN 2008 - IT Lazio+Umbria" msgstr "PCN 2008 - IT Lazio + Umbria" msgid "PCN 2012 - Italy" msgstr "PCN 2012 - Italy" msgid "South Tyrol Orthofoto 2011" msgstr "South Tyrol Orthofoto 2011" msgid "South Tyrol Orthofoto 2011 (highres)" msgstr "" msgid "" "Orthophoto of South Tyrol from 2011 with up to 20cm resolution (larger " "valleys)" msgstr "" msgid "South Tyrol Orthofoto 2014" msgstr "" msgid "South Tyrol Orthofoto 2014/2015" msgstr "" msgid "South Tyrol Topomap" msgstr "South Tyrol Topomap" msgid "Topographical basemap of South Tyrol" msgstr "" msgid "Japan GSI ortho Imagery" msgstr "" msgid "Japan GSI Standard Map" msgstr "" msgid "imagico.de: Aral Sea (low water level)" msgstr "" msgid "Water and wetland extents, dams etc. (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Aral Sea (high water level)" msgstr "" msgid "" "Water and wetland extents, dams etc. - some remaining winter ice in the " "north (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Mount Kenya 2016" msgstr "" msgid "Up-to-date image for glacier mapping (true color)" msgstr "" msgid "USSR - Latvia" msgstr "Liên Xô - Latvia" msgid "50cm ortho - Latvia" msgstr "50cm ortho - Latvia" msgid "20cm ortho - Latvia - Coastline" msgstr "20cm ortho - Latvia - Coastline" msgid "Orthophoto 1st cycle (1994-1999) - Latvia" msgstr "" msgid "ORT10LT (Lithuania)" msgstr "ORT10LT (Lithuania)" msgid "geoportail.lu all layers" msgstr "" msgid "geoportail.lu ortho latest" msgstr "" msgid "Niger Delta Oct 2012 Landsat" msgstr "Niger Delta tháng 10 năm 2012 Landsat" msgid "INEGI Digital Map of Mexico (WMS)" msgstr "" msgid "PDOK aerial imagery Beeldmateriaal.nl 25cm" msgstr "" msgid "" "Nationwide data set 25cm resolution color aerial imagery of the most recent " "year." msgstr "" msgid "PDOK aerial imagery Beeldmateriaal.nl 25cm (WMTS)" msgstr "" msgid "LINZ NZ Aerial Imagery" msgstr "" msgid "LINZ NZ Topo50 Gridless Maps" msgstr "" msgid "Kartverket N50 topo" msgstr "" msgid "Topographic map N50, equivalent to Norway 1:50.000 paper map series." msgstr "" msgid "Kartverket Hillshade overlay" msgstr "" msgid "Hillshade for Norway" msgstr "" msgid "Kartverket Nautical Charts" msgstr "" msgid "" "Norwegian nautical charts (includes Spitsbergen/Svalbard and Antarctica). " "Raster representation of paper charts. Updated biweekly." msgstr "" msgid "Kartverket Road Network overlay" msgstr "" msgid "" "Norwegian road network from the National Road database (NVDB), also used in " "Vbase and Elveg. Colours represent national, county, municipal, private and " "forest roads + footways/cycleways." msgstr "" msgid "Kartverket Trails overlay" msgstr "" msgid "" "Trails from the Norwegian database of `Tur og Friluftsruter´. Selectable " "categories for foot, bike and ski trails." msgstr "" msgid "Kartverket Place Names overlay" msgstr "" msgid "" "Official Norwegian place names from the SSR database. Selectable categories." msgstr "" msgid "Kartverket DTM Digital Terrain Model" msgstr "" msgid "" "Shaded relief representation of open Norwegian Digital Terrain Model (DTM) " "projects, i.e. earth surface without trees, buildings and other objects. " "Please visit hoydedata.no to determine project year." msgstr "" msgid "Kartverket DOM Digital Surface Model" msgstr "" msgid "" "Shaded relief representation of open Norwegian Digital Surface Model (DOM) " "projects, i.e. earth surface including trees, buildings and other objects on " "top of it. Please visit hoydedata.no to determine project year." msgstr "" msgid "Kartverket Historic maps" msgstr "" msgid "Historic maps - for the time being `Amtskartserien´ 1826-1917." msgstr "" msgid "Kartverket Economic Maps (historic)" msgstr "" msgid "" "1st edition of historic Economic maps for Norway 1960-90s (`Økonomisk " "kartverk´). Available from zoom 16. Please correct local imagery offset." msgstr "" msgid "Kartverket Administrative Boundaries overlay" msgstr "" msgid "" "Official administrative boundaries at the national, county and municipality " "levels" msgstr "" msgid "Kartverket Cadastral overlay" msgstr "" msgid "" "Real estate boundaries from the official land register (`matrikkelen´). " "Monthly update." msgstr "" msgid "Kartverket Aviation Obstructions overlay" msgstr "" msgid "" "Vertical obstructions to aircrafts, above 15m in rural areas and 30m in " "urban areas (e.g. masts, towers, high buildings, power lines)" msgstr "" msgid "NVE Electricity Network overlay" msgstr "" msgid "" "Power lines (high voltage network) including transformers, submarine cables " "and pylons. Local distribution network is not included." msgstr "" msgid "NVE Hydropower Plants overlay" msgstr "" msgid "" "Hydropower plants including waterways (tunnel, canal, pipeline) and dams" msgstr "" msgid "NVE Wind Power Plants overlay" msgstr "" msgid "" "Wind power turbines, farms and concession areas. Red colour = concession " "denied." msgstr "" msgid "NPD Offshore Installations overlay" msgstr "" msgid "" "Production platforms and oil/natural gas fields on the Norwegian continental " "shelf" msgstr "" msgid "Kystverket Aquaculture overlay" msgstr "" msgid "Aquaculture/marine farms" msgstr "" msgid "Kystverket Navigational Aid overlay" msgstr "" msgid "" "Beacons, buoys, lights and fairways maintained by the Norwegian Coastal " "Administration" msgstr "" msgid "Miljødirektoratet Protected Areas overlay" msgstr "" msgid "" "Norwegian national parks, nature reserves and other protected areas and " "objects from Naturbase, including Svalbard/Spitsbergen" msgstr "" msgid "Riksantikvaren Heritage Sites overlay" msgstr "" msgid "" "Archeological and architectural monuments/sites and cultural environments " "protected by law (''enkeltminner'') from the Norwegian Directorate for " "Cultural Heritage" msgstr "" msgid "SSB Urban Areas overlay" msgstr "" msgid "" "Human settlements of at least 200 people with less than 200 meters between " "households" msgstr "" msgid "MTBmap.no" msgstr "" msgid "" "Norwegian mountain biking map from OSM (max zoom 14-16, varies per region)" msgstr "" msgid "NP Svalbard Orthophoto" msgstr "" msgid "" "Orthophoto for Svalbard/Spitsbergen from the Norwegian Polar Institute" msgstr "" msgid "imagico.de: Svalbard mosaic" msgstr "" msgid "Sentinel-2 mosaic of Svalbard (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Western Karakoram" msgstr "" msgid "" "Represents approximately minimum snow cover so can be well used for glacier " "mapping (true color)" msgstr "" msgid "Gaza Strip - Pléiades - 2014/07/06" msgstr "Dải Gaza - Pléiades - 2014/07/06" msgid "Gaza Strip - Pléiades - 2014/07/06 (NIR)" msgstr "Dải Gaza - Pléiades - 2014/07/06 (NIR)" msgid "imagico.de: Panama Canal - Pacific side" msgstr "" msgid "" "New locks with less clouds than in the Sentinel-2 image - make sure to check " "image alignment (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Panama Canal" msgstr "" msgid "Images of the new locks (but partly cloudy) (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Vanatinai" msgstr "" msgid "Coarse coastline due to cloud cover in Bing/Mapbox (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: New Ireland" msgstr "" msgid "Many missing islands in OSM (mostly mapped meanwhile) (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Coropuna" msgstr "" msgid "imagico.de: Willkanuta Mountains and Quelccaya Ice Cap" msgstr "" msgid "Poor and outdated imagery in other sources (true color)" msgstr "" msgid "Pangasinán/Bulacan (Philippines HiRes)" msgstr "" msgid "Geoportal 2: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Geoportal 2: Orthophotomap (aerial image) WMTS" msgstr "" msgid "Geoportal 2: PRNG (geo names)" msgstr "Geoportal 2: PRNG (tên địa lý)" msgid "Geoportal 2: ISOK hillshade" msgstr "" msgid "polska.e-mapa.net: Buildings" msgstr "" msgid "Będzin: Orthophotomap 2013 (aerial image)" msgstr "" msgid "Będzin: Buildings" msgstr "" msgid "Bytom: Orthophotomap 2012 (aerial image)" msgstr "" msgid "Bytom: Fotoplan 2014 (aerial image)" msgstr "" msgid "Bytom: Buildings" msgstr "" msgid "Chorzów: Buildings" msgstr "" msgid "Częstochowa: Buildings" msgstr "" msgid "Częstochowa: Orthophotomap 2011 (aerial image)" msgstr "" msgid "Częstochowa: Orthophotomap 2013 (aerial image)" msgstr "" msgid "Częstochowa: Orthophotomap 2014 (aerial image)" msgstr "" msgid "Gliwice: Orthophotomap 2013 (aerial image)" msgstr "" msgid "Gliwice: Buildings" msgstr "" msgid "Katowice: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Katowice: Buildings" msgstr "" msgid "Łódź: Buildings" msgstr "" msgid "Łódź: Orthophotomap 2015 (aerial image)" msgstr "" msgid "Łódź: Orthophotomap 2017 (aerial image)" msgstr "" msgid "Powiat dębicki: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat lubaczowski: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat łańcucki: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat poznański: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat poznański: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Powiat ropczycko-sędziszowski: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat rzeszowski: Buildings" msgstr "" msgid "Powiat rzeszowski: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Powiat stalowowolski: Buildings" msgstr "" msgid "Poznań: Orthophotomap 2014 (aerial image)" msgstr "" msgid "Poznań: Orthophotomap 2016 (aerial image)" msgstr "" msgid "Poznań: Buildings" msgstr "" msgid "Przemyśl: Buildings" msgstr "" msgid "Przemyśl: Ortophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Ruda Śląska: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Rzeszów: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Rzeszów: Buildings" msgstr "" msgid "Siemianowice Śląskie: Orthophotomap (aerial image)" msgstr "" msgid "Siemianowice Śląskie: Buildings" msgstr "" msgid "Świętochłowice: Orthophotomap 2008 (aerial image)" msgstr "" msgid "Świętochłowice: Orthophotomap 2009 (aerial image)" msgstr "" msgid "Świętochłowice: Orthophotomap 2012 (aerial image)" msgstr "" msgid "Zabrze: Orthophotomap 2011 (aerial image)" msgstr "" msgid "Wrocław: Orthophotomap 2015 (aerial image)" msgstr "" msgid "Ortofotos DGRF 2004-2006 (WMS)" msgstr "" msgid "Ortofotos Litoral DGT 2014-2015 (WMS)" msgstr "" msgid "ScanEx IRS" msgstr "ScanEx IRS" msgid "ScanEx SPOT" msgstr "ScanEx SPOT" msgid "imagico.de: Kerch Strait" msgstr "" msgid "State of bridge construction in August 2016 (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Pechora Sea Coast" msgstr "" msgid "Sentinel-2 image of the Pechora Sea coast in autumn 2016 (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Ushakov Island August 2016" msgstr "" msgid "Up-to-date late summer imagery with few clouds (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern Dvina delta at low tide" msgstr "" msgid "Beaches, tidal flats and other costal forms (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Northern and Polar Ural mountains August 2016" msgstr "" msgid "" "Up-to-date late summer imagery with few clouds - caution: not all visible " "snow is glaciers (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Vostochny Cosmodrome" msgstr "" msgid "Recent image showing newest features (true color)" msgstr "" msgid "Freemap.sk Car" msgstr "Freemap.sk Car" msgid "Freemap.sk Hiking" msgstr "Freemap.sk đi bộ" msgid "Freemap.sk Cyclo" msgstr "Freemap.sk Cyclo" msgid "Freemap.sk Ski" msgstr "Freemap.sk Ski" msgid "Slovakia Historic Maps" msgstr "Slovakia Maps lịch sử" msgid "RABA-KGZ: Slovenia farmland use" msgstr "Raba-KGZ: Slovenia đất nông nghiệp sử dụng" msgid "RABA-KGZ: Slovenia built-up areas" msgstr "Raba-KGZ: Slovenia xây dựng lên các khu vực" msgid "City of Cape Town 2013 Aerial" msgstr "" msgid "" "OpenStreetMap use only. City of Cape Town Aerial ortho-photography of the " "municipal area. 12cm ground sample distance" msgstr "" msgid "City of Cape Town 2015 Aerial" msgstr "" msgid "" "OpenStreetMap use only. City of Cape Town Aerial ortho-photography of the " "municipal area. 8cm ground sample distance" msgstr "" msgid "South Africa CD:NGI Aerial" msgstr "Nam Phi CD: NGI Aerial" msgid "imagico.de: Leskov Island ASTER" msgstr "" msgid "Missing in other image sources (true color with estimated blue)" msgstr "" msgid "imagico.de: Scott Island" msgstr "" msgid "Missing in other image sources (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Leskov Island Landsat" msgstr "" msgid "imagico.de: Clerke Rocks" msgstr "" msgid "imagico.de: Shag Rocks" msgstr "" msgid "Catastro Spain" msgstr "Catastro Tây Ban Nha" msgid "PNOA Spain" msgstr "PNOA Tây Ban Nha" msgid "SIGPAC Spain" msgstr "SIGPAC Tây Ban Nha" msgid "GRAFCAN - Canary Islands" msgstr "GRAFCAN - Quần đảo Canary" msgid "ITACyL - Castile and León" msgstr "ITACyL - Castile và León" msgid "IDEIB - Balearic Islands" msgstr "IDEIB - Quần đảo Balearic" msgid "GRAFCAN Express - Canary Islands" msgstr "GRAFCAN Express - Quần đảo Canary" msgid "imagico.de: Adams Bridge" msgstr "" msgid "Supplementing incomplete coverage in other sources (true color)" msgstr "" msgid "Economic Maps (historic)" msgstr "" msgid "Scan of ´Economic maps´ ca 1950-1980" msgstr "" msgid "Snowmobile map Sweden" msgstr "" msgid "Snowmobile trails" msgstr "" msgid "Kanton Aargau 25cm (AGIS 2011)" msgstr "Kanton Aargau 25cm (AGIS 2011)" msgid "Kanton Aargau 25cm (AGIS 2014)" msgstr "Kanton Aargau 25cm (AGIS 2014)" msgid "Kanton Aargau 25cm (AGIS 2016)" msgstr "" msgid "Kanton Zürich Orthophotos 2014/2015 10cm" msgstr "" msgid "Stadt Uster Orthophoto 2008 10cm" msgstr "Stadt Uster Orthophoto 2008 10cm" msgid "Stadtplan Zürich" msgstr "Stadtplan Zürich" msgid "Stadt Zürich Übersichtsplan (Strassen, Gebäude, Hausnummer)" msgstr "Stadt Zürich Übersichtsplan (Strassen, Gebäude, Hausnummer)" msgid "Stadt Zürich Luftbild 2011" msgstr "Stadt Zürich Luftbild 2011" msgid "Canton Solothurn latest aerial imagery SOGIS RGB" msgstr "" msgid "Canton Solothurn latest aerial imagery SOGIS Infrared" msgstr "" msgid "Canton de Génève 5cm (SITG 2011)" msgstr "Canton de Geneve 5cm (SITG 2011)" msgid "Canton de Neuchâtel 50cm (SITN 2006)" msgstr "Canton de Neuchâtel 50cm (SITN 2006)" msgid "Canton du Jura 50cm (RCJU 1998)" msgstr "Canton du Jura 50cm (RCJU 1998)" msgid "Canton de Fribourg 50cm (2005)" msgstr "Canton de Fribourg 50cm (2005)" msgid "Stadt Bern 10cm/25cm (2012)" msgstr "Stadt Bern 10cm / 25cm (2012)" msgid "Stadt Bern 10cm (2016)" msgstr "" msgid "HEIG-VD / Orthophoto Yverdon-les-Bains 25cm (2007)" msgstr "HEIG-VD / Orthophoto Yverdon-les-Bains 25cm (2007)" msgid "Ville de Nyon - Orthophoto 2010 HD 5cm/pi" msgstr "Ville de Nyon - Orthophoto 2010 HD 5cm / pi" msgid "Cartoriviera - Orthophoto 2012" msgstr "Cartoriviera - Orthophoto 2012" msgid "SIGIP - Orthophoto 2012" msgstr "SIGIP - Orthophoto 2012" msgid "Lausanne - Orthophoto technique 2012" msgstr "Lausanne - Orthophoto kỹ thuật năm 2012" msgid "Bonvillars Orthophoto 2013" msgstr "Bonvillars Orthophoto 2013" msgid "Fiez Orthophoto 2013" msgstr "Fiez Orthophoto 2013" msgid "Kanton Basel-Stadt 2015" msgstr "" msgid "Kanton Basel-Stadt 2017" msgstr "" msgid "Kanton Basel-Landschaft 10cm (2015)" msgstr "" msgid "imagico.de: Central Alps in late September 2016" msgstr "" msgid "" "Up-to-date image for glacier mapping - beware of some fresh snow at higher " "altitudes (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Western Alps autumn colors 2017" msgstr "" msgid "" "Autumn colors in the Alps, Jura and southwestern Germany (true color)" msgstr "" msgid "Taiwan e-Map Open Data" msgstr "" msgid "Taiwan e-Map Open Data (with Contour Line)" msgstr "" msgid "The emap from Taiwan National Land Surveying and Mapping Center" msgstr "" msgid "Taiwan Village Boundaries" msgstr "" msgid "Taiwan Land-Section Data" msgstr "" msgid "NLSC Open Data WMTS" msgstr "" msgid "imagico.de: Mount Kilimanjaro 2016" msgstr "" msgid "Aşgabat (high resolution)" msgstr "" msgid "MSR Maps Topo" msgstr "MSR Maps Topo" msgid "MSR Maps Urban" msgstr "MSR Maps đô thị" msgid "USGS Topographic Maps" msgstr "USGS địa hình Maps" msgid "USGS Large Scale Imagery" msgstr "USGS mô lớn Imagery" msgid "TIGER Roads 2012" msgstr "" msgid "TIGER Roads 2014" msgstr "" msgid "" "At zoom level 16+, public domain map data from the US Census. At lower " "zooms, only changes since 2006 minus changes already incorporated into " "OpenStreetMap" msgstr "" msgid "TIGER Roads 2017" msgstr "" msgid "" "Yellow = Public domain map data from the US Census. Red = Data not found in " "OpenStreetMap" msgstr "" msgid "MassGIS L3 Parcels" msgstr "MassGIS L3 Bưu kiện" msgid "NC Latest Orthoimagery" msgstr "NC Orthoimagery mới nhất" msgid "" "Most recent true color imagery for the state of North Carolina. The imagery " "has a pixel resolution of 6 inches and is comprised of imagery flown in " "2010, 2012, 2013, and 2014" msgstr "" msgid "NC Combined Orthoimagery" msgstr "" msgid "" "This service represents orthoimagery collected from 1995-2013 for the state " "of North Carolina. The coverage area and pixel resolution varies for each " "year." msgstr "" msgid "U.S. Forest Service roads" msgstr "Lâm nghiệp Hoa Kỳ con đường" msgid "imagico.de: Alaska Range" msgstr "" msgid "" "Recent summer image of the Alaska Range for mapping natural features (true " "color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Bogoslof Island" msgstr "" msgid "Recent image from after the eruption (true color)" msgstr "" msgid "imagico.de: Cook Inlet" msgstr "" msgid "Tidal flats and glaciers in surrounding mountains (true color)" msgstr "" msgid "NJ 2015 Aerial Imagery (Infrared)" msgstr "" msgid "" "Digital orthophotography of New Jersey, Near Infrared, 1 foot resolution" msgstr "" msgid "NJ 2015 Aerial Imagery (Natural Color)" msgstr "" msgid "" "Digital orthophotography of New Jersey, Natural Color, 1 foot resolution" msgstr "" msgid "San Juan Metro Area: 2013 USACE Orthophotos" msgstr "" msgid "PR/USVI 2017 NOAA Hurricane Maria imagery" msgstr "" msgid "WA 2013 aerial imagery for San Juan County" msgstr "" msgid "" "Public domain aerial imagery taken in May/June 2013 from San Juan County, " "WA. Resolution is 9 inch." msgstr "" msgid "WA 2016 aerial imagery for San Juan County" msgstr "" msgid "" "Public domain aerial imagery taken in May, June, and July from San Juan " "County, WA. Resolution is 6 inch countywide." msgstr "" msgid "WA Vector Streetmap for San Juan County" msgstr "" msgid "" "Public domain street and address data from the San Juan County, WA. Updated " "at least quarterly." msgstr "" msgid "Texas Orthophoto" msgstr "" msgid "Philadelphia 2015 Imagery" msgstr "" msgid "MD Latest 6 Inch Aerial Imagery" msgstr "" msgid "Six Inch resolution aerial imagery for the State of Maryland" msgstr "" msgid "MD Three Inch Aerial Imagery" msgstr "" msgid "" "Three Inch Resolution Imagery for the cities of Rockville, Gaithersburg and " "Annapolis" msgstr "" msgid "MD Transportation Basemap" msgstr "" msgid "" "Maryland State Highway Administration road features and additional Maryland " "focused landmarks" msgstr "" msgid "Delaware 2012 Orthophotography" msgstr "" msgid "" "This data set consists of 0.3-meter pixel resolution (approximately 1-foot), " "4-band true color and near infrared (R, G, B, IR) orthoimages covering New " "Castle, Kent and Sussex Counties in Delaware." msgstr "" msgid "NYS Orthos Online" msgstr "" msgid "" "New York State High Resolution Digital Orthoimagery, 1 foot resolution" msgstr "" msgid "imagico.de: Rwenzori Mountains" msgstr "" msgid "" "Recent image of most of the remaining Rwenzori Mountains glaciers (false " "color IR)" msgstr "" msgid "imagico.de: Rwenzori Mountains 2016" msgstr "" msgid "Ukraine - Orthophotomaps 2012" msgstr "Ukraine - Orthophotomaps 2012" msgid "Works only from within Ukraine or with an Ukrainian proxy server." msgstr "" msgid "Ukraine - Kyiv 2014 (DZK)" msgstr "" msgid "7th Series (OS7)" msgstr "Series 7 (OS7)" msgid "Hampshire Aerial FCIR" msgstr "" msgid "Hampshire Aerial RGB" msgstr "" msgid "OS New Popular Edition historic" msgstr "hệ điều hành mới Popular bản lịch sử" msgid "OS OpenData StreetView" msgstr "OS OpenData StreetView" msgid "OS OpenData Locator" msgstr "OS OpenData Locator" msgid "Surrey Air Survey" msgstr "Air Khảo sát Surrey" msgid "NLS - OS 6-inch Scotland 1842-82" msgstr "NLS - OS 6-inch Scotland 1842-1882" msgid "NLS - OS 1:25k 1st Series 1937-61" msgstr "NLS - OS 1: 25k 1 series 1937-1961" msgid "NLS - OS 1-inch 7th Series 1955-61" msgstr "NLS - OS 1-inch 7 series 1955-1961" msgid "NLS - OS 25-inch (Scotland) 1892-1905" msgstr "" msgid "OS 1:25k historic (OSM-Limited)" msgstr "hệ điều hành 1: 25k lịch sử (OSM-Limited)" msgid "OS Scottish Popular historic" msgstr "OS Scotland Popular lịch sử" msgid "NLS - Bartholomew Half Inch, 1897-1907" msgstr "NLS - Bartholomew Nửa Inch, 1897-1907" msgid "OS Town Plans, Aberdeen 1866-1867 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Aberdeen 1866-1867 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Aberdeen 1866-1867, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Airdrie 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Airdrie 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Airdrie 1858, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Alexandria 1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Alexandria 1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Alexandria 1859, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Alloa 1861-1862 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Alloa 1861-1862 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Alloa 1861-1862, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Annan 1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Annan 1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Annan 1859, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Arbroath 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Arbroath 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Arbroath 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Ayr 1855 (NLS)" msgstr "hệ điều hành kế hoạch Town, Ayr 1855 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Ayr 1855, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Berwick-upon-Tweed 1852 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Berwick-upon-Tweed 1852 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Berwick-upon-Tweed 1852, courtesy of National Library " "of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Brechin 1862 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Brechin 1862 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Brechin 1862, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Burntisland 1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Burntisland 1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Burntisland 1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Campbelton 1865 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Campbelton 1865 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Campbelton 1865, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Coatbridge 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Coatbridge 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Coatbridge 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Cupar 1854 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Cupar 1854 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Cupar 1854, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Cupar 1893-1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Cupar 1893-1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Cupar 1893-1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dalkeith 1852 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dalkeith 1852 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dalkeith 1852, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dalkeith 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dalkeith năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dalkeith 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dumbarton 1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dumbarton 1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dumbarton 1859, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dumfries 1850 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dumfries 1850 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dumfries 1850, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dumfries 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dumfries năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dumfries 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dundee 1857-1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dundee 1857-1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dundee 1857-1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dundee 1870-1872 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dundee 1870-1872 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dundee 1870-1872, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dunfermline 1854 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dunfermline 1854 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dunfermline 1854, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Dunfermline 1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Dunfermline 1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Dunfermline 1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Edinburgh 1849-1851 (NLS)" msgstr "hệ điều hành kế hoạch Town, Edinburgh 1849-1851 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Edinburgh 1849-1851, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Edinburgh 1876-1877 (NLS)" msgstr "hệ điều hành kế hoạch Town, Edinburgh 1876-1877 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Edinburgh 1876-1877, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Edinburgh 1893-1894 (NLS)" msgstr "hệ điều hành kế hoạch Town, Edinburgh 1893-1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Edinburgh 1893-1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Edinburgh 1940s-1960s (NLS)" msgstr "" msgid "" "Detailed town plan of Edinburgh 1940s-1960s, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Elgin 1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Elgin 1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Elgin 1868, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Falkirk 1858-1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Falkirk 1858-1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Falkirk 1858-1859, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Forfar 1860-1861 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Forfar 1860-1861 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Forfar 1860-1861, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Forres 1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Forres 1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Forres 1868, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Galashiels 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Galashiels 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Galashiels 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Girvan 1857 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Girvan 1857 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Girvan 1857, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Glasgow 1857-1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Glasgow 1857-1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Glasgow 1857-1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Glasgow 1892-1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Glasgow 1892-1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Glasgow 1892-1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Greenock 1857 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Greenock 1857 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Greenock 1857, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Haddington 1853 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Haddington 1853 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Haddington 1853, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Haddington 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Haddington năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Haddington 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Hamilton 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Hamilton 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Hamilton 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Hawick 1857-1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Hawick 1857-1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Hawick 1857-1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Inverness 1867-1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Inverness 1867-1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Inverness 1867-1868, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Irvine 1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Irvine 1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Irvine 1859, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Jedburgh 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Jedburgh 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Jedburgh 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kelso 1857 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kelso 1857 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kelso 1857, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kilmarnock 1857-1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kilmarnock 1857-1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kilmarnock 1857-1859, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirkcaldy 1855 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirkcaldy 1855 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirkcaldy 1855, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirkcaldy 1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirkcaldy 1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirkcaldy 1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirkcudbright 1850 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirkcudbright 1850 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirkcudbright 1850, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirkcudbright 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirkcudbright năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirkcudbright 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirkintilloch 1859 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirkintilloch 1859 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirkintilloch 1859, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Kirriemuir 1861 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Kirriemuir 1861 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Kirriemuir 1861, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Lanark 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Lanark 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Lanark 1858, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Linlithgow 1856 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Linlithgow 1856 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Linlithgow 1856, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Mayole 1856-1857 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Mayole 1856-1857 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Mayole 1856-1857, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Montrose 1861-1862 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Montrose 1861-1862 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Montrose 1861-1862, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Musselburgh 1853 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Musselburgh 1853 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Musselburgh 1853, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Musselburgh 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Musselburgh năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Musselburgh 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Nairn 1867-1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Nairn 1867-1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Nairn 1867-1868, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Oban 1867-1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Oban 1867-1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Oban 1867-1868, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Paisley 1858 (NLS)" msgstr "" msgid "" "Detailed town plan of Paisley 1858, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Peebles 1856 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Peebles 1856 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Peebles 1856, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Perth 1860 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Perth 1860 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Perth 1860, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Peterhead 1868 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Peterhead 1868 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Peterhead 1868, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Port Glasgow 1856-1857 (NLS)" msgstr "hệ điều hành kế hoạch Town, Port Glasgow 1856-1857 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Port Glasgow 1856-1857, courtesy of National Library " "of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Portobello 1893-1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Portobello 1893-1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Portobello 1893-1894, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Rothesay 1862-1863 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Rothesay 1862-1863 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Rothesay 1862-1863, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Selkirk 1865 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Selkirk 1865 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Selkirk 1865, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, St Andrews 1854 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, St Andrews 1854 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of St Andrews 1854, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, St Andrews 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, St Andrews năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of St Andrews 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Stirling 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Stirling 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Stirling 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Stonehaven 1864 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Stonehaven 1864 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Stonehaven 1864, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Stranraer 1847 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Stranraer 1847 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Stranraer 1847, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Stranraer 1863-1877 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Stranraer 1863-1877 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Stranraer 1863-1877, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Stranraer 1893 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Stranraer năm 1893 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Stranraer 1893, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Strathaven 1858 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Strathaven 1858 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Strathaven 1858, courtesy of National Library of " "Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Wick 1872 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Wick 1872 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Wick 1872, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Wigtown 1848 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Wigtown 1848 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Wigtown 1848, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "OS Town Plans, Wigtown 1894 (NLS)" msgstr "OS Town Kế hoạch, Wigtown 1894 (NLS)" msgid "" "Detailed town plan of Wigtown 1894, courtesy of National Library of Scotland." msgstr "" msgid "Landsat 233055" msgstr "Landsat 233.055" msgid "Recent Landsat imagery" msgstr "" msgid "Even housenumber in odd address interpolation." msgstr "" msgid "Odd housenumber in even address interpolation." msgstr "" msgid "Way with {0}. Tag each housenumber separately if possible." msgstr "" msgid "" "Object has no {0}, however, it has {1} and {2} whose value looks like a " "housenumber." msgstr "" msgid "Same value of {0} and {1}" msgstr "" msgid "{0} without {1}" msgstr "{0} không có {1}" msgid "missing tag" msgstr "" msgid "{0} without {1} or {2}" msgstr "{0} không có {1} hoặc {2}" msgid "{0} without {1}, {2} or {3}" msgstr "{0} không có {1}, {2} hoặc {3}" msgid "{0} together with {1}" msgstr "{0} cùng với {1}" msgid "suspicious tag combination" msgstr "" msgid "two objects, one with {0} and one with {1} + {2} + {3}" msgstr "" msgid "incomplete object: only {0}" msgstr "đối tượng không đầy đủ: chỉ {0}" msgid "incomplete object: only {0} and {1}" msgstr "đối tượng không đầy đủ: chỉ {0} và {1}" msgid "{0} together with addr:*" msgstr "{0} cùng với addr: *" msgid "{0} together with {1} and conflicting values" msgstr "" msgid "{0} on suspicious object" msgstr "{0} vào đối tượng đáng ngờ" msgid "natural water used for swimming pool" msgstr "nước thiên nhiên dùng cho bể bơi" msgid "sport without physical feature" msgstr "thể thao mà không tính năng vật lý" msgid "alternative name without {0}" msgstr "tên thay thế mà không {0}" msgid "incomplete usage of {0} on a way without {1}" msgstr "sử dụng không đầy đủ của {0} vào một cách mà không {1}" msgid "Same value of {0}, {1} and {2}" msgstr "" msgid "{0} and {1} together with {2} and conflicting values" msgstr "" msgid "{0} on a relation without {1}" msgstr "" msgid "" "Long waterway with {0} but without a tag which defines it as tunnel or " "underground. Remove {1} or add a tunnel tag if applicable. Also check " "crossing bridges and their {1} tags." msgstr "" msgid "" "Short waterway with {0} but without a tag which defines it as tunnel or " "underground. Remove {1} or add a tunnel tag if applicable. Also check " "crossing bridges and their {1} tags." msgstr "" msgid "{0} together with {1} and {2}. Remove {1} and {2}" msgstr "" msgid "Different number of lanes in the keys {0} and {1}" msgstr "" msgid "possibly missing {0} tag" msgstr "" msgid "street with odd number of {0}, but without {1} and {2} or {3}" msgstr "" msgid "{0} is deprecated" msgstr "{0} bị phản đối" msgid "deprecated tagging" msgstr "" msgid "''{0}'' is meaningless, use more specific tags, e.g. ''{1}''" msgstr "" "'' {0} '' là vô nghĩa, sử dụng các thẻ cụ thể hơn, ví dụ như '' {1} ''" msgid "" "''{0}'' does not specify the official mode of transportation, use ''{1}'' " "for example" msgstr "" "'' {0} '' không xác định chế độ chính thức của giao thông vận tải, sử dụng " "'' {1} ''Ví dụ" msgid "" "{0}={1} is unspecific. Instead of ''{1}'' please give more information about " "what exactly should be fixed." msgstr "" "{0} = {1} là không đặc hiệu. Thay vì '' {1} '' xin vui lòng cho biết thêm " "thông tin vềChính xác những gì cần được cố định." msgid "" "Wrong usage of {0} tag. Remove {1}, because it is clear that the name is " "missing even without an additional tag." msgstr "" msgid "" "{0} is unspecific. Instead use the key fixme with the information what " "exactly should be fixed in the value of fixme." msgstr "" msgid "{0} is deprecated. Please use instead a multipolygon." msgstr "" msgid "" "{0} is deprecated. Please specify interval by using opening_hours syntax" msgstr "" "{0} bị phản đối. Hãy xác định khoảng thời gian bằng cách sử dụng cú pháp " "opening_hours" msgid "" "{0} is deprecated. Please delete this object and use a private layer instead" msgstr "" "{0} bị phản đối. Xin vui lòng xóa đối tượng này và sử dụng một lớp riêng " "thay vì" msgid "{0}={1} is unspecific. Please replace ''{1}'' by a specific value." msgstr "" "{0} = {1} là không đặc hiệu. Hãy thay thế '' {1} '' bởi một giá trị cụ thể." msgid "{0} should be replaced with {1}" msgstr "{0} nên được thay thế bằng {1}" msgid "{0} = {1}; remove {0}" msgstr "{0} = {1}; bỏ {0}" msgid "" "{0}={1} is unspecific. Please replace ''{1}'' by ''left'', ''right'' or " "''both''." msgstr "" "{0} = {1} là không đặc hiệu. Hãy thay thế '' {1} '' bằng '' trái '', '' đúng " "'' hay'' Cả hai ''." msgid "Unspecific tag {0}" msgstr "tag không đặc hiệu {0}" msgid "Definition of {0} is unclear" msgstr "Định nghĩa của {0} là không rõ ràng" msgid "{0} + {1} + {2}" msgstr "" msgid "" "{0} is not recommended. Use the Reverse Ways function from the Tools menu." msgstr "{0} là không nên. Sử dụng chức năng Xếp cách từ menu Tools." msgid "{0}" msgstr "" msgid "key with uncommon character" msgstr "chìa khóa với nhân vật hiếm" msgid "uncommon short key" msgstr "chìa khóa ngắn không phổ biến" msgid "{0} is inaccurate" msgstr "" msgid "{0} is deprecated for {1}" msgstr "" msgid "{0} is deprecated. Use the {1}: key prefix instead." msgstr "" msgid "questionable key (ending with a number)" msgstr "" msgid "The key {0} has an uncommon value." msgstr "" msgid "misspelled value" msgstr "" msgid "wrong value: {0}" msgstr "" msgid "{0} on a node. Should be used on a way." msgstr "{0} trên một nút. Nên được sử dụng trên một con đường." msgid "{0} on a node. Should be used on a way or relation." msgstr "" msgid "{0} on a node. Should be drawn as an area." msgstr "{0} trên một nút. nên được rút ra như là một khu vực." msgid "{0} on a node. Should be used in a relation" msgstr "" msgid "{0} on a way. Should be used on a node." msgstr "{0} trên một cách. Nên được sử dụng trên một nút." msgid "{0} on a way. Should be used in a relation" msgstr "{0} trên một cách. Nên được sử dụng trong một mối quan hệ" msgid "node connects highway and building" msgstr "" msgid "" "Object at Position 0.00E 0.00N. There is nothing at this position except an " "already mapped weather buoy." msgstr "" msgid "{0} together with {1} on a node. Remove {0}." msgstr "" msgid "{0} on a node" msgstr "{0} vào một nút" msgid "Building inside building" msgstr "Xây dựng bên trong tòa nhà" msgid "Overlapping Water Areas" msgstr "vùng nước chồng chéo" msgid "Overlapping Areas" msgstr "Chồng chéo khu vực" msgid "{0} inside {1}" msgstr "{0} trong {1}" msgid "Overlapping Identical Natural Areas" msgstr "Chồng chéo Khu vực tự nhiên giống hệt" msgid "Overlapping Identical Landuses" msgstr "Chồng chéo Landuses giống hệt" msgid "isolated node which must be connected to a way" msgstr "" msgid "node connects waterway and bridge" msgstr "nút kết nối đường thủy và cầu nối" msgid "{0} node connected to a highway" msgstr "" msgid "suspicious roundabout direction" msgstr "" msgid "{0} on a large area" msgstr "" msgid "{0} on a small area" msgstr "" msgid "Too large building" msgstr "" msgid "" "Node connects a power line or cable with an object which is not related to " "the power infrastructure." msgstr "" msgid "" "Waterway ends without a connection to another waterway or the direction of " "the waterway is wrong." msgstr "" msgid "Coastline inside {1}" msgstr "" msgid "{0} should be on the node where {1} and {2} intersect" msgstr "{0} nên được trên nút nơi {1} và {2} giao nhau" msgid "" "{0} is the tag for the linear waterway. To tag the water area use {1} + {2} " "instead." msgstr "" msgid "Ferry route is not connected to the road network or branches." msgstr "" msgid "Ferry route is not connected to a ferry terminal or branches." msgstr "" msgid "abbreviated street name" msgstr "tên đường tắt" msgid "wrong highway tag on a node" msgstr "tag lộ sai trên một nút" msgid "wrong crossing tag on a way" msgstr "tag qua sai về một cách" msgid "Unnamed unclassified highway" msgstr "không được phân loại đường cao tốc vô danh" msgid "highway without a reference" msgstr "đường cao tốc mà không có một tài liệu tham khảo" msgid "Unspecific highway type" msgstr "" msgid "{0} used with {1}" msgstr "{0} được sử dụng với {1}" msgid "{0} is deprecated, use {1} instead. Also check similar tags like {2}" msgstr "" msgid "" "Value of ''{0}'' should either be ''{1}'' or ''{2}''. For sidewalks use " "''{3}'' instead." msgstr "" "Giá trị của '' {0} '' hoặc nên là '' {1} '' hoặc '' {2} ''. Đối với vỉa hè " "sử dụng'' {3} '' thay thế." msgid "pedestrian railway crossing without {0}" msgstr "" msgid "railway crossing without {0}" msgstr "" msgid "{0} with multiple values" msgstr "{0} với nhiều giá trị" msgid "empty value in semicolon-separated ''{0}''" msgstr "giá trị sản phẩm nào trong dấu chấm phẩy '' {0} ''" msgid "numerical key" msgstr "phím số" msgid "{0} value with + sign" msgstr "" msgid "{0} should be an integer value between -5 and 5" msgstr "" msgid "{0} should have numbers only with optional .5 increments" msgstr "" msgid "unusual value of {0}: use . instead of , as decimal separator" msgstr "" msgid "" "unusual value of {0}: meters is default; point is decimal separator; if " "units, put space then unit" msgstr "" msgid "" "unusual value of {0}: tonne is default; point is decimal separator; if " "units, put space then unit" msgstr "" msgid "unusual value of {0}" msgstr "" msgid "" "unusual value of {0}: kilometers is default; point is decimal separator; if " "units, put space then unit" msgstr "" msgid "voltage should be in volts with no units/delimiter/spaces" msgstr "điện áp phải ở trong volts không có đơn vị / delimiter / không gian" msgid "{0} must be a numeric value" msgstr "{0} phải là một giá trị số" msgid "{0} must be a positive integer number" msgstr "{0} phải là một số nguyên dương" msgid "{0} must be a numeric value, in meters and without units" msgstr "" msgid "relation without type" msgstr "mối quan hệ không có loại" msgid "{0} relation without {0} tag" msgstr "{0} mối quan hệ mà không có {0} tag" msgid "way with {0} is part of a bicycle route relation" msgstr "" msgid "religion without denomination" msgstr "tôn giáo không có mệnh giá" msgid "unknown christian denomination" msgstr "không rõ giáo phái Kitô giáo" msgid "unknown muslim denomination" msgstr "không rõ mệnh giá muslim" msgid "unknown jewish denomination" msgstr "không rõ giáo phái Do Thái" msgid "street name contains ss" msgstr "tên đường phố chứa ss" msgid "street name contains ß" msgstr "" msgid "{0} is unnecessary" msgstr "{0} là không cần thiết" msgid "unnecessary tag" msgstr "" msgid "{0} is unnecessary for {1}" msgstr "{0} là không cần thiết cho {1}" msgid "{0} makes no sense" msgstr "" msgid "Nodes duplicating parent way tags" msgstr "Nodes nhân đôi cách mẹ tags" msgid "{0} together with {1} and {2}. Remove {0}." msgstr "" msgid "" "wikipedia tag has no language given, use ''wikipedia''=''language:page " "title''" msgstr "" msgid "wikipedia tag has an unknown language prefix" msgstr "" msgid "wikipedia tag format is deprecated" msgstr "" msgid "''wikipedia''=''language:page title''" msgstr "'' wikipedia '' = '' ngôn ngữ: tiêu đề trang ''" msgid "wikipedia ''{0}'' language is obsolete, use ''{1}'' instead" msgstr "" msgid "wikipedia ''{0}'' language is invalid, use ''{1}'' instead" msgstr "" msgid "{0} tag should not have URL-encoded values like ''%27''" msgstr "" msgid "wikipedia title should not start with a space after language code" msgstr "" msgid "wikipedia title should not have ''{0}'' prefix" msgstr "" msgid "wikipedia page title should have first letter capitalized" msgstr "" msgid "" "wikipedia page title should have spaces instead of underscores (''_''→'' '')" msgstr "" msgid "wikipedia language seems to be duplicated, e.g. en:en:Foo" msgstr "" msgid "wikidata tag must be in Qnnnn format, where n is a digit" msgstr "" msgid "" "wikipedia tag is set, but there is no wikidata tag. Wikipedia plugin might " "help with wikidata id lookups" msgstr "" msgid "" "wikipedia tag is not set, but a ''{0}'' tag is. Make sure to use " "wikipedia=language:value together with wikidata tag." msgstr "" msgid "Hide icons at low zoom" msgstr "Ẩn biểu tượng ở zoom thấp" msgid "Less obtrusive node symbols at low zoom" msgstr "biểu tượng nút Ít gây khó chịu ở zoom thấp" msgid "Hide tagged waynodes at low zoom" msgstr "" msgid "Display street labels (at high zoom)" msgstr "nhãn đường Display (tại zoom cao)" msgid "Use alternative turn restriction icon set" msgstr "Sử dụng lần lượt thay thế biểu tượng hạn chế tập" msgid "Display fill colour of areas with place=*" msgstr "" msgid "Areas are drawn with fill only around their inner edges" msgstr "" msgid "" "Group common Address Interpolation inputs in a single dialog, as well as an " "option to automatically generate individual house number nodes from a Way." msgstr "" "Nhóm chung Địa chỉ Interpolation đầu vào trong một hộp thoại duy nhất, cũng " "như mộtTùy chọn để tự động tạo ra các nút số nhà lẻ từ một Way." msgid "" "Makes a pair of selected way segments parallel by rotating one of them " "around a chosen pivot." msgstr "" "Làm cho một cặp chọn đoạn đường song song bằng cách xoay một trong số họXung " "quanh một trục lựa chọn." msgid "" "Provides Apache Commons library components. Not meant to be installed " "directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" msgid "" "Provides Apache HTTP library. Not meant to be installed directly by users, " "but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" msgid "" "Allows selection of areas in an layer and automatic creation of a way as " "polygon. Built to ease mapping of building from background layers. Optimized " "for basemap.at." msgstr "" "Cho phép lựa chọn các khu vực trong một lớp và tự động tạo ra một cách làĐa " "giác. Được thiết kế để dễ dàng lập bản đồ xây dựng từ lớp nền. Tối ưu hóaCho " "basemap.at." msgid "" "Automatically assigns the address to a selected object in Austria. Data © " "Österreichisches Adressregister 2017, N 23806/2017." msgstr "" msgid "Automatic tools to help on common issues" msgstr "" msgid "" "Allows the user to correct angle of buildings to 90 degrees, and aligns all " "loaded buildings to nearest road." msgstr "" msgid "Tools for drawing buildings." msgstr "Công cụ cho các tòa nhà vẽ." msgid "A special handler for the French land registry WMS server." msgstr "Một trình xử lý đặc biệt cho đăng ký đất Pháp WMS server." msgid "" "Overlays the canvec tile grid on the map and prints URL''s to the .zip " "files. Future goals: allow auto-downloading and loading of canvec .osm files" msgstr "" "Overlays the canvec tile grid on the map and prints URL''s to the .zip " "files. Future goals: allow auto-downloading and loading of canvec .osm files" msgid "" "Allows the user to create different color schemes and to switch between " "them. Just change the colors and create a new scheme. Used to switch to a " "white background with matching colors for better visibility in bright " "sunlight. See dialog in display preferences." msgstr "" "Cho phép người sử dụng để tạo ra màu khác nhau và chuyển đổi giữa cácChúng. " "Chỉ cần thay đổi màu sắc và tạo ra một kế hoạch mới. Được sử dụng để chuyển " "sang mộtBackground màu trắng với màu sắc phù hợp cho khả năng hiển thị tốt " "hơn trong sángÁnh sáng mặt trời. Xem thoại trong tùy chọn màn hình hiển thị." msgid "" "Imports proprietary CSV files of the Columbus/Visiontac V-900 GPS logger " "into a GPX layer." msgstr "" "Nhập khẩu độc quyền các tập tin CSV của logger Columbus / Visiontac V-900 " "GPSVào một lớp GPX." msgid "" "Implements a command line and enables to create your commands. See link for " "standard commands (arc, circle etc.)" msgstr "" "Thực hiện một dòng lệnh và cho phép tạo ra các lệnh của bạn. Xem liên kết " "choLệnh chuẩn (arc, hình tròn vv)" msgid "..." msgstr "" msgid "Tool for conflating data (matching and merging)." msgstr "" msgid "Downloads new data when you pan/zoom" msgstr "" msgid "Create a grid of ways." msgstr "Tạo một mạng lưới các cách khác nhau." msgid "Customization of public public transport stops." msgstr "" msgid "" "Allows to import various file formats into JOSM directly. Currently " "supported: TangoGPS, Garmin Trainings Center TCX." msgstr "" "Cho phép nhập khẩu các định dạng tập tin khác nhau vào JOSM trực tiếp. Hiện " "nayHỗ trợ: TangoGPS, Garmin Đào tạo Trung tâm TCX." msgid "Download your GPX tracks from openstreetmap.org" msgstr "Tải bài hát GPX của bạn từ openstreetmap.org" msgid "" "This plugin directly upload GPS Traces from current active layer in JOSM to " "openstreetmap.org." msgstr "" "Plugin này trực tiếp tải lên vết GPS từ lớp đang hoạt động hiện tại JOSM " "tớiOpenstreetmap.org." msgid "Downloads OSM data along a way" msgstr "tải dữ liệu OSM dọc theo một con đường" msgid "Dxf Import" msgstr "" msgid "" "Allows the user to anonymize timestamps and delete parts of huge GPX tracks " "very fast." msgstr "" "Cho phép người sử dụng để ẩn tên timestamps và xóa các phần của bài hát GPX " "khổng lồRất nhanh." msgid "" "Provides the EJML library for other JOSM plugins. Not meant to be installed " "directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" msgid "Shows the elevation profile and some statistical data of a GPX track." msgstr "" "Hiển thị hồ sơ cá nhân cao và một số dữ liệu thống kê của một ca khúc GPX." msgid "Handling of French EPCIs (boundary=local_authority)" msgstr "Xử lý EPCIs Pháp (ranh giới = local_authority)" msgid "" "Provides an event bus more powerful than the traditional listeners " "registration" msgstr "" msgid "Use external scripts in JOSM" msgstr "Sử dụng kịch bản bên ngoài trong JOSM" msgid "Fast drawing ways by mouse" msgstr "cách vẽ nhanh bằng chuột" msgid "Finds and fixes invalid street addresses in a comfortable way." msgstr "" "Tìm kiếm và sửa chữa các địa chỉ đường phố không hợp lệ một cách thoải mái." msgid "" "Talk with users editing the map nearby, be notified when someone comes close." msgstr "" "Nói chuyện với người sử dụng chỉnh sửa bản đồ gần đó, được thông báo khi có " "người đến gần." msgid "" "Provides parts of the GeoTools library for other JOSM plugins. Not meant to " "be installed directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" "Cung cấp các bộ phận của thư viện GeoTools cho plugins JOSM khác. Không có " "nghĩa là đểĐược cài đặt trực tiếp bởi người sử dụng, mà là một sự phụ thuộc " "cho các plugin khác." msgid "" "Download GPS points from Globalsat dg100 data logger directly in JOSM." msgstr "Tải điểm GPS Globalsat từ dữ liệu dg100 logger trực tiếp trong JOSM." msgid "" "Analyse a set of GPS points to obtain its centre and direction of spread." msgstr "" "Phân tích một tập hợp các điểm GPS để có được trung tâm và hướng lây lan của " "nó." msgid "Allows to filter out unnecessary GPS tracks" msgstr "Cho phép để lọc ra các đường GPS không cần thiết" msgid "Visualizes routing information as a routing graph." msgstr "hình dung thông tin định tuyến như một đồ thị định tuyến." msgid "" "Provides the GSON library for other JOSM plugins. Not meant to be installed " "directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" msgid "Simple tool to tag house numbers." msgstr "công cụ đơn giản để gắn thẻ số nhà." msgid "Generate Imagery XML bounds from a multipolygon" msgstr "Tạo Hình ảnh giới hạn XML từ một multipolygon" msgid "Export tiles from the imagery layer cache into the file system." msgstr "" msgid "" "Database of imagery offsets: share and aquire imagery offsets with one " "button." msgstr "" "Cơ sở dữ liệu của offsets hình ảnh: chia sẻ hình ảnh và aquire offsets với " "mộtNút" msgid "" "Another plugin to match images to the waypoints in a GPX file. A match is " "made when the ''name'', ''cmt'' or ''desc'' attribute of a waypoint tag " "matches the filename of an image." msgstr "" "Plugin khác để phù hợp với hình ảnh đến các điểm tọa độ trong một tập tin " "GPX. Một trận đấu làThực hiện khi các '' tên '', '' cmt '' hoặc '' desc '' " "thuộc tính của một thẻ waypointPhù hợp với tên tập tin của hình ảnh." msgid "Plugin for importing spatial referenced images" msgstr "Plugin cho nhập khẩu hình ảnh tham chiếu không gian" msgid "Import vector graphics (SVG)" msgstr "đồ họa vector nhập (SVG)" msgid "" "Extends ImproveWayAccuracy mode with helpers to place nodes at accurate " "distances and angles." msgstr "" msgid "This plugin simplifies the mapping and editing of indoor corridors." msgstr "" msgid "" "Gives assistance for the mapping process of indoor OSM building data. " "Includes a validator and a mappaint style for indoor-data." msgstr "" msgid "" "Extra information about current layer objects pop ups - currently GPX " "trackpoint info" msgstr "" "Thông tin thêm về lớp hiện các đối tượng cửa sổ pop up - hiện GPXThông tin " "trackpoint" msgid "A helper for IRS satellite adjustment." msgstr "Một helper cho điều chỉnh vệ tinh IRS." msgid "" "Provides Java Native Access (JNA) library. Not meant to be installed " "directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" "Cung cấp truy cập Java Native (JNA) thư viện. Không có nghĩa là để được cài " "đặtTrực tiếp bởi người sử dụng, mà là một sự phụ thuộc cho các plugin khác." msgid "" "Provides Java Topology Suite (JTS) library and related utilities. Not meant " "to be installed directly by users, but rather as a dependency for other " "plugins." msgstr "" "Cung cấp Java Topology Suite (JTS) tiện ích thư viện và có liên quan. Không " "có nghĩa làPhải được cài đặt trực tiếp bởi người sử dụng, mà là một sự phụ " "thuộc hộPlugins" msgid "" "creates a channel digraph and checks a subset of channels if it is a " "junction or searches in a subset of channels for junctions" msgstr "" "Tạo ra một digraph kênh và kiểm tra một tập hợp con của các kênh nếu nó là " "mộtNgã ba hoặc tìm kiếm trong một tập hợp con của các kênh truyền hình cho " "nút giao thông" msgid "Tools to help import Kartverket N50" msgstr "" msgid "Helps vectorizing WMS images." msgstr "Giúp vectorizing WMS hình ảnh." msgid "" "Support live GPS input (moving dot) through a connection to gpsd server." msgstr "" "Hỗ trợ trực tiếp đầu vào GPS (di chuyển dot) thông qua một kết nối đến máy " "chủ gpsd." msgid "" "Provides the Log4j library for other JOSM plugins. Not meant to be installed " "directly by users, but rather as a dependency for other plugins." msgstr "" "Cung cấp các thư viện Log4j cho plugins JOSM khác. Không có nghĩa là để được " "cài đặtTrực tiếp bởi người sử dụng, mà là một sự phụ thuộc cho các plugin " "khác." msgid "" "The MapDust Plug-In shows the MapDust bug reports on the map. You can " "create, close,invalidate, re-open and comment bug reports by using this " "plugin." msgstr "" "Các MapDust Plug-In cho thấy các báo cáo lỗi MapDust trên bản đồ. Bạn có " "thểTạo ra, gần gũi, làm mất hiệu lực, mở lại và nhận xét các báo cáo lỗi này " "bằng cách sử dụngCắm vào." msgid "Allows the user to work with pictures hosted at mapillary.com" msgstr "" msgid "" "Provide a measurement dialog and a layer to measure length and angle of " "segments, area surrounded by a (simple) closed way and create measurement " "paths (which also can be imported from a gps layer)." msgstr "" "Cung cấp một hộp thoại đo lường và một lớp để đo chiều dài và góc củaPhân " "đoạn, khu vực được bao quanh bởi một (đơn giản) đóng cửa cách và tạo đo " "lườngCon đường (mà cũng có thể được nhập khẩu từ một lớp gps)." msgid "Merge overlapping part of ways." msgstr "Merge chồng chéo một phần của cách." msgid "Adds no left turn for sets of 4 or 5 ways" msgstr "thêm không rẽ trái cho bộ 4 hoặc 5 cách" msgid "Allows to attribute tags to all objects in any selected area at once" msgstr "" "Cho phép gán thẻ cho tất cả các đối tượng trong bất kỳ khu vực được lựa chọn " "cùng một lúc" msgid "NanoLog adjustment and browsing layer" msgstr "NanoLog điều chỉnh và trình duyệt lớp" msgid "" "Use your system''s password manager to store the API username and password. " "(KWallet and gnome-keyring are supported.)" msgstr "" "Sử dụng hệ thống của bạn đang quản lý mật khẩu để lưu trữ tên người dùng và " "mật khẩu API.(KWallet và gnome-keyring được hỗ trợ.)" msgid "" "Disallow using JOSM forever (WARNING: this plugin prevents JOSM from loading " "and is hard to rid of)" msgstr "" "Không cho phép sử dụng JOSM mãi mãi (WARNING: plugin này ngăn cản từ JOSM " "tảiVà rất khó để thoát khỏi)" msgid "Import OSM data in o5m format" msgstr "" msgid "Convert data from Open Data portals to OSM layer" msgstr "Chuyển đổi dữ liệu từ dữ liệu mở cổng thông tin để lớp OSM" msgid "extended options for editing opening_hours" msgstr "mở rộng các tùy chọn cho opening_hours chỉnh sửa" msgid "" "Allows opening gpx/osm files that intersect the currently visible screen area" msgstr "" "Cho phép mở GPX / file OSM giao với phần diện tích màn hình hiện thời hiển " "thị" msgid "Display OpenStreetMap object information" msgstr "" msgid "" "Launches FireFox to display the current visible screen as a nice SVG image." msgstr "" "Ra mắt FireFox để hiển thị màn hình hiển thị hiện như một hình ảnh SVG tốt " "đẹp." msgid "" "Bring in errors from Osm Inspector and display it on the current JOSM " "bounding box" msgstr "" "Mang trong các lỗi từ OSM Thanh tra và hiển thị nó trên JOSM hiện tạiKhung " "giới hạn" msgid "" "Recommends categories/tags on newly created OSM entities by analysing " "spatial entities into training features and using SVM classification" msgstr "" "Khuyến nghị loại / thẻ trên thực thể OSM mới được tạo ra bằng cách phân " "tíchThực thể không gian vào các tính năng đào tạo và sử dụng SVM phân loại" msgid "Import/export OSM data in PBF format" msgstr "Nhập / xuất dữ liệu OSM ở định dạng PBF" msgid "Import PDF file and convert to ways." msgstr "Nhập tập tin PDF và chuyển đổi sang cách khác nhau." msgid "" "Write gps position info to the image file header. Run this feature from the " "right click menu of the image layer." msgstr "" "Viết gps thông tin vị trí để đầu tập tin hình ảnh. Chạy tính năng này từMenu " "chuột phải của lớp hình ảnh." msgid "Make photos movable and position them on the map." msgstr "Làm cho bức ảnh chuyển động và vị trí của chúng trên bản đồ." msgid "" "This plugin allows to display any picture as a background in the editor and " "align it with the map." msgstr "" "Plugin này cho phép hiển thị bất kỳ hình ảnh như là một nền tảng trong các " "biên tập viên vàAlign nó với bản đồ." msgid "The great JGoodies Plastic Look and Feel." msgstr "JGoodies lớn Look nhựa và Feel." msgid "" "Shows an additional information about point on map. There is only a Czech " "RUIAN module available at this moment." msgstr "" "Cho thấy một thông tin bổ sung về điểm trên bản đồ. Chỉ có một CzechRuian mô-" "đun có sẵn tại thời điểm này." msgid "Read and write osmosis poly filter files" msgstr "Đọc và ghi tập tin lọc thẩm thấu poly" msgid "Adds map printing to JOSM" msgstr "Thêm in ấn bản đồ để JOSM" msgid "" "Provides validation and fixing for public transport route according to " "version 2 of the public transport schema" msgstr "" msgid "" "This plugin simplifies the mapping and editing of public transport routes." msgstr "" "Plugin này giúp đơn giản hoá việc lập bản đồ và chỉnh sửa các tuyến đường " "giao thông công cộng." msgid "Displays stops of selected public transport routes as graph" msgstr "" msgid "" "The RasterFiltersPlugin allows to choose and apply some images'' filters to " "some layers" msgstr "" msgid "Relation and multipolygon creating and editing panel." msgstr "Mối quan hệ và multipolygon tạo và chỉnh sửa bảng điều khiển." msgid "Plugin for reverting changesets" msgstr "Plugin cho quay trở changesets" msgid "" "Expand a simple intersection to a roundabout in gradual steps. Select an " "intersection node or a roundabout and press Crtl-Shift-R" msgstr "" msgid "" "Plugin for tagging of objects based on a selection of road signs. The dialog " "can be opened by clicking a small icon in the upper right corner of the " "properties window. Available country presets: Belgium, Germany, Poland, " "Slovakia, Spain." msgstr "" "Plugin cho gắn thẻ của các đối tượng dựa trên sự lựa chọn của các dấu hiệu " "đường bộ. Hộp thoạiCó thể được mở bằng cách nhấp chuột vào một biểu tượng " "nhỏ ở góc trên bên phải của. Cửa sổ thuộc tính cài đặt trước đất nước có " "sẵn: Bỉ, Đức, Ba Lan,Slovakia, Tây Ban Nha." msgid "" "Renders routes (bus, hiking trails, bicycle routes, ..). Route types must be " "defined in routes.xml file in plugin directory" msgstr "" "Hiển thị hình các tuyến đường (xe buýt, đường mòn đi bộ đường dài, đường xe " "đạp, ..). Loại Route phảiĐịnh nghĩa trong file routes.xml trong thư mục " "plugin" msgid "Provides routing capabilities." msgstr "Cung cấp khả năng định tuyến." msgid "Loads data from SDS" msgstr "Tải dữ liệu từ SDS" msgid "Imagery Layer for Sea Charts" msgstr "Hình tượng Layer biển Charts" msgid "Edit features for Sea Charts" msgstr "Chỉnh sửa các tính năng cho Sea Charts" msgid "" "Gives user more tools that facilitate aligning and rotation of buildings." msgstr "" msgid "" "Simplify area by removing nodes on very obtuse angles. This can be " "constrained by maximum removed area size. Also average nearby nodes." msgstr "" "Đơn giản hóa khu vực bằng cách loại bỏ các nút trên góc độ rất chậm hiểu. " "Điều này có thể đượcHạn chế bởi kích thước diện tích loại bỏ tối đa. Ngoài " "ra các nút trung bình gần đó." msgid "Edit features for OpenSeaMap" msgstr "Chỉnh sửa các tính năng cho OpenSeaMap" msgid "Allows to draw splines" msgstr "" msgid "" "Allows to edit traffic information and export it to the urban mobility " "simulator SUMO" msgstr "" "Cho phép chỉnh sửa thông tin giao thông và xuất khẩu nó vào tính di động đô " "thịSimulator SUMO" msgid "Allow adding markers/nodes on current gps positions." msgstr "Cho phép thêm dấu / nút trên vị trí gps hiện tại." msgid "" "Launch browser to a Web resource about a selected object having known tags, " "such as Wikipedia" msgstr "" "Trình duyệt Launch đến một tài nguyên Web về một đối tượng được chọn có thẻ " "gọi,Như Wikipedia" msgid "Provides a dialog for editing tags in a tabular grid." msgstr "Cung cấp một hộp thoại cho bạn soạn trong một lưới dạng bảng." msgid "" "Adds a tagging preset tester to the windows menu, which helps you developing " "of tagging presets (quick preview of the dialog that will popup). You can " "start the jar-file as standalone as well." msgstr "" msgid "Make terraced houses out of single blocks." msgstr "Hãy nhà bậc thang ra khỏi khối duy nhất." msgid "" "Adds a todo list dialog that makes it easy to go through large lists of " "objects" msgstr "" msgid "" "Integrate to-fix http://osmlab.github.io/to-fix/ into JOSM to repair errors " "in OpenStreetMap" msgstr "" msgid "" "Provides helper buttons to allow working with single button mouse (stylus). " "Activate by holding T and slip map with left mouse button" msgstr "" "Cung cấp các nút helper để cho phép làm việc với các nút bấm chuột " "(stylus).Kích hoạt bằng cách giữ T và bản đồ trượt với nút chuột trái" msgid "" "Traces buildings from Czech cadastral map. Needs TracerServer (.NET or Mono) " "to be running." msgstr "" "Dấu vết các tòa nhà từ Séc bản đồ địa chính. Nhu cầu TracerServer (NET hay " "Mono)Để được chạy." msgid "" "Traces buildings and other shapes from a map. Needs Tracer2Server to be " "running." msgstr "" "Dấu vết các tòa nhà và hình dạng khác từ bản đồ. Nhu cầu Tracer2Server để " "đượcChạy" msgid "Plugin to digital sign OSM-Data" msgstr "Plugin để dấu hiệu kỹ thuật số OSM-Data" msgid "Editor to add turn lanes tags in highways" msgstr "" msgid "" "Provides a straightforward GUI for adding, editing and deleting turn lanes." msgstr "" "Cung cấp một giao diện đơn giản để thêm, chỉnh sửa và xóa các làn đường rẽ." msgid "" "The turnrestrictions plugin allows to enter maintain information about turn " "restrictions in the OpenStreetMap database." msgstr "" "Các turnrestrictions plugin cho phép để vào duy trì thông tin về lần lượtHạn " "chế trong các cơ sở dữ liệu OpenStreetMap." msgid "Allows undeleting object from OSM database" msgstr "Cho phép đối tượng undeleting từ cơ sở dữ liệu OSM" msgid "Several utilities that make your life easier." msgstr "Một số tiện ích mà làm cho cuộc sống của bạn dễ dàng hơn." msgid "" "(This Plugin is currently work in progress!!!) Links and syncs a " "georeferenced video against a GPS track, to use it for identify visible " "objects." msgstr "" "(Plugin này hiện đang làm việc trong tiến !!!) Liên kết và đồng bộ mộtVideo " "tham chiếu địa lý chống lại một ca khúc GPS, sử dụng nó để xác định rõ " "ràngĐối tượng" msgid "Easy downloading along a long set of interconnected ways" msgstr "Dễ dàng tải về cùng một tập dài của cách kết nối với nhau" msgid "Enables searching for waypoint imported from gpx file." msgstr "Cho phép tìm kiếm các điểm tham chiếu được nhập khẩu từ tập tin GPX." msgid "" "Simplifies linking OSM objects to Wikipedia articles and Wikidata items" msgstr "" msgid "" "Drive a race car from point A to point B over aerial imagery, leave cacti " "behind." msgstr "" "Lái xe một chiếc xe đua từ điểm A đến điểm B trên hình ảnh trên không, để " "lại xương rồngĐằng sau." msgid "Columbus V-900 CSV Files" msgstr "Columbus V-900 CSV Files" msgid "Importing CSV file ''%s''..." msgstr "Nhập khẩu CSV file ''% s '' ..." msgid "Markers of " msgstr "Dấu mốc của " msgid "Show summary after import" msgstr "Hiển thị tóm tắt sau khi nhập khẩu" msgid "Do not zoom after import" msgstr "Đừng phóng to sau khi nhập khẩu" msgid "Ignore hdop/vdop/pdop entries" msgstr "Bỏ qua HDOP mục / VDOP / PDOP" msgid "Warn on missing audio files" msgstr "Cảnh báo trên các tập tin âm thanh mất tích" msgid "Warn on conversion errors" msgstr "Cảnh báo về lỗi chuyển đổi" msgid "Error in line " msgstr "Lỗi tại dòng " msgid "Missing audio file" msgstr "Thiếu tập tin âm thanh" msgid "Commands" msgstr "lệnh" msgid "" "No command has been found. Would you like to download and install default " "commands now?" msgstr "" "Không có lệnh đã được tìm thấy. Bạn có muốn tải về và cài đặt mặc địnhLệnh " "bây giờ?" msgid "No command found" msgstr "Không tìm thấy lệnh" msgid "Default commands have been successfully installed" msgstr "lệnh Default đã được cài đặt thành công" msgid "" "Failed to download and install default commands.\n" "\n" "Error: {0}" msgstr "" "Không thể tải và cài đặt các lệnh mặc định. \n" "\n" "Lỗi: {0}" msgid "Processing..." msgstr "chế biến ..." msgid "Aborted" msgstr "hủy bỏ" msgid "Error executing the script: " msgstr "Lỗi thực hiện kịch bản: " msgid "Command line" msgstr "Command line" msgid "Set input focus to the command line." msgstr "Đặt trọng tâm vào các dòng lệnh." msgid "Point on the start" msgstr "Point trên bắt đầu" msgid "Point on the end" msgstr "Point trên kết thúc" msgid "Missing definition of new object with id {0}." msgstr "Thiếu định nghĩa của đối tượng mới với {0} id." msgid "Missing mandatory attribute ''{0}'' on of relation {1}." msgstr "Thiếu thuộc tính bắt buộc '' {0} '' trên quan hệ {1}." msgid "Illegal value for attribute ''uid''. Got ''{0}''." msgstr "Giá trị không hợp với thuộc tính '' uid ''. Chấn '' {0} ''." msgid "nodes" msgstr "nút" msgid "ways" msgstr "cách" msgid "relations" msgstr "quan hệ" msgid "OSM objects" msgstr "đối tượng OSM" msgid "Can not draw outside of the world." msgstr "không thể rút ra bên ngoài của thế giới." msgid "Create grid of ways" msgstr "Tạo lưới cách" msgid "" "Forms a grid of ways in base to two existing that have various nodes and one " "in common" msgstr "" "Forms một mạng lưới các cách thức cơ sở để hai hiện có mà có các nút khác " "nhau và mộtChung" msgid "Select two ways with a node in common" msgstr "Chọn hai cách với một nút chung" msgid "Select two ways with alone a node in common" msgstr "Chọn hai cách chỉ với một mình một nút chung" msgid "Create a grid of ways" msgstr "Tạo một mạng lưới các cách" msgid "Download Track ..." msgstr "Tải dõi ..." msgid "Download GPX track from openstreetmap.org" msgstr "Tải GPX track từ openstreetmap.org" msgid "Download Track" msgstr "Tải Track" msgid "Filename" msgstr "Tên tệp" msgid "" "Error occurred while parsing gpx file {0}. Only a part of the file will be " "available." msgstr "" "Lỗi xảy ra khi phân tích cú pháp tập tin GPX {0}. Chỉ có một phần của tập " "tin sẽ đượcCó sẵn." msgid "Error fetching URL {0}" msgstr "Lỗi lấy URL {0}" msgid "Error parsing data from URL {0}" msgstr "Lỗi phân tích dữ liệu từ URL {0}" msgid "Invalid URL {0}" msgstr "URL không hợp lệ {0}" msgid "Private (only shared as anonymous, unordered points)" msgstr "Riêng tư (chỉ chia sẻ như vô danh, không có thứ tự điểm)" msgid "Public (shown in trace list and as anonymous, unordered points)" msgstr "" "Public (hiển thị trong danh sách theo dõi và như vô danh, không có thứ tự " "điểm)" msgid "Trackable (only shared as anonymous, ordered points with timestamps)" msgstr "" "dễ theo dõi (chỉ chia sẻ như vô danh, ra lệnh cho điểm với thời gian)" msgid "" "Identifiable (shown in trace list and as identifiable, ordered points with " "timestamps)" msgstr "" "Nhận dạng (hiển thị trong danh sách theo dõi và như nhận dạng, đặt điểm " "vớiTimestamps)" msgid "Upload Trace" msgstr "Upload Trace" msgid "Upload Traces" msgstr "Tải lên vết" msgid "Defines the visibility of your trace for other OSM users." msgstr "Xác định tầm nhìn của dấu vết của bạn cho người dùng OSM khác." msgid "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Visibility_of_GPS_traces" msgstr "http://wiki.openstreetmap.org/wiki/Visibility_of_GPS_traces" msgid "(What does that mean?)" msgstr "(có nghĩa là gì?)" msgid "Please enter Description about your trace." msgstr "Hãy nhập Mô tả về dấu vết của bạn." msgid "Tags (comma delimited)" msgstr "Tags (dấu phẩy phân cách)" msgid "Please enter tags about your trace." msgstr "Hãy nhập thẻ về dấu vết của bạn." msgid "Selected track: {0}" msgstr "theo dõi chọn: {0}" msgid "No GPX layer selected. Cannot upload a trace." msgstr "Không có lớp GPX chọn. Không thể tải lên một dấu vết." msgid "Uploading trace ..." msgstr "Tải lên dấu vết ..." msgid "Upload canceled" msgstr "Upload hủy" msgid "Error while uploading" msgstr "Lỗi trong khi tải lên" msgid "GPX upload was successful" msgstr "GPX upload thành công" msgid "Upload failed. Server returned the following message: " msgstr "Tải lên không thành máy chủ trả lại được thông báo sau: " msgid "Uploading GPX track: {0}% ({1} of {2})" msgstr "Uploading GPX theo dõi: {0}% ({1} của {2})" msgid "No description provided. Please provide some description." msgstr "Không có mô tả cung cấp. Vui lòng cung cấp một số mô tả." msgid "Uploading GPX Track" msgstr "Uploading GPX Track" msgid "Uploads traces to openstreetmap.org" msgstr "Uploads dấu vết để openstreetmap.org" msgid "Importing..." msgstr "Nhập khẩu ..." msgid "Shape is started incorrectly" msgstr "" msgid "Can''t load SVG diagram" msgstr "" msgid "Can''t find root SVG element" msgstr "" msgid "Import primitives" msgstr "" msgid "Cannot find configuration file!" msgstr "" msgid "DXF files [ImportDxf plugin] (*.dxf)" msgstr "" msgid "Please open or create data layer before importing" msgstr "Hãy mở hoặc tạo lớp dữ liệu trước khi nhập khẩu" msgid "Import dxf" msgstr "" msgid "Scale:" msgstr "Scale:" msgid "unit(s) = " msgstr "đơn vị (s) = " msgid "m" msgstr "m" msgid "Shows elevation profile" msgstr "Hiển thị hồ sơ cao" msgid "Elevation Profile" msgstr "Độ cao" msgid "Elevation Grid Layer (experimental!)" msgstr "Elevation Lưới Layer (thử nghiệm!)" msgid "Shows elevation grid layer" msgstr "Hiển lớp lưới độ cao" msgid "Elevation Grid" msgstr "Elevation Grid" msgid "increase zoom level to see more detail" msgstr "mức tăng zoom để xem chi tiết hơn" msgid "No SRTM data" msgstr "Không có dữ liệu SRTM" msgid "Open the elevation profile window." msgstr "Mở cửa sổ cấu hình cao." msgid "Min" msgstr "Min" msgid "Avrg" msgstr "Avrg" msgid "Max" msgstr "Max" msgid "Dist" msgstr "quận" msgid "Gain" msgstr "Gain" msgid "Tracks" msgstr "Tracks" msgid "Elevation profile for track ''{0}''." msgstr "profile Elevation cho ca khúc '' {0} ''." msgid "Elevation profile" msgstr "Elevation profile" msgid "(No elevation data)" msgstr "(Không có dữ liệu độ cao)" msgid "Can not save preferences" msgstr "Không thể lưu các sở thích" msgid "Epsilon multiplier" msgstr "Epsilon nhân" msgid "Starting Epsilon" msgstr "Bắt đầu từ Epsilon" msgid "Max points count per 1 km" msgstr "Max chỉ đếm trên 1 km" msgid "Enter key mode" msgstr "Nhập chế độ chính" msgid "Auto add tags" msgstr "Auto thêm thẻ" msgid "Autosimplify" msgstr "Autosimplify" msgid "Simplify with initial epsilon" msgstr "Đơn giản hóa với epsilon ban đầu" msgid "Save as is" msgstr "Save as is" msgid "Snap to nodes" msgstr "Snap cho nút" msgid "Add fixed points on click" msgstr "Thêm điểm cố định trên click" msgid "Add fixed points on spacebar" msgstr "Thêm điểm cố định trên spacebar" msgid "Allow edit existing ways" msgstr "" msgid "Draw closed polygons only" msgstr "Vẽ đa giác khép kín chỉ" msgid "FastDraw configuration" msgstr "FastDraw cấu hình" msgid "Try copying tags from properties table" msgstr "Cố gắng sao chép thẻ từ bảng tính" msgid "Save settings" msgstr "Lưu các thiết lập" msgid "Can not read settings" msgstr "Không thể đọc các thiết lập" msgid "Q=Options, Enter=save, Ctrl-Enter=save with tags, Up/Down=tune" msgstr "" "Q = Options, Nhập = lưu, Ctrl-Enter = lưu với các thẻ, Up / Down = giai điệu" msgid "" "Click or Click&drag to continue, Ctrl-Click to add fixed node, Shift-Click " "to delete, Enter to simplify or save, Ctrl-Shift-Click to start new line" msgstr "" "Click hoặc Click & kéo để tiếp tục, Ctrl-Click để thêm nút cố định, Shift-" "ClickĐể xóa, Enter để đơn giản hóa hoặc lưu, Ctrl-Shift-Click để bắt đầu " "dòng mới" msgid "FastDrawing" msgstr "FastDrawing" msgid "Fast drawing mode" msgstr "chế độ vẽ nhanh" msgid "Please move the mouse to draw new way" msgstr "Xin hãy di chuyển con chuột để vẽ cách mới" msgid "Are you sure you do not want to save the line containing {0} points?" msgstr "Bạn có chắc chắn bạn không muốn lưu các dòng có chứa {0} điểm?" msgid "" "{0} m - length of the line\n" "{1} nodes\n" "{2} points per km (maximum)\n" "{3} points per km (average)" msgstr "" "{0} m - chiều dài của dòng \n" "{1} các nút \n" "{2} điểm cho mỗi km (tối đa) \n" "{3} chỉ mỗi km (trung bình)" msgid "Line information" msgstr "Dòng thông tin" msgid "Cannot place node outside of the world." msgstr "Không thể đặt nút bên ngoài của thế giới." msgid "Draw the way by mouse" msgstr "Vẽ đường đi bằng cách chuột" msgid "min distance={0} px ({1} m)" msgstr "min khoảng cách = {0} px ({1} m)" msgid "Eps={0}, {1} points, {2} p/km" msgstr "Eps = {0}, {1} điểm, {2} p / km" msgid "Fix addresses" msgstr "địa chỉ Fix" msgid "Show dialog with incomplete addresses" msgstr "Hiển thị hộp thoại với các địa chỉ không đầy đủ" msgid "Include objects used for guesses" msgstr "Bao gồm các đối tượng sử dụng để dự đoán" msgid "Fix street addresses" msgstr "địa chỉ Fix đường phố" msgid "Find and fix addresses without (valid) streets." msgstr "Tìm và sửa chữa mà không có địa chỉ (có thời hạn) đường phố." msgid "Address Edit" msgstr "Địa chỉ Edit" msgid "Guess values for " msgstr "giá trị Guess cho " msgid "Address has no street" msgstr "Địa chỉ không có đường phố" msgid "Address has no valid street" msgstr "Địa chỉ không có đường không hợp lệ" msgid "Address has no post code" msgstr "Địa chỉ không có bài code" msgid "Address has no city" msgstr "Địa chỉ không có thành phố" msgid "Address has no country" msgstr "Địa chỉ không có nước" msgid "Assign to" msgstr "Gán cho" msgid "Remove all address tags" msgstr "Hủy bỏ tất cả các thẻ địa chỉ" msgid "No name" msgstr "Không Tên" msgid "Unresolved Addresses" msgstr "Địa chỉ không được giải quyết" msgid "Select and close" msgstr "Chọn và gần gũi" msgid "Fix unresolved addresses" msgstr "Sửa địa chỉ chưa được giải quyết" msgid "Complete Addresses" msgstr "Địa chỉ Complete" msgid "Incomplete Addresses" msgstr "Địa chỉ Incomplete" msgid "Selected Addresses" msgstr "Địa chỉ chọn" msgid "Selected Street" msgstr "Chọn đường" msgid "(No data)" msgstr "(Không có dữ liệu)" msgid "Segments" msgstr "Phân đoạn" msgid "Show incomplete addresses" msgstr "Hiển thị các địa chỉ không đầy đủ" msgid "items" msgstr "mặt hàng" msgid "no items" msgstr "không có sản phẩm" msgctxt "address" msgid "City" msgstr "City" msgid "Postcode" msgstr "Mã bưu" msgid "Turns all guesses into the corresponding tag values." msgstr "Biến tất cả các dự đoán vào các giá trị thẻ tương ứng." msgid "Applied guessed values" msgstr "Ứng dụng đoán giá trị" msgid "Applied guessed values for " msgstr "Ứng dụng đoán giá trị cho " msgid "Assign address to street" msgstr "Gán địa chỉ đường phố" msgid "Assign the selected address(es) to the selected street." msgstr "Gán địa chỉ đã chọn (es) để các đường phố được lựa chọn." msgid "Set street name" msgstr "Đặt tên đường phố" msgid "Convert ALL streets." msgstr "Chuyển đổi tất cả các đường phố." msgid "" "Create relation between street and related addresses for ALL streets in the " "current layer." msgstr "" "Tạo mối quan hệ giữa các đường phố và các địa chỉ liên quan cho tất cả các " "đường phố trongLớp hiện tại." msgid "Convert to relation." msgstr "Chuyển đổi để mối quan hệ." msgid "Create relation between street and related addresses." msgstr "Tạo mối quan hệ giữa các đường phố và các địa chỉ liên quan." msgid "Create address relation for " msgstr "Tạo mối quan hệ địa chỉ cho " msgid "Guess" msgstr "Guess" msgid "" "Tries to guess address data by picking the name of the closest object with " "according tag." msgstr "" "Cố gắng đoán dữ liệu địa chỉ bằng cách chọn tên của các đối tượng gần nhất " "vớiTheo tag." msgid "Guessing address values" msgstr "Đoán giá trị địa chỉ" msgid "Removes address related tags from the object." msgstr "Gỡ bỏ địa chỉ liên quan đến thẻ từ đối tượng." msgid "Remove address tags" msgstr "Xóa thẻ địa chỉ" msgid "Marks selected addresses in the map" msgstr "Marks chọn địa chỉ trên bản đồ" msgid "Select incomplete addresses" msgstr "Chọn địa chỉ không đầy đủ" msgid "Selects all addresses with incomplete data." msgstr "Chọn tất cả các địa chỉ với dữ liệu không đầy đủ." msgid "Use tag ''addr:street'' or ''addr:place''" msgstr "Sử dụng từ khóa '' addr: đường phố '' hoặc '' addr: địa điểm ''" msgid "House Number Editor" msgstr "House Số Editor" msgid "House number increment:" msgstr "Nhà số increment:" msgid "Updating properties of up to {0} object" msgid_plural "Updating properties of up to {0} objects" msgstr[0] "Đang cập nhật tính lên đến {0} đối tượng" msgid "Default image projection" msgstr "chiếu hình ảnh mặc định" msgid "JOSM''s current projection" msgstr "JOSM''s current projection" msgid "" "No projection file (.prj) found.
You can choose the default image " "projection ({0}) or JOSM''s current editor projection ({1}) as original " "image projection.
(It can be changed later from the right click menu of " "the image layer.)" msgstr "" "No projection file (.prj) found.
You can choose the default image " "projection ({0}) or JOSM''s current editor projection ({1}) as original " "image projection.
(It can be changed later from the right click menu of " "the image layer.)" msgid "Layer Properties" msgstr "Layer Properties" msgid "Error while creating image layer: {0}" msgstr "Lỗi khi tạo lớp ảnh: {0}" msgid "Import image" msgstr "Nhập khẩu hình ảnh" msgid "Import georeferenced image" msgstr "Import image tham chiếu hình học" msgid "Error while creating image layer: " msgstr "Lỗi khi tạo lớp hình ảnh: " msgid "NanoLog" msgstr "NanoLog" msgid "NanoLog of {0} entries" msgstr "NanoLog của {0} mục" msgid "NanoLog of {0} lines, {1} of them with coordinates." msgstr "NanoLog của {0} dòng, {1} của chúng với tọa độ." msgid "Correlate with GPX..." msgstr "tương quan với GPX ..." msgid "Put on GPX..." msgstr "Đặt trên GPX ..." msgid "Correlate entries with GPS trace" msgstr "Tương quan giữa các mục với các dấu vết GPS" msgid "Save layer..." msgstr "Lưu lớp ..." msgid "Save NanoLog layer" msgstr "Lưu NanoLog lớp" msgid "Open NanoLog panel" msgstr "Open NanoLog bảng" msgid "Open NanoLog file..." msgstr "Mở file NanoLog ..." msgid "Could not read NanoLog file:" msgstr "Không thể đọc tập tin NanoLog:" msgid "OSM Recommendation" msgstr "OSM Khuyến nghị" msgid "Recommend categories to your newly created instances." msgstr "Đề nghị loại để các trường hợp mới được tạo ra." msgid "Training process configuration" msgstr "quá trình đào tạo cấu hình" msgid "Model Settings" msgstr "Model Settings" msgid "Select objects or create new objects and get recommendation." msgstr "Chọn đối tượng hoặc tạo ra các đối tượng mới và nhận được đề nghị." msgid "Add Recommendation" msgstr "Thêm Khuyến nghị" msgid "Add a recommended key/value pair to your object" msgstr "Thêm một khóa / cặp giá trị được đề nghị để đối tượng của bạn" msgid "Train a Model" msgstr "Hãy dạy cho Model" msgid "Start the training engine!" msgstr "Khởi động động cơ đào tạo!" msgid "Edit opening hours" msgstr "Edit giờ mở cửa" msgid "Edit time-tag of selected element in a graphical interface" msgstr "" "Chỉnh sửa thời gian-tag của phần tử được chọn trong một giao diện đồ họa" msgid "edit existing tag" msgstr "tag hiện chỉnh sửa" msgid "edit new tag" msgstr "chỉnh sửa tag mới" msgid "Display clock in 12h mode." msgstr "đồng hồ hiển thị ở chế độ 12h." msgid "Choose key" msgstr "Chọn phím" msgid "apply {0}" msgstr "áp dụng {0}" msgid "There is something wrong in the value near:" msgstr "Có gì đó sai trong các giá trị gần:" msgid "Info: {0}" msgstr "Thông tin: {0}" msgid "Correct the value manually and than press Enter." msgstr "Đúng giá trị bằng tay và rồi nhấn Enter." msgid "Error in timeformat" msgstr "Lỗi trong TIMEFORMAT" msgid "open end" msgstr "kết thúc mở" msgid "Import Osm Inspector Bugs..." msgstr "Nhập OSM Inspector Bugs ..." msgid "OsmInspector" msgstr "OsmInspector" msgid "Open OsmInspector" msgstr "Open OsmInspector" msgid "OsmBugInfo" msgstr "OsmBugInfo" msgid "Open a OSM Inspector selection list window." msgstr "Mở một cửa sổ danh sách lựa chọn OSM Inspector." msgid "Current Selected Bug Info" msgstr "Current Bug chọn Info" msgid "Prev OSMI bug" msgstr "Trước OSMI lỗi" msgid "Next OSMI bug" msgstr "Next OSMI lỗi" msgid "OSM Inspector Bugs" msgstr "OSM Inspector Bugs" msgid "Selected Bug Info" msgstr "chọn Bug Info" msgid "Handy Address Interpolation Functions" msgstr "Handy Địa chỉ Interpolation Chức năng" msgid "Define Address Interpolation" msgstr "Xác định Địa chỉ Interpolation" msgid "Odd" msgstr "Odd" msgid "Even" msgstr "Ngay cả" msgid "Alphabetic" msgstr "chữ cái" msgid "Numeric" msgstr "Numeric" msgid "Actual" msgstr "thực tế" msgid "Estimate" msgstr "Ước" msgid "Potential" msgstr "tiềm năng" msgid "Relation: {0}" msgstr "Mối quan hệ: {0}" msgid "Associate with street using:" msgstr "Liên kết với các đường phố sử dụng:" msgid "Numbering Scheme:" msgstr "Numbering Đề án:" msgid "Increment:" msgstr "Tăng:" msgid "Starting #:" msgstr "Bắt đầu từ #:" msgid "Ending #:" msgstr "Kết thúc #:" msgid "Accuracy:" msgstr "Độ chính xác:" msgid "Convert way to individual house numbers." msgstr "Chuyển đổi cách đến các số nhà biệt." msgid "Will associate {0} additional house number nodes" msgstr "sẽ kết hợp {0} ngôi nhà thêm nút số" msgid "City:" msgstr "Thành phố:" msgid "State:" msgstr "Nhà nước:" msgid "Post Code:" msgstr "Post Code:" msgid "Country:" msgstr "Country:" msgid "Full Address:" msgstr "Full Địa chỉ:" msgid "Optional Information:" msgstr "Thông tin bắt buộc:" msgid "Please select a street to associate with address interpolation way" msgstr "Hãy chọn một con đường để kết hợp với cách suy địa chỉ" msgid "Please select address interpolation way for this street" msgstr "Hãy chọn nội suy địa chỉ đường cho con phố này" msgid "Expected odd numbers for addresses" msgstr "Dự kiến ​​số lẻ cho các địa chỉ" msgid "Expected even numbers for addresses" msgstr "Dự kiến ​​ngay cả con số cho các địa chỉ" msgid "Expected valid number for increment" msgstr "Dự kiến ​​số hợp lệ cho increment" msgid "Country code must be 2 letters" msgstr "Mã quốc gia phải có 2 chữ" msgid "Please enter valid number for starting and ending address" msgstr "Hãy nhập số hợp lệ để bắt đầu và kết thúc địa chỉ" msgid "Alphabetic address must end with a letter" msgstr "địa chỉ chữ cái phải kết thúc bằng một chữ cái" msgid "Starting and ending numbers must be the same for alphabetic addresses" msgstr "Bắt đầu và kết thúc số phải giống nhau cho các địa chỉ dạng chữ cái" msgid "Starting address letter must be less than ending address letter" msgstr "Bắt đầu từ địa chỉ thư phải nhỏ hơn kết thúc thư địa chỉ" msgid "Please enter valid number for starting address" msgstr "Hãy nhập số hợp lệ để bắt đầu địa chỉ" msgid "Please enter valid number for ending address" msgstr "Hãy nhập số hợp lệ cho địa chỉ kết thúc" msgid "Starting address number must be less than ending address number" msgstr "Bắt đầu từ số lượng địa chỉ phải nhỏ hơn số địa chỉ kết thúc" msgid "Align Way Segments" msgstr "Align Way Phân đoạn" msgid "Align Ways" msgstr "Align cách" msgid "" "Please select two segments that don''t share any nodes.\n" "Alternatively put the pivot on their common node.\n" msgstr "" "Hãy chọn hai phân đoạn don''t chia sẻ bất kỳ nút. \n" "Hoặc đặt pivot trên nút phổ biến của họ.\n" msgid "" "Aligning would result nodes ''outside the world''.\n" "Alignment not possible.\n" msgstr "" "Gắn kết sẽ dẫn đến các nút '' bên ngoài thế giới ''. \n" "Alignment không thể.\n" msgid "" "There is at least a non-pivot endpoint of the alignee that joins more than " "two way segments.\n" "Preserved angles type alignment is not possible.\n" msgstr "" "Có ít nhất một thiết bị đầu cuối không pivot của alignee mà tham gia nhiều " "hơnHai đoạn đường. \n" "Góc độ bảo quản loại liên kết là không thể.\n" msgid "" "The alignment is not possible with maintaining the angles of the joint " "segments.\n" "Either choose the ''keep length'' aligning method or select other segments.\n" msgstr "" "Các điều chỉnh là không thể với việc duy trì các góc của khớpPhân đoạn. \n" "Hoặc là chọn '' giữ chiều dài '' phương pháp sắp xếp hay chọn các phân đoạn " "khác.\n" msgid "" "An intersection point would fall outside its adjacent nodes.\n" "This is an unsupported scenario.\n" msgstr "" "Một giao điểm sẽ nằm ngoài các nút lân cận của nó. \n" "Đây là một kịch bản không được hỗ trợ.\n" msgid "Undocumented problem occured.\n" msgstr "vấn đề khống và xảy ra.\n" msgid "AlignWayS: Alignment not possible" msgstr "AlignWayS: Alignment không thể" msgid "Align way segment" msgstr "Align phân cách" msgid "" "Please select two segments that don''t share any nodes\n" " or put the pivot on their common node.\n" msgstr "" "Hãy chọn hai phân đoạn don''t chia sẻ bất kỳ nút \n" "Hoặc đặt pivot trên nút phổ biến của họ.\n" msgid "Align Way Segments: Modes" msgstr "Align Way Segments: Chế độ" msgid "Align Ways control panel" msgstr "Align cách bảng điều khiển" msgid "This panel activates in Align Ways mode:" msgstr "bảng điều khiển này sẽ kích hoạt trong chế độ Align cách:" msgid "Length preserved" msgstr "Chiều dài bảo quản" msgid "Angle preserved" msgstr "Góc nhìn bảo tồn" msgid "Align with:" msgstr "Align với:" msgid "" "Aligns the way segment to the reference so that its length is " "preserved." msgstr "" " Canh lề đường phân đoạn để các tài liệu tham khảo để chiều dài của nó " "làBảo quản. " msgid "" "Aligns the way segment to the reference so that the angles of its " "adjacent segments are preserved.
The length of the aligned segment is " "likely to change as result." msgstr "" " Canh lề đường phân đoạn để các tài liệu tham khảo để các góc của " "nóPhân khúc liền kề được bảo quản.
Chiều dài của đoạn thẳng làCó khả " "năng để thay đổi kết quả. " msgid "I''m ready!" msgstr "I''m sẵn sàng!" msgid "AlignWays Tips" msgstr "AlignWays Mẹo" msgid "AlignWays: What''s New..." msgstr "AlignWays: What''s New..." msgid "Align Ways mode" msgstr "Align cách chế độ" msgid "Parameter ''{0}'' must not be null" msgstr "Thông số '' {0} '' không phải là vô giá trị" msgid "" "Segment to be aligned cannot be the same with the reference segment.\n" "Please choose a different segment to be aligned." msgstr "" "Phân khúc phải được liên kết không thể giống với các phân khúc tham khảo. \n" "Hãy chọn một phân khúc khác nhau được liên kết." msgid "AlignWayS message" msgstr "AlignWayS nhắn" msgid "" "Reference segment cannot be the same with the segment to be aligned.\n" "Please choose a different reference segment." msgstr "" "Phân khúc tham khảo không thể giống với các phân khúc được phù hợp. \n" "Hãy chọn một đoạn tài liệu tham khảo khác nhau." msgid "Ctrl-Click: select reference way segment; Alt-click: Clear selection" msgstr "Ctrl-Click: chọn phân khúc cách tham chiếu; Alt-click: Xóa lựa chọn" msgid ": Align segments; Alt-click: Clear selection" msgstr ": Căn đoạn; Alt-click: Xóa lựa chọn" msgid "" "Ctrl-click: select reference way segment; Click: select way segment to be " "aligned" msgstr "" "Ctrl-click: chọn phân khúc cách tham chiếu; Click: chọn phân khúc cách để " "đượcPhù hợp" msgid "Click: select way segment to be aligned; Alt-click: Clear selection" msgstr "" "Click: chọn phân khúc cách nào để được thẳng hàng; Alt-click: Xóa lựa chọn" msgid "" "Ctrl-Click: select reference way segment; Click: select way segment to be " "aligned" msgstr "" "Ctrl-Click: chọn phân khúc cách tham chiếu; Click: chọn phân khúc cách để " "đượcPhù hợp" msgid "" "Welcome to the
\n" "AlignWayS Plugin
\n" "

\n" "...or it rather should be called
\n" "AlignWayS(egments) Plugin..." msgstr "" "Chào mừng đến với
\n" " AlignWay S Plugin
\n" "
\n" "... Hoặc nó thay vì phải được gọi là
\n" " AlignWayS (egments) Plugin ..." msgid "" "\n" "

AlignWays will\n" "help you to align two way segments. This can be handy when for instance\n" "you sketch the outlines of a building and want its side to be parallel\n" "with a street or road.
\n" "
\n" "Some tips may help before you start:\n" "

\n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "

AlignWays sẽ \n" "Giúp bạn sắp xếp hai đoạn đường. Điều này có thể có ích khi ví dụ \n" "Bạn vẽ phác thảo của một tòa nhà và muốn phụ của nó để được song song \n" "Với một đường phố hoặc đường bộ.
\n" "
\n" "Một số lời khuyên có thể giúp trước khi bạn bắt đầu: \n" " \n" "\n" "\n" msgid "" "\n" "

\n" "
    \n" "
  • Select a reference segment. You can do this by Ctrl-clicking\n" "on a segment. The other, to be aligned segment will become parallel to\n" "this one.
  • \n" "
\n" "
\n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "
\n" "
    \n" "
  • Chọn một đoạn tài liệu tham khảo. Bạn có thể làm điều này " "bằng Ctrl-bấm ing \n" "Trên một đoạn. Các khác, phân khúc được phù hợp sẽ trở thành song song để \n" "Thế này. \n" " \n" " \n" "\n" "\n" msgid "" "\n" "
    \n" "
      \n" "
    • Select the to be aligned segment. You can do this by simply " "clicking on a different " "segment. \n" "The rotation pivot will be highlighted by default in the centre of the " "segment.\n" "
    • \n" "
    \n" "
    \n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "
    \n" "
      \n" "
    • Chọn phân khúc được phù hợp. Bạn có thể làm điều này bằng " "cách đơn giản bấm " "ing trên khác nhauPhân khúc. \n" "Trục xoay sẽ được đánh dấu bởi mặc định trong các trung tâm củaPhân khúc. \n" " \n" " \n" " \n" "\n" "\n" msgid "" "\n" "
      \n" "
        \n" "
      • Optionally change the rotation pivot point. In order to get " "parallel with the reference segment, the to be aligned segment will rotate " "around this point. You can choose the two extremities or the centre of the " "segment by clicking nearby. " "\n" "
      • \n" "
      \n" "
      \n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "
      \n" "
        \n" "
      • Tùy chọn thay đổi điểm xoay pivot . Để có đượcSong song với " "việc phân khúc tham khảo, các phân khúc được phù hợp sẽ xoayXung quanh điểm " "này. Bạn có thể chọn hai chi hoặc trung tâm củaPhân khúc của . Bấm ing gần đó\n" " \n" " \n" " \n" "\n" "\n" msgid "" "\n" "
        \n" "
          \n" "
        • Align the segments. Press {0}. Alternatively you''ll find the " "command in the Tools\n" " menu or may want to place the action on the toolbar.\n" "
        • \n" "
        \n" "
        \n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "
        \n" "
          \n" "
        • Align các đoạn. Nhấn {0} " " Hoặc you''ll tìmLệnh trong Công cụ \n" "Menu hoặc có thể muốn đặt các hành động trên thanh công cụ . \n" " \n" " \n" " \n" "\n" "\n" msgid "" "\n" "
          \n" "Last hint: There is an easy way to start over your selections if you " "want: Alt-Click somewhere " "on the map.\n" "
          \n" "\n" "\n" msgstr "" " \n" "
          \n" " gợi ý cuối: Có một cách dễ dàng để bắt đầu hơn lựa chọn của bạn " "nếu bạnMuốn: Alt-Click " " ở đâu đóTrên bản đồ. \n" " \n" "\n" "\n" msgid "Don''t show this again" msgstr "Don''t hiện này một lần nữa" msgid "What''s new..." msgstr "Có gì mới ..." msgid "Added angle preserving aligning mode" msgstr "Thêm góc giữ gìn chế độ xếp thẳng" msgid "Various improvements and bugfixes" msgstr "cải tiến khác nhau và sửa lỗi" msgid "Errr..." msgstr "Errr ..." msgid "Browser not supported." msgstr "Trình duyệt không hỗ trợ." msgid "Building address" msgstr "địa chỉ Building" msgid "empty" msgstr "trống rỗng" msgid "skip" msgstr "bỏ qua" msgid "House number:" msgstr "Nhà số:" msgid "Street:" msgstr "Đường:" msgid "Post code:" msgstr "Mã bưu điện:" msgid "Building:" msgstr "Xây dựng:" msgid "Tags:" msgstr "Tags:" msgid "Source:" msgstr "" msgid "Name:" msgstr "Name:" msgid "update building info" msgstr "" msgid "Tag Element" msgstr "Tag Element" msgid "Select an item to tag." msgstr "Chọn một mục để gắn thẻ." msgid "Tag Building" msgstr "Tag Building" msgid "Tools: {0}" msgstr "Tools: {0}" msgid "Area Selection" msgstr "Area Selection" msgid "Select an area (e.g. building) from an underlying image." msgstr "Chọn một khu vực (ví dụ như xây dựng) từ một hình ảnh cơ bản." msgid "Area Selector" msgstr "Selector" msgid "Trying to detect an area at:" msgstr "" msgid "create building" msgstr "" msgid "replace building" msgstr "" msgid "Add address" msgid_plural "Add addresses" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Unable to detect a polygon where you clicked." msgstr "Không thể phát hiện một đối tượng vùng, bạn nhấp vào." msgid "Error Report" msgstr "Lỗi Báo cáo" msgid "Something went wrong!" msgstr "Một cái gì đó đã đi sai!" msgid "Please file a bug report on the github project page under" msgstr "Hãy thông báo lỗi trên trang dự án github dưới" msgid "" "Let us know what you did and what happend add the following text to the bug " "report, so we can find the source of the issue." msgstr "" "Hãy cho chúng tôi biết những gì bạn đã làm và những gì happend thêm các văn " "bản sau đây để các lỗiBáo cáo, vì vậy chúng tôi có thể tìm thấy nguồn gốc " "của vấn đề." msgid "Area Selector - Preferences" msgstr "" msgid "Settings for the area detection algorithm." msgstr "" msgid "Boofcv - high resolution images" msgstr "" msgid "Custom - low resolution images" msgstr "" msgid "" "Choose wich algorithm should be used. \"Auto\" tries to find an area with " "Boofcv and uses the custom algorithm as a fallback." msgstr "" msgid "Algorithm" msgstr "" msgid "" "Maximum distance in meters between a point and the line to be considered as " "a member of this line (Default: {0})." msgstr "" msgid "Distance Tolerance" msgstr "" msgid "" "Lines with a smaller angle (degrees) than this will be combined to one line " "(Default {0})." msgstr "" msgid "Angle Tolerance" msgstr "" msgid "" "The color threshold defines how much a color may differ from the selected " "color. The red, green and blue values must be in the range of (selected - " "threshold) to (selected + threshold). (Default: {0})." msgstr "" msgid "Color Threshold" msgstr "Color Threshold" msgid "Use HSV based algorithm" msgstr "" msgid "" "Use hue and saturation instead of RGB distinction to select matching colors." msgstr "" msgid "How often thinning operation should be applied (Default {0})." msgstr "" "Làm thế nào thường làm loãng hoạt động nên được áp dụng (Default {0})." msgid "Thinning Iterations" msgstr "Mỏng Iterations" msgid "show address dialog" msgstr "địa chỉ hiển thị hộp thoại" msgid "Show Address Dialog after mapping an area" msgstr "Show Địa chỉ Dialog sau khi vạch một khu vực" msgid "merge nodes" msgstr "hợp nhất nút" msgid "Merge nodes with existing nodes" msgstr "" msgid "use austria address helper" msgstr "" msgid "" "Automatically try to find the correct address via Austria Address Helper " "plugin" msgstr "" msgid "Replace existing buildings" msgstr "" msgid "Replace an existing building with the new one." msgstr "" msgid "Debug" msgstr "" msgid "Debugging mode will write images for each processing step." msgstr "" msgid "Please choose the address type" msgstr "" msgid "" "We could not automatically determine whether {0} " "(part of the address {0} {1}, {2} {3}) is a street or a " "place name. If {0} is an actual street, " "please choose \"street\" below. If, however, {0} is the " "name of a village, hamlet, territorial zone or any object other than a " "street, please choose \"place\"." msgstr "" msgid "{0} is a street." msgstr "" msgid "{0} is a place." msgstr "" msgid "" "Remember my choice for {0} in {1} {2} for this " "session." msgstr "" msgid "Fetch Address" msgstr "" msgid "Austria Address Helper
          Please select exactly one object." msgstr "" msgid "Austria Address Helper" msgstr "" msgid "No address type selected. Aborting." msgstr "" msgid "Successfully added address to selected object:" msgstr "" msgid "Distance between building center and address coordinates:" msgstr "" msgid "No address was found for this object." msgstr "" msgid "An unexpected exception occurred:" msgstr "" msgid "Auto Tools" msgstr "" msgid "Combine LA buildings" msgstr "" msgid "Combine LA import buildings" msgstr "" msgid "AutoTools:CLAbuildings" msgstr "" msgid "revert tags" msgstr "" msgid "to {0} primitive" msgid_plural "to {0} primitives" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "ReplaceBuilding" msgstr "" msgid "Replace imported buildings" msgstr "" msgid "AutoTools:ReplaceBuilding" msgstr "" msgid "Select at least one building." msgstr "" msgid "Select only buildings without nodes." msgstr "" msgid "Select two buildings." msgstr "" msgid "There's no building to replace" msgstr "" msgid "Select maximum two buildings." msgstr "" msgid "Cannot replace relations." msgstr "" msgid "" "This tool can only replace a node, upgrade a node to a way or a " "multipolygon, or replace a way with a way." msgstr "" "Công cụ này chỉ có thể thay thế một nút, nâng cấp một nút đến một cách hay " "mộtMultipolygon, hoặc thay thế một cách có một cách." msgid "Cannot replace relations" msgstr "" msgid "Node belongs to way(s), cannot replace." msgstr "Node thuộc về cách (s), không thể thay thế." msgid "Relation is not a multipolygon, cannot be used as a replacement." msgstr "" "Mối quan hệ không phải là một multipolygon, không thể được sử dụng như là " "một thay thế." msgid "Replace geometry for node {0}" msgstr "Thay thế hình học cho nút {0}" msgid "" "Please select one way that exists in the database and one new way with " "correct geometry." msgstr "" "Hãy chọn một trong những cách tồn tại trong cơ sở dữ liệu và một trong những " "cách mới vớiHình học chính xác." msgid "The ways must be entirely within the downloaded area." msgstr "Những cách phải hoàn toàn nằm trong khu vực được tải về." msgid "" "The way to be replaced cannot have any nodes with properties or relation " "memberships unless they belong to both ways." msgstr "" "Cách để được thay thế không thể có bất kỳ nút với tài sản hoặc mối quan " "hệThành viên trừ khi họ thuộc về cả hai cách." msgid "Exceeded iteration limit for robust method, using simpler method." msgstr "" "Vượt quá giới hạn cho phép lặp phương pháp mạnh mẽ, sử dụng phương pháp đơn " "giản." msgid "Replace geometry for way {0}" msgstr "Thay thế hình học cho cách {0}" msgid "Too many ways are added: {0}!" msgstr "Quá nhiều cách được thêm vào: {0}" msgid "Knife tool" msgstr "" msgid "Split way." msgstr "" msgid "Split" msgstr "" msgid "Mode:KnifeTool" msgstr "" msgid "Building Generalization" msgstr "" msgid "" "Beginners draw outlines often very inaccurate. Such buildings shall be " "converted to rectangular ones. Angles between 84-96 degrees are converted to " "90 degrees." msgstr "" msgid "There is no frame loaded !" msgstr "" msgid "Alert Message" msgstr "" msgid "Street Name:" msgstr "Đường:" msgid "Big buildings mode" msgstr "tòa nhà Big chế độ" msgid "Rotate crosshair" msgstr "Rotate crosshair" msgid "Advanced settings" msgstr "Cài đặt nâng cao" msgid "Buildings tags:" msgstr "Buildings tags:" msgid "Cannot place building outside of the world." msgstr "Không thể thực hiện xây dựng bên ngoài của thế giới." msgid "Add nodes for building" msgstr "" msgid "Create building" msgstr "Tạo dựng" msgid "Add address for building" msgstr "" msgid "Set building shape to circle" msgstr "" msgid "Set buildings shape to circle" msgstr "" msgid "Data: {0}" msgstr "" msgid "Set building shape to rectangle" msgstr "" msgid "Set buildings shape to rectangle" msgstr "" msgid "Set buildings size" msgstr "Set tòa size" msgid "Use Address dialog" msgstr "Sử dụng Địa chỉ hộp thoại" msgid "Auto-select building" msgstr "xây dựng tự động chọn" msgid "Use address nodes under buildings" msgstr "Sử dụng các nút địa chỉ dưới các tòa nhà" msgid "Circle" msgstr "" msgid "Rectangle" msgstr "" msgid "Set buildings size and shape" msgstr "" msgid "Buildings width/diameter:" msgstr "" msgid "Length step:" msgstr "Chiều dài bước:" msgid "Advanced..." msgstr "Advanced ..." msgid "Draw buildings" msgstr "Vẽ tòa nhà" msgid "Point on the corner of the building to start drawing" msgstr "Point trên các góc của tòa nhà để bắt đầu vẽ" msgid "Point on opposite end of the building" msgstr "Point trên đầu đối diện của tòa nhà" msgid "Set width of the building" msgstr "Đặt độ rộng của tòa nhà" msgid "Merge address points" msgstr "Merge điểm địa chỉ" msgid "Move tags from address nodes inside buildings to building ways" msgstr "" "Di chuyển thẻ từ các nút địa chỉ bên trong các tòa nhà để xây dựng cách" msgid "Select both address nodes and building ways to merge" msgstr "Chọn cả hai nút địa chỉ và cách xây dựng để hợp nhất" msgid "No address nodes found in the selection" msgstr "Không có các nút địa chỉ tìm thấy trong các lựa chọn" msgid "No building ways found in the selection" msgstr "Không có cách xây dựng tìm thấy trong việc lựa chọn" msgid "There is {0} building with multiple address nodes inside" msgid_plural "There are {0} buildings with multiple address nodes inside" msgstr[0] "Có {0} xây dựng với nhiều nút địa chỉ bên trong" msgid "There is {0} building with address conflicts" msgid_plural "There are {0} buildings with address conflicts" msgstr[0] "Có {0} tòa nhà với các cuộc xung đột địa chỉ" msgid "No address nodes inside buildings found" msgstr "Không có các nút địa chỉ bên trong tòa nhà tìm thấy" msgid "Auto sourcing" msgstr "Tự động tìm nguồn cung ứng" msgid "" "Please enable at least two WMS layers in the cadastre-fr plugin " "configuration.\n" "Layers ''Building'' and ''Parcel'' added by default." msgstr "" "Xin vui lòng cho phép ít nhất hai lớp WMS trong địa chính-fr pluginCấu hình. " "\n" "Layers '' Xây dựng '' và '' Parcel '' được thêm vào theo mặc định." msgid "" "Warning: failed to put option pane dialog always on top. Exception was: {0}" msgstr "" "Cảnh báo: không thể đặt hộp thoại tùy chọn cửa sổ luôn luôn trên đầu " "Exception là:. {0}" msgid "" "To enable the cadastre WMS plugin, change\n" "the current projection to one of the cadastre\n" "projections and retry" msgstr "" "Để kích hoạt các plugin WMS địa chính, thay đổi \n" "Chiếu hiện tại một trong những địa chính \n" "Dự và thử lại" msgid "Change the current projection" msgstr "Thay đổi chiếu hiện tại" msgid "Extract commune boundary" msgstr "Extract xã biên giới" msgid "Only on vectorized layers" msgstr "Chỉ trên lớp véc tơ" msgid "Cancel current grab" msgstr "Hủy lấy hiện tại" msgid "Cancel current grab (only vector images)" msgstr "Hủy lấy (những ảnh vector) hiện tại" msgid "Cadastre grab" msgstr "Địa chính lấy" msgid "Download Image from French Cadastre WMS" msgstr "Tải hình ảnh từ Pháp Địa chính WMS" msgid "Cadastre: {0}" msgstr "Địa chính: {0}" msgid "Georeference an image" msgstr "georeference một hình ảnh" msgid "Grab non-georeferenced image" msgstr "Lấy hình ảnh không tham chiếu hình học" msgid "Georeferencing interrupted" msgstr "georeferencing gián đoạn" msgid "" "This image contains georeference data.\n" "Do you want to use them ?" msgstr "" "Hình ảnh này có chứa dữ liệu georeference. \n" "Bạn có muốn sử dụng chúng?" msgid "Load layer from cache" msgstr "Load layer từ bộ nhớ cache" msgid "Load location from cache (only if cache is enabled)" msgstr "Load vị trí từ bộ nhớ cache (bộ nhớ cache chỉ khi được kích hoạt)" msgid "{0} not allowed with the current projection" msgstr "{0} không được cho phép với các chiếu hiện tại" msgid "" "Cannot load cache {0} which is not compatible with current projection zone" msgstr "" "Không thể tải bộ nhớ cache {0} mà không tương thích với các khu vực chiếu " "hiện tại" msgid "" "Selected file {0} is not a cache file from this plugin (invalid extension)" msgstr "" "Chọn tập tin {0} không phải là một tập tin bộ nhớ cache từ plugin này (phần " "mở rộng không hợp lệ)" msgid "The location {0} is already on screen. Cache not loaded." msgstr "{0} vị trí đã được trên màn hình. cache không được nạp." msgid "(optional)" msgstr "(tùy chọn)" msgid "Change location" msgstr "Change location" msgid "Set a new location for the next request" msgstr "Thiết lập một vị trí mới cho các yêu cầu tiếp theo" msgid "Add a new municipality layer" msgstr "Thêm một layer đô thị mới" msgid "Commune" msgstr "xã" msgid "" "Enter the town,village or city name.
          Use the syntax and punctuation " "known by www.cadastre.gouv.fr ." msgstr "" " Nhập thị trấn, làng hoặc tên thành phố.
          Sử dụng cú pháp và chấm " "câuĐược biết đến bởi www.cadastre.gouv.fr. " msgid "Departement" msgstr "Lãnh thổ hải" msgid "Departement number (optional)" msgstr " số thuộc tỉnh (tùy chọn) " msgid "Add new layer" msgstr "thêm một lớp mới" msgid "Open Cadastre Preferences" msgstr "Preferences mở Địa chính" msgid "Refine georeferencing" msgstr "Lọc georeferencing" msgid "Improve georeferencing (only raster images)" msgstr "Nâng cao georeferencing (chỉ hình ảnh raster)" msgid "Reset cookie" msgstr "Đặt lại cookie" msgid "Get a new cookie (session timeout)" msgstr "Nhận một cookie mới (session timeout)" msgid "Save image as..." msgstr "Lưu hình ảnh thành ..." msgid "PNG files (*.png)" msgstr "các tập tin PNG (* .png)" msgid "GeoTiff files (*.tif)" msgstr "các tập tin tệp GeoTiff (* .tif)" msgid "Export image (only raster images)" msgstr "hình ảnh xuất khẩu (chỉ hình ảnh raster)" msgid "" "More than one WMS layer present\n" "Select one of them first, then retry" msgstr "" "Hơn một lớp WMS hiện \n" "Chọn một trong số họ đầu tiên, sau đó thử lại" msgid "on polygon" msgstr "trên đa giác" msgid "Helping tool for tag address" msgstr "Giúp công cụ cho địa chỉ tag" msgid "CadastreFR - Buildings" msgstr "CadastreFR - Tòa nhà" msgid "Next no" msgstr "Tiếp theo không" msgid "Enter addresses" msgstr "Nhập địa chỉ" msgid "Adjust WMS" msgstr "Điều chỉnh WMS" msgid "Adjust the position of the WMS layer (saved for raster images only)" msgstr "Điều chỉnh vị trí của lớp WMS (lưu lại để chỉ hình ảnh raster)" msgid "Add \"source=...\" to elements?" msgstr "Thêm \" source = ... \"để tố?" msgid "Download from Cadastre" msgstr "" msgid "Objects:" msgstr "" msgid "Select to download buildings in the selected download area." msgstr "" msgid "address" msgstr "địa chỉ" msgid "Select to download addresses in the selected download area." msgstr "" msgid "symbol" msgstr "biểu tượng" msgid "Select to download symbols in the selected download area." msgstr "" msgid "Select to download water bodies in the selected download area." msgstr "" msgid "parcel" msgstr "thửa" msgid "Select to download cadastral parcels in the selected download area." msgstr "" msgid "parcel number" msgstr "số thửa" msgid "" "Select to download cadastral parcel numbers in the selected download area." msgstr "" msgid "section" msgstr "phần" msgid "Select to download cadastral sections in the selected download area." msgstr "" msgid "locality" msgstr "địa phương" msgid "Select to download localities in the selected download area." msgstr "" msgid "commune" msgstr "xã" msgid "" "Select to download municipality boundary in the selected download area." msgstr "" msgid "" "Nothing is enabled.
          Please choose something to download." msgstr "" msgid "Download cadastre data" msgstr "" msgid "Recipient" msgstr "" msgid "Diffusion restriction" msgstr "" msgid "Cadastre Edigeo files" msgstr "" msgid "Replace original background by JOSM background color." msgstr "Thay thế nền ban đầu bởi màu nền JOSM." msgid "Reverse grey colors (for black backgrounds)." msgstr "Đảo ngược màu xám (cho nền đen)." msgid "Set background transparent." msgstr "Đặt nền trong suốt." msgid "Draw boundaries of downloaded data." msgstr "Vẽ ranh giới của dữ liệu tải về." msgid "Disable image cropping during georeferencing." msgstr "Vô hiệu hóa hình ảnh cắt xén trong georeferencing." msgid "Use \"Tableau d''assemblage\"" msgstr "Sử dụng \" hoạt cảnh d''tập hợp \"" msgid "Replace grey shades by white color only" msgstr "Thay thế màu xám bởi màu trắng duy nhất" msgid "Select first WMS layer in list." msgstr "Chọn layer WMS đầu tiên trong danh sách." msgid "Don''t use relation for addresses (but \"addr:street\" on elements)." msgstr "" "Don''t quan hệ sử dụng cho các địa chỉ (nhưng \" addr: đường \"trên các yếu " "tố)." msgid "off" msgstr "off" msgid "25 m" msgstr "25 m" msgid "50 m" msgstr "50 m" msgid "100 m" msgstr "100 m" msgid "high" msgstr "cao" msgid "medium" msgstr "trung bình" msgid "low" msgstr "thấp" msgid "Enable automatic caching." msgstr "Kích hoạt tính năng bộ nhớ đệm tự động." msgid "Max. cache size (in MB)" msgstr "Kích thước tối đa. cache (trong MB)" msgid "French cadastre WMS" msgstr "Pháp địa chính WMS" msgid "" "A special handler of the French cadastre wms at " "www.cadastre.gouv.fr

          Please read the Terms and Conditions of Use here " "(in French):
          " "http://www.cadastre.gouv.fr/scpc/html/CU_01_ConditionsGenerales_fr.html " "
          before any upload of data created by this plugin." msgstr "" "A xử lý đặc biệt của địa chính Pháp WMS tạiWww.cadastre.gouv.fr

          " "Xin vui lòng đọc các Điều khoản và Điều kiện sử dụng ở đây(Bằng tiếng Pháp): " "
          " "Http://www.cadastre.gouv.fr/scpc/html/CU_01_ConditionsGenerales_fr.html " "
          Trước khi upload dữ liệu được tạo ra bởi các plugin này." msgid "Value of key \"source\" when autosourcing is enabled" msgstr "" " Giá trị của key \" nguồn \"khi autosourcing được kích hoạt " msgid "" "Replace the original white background by the background color defined in " "JOSM preferences." msgstr "" "Thay thế các nền màu trắng ban đầu bởi màu nền được xác định trongSở thích " "JOSM." msgid "" "Invert the original black and white colors (and all intermediate greys). " "Useful for texts on dark backgrounds." msgstr "" "Đảo ngược màu sắc ban đầu màu đen và màu trắng (và tất cả các màu xám trung " "gian).Hữu ích cho văn bản trên nền tối." msgid "Allows multiple layers stacking" msgstr "Cho phép nhiều lớp xếp chồng" msgid "Set WMS layers transparency. Right is opaque, left is transparent." msgstr "Đặt WMS lớp minh bạch. Phải là đục, bên trái là minh bạch." msgid "Draw a rectangle around downloaded data from WMS server." msgstr "Vẽ một hình chữ nhật quanh dữ liệu tải về từ máy chủ WMS." msgid "Image resolution:" msgstr "Hình ảnh độ phân giải:" msgid "High resolution (1000x800)" msgstr "độ phân giải cao (1000x800)" msgid "Medium resolution (800x600)" msgstr "độ phân giải trung bình (800x600)" msgid "Low resolution (600x400)" msgstr "độ phân giải thấp (600x400)" msgid "Image filter interpolation:" msgstr "bộ lọc hình ảnh nội suy:" msgid "Nearest-Neighbor (fastest) [ Default ]" msgstr "gần-Neighbor (nhanh nhất) [Mặc định]" msgid "Bilinear (fast)" msgstr "Bilinear (nhanh)" msgid "Bicubic (slow)" msgstr "Bicubic (chậm)" msgid "Vector images grab multiplier:" msgstr "Vector hình ảnh lấy nhân:" msgid "Grab one image full screen" msgstr "Lấy một hình ảnh toàn màn hình" msgid "Grab smaller images (higher quality but use more memory)" msgstr "" "Lấy hình ảnh nhỏ hơn (chất lượng cao hơn nhưng sử dụng nhiều bộ nhớ hơn)" msgid "Fixed size square (default is 100m)" msgstr "Fixed kích thước vuông (mặc định là 100m)" msgid "Fixed size (from 25 to 1000 meters)" msgstr "kích thước cố định (25-1000 mét)" msgid "Layers:" msgstr "Layers:" msgid "Sea, rivers, swimming pools." msgstr "Biển, sông, hồ bơi." msgid "Buildings, covers, underground constructions." msgstr "Công trình, bao gồm, các công trình ngầm." msgid "Symbols like cristian cross." msgstr "Biểu tượng như cross cristian." msgid "Parcels." msgstr "Bưu kiện." msgid "Parcels numbers, street names." msgstr "số bưu phẩm, tên đường phố." msgid "Address, houses numbers." msgstr "Địa chỉ, số nhà." msgid "Locality, hamlet, place." msgstr "Địa phương, thôn, nơi." msgid "Cadastral sections and subsections." msgstr "phần địa chính và phần phụ." msgid "Municipality administrative borders." msgstr "Thành phố biên giới hành chính." msgid "Raster images grab multiplier:" msgstr "hình ảnh Raster lấy nhân:" msgid "" "Add the \"Tableau(x) d''assemblage\" in the list of cadastre sheets to grab." msgstr "" "Thêm \" hoạt cảnh (x) d''tập hợp \"trong danh sách các tờ địa chính để lấy." msgid "Replace greyscale by white color (smaller files and memory usage)." msgstr "" "Thay thế bằng tông màu xám màu trắng (các file nhỏ hơn và sử dụng bộ nhớ)." msgid "Display crosspieces:" msgstr "Display Thanh dầm:" msgid "Allows an automatic caching" msgstr "Cho phép bộ nhớ đệm tự động" msgid "Oldest files are automatically deleted when this size is exceeded" msgstr "các tập tin cũ sẽ được tự động xóa khi kích thước này bị vượt quá" msgid "" "Automatically selects the first WMS layer if multiple layers exist when " "grabbing." msgstr "Tự động chọn lớp WMS đầu tiên, nếu lớp tồn tại khiLấy." msgid "Enable this to use the tag \"add:street\" on nodes." msgstr "" "Kích hoạt tính năng này để sử dụng các tag \" thêm: đường \"trên các nút." msgid "Unexpected file extension. {0}" msgstr "Unexpected mở rộng tập tin. {0}" msgid "" "Location \"{0}\" found in cache.\n" "Load cache first ?\n" "(No = new cache)" msgstr "" "Location \" {0} \"được tìm thấy trong bộ nhớ cache. \n" "Load bộ nhớ cache đầu tiên? \n" "(No = new cache)" msgid "Select Feuille" msgstr "Chọn Feuille" msgid "" "Error loading file.\n" "Probably an old version of the cache file." msgstr "" "Lỗi tải file. \n" "Có lẽ là một phiên bản cũ của tập tin bộ nhớ cache." msgid "Lambert Zone {0} cache file (.{0})" msgstr "Lambert Zone {0} file cache (. {0})" msgid "Lambert CC9 Zone {0} cache file (.CC{0})" msgstr "Lambert CC9 Zone {0} file cache (.cc {0})" msgid "Guadeloupe Fort-Marigot cache file (.UTM1)" msgstr "tập tin bộ nhớ cache Guadeloupe Fort-Marigot (.UTM1)" msgid "Guadeloupe Ste-Anne cache file (.UTM2)" msgstr "tập tin bộ nhớ cache Guadeloupe Ste-Anne (.UTM2)" msgid "Martinique Fort Desaix cache file (.UTM3)" msgstr "tập tin bộ nhớ cache Martinique Fort Desaix (.UTM3)" msgid "Reunion RGR92 cache file (.UTM4)" msgstr "tập tin bộ nhớ cache Reunion RGR92 (.UTM4)" msgid "CadastreGrabber: Illegal url." msgstr "CadastreGrabber: url bất hợp pháp." msgid "" "Cannot open a new client session.\n" "Server in maintenance or temporary overloaded." msgstr "" "Không thể mở một phiên client mới. \n" "Server trong việc bảo trì hoặc tạm thời bị quá tải." msgid "" "Town/city {0} not found or not available\n" "or action canceled" msgstr "" "Tỉnh / thành phố {0} không tìm thấy hoặc không có sẵn \n" "Hay hành động hủy bỏ" msgid "Choose from..." msgstr "Chọn từ ..." msgid "Select commune" msgstr "Chọn xã" msgid "Downloading {0}" msgstr "Tải {0}" msgid "Contacting WMS Server..." msgstr "Liên hệ với WMS Server ..." msgid "Create buildings" msgstr "Tạo tòa nhà" msgid "" "To avoid cadastre WMS overload,\n" "building import size is limited to 1 km2 max." msgstr "" "Để tránh tình trạng quá tải địa chính WMS, \n" "Quy mô xây dựng nhập khẩu được giới hạn từ 1 km2 max." msgid "Please, enable auto-sourcing and check cadastre millesime." msgstr "" "Xin vui lòng, cho phép tự động tìm nguồn cung ứng và kiểm tra địa chính " "Millesime." msgid "Extract SVG ViewBox..." msgstr "Extract SVG ViewBox ..." msgid "Extract best fitting boundary..." msgstr "Extract biên cho phù hợp nhất ..." msgid "Create boundary" msgstr "Tạo ranh giới" msgid "Contacting cadastre WMS ..." msgstr "Liên hệ với WMS địa chính ..." msgid "Image already loaded" msgstr "Hình ảnh đã được nạp" msgid "" "Municipality vectorized !\n" "Use the normal Cadastre Grab menu." msgstr "" "Thành phố vector! \n" "Sử dụng menu Địa chính Grab bình thường." msgid "" "This commune is not vectorized.\n" "Please use the other menu entry to georeference a \"Plan image\"" msgstr "" "Xã này không vector. \n" "Vui lòng sử dụng mục trình đơn khác để georeference một \" hình ảnh Plan \"" msgid "" "Click first corner for image cropping\n" "(two points required)" msgstr "" "Click vào góc đầu tiên cho hình ảnh cắt xén \n" "(Yêu cầu hai điểm)" msgid "Image cropping" msgstr "Hình ảnh cắt xén" msgid "" "Click first Lambert crosspiece for georeferencing\n" "(two points required)" msgstr "" "Trước tiên nhấp crosspiece Lambert cho georeferencing \n" "(Yêu cầu hai điểm)" msgid "Image georeferencing" msgstr "Hình ảnh georeferencing" msgid "" "Do you want to cancel completely\n" "or just retry " msgstr "" "Bạn có muốn hủy bỏ hoàn toàn \n" "Hay chỉ là thử lại " msgid "" "Ooops. I failed to catch all coordinates\n" "correctly. Retry please." msgstr "" "Ooops. Tôi không thể bắt tất cả các tọa độ \n" "Một cách chính xác. Thử lại xin vui lòng." msgid "Enter cadastre east,north position" msgstr "Nhập địa chính phía đông, vị trí phía bắc" msgid "(Warning: verify north with arrow !!)" msgstr "(Cảnh báo: xác minh bắc với mũi tên !!)" msgid "East" msgstr "Đông" msgid "I use the mouse" msgstr "tôi sử dụng chuột" msgid "Set {0} Lambert coordinates" msgstr "Set {0} Lambert tọa độ" msgid "Click second corner for image cropping" msgstr "Nhấn vào góc thứ hai cho hình ảnh cắt xén" msgid "Click second Lambert crosspiece for georeferencing" msgstr "Nhấn vào thứ hai Lambert crosspiece cho georeferencing" msgid "Reset offset" msgstr "Đặt lại bù đắp" msgid "Reset offset (only vector images)" msgstr "Đặt lại bù đắp (chỉ hình ảnh vector)" msgid "Blank Layer" msgstr "Blank Layer" msgid "WMS layer ({0}), {1} tile(s) loaded" msgstr "WMS layer ({0}), {1} ngói (s) nạp" msgid "Is not vectorized." msgstr "Không phải là vector." msgid "Bounding box: {0}" msgstr "bounding box: {0}" msgid "Image size (px): {0}/{1}" msgstr "Kích thước ảnh (px): {0} / {1}" msgid "Is vectorized." msgstr "Là vector." msgid "Commune bbox: {0}" msgstr "xã bbox: {0}" msgid "" "Unsupported cache file version; found {0}, expected {1}\n" "Create a new one." msgstr "" "Không được hỗ trợ phiên bản tập tin cache; tìm thấy {0}, dự kiến ​​{1} \n" "Tạo một cái mới." msgid "Cache Format Error" msgstr "Format cache Error" msgid "Lambert zone {0} in cache incompatible with current Lambert zone {1}" msgstr "" "Lambert {0} vùng trong bộ nhớ cache không tương thích với các khu Lambert " "hiện tại {1}" msgid "Cache Lambert Zone Error" msgstr "Cache Lambert Zone Error" msgid "canvec tile helper" msgstr "helper ngói canvec" msgid "Use" msgstr "Sử dụng" msgid "Please select a scheme to use." msgstr "Hãy chọn một chương trình để sử dụng." msgid "Color Scheme" msgstr "Color Scheme" msgid "Please select the scheme to delete." msgstr "Hãy chọn chương trình để xóa." msgid "Use the selected scheme from the list." msgstr "Sử dụng các chương trình được lựa chọn từ danh sách." msgid "Use the current colors as a new color scheme." msgstr "Sử dụng các màu sắc hiện tại như là một màu sắc mới." msgid "Delete the selected scheme from the list." msgstr "Xóa các chương trình được lựa chọn từ danh sách." msgid "Color Schemes" msgstr "Color Schemes" msgid "Task config" msgstr "" msgid "Add New Config Task" msgstr "" msgid "Abort tag editing and close dialog" msgstr "Abort chỉnh sửa từ khóa và đóng hộp thoại" msgid "Apply edited tags and close dialog" msgstr "Áp dụng thẻ đã được chỉnh sửa và đóng hộp thoại" msgid "Conflation" msgstr "Conflation" msgid "Activates the conflation plugin" msgstr "Kích hoạt các plugin conflation" msgid "Matches" msgstr "Phù hợp" msgid "Reference only" msgstr "Tham chiếu chỉ" msgid "Subject only" msgstr "Subject chỉ" msgid "Matches ({0})" msgstr "Những Trận Đấu ({0})" msgid "Reference only ({0})" msgstr "Reference chỉ ({0})" msgid "Subject only ({0})" msgstr "Subject chỉ ({0})" msgid "Configure" msgstr "Cấu hình" msgid "Configure conflation options" msgstr "Cấu hình tùy chọn conflation" msgid "Remove selected matches" msgstr "Hủy bỏ trận đấu được chọn" msgid "Remove ({0})" msgstr "" msgid "Conflate" msgstr "conflate" msgid "Conflate selected objects" msgstr "conflate đối tượng được chọn" msgid "Conflation: {0}" msgstr "Conflation: {0}" msgid "Conflate {0} objects" msgstr "" msgid "Conflate ({0})" msgstr "" msgid "Zoom to selected primitive(s)" msgstr "Zoom để chọn nguyên thủy (s)" msgid "Select selected primitive(s)" msgstr "Chọn lựa chọn nguyên thủy (s)" msgid "Select the primitives currently selected in the list" msgstr "Chọn nguyên thủy hiện đang được chọn trong danh sách" msgid "Generating matches" msgstr "" msgid "Finding matches" msgstr "" msgid "Sorting scores" msgstr "" msgid "Discarding inferior matches" msgstr "" msgid "Subject" msgstr "Tiêu đề" msgid "Conflate object pair" msgstr "conflate cặp đối tượng" msgid "Cannot replace geometry." msgstr "Không thể thay thế hình học." msgid "Added {0} object to subject layer" msgid_plural "Added {0} objects to subject layer" msgstr[0] "Added {0} đối tượng cho lớp chủ đề" msgid "Moved {0} conflation match to unmatched list" msgid_plural "Moved {0} conflation matches to unmatched list" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Delete {0} conflation match" msgid_plural "Delete {0} conflation matches" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Remove {0} unmatched objects" msgstr "Xóa {0} đối tượng chưa từng có" msgid "Interrupted Sequence ({0}/{1}): {2}" msgstr "" msgid " Max: " msgstr "" msgid "Filter by area. Min: " msgstr "" msgid "Filter by window. Buffer: " msgstr "" msgid "Union up to " msgstr "" msgid " adjacent Reference features" msgstr "" msgid "Weight" msgstr "Weight" msgid "Standard Distance" msgstr "" msgid "below" msgstr "" msgid "Maximum Distance" msgstr "" msgid "Centroid Distance" msgstr "" msgid "Hausdorff Distance (Centroids Aligned)" msgstr "" msgid "Symmetric Difference" msgstr "" msgid "Symmetric Difference (Centroids Aligned)" msgstr "" msgid "Compactness" msgstr "" msgid "Angle Histogram. Bins: " msgstr "" msgid "Tags (Exact Match): " msgstr "" msgid "Tags (Levenshtein Distance): " msgstr "" msgid "List of tags to match" msgstr "" msgid "Identical Elements Filter" msgstr "" msgid "Avoid matching an element with itself" msgstr "" msgid "" "Filtering will speed up the matching process. Filter By Window weeds out " "matches between features whose envelopes do not overlap. Filter By Area is " "used to weed out very small and very large features." msgstr "" msgid "" "Better matches may be found by creating temporary unions of features sharing " "a common edge." msgstr "" msgid "Matching" msgstr "" msgid "Filtering" msgstr "" msgid "Unioning" msgstr "" msgid "Programming" msgstr "" msgid "Replace Geometry" msgstr "Thay thế Geometry" msgid "Merge Tags" msgstr "" msgid "List of tags to merge" msgstr "" msgid "except" msgstr "" msgid "List of tags to NOT merge (they will be ignored)" msgstr "" msgid "Overwrite tags without confirmation" msgstr "" msgid "" "List of tags to overwrite on conflict using reference layer without " "confirmation" msgstr "" msgid "Simple Example" msgstr "" msgid "Advanced Example" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "Configure conflation settings" msgstr "Cấu hình cài đặt conflation" msgid "Generate matches" msgstr "Tạo ra các trận đấu" msgid "Merging" msgstr "" msgid "Reference:" msgstr "" msgid "Subject:" msgstr "" msgid "Selections must be made for both reference and subject." msgstr "" "Selections phải được thực hiện cho cả hai tài liệu tham khảo và phụ thuộc." msgid "Incomplete selections" msgstr "Lựa chọn Incomplete" msgid "Restore subject selection" msgstr "Khôi phục lựa chọn chủ đề" msgid "Restore reference selection" msgstr "Khôi phục lựa chọn tài liệu tham khảo" msgid "Freeze subject selection" msgstr "Freeze lựa chọn chủ đề" msgid "No valid OSM data layer present." msgstr "Không OSM hợp lệ lớp dữ liệu hiện tại." msgid "Error freezing selection" msgstr "Lỗi đông lựa chọn" msgid "Nothing is selected, please try again." msgstr "Không có gì được chọn, vui lòng thử lại." msgid "Empty selection" msgstr "lựa chọn Empty" msgid "Freeze reference selection" msgstr "" msgid "Reference and subject sets should better be different." msgstr "" msgid "Relations are not supported yet, please do not select them." msgstr "" msgid "Disambiguating" msgstr "" msgid "One to One" msgstr "" msgid "Distance" msgstr "" msgid "Standard" msgstr "" msgid "Centroid" msgstr "" msgid "Hausdorff" msgstr "" msgid "List of tags to match (default: none)" msgstr "" msgid "Download OSM data continuously" msgstr "" msgid "Download map data continuously when paning and zooming." msgstr "" msgid "Toggle the continuous download on/off" msgstr "" msgid "Activate continuous downloads at startup." msgstr "" msgid "Supress the default modal progress monitor when downloading." msgstr "" msgid "Download Settings" msgstr "" msgid "Settings for the continuous download." msgstr "" msgid "" "If this plugin is active at startup. This default state will not change when " "you are toggeling the plugin with the menu option." msgstr "" msgid "" "Maximum number of threads used for downloading, increasing this will cause " "the client to send more concurrent queries to the server." msgstr "" msgid "Requires restart" msgstr "" msgid "Max threads" msgstr "" msgid "Maximum number of boxes to download for each pan/zoom." msgstr "" msgid "Max download boxes" msgstr "" msgid "" "Time in milliseconds after a pan/zoom before it starts downloading. " "Additional changes in the viewport in the waiting time will reset the timer." msgstr "" msgid "Wait time (milliseconds)" msgstr "" msgid "" "How much extra area around the viewport is it going to download. Setting " "this to 0 will not download any extra data." msgstr "" msgid "Extra download area" msgstr "" msgid "" "Max area to download in degrees^2. Increasing this number will cause the " "plugin to download areas when you are zoomed far out." msgstr "" msgid "Max download area" msgstr "" msgid "The strategy for finding what areas to request from the server." msgstr "" msgid "Download strategy" msgstr "" msgid "" "Suppress the progress monitor that is shown when downloading. If this option " "is selected there is no indication that something is being done, and no way " "to cancel the download." msgstr "" msgid "TangoGPS Files (*.log)" msgstr "TangoGPS Files (* .log)" msgid "Coordinates imported: " msgstr "tọa độ nhập khẩu: " msgid "Format errors: " msgstr "Format lỗi: " msgid "TangoGPS import success" msgstr "TangoGPS nhập thành công" msgid "TangoGPS import failure!" msgstr "TangoGPS nhập thất bại!" msgid "TCX Files (*.tcx)" msgstr "TCX Files (* .tcx)" msgid "Download along..." msgstr "Tải về cùng ..." msgid "Download OSM data along the selected ways." msgstr "dữ liệu Tải OSM dọc theo những cách lựa chọn." msgid "Download Along" msgstr "Tải Cùng" msgid "Please select 1 or more ways to download along" msgstr "Hãy chọn 1 hoặc nhiều cách để tải về cùng" msgid "Download from OSM along selected ways" msgstr "Tải từ OSM cùng cách chọn" msgid "{0} intermediate nodes to download." msgstr "{0} các nút trung gian để tải về." msgid "between {0} {1} and {2} {3}" msgstr "giữa {0} {1} và {2} {3}" msgid " adding {0} {1}" msgstr " thêm {0} {1}" msgid "EditGpx" msgstr "EditGpx" msgid "Layer for editing GPX tracks" msgstr "Layer để chỉnh sửa GPX theo dõi" msgid "Convert to GPX layer with anonymised time" msgstr "Chuyển đổi sang lớp GPX với thời gian ẩn danh" msgid "edit gpx tracks" msgstr "bài hát chỉnh sửa GPX" msgid "Import path from GPX layer" msgstr "con đường nhập khẩu từ lớp GPX" msgid "Drop existing path" msgstr "Thả con đường hiện tại" msgid "No GPX data layer found." msgstr "Không có lớp dữ liệu GPX được tìm thấy." msgid "External tool error" msgstr "ngoài lỗi công cụ" msgid "Error executing the script:" msgstr "Lỗi thực hiện kịch bản:" msgid "" "Child script have returned invalid data.\n" "\n" "stderr contents:" msgstr "" "Kịch bản trẻ em đã trở về dữ liệu không hợp lệ. \n" "\n" "Nội dung stderr:" msgid "exttool:{0}" msgstr "exttool: {0}" msgid "External Tool: {0}" msgstr "Công cụ bên ngoài: {0}" msgid "Edit tool" msgstr "Chỉnh sửa công cụ" msgid "CmdLine:" msgstr "cmdline:" msgid "External tools" msgstr "Công cụ bên ngoài" msgid "Delete tool \"{0}\"?" msgstr "Xóa công cụ \" {0} \"?" msgid "Are you sure?" msgstr "Bạn có chắc chắn?" msgid "New tool..." msgstr "công cụ mới ..." msgid "Install" msgstr "Cài đặt" msgid "Public" msgstr "Public" msgid "Could not get server response, check logs" msgstr "Không thể có được phản ứng máy chủ, kiểm tra nhật ký" msgid "Failed to login as {0}:" msgstr "Không thể đăng nhập như là {0}:" msgid "The server did not return user ID" msgstr "Các máy chủ đã không trả lại người sử dụng ID" msgid "Failed to get messages as {0}:" msgstr "Không nhận được tin nhắn như {0}:" msgid "GeoChat" msgstr "GeoChat" msgid "Open GeoChat panel" msgstr "Open bảng GeoChat" msgid "Zoom in to see messages" msgstr "Phóng to để xem tin nhắn" msgid "Login" msgstr "Đăng nhập" msgid "Enable autologin" msgstr "Bật AutoLogin" msgid "{0} user" msgid_plural "{0} users" msgstr[0] "{0} người sử dụng" msgid "not logged in" msgstr "không đăng nhập" msgid "Failed to log in to GeoChat:" msgstr "Không thể đăng nhập vào GeoChat:" msgid "Failed to send message:" msgstr "Không gửi được tin nhắn:" msgid "User {0} has left" msgstr "User {0} đã để lại" msgid "User {0} is mapping nearby" msgstr "User {0} là lập bản đồ gần đó" msgid "Users mapping nearby:" msgstr "Người dùng bản đồ gần đó:" msgid "Private chat" msgstr "chuyện riêng" msgid "Close tab" msgstr "Close Tab" msgid "Logout" msgstr "Thoát" msgid "Clear log" msgstr "Xóa nhật ký" msgid "Show users on map" msgstr "Hiện người dùng trên bản đồ" msgid "Position only" msgstr "Vị trí chỉ" msgid "Position, Time, Date, Speed" msgstr "Vị trí, thời gian, ngày, Speed" msgid "Position, Time, Date, Speed, Altitude" msgstr "Vị trí, thời gian, ngày, tốc độ, độ cao" msgid "A By Time" msgstr "A theo thời gian" msgid "A By Distance" msgstr "Một By Distance" msgid "B By Time" msgstr "B theo thời gian" msgid "B By Distance" msgstr "B Bằng cách" msgid "C By Time" msgstr "C theo thời gian" msgid "C By Distance" msgstr "C By Distance" msgid "Data Logging Format" msgstr "Data Logging Format" msgid "Disable data logging if speed falls below" msgstr "Disable dữ liệu đăng nhập nếu tốc độ giảm xuống dưới" msgid "Disable data logging if distance falls below" msgstr "Disable dữ liệu đăng nhập nếu khoảng cách xuống dưới" msgid "Unknown logFormat" msgstr "LogFormat Unknown" msgid "Port:" msgstr "Port:" msgid "refresh the port list" msgstr "làm mới danh sách cổng" msgid "Configure Device" msgstr "Cấu hình thiết bị" msgid "Connection Error." msgstr "Lỗi kết nối" msgid "configure the connected DG100" msgstr "cấu hình DG100 kết nối" msgid "delete data after import" msgstr "xóa dữ liệu sau khi nhập khẩu" msgid "Importing data from device." msgstr "Nhập dữ liệu từ thiết bị." msgid "Importing data from DG100..." msgstr "Nhập dữ liệu từ DG100 ..." msgid "Error deleting data." msgstr "Lỗi xóa dữ liệu." msgid "imported data from {0}" msgstr "nhập dữ liệu từ {0}" msgid "No data found on device." msgstr "Không tìm thấy dữ liệu trên thiết bị." msgid "Connection failed." msgstr "Kết nối thất bại." msgid "" "Cannot load library rxtxSerial. If you need support to install it try " "Globalsat homepage at http://www.raphael-mack.de/josm-globalsat-gpx-import-" "plugin/" msgstr "" "Không thể tải rxtxSerial thư viện. Nếu bạn cần hỗ trợ để cài đặt nó cố " "gắngTrang chủ Globalsat tại http://www.raphael-mack.de/josm-globalsat-gpx-" "import-Cắm vào /" msgid "Globalsat Import" msgstr "Globalsat nhập khẩu" msgid "Import Data from Globalsat Datalogger DG100 into GPX layer." msgstr "Nhập dữ liệu từ Globalsat Datalogger DG100 vào lớp GPX." msgid "Import" msgstr "nhập khẩu" msgid "GPS Blams" msgstr "GPS Blams" msgid "GPSBlam" msgstr "GPSBlam" msgid "select gpx points and \"blam!\", find centre and direction of spread" msgstr "chọn điểm GPX và \" blam! \", tìm trung tâm và hướng lây lan" msgid "Add EGPX layer" msgstr "Add layer EGPX" msgid "GPX Data" msgstr "GPX Data" msgid "Classes element below root child level" msgstr "Lớp học phần dưới mức con root" msgid "Class element ({0}) outside classes element" msgstr "yếu tố Class ({0}) bên ngoài lớp học phần" msgid "Class element without name" msgstr "phần tử lớp mà không có tên" msgid "Tag element outside basetag and implication elements" msgstr "Tag yếu tố bên ngoài basetag và ý nghĩa các yếu tố" msgid "Implications element below root child level" msgstr "Những ảnh hưởng yếu tố dưới mức con root" msgid "Tag without key" msgstr "Tag mà không cần chìa khóa" msgid "Tag without value (key is {0})" msgstr "Tag không có giá trị (khóa là {0})" msgid "Closed classes while it was not open" msgstr "lớp học Closed trong khi nó đã không mở" msgid "Closed classes element before all class elements were closed" msgstr "" "phần tử lớp Closed trước khi tất cả các yếu tố đẳng cấp đã bị đóng cửa" msgid "Closed class element while none was open" msgstr "phần tử lớp Closed trong khi không được mở" msgid "Closed basetags while it was not open" msgstr "basetags Closed trong khi nó đã không mở" msgid "Closed implications while it was not open" msgstr "tác động Closed trong khi nó đã không mở" msgid "Tag element inside other tag element" msgstr "Tag yếu tố bên trong phần tử thẻ khác" msgid "Invalid opening xml tag <{0}> in state {1}" msgstr "thẻ mở xml không hợp lệ <{0}> trong trạng thái {1}" msgid "Condition isn''t finished at tag" msgstr "Condition isn''t xong tại tag" msgid "Closing tag element that was not open" msgstr "Đóng tố tag mà không mở" msgid "Invalid closing xml tag in state {1}" msgstr "thẻ đóng xml không hợp lệ trong trạng thái {1}" msgid "Some tags have not been closed; now in state {0}" msgstr "Một số thẻ đã không bị đóng cửa, bây giờ ở trạng thái {0}" msgid "Key element without attribute k" msgstr "yếu tố chính mà không có thuộc tính k" msgid "Condition is already finished at <{0}>" msgstr "Điều kiện đã được hoàn thành tại <{0}>" msgid "Unknown tag for condition: {0}" msgstr "tag Unknown cho điều kiện: {0}" msgid "Element must not have children: {0}" msgstr "Yếu tố không phải có con: {0}" msgid "Condition is already finished at " msgstr "Điều kiện đã được hoàn thành tại " msgid " needs at least one child" msgstr " cần ít nhất một con" msgid " needs at least one child" msgstr " cần ít nhất một con" msgid " needs at least one child" msgstr " nhu cầu ít nhất một con" msgid "Wrong closing tag {0} ( expected)" msgstr "tag Wrong đóng {0} ( dự kiến)" msgid "Condition {0} not yet finished" msgstr "Condition {0} chưa kết thúc" msgid "Group not yet evaluated" msgstr "Tập đoàn chưa được đánh giá" msgid "Collection must contain at least one condition" msgstr "Bộ sưu tập phải có ít nhất một điều kiện" msgid "No ruleset has been selected!" msgstr "Không ruleset đã được chọn!" msgid "No ruleset" msgstr "Không ruleset" msgid "" "Syntax exception in access ruleset:\n" "{0}" msgstr "" "Cú pháp ngoại lệ trong số các nguyên tắc truy cập: \n" "{0}" msgid "" "File not found:\n" "{0}" msgstr "" "File không tìm thấy: \n" "{0}" msgid "" "Problem when accessing a file:\n" "{0}" msgstr "" "Vấn đề khi truy cập vào một tập tin: \n" "{0}" msgid "File not found:\n" msgstr "File không tìm thấy:\n" msgid "Couldn''t find built-in ruleset {0}" msgstr "Couldn''t tìm được xây dựng trong số các nguyên tắc {0}" msgid "height (m)" msgstr "chiều cao (m)" msgid "width (m)" msgstr "chiều rộng (m)" msgid "length (m)" msgstr "chiều dài (m)" msgid "speed (km/h)" msgstr "tốc độ (km / h)" msgid "weight (t)" msgstr "trọng lượng (t)" msgid "axleload (t)" msgstr "axleload (t)" msgid "Bookmark name" msgstr "Bookmark name" msgid "Bookmark name already exists!" msgstr "tên Bookmark đã tồn tại!" msgid "Bookmark name must not contain ''{0}''!" msgstr "tên Bookmark không phải chứa '' {0} ''!" msgid "Access class" msgstr "class Access" msgid "Access class must not contain ''{0}''!" msgstr "class Access không phải chứa '' {0} ''!" msgid "Access types" msgstr "các loại Access" msgid "Vehicle properties" msgstr "tài sản xe" msgid "Road requirements" msgstr "yêu cầu Road" msgid "Max. incline up (%, pos.)" msgstr "Max. nghiêng lên (%, pos.)" msgid "Maximum incline the vehicle can go up" msgstr "nghiêng tối đa chiếc xe có thể đi lên" msgid "Max. incline down (%, pos.)" msgstr "Max. nghiêng xuống (%, pos.)" msgid "Maximum incline the vehicle can go down" msgstr "nghiêng tối đa chiếc xe có thể đi xuống" msgid "Surface blacklist" msgstr "Surface danh sách đen" msgid "" "List of surfaces the vehicle cannot use, values are separated by semicolons " "(;)" msgstr "" "Danh sách các bề mặt chiếc xe không thể sử dụng, giá trị được phân cách bằng " "dấu chấm phẩy(;)" msgid "max. tracktype grade" msgstr "tối đa. tracktype lớp" msgid "Worst tracktype (1-5) the vehicle can still use, 0 for none" msgstr "tracktype tồi tệ nhất (1-5) chiếc xe vẫn có thể sử dụng, 0 cho không" msgid "Change bookmark" msgstr "Thay đổi bookmark" msgid "Edit access parameters" msgstr "các thông số chỉnh truy cập" msgid "Graph View Dialog" msgstr "Graph Xem Dialog" msgid "Open the dialog for graph view configuration." msgstr "Mở hộp thoại để xem đồ thị cấu hình." msgid "default" msgstr "mặc định" msgid "end nodes" msgstr "nút kết thúc" msgid "incline" msgstr "nghiêng" msgid "Ruleset:" msgstr "số các nguyên tắc:" msgid "Parameters:" msgstr "Parameters:" msgid "Coloring:" msgstr "Coloring:" msgid "Create/update graph" msgstr "Tạo đồ thị / cập nhật" msgid "Graphview" msgstr "Graphview" msgid "Settings for the Graphview plugin that visualizes routing graphs." msgstr "Cài đặt cho các plugin Graphview mà hiển thị đồ thị định tuyến." msgid "Ruleset" msgstr "số các nguyên tắc" msgid "Use built-in rulesets" msgstr "Sử dụng được xây dựng trong rulesets" msgid "External ruleset directory:" msgstr "thư mục ruleset ngoài:" msgid "Select directory" msgstr "Chọn thư mục" msgid "Vehicle" msgstr "xe" msgid "Restore defaults" msgstr "Khôi phục mặc định" msgid "Visualization" msgstr "Hình ảnh" msgid "Draw directions separately" msgstr "Vẽ đường riêng" msgid "Node color" msgstr "Node màu" msgid "Arrow color" msgstr "Mũi tên màu" msgid "Arrowhead fill color" msgstr "Arrowhead đầy màu sắc" msgid "Arrowhead placement" msgstr "Arrowhead vị trí" msgid "New bookmark" msgstr "bookmark mới" msgid "Really delete \"{0}\"?" msgstr "Thực sự muốn xoá \" {0} \"?" msgid "Bookmark deletion" msgstr "Bookmark xóa" msgid "" "Really restore default bookmarks?\n" "All manually added or edited bookmarks will be lost!" msgstr "" "Thật khôi phục bookmark mặc định? \n" "Tất cả dấu tay thêm hoặc chỉnh sửa sẽ bị mất!" msgid "Bookmark reset" msgstr "Bookmark reset" msgid "Choose node color" msgstr "Chọn nút màu" msgid "Choose arrow color" msgstr "Chọn mũi tên màu" msgid "Choose arrowhead fill color" msgstr "Chọn màu lấp mũi tên" msgid "Routing graph calculated by the GraphView plugin" msgstr "đồ thị tuyến tính bởi các plugin GraphView" msgid "GraphView layer is not mergable" msgstr "layer GraphView là không mergable" msgid "graphview default node" msgstr "nút graphview mặc định" msgid "graphview default segment" msgstr "phân khúc graphview mặc định" msgid "graphview arrowhead core" msgstr "graphview đầu mũi tên cốt lõi" msgid "" "Weights must be given as positive decimal numbers with unit \"t\" or without " "unit." msgstr "" "Cân phải được đưa ra như là số thập phân dương với đơn vị \" t \"hoặc không " "cóĐơn vị" msgid "" "Lengths must be given as positive decimal numbers with unit \"m\", \"km\", " "\"mi\" or without unit.\n" "Alternatively, the format FEET'' INCHES\" can be used." msgstr "" "Độ dài phải được đưa ra là các số dương thập phân với đơn vị \" m \", \" km " "\",\" Mi \"hoặc không có đơn vị. \n" "Ngoài ra, inch định dạng FEET '' \" có thể được sử dụng." msgid "" "Speeds should be given as numbers without unit or as numbers followed by " "\"mph\"." msgstr "" "Tốc độ nên được đưa ra như là con số không có đơn hoặc như là các số tiếp " "theo\" Mph \"." msgid "" "Inclines must be given as positive decimal numbers with followed by \"%\"." msgstr "" "Nghiêng phải được đưa ra như là số thập phân dương với theo sau \"% \"." msgid "Tracktype grades must be given as integers between 0 and 5." msgstr "Tracktype lớp phải được đưa ra là các số nguyên giữa 0 và 5." msgid "" "Surface values must not contain any of the following characters: '','', '' " "'{' '', '' '}' '', ''='', ''|''" msgstr "" "Giá trị bề mặt không được chứa bất kỳ các ký tự sau: '', '', '''{' '', '' " "'}' '', '' = '', '' | ''" msgid "Imagery XML Files" msgstr "Hình tượng XML Files" msgid "Save Imagery XML file" msgstr "Lưu Hình ảnh XML file" msgid "XML Imagery Bounds" msgstr "XML Hình ảnh Bounds" msgid "Generate Imagery XML bounds for the selection" msgstr "Tạo Hình ảnh giới hạn XML cho việc lựa chọn" msgid "edit bounds for selected defaults" msgstr "chỉnh sửa giới hạn cho giá trị mặc định được chọn" msgid "Download imagery XML bounds" msgstr "Tải hình ảnh giới hạn XML" msgid "" "Validating error in file {0}:\n" "{1}\n" "Do you want to continue without validating the file ?" msgstr "" "Validating lỗi trong tập {0}: \n" "{1} \n" "Bạn có muốn tiếp tục mà không xác nhận các tập tin?" msgid "Open Imagery XML file" msgstr "XML mở tập tin Hình ảnh" msgid "Export tiles" msgstr "" msgid "Export cached tiles to file system." msgstr "" msgid "Exporting cached tiles" msgstr "" msgid "Failed to write image file {0}: {1}" msgstr "" msgid "Failed to write image file {0}." msgstr "" msgid "Exported {0} tile from layer {1}." msgid_plural "Exported {0} tiles from layer {1}." msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Export file system path already exists but is not a directory." msgstr "" msgid "Failed to create export directory: {0}" msgstr "" msgid "Failed to create export directory." msgstr "" msgid "Append cache name" msgstr "" msgid "Export Tiles" msgstr "" msgid "Cache name:" msgstr "" msgid "Object count:" msgstr "" msgid "file system path" msgstr "" msgid "File system path the tiles are exported to." msgstr "" msgid "Export directory:" msgstr "" msgid "Append cache name to export directory." msgstr "" msgid "Tiles will be exported to directory {0}" msgstr "" msgid "No export directory set." msgstr "" msgid "Calibration Layer" msgstr "Hiệu chỉnh Layer" msgid "A deprecated calibration geometry of {0} nodes by {1}" msgstr "Một hình học chuẩn bị phản đối của {0} nút bởi {1}" msgid "A calibration geometry of {0} nodes by {1}" msgstr "Một hình học hiệu chuẩn của {0} nút bởi {1}" msgid "Change Color" msgstr "Change Color" msgid "Deprecate Offset" msgstr "Phản đối offset" msgid "Are you sure this imagery offset is wrong?" msgstr "Bạn có chắc chắn hình ảnh này bù đắp là sai?" msgid "Are you sure this calibration geometry is aligned badly?" msgstr "Bạn có chắc chắn hình học chuẩn này được canh sao?" msgid "Warning: deprecation is basically irreversible!" msgstr "Cảnh báo: về cơ bản là không thể đảo ngược deprecation!" msgid "To store imagery offsets you must be a registered OSM user." msgstr "Để lưu offsets hình ảnh bạn phải là một người sử dụng OSM đăng ký." msgid "" "Please enter the reason why you mark this imagery offset as deprecated" msgstr "" "Xin vui lòng nhập lý do tại sao bạn đánh dấu hình ảnh này bù đắp như bị phản " "đối" msgid "" "Please enter the reason why you mark this calibration geometry as deprecated" msgstr "" "Xin vui lòng nhập lý do tại sao bạn đánh dấu hình học chuẩn này là phản đối" msgid "Notifying the server of the deprecation..." msgstr "Thông báo cho các máy chủ của deprecation ..." msgid "Get Imagery Offset..." msgstr "Nhận Hình ảnh offset ..." msgid "Download offsets for current imagery from a server" msgstr "Tải offsets cho hình ảnh hiện tại từ một máy chủ" msgid "" "No data for this region. Please adjust imagery layer and upload an offset." msgstr "" "Không có dữ liệu cho vùng này. Vui lòng điều chỉnh layer hình ảnh và tải lên " "một bù đắp." msgid "Loading imagery offsets..." msgstr "offsets tải hình ảnh ..." msgid "Error processing XML response: {0}" msgstr "phản ứng xử lý lỗi XML: {0}" msgid "Imagery Offset Database" msgstr "Hình tượng offset Cơ sở dữ liệu" msgid "mm" msgstr "mm" msgid "cm" msgstr "cm" msgid "km" msgstr "km" msgid "Calibration geometries" msgstr "Hiệu chỉnh hình học" msgid "Deprecated offsets" msgstr "offsets được tán" msgid "" "The topmost imagery layer has been shifted to presumably match\n" "OSM data in the area. Please check that the offset is still valid\n" "by downloading GPS tracks and comparing them and OSM data to the imagery." msgstr "" "Tầng trên cùng hình ảnh đã được chuyển đến có lẽ phù hợp \n" "Dữ liệu OSM trong khu vực. Vui lòng kiểm tra bù đắp vẫn là \n" " hợp lệBằng cách tải về các bản nhạc GPS và so sánh chúng và dữ liệu OSM vào " "hình ảnh." msgid "" "A layer has been added with a calibration geometry. Hide data layers,\n" "find the corresponding feature on the imagery layer and move it accordingly." msgstr "" "Một lớp đã được thêm vào với một hình học hiệu chuẩn. Giấu các lớp dữ liệu, " "\n" "Tìm tính năng tương ứng trên layer hình ảnh và di chuyển nó cho phù hợp." msgid "Deprecated by {0} on {1}" msgstr "được tán thành bởi {0} vào {1}" msgid "Created by {0} on {1}" msgstr "Tạo bởi {0} vào {1}" msgid "Offset Information" msgstr "Offset Thông tin" msgid "Report this offset" msgstr "Báo cáo này bù đắp" msgid "You are to notify moderators of this offset. Why?" msgstr "Bạn đang thông báo cho người điều khiển nhóm này bù đắp. Tại sao?" msgid "Reporting the offset..." msgstr "Báo cáo việc bù đắp ..." msgid "An imagery offset of {0}" msgstr "Một hình ảnh bù đắp của {0}" msgid "Imagery ID" msgstr "Hình ảnh ID" msgid "A calibration geometry of {0} nodes" msgstr "Một hình học hiệu chuẩn của {0} nút" msgid "Determined right here" msgstr "Quyết tâm ngay tại đây" msgid "Determined {0} away" msgstr "Quyết tâm {0} đi" msgid "Reason" msgstr "Reason" msgid "This entry has been reported." msgstr "Mục nhập này đã được báo cáo." msgid "Server has rejected the request" msgstr "Server đã bác bỏ yêu cầu" msgid "Unable to connect to the server" msgstr "Không thể kết nối đến máy chủ" msgid "Store Imagery Offset..." msgstr "Store Hình ảnh offset ..." msgid "" "Upload an offset for current imagery (or calibration object geometry) to a " "server" msgstr "" "Tải một bù đắp cho hình ảnh hiện tại (hoặc hiệu chỉnh đối tượng hình học) " "đến mộtServer" msgid "Store calibration geometry" msgstr "Store hiệu chuẩn hình học" msgid "Store imagery offset" msgstr "Store hình ảnh bù đắp" msgid "" "The selected object can be used as a calibration geometry. What do you " "intend to do?" msgstr "" "Các đối tượng được chọn có thể được sử dụng như một hình học hiệu chuẩn. " "Điều gì làm bạnCó ý định làm gì?" msgid "" "The topmost imagery layer has no offset. Are you sure you want to upload " "this?" msgstr "" "Tầng trên cùng hình ảnh đã không bù đắp. Bạn có chắc chắn bạn muốn tải " "lênNày?" msgid "" "You are registering an imagery offset. Other users in this area will be able " "to use it for mapping.\n" "Please make sure it is as precise as possible, and describe a region this " "offset is applicable to." msgstr "" "Bạn đang đăng ký một hình ảnh bù đắp. Các thành viên khác trong lĩnh vực này " "sẽ có thểSử dụng nó để lập bản đồ. \n" "Hãy chắc chắn rằng nó là chính xác như có thể, và mô tả một khu vực nàyBù " "đắp được áp dụng cho." msgid "" "You are registering a calibration geometry. It should be the most precisely " "positioned object, with\n" "clearly visible boundaries on various satellite imagery. Please describe " "this object and its whereabouts." msgstr "" "Bạn đang đăng ký một hình học hiệu chuẩn. Nó phải là chính xác nhấtVị trí " "đối tượng, với \n" "Ranh giới rõ ràng trên hình ảnh vệ tinh khác nhau. Hãy mô tảĐối tượng này và " "nơi ở của mình." msgid "Uploading a new offset..." msgstr "Tải lên mới bù đắp ..." msgid "This string should be 3 to 200 letters long." msgstr "Chuỗi này nên 3-200 ký tự." msgid "Normal" msgstr "Normal" msgid "Rotate 90" msgstr "Rotate 90" msgid "Rotate 180" msgstr "Rotate 180" msgid "Rotate 270" msgstr "Rotate 270" msgid "WayPoint Image" msgstr "waypoint Image" msgid "Display non-geotagged photos" msgstr "Hiển thị hình ảnh không gắn thẻ địa lý" msgid "Imported Images" msgstr "hình ảnh nhập khẩu" msgid "Next image" msgstr "hình ảnh kế tiếp" msgid "Previous image" msgstr "hình ảnh trước" msgid "Rotate left" msgstr "Xoay trái" msgid "Rotate image left" msgstr "hình ảnh Xoay trái" msgid "Rotate right" msgstr "Rotate right" msgid "Rotate image right" msgstr "Xoay hình ảnh bên phải" msgid "Import vector graphics" msgstr "đồ họa vector nhập khẩu" msgid "SVG files [ImportVec plugin] (*.svg)" msgstr "các tập tin SVG [ImportVec Plugin] (* .svg)" msgid "Improve Way" msgstr "" msgid "Improve Way mode" msgstr "" msgid "Mode: Enable way accuracy helpers" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper turn angle text" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper distance text" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper arc fill" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper arc stroke" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper perpendicular line" msgstr "" msgid "improve way accuracy helper equal angle circle" msgstr "" msgid "Concourse wizard ..." msgstr "" msgid "Opens up a wizard to create a concourse" msgstr "" msgid "Vertical layer:" msgstr "" msgid "Structure type:" msgstr "" msgid "Offset into background:" msgstr "" msgid "ConfirmObjectDrawing" msgstr "" msgid "ConfirmMultipolygonSelection" msgstr "" msgid "Please insert a value." msgstr "" msgid "Please press spacebar first to add \"outer\" object to relation." msgstr "" msgid "Relation-Error" msgstr "" msgid "No data selected." msgstr "" msgid "No relation or no relation member with role \"outer\" selected." msgstr "" msgid "POWER" msgstr "" msgid "Activates the plug-in" msgstr "" msgid "Working Level" msgstr "" msgid "Selects the working level." msgstr "" msgid "Level Name" msgstr "" msgid "Optional name-tag for a level." msgstr "" msgid "The object preset you want to tag." msgstr "" msgid "Sets the name tag when the room-object is selected." msgstr "" msgid "Sets the ref tag when the room-object is selected." msgstr "" msgid "Apply Tags" msgstr "" msgid "Add a new level" msgstr "" msgid "" " Please insert the new level number you want to add.
          Info: " "
          If the OK button got pressed you will switch to the drawing " "action.
          To finish the new object please press the spacebar. The new " "level
          will be tagged automatically. " msgstr "" msgid "level number:" msgstr "" msgid "Example: ''2'' or ''3''" msgstr "" msgid "Indoor Mapping Helper" msgstr "" msgid "Toolbox for indoor mapping assistance" msgstr "" msgid "Insert level" msgstr "" msgid "Add a new level to layer." msgstr "" msgid "?" msgstr "" msgid "Show Help-Browser." msgstr "" msgid "Level name" msgstr "" msgid "Sets optional name tag for a level." msgstr "" msgid "Working level: NONE" msgstr "" msgid "Shows the current working level." msgstr "" msgid "Deactivate automatic level tagging." msgstr "" msgid "Sets the name tag." msgstr "" msgid "Sets the referance tag." msgstr "" msgid "Repeat on" msgstr "" msgid "" "Sets the repeat on tag when highway objects are selected. Please tag like " "this: -3-4 or -2--3 or 5-6 ." msgstr "" msgid "OUTER" msgstr "" msgid "" "Creation-Tool for multipolygon with role: outer. To finish press the " "spacebar." msgstr "" msgid "INNER" msgstr "" msgid "" "Creation-Tool for multipolygons with role: inner. To finish press spacebar. " "To add to relation select \"outer\" and press enter." msgstr "" msgid "Deactivate multipolygon function." msgstr "" msgid "Add selected tags and/or relations to obeject." msgstr "" msgid "Working level: {0}" msgstr "" msgid "InfoMode" msgstr "InfoMode" msgid "GPX info mode" msgstr "GPX thông tin chế độ" msgid "" "Move the mouse to show trackpoint info for current layer. Hold shift to " "highlight tracks" msgstr "" "Di chuyển chuột để hiển thị thông tin trackpoint cho lớp hiện tại. Giữ " "chuyển sangBài hát nổi bật" msgid "Delete this" msgstr "Xóa này" msgid "Delete this&older" msgstr "Xóa này & cũ" msgid "Track name: " msgstr "tên Track: " msgid "Update IRS adjustment layer" msgstr "Cập nhật IRS điều chỉnh layer" msgid "" "This option creates IRS adjustment layer and a little way inside it. You " "need to adjust WMS layer placement first.\n" "Resulting layer is to be saved as .osm and sent to Komzpa (me@komzpa.net) " "with [irs rectify] in subject." msgstr "" "Tùy chọn này tạo layer điều chỉnh IRS và là một cách nhỏ bên trong nó " "Bạn.Cần phải điều chỉnh vị trí lớp WMS đầu tiên. \n" "Kết quả là lớp được lưu như .osm và gửi đến Komzpa (me@komzpa.net)Bằng [IRS " "chỉnh lưu] trong chủ đề." msgid "IRS Adjustment Layer" msgstr "IRS Adjustment Layer" msgid "Channel-Digraph created from the active OSM-Layer" msgstr "Channel-digraph tạo ra từ các hoạt động OSM-Layer" msgid "Create Channel Digraph" msgstr "Tạo Kênh digraph" msgid "this layer is no osm data layer" msgstr "layer này là không có lớp dữ liệu OSM" msgid "Converting OSM graph into Channel Digraph" msgstr "Chuyển đổi đồ OSM vào kênh digraph" msgid "filtering ways" msgstr "cách lọc" msgid "creating Channel-Digraph" msgstr "tạo Channel-digraph" msgid "sealing Digraph" msgstr "niêm phong digraph" msgid "calculating Strong Connectedness" msgstr "tính toán sự liên kết mạnh mẽ" msgid "creating DigraphLayer" msgstr "tạo DigraphLayer" msgid "JunctionChecking" msgstr "JunctionChecking" msgid "Open the junctionchecking window." msgstr "Mở cửa sổ junctionchecking." msgid "junctions" msgstr "nút giao thông" msgid "Channel-Digraph creation" msgstr "Channel-digraph sáng tạo" msgid "seal Channel Digraph" msgstr "dấu Kênh digraph" msgid "calculate strong connected channels" msgstr "tính toán các kênh kết nối mạnh mẽ" msgid "Junctionchecking/junctions searching" msgstr "Junctionchecking / nút tìm kiếm" msgid "order of junction (n):" msgstr "trật tự của đường giao nhau (n):" msgid "produce OSM-Relations: junction" msgstr "sản xuất OSM-Relations: ngã ba" msgid "" "if enabled the plugin produces osm-relations from the junction subgraphs" msgstr "" "Nếu được kích hoạt các plugin tạo OSM quan hệ từ các đồ thị con đường giao " "nhau" msgid "create the channel digraph" msgstr "tạo digraph kênh" msgid "Check " msgstr "Kiểm tra " msgid "check the subset for junction properties" msgstr "" msgid "Search " msgstr "Tìm kiếm " msgid "search for junctions in the channel subset" msgstr "tìm kiếm các mối nối trong tập hợp con kênh" msgid "" "The marked channels contains a junctioncandidate (white). To test this " "candidat mark these channel and press the \"Check\" button again." msgstr "" "Các kênh được đánh dấu có chứa một junctioncandidate (màu trắng). Để kiểm " "tra điều nàyCandidat dấu các kênh và nhấn \" Kiểm tra \"nút một lần nữa." msgid "The marked channels are a {0}-ways junction" msgstr "Các kênh được đánh dấu là một {0} -ways ngã ba" msgid "The marked channels are not a junction:" msgstr "Các kênh được đánh dấu là không phải là một giao lộ:" msgid "construct channel digraph and search for junctions" msgstr "xây dựng kênh digraph và tìm kiếm các mối nối" msgid "Number of {0}-ways junctions found: {1}" msgstr "Số {0} -ways nút tìm thấy: {1}" msgid "generate all combinations from entrie/exit candidates" msgstr "tạo ra tất cả các kết hợp từ các ứng cử viên entrie / exit" msgid "Check the direction" msgstr "" msgid "" "Check the direction of the selected stream/river. Is it correct?\n" " Progress: " msgstr "" msgid "Correct" msgstr "" msgid "Wrong" msgstr "" msgid "Correct direction" msgstr "" msgid "Direction of river is correct." msgstr "" msgid "Wrong dirrection" msgstr "" msgid "Direction of river is wrong." msgstr "" msgid "Ignore this way" msgstr "" msgid "Ignore direction of this way." msgstr "" msgid "Check direction of streams" msgstr "" msgid "Check direction of streams and rivers" msgstr "" msgid "No more directions to check!" msgstr "" msgid "Replace way" msgstr "" msgid "Replace way of selected way with a new way" msgstr "" msgid "" "This tool replaces coastline of one way with another, and so requires " "exactly two coatline ways to be selected." msgstr "" msgid "Direction index ''{0}'' not found" msgstr "Hướng index '' {0} '' không tìm thấy" msgid "The starting location was not within the bbox" msgstr "Các vị trí bắt đầu không thuộc bbox" msgid "Looking for shoreline..." msgstr "Nhìn cho bờ ..." msgid "{0} nodes so far..." msgstr "{0} các nút cho đến nay ..." msgid "Lake Walker." msgstr "Hồ Walker." msgid "Lake Walker" msgstr "Hồ Walker" msgid "Error creating cache directory: {0}" msgstr "Lỗi thư mục cache tạo: {0}" msgid "Tracing" msgstr "Truy tìm" msgid "checking cache..." msgstr "kiểm tra bộ nhớ cache ..." msgid "Running vertex reduction..." msgstr "Chạy giảm đỉnh ..." msgid "Running Douglas-Peucker approximation..." msgstr "Chạy Douglas-Peucker xấp xỉ ..." msgid "Removing duplicate nodes..." msgstr "Loại bỏ các nút trùng lặp ..." msgid "Lakewalker trace" msgstr "Lakewalker dấu vết" msgid "An unknown error has occurred" msgstr "Một lỗi không rõ đã xảy ra" msgid "east" msgstr "đông" msgid "northeast" msgstr "Đông Bắc" msgid "north" msgstr "bắc" msgid "northwest" msgstr "Tây Bắc" msgid "west" msgstr "tây" msgid "southwest" msgstr "Tây Nam" msgid "south" msgstr "nam" msgid "southeast" msgstr "Đông Nam" msgid "coastline" msgstr "bờ biển" msgid "land" msgstr "đất" msgid "Maximum number of segments per way" msgstr "Số lượng tối đa của phân đoạn mỗi cách" msgid "Maximum number of nodes in initial trace" msgstr "Số lượng tối đa các nút trong dấu vết ban đầu" msgid "Maximum gray value to count as water (0-255)" msgstr "giá trị màu xám tối đa để tính là nước (0-255)" msgid "Line simplification accuracy (degrees)" msgstr "Line đơn giản hóa chính xác (độ)" msgid "Resolution of Landsat tiles (pixels per degree)" msgstr "Nghị quyết của gạch Landsat (pixel cho mỗi độ)" msgid "Size of Landsat tiles (pixels)" msgstr "Kích thước của Landsat gạch (pixels)" msgid "Shift all traces to east (degrees)" msgstr "Shift tất cả các dấu vết để đông (độ)" msgid "Shift all traces to north (degrees)" msgstr "Shift tất cả các dấu vết để bắc (độ)" msgid "Direction to search for land" msgstr "Direction để tìm kiếm đất" msgid "Tag ways as" msgstr "cách Tag as" msgid "WMS Layer" msgstr "WMS Layer" msgid "Maximum cache size (MB)" msgstr "kích thước bộ nhớ cache tối đa (MB)" msgid "Maximum cache age (days)" msgstr "tuổi nhớ cache tối đa (ngày)" msgid "Source text" msgstr "Nguồn văn bản" msgid "Lakewalker Plugin Preferences" msgstr "Preferences Lakewalker Plugin" msgid "A plugin to trace water bodies on Landsat imagery." msgstr "Một plugin để theo dõi các cơ quan nước trên ảnh Landsat." msgid "" "Maximum number of segments allowed in each generated way. Default 250." msgstr "" "Số lượng tối đa của phân đoạn cho phép trong mỗi cách tạo ra. Mặc định 250." msgid "" "Maximum number of nodes to generate before bailing out (before simplifying " "lines). Default 50000." msgstr "" "Số lượng tối đa các nút để tạo ra trước khi tháo trên (trước khi đơn giản " "hóaDòng). Mặc định 50000." msgid "" "Maximum gray value to accept as water (based on Landsat IR-1 data). Can be " "in the range 0-255. Default 90." msgstr "" "Giá trị màu xám tối đa chấp nhận như nước (dựa trên Landsat IR-1 dữ liệu). " "Có thể làTrong khoảng từ 0-255. Mặc định 90." msgid "" "Accuracy of Douglas-Peucker line simplification, measured in " "degrees.
          Lower values give more nodes, and more accurate lines. Default " "0.0003." msgstr "" "Độ chính xác của Douglas-Peucker dòng đơn giản hóa, đo bằngĐộ.
          Giá trị " "thấp hơn cho các nút và các đường chính xác hơn. Default0,0003." msgid "" "Resolution of Landsat tiles, measured in pixels per degree. Default 4000." msgstr "Nghị quyết của gạch Landsat, đo bằng pixel mỗi độ. Mặc định 4000." msgid "Size of one landsat tile, measured in pixels. Default 2000." msgstr "Kích thước của một gạch Landsat, đo bằng pixel. Mặc định năm 2000." msgid "Offset all points in East direction (degrees). Default 0." msgstr "Offset tất cả các điểm ở hướng Đông (độ). Mặc định 0." msgid "Offset all points in North direction (degrees). Default 0." msgstr "Offset tất cả các điểm ở Bắc hướng (độ). Mặc định 0." msgid "Direction to search for land. Default east." msgstr "Direction để tìm kiếm đất. Mặc định đông." msgid "Tag ways as water, coastline, land or nothing. Default is water." msgstr "cách Tag như nước, bờ biển, đất hoặc không có gì. Mặc định là nước." msgid "Which WMS layer to use for tracing against. Default is IR1." msgstr "Những WMS lớp sử dụng để truy tìm đối. Mặc định là IR1." msgid "Maximum size of each cache directory in bytes. Default is 300MB" msgstr "" "Kích thước tối đa của mỗi thư mục cache trong byte. Mặc định là 300MB" msgid "Maximum age of each cached file in days. Default is 100" msgstr "Tuổi tối đa của mỗi tập tin được lưu trữ trong ngày. Mặc định là 100" msgid "Data source text. Default is Landsat." msgstr "Nguồn số liệu văn bản. Mặc định là Landsat." msgid "Downloading image tile..." msgstr "Tải ngói hình ảnh ..." msgid "Could not acquire image" msgstr "Không thể có được hình ảnh" msgid "Connection Failed" msgstr "kết nối thất bại" msgid "Not connected" msgstr "Không kết nối" msgid "Connecting" msgstr "Kết nối" msgid "Connected" msgstr "Kết nối" msgid "no name" msgstr "không tên" msgid "Live GPS" msgstr "Live GPS" msgid "Show GPS data." msgstr "Show GPS dữ liệu." msgid "Status" msgstr "Status" msgid "Way Info" msgstr "Way Info" msgid "Speed" msgstr "Speed" msgid "Course" msgstr "Khóa học" msgid "LiveGPS layer" msgstr "LiveGPS lớp" msgid "Capture GPS Track" msgstr "Chụp GPS Track" msgid "Connect to gpsd server and show current position in LiveGPS layer." msgstr "" "Kết nối đến máy chủ gpsd và hiển thị vị trí hiện tại trong lớp LiveGPS." msgid "Center Once" msgstr "Một khi Trung tâm" msgid "Center the LiveGPS layer to current position." msgstr "Trung tâm LiveGPS lớp đến vị trí hiện tại." msgid "Auto-Center" msgstr "Auto-Center" msgid "Continuously center the LiveGPS layer to current position." msgstr "Tiếp tục tập trung các lớp LiveGPS đến vị trí hiện tại." msgid "Open MapDust" msgstr "Open MapDust" msgid "MapDust bug reports" msgstr "MapDust báo cáo lỗi" msgid "Activates the MapDust bug reporter plugin" msgstr "Kích hoạt MapDust phóng lỗi plugin" msgid "Missing input data" msgstr "Thiếu dữ liệu đầu vào" msgid "Measured values" msgstr "đo giá trị" msgid "Open the measurement window." msgstr "Mở cửa sổ đo." msgid "Reset current measurement results and delete measurement path." msgstr "Thiết lập lại kết quả đo hiện tại và xóa path đo." msgid "Path Length" msgstr "Độ dài đường dẫn" msgid "Selection Length" msgstr "Lựa chọn Length" msgid "Selection Area" msgstr "Lựa chọn Area" msgid "Selection Radius" msgstr "" msgid "Angle" msgstr "góc" msgid "Angle between two selected Nodes" msgstr "Góc giữa hai nút chọn" msgid "Layer to make measurements" msgstr "Layer để thực hiện đo đạc" msgid "measurement mode" msgstr "chế độ đo lường" msgid "Measurements" msgstr "đo" msgid "Merge overlap" msgstr "Merge chồng chéo" msgid "Merge overlap of ways." msgstr "Merge chồng chéo cách." msgid "Merge Overlap (combine)" msgstr "Merge Overlap (kết hợp)" msgid "Michigan Left" msgstr "Michigan Left" msgid "Adds no left turn for sets of 4 or 5 ways." msgstr "thêm không rẽ trái cho bộ 4 hoặc 5 cách." msgid "Please select 4 or 5 ways to assign no left turns." msgstr "Hãy chọn 4 hoặc 5 cách để gán không rẽ trái." msgid "Please select 4 ways that form a closed relation." msgstr "Hãy chọn 4 cách hình thành một mối quan hệ khép kín." msgid "Unable to order the ways. Please verify their directions" msgstr "Không thể đặt hàng các cách khác nhau. Hãy kiểm tra hướng dẫn của họ" msgid "Create Michigan left turn restriction" msgstr "Tạo Michigan hạn chế rẽ trái" msgid "Unable to find via nodes. Please check your selection" msgstr "Không thể tìm thấy thông qua các nút. Hãy kiểm tra lựa chọn của bạn" msgid "About Plugin" msgstr "Về Plugin" msgid "Native password manager plugin" msgstr "password Native quản lý plugin" msgid "No native password manager could be found!" msgstr "Không quản lý mật khẩu có nguồn gốc có thể được tìm thấy!" msgid "" "Depending on your Operating System / Distribution, you may have to create a " "default keyring / wallet first." msgstr "" "Tùy thuộc vào hệ điều hành của bạn / Distribution, bạn có thể phải tạo " "mộtMặc định keyring / ví đầu tiên." msgid "No thanks, use JOSM''s plain text preferences storage" msgstr "No thanks, use JOSM''s plain text preferences storage" msgid "" "Found sensitive data that is still saved in JOSM''s preference file (plain " "text)." msgstr "" "Found sensitive data that is still saved in JOSM''s preference file (plain " "text)." msgid "Transfer to password manager and remove from preference file" msgstr "Transfer để quản lý mật khẩu và loại bỏ từ tập tin ưu đãi" msgid "No, just keep it" msgstr "Không, chỉ cần giữ cho nó" msgid "Close the dialog and discard all changes" msgstr "Đóng hộp thoại và loại bỏ tất cả những thay đổi" msgid "Proceed and go to the next page" msgstr "Tiến hành và đi đến trang tiếp theo" msgid "Finish" msgstr "Finish" msgid "Confirm the setup and close this dialog" msgstr "Xác nhận các thiết lập và đóng hộp thoại này" msgid "JOSM/OSM API/Username" msgstr "JOSM / OSM API / Tên đăng nhập" msgid "JOSM/OSM API/Password" msgstr "JOSM / OSM API / Password" msgid "{0}/Username" msgstr "{0} / Tên đăng nhập" msgid "{0}/Password" msgstr "{0} / Password" msgid "JOSM/Proxy/Username" msgstr "JOSM / Proxy / Tên đăng nhập" msgid "JOSM/Proxy/Password" msgstr "JOSM / Proxy / Password" msgid "JOSM/OAuth/OSM API/Key" msgstr "JOSM / OAuth / OSM API / Key" msgid "JOSM/OAuth/OSM API/Secret" msgstr "JOSM / OAuth / OSM API / Secret" msgid "Native Password Manager Plugin" msgstr "Manager Plugin Native Password" msgid "The username and password is protected by {0}." msgstr "Tên người dùng và mật khẩu được bảo vệ bởi {0}." msgid "username" msgstr "tên người dùng" msgid "password" msgstr "mật khẩu" msgid "proxy username" msgstr "proxy username" msgid "proxy password" msgstr "password proxy" msgid "oauth key" msgstr "oauth key" msgid "oauth secret" msgstr "oauth bí mật" msgid "" "
          Warning: There may be sensitive data left in your " "preference file. ({0})" msgstr "" "
          Cảnh báo: có thể là dữ liệu nhạy cảm còn lại trong " "bạnTập tin ưu đãi. ({0})" msgid "Save user and password ({0})" msgstr "Lưu người dùng và mật khẩu ({0})" msgid "Plain text, JOSM default" msgstr "văn bản đồng bằng, JOSM mặc định" msgid "Use {0}" msgstr "Sử dụng {0}" msgid "Encrypt data with Windows logon credentials" msgstr "Mã hóa dữ liệu với các thông tin đăng nhập Windows" msgid "The native password manager plugin detected {0} on your system." msgstr "" "Việc quản lý mật khẩu có nguồn gốc trình cắm {0} phát hiện trên hệ thống của " "bạn." msgid "Days without mapping: {0}." msgstr "Days mà không có bản đồ:. {0}" msgid "" "(To miserably continue mapping, edit out no_more_mapping\n" "from {0})" msgstr "" "(Để thảm hại tiếp tục lập bản đồ, chỉnh sửa ra no_more_mapping \n" "{0})" msgid "OSM Server Files o5m compressed" msgstr "" msgid "Invalid changeset id: {0}" msgstr "id changeset không hợp lệ: {0}" msgid "Invalid timestamp: {0}" msgstr "dấu thời gian không hợp lệ: {0}" msgid "wrong header byte " msgstr "" msgid "unsupported header" msgstr "" msgid "Reading OSM data..." msgstr "Đọc dữ liệu OSM ..." msgid "Split by municipality" msgstr "Chia theo đô thị" msgid "Split this data by municipality (admin_level=8)." msgstr "Tách dữ liệu này bằng cách đô thị (admin_level = 8)." msgid "Split by sector" msgstr "Chia theo ngành" msgid "Split this data by sector (admin_level=10)." msgstr "Tách dữ liệu này theo ngành (admin_level = 10)." msgid "Split by neighbourhood" msgstr "Chia theo khu phố" msgid "Split this data by neighbourhood (admin_level=11)." msgstr "Tách dữ liệu này của khu phố (admin_level = 11)." msgid "Download open data" msgstr "Tải dữ liệu mở" msgid "License URL not available: {0}" msgstr "Giấy phép URL không có sẵn: {0}" msgid "OpenData preferences" msgstr "sở thích OpenData" msgid "License Agreement" msgstr "License Agreement" msgid "Accept" msgstr "Chấp nhận" msgid "Refuse" msgstr "Từ chối" msgid "I understand and accept these terms and conditions" msgstr "Tôi hiểu và chấp nhận các điều khoản và điều kiện" msgid "View the full text of this license" msgstr "Xem đầy đủ nội dung của giấy phép này" msgid "I refuse these terms and conditions. Cancel download." msgstr "Tôi từ chối các điều khoản và điều kiện. Hủy việc tải về." msgid "Module bundled with opendata plugin" msgstr "Module kèm với plugin opendata" msgid "" "Please click on Download list to download and display a " "list of available modules." msgstr "" "Vui lòng click vào Tải về danh sách để tải về và hiển " "thị mộtDanh sách các module có sẵn." msgid "" "The following module has been downloaded successfully:" msgid_plural "" "The following {0} modules have been downloaded successfully:" msgstr[0] "Các module sau đây đã được tải về thành công :" msgid "Downloading the following module has failed:" msgid_plural "" "Downloading the following {0} modules has failed:" msgstr[0] "Tải các module sau đây đã không :" msgid "Modules" msgstr "Modules" msgid "Accept the new module sites and close the dialog" msgstr "Chấp nhận các trang web module mới và đóng hộp thoại" msgid "Configure Module Sites" msgstr "Cấu hình module Sites" msgid "Download the list of available modules" msgstr "Tải danh sách các mô-đun có sẵn" msgid "Update modules" msgstr "Cập nhật mô-đun" msgid "Update the selected modules" msgstr "Cập nhật các module được chọn" msgid "Please restart JOSM to activate the downloaded modules." msgstr "Hãy khởi động lại JOSM để kích hoạt các module tải về." msgid "" "All installed modules are up to date. JOSM does not have to download newer " "versions." msgstr "" "Tất cả các module được cài đặt cập nhật. JOSM không phải tải về phiên bản " "mới hơnPhiên bản" msgid "Modules up to date" msgstr "Modules đến ngày" msgid "Configure the list of sites where modules are downloaded from" msgstr "Cấu hình danh sách các trang web mà các mô-đun được tải về từ" msgid "Add Open Data Module description URL." msgstr "Thêm mô tả URL Open Data Module." msgid "Edit Open Data Module description URL." msgstr "Mô tả URL Sửa Open Data Module." msgid "Open Data Module description URL" msgstr "Mô tả URL Open Data Module" msgid "Download OSM data corresponding to the current data set." msgstr "Tải dữ liệu OSM tương ứng với các bộ dữ liệu hiện tại." msgid "Diff" msgstr "Diff" msgid "Perform diff between current data set and existing OSM data." msgstr "Thực hiện diff giữa bộ dữ liệu hiện tại và dữ liệu OSM hiện có." msgid "Tools" msgstr "Công cụ" msgid "Open tools menu for this data." msgstr "menu mở công cụ cho dữ liệu này." msgid "Open the OpenData window." msgstr "Mở cửa sổ OpenData." msgid "Raw data" msgstr "Nguyên liệu" msgid "OpenData Preferences" msgstr "Preferences OpenData" msgid "" "A special handler for various Open Data portals

          Please read the " "Terms and Conditions of Use of each portal
          before any upload of data " "loaded by this plugin." msgstr "" "A xử lý đặc biệt cho các cổng dữ liệu mở khác nhau

          hãy đọcĐiều " "khoản và Điều kiện sử dụng của mỗi
          cổng trước khi bất cứ upload dữ " "liệuNạp bằng plugin này." msgid "General settings" msgstr "Cài đặt chung" msgid "" "Import only raw data (i.e. do not add/delete tags or replace them by " "standard OSM tags)" msgstr "" "Chỉ nhập dữ liệu thô (tức là không thêm / xóa thẻ hoặc thay thế chúng bằng " "cáchThẻ OSM standard)" msgid "Overpass API server:" msgstr "server API Cầu vượt:" msgid "Overpass API server used to download OSM data" msgstr "server API Cầu vượt được sử dụng để tải về dữ liệu OSM" msgid "XAPI server:" msgstr "xapi server:" msgid "" "XAPI server used to download OSM data when Overpass API is not available" msgstr "" "Server xapi sử dụng để tải về dữ liệu OSM khi Cầu vượt API không có sẵn" msgid "Download modules" msgstr "Tải mô-đun" msgid "View summary" msgstr "Xem tóm tắt" msgid "View full text" msgstr "Xem toàn văn" msgid "" "''Lambert CC 9 zones'' coordinates found with different zone codes for X and " "Y: " msgstr "" "Tọa độ '' Lambert CC 9 khu vực '' được tìm thấy với mã vùng khác nhau cho X " "vàY: " msgid "OpenData XML files" msgstr "OpenData file XML" msgid "File to load" msgstr "File để tải" msgid "7Zip Files" msgstr "7zip Files" msgid "Reading 7Zip file..." msgstr "Đọc tập tin 7zip ..." msgid "Zip Files" msgstr "Zip Files" msgid "Reading Zip file..." msgstr "Đọc tập tin Zip ..." msgid "Cannot transform to WGS84" msgstr "không thể chuyển đổi để WGS84" msgid "" "JOSM was unable to find a strict mathematical transformation between ''{0}'' " "and WGS84.

          Do you want to try a lenient method, which will " "perform a non-precise transformation (with location errors up to 1 " "km) ?

          If so, do NOT upload such data to OSM !" msgstr "" "JOSM đã không thể tìm thấy một sự biến đổi toán học chặt chẽ giữa '' {0} " "''Và WGS84.

          Bạn có muốn thử một hậu phương pháp, mà " "sẽThực hiện một chuyển đổi không chính xác ( với các lỗi vị trí lên đến " "1Km )?

          Nếu vậy, KHÔNG tải lên dữ liệu đó cho OSM!" msgid "Try lenient method" msgstr "Hãy thử phương pháp khoan dung" msgid "GML files" msgstr "GML tập tin" msgid "KML/KMZ files" msgstr "KML / KMZ file" msgid "MapInfo files" msgstr "MapInfo tập tin" msgid "Shapefiles" msgstr "tập tin hình dạng" msgid "" "Unable to detect Coordinate Reference System.\n" "Would you like to fallback to ESPG:4326 (WGS 84) ?" msgstr "" "Không thể để phát hiện Hệ tọa độ tham chiếu. \n" "Bạn có muốn dự phòng để ESPG: 4326 (WGS 84)?" msgid "Warning: CRS not found" msgstr "Cảnh báo: CRS không tìm thấy" msgid "Unable to detect CRS !" msgstr "Không thể phát hiện CRS!" msgid "Unable to find a data store for file {0}" msgstr "Không tìm thấy một kho dữ liệu cho tập {0}" msgid "Loading shapefile ({0} features)" msgstr "Loading shapefile ({0} có)" msgid "CSV files" msgstr "các tập tin CSV" msgid "ODS files" msgstr "các tập tin ODS" msgid "No valid coordinates have been found." msgstr "Không có tọa độ hợp lệ đã được tìm thấy." msgid "Invalid file. Bad length on line {0}. Expected {1} columns, got {2}." msgstr "" "tập tin không hợp lệ. Bad chiều dài trên dòng {0}. Dự kiến ​​{1} cột, có {2}." msgid "XLS files" msgstr "các tập tin XLS" msgid "View OSM Wiki page" msgstr "Xem OSM Wiki trang" msgid "Launch browser to the OSM Wiki page of the selected data set" msgstr "Launch trình duyệt đến trang OSM Wiki của tập dữ liệu đã chọn" msgid "View Local Portal page" msgstr "Xem Local Portal trang" msgid "Launch browser to the local portal page of the selected data set" msgstr "" "Launch trình duyệt để các trang cổng thông tin địa phương của bộ dữ liệu " "được lựa chọn" msgid "View National Portal page" msgstr "View Quốc Portal trang" msgid "Launch browser to the national portal page of the selected data set" msgstr "" "Launch trình duyệt để các trang cổng thông tin quốc gia của tập dữ liệu đã " "chọn" msgid "View License" msgstr "Xem License" msgid "Launch browser to the license page of the selected data set" msgstr "Launch trình duyệt để trang giấy phép của bộ dữ liệu được lựa chọn" msgid "View License (summary)" msgstr "Xem Giấy phép (tóm tắt)" msgid "Launch browser to the summary license page of the selected data set" msgstr "Launch trình duyệt để trang giấy tóm tắt của tập dữ liệu đã chọn" msgid "View the license of the selected data set" msgstr "Xem giấy phép của bộ dữ liệu được lựa chọn" msgid "" "Warning: Cannot download module ''{0}''. Its download link is not known. " "Skipping download." msgstr "" "Cảnh báo: Không thể tải mô-đun '' {0} '' liên kết tải về của nó không được " "biết đến..Bỏ qua tải." msgid "" "Warning: Cannot download module ''{0}''. Its download link ''{1}'' is not a " "valid URL. Skipping download." msgstr "" "Cảnh báo: Không thể tải mô-đun '' {0} '' liên kết tải về của nó '' {1} '' " "không phải là một.URL hợp lệ. Bỏ qua tải." msgid "Downloading Module {0}..." msgstr "Tải đun {0} ..." msgid "An error occurred in module {0}" msgstr "Một lỗi đã xảy ra trong mô-đun {0}" msgid "Last module update more than {0} days ago." msgstr "Last update mô-đun lớn hơn {0} ngày trước." msgid "Click to update the activated modules" msgstr "Nhấn vào đây để cập nhật các module kích hoạt" msgid "Click to skip updating the activated modules" msgstr "Nhấn vào đây để skip cập nhật các module kích hoạt" msgid "" "Skipping module update after elapsed update interval. Automatic update at " "startup is disabled." msgstr "" "Bỏ qua cập nhật mô-đun sau khi cập nhật khoảng thời gian trôi qua. Tự động " "cập nhật tạiKhởi động là người tàn tật." msgid "" "Running module update after elapsed update interval. Automatic update at " "startup is disabled." msgstr "" "Chạy cập nhật mô-đun sau khi cập nhật khoảng thời gian trôi qua. Tự động cập " "nhật tạiKhởi động là người tàn tật." msgid "Could not load module {0}. Delete from preferences?" msgstr "Không thể tải mô-đun {0}. Xóa từ sở thích?" msgid "loading module ''{0}'' (version {1})" msgstr "module loading '' {0} '' (phiên bản {1})" msgid "" "Could not load module {0} because the module
          main class ''{1}'' was " "not found.
          Delete from preferences?" msgstr "" " Không thể tải mô-đun {0} bởi vì các mô-đun
          lớp chính '' {1} '' " "đã đượcKhông tìm thấy.
          Xóa từ sở thích? " msgid "Loading modules ..." msgstr "Loading module ..." msgid "Checking module preconditions..." msgstr "Kiểm tra điều kiện tiên quyết mô-đun ..." msgid "Loading module ''{0}''..." msgstr "Loading module '' {0} '' ..." msgid "JOSM could not find information about the following module:" msgid_plural "JOSM could not find information about the following modules:" msgstr[0] "JOSM không thể tìm thấy thông tin về module sau đây:" msgid "The module is not going to be loaded." msgid_plural "The modules are not going to be loaded." msgstr[0] "Các mô-đun sẽ không được nạp." msgid "Updating the following module has failed:" msgid_plural "Updating the following modules has failed:" msgstr[0] "Đang cập nhật các module sau đây đã thất bại:" msgid "Module update failed" msgstr "update module thất bại" msgid "Warning: failed to download module information list" msgstr "Cảnh báo: không tải về danh sách thông tin module" msgid "Disable module" msgstr "Disable module" msgid "Click to delete the module ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để xóa các module '' {0} ''" msgid "Keep module" msgstr "Giữ module" msgid "Click to keep the module ''{0}''" msgstr "Nhấn vào đây để giữ cho các mô-đun '' {0} ''" msgid "Warning: failed to delete outdated module ''{0}''." msgstr "Cảnh báo: không thể xóa mô-đun lỗi thời '' {0} ''." msgid "" "Warning: failed to install already downloaded module ''{0}''. Skipping " "installation. JOSM is still going to load the old module version." msgstr "" "Cảnh báo: không thể cài đặt mô-đun đã được tải về '' {0} '' Bỏ qua.Cài đặt " "JOSM. Vẫn còn đang để tải các phiên bản mô-đun cũ." msgid "" "Warning: failed to install module ''{0}'' from temporary download file " "''{1}''. Renaming failed." msgstr "" "Cảnh báo: không thể cài đặt module '' {0} '' từ tập tin tải về tạm thời'' " "{1} ''. Đổi tên thất bại." msgid "" "Do not ask again and remember my decision (go to Preferences->Modules to " "change it later)" msgstr "" "Đừng hỏi lại và ghi nhớ quyết định của tôi (vào Preferences-> Mô-đun đểThay " "đổi nó sau này)" msgid "The module file ''{0}'' does not include a Manifest." msgstr "Các tập tin module '' {0} '' không bao gồm một Manifest." msgid "Invalid URL ''{0}'' in module {1}" msgstr "URL không hợp lệ '' {0} '' trong module {1}" msgid "Module provided by an external source: {0}" msgstr " Module cung cấp bởi một nguồn bên ngoài: {0}" msgid "Failed to create module information from manifest for module ''{0}''" msgstr "Không thể tạo thông tin module từ manifest cho module '' {0} ''" msgid "Illegal entry in module list." msgstr "nhập cảnh trái phép trong danh sách module." msgid "Reading local module information.." msgstr "Đọc thông tin module địa phương .." msgid "Processing module site cache files..." msgstr "các tập tin bộ nhớ cache Processing trang mô-đun ..." msgid "" "Warning: Failed to scan file ''{0}'' for module information. Skipping." msgstr "" "Cảnh báo: Không thể để quét file '' {0} '' cho mô-đun thông tin Bỏ qua.." msgid "Processing module site cache icon files..." msgstr "các tập tin biểu tượng mô-đun xử lý trang bộ nhớ cache ..." msgid "Processing module files..." msgstr "các tập tin mô-đun xử lý ..." msgid "Download module list..." msgstr "danh sách Tải mô-đun ..." msgid "Downloading module list from ''{0}''" msgstr "Tải danh sách module từ '' {0} ''" msgid "" "Warning: failed to create module directory ''{0}''. Cannot cache module list " "from module site ''{1}''." msgstr "" "Cảnh báo: không thể tạo thư mục module '' {0} '' không thể cache danh sách " "module.Từ trang web module '' {1} ''." msgid "Writing module list to local cache ''{0}''" msgstr "Viết danh sách module bộ nhớ cache của địa phương '' {0} ''" msgid "Parsing module list from site ''{0}''" msgstr "Phân tích danh sách module từ trang web '' {0} ''" msgid "" "Failed to parse module list document from site ''{0}''. Skipping site. " "Exception was: {1}" msgstr "" "Không phân tích danh sách module tài liệu từ trang web '' {0} ''. Bỏ qua " "trang web.Ngoại lệ là: {1}" msgid "Processing module list from site ''{0}''" msgstr "danh sách module chế biến từ trang web '' {0} ''" msgid "Open Visible..." msgstr "Mở Visible ..." msgid "Open only files that are visible in current view." msgstr "Mở tập tin chỉ có thể nhìn thấy trong quan điểm hiện tại." msgid "No view open - cannot determine boundaries!" msgstr "Không nhìn mở - không thể xác định ranh giới!" msgid "Unknown file extension: {0}" msgstr "Không rõ phần mở rộng tập: {0}" msgid "Parsing file \"{0}\" failed" msgstr "Phân tích cú pháp tập tin \" {0} \"thất bại" msgid "Copy: " msgstr "" msgid "Open in browser " msgstr "" msgid "OpenStreetMap obj info" msgstr "" msgid "Open OpenStreetMap obj info window" msgstr "" msgid "Object Id" msgstr "" msgid "Version" msgstr "" msgid "Images" msgstr "" msgid "Osmarender" msgstr "Osmarender" msgid "" "Firefox not found. Please set firefox executable in the Map Settings page of " "the preferences." msgstr "" "Firefox không tìm thấy. Hãy đặt firefox thực thi trong trang đồ Settings " "củaSở thích." msgid "Firefox executable" msgstr "Firefox thực thi" msgid "OSM Server Files pbf compressed" msgstr "OSM máy chủ tập tin PBF nén" msgid "Download PBF" msgstr "Tải PBF" msgid "Invalid DenseNodes key/values table" msgstr "DenseNodes Invalid key bảng / giá trị" msgid "Transform error: Min X must be smaller than max" msgstr "Biến đổi lỗi: Min X phải nhỏ hơn max" msgid "Transform error: Min Y must be smaller than max" msgstr "Biến đổi lỗi: Min Y phải nhỏ hơn max" msgid "Transform error: Points too close" msgstr "Biến đổi lỗi: Điểm quá gần" msgid "Transform error: Unsupported variant." msgstr "Biến đổi lỗi: biến thể không được hỗ trợ." msgid "Transform error: Unsupported orientation" msgstr "Biến đổi lỗi: định hướng không được hỗ trợ" msgid "Finished" msgstr "Finished" msgid "Prefs" msgstr "Prefs" msgid "Load file..." msgstr "tập tin tải ..." msgid "Place" msgstr "Place" msgid "Show target" msgstr "Hiện tượng" msgid "Take X and Y from selected node" msgstr "Hãy X và Y từ nút chọn" msgid "Debug info" msgstr "thông tin Debug" msgid "Merge close nodes" msgstr "Hợp nhất nút close" msgid "Remove objects smaller than" msgstr "Hủy bỏ các vật thể nhỏ hơn" msgid "Remove objects larger than" msgstr "Hủy bỏ các đối tượng lớn hơn" msgid "Only this color" msgstr "Chỉ có màu này" msgid "Remove parallel lines" msgstr "Hủy bỏ các đường song song" msgid "Take only first X paths" msgstr "Hãy chỉ đường dẫn X đầu tiên" msgid "Color/width change" msgstr "Color / chiều rộng thay đổi" msgid "Shape closed" msgstr "Shape đóng cửa" msgid "Single segments" msgstr "phân khúc Single" msgid "Orthogonal shapes" msgstr "hình dạng Orthogonal" msgid "Import settings" msgstr "Nhập cài đặt" msgid "Introduce separate layers for:" msgstr "Giới thiệu các lớp riêng biệt cho:" msgid "Bind to coordinates" msgstr "Bind đến tọa độ" msgid "Projection:" msgstr "chiếu:" msgid "Bottom left (min) corner:" msgstr "Dưới cùng bên trái (min) góc:" msgid "PDF X and Y" msgstr "PDF X và Y" msgid "East and North" msgstr "Đông và Bắc" msgid "Top right (max) corner:" msgstr "trên bên phải (max) góc:" msgid "Projection Preferences" msgstr "Preferences chiếu" msgid "Close the dialog and apply projection preferences" msgstr "Đóng hộp thoại và thực hiện ưu đãi chiếu" msgid "Close the dialog, discard projection preference changes" msgstr "Đóng hộp thoại, loại bỏ chiếu thay đổi sở thích" msgid "Loading..." msgstr "Loading ..." msgid "PDF file preview" msgstr "tập tin PDF xem trước" msgid "Loaded" msgstr "Loaded" msgid "Imported PDF: " msgstr "Nhập khẩu PDF: " msgid "Please select exactly one node." msgstr "Hãy chọn đúng một nút." msgid "PDF files" msgstr "các tập tin PDF" msgid "OSM files" msgstr "các tập tin OSM" msgid "Preparing" msgstr "Chuẩn bị" msgid "Tolerance is not a number" msgstr "Nhẫn không phải là một con số" msgid "Could not parse color" msgstr "Không thể phân tích màu sắc" msgid "Could not parse max path count" msgstr "Không thể phân tích tối đa số con đường" msgid "Parsing file" msgstr "Phân tích cú pháp file" msgid "File not found." msgstr "File không tìm thấy." msgid "Error while parsing: {0}" msgstr "Lỗi khi phân tích cú pháp: {0}" msgid "Removing parallel segments" msgstr "Loại bỏ các đoạn song song" msgid "Max distance is not a number" msgstr "Max khoảng cách không phải là một con số" msgid "Joining nodes" msgstr "Tham gia các nút" msgid "Joining adjacent segments" msgstr "Gia nhập phân khúc liền kề" msgid "Removing small objects" msgstr "Loại bỏ nhỏ các đối tượng" msgid "Removing large objects" msgstr "Loại bỏ các đối tượng lớn" msgid "Finalizing layers" msgstr "Hoàn thiện lớp" msgid "Please set a projection." msgstr "Xin hãy đặt một chiếu." msgid "Could not parse numbers. Please check." msgstr "Không thể phân tích các con số. Vui lòng kiểm tra." msgid "Building JOSM layer" msgstr "Xây dựng JOSM lớp" msgid "Postprocessing layer" msgstr "Postprocessing lớp" msgid "Saving to file." msgstr "Saving nộp." msgid " Writing to file" msgstr " Viết vào tập tin" msgid "Building JOSM layer." msgstr "Xây dựng JOSM lớp." msgid " " msgstr "" msgid "Import PDF file" msgstr "Import PDF file" msgid "Import PDF file." msgstr "Import PDF file." msgid "Import PDF" msgstr "Import PDF" msgid " {0} objects so far" msgstr " {0} đối tượng cho đến nay" msgid "Parsing PDF" msgstr "Phân tích cú pháp PDF" msgid "Encrypted documents not supported." msgstr "mã hóa các tài liệu không được hỗ trợ." msgid "The PDF file must have exactly one page." msgstr "Các tập tin PDF phải có đúng một trang." msgid "Read error: " msgstr "Đọc báo lỗi: " msgid "Write error: " msgstr "Viết báo lỗi: " msgid "Write coordinates to image header" msgstr "Write tọa độ để tiêu đề hình ảnh" msgid "" "Write position information into the exif header of the following files:" msgstr "Viết thông tin vị trí vào tiêu đề Exif của các tập tin sau đây:" msgid "settings" msgstr "cài đặt" msgid "keep backup files" msgstr "giữ các tập tin sao lưu" msgid "change file modification time:" msgstr "tập tin thay đổi thời gian sửa đổi:" msgid "to gps time" msgstr "gian gps" msgid "to previous value (unchanged mtime)" msgstr "với giá trị trước đó (mtime không thay đổi)" msgid "Photo Geotagging Plugin" msgstr "Ảnh Geotagging Plugin" msgid "Could not read mtime." msgstr "Không thể đọc mtime." msgid "Could not write mtime." msgstr "Không thể ghi mtime." msgid "Writing position information to image files..." msgstr "Viết thông tin vị trí các tập tin ảnh ..." msgid "Retry" msgstr "" msgid "Unable to process file ''{0}'':" msgstr "" msgid "" "Writing position information to image files... Estimated time left: {0}" msgstr "" msgid "File could not be deleted!" msgstr "File không thể xóa được!" msgid "Could not rename file!" msgstr "Không thể đổi tên tập tin!" msgid "Could not rename file {0} to {1}!" msgstr "Không thể đổi tên file {0} đến {1}!" msgid "

          There are old backup files in the image directory!

          " msgstr "" "

          Có những tập tin sao lưu cũ trong thư mục hình ảnh! " msgid "Override old backup files?" msgstr "Ghi đè file backup cũ?" msgid "Keep old backups and continue" msgstr "Hãy sao lưu cũ và tiếp tục" msgid "Override" msgstr "Override" msgid "Could not delete temporary file!" msgstr "Không thể xóa tập tin tạm thời!" msgid "Test failed: Could not read mtime." msgstr "Test không thành công: Không thể đọc mtime." msgid "Test failed: Could not write mtime." msgstr "Test không thành công: Không thể ghi mtime." msgid "Adjust photos" msgstr "Điều chỉnh hình ảnh" msgid "Move and position photos" msgstr "Di chuyển và vị trí hình ảnh" msgid "" "Click+drag photo, shift+click to position photo, control+click to set " "direction." msgstr "" "Click + photo kéo, shift + click để vị trí của ảnh, kiểm soát + bấm vào để " "thiết lậpHướng." msgid "Please load some photos." msgstr "Hãy tải một số hình ảnh." msgid "Edit photo GPS data" msgstr "" msgid "Edit GPS data of selected photo." msgstr "" msgid "Edit Photo GPS Data" msgstr "" msgid "Please select an image first." msgstr "" msgid "No image selected" msgstr "" msgid "(Empty values delete the according fields.)" msgstr "" msgid "coordinates" msgstr "tọa độ" msgid "Latitude and longitude" msgstr "" msgid "Edit Image Coordinates" msgstr "" msgid "Edit coordinates in separate editor" msgstr "" msgid "altitude" msgstr "" msgid "Altitude:" msgstr "" msgid "speed" msgstr "" msgid "positive number or empty" msgstr "" msgid "Speed:" msgstr "" msgid "km/h" msgstr "km / h" msgid "direction" msgstr "" msgid "range -360.0 .. 360.0, or empty" msgstr "" msgid "Direction:" msgstr "" msgid "°" msgstr "" msgid "Undo changes made in this dialog" msgstr "" msgid "Reload GPS data from image file" msgstr "" msgid "New layer for untagged images" msgstr "layer mới cho hình ảnh không được gắn thẻ" msgid "Untagged Images" msgstr "Hình ảnh Untagged" msgid "Do you want to save current calibration of layer {0}?" msgstr "Bạn có muốn tiết kiệm hiệu chuẩn hiện hành của {0} lớp?" msgid "Select an option" msgstr "" msgid "Load Picture Calibration..." msgstr "Tải Ảnh Calibration ..." msgid "Loads calibration data from a file" msgstr "tải dữ liệu hiệu chuẩn từ một tập tin" msgid "Loading file failed: {0}" msgstr "Tải tệp không thành: {0}" msgid "Problem occurred" msgstr "" msgid "Import World File Calibration..." msgstr "" msgid "Loads calibration data from a world file" msgstr "tải dữ liệu hiệu chuẩn từ một tập tin thế giới" msgid "Reset Calibration" msgstr "Reset Calibration" msgid "Reset calibration" msgstr "Thiết lập lại cân chỉnh" msgid "Calibration reset" msgstr "Hiệu chỉnh thiết lập lại" msgid "Save Picture Calibration..." msgstr "Save Picture Calibration ..." msgid "Saves calibration data to a file" msgstr "Lưu dữ liệu hiệu chuẩn vào một tập tin" msgid "Saving file failed: {0}" msgstr "Đang lưu tệp bị lỗi: {0}" msgid "Export World file Calibration..." msgstr "" msgid "Saves calibration data to a world file" msgstr "" msgid "New picture layer from clipboard" msgstr "lớp hình ảnh mới từ clipboard" msgid "Supported image files, *.zip, *.kml" msgstr "Hỗ trợ các tập tin hình ảnh, * .zip, * .kml" msgid "New picture layer from file..." msgstr "lớp hình ảnh mới từ tập tin ..." msgid "" "KML calibration is in beta stage and may produce incorrectly calibrated " "layers!\n" "Please use {0} to upload your KMLs that were calibrated incorrectly." msgstr "" "KML hiệu chuẩn đang trong giai đoạn beta và có thể sản xuất ra được hiệu " "chỉnh không chính xácLớp! \n" "Vui lòng sử dụng {0} để tải KML của bạn đã được hiệu chỉnh không chính xác." msgid "Notification" msgstr "" msgid "PicLayer move" msgstr "PicLayer di chuyển" msgid "Moved" msgstr "Cảm động" msgid "Drag to move the picture" msgstr "Kéo để di chuyển hình ảnh" msgid "PicLayer rotate" msgstr "PicLayer xoay" msgid "Rotated" msgstr "xoay vòng" msgid "Drag to rotate the picture" msgstr "Kéo để xoay hình ảnh" msgid "PicLayer scale X" msgstr "PicLayer quy mô X" msgid "Scaled by X" msgstr "Scaled bởi X" msgid "Drag to scale the picture in the X Axis" msgstr "Kéo để mở rộng các hình ảnh trong X Axis" msgid "PicLayer scale" msgstr "PicLayer quy mô" msgid "Scaled" msgstr "Scaled" msgid "Drag to scale the picture in the X and Y Axis" msgstr "Kéo để mở rộng các hình ảnh trong X và Y Axis" msgid "PicLayer scale Y" msgstr "PicLayer quy mô Y" msgid "Scaled by Y" msgstr "Scaled bởi Y" msgid "Drag to scale the picture in the Y Axis" msgstr "Kéo để mở rộng các hình ảnh trong Y Axis" msgid "PicLayer shear" msgstr "PicLayer cắt" msgid "Sheared" msgstr "xén lông" msgid "Drag to shear the picture" msgstr "Kéo để cắt hình ảnh" msgid "PicLayer Move point" msgstr "PicLayer Move điểm" msgid "Point added/moved" msgstr "Point thêm / chuyển" msgid "Drag or create point on the picture" msgstr "Kéo hoặc tạo điểm trên hình ảnh" msgid "PicLayer Remove point" msgstr "PicLayer Xóa điểm" msgid "Point removed" msgstr "Point gỡ bỏ" msgid "Remove point on the picture" msgstr "Xóa điểm trên hình ảnh" msgid "PicLayer Transform point" msgstr "PicLayer Biến đổi điểm" msgid "Point transformed" msgstr "điểm chuyển đổi" msgid "Transform point on the picture" msgstr "Biến đổi điểm trên hình ảnh" msgid "PicLayer: {0}" msgstr "PicLayer: {0}" msgid "Calibration Files" msgstr "Calibration Files" msgid "Could not find the map object." msgstr "không thể tìm thấy các đối tượng bản đồ." msgid "PicLayer failed to load or import the image." msgstr "PicLayer không tải hoặc nhập khẩu các hình ảnh." msgid "Nothing in clipboard" msgstr "Không có gì trong clipboard" msgid "The clipboard data is not an image" msgstr "Các dữ liệu vào clipboard không phải là một hình ảnh" msgid "Warning: failed to handle zip file ''{0}''. Exception was: {1}" msgstr "" "Cảnh báo: không thể xử lý các tập tin zip '' {0} '' ngoại lệ là:. {1}" msgid "A calibration file associated to the picture file was found: {0}\n" msgstr "" "Một tập tin hiệu chuẩn liên quan đến các tập tin hình ảnh đã được tìm thấy: " "{0}\n" msgid "" "Set \"{0}\" to yes/no/ask in the preferences\n" "to control the autoloading of calibration files." msgstr "" "Set \" {0} \"yes / no / hỏi trong các ưu đãi \n" "Để kiểm soát tự động load các file chuẩn." msgid "Do you want to apply it ?" msgstr "Bạn có muốn áp dụng nó?" msgid "Load calibration file?" msgstr "" msgid "It will be applied automatically." msgstr "Nó sẽ được áp dụng tự động." msgid "" "Also, from now on, calibration files will always be loaded automatically." msgstr "" "Ngoài ra, từ bây giờ, các tập tin hiệu chuẩn sẽ luôn luôn được nạp tự động." msgid "Point info" msgstr "info Point" msgid "Point info." msgstr "info Point." msgid "Connecting server" msgstr "server Kết nối" msgid "PointInfo" msgstr "PointInfo" msgid "Data not available." msgstr "Không có dữ liệu." msgid "Add new address point" msgstr "Thêm điểm địa chỉ mới" msgid "Tags copied to clipboard." msgstr "Thẻ sao chép vào clipboard." msgid "New address point added." msgstr "điểm địa chỉ mới được thêm vào." msgid "Download Osmosis poly" msgstr "Tải Osmosis poly" msgid "Reading polygon filter file..." msgstr "Đọc tập tin lọc đa giác ..." msgid "Error reading poly file: {0}" msgstr "Lỗi đọc tập tin nhiều: {0}" msgid "The file must begin with a polygon name" msgstr "Các tập tin phải bắt đầu với một tên đa giác" msgid "There are less than 2 points in an area" msgstr "Có ít hơn 2 điểm trong một khu vực" msgid "A polygon coordinate line must contain exactly 2 numbers" msgstr "Một đa giác phối dòng phải chứa chính xác số 2" msgid "Unable to parse {0} as a number" msgstr "Không thể phân tích {0} như một số" msgid "Invalid coordinates were found: {0}, {1}" msgstr "tọa độ không hợp lệ đã được tìm thấy: {0}, {1}" msgid "{0} points were outside world bounds and were moved" msgstr "{0} điểm là giới hạn thế giới bên ngoài và đã chuyển" msgid "Osmosis polygon filter files" msgstr "bộ lọc tập tin Osmosis đa giác" msgid "Print..." msgstr "In ..." msgid "Print the map" msgstr "In bản đồ" msgid "Print the Map" msgstr "In ra Bản đồ" msgid "Printer" msgstr "in" msgid "Media" msgstr "Media" msgid "Orientation" msgstr "Định hướng" msgid "Printer settings" msgstr "Cài đặt máy in" msgid "Scale" msgstr "Scale" msgid "Resolution" msgstr "Nghị quyết" msgid "Map information" msgstr "Bản đồ thông tin" msgid "Map Preview" msgstr "Bản Preview" msgid "Zoom To Page" msgstr "Zoom Để trang" msgid "Zoom To Actual Size" msgstr "Zoom Để Actual Size" msgid "Print" msgstr "In" msgid "Printing has been cancelled." msgstr "In ấn đã bị hủy bỏ." msgid "Printing stopped" msgstr "In ấn dừng lại" msgid "Printing has failed." msgstr "In ấn đã thất bại." msgid "Repeat last fix" msgstr "" msgid "" "The relation has incomplete members. Do you want to download them and " "continue with the sorting?" msgstr "" msgid "Incomplete Members" msgstr "" msgid "Do you want to make the roundabout round?" msgstr "" msgid "Roundabout round" msgstr "" msgid "Do you want to download referrers of platforms and stop positions?" msgstr "" msgid "Remember my choice and do not ask me again in this session" msgstr "" msgid "PT_Assistant Fetch Request" msgstr "" msgid "" "Route relations have incomplete members.\n" "They need to be downloaded to proceed with validation.\n" "Do you want to download them?" msgstr "" msgid "Download incomplete route relation members" msgstr "" msgid "Include stop_area tests" msgstr "" msgid "PT_Assistant plugin found that this relation (id={0}) has errors:" msgstr "" msgid "{0} direction error" msgid_plural "{0} direction errors" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "{0} road type error" msgid_plural "{0} road type errors" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "How do you want to proceed?" msgstr "" msgid "PT_Assistant Proceed Request" msgstr "" msgid "Bicycle and foot routes Tests" msgstr "" msgid "PT: There is a gap in the " msgstr "" msgid "PT: Stop_position is not part of a way" msgstr "" msgid "PT: Platform should not be part of a way" msgstr "" msgid "PT: Stop position or platform is not part of a stop area relation" msgstr "" msgid "PT_Assistant Message" msgstr "" msgid "Public Transport Assistant tests" msgstr "" msgid "" "Check if route relations are compatible with public transport version 2" msgstr "" msgid "PT: Relation member roles do not match tags" msgstr "" msgid "Fix error" msgstr "" msgid "PT: dummy test warning" msgstr "" msgid "PT: Route needs to be sorted, found tag fixme:relation=order members" msgstr "" msgid "PT: Route contains a gap that can be fixed by sorting" msgstr "" msgid "" "PT: Route gaps can decrease by sorting members. Further validations will be " "required" msgstr "" msgid "PT: Route gap can be closed by adding a single way" msgstr "" msgid "" "PT: The name of the first stop does not match the \"from\" tag of the route " "relation" msgstr "" msgid "" "PT: The name of the last stop does not match the \"to\" tag of the route " "relation" msgstr "" msgid "PT: The first stop of the route does not match the first way" msgstr "" msgid "PT: The last stop of the route does not match the last way" msgstr "" msgid "PT: Route should start and end with a stop_position" msgstr "" msgid "PT: First or last way needs to be split" msgstr "" msgid "PT: Stop not served" msgstr "" msgid "PT: Problem in the route segment with no automatic fix" msgstr "" msgid "PT: Problem in the route segment with one automatic fix" msgstr "" msgid "Warning: the diplayed fix variants are based on less strict criteria" msgstr "" msgid "Type letter to select the fix variant or press Escape for no fix" msgstr "" msgid "PT: Stop area relation has no stop position" msgstr "" msgid "PT: Stop area relation has no platform" msgstr "" msgid "" "PT: Route relations of stop position(s) and platform(s) of stop area members " "diverge" msgstr "" msgid "PT: Route type does not match the type of the road it passes on" msgstr "" msgid "PT: Road is under construction" msgstr "" msgid "PT: Route passes a oneway road in the wrong direction" msgstr "" msgid "Create Stops from GTFS ..." msgstr "Tạo điểm dừng từ GTFS ..." msgid "Create Stops from a GTFS file" msgstr "Tạo điểm dừng từ một tập tin GTFS" msgid "Select GTFS file (stops.txt)" msgstr "Chọn tập tin GTFS (stops.txt)" msgid "File \"{0}\" does not exist" msgstr "File \" {0} \"không tồn tại" msgid "IOException \"{0}\" occurred" msgstr "IOException \" {0} \"xảy ra" msgid "" "There exists no dataset. Try to download data from the server or open an OSM " "file." msgstr "" "Có tồn tại không có dữ liệu. Hãy thử để tải dữ liệu từ máy chủ hoặc mở một " "OSMTập tin." msgid "No data found" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu" msgid "The GTFS file was empty." msgstr "Tập tin GTFS trống không." msgid "[ID] {0}" msgstr "[ID] {0}" msgid "Route patterns ..." msgstr "mẫu Route ..." msgid "Edit Route patterns for public transport" msgstr "mẫu Chỉnh sửa Tuyến đường giao thông công cộng" msgid "Route Patterns" msgstr "Route Patterns" msgid "Overview" msgstr "Tổng quan" msgid "Itinerary" msgstr "Hành trình" msgid "Stops" msgstr "Dừng" msgid "Meta" msgstr "Meta" msgid "Existing route patterns:" msgstr "hiện mô hình tuyến đường:" msgid "Reflect" msgstr "Reflect" msgid "Required tags:" msgstr "thẻ yêu cầu:" msgid "Common tags:" msgstr "thẻ thông thường:" msgid "Additional tags:" msgstr "thẻ bổ sung:" msgid "Add a new Tag" msgstr "Thêm một Tag mới" msgid "Name/Id" msgstr "Tên / Id" msgid "Find" msgstr "Tìm" msgid "Show" msgstr "Show" msgid "Mark" msgstr "Mark" msgid "Ref" msgstr "Ref" msgid "Stops are possible on the" msgstr "Dừng là có thể vào" msgid "right hand side" msgstr "bên tay phải" msgid "left hand side" msgstr "bên tay trái" msgid "Maximum distance from route" msgstr "Khoảng cách tối đa từ đường" msgid "Suggest Stops" msgstr "Đề nghị dừng" msgid "Create Stops from GPX ..." msgstr "Tạo điểm dừng từ GPX ..." msgid "Create Stops from a GPX file" msgstr "Tạo điểm dừng từ một tập tin GPX" msgid "Select GPX file" msgstr "Chọn tập tin GPX" msgid "The GPX file contained no tracks or waypoints." msgstr "Các tập tin GPX không chứa các bài hát hoặc điểm tham chiếu." msgid "moved" msgstr "di chuyển" msgid "added" msgstr "bổ sung" msgid "Public Transport: Enable GTFSStops" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Enable GTFSStops" msgid "Public Transport: Catch GTFS stops" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Catch GTFS dừng lại" msgid "skipped" msgstr "bỏ qua" msgid "Public Transport: Disable GTFS" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Vô hiệu hoá GTFS" msgid "Public Transport: Join GTFS stops" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Tham gia GTFS dừng lại" msgid "Public Transport: Change stop type" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Thay đổi kiểu cửa" msgid "Public Transport: Add track stop" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Thêm đường dừng" msgid "Public Transport: Delete track stop" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Xóa track cửa" msgid "Public Transport: Detach track stop list" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Tháo danh sách ngừng theo dõi" msgid "Public Transport: Edit track stop list" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Chỉnh sửa danh sách theo dõi cửa" msgid "Public Transport: Relocate nodes in track stoplist" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Di dời các nút trong track stoplist" msgid "Public Transport: sort track stop list" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: sắp xếp theo dõi danh sách ngừng" msgid "Public Transport: Suggest stops" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Đề nghị dừng" msgid "Public Transport: Detach waypoints" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Tháo waypoints" msgid "Public Transport: Disable waypoints" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Vô hiệu hoá waypoints" msgid "Public Transport: Enable waypoints" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Enable waypoints" msgid "Public Transport: Edit waypoint name" msgstr "Giao thông vận tải công cộng: Chỉnh sửa tên waypoint" msgid "rail" msgstr "đường sắt" msgid "Can''t parse a time from this string." msgstr "can''t phân tích một thời gian từ chuỗi này." msgid "Invalid value" msgstr "giá trị không hợp lệ" msgid "Create Stops from GTFS" msgstr "Tạo điểm dừng từ GTFS" msgid "GTFS-Stops" msgstr "GTFS-Stops" msgid "Type of stops to add" msgstr "Loại dừng để thêm" msgid "Time on your GPS device" msgstr "Thời gian trên thiết bị GPS của bạn" msgid "HH:MM:SS.sss" msgstr "HH: MM: SS.sss" msgid "Time on your stopwatch" msgstr "Thời gian trên đồng hồ bấm giờ của bạn" msgid "Time window" msgstr "Thời gian cửa sổ" msgid "seconds" msgstr "giây" msgid "Move Threshold" msgstr "Move Threshold" msgid "Catch" msgstr "Catch" msgid "Join" msgstr "Tham gia" msgid "Create Stops from GPX" msgstr "Tạo điểm dừng từ GPX" msgid "Tracks in this GPX file:" msgstr "Tracks trong tập tin GPX này:" msgid "Detach" msgstr "Gỡ" msgid "implicit" msgstr "tiềm ẩn" msgid "State" msgstr "Nhà nước" msgid "pending" msgstr "cấp phát" msgid "[incomplete]" msgstr "[không đầy đủ]" msgid "[empty way]" msgstr "[cách trống rỗng]" msgid "[gap]" msgstr "[khoảng cách]" msgid "Stopname" msgstr "Stopname" msgid " [ID] {0}" msgstr " [ID] {0}" msgid "" "The GPX file doesn''t contain valid trackpoints. Please use a GPX file that " "has trackpoints." msgstr "" "Các tập tin GPX doesn''t chứa trên đoạn hợp lệ. Vui lòng sử dụng một tập tin " "GPX rằngCó đoạn đường." msgid "GPX File Trouble" msgstr "Tập tin GPX Trouble" msgid "unnamed" msgstr "vô danh" msgid "Distance between stops" msgstr "" msgid "A valid public_transport:version=2 route is required" msgstr "" msgid "Invalid selection" msgstr "lựa chọn không hợp lệ" msgid "Public transport routes" msgstr "" msgid "Toggle direction arrows" msgstr "" msgid "Toggle reference labels" msgstr "" msgid "Visualize public transport routes" msgstr "" msgid "Filters" msgstr "" msgid "Choose Filter" msgstr "" msgid "JSlider initialization error. Make sure your meta-inf is correct." msgstr "" msgid "Relation Toolbox" msgstr "Quan hệ Toolbox" msgid "Open relation/multipolygon editor panel" msgstr "Open quan / multipolygon bảng biên tập" msgid "Specify role" msgstr "Xác định vai trò" msgid "Change relation member roles to {0}" msgstr "vai trò thành viên Thay đổi liên quan tới {0}" msgid "Create administrative boundary relations" msgstr "Tạo mối quan hệ địa giới hành chính" msgid "Add tags boundary and admin_level to boundary relation ways" msgstr "Thêm thẻ ranh giới và admin_level đến ranh giới cách quan hệ" msgid "Move area tags from contour to relation" msgstr "Di chuyển các thẻ khu vực từ đường viền để mối quan hệ" msgid "When moving tags, consider even non-repeating ones" msgstr "Khi di chuyển thẻ, xem xét thậm chí không lặp lại những cái" msgid "Always split ways of neighbouring multipolygons" msgstr "Luôn luôn chia cách multipolygons láng giềng" msgid "Change role" msgstr "Thay đổi vai trò" msgid "Enter role for selected members" msgstr "Nhập vai trò cho các thành viên được lựa chọn" msgid "Relation Toolbox: {0}" msgstr "Quan hệ Toolbox: {0}" msgid "another..." msgstr "khác ..." msgid "Add/remove members from the chosen relation" msgstr "Thêm / loại bỏ các thành viên từ các mối quan hệ được chọn" msgid "Clear the chosen relation" msgstr "Xóa các mối quan hệ được chọn" msgid "Create a multipolygon from selected objects" msgstr "Tạo một multipolygon từ các đối tượng được lựa chọn" msgid "Create multipolygons from rings" msgstr "Tạo multipolygons từ nhẫn" msgid "Move tags from ways to relation" msgstr "Di chuyển thẻ từ cách để mối quan hệ" msgid "Enter admin level and name for the border relation:" msgstr "Nhập mức admin và tên cho mối quan hệ biên giới:" msgid "Admin level" msgstr "cấp quản lý" msgid "Create a relation from selected objects" msgstr "Tạo một quan hệ từ đối tượng được chọn" msgid "Choose a type for the relation:" msgstr "Chọn một loại cho các mối quan hệ:" msgid "Delete relation" msgstr "Xóa mối quan hệ" msgid "Download incomplete members for the chosen relation" msgstr "Tải về các thành viên không đầy đủ cho các mối quan hệ được chọn" msgid "Download referrers" msgstr "Tải referrers" msgid "Download referrers for the chosen relation and its members." msgstr "" "Download dẫn đến nhiều cho mối quan hệ được lựa chọn và các thành viên của " "nó." msgid "Duplicate relation" msgstr "quan hệ trùng lặp" msgid "Open relation editor for the chosen relation" msgstr "biên tập viên quan hệ mở cho mối quan hệ được chọn" msgid "Find a relation" msgstr "Tìm một mối quan hệ" msgid "Reconstruct polygon" msgstr "Cải tạo đa giác" msgid "Multipolygon must consist only of ways" msgstr "Multipolygon phải chỉ gồm những cách" msgid "Reconstruct polygons from relation {0}" msgstr "Cải tạo đa giác từ mối quan hệ {0}" msgid "Reconstruct route" msgstr "Cải tạo tuyến đường" msgid "Open relation wiki page" msgstr "trang wiki mở mối quan hệ" msgid "Select relation in main selection." msgstr "Chọn liên quan trong lựa chọn chính." msgid "Fix roles of the chosen relation members" msgstr "Fix vai trò của các thành viên liên quan lựa chọn" msgid "Complete multipolygon for way {0}" msgstr "Hoàn thành multipolygon cho cách {0}" msgid "Two rings are equal, and this must not be." msgstr "" msgid "Multipolygon from rings" msgstr "" msgid "Node without ''house'' role found" msgstr "Node không có '' nhà '' vai trò tìm thấy" msgid "Way without ''house'' or ''street'' role found" msgstr "Way mà không có '' nhà '' hoặc '' đường phố '' vai trò tìm thấy" msgid "Relation without ''house'' role found" msgstr "Mối quan hệ mà không có '' nhà '' vai trò tìm thấy" msgid "Relation does not have name" msgstr "Mối quan hệ không có tên" msgid "Relation has streets with different names" msgstr "Mối quan hệ có đường phố với tên gọi khác nhau" msgid "fix associatedStreet relation" msgstr "fix associatedStreet mối quan hệ" msgid "Relation without ''subarea'' role found" msgstr "Mối quan hệ mà không có '' vùng phụ '' vai trò tìm thấy" msgid "Node without ''label'' or ''admin_centre'' role found" msgstr "Node không có '' nhãn '' hoặc '' admin_centre '' vai trò tìm thấy" msgid "Way without ''inner'' or ''outer'' role found" msgstr "Way mà không có '' nội '' hoặc '' bên ngoài '' vai trò tìm thấy" msgid "Node without ''stop'' or ''platform'' role found" msgstr "Node không có '' stop '' hoặc '' nền tảng '' vai trò tìm thấy" msgid "Way platform without ''platform'' role found" msgstr "Way nền tảng mà không có '' nền tảng '' vai trò tìm thấy" msgid "Revert changeset fully" msgstr "Hoàn nguyên changeset đầy đủ" msgid "Revert selection only" msgstr "Hoàn nguyên chỉ lựa chọn" msgid "Revert selection and restore deleted objects" msgstr "Hoàn nguyên lựa chọn và khôi phục lại đối tượng đã xóa" msgid "Revert changeset" msgstr "Hoàn nguyên changeset" msgid "Revert" msgstr "Hoàn nguyên" msgid "Enter the ID of the changeset that should be reverted" msgstr "Nhập ID của changeset cần được hoàn nguyên" msgid "Reverted changeset" msgstr "Đã hủy changeset" msgid "It is not allowed to revert changeset from {0}" msgstr "Nó không được phép trở lại changeset từ {0}" msgid "Downloading objects history" msgstr "" msgid "Missing merge target for {0} with id {1}" msgstr "mục tiêu hợp nhất cho Thiếu {0} với id {1}" msgid "Objects history" msgstr "Đối tượng lịch sử" msgid "History reverter" msgstr "Lịch sử trao lại tài sản" msgid "Tool: Display objects history dialog" msgstr "" msgid "Preparing history data..." msgstr "Chuẩn bị dữ liệu lịch sử ..." msgid "Remote Control has been asked to revert a changeset." msgstr "điều khiển từ xa đã được yêu cầu trở lại một changeset." msgid "Reverting..." msgstr "hoàn nguyên ..." msgid "" "This changeset has objects that are not present in current dataset.\n" "It is needed to download them before reverting. Do you want to continue?" msgstr "" "Changeset này có đối tượng mà không có mặt trong bộ dữ liệu hiện hành. \n" "Nó là cần thiết để tải về chúng trước khi quay trở lại. Bạn có muốn tiếp tục " "không?" msgid "Confirm" msgstr "Xác nhận" msgid "Fetching missing primitives" msgstr "Đang tìm nạp nguyên thủy mất tích" msgid "Downloading changeset" msgstr "Tải changeset" msgid "See {0}" msgstr "Xem {0}" msgid "Revert changeset #{0}" msgstr "Hoàn nguyên changeset # {0}" msgid "" "Warning: unsupported start element ''{0}'' in changeset content at position " "({1},{2}). Skipping." msgstr "" "Cảnh báo: phần tử bắt đầu được hỗ trợ '' {0} '' trong nội dung changeset ở " "vị trí({1}, {2}). Bỏ qua" msgid "" "Warning: unsupported end element ''{0}'' in changeset content at position " "({1},{2}). Skipping." msgstr "" "Cảnh báo: yếu tố cuối không được hỗ trợ '' {0} '' trong nội dung changeset ở " "vị trí({1}, {2}). Bỏ qua" msgid "Create Roundabout" msgstr "" msgid "Roundabout Expander" msgstr "" msgid "Road Sign Plugin" msgstr "Road Đăng Plugin" msgid "signs" msgstr "dấu hiệu" msgid "Change Properties" msgstr "Thay đổi Properties" msgid "Country preset:" msgstr "Country cài sẵn:" msgid "Show all signs" msgstr "Hiển thị tất cả các dấu hiệu" msgid "Show a selection of the most useful signs" msgstr "Hiển thị các lựa chọn trong những dấu hiệu hữu ích nhất" msgid "Belgium" msgstr "Bỉ" msgid "Spain" msgstr "Tây Ban Nha" msgid "Germany" msgstr "Đức" msgid "Poland" msgstr "Ba Lan" msgid "Slovakia" msgstr "Slovakia" msgid "Roadsign tagging" msgstr "Roadsign gắn thẻ" msgid "Add tags by clicking on road signs" msgstr "Thêm từ khóa bằng cách nhấp chuột vào đường dấu hiệu" msgid "Roadsigns plugin: open dialog" msgstr "Roadsigns plugin: mở hộp thoại" msgid "custom" msgstr "tùy chỉnh" msgid "Could not read tagging preset source: ''{0}''" msgstr "Không thể đọc gắn thẻ nguồn cài sẵn: '' {0} ''" msgid "Error parsing tagging preset from ''{0}'':\n" msgstr "Lỗi phân tích cú pháp gắn thẻ định sẵn từ '' {0} '':\n" msgid "Sign {0}" msgstr "Sign {0}" msgid "Additional sign {0}" msgstr "dấu hiệu khác {0}" msgid "routing active route" msgstr "định tuyến đường hoạt động" msgid "routing inactive route" msgstr "định tuyến đường không hoạt động" msgid "Routing" msgstr "Routing" msgid "Click to add destination." msgstr "Nhấn vào đây để thêm điểm đến." msgid "Click and drag to move destination" msgstr "Nhấp và kéo để di chuyển điểm đến" msgid "Click to remove destination" msgstr "Nhấn vào đây để xóa điểm đến" msgid "Open a list of routing nodes" msgstr "Mở một danh sách các nút định tuyến" msgid "Add routing layer" msgstr "Add layer định tuyến" msgid "Criteria" msgstr "Tiêu chuẩn" msgid "Shortest" msgstr "Shortest" msgid "Fastest" msgstr "nhanh nhất" msgid "Ignore oneways" msgstr "Bỏ qua oneways" msgid "Reverse route" msgstr "Xếp đường" msgid "Clear route" msgstr "Xoá tuyến đường" msgid "Reconstruct Graph" msgstr "tái tạo lại Graph" msgid "Routing Plugin Preferences" msgstr "Preferences Routing Plugin" msgid "Configure routing preferences." msgstr "Cấu hình định tuyến thích." msgid "Speed (Km/h)" msgstr "Tốc độ (Km / h)" msgid "Enter weight values" msgstr "Nhập giá trị trọng lượng" msgid "New value for {0}" msgstr "giá trị mới cho {0}" msgid "Preference ''{0}'' missing. Cannot initialize SdsApi." msgstr "Preference '' {0} '' mất tích. Không thể khởi tạo SdsApi." msgid "" "

          Warning: The password " "is stored in plain text in the JOSM preferences file.

          " msgstr "" "

          Cảnh báo: Mật khẩuĐược lưu trữ trong văn bản gốc trong các ưu đãi file JOSM. " " " msgid "Enter credentials for Separate Data Store API" msgstr "Nhập thông tin cho dữ liệu riêng biệt Cửa API" msgid "Please enter the user name of your SDS account" msgstr "Hãy nhập tên người dùng của tài khoản SDS của bạn" msgid "Please enter the password of your SDS account" msgstr "Hãy nhập mật khẩu của SDS tài khoản" msgid "" "Authenticating at the SDS API ''{0}'' failed. Please enter a valid username " "and a valid password." msgstr "" "Chứng thực tại API SDS '' {0} '' thất bại. Vui lòng nhập một tên người dùng " "hợp lệVà mật khẩu hợp lệ." msgid "SDS data file" msgstr "SDS dữ liệu tập tin" msgid "Load..." msgstr "Load ..." msgid "Load separate data store data from a file." msgstr "Load dữ liệu lưu trữ dữ liệu riêng biệt từ một tập tin." msgid "Loading files" msgstr "Đang tải các tập tin" msgid "SDS" msgstr "SDS" msgid "Information about SDS." msgstr "Thông tin về SDS." msgid "About SDS..." msgstr "Về SDS ..." msgid "Open a preferences dialog for SDS." msgstr "Mở một hộp thoại sở thích cho SDS." msgid "Separate Data Store" msgstr "Separate dữ liệu Store" msgid "Configures access to the Separate Data Store." msgstr "Cấu hình truy cập vào các dữ liệu Store riêng biệt." msgid "Server" msgstr "Server" msgid "The URL under which the SDS server can be contacted." msgstr "Các URL theo đó các máy chủ SDS có thể liên lạc." msgid "" "The user name at the SDS server. You need to create an account with the SDS " "admin first." msgstr "" "Tên người dùng tại máy chủ SDS. Bạn cần phải tạo một tài khoản với các " "SDSAdmin đầu tiên." msgid "" "The password at the SDS server. You need to create an account with the SDS " "admin first." msgstr "" "Các mật khẩu tại máy chủ SDS. Bạn cần phải tạo một tài khoản với các " "SDSAdmin đầu tiên." msgid "" "Tags beginning with this prefix are never saved to OSM, but to the SDS " "server only." msgstr "" "Thẻ bắt đầu với tiền tố này không bao giờ được lưu vào OSM, nhưng đến SDSMáy " "chủ duy nhất." msgid "SDS server URL" msgstr "SDS URL server" msgid "SDS username" msgstr "SDS username" msgid "SDS password" msgstr "SDS password" msgid "Test credentials now" msgstr "Kiểm tra thông tin ngay bây giờ" msgid "SDS tag prefix" msgstr "SDS tag tiền tố" msgid "Connection successful." msgstr "kết nối thành công." msgid "Cannot connect to SDS server: " msgstr "không thể kết nối với máy chủ SDS: " msgid "Save..." msgstr "Lưu ..." msgid "Save the current separate data store information to a file." msgstr "" "Lưu các thông tin lưu trữ dữ liệu riêng biệt hiện tại vào một tập tin." msgid "Save SDS file" msgstr "Lưu SDS file" msgid "No object selected" msgstr "Không có đối tượng được chọn" msgid "SeaChart Editor" msgstr "SeaChart Editor" msgid "Seamark Inspector" msgstr "đèn pha chỉ đường cho tàu chạy thanh tra" msgid "Select only one object" msgstr "Chỉ chọn một đối tượng" msgid "Select a map object" msgstr "Chọn một đối tượng bản đồ" msgid "Please enter minimal distance in metres" msgstr "" msgid "Please enter numeric angle in degrees" msgstr "" msgid "Shape actions panel" msgstr "" msgid "Shape mode control panel" msgstr "" msgid "Rotate Mode:" msgstr "" msgid "Clockwise" msgstr "" msgid "Counter Clockwise" msgstr "" msgid "Input angle here" msgstr "" msgid "Rotate" msgstr "" msgid "Align building " msgstr "" msgid "Select building" msgstr "" msgid "Select road" msgstr "" msgid "Select none" msgstr "" msgid "Min Distance:" msgstr "" msgid "Input min distance" msgstr "" msgid "Align all buildings" msgstr "" msgid "Delete overlay" msgstr "" msgid "Simplify Area" msgstr "Đơn giản hóa Area" msgid "Delete unnecessary nodes from an area." msgstr "Xóa các nút không cần thiết từ một khu vực." msgid "Yes, delete nodes" msgstr "Có, xóa các nút" msgid "Delete nodes outside of downloaded data regions" msgstr "Xóa các nút bên ngoài các vùng dữ liệu tải về" msgid "No, abort" msgstr "Không, hủy bỏ" msgid "Do you want to delete them anyway?" msgstr "Bạn có muốn xóa chúng không?" msgid "Delete nodes outside of data regions?" msgstr "Xóa các nút bên ngoài các vùng dữ liệu?" msgid "average nearby nodes" msgstr "các nút lân cận trung bình" msgid "" "Node of the way (area) is removed if all of Angle Weight, Area " "Weight and Distance Weight are greater than 1. Weight is " "computed as Value / Threshold, where Value is one of " "Angle, Area and Distance computed from every three " "adjanced points of the way.

          • Value of Angle is angle in " "degrees on the second node
          • Value of Area is area " "formed by triangle
          • Value of the Distance is Cross " "Track Error Distance
          All three Weights multiplied by its " "Factors are summed and node of the lowest sum is removed first. " "Removal continues until there is no node to remove.Merge Nearby Nodes is " "another step of the simplification that merges adjanced nodes that are " "closer than Threshold meters." msgstr "" "Node of the way (khu vực) được lấy ra nếu tất cả các Góc Trọng lượng , AreaTrọng lượng cách Trọng lượng đều lớn hơn 1. " " Trọng lượng làTính như giá trị / Threshold , " "nơi giá trị là một trong những Góc , Khu " "cách tính từ mỗi baĐiểm adjanced của con đường.
          • giá trị " " của Góc là góc trongĐộ trên nút thứ hai
          • giá " "trị của Khu là khu vựcHình thành bởi tam
          • giá " "trị của cách là CrossTheo dõi Lỗi cách Tất cả " "ba Trọng lượng s nhân của nó tố s được tổng kết và nút số " "tiền thấp nhất được lấy ra đầu tiên.Removal tiếp tục cho đến khi không có " "nút để remove.Merge Nodes gần đó làMột bước trong việc đơn giản mà kết hợp " "các nút adjanced đượcGần hơn Threshold m." msgid "Angle Threshold" msgstr "Góc Threshold" msgid "Angle Factor" msgstr "Góc Factor" msgid "Area Threshold" msgstr "Area Threshold" msgid "Area Factor" msgstr "Area Factor" msgid "Distance Threshold" msgstr "Khoảng cách Threshold" msgid "Distance Factor" msgstr "Khoảng cách Factor" msgid "Merge Nearby Nodes Threshold" msgstr "Merge Nodes Threshold gần đó" msgid "SeaMap Editor" msgstr "SEAMAP Editor" msgid "Spline drawing" msgstr "" msgid "Draw a spline curve" msgstr "" msgid "Spline goes outside of the world." msgstr "" msgid "Add an existing node to spline: {0}" msgstr "" msgid "Add a new node to spline: {0}" msgstr "" msgid "Delete spline node {0}" msgstr "" msgid "Finish spline" msgstr "" msgid "Splines" msgstr "" msgid "Spline drawing preferences" msgstr "" msgid "Curve steps" msgstr "" msgid "Undelete node {0}" msgstr "" msgid "OSM Export" msgstr "OSM xuất khẩu" msgid "Export traffic data to SUMO network file." msgstr "dữ liệu lưu lượng xuất khẩu vào tập tin mạng SUMO." msgid "SUMO Export" msgstr "SUMO xuất khẩu" msgid "AutoSave LiveData" msgstr "Tự động lưu LiveData" msgid "Save captured data to file every minute." msgstr "Lưu dữ liệu bị bắt nộp mỗi phút." msgid "Error while exporting {0}: {1}" msgstr "Lỗi trong khi xuất khẩu {0}: {1}" msgid "Duplicate hotkey for button ''{0}'' - button will be ignored!" msgstr "hotkey nút Duplicate cho '' {0} '' - nút sẽ bị bỏ qua!" msgid "SurveyorPlugin needs LiveGpsPlugin, but could not find it!" msgstr "SurveyorPlugin cần LiveGpsPlugin, nhưng không thể tìm thấy nó!" msgid "Surveyor..." msgstr "Surveyor ..." msgid "Open surveyor tool." msgstr "công cụ trắc địa Open." msgid "Surveyor" msgstr "Surveyor" msgid "Could not read surveyor definition: {0}" msgstr "Không thể đọc định nghĩa trắc địa: {0}" msgid "Error parsing {0}: {1}" msgstr "Lỗi phân tích cú pháp {0}: {1}" msgid "Surveyor waypoint layer" msgstr "layer waypoint Surveyor" msgid "{0} start" msgstr "{0} bắt đầu" msgid "{0} end" msgstr "{0} end" msgid "Waypoint Description" msgstr "Waypoint Mô tả" msgid "Tag2Link Preferences" msgstr "Preferences Tag2Link" msgid "Launch browser with information about the selected object" msgstr "trình duyệt Launch với thông tin về các đối tượng được chọn" msgid "" "Launch your default software for sending an email to the selected contact " "address" msgstr "" "Khởi động phần mềm mặc định của bạn để gửi một email để liên lạc đã chọnĐịa " "chỉ" msgid "Edit tags" msgstr "Chỉnh sửa thẻ" msgid "Launches the tag editor dialog" msgstr "tung ra hộp thoại biên tập tag" msgid "JOSM Tag Editor Plugin" msgstr "JOSM Tag Editor Plugin" msgid "Presets" msgstr "Presets" msgid "Highlight" msgstr "Highlight" msgid "Group" msgstr "Tập đoàn" msgid "Item" msgstr "Item" msgid "unexpected column number {0}" msgstr "cột số bất ngờ {0}" msgid "Tagging Preset Tester" msgstr "Gắn thẻ Preset Tester" msgid "" "Open the tagging preset test tool for previewing tagging preset dialogs." msgstr "" "Mở tagging cài sẵn công cụ kiểm tra để xem trước gắn thẻ hộp thoại cài đặt " "trước." msgid "You have to specify tagging preset sources in the preferences first." msgstr "Bạn phải xác định gắn thẻ nguồn cài sẵn trong các ưu đãi đầu tiên." msgid "Enter housenumbers or amount of segments" msgstr "Nhập housenumbers hoặc số lượng phân đoạn" msgid "Terrace a house" msgstr "Terrace một nhà" msgid "Interpolation" msgstr "Interpolation" msgid "Lowest Number" msgstr "Số Thấp nhất" msgid "Lowest housenumber of the terraced house" msgstr "Số nhà thấp nhất của ngôi nhà bậc thang" msgid "Highest Number" msgstr "Số cao nhất" msgid "List of Numbers" msgstr "Danh sách Numbers" msgid "add to existing associatedStreet relation" msgstr "thêm vào mối quan hệ associatedStreet hiện" msgid "create an associatedStreet relation" msgstr "tạo ra một mối quan hệ associatedStreet" msgid "keep outline way" msgstr "giữ cách cương" msgid "Street name: " msgstr "Tên Đường: " msgid "Even/Odd" msgstr "Thậm chí / Odd" msgid "Lowest number" msgstr "số thấp nhất" msgid "Highest number" msgstr "số cao nhất" msgid "Lowest housenumber cannot be higher than highest housenumber" msgstr "Số nhà thấp nhất không được cao hơn Số nhà cao nhất" msgid "Housenumbers do not match odd/even setting" msgstr "Housenumbers không phù hợp chẵn / lẻ thiết" msgid "Segment must be a number greater 1" msgstr "Segment phải là một số lớn hơn 1" msgid "{0} must be greater than 0" msgstr "{0} phải lớn hơn 0" msgid "{0} is not a number" msgstr "{0} không phải là một con số" msgid "Reverse a terrace" msgstr "Reverse sân" msgid "Reverses house numbers on a terrace." msgstr "cá ngược số nhà trên sân." msgid "Reverse a Terrace" msgstr "Đảo ngược một Terrace" msgid "Cannot reverse!" msgstr "không thể đảo ngược!" msgid "Reverse Terrace" msgstr "Xếp Terrace" msgid "Terrace a building" msgstr "Terrace một tòa nhà" msgid "Creates individual buildings from a long building." msgstr "Tạo ra các tòa nhà riêng lẻ từ một tòa nhà dài." msgid "" "Select a single, closed way of at least four nodes. (Optionally you can also " "select a street for the addr:street tag and a node to mark the start of " "numbering.)" msgstr "" "Chọn một cách khép kín duy nhất của ít nhất bốn nút. (Tuỳ chọn bạn cũng có " "thểChọn một con đường cho addr: tag đường phố và một nút để đánh dấu sự khởi " "đầu củaĐánh số.)" msgid "Terrace" msgstr "Terrace" msgid "Pass over element without marking it" msgstr "" msgid "Mark element done" msgstr "" msgid "Todo list" msgstr "" msgid "Open the todo list." msgstr "" msgid "Zoom to the selected item in the todo list." msgstr "" msgid "Select all Unmarked and Zoom" msgstr "" msgid "Select and zoom to all of the unmarked items in the todo list." msgstr "" msgid "Pass" msgstr "" msgid "Moves on to the next item but leaves this item in the todo list. ([)." msgstr "" msgid "Add the selected items to the todo list." msgstr "" msgid "Mark selected" msgstr "" msgid "Mark the selected items (on the map) as done in the todo list." msgstr "" msgid "Mark the selected item in the todo list as done. (])." msgstr "" msgid "Mark all" msgstr "" msgid "Mark all items in the todo list as done." msgstr "" msgid "Unmark all" msgstr "" msgid "Unmark all items in the todo list that have been marked as done." msgstr "" msgid "Clear the todo list" msgstr "" msgid "Remove all items (marked and unmarked) from the todo list." msgstr "" msgid "Todo list {0}/{1} ({2}%)" msgstr "" msgid "To-fix" msgstr "" msgid "Open to-fix window." msgstr "" msgid "Tool:To-fix" msgstr "" msgid "Enable Tofix plugin" msgstr "" msgid "Auto delete layer" msgstr "" msgid "Set default url" msgstr "" msgid "Select the checkbox to:" msgstr "" msgid "Skip" msgstr "" msgid "Skip Error" msgstr "" msgid "Fixed" msgstr "" msgid "Fixed Error" msgstr "" msgid "Not an error" msgstr "" msgid "List of tasks" msgstr "" msgid "Select a task ..." msgstr "" msgid "Setting default URL" msgstr "" msgid "Enter the new URL" msgstr "" msgid "Setting new URL: " msgstr "" msgid "Set download area (m²)" msgstr "" msgid "~.02" msgstr "" msgid "Tasks" msgstr "" msgid "Config" msgstr "" msgid "Activation" msgstr "" msgid "tofix:Skip item" msgstr "" msgid "tofix:Fixed item" msgstr "" msgid "tofix:Not a Error item" msgstr "" msgid "Activate to-fix plugin." msgstr "" msgid "Maintenance server" msgstr "" msgid "" "Something went wrong, please update the plugin or report an issue at " "josm-tofix-plugin/issues" msgstr "" msgid "Something went wrong, try again" msgstr "" msgid "No change to upload!" msgstr "" msgid "The bounding box is too big." msgstr "" msgid "Cannot place a node outside of the world." msgstr "Không thể đặt một nút bên ngoài của thế giới." msgid "Layer to draw OSM error" msgstr "" msgid "Browse" msgstr "Browse" msgid "Browse map with left button" msgstr "Duyệt bản đồ bằng nút trái" msgid "Merge objects nodes" msgstr "Hợp nhất các đối tượng hạch" msgid "Tracer" msgstr "Tracer" msgid "Tracer." msgstr "Tracer." msgid "Tracer building" msgstr "xây dựng Tracer" msgid "Tracer2" msgstr "Tracer2" msgid "Tracer2." msgstr "Tracer2." msgid "Change tag {0} to {1}" msgstr "Thay đổi tag {0} đến {1}" msgid "" "The Tracer2Server version isn''t compatible with this plugin. Please " "download version {0} from\n" "{1}." msgstr "" "Phiên bản Tracer2Server isn''t tương thích với các plugin này. HãyDownload " "phiên bản {0} \n" "{1}." msgid "" "New version of Tracer2Server is available. For best results please upgrade " "to version {0}." msgstr "" "Phiên bản mới của Tracer2Server có sẵn. Để có kết quả tốt nhất hãy nâng " "cấpPhiên bản {0}." msgid "No set of parameter is active!" msgstr "Không có thiết lập các tham số là tích cực!" msgid "Select parameter" msgstr "Chọn tham số" msgid "Tracer2: add a way with {0} points" msgstr "Tracer2: thêm một cách với {0} điểm" msgid "Tracer2: modify way to {0} points" msgstr "Tracer2: thay đổi cách {0} điểm" msgid "Tracer2 error" msgstr "Tracer2 lỗi" msgid "Parameter for server request" msgstr "Thông số cho yêu cầu máy chủ" msgid "Resolution:" msgstr "Độ phân giải:" msgid "Mode:" msgstr "Mode:" msgid "Threshold:" msgstr "Threshold:" msgid "Points per circle:" msgstr "Số điểm mỗi vòng tròn:" msgid "Tag:" msgstr "Tag:" msgid "Preferred values:" msgstr "giá trị ưa thích:" msgid "Delete parameter \"{0}\"?" msgstr "Xóa tham số \" {0} \"?" msgid "Add new" msgstr "Thêm mới" msgid "Add predefined" msgstr "Thêm được xác định trước" msgid "Select predefined parameter" msgstr "Chọn tham số được xác định trước" msgid "Modify list of parameter for server request." msgstr "Sửa đổi danh sách các tham số cho yêu cầu máy chủ." msgid "Parameter:" msgstr "Thông số:" msgid "" "Tracer2Server isn''t running. Please start the Server.\n" "If you don''t have the server, please download it from\n" "{0}." msgstr "" "Tracer2Server isn''t chạy. Hãy bắt đầu lại Server. \n" "Nếu bạn don''t có máy chủ, hãy tải nó từ \n" "{0}" msgid "Tracer2Server hasn''t found anything." msgstr "Tracer2Server hasn''t tìm thấy bất cứ điều gì." msgid "Tracer2Server has detected an error." msgstr "Tracer2Server đã phát hiện một lỗi." msgid "GPG" msgstr "GPG" msgid "Export sigs..." msgstr "Xuất sigs ..." msgid "Export all signatures to XML file." msgstr "Xuất tất cả các chữ ký vào tập tin XML." msgid "Export sigs to XML..." msgstr "Xuất sigs để XML ..." msgid "Save Signatures file" msgstr "Lưu chữ ký tập tin" msgid "" "Get all referenced but not actually present OSM objects from OSM server." msgstr "" "Nhận được tất cả các tham chiếu nhưng không phải đối tượng OSM thực hiện từ " "máy chủ OSM." msgid "Download referenced osm objects..." msgstr "Tải về tham chiếu đối tượng OSM ..." msgid "{0} Signatures loaded. All referenced OSM objects found." msgstr "" "{0} Signatures nạp. Tất cả các đối tượng tham chiếu OSM được tìm thấy." msgid "" "{0} of {1} OSM objects are referenced but not there.\n" "Do you want to load them from OSM-Server?" msgstr "" "{0} {1} đối tượng OSM được tham chiếu nhưng không có. \n" "Bạn có muốn tải chúng từ OSM-Server?" msgid "Load objects from server" msgstr "đối tượng Load from server" msgid "Download signed data" msgstr "Download ký dữ liệu" msgid "Warning: Ignoring exception because task was canceled. Exception: {0}" msgstr "" ": Exception Bỏ qua ngoại lệ bởi vì nhiệm vụ đã bị hủy bỏ: Cảnh báo. {0}" msgid "" "Generating new Keypair.\n" "Collecting randomness..." msgstr "" "Tạo cặp khóa mới. \n" "Thu thập ngẫu nhiên ..." msgid "UID" msgstr "UID" msgid "KeyID" msgstr "KeyID" msgid "OSM-Info" msgstr "OSM-Info" msgid "Signed" msgstr "Signed" msgid "Unknown" msgstr "Không biết" msgid "Object signatures" msgstr "chữ ký Object" msgid "Open object signing window." msgstr "Mở đối tượng cửa sổ ký tên." msgid "Check" msgstr "Kiểm tra" msgid "Check all available signatures for selected object." msgstr "Kiểm tra tất cả các chữ ký có sẵn cho đối tượng được chọn." msgid "Sign" msgstr "Sign" msgid "Digital sign selected Tags, if you believe they are correct." msgstr "dấu chọn khóa kỹ thuật số, nếu bạn tin rằng họ là chính xác." msgid "Show all available signatures for selected attribute." msgstr "Hiển thị tất cả các chữ ký có sẵn cho thuộc tính lựa chọn." msgid "Show deleted tags and notes if they were signed before" msgstr "Show xóa thẻ và ghi chú nếu họ đã được ký kết trước khi" msgid "" "Use default (and maybe existing) GnuPG directory ({0}) to store new keys and " "configs." msgstr "" "Sử dụng mặc định (và có thể tồn tại) GnuPG thư mục ({0}) để lưu trữ các khóa " "mới vàConfigs." msgid "Use separate GnuPG directory ({0}) to store new keys and configs." msgstr "" "Sử dụng thư mục riêng biệt GnuPG ({0}) để lưu trữ các khóa mới và configs." msgid "Trust OSM Settings" msgstr "Trust Cài đặt OSM" msgid "Change GPG and privacy settings of the trustosm plugin." msgstr "Thay đổi GPG và bảo mật các thiết lập của các plugin trustosm." msgid "Use separate GnuPG configuration directory?" msgstr "Sử dụng riêng thư mục cấu hình GnuPG?" msgid "GnuPG" msgstr "GnuPG" msgid "Dialog" msgstr "Dialog" msgid "Signed key value pair was: {0}={1}" msgstr "Signed cặp giá trị quan trọng là: {0} = {1}" msgid "{0} Signatures found." msgstr "{0} Signatures được tìm thấy." msgid "Signature Info" msgstr "Chữ ký Info" msgid "Sorry, there are no Signatures for the selected Node." msgstr "Xin lỗi, không có chữ ký cho các Node được chọn." msgid "No Signature found" msgstr "Không có Chữ ký tìm thấy" msgid "" "Selected node was:\n" "{0}" msgstr "" "Nút chọn đã: \n" "{0}" msgid "Sorry, there are no Signatures for the selected Attribute." msgstr "Xin lỗi, không có chữ ký cho các thuộc tính lựa chọn." msgid "" "Selected key value pair was:\n" "{0}={1}" msgstr "" "Chọn cặp giá trị quan trọng là: \n" "{0} = {1}" msgid "Sorry, there are no Signatures for the selected Segment." msgstr "Xin lỗi, không có chữ ký cho các Segment lựa chọn." msgid "Selected WaySegment was:" msgstr "chọn WaySegment là:" msgid "Signature Files" msgstr "Chữ ký Files" msgid "OSM Signature Files" msgstr "OSM Chữ ký Files" msgid "Only digits allowed in osmid: ''{0}''." msgstr "Chỉ có chữ số cho phép trong osmid: '' {0} ''." msgid "Could not parse OpenPGP message." msgstr "Không thể phân tích cú pháp nhắn OpenPGP." msgid "Prepare stuff..." msgstr "Chuẩn bị các công cụ ..." msgid "Parsing Signature data..." msgstr "Phân tích cú pháp Chữ ký dữ liệu ..." msgid "The Signature is broken!" msgstr "Chữ ký là hỏng!" msgid "Manipulation Warning" msgstr "Manipulation Cảnh báo" msgid "Select a signing key from your keyring-file:" msgstr "Chọn một phím ký từ keyring-file của bạn:" msgid "Don''t ask again for the key" msgstr "Don''t hỏi lại cho phím" msgid "Use a random key from this list" msgstr "Sử dụng một khóa ngẫu nhiên từ danh sách này" msgid "Create new Key" msgstr "Tạo Key mới" msgid "Select a Key to sign" msgstr "Chọn một Key ký" msgid "" "The object with the ID \"{0}\" ({1}) is newly created.\n" "You can not sign it, because the signature would lose the ID-Reference after " "uploading it to the OSM-server." msgstr "" "Các đối tượng với các ID \" {0} \"({1}) mới được tạo ra. \n" "Bạn không thể đăng nó, bởi vì các chữ ký sẽ mất ID-Reference sauTải lên nó " "vào OSM-server." msgid "Signing canceled!" msgstr "Việc ký hủy bỏ!" msgid "Please give a tolerance in meters" msgstr "Xin cho một sự khoan dung trong mét" msgid "Select as much as you like:" msgstr "Chọn nhiều như bạn thích:" msgid "Survey" msgstr "điều tra" msgid "Aerial Photography" msgstr "Aerial Photography" msgid "Web Recherche" msgstr "Web Recherche" msgid "Trusted persons told me" msgstr "Trusted người nói với tôi" msgid "Which source did you use?" msgstr "Những nguồn mà bạn đã sử dụng?" msgid "never" msgstr "không bao giờ" msgid "Primary user-ID: " msgstr "user-ID Tiểu học: " msgid "Key-ID: " msgstr "Key-ID: " msgid "Fingerprint: " msgstr "vân tay: " msgid "Algorithm: " msgstr "Thuật toán: " msgid "Strength in bit: " msgstr "Sức mạnh trong bit: " msgid "Creation date: " msgstr "Ngày sáng tạo: " msgid "Expiration date: " msgstr "Ngày hết hạn: " msgid "PGP-Key details" msgstr "PGP-Key chi tiết" msgid "User-ID:" msgstr "User-ID:" msgid "Select algorithm:" msgstr "Chọn thuật toán:" msgid "Choose Bitlength (Strength):" msgstr "Chọn Bitlength (Strength):" msgid "Encryption algorithm to protect private key:" msgstr "Thuật toán mã hóa để bảo vệ khóa riêng:" msgid "Choose an expiry date for the key:" msgstr "Chọn một ngày hết hạn cho các phím:" msgid "Create a new signing key" msgstr "Tạo một key bản hợp đồng mới" msgid "Turn lanes tagging - editor" msgstr "" msgid "Turn lanes tagging - Editor" msgstr "" msgid "turn lanes tagging - editor" msgstr "" msgid "Turn Lanes Editor" msgstr "" msgid " The number of lanes has fixed according number of turns" msgstr "" msgid " The number of lanes:forward has fixed according number of turns" msgstr "" msgid " The number of lanes:both_ways has fixed according number of turns" msgstr "" msgid " The number of lanes:backward has fixed according number of turns" msgstr "" msgid "check the right direction of the way" msgstr "" msgid "Unidirectional road" msgstr "" msgid "Build unidirectional road" msgstr "" msgid "Bidirectional road" msgstr "" msgid "Build bidirectional road" msgstr "" msgid "Use \"none\"" msgstr "" msgid "use \"none\" instead of empty values" msgstr "" msgid "Preset turn lanes" msgstr "" msgid "Recently turn lanes edits" msgstr "" msgid "Forward" msgstr "Chuyển tiếp" msgid "Both way lane" msgstr "" msgid "Backward" msgstr "ngược" msgid "Number of backward lanes" msgstr "" msgid "Number of forward lanes" msgstr "" msgid "Both way" msgstr "" msgid "Number of lanes" msgstr "" msgid "Directional" msgstr "" msgid "Turn lanes" msgstr "" msgid "No such lane." msgstr "Không lane như vậy." msgid "" "The number of lanes is not specified for one or more roads; please add " "missing lanes tags." msgstr "" " Các số làn đường không được chỉ định cho một hoặc nhiều đường; hãy " "thêmThiếu làn tags. " msgid "" "An error occurred while constructing the model. Please run the " "validator to make sure the data is consistent.

            Error: {0}" msgstr "" " Một lỗi xảy ra trong khi xây dựng mô hình. Hãy chạyValidator để đảm " "bảo các dữ liệu phù hợp
            Lỗi:. {0} " msgid "Edit turn relations and lane lengths for selected node." msgstr "Edit quan hệ lần lượt, và độ dài đường dành cho nút lựa chọn." msgid "Validate turn- and lane-length-relations for consistency." msgstr "Xác nhận turn- và lane dài quan hệ cho nhất quán." msgid "Turn Lanes" msgstr "Bật Lanes" msgid "Edit turn lanes" msgstr "làn Sửa lần lượt" msgid "Quick-Fix" msgstr "Quick-Fix" msgid "Revalidate all turnlanes-relations." msgstr "lệ lại tất cả turnlanes-quan hệ." msgid "Automatically fixes the issue." msgstr "Tự động sửa chữa vấn đề." msgid "Selects the offending relation." msgstr "Chọn liên quan vi phạm." msgid "Add turn" msgstr "Thêm lần lượt" msgid "Delete lane." msgstr "Xóa làn đường." msgid "Delete turn." msgstr "Xóa lượt." msgid "{0} lanes are not referenced in any turn-relation." msgstr "{0} làn xe không được tham chiếu trong bất cứ lần lượt quan hệ." msgid "Put the ways in order." msgstr "Đặt những cách trật tự." msgid "Relation references non-existent (regular) lane {0}" msgstr "tài liệu tham khảo quan hệ không tồn tại (thường xuyên) lane {0}" msgid "Relation references non-existent extra lane {0}" msgstr "tài liệu tham khảo quan hệ không tồn tại thêm làn {0}" msgid "Integer list \"{0}\" contains unexpected values." msgstr "Integer danh sách \" {0} \"chứa giá trị bất ngờ." msgid "Create/Edit turn restriction..." msgstr "Tạo / Chỉnh sửa hạn chế lần lượt ..." msgid "Create or edit a turn restriction." msgstr "Tạo hoặc chỉnh sửa một hạn chế lượt." msgid "" "In the following table you can edit the raw tags of the OSM " "relation representing this turn restriction." msgstr "" "Trong bảng sau đây bạn có thể chỉnh sửa các tags liệu " "của OSMQuan hệ đại diện hạn chế sự thay đổi này." msgid "" "In the following table you can edit the raw members of the " "OSM relation representing this turn restriction." msgstr "" "Trong bảng sau đây bạn có thể chỉnh sửa các thành viên liệu củaQuan hệ OSM đại diện hạn chế sự thay đổi này." msgid "Type:" msgstr "Type:" msgid "From:" msgstr "From:" msgid "To:" msgstr "To:" msgid "Vias:" msgstr "Vias:" msgid "Copy to the clipboard" msgstr "Sao chép vào clipboard" msgid "Cannot find object with id ''{0}'' in layer ''{1}''" msgstr "Không thể tìm thấy đối tượng với id '' {0} '' trong lớp '' {1} ''" msgid "" "Cannot add object ''{0}'' as relation member because it is deleted or " "invisible in layer ''{1}''" msgstr "" "Không thể thêm đối tượng '' {0} '' là thành viên quan hệ bởi vì nó sẽ bị xóa " "hoặcVô hình trong lớp '' {1} ''" msgid "Clear the selected roles or delete the selected members" msgstr "Xóa các vai trò được lựa chọn hoặc xóa các thành viên được lựa chọn" msgid "Insert new relation members from object in the clipboard" msgstr "Chèn các thành viên liên quan mới từ các đối tượng trong clipboard" msgid "Move the selected relation members down by one position" msgstr "Di chuyển các thành viên liên quan chọn xuống một vị trí" msgid "Move the selected relation members up by one position" msgstr "Di chuyển các thành viên liên quan được chọn lên một vị trí" msgid "Edit basic attributes of a turn restriction" msgstr "Chỉnh sửa các thuộc tính cơ bản của một hạn chế biến" msgid "Edit the raw tags and members of this turn restriction" msgstr "Chỉnh sửa các thẻ liệu và các thành viên hạn chế sự thay đổi này" msgid "Errors/Warnings" msgstr "lỗi / cảnh báo" msgid "Show errors and warnings related to this turn restriction" msgstr "Hiển thị lỗi và cảnh báo liên quan đến hạn chế sự thay đổi này" msgid "Create a new turn restriction in layer ''{0}''" msgstr "Tạo một hạn chế biến mới trong lớp '' {0} ''" msgid "Edit a new turn restriction in layer ''{0}''" msgstr "Chỉnh sửa một hạn chế biến mới trong lớp '' {0} ''" msgid "Edit turn restriction ''{0}'' in layer ''{1}''" msgstr "Sửa lần lượt giới hạn '' {0} '' trong lớp '' {1} ''" msgid "" "There is still an unresolved error or warning identified for this turn " "restriction. You are recommended to resolve this issue first." msgid_plural "" "There are still {0} errors and/or warnings identified for this turn " "restriction. You are recommended to resolve these issues first." msgstr[0] "" "Hiện vẫn còn là một lỗi chưa được giải quyết hoặc cảnh báo xác định cho sự " "thay đổi nàyHạn chế. Bạn được khuyến cáo để giải quyết vấn đề này lần đầu " "tiên." msgid "Do you want to save anyway?" msgstr "Bạn có muốn lưu không?" msgid "Yes, save anyway" msgstr "Có, lưu anyway" msgid "Save the turn restriction despite of errors and/or warnings" msgstr "Lưu hạn chế lần lượt mặc dù các lỗi và / hoặc cảnh báo" msgid "No, resolve issues first" msgstr "Không, giải quyết vấn đề đầu tiên" msgid "Cancel saving and start resolving pending issues first" msgstr "Hủy lưu và bắt đầu giải quyết các vấn đề cấp phát đầu tiên" msgid "Pending errors and warnings" msgstr "Đang chờ lỗi và cảnh báo" msgid "" "This turn restriction refers to an object which was deleted outside of this " "turn restriction editor:" msgid_plural "" "This turn restriction refers to {0} objects which were deleted outside of " "this turn restriction editor:" msgstr[0] "" "Hạn chế này lần lượt đề cập đến một đối tượng mà đã bị xóa ngoài nàyBiến " "biên tập hạn chế:" msgid "" "Updates to this turn restriction can''t be saved unless deleted members are " "removed.
            How to you want to proceed?" msgstr "" "Cập nhật để hạn chế điều này lần lượt can''t được lưu trừ khi các thành viên " "đã xóa đượcGỡ bỏ.
            Làm thế nào để bạn có muốn tiếp tục?" msgid "Remove deleted members and save" msgstr "Xóa thành viên đã bị xóa và tiết kiệm" msgid "Cancel and return to editor" msgstr "Hủy bỏ và trở về biên tập" msgid "Deleted members in turn restriction" msgstr "Các thành viên trong Deleted hạn chế biến" msgid "Create a conflict and close this turn restriction editor" msgstr "" "Tạo một cuộc xung đột và đóng trình soạn thảo hạn chế sự thay đổi này" msgid "Return to the turn restriction editor and resume editing" msgstr "Trở lại các biên tập viên hạn chế lượt và tiếp tục chỉnh sửa" msgid "" "This turn restriction has been changed outside of the editor.
            You " "cannot apply your changes and continue editing.

            Do you want to create " "a conflict and close the editor?" msgstr "" " turn này hạn chế đã được thay đổi bên ngoài của các biên tập viên. " "
            YouKhông thể áp dụng các thay đổi của bạn và tiếp tục chỉnh sửa.
            " "Bạn có muốn tạo raMột cuộc xung đột và đóng trình soạn thảo? " msgid "Already participating in a conflict" msgstr "Đã tham gia vào một cuộc xung đột" msgid "Delete this turn restriction" msgstr "Xóa hạn chế sự thay đổi này" msgid "Select this turn restriction" msgstr "Chọn hạn chế sự thay đổi này" msgid "Activate the layer this turn restriction belongs to and zoom to it" msgstr "Kích hoạt lớp hạn chế điều này lần lượt thuộc về và phóng to để nó" msgid "{0} warning" msgid_plural "{0} warnings" msgstr[0] "{0} cảnh báo" msgid "{0} error" msgid_plural "{0} errors" msgstr[0] "{0} lỗi" msgid "no issues" msgstr "không có vấn đề" msgid "please select a way" msgstr "xin vui lòng chọn một cách" msgid "multiple objects with role ''{0}''" msgstr "nhiều đối tượng với vai trò '' {0} ''" msgid "Delete from turn restriction" msgstr "Xóa từ hạn chế biến" msgid "Accept the currently selected way" msgstr "Chấp nhận các cách chọn hiện tại" msgid "Paste from the clipboard" msgstr "Dán từ clipboard" msgid "Create new turn restriction" msgstr "Tạo hạn chế biến mới" msgid "Launch the turn restriction editor to create a new turn restriction" msgstr "" "Khởi động trình soạn thảo hạn chế lần lượt để tạo ra một hạn chế biến mới" msgid "No Right Turn" msgstr "Không Bật Right" msgid "No Left Turn" msgstr "Không Rẽ trái" msgid "No U-Turn" msgstr "No U-Turn" msgid "No Straight On" msgstr "Không Straight On" msgid "Only Right Turn" msgstr "Chỉ Right Turn" msgid "Only Left Turn" msgstr "Chỉ còn lại Turn" msgid "Only Straight On" msgstr "Chỉ Straight On" msgid "Warning: failed to load icon for turn restriction type ''{0}''" msgstr "" "Cảnh báo: không thể tải biểu tượng cho loại hạn chế lần lượt '' {0} ''" msgid "please select a turn restriction type" msgstr "hãy chọn một loại hạn chế biến" msgid "" "Select the vehicle types this turn restriction is not " "applicable for." msgstr "" "Chọn các kiểu xe hạn chế sự thay đổi này là không Áp dụng " "cho." msgid "Public Service Vehicles" msgstr "Dịch vụ công cộng Phương tiện đi lại" msgid "Public service vehicles like buses, tramways, etc." msgstr "xe dịch vụ công cộng như xe buýt, tàu điện, vv" msgid "Heavy Goods Vehicles" msgstr "Hàng Xe Hạng Nặng" msgid "Motorcars" msgstr "ôtô" msgid "Bicycles" msgstr "Xe đạp" msgid "Mopeds" msgstr "Xe đạp gắn máy" msgid "Use standard exceptions" msgstr "Sử dụng ngoại lệ tiêu chuẩn" msgid "Use non-standard exceptions" msgstr "Sử dụng ngoại lệ không chuẩn" msgid "Remove the currently selected vias" msgstr "Hủy bỏ các vias hiện đang được chọn" msgid "Move the selected vias down by one position" msgstr "Di chuyển các vias chọn xuống một vị trí" msgid "Move the selected vias up by one position" msgstr "Di chuyển các vias được chọn lên một vị trí" msgid "Copy the selected vias to the clipboard" msgstr "Sao chép vias chọn vào clipboard" msgid "Insert ''via'' objects from the clipboard" msgstr "Insert '' qua '' đối tượng từ clipboard" msgid "" "Failed to retrieve OSM object with id {0} from dataset {1}. Cannot add it as " "''via''." msgstr "" "Không thể lấy ra đối tượng OSM với id {0} từ tập dữ liệu {1}. Không thể thêm " "vào nó như là'' Qua ''." msgctxt "turnrestrictions" msgid "From:" msgstr "From:" msgctxt "turnrestriction" msgid "To:" msgstr "To:" msgid "no participating way with role ''from''" msgstr "không có cách nào với vai trò tham gia '' từ ''" msgid "no participating way with role ''to''" msgstr "không có cách nào tham gia với vai trò '' để ''" msgid "Only participating in selection" msgstr "Chỉ tham gia lựa chọn" msgid "" "Select to display turn restrictions related to object in the current " "selection only.
            Deselect to display all turn restrictions in the current " "data set." msgstr "" " Chọn để hiển thị hạn chế rẽ liên quan đến đối tượng trong hiện tạiLựa " "chọn duy nhất.
            Deselect để hiển thị tất cả các hạn chế rẽ trong hiện " "tạiTập hợp dữ liệu. " msgid "Turn Restrictions" msgstr "Bật hạn chế" msgid "Display and manage turn restrictions in the current data set" msgstr "Hiển thị và quản lý hạn chế rẽ trong tập dữ liệu hiện tại" msgid "Open an editor for the selected turn restriction" msgstr "Mở một biên tập viên cho các hạn chế lần lượt chọn" msgid "Delete the selected turn restriction" msgstr "Xóa các hạn chế lần lượt chọn" msgid "Create a new turn restriction" msgstr "Tạo một hạn chế biến mới" msgid "Set the current JOSM selection to the selected turn restrictions" msgstr "Thiết lập các lựa chọn JOSM hiện sự hạn chế lần lượt chọn" msgid "Select in current data layer" msgstr "Chọn trong lớp dữ liệu hiện tại" msgid "Zoom to the currently selected turn restrictions" msgstr "Zoom để hạn chế rẽ đang được chọn" msgid "An OSM plugin for editing turn restrictions." msgstr "Một Plugin OSM cho hạn chế chỉnh sửa lần lượt." msgid "" "Development of the turn restriction plugin was sponsored by skobbler GmbH." msgstr "" "Phát triển các plugin hạn chế lần lượt được tài trợ bởi skobbler GmbH ." msgid "Configure the preferences for the turnrestrictions plugin" msgstr "Cấu hình các ưu đãi đối với các plugin turnrestrictions" msgid "Sponsor" msgstr "tài trợ" msgid "" "The Basic Editor can optionally display the list of via-objects of a turn " "restriction. If enabled, one can edit them in the Basic editor too. If " "disabled, editing of via-objects is possible in the Advanced Editor only." msgstr "" "The Basic Editor có thể tùy chọn hiển thị danh sách các đối tượng qua một " "lượtHạn chế. Nếu được kích hoạt, người ta có thể chỉnh sửa chúng trong trình " "soạn thảo cơ bản quá. NếuVô hiệu hóa, chỉnh sửa các đối tượng qua là có thể " "có trong các biên tập nâng cao chỉ." msgid "Display and edit list of via-objects in the Basic Editor" msgstr "Hiển thị và chỉnh sửa danh sách qua các đối tượng trong Basic Editor" msgid "Road signs - Set A" msgstr "báo hiệu đường bộ - Set A" msgid "Road signs - Set B" msgstr "báo hiệu đường bộ - Set B" msgid "Please select the set of road sign icons to be used in the plugin." msgstr "" "Hãy chọn các thiết lập của các biểu tượng báo hiệu đường bộ sẽ được sử dụng " "trong các plugin." msgid "" "Warning: the preference with key ''{0}'' has an unsupported value ''{1}''. " "Assuming the default value ''set-a''." msgstr "" "Cảnh báo: những sở thích với phím '' {0} '' có một giá trị không được hỗ trợ " "'' {1} ''.Giả sử các giá trị mặc định '' set-một ''." msgid "" "This turn restriction uses the way {0} " "with role from and with role to. In a " "turn restriction, the way with role from should be different from " "the way with role to, though." msgstr "" "Hạn chế này lần lượt sử dụng đường {0} Với vai trò từ với vai trò để " ". Trong mộtBiến hạn chế, cách với vai trò từ nên khácCách " "với vai trò để , mặc dù." msgid "Delete ''from''" msgstr "Delete '' từ ''" msgid "Removes the member with role ''from''" msgstr "Gỡ bỏ các thành viên với vai trò '' từ ''" msgid "Delete ''to''" msgstr "Delete '' để ''" msgid "Removes the member with role ''to''" msgstr "Gỡ bỏ các thành viên với vai trò '' để ''" msgid "Fix in editor" msgstr "Sửa chữa trong trình soạn thảo" msgid "" "Go to Basic Editor and manually choose members with roles ''from'' and ''to''" msgstr "" "Tới Basic Editor và tự lựa chọn các thành viên với vai trò '' từ '' và '' để " "''" msgid "" "This turn restriction uses a non-standard restriction type {0} for " "the tag key restriction. It is recommended to use standard values " "only. Please select one in the Basic editor." msgstr "" "Hạn chế này lần lượt sử dụng một loại hạn chế phi tiêu chuẩn {0} " "choChìa khóa thẻ hạn chế . Nó được khuyến cáo sử dụng các giá trị " "tiêu chuẩnMà thôi. Xin vui lòng chọn một trong các trình soạn thảo cơ bản." msgid "Go to Basic Editor and manually choose a turn restriction type" msgstr "Tới Basic Editor và tự chọn một loại hạn chế biến" msgid "" "The from-way {0} and the " "to-way {1} intersect at " "node {2} but this node isn''t a " "via-object.
            It is recommended to set it as unique " "via-object." msgstr "" "Các từ -way {0} -way {1} cắt nhau tạiNút {2} nhưng " "nút Quest này là một qua -object.
            Đó là đề nghị để " "thiết lập nó như là duy nhất qua -object." msgid "Set via-Object" msgstr "Đặt qua-Object" msgid "" "Replaces the currently configured via-objects with the node at the " "intersection" msgstr "Thay thế các cấu hình hiện qua các đối tượng với các nút tạiNgã tư" msgid "Go to Basic Editor and manually fix the list of via-objects" msgstr "Tới Basic Editor và tự sửa chữa các danh sách qua các đối tượng" msgid "" "A turn restriction must declare the type of restriction. Please select a " "type in the Basic Editor." msgstr "" "Một hạn chế lần lượt phải khai báo các loại hạn chế. Vui lòng chọn mộtLoại " "trong Basic Editor." msgid "A way with role from is required in a turn restriction." msgstr "" "Một cách với vai trò từ là cần thiết trong một giới hạn lượt." msgid "A way with role to is required in a turn restriction." msgstr "" "Một cách với vai trò để là cần thiết trong một giới hạn lượt." msgid "Please go to the Basic editor and manually choose a way." msgstr "Xin vui lòng đến biên tập cơ bản và tự chọn một cách." msgid "Add in editor" msgstr "Thêm vào editor" msgid "Add a way with role ''from''" msgstr "Thêm một cách với vai trò '' từ ''" msgid "Add a way with role ''to''" msgstr "Thêm một cách với vai trò '' để ''" msgid "" "The two ways participating in the turn restriction aren''t " "connected." msgstr "" "Hai cách tham gia vào các hạn chế lượt aren''tKết nối. " msgid "" "Make sure you add one or more via objects (nodes or ways) to the turn " "restriction." msgstr "" "Hãy chắc chắn rằng bạn thêm một hoặc nhiều hơn thông qua các đối tượng (nút " "hoặc cách) để lần lượtHạn chế" msgid "Go to the Advanced Editor and add via objects" msgstr "Tới Editor chi tiết và thêm thông qua các đối tượng" msgid "" "A turn restriction requires exactly one way with role from. This " "turn restriction has {0} ways in this role. Please remove {1} of them." msgstr "" "Một hạn chế cũng đòi hỏi chính xác một cách với vai trò từ . Điều " "nàyBiến hạn chế có {0} cách trong vai trò này. Hãy bỏ {1} của họ." msgid "" "A turn restriction requires exactly one way with role to. This turn " "restriction has {0} ways in this role. Please remove {1} of them." msgstr "" "Một hạn chế cũng đòi hỏi chính xác một cách với vai trò để . Diễn " "biến nàyHạn chế có {0} cách trong vai trò này. Hãy bỏ {1} của họ." msgid "Go to the Advanced Editor and remove the members" msgstr "Tới Editor chi tiết và loại bỏ các thành viên" msgid "" "The tag except has the non-standard value {0}. It is " "recommended to use standard values for except only." msgstr "" "Các tag trừ có giá trị không chuẩn {0} . Nó làKhuyến " "khích sử dụng các giá trị tiêu chuẩn cho trừ chỉ." msgid "Go to Basic Editor and select standard vehicle type based exceptions" msgstr "Tới Basic Editor và chọn loại xe tiêu chuẩn ngoại lệ dựa" msgid "The required tag {0}={1} is missing." msgstr "Thẻ yêu cầu {0} = {1} là mất tích." msgid "Add missing tag" msgstr "Thêm thiếu tag" msgid "Add the missing tag {0}={1}" msgstr "Thêm thẻ mất tích {0} = {1}" msgid "" "The way {0} with role from and " "the way {1} with role to " "intersect at node {2}.

            Both ways " "should be split at the intersecting node." msgstr "" "Cách {0} với vai trò từ vàCách {1} với vai trò " "để Giao nhau tại nút {2} . " "

            Cả hai cáchNên được chia tại nút giao nhau." msgid "" "The way {0} with role {1} should " "be split at node {2} where it connects to " "way {3}." msgstr "" "Cách {0} với vai trò {1} nênĐược chia tại nút {2} mà " "nó kết nối tớiCách {3} ." msgid "Split now" msgstr "Split bây giờ" msgid "Split the ways" msgstr "Chia cách" msgid "" "This turn restriction uses the node {0} " "as member with role {1}." msgstr "" "Hạn chế này lần lượt sử dụng các nút {0} " "Như thành viên với vai trò {1} ." msgid "" "This turn restriction uses the relation {0} as member with role {1}." msgstr "" "Hạn chế này lần lượt sử dụng các mối quan hệ {0} là thành viên với vai trò {1} ." msgid "A way is required instead." msgstr "Một cách là cần thiết để thay thế." msgid "Delete the member from the turn restriction" msgstr "Xóa thành viên khỏi những hạn chế biến" msgid "Change to the Basic Editor and select a way" msgstr "Thay đổi để các Basic Editor và chọn một cách" msgid "Unable to undelete node {0}. Object has likely been redacted" msgstr "Không thể lấy lại nút {0}. Object đã có khả năng được redacted" msgid "Unable to undelete way {0}. Object has likely been redacted" msgstr "Không thể cách lấy lại {0}. Object đã có khả năng được redacted" msgid "Unable to undelete relation {0}. Object has likely been redacted" msgstr "" "Không thể lấy lại các mối quan hệ {0}. Object đã có khả năng được redacted" msgid "Undelete object..." msgstr "đối tượng Undelete ..." msgid "Undelete object by id" msgstr "đối tượng Undelete bởi id" msgid "Undelete Object" msgstr "Object Undelete" msgid "Undelete object" msgstr "đối tượng Undelete" msgid "" "Enter the type and ID of the objects that should be undeleted, e.g., ''n1 " "w2''" msgstr "Nhập loại và ID của đối tượng mà nên được lấy lại, ví dụ, '' n1W2 ''" msgid "Select if the data should be added into a new layer" msgstr "Chọn nếu các dữ liệu cần được thêm vào một lớp mới" msgid "Start undeleting" msgstr "Bắt đầu khi phục hồi" msgid "Close dialog and cancel" msgstr "Đóng hộp thoại và hủy bỏ" msgid "Add nodes at intersections" msgstr "Thêm nút tại nút giao thông" msgid "Add missing nodes at intersections of selected ways." msgstr "Thêm thiếu các nút ở các nút giao thông của cách lựa chọn." msgid "Please select one or more ways with intersections of segments." msgstr "" "Hãy chọn một hoặc nhiều cách hơn với nút giao thông của các phân đoạn." msgid "Align Way Nodes" msgstr "Align Way Nodes" msgid "Align nodes in a way" msgstr "Căn nút trong một cách" msgid "The way with selected nodes can not be straightened." msgstr "chiều với các nút lựa chọn không thể đứng thẳng." msgid "Internal error: number of nodes is {0}." msgstr "Lỗi nội bộ: số nút là {0}." msgid "Copy all tags of selected objects to paste buffer." msgstr "" msgid "Extract node" msgstr "Extract nút" msgid "Extracts node from a way" msgstr "Trích xuất các nút từ một cách" msgid "" "This tool extracts node from its ways and requires single node to be " "selected." msgstr "" "Công cụ này chiết xuất từ ​​nút cách thức của mình và đòi hỏi nút duy nhất " "để đượcLựa chọn." msgid "Extract node from line" msgstr "Extract nút từ dòng" msgid "Paste Relations" msgstr "Dán Relations" msgid "" "Paste relation membership from objects in the buffer onto selected object(s)" msgstr "" "Paste mối quan hệ thành viên từ các đối tượng trong bộ đệm vào đối tượng " "được lựa chọn (s)" msgid "Split Object" msgstr "Split Object" msgid "Split an object at the selected nodes." msgstr "Tách một đối tượng tại các nút lựa chọn." msgid "The current selection cannot be used for splitting." msgstr "Việc lựa chọn hiện tại không thể được sử dụng để tách." msgid "The selected way is not closed." msgstr "Cách chọn là không đóng cửa." msgid "The selected way does not contain the selected node." msgid_plural "The selected way does not contain all the selected nodes." msgstr[0] "Cách lựa chọn không chứa các nút lựa chọn." msgid "" "The selected way is not a split way, please select split points or split way " "too." msgstr "" "Cách chọn không phải là một cách phân chia, xin vui lòng chọn điểm phân chia " "hoặc phân chia theo cáchQuá." msgid "The selected nodes can not be consecutive nodes in the object." msgstr "Các nút lựa chọn không thể hạch liên tiếp trong đối tượng." msgid "Split adjacent ways" msgstr "cách chia liền kề" msgid "Split adjacent ways on T-intersections" msgstr "cách chia liền kề trên T-nút giao thông" msgid "" "There are several ways containing one of the splitting nodes. Select ways " "participating in this operation." msgstr "" "Có một số cách có chứa một trong các nút chia tách. Chọn cáchTham gia vào " "hoạt động này." msgid "Symmetry" msgstr "đối xứng" msgid "" "Please select at least two nodes for symmetry axis and something else to " "mirror." msgstr "" "Hãy chọn ít nhất hai nút cho trục đối xứng và một cái gì đó khác đểGương" msgid "Copy tags from previous selection" msgstr "Sao chép thẻ từ lựa chọn trước" msgid "Pastes tags of previously selected object(s)" msgstr "Dán thẻ của đối tượng đã chọn trước đó (s)" msgid "Add Source Tag" msgstr "Add Source Tag" msgid "Add remembered source tag" msgstr "Thêm thẻ nhớ nguồn" msgid "UnGlue Relation" msgstr "Quan hệ UnGlue" msgid "" "Duplicate nodes, ways and relations that are used by multiple relations." msgstr "" "Bản sao các nút, cách thức và các mối quan hệ được sử dụng bởi nhiều mối " "quan hệ." msgid "UnGlue Relations" msgstr "UnGlue Relations" msgid "Unglued Relations" msgstr "unglued Relations" msgid "Change relation member for {0} {1}" msgstr "thành viên Thay đổi liên quan cho {0} {1}" msgid "Circle arc" msgstr "Circle arc" msgid "Create a circle arc" msgstr "Tạo một vòng cung vòng tròn" msgid "Select custom URL" msgstr "Chọn URL tùy chỉnh" msgid "Please select one of custom URLs (configured in Preferences)" msgstr "Hãy chọn một trong các URL tuỳ chỉnh (cấu hình trong Preferences)" msgid "Ask every time" msgstr "Ask every time" msgid "Configure custom URL" msgstr "Cấu hình URL tùy chỉnh" msgid "Open custom URL" msgstr "URL tùy chỉnh Open" msgid "Opens specified URL browser" msgstr "Mở trình duyệt URL được chỉ định" msgid "Utilsplugin2 settings" msgstr "Utilsplugin2 settings" msgid "Here you can change some preferences of Utilsplugin2 functions" msgstr "" "Ở đây bạn có thể thay đổi một số sở thích của các chức năng Utilsplugin2" msgid "Save to file" msgstr "Save to file" msgid "Load from file" msgstr "Load from file" msgid "" "Please edit custom URLs and select one row to use with the tool
            " "{key} is replaced with the tag value
            " "{#id} is replaced with the element ID
            " "{#type} is replaced with \"node\",\"way\" or \"relation\" " "
            {#lat} , {#lon} is replaced with map center " "latitude/longitude
            Your can manually load settings from file " "customurl.txt in JOSM folder" msgstr "" "Please edit custom URLs and select one row to use with the tool
            " "{key} is replaced with the tag value
            " "{#id} is replaced with the element ID
            " "{#type} is replaced with \"node\",\"way\" or \"relation\" " "
            {#lat} , {#lon} is replaced with map center " "latitude/longitude
            Your can manually load settings from file " "customurl.txt in JOSM folder" msgid "Custom URL configuration" msgstr "cấu hình URL Custom" msgid "Lat Lon tool" msgstr "Lạt Lon công cụ" msgid "Create geometry by entering lat lon coordinates for it." msgstr "Tạo hình học bằng cách nhập lat lon tọa độ cho nó." msgid "" "Enter the coordinates for the new nodes, one for each line.
            If you enter " "two lines with the same coordinates there will be generated duplicate " "nodes.
            You can separate longitude and latitude with space, comma or " "semicolon.
            Use positive numbers or N, E characters to indicate North or " "East cardinal direction.
            For South and West cardinal directions you can " "use either negative numbers or S, W characters.
            Coordinate value can be " "in one of three " "formats:

            • degrees°
            • degrees°<" "/tt> minutes'
            • degrees° " "minutes' seconds"
            Symbols " "°, ', , ", " " are optional.

            Some examples:
            • 49.29918° " "19.24788°
            • N 49.29918 E 19.24788
            • W 49°29.918' S " "19°24.788'
            • N 49°29'04" E " "19°24'43"
            • 49.29918 N, 19.24788 " "E
            • 49°29'21" N 19°24'38" E
            • 49 29 " "51, 19 24 18
            • 49 29, 19 24
            • E 49 29, N 19 24
            • 49° " "29; 19° 24
            • N 49° 29, W 19° 24
            • 49° 29.5 S, " "19° 24.6 E
            • N 49 29.918 E 19 15.88
            • 49 29.4 19 " "24.5
            • -49 29.4 N -19 24.5 W
          • 48 deg 42' 52.13\" N, 21 " "deg 11' 47.60\" E
          " msgstr "" "Enter the coordinates for the new nodes, one for each line.
          If you enter " "two lines with the same coordinates there will be generated duplicate " "nodes.
          You can separate longitude and latitude with space, comma or " "semicolon.
          Use positive numbers or N, E characters to indicate North or " "East cardinal direction.
          For South and West cardinal directions you can " "use either negative numbers or S, W characters.
          Coordinate value can be " "in one of three " "formats:
          • degrees°
          • degrees°<" "/tt> minutes'
          • degrees° " "minutes' seconds"
          Symbols " "°, ', , ", " " are optional.

          Some examples:
          • 49.29918° " "19.24788°
          • N 49.29918 E 19.24788
          • W 49°29.918' S " "19°24.788'
          • N 49°29'04" E " "19°24'43"
          • 49.29918 N, 19.24788 " "E
          • 49°29'21" N 19°24'38" E
          • 49 29 " "51, 19 24 18
          • 49 29, 19 24
          • E 49 29, N 19 24
          • 49° " "29; 19° 24
          • N 49° 29, W 19° 24
          • 49° 29.5 S, " "19° 24.6 E
          • N 49 29.918 E 19 15.88
          • 49 29.4 19 " "24.5
          • -49 29.4 N -19 24.5 W
        • 48 deg 42' 52.13\" N, 21 " "deg 11' 47.60\" E
        " msgid "Tag multiple objects [alpha]" msgstr "Tag nhiều đối tượng [alpha]" msgid "Edit tags of object list in table" msgstr "Chỉnh sửa thẻ của danh sách đối tượng trong bảng" msgid "Tag multiple objects" msgstr "Tag nhiều đối tượng" msgid "Sync with JOSM selection" msgstr "Sync với lựa chọn JOSM" msgid "Zoom to objects" msgstr "Zoom vào các đối tượng" msgid "Remove tag" msgstr "Xóa thẻ" msgid "Delete tags from multiple objects" msgstr "Xóa thẻ từ nhiều đối tượng" msgid "Duplicate tags from the first" msgstr "thẻ trùng lặp từ đầu" msgid "Set tags for multiple objects" msgstr "Đặt thẻ cho nhiều đối tượng" msgid "Delete from history" msgstr "Xóa lịch sử" msgid "Find primitives with these tags" msgstr "Tìm nguyên thủy với những tag" msgid "Multitag Background: highlight" msgstr "Multitag Background: nổi bật" msgid "Replace geometry of selected object with a new one" msgstr "Thay thế hình học của đối tượng được lựa chọn với một cái mới" msgid "" "This tool replaces geometry of one object with another, and so requires " "exactly two objects to be selected." msgstr "" "Công cụ này thay thế hình học của một đối tượng với nhau, và do đó đòi " "hỏiChính xác hai đối tượng được lựa chọn." msgid "Replace Membership" msgstr "" msgid "" "In relations where the selected object is member of, replace it with a new " "one" msgstr "" msgid "Replaced ''{0}'' by ''{1}'' in {2} relation" msgid_plural "Replaced ''{0}'' by ''{1}'' in {2} relations" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "The first selected object ''{0}'' is not part of any relation" msgstr "" msgid "Range of child primitives count" msgstr "Phạm vi của đứa trẻ nguyên thủy đếm" msgid "Range of parent primitives count" msgstr "Range của nguyên thủy mẹ đếm" msgid "Range of referencing relation count" msgstr "Phạm vi của các mối quan hệ tham chiếu đếm" msgid "Range of attached ways count" msgstr "Range cách gắn đếm" msgid "Adjacent nodes" msgstr "nút liền kề" msgid "Select adjacent nodes" msgstr "Chọn nút liền kề" msgid "Adjacent ways" msgstr "cách liền kề" msgid "Adjacent ways will be selected. Nodes will be deselected." msgstr "cách liền kề sẽ được lựa chọn. Các nút sẽ không được chọn." msgid "All connected ways" msgstr "Tất cả những cách kết nối" msgid "Select all connected ways" msgstr "Chọn tất cả các cách kết nối" msgid "Intersecting ways" msgstr "giao nhau cách" msgid "Select intersecting ways" msgstr "Chọn cách giao nhau" msgid "Please select some ways to find connected and intersecting ways!" msgstr "Hãy chọn một số cách để tìm cách kết nối và giao nhau!" msgid "All intersecting ways" msgstr "Tất cả những cách giao nhau" msgid "Select all intersecting ways" msgstr "Chọn tất cả cách giao nhau" msgid "Please select some ways to find all connected and intersecting ways!" msgstr "Hãy chọn một số cách để tìm tất cả các cách kết nối và giao nhau!" msgid "Middle nodes" msgstr "nút Middle" msgid "Select middle nodes" msgstr "Chọn nút giữa" msgid "Please select two nodes connected by way!" msgstr "Hãy chọn hai nút kết nối bằng cách nào!" msgid "All inside [testing]" msgstr "Tất cả trong [thử nghiệm]" msgid "Select all inside selected polygons" msgstr "Chọn tất cả các đa giác bên trong được lựa chọn" msgid "" "Nothing found. Please select some closed ways or multipolygons to find all " "primitives inside them!" msgstr "" "Không tìm thấy gì. Hãy chọn một vài cách đóng hoặc multipolygons để tìm tất " "cảNguyên thủy bên trong chúng!" msgid "Area boundary [testing]" msgstr "Khu vực biên giới [thử nghiệm]" msgid "Select relation or all ways that forms area boundary" msgstr "Chọn liên quan hoặc tất cả những cách mà tạo thành ranh giới khu vực" msgid "" "Nothing found. Please select way that is a part of some polygon formed by " "connected ways" msgstr "" "Không tìm thấy gì. Hãy chọn cách đó là một phần của một số đa giác hình " "thành bởiCách kết nối" msgid "Select Highway" msgstr "Chọn lộ" msgid "Select highway for the name/ref given" msgstr "Chọn đường cao tốc cho tên / ref cho" msgid "Please select one or two ways for this action" msgstr "Hãy chọn một hoặc hai cách cho hành động này" msgid "Select last modified nodes" msgstr "Chọn nút biến đổi cuối cùng" msgid "Select last modified ways" msgstr "Chọn cách biến đổi cuối cùng" msgid "Select Way Nodes" msgstr "Chọn Way Nodes" msgid "Select all nodes of a selected way." msgstr "Chọn tất cả các nút của một cách lựa chọn." msgid "Undo selection" msgstr "Hoàn tác lựa chọn" msgid "Reselect last added object or selection form history" msgstr "Chọn lại thêm lịch sử đối tượng hoặc lựa chọn hình thức cuối cùng" msgid "Unselect nodes" msgstr "nút Bỏ chọn" msgid "Removes all nodes from selection" msgstr "Gỡ bỏ tất cả các nút từ lựa chọn" msgid "Import Video" msgstr "Import Video" msgid "Sync a video against this GPS track" msgstr "Sync một video chống theo dõi GPS này" msgid "Remove Video" msgstr "Xóa Video" msgid "removes current video from layer" msgstr "loại bỏ video hiện từ lớp" msgid "Play/Pause" msgstr "Play / Pause" msgid "starts/pauses video playback" msgstr "bắt đầu / tạm dừng phát lại video" msgid "Video: {0}" msgstr "Video: {0}" msgid "jumps n sec back" msgstr "nhảy n sec trở lại" msgid "jumps n sec forward" msgstr "nhảy n giây về phía trước" msgid "Faster" msgstr "nhanh hơn" msgid "faster playback" msgstr "phát nhanh" msgid "Slower" msgstr "chậm" msgid "slower playback" msgstr "chậm phát lại" msgid "Jump To" msgstr "Jump To" msgid "jumps to the entered gps time" msgstr "nhảy đến thời gps nhập" msgid "Loop" msgstr "Loop" msgid "loops n sec around current position" msgstr "vòng n giây xung quanh vị trí hiện tại" msgid "Keep centered" msgstr "Hãy làm trung tâm" msgid "follows the video icon automatically" msgstr "sau biểu tượng video tự động" msgid "Subtitles" msgstr "Subtitles" msgid "Show subtitles in video" msgstr "Hiển thị phụ đề trong video" msgid "Jump length" msgstr "Jump dài" msgid "Set the length of a jump" msgstr "Thiết lập độ dài của một bước nhảy" msgid "Jump in video for x ms" msgstr "Jump trong video cho x ms" msgid "Loop length" msgstr "chiều dài Loop" msgid "Set the length around a looppoint" msgstr "Thiết lập độ dài xung quanh một looppoint" msgid "no deinterlacing" msgstr "không Deinterlacing" msgid "deinterlacing using line doubling" msgstr "Deinterlacing sử dụng đường tăng gấp đôi" msgid "deinterlacing using linear interpolation" msgstr "Deinterlacing sử dụng nội suy tuyến tính" msgid "" "VLC library is not correctly initialized. Please check that VLC {0} is " "correctly installed on your system. Its architecture (32/64 bits) must also " "be the same as the JRE that runs JOSM." msgstr "" "Thư viện VLC không được khởi tạo một cách chính xác. Hãy kiểm tra xem VLC " "{0}Cài đặt đúng trên hệ thống của bạn. Kiến trúc (32/64 bit) của nó cũng " "phảiGiống như các JRE chạy JOSM." msgid "Jump to" msgstr "Chuyển đến" msgid "Jump to GPS time" msgstr "Nhảy đến thời gian GPS" msgid "Shows current position in the video" msgstr "Hiển thị vị trí hiện trong video" msgid "Sync" msgstr "Sync" msgid "Unable to find JNA Java library!" msgstr "Không tìm thấy thư viện JNA Java!" msgid "Unable to find native libvlc library!" msgstr "Không tìm thấy thư viện libvlc bản địa!" msgid "play" msgstr "chơi" msgid "loop" msgstr "loop" msgid "mute" msgstr "câm" msgid "Way Download" msgstr "Way Download" msgid "Download map data on the end of selected way" msgstr "dữ liệu Tải về bản đồ trên đến cuối con đường đã chọn" msgid "" "Neither a node nor a way with an endpoint outside of the
        current " "download areas is selected.
        Select a node on the start or end of a way or " "an entire way first." msgstr "" " Cả một node hay một chiều với một thiết bị đầu cuối bên ngoài của " "
        hiện tạiKhu vực tải về được chọn.
        Chọn một nút trên đầu hoặc cuối " "của một cách hayMột cách toàn bộ đầu tiên. " msgid "Could not find a unique node to start downloading from." msgstr "" " Không tìm thấy một nút duy nhất để bắt đầu tải về từ. " msgid "There are no ways connected to node ''{0}''. Aborting." msgstr " Không có cách kết nối với nút '' {0} ''. hủy bỏ. " msgid "" "Way downloader data inconsistency. Prior connected way ''{0}'' wasn''t " "discovered after download" msgstr "" "Way dữ liệu downloader không thống nhất. Cách kết nối Trước khi '' {0} '' " "wasn''tPhát hiện sau khi tải về" msgid "" "There aren''t further connected ways to download.
        A potential " "duplicate node of the currently selected node was found, though.

        The " "currently selected node is ''{0}''
        The potential duplicate node is " "''{1}''
        Merge the duplicate node onto the currently selected node and " "continue way downloading?" msgstr "" " Có aren''t cách kết nối xa hơn để tải về.
        Một tiềm năngNút trùng " "lặp của nút đang được chọn đã được tìm thấy, mặc dù.
        TheNút đang được " "chọn là '' {0} ''
        Nút trùng lặp tiềm năng là'' {1} ''
        Merge các " "nút trùng lặp vào nút đang chọnTiếp tục cách tải? " msgid "Merge duplicate node?" msgstr "Hợp nhất nút trùng lặp?" msgid "No more connected ways to download." msgstr " Không có cách kết nối nhiều hơn để tải về. " msgid "Node ''{0}'' is a junction with more than 2 connected ways." msgstr "Node '' {0} '' là một đường giao nhau với hơn 2 cách kết nối." msgid "Enter search expression here.." msgstr "Nhập tìm kiếm biểu hiện ở đây .." msgid "Select waypoint to move map" msgstr "Chọn waypoint để di chuyển bản đồ" msgid "Waypoint search" msgstr "Waypoint tìm kiếm" msgid "Search after waypoint. Click and move the map view to the waypoint." msgstr "" "Tìm kiếm sau khi waypoint. Click và di chuyển xem bản đồ đến waypoint." msgid "Fetch Wikidata IDs" msgstr "" msgid "Fetch Wikidata IDs using the ''wikipedia'' tag" msgstr "" msgid "Fetching Wikidata IDs" msgstr "" msgid "Add Wikidata" msgstr "" msgid "No Wikidata ID found for: {0}" msgstr "" msgid "Fetching {0} Wikidata ID for language ''{1}''" msgid_plural "Fetching {0} Wikidata IDs for language ''{1}''" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Add Wikidata for language ''{0}''" msgstr "" msgid "Add names from Wikipedia" msgstr "Thêm tên từ Wikipedia" msgid "" "Fetches interwiki links from Wikipedia in order to add several name tags" msgstr "Nạp liên kết wiki từ Wikipedia để thêm nhiều thẻ tên" msgid "" "Copies the {0} template to the system clipboard instantiated with the " "coordinates of the first selected node" msgstr "" "Bản sao các {0} template vào clipboard hệ thống khởi tạo vớiTọa độ của các " "nút lựa chọn đầu tiên" msgid "Copy {0} template" msgstr "Copy {0} mẫu" msgid "Overwrite ''{0}'' tag {1} from {2} with new value ''{3}''?" msgid_plural "Overwrite ''{0}'' tags {1} from {2} with new value ''{3}''?" msgstr[0] "" msgstr[1] "" msgid "Download from Sophox API" msgstr "" msgid "" "Find places of education at least 2km, and at most 3km from the center of " "the selection" msgstr "" msgid "Show/hide Sophox snippet list" msgstr "" msgid "help" msgstr "" msgid "Server: " msgstr "" msgid "Wikidata+OSM server" msgstr "" msgid "Search Wikidata items" msgstr "" msgid "Target key: " msgstr "" msgid "Search Wikipedia category" msgstr "" msgid "Load category" msgstr "" msgid "Fetch Wikipedia articles with coordinates" msgstr "Lấy bài viết Wikipedia với tọa độ" msgid "" "Double click on item to search for object with article name (and center " "coordinate)" msgstr "" "Double click vào mục tìm kiếm đối tượng với tên bài viết (và trung tâmPhối " "hợp)" msgid "Available via WIWOSM server" msgstr "có sẵn thông qua máy chủ WIWOSM" msgid "Available in local dataset" msgstr "có sẵn trong tập dữ liệu địa phương" msgid "Not linked yet" msgstr "Không liên kết nào" msgid "{0}: {1}" msgstr "" msgid "Wikidata" msgstr "" msgid "Fetches all coordinates from Wikidata in the current view" msgstr "" msgid "Fetches all coordinates from Wikipedia in the current view" msgstr "nạp tất cả các tọa độ từ Wikipedia trong quan điểm hiện tại" msgid "Category" msgstr "Thể loại" msgid "Fetches a list of all Wikipedia articles of a category" msgstr "" "lấy một danh sách của tất cả các bài viết trên Wikipedia về một thể loại" msgid "Clipboard" msgstr "Clipboard" msgid "Pastes Wikipedia articles from the system clipboard" msgstr "điều Pastes Wikipedia từ clipboard của hệ thống" msgid "clipboard" msgstr "clipboard" msgid "Open Article" msgstr "Open Điều" msgid "Opens the Wikipedia article of the selected item in a browser" msgstr "Mở bài viết Wikipedia của mục đã chọn trong một trình duyệt" msgid "Sets the default language for the Wikipedia articles" msgstr "Thiết lập ngôn ngữ mặc định cho các bài viết Wikipedia" msgid "Enter the Wikipedia language" msgstr "Nhập ngôn ngữ Wikipedia" msgid "" "Adds a ''wikipedia'' tag corresponding to this article to the selected " "objects" msgstr "" "Thêm một '' wikipedia '' tag tương ứng với bài viết này để các lựa chọnĐối " "tượng" msgid "The Ultimate WMS Super-speed Turbo Challenge II" msgstr "The Ultimate WMS siêu tốc Turbo Challenge II" msgid "Go driving" msgstr "Go lái xe" msgid "Drive a race car on this layer" msgstr "Lái một chiếc xe đua trên lớp này" msgid "Tunnel Start" msgstr "Tunnel Start" msgid "Village/City" msgstr "Village / City" msgid "One Way" msgstr "One Way" msgid "Fuel Station" msgstr "trạm nhiên liệu" msgid "Shopping" msgstr "Mua sắm" msgid "WC" msgstr "WC" msgid "Camping" msgstr "cắm trại" msgid "Test" msgstr "Test" msgid "View website" msgstr "" msgid "View URL" msgstr "" msgid "Send Email" msgstr "" msgid "View image" msgstr "" msgid "View %name% article" msgstr "" msgid "View Wikidata page" msgstr "" msgid "View Wikispecies page" msgstr "" msgid "View UNESCO sheet" msgstr "" msgid "View %name% image" msgstr "" msgid "View %name% sheet of river" msgstr "" msgid "View %name% municipality sheet" msgstr "" msgid "View %name% sheet on osm.fr" msgstr "" msgid "View %name% map of municipalities" msgstr "" msgid "View %name% list of municipalities" msgstr "" msgid "View %name% map of cantons" msgstr "" msgid "View %name% list of cantons" msgstr "" msgid "View %name% map of arrondissements" msgstr "" msgid "View %name% list of arrondissements" msgstr "" msgid "View %name% map of departments" msgstr "" msgid "View %name% list of departments" msgstr "" msgid "View %name% map of regions" msgstr "" msgid "View %name% list of regions" msgstr "" msgid "View %name% sheet of church" msgstr "" msgid "View Mérimée sheet of monument" msgstr "" msgid "View Mérimée list for this municipality" msgstr "" msgid "View %name% sheet of geodesic site" msgstr "" msgid "View UAI sheet of school/college" msgstr "" msgid "View %name% sheet of hospital/home" msgstr "" msgid "View INSEE explanation of %name% code" msgstr "" msgid "Get identification card (pdf) for this establishment" msgstr "" msgid "View %name% page of this post office" msgstr "" msgid "View %name% sheet of memorial" msgstr ""